wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cảm biến sinh học-Buổi 4

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Cảm biến sinh học (biosensor) là gì?

a)

Thiết bị đo quang học bất kỳ

b)

Hệ gồm bioreceptor + transducer tạo tín hiệu đo được

c)

Phần mềm dự đoán nồng độ

d)

Bộ khuếch đại điện

2.

Thành phần KHÔNG bắt buộc của biosensor:

a)

Bioreceptor

b)

Transducer

c)

Bộ xử lý/hiển thị

d)

Máy PCR nhiệt chu kỳ

3.

Đại lượng mô tả khả năng phát hiện nồng độ rất thấp:

a)

Độ tuyến tính

b)

Giới hạn phát hiện (LOD)

c)

Dải động

d)

Độ bền cơ học

4.

Độ chọn lọc (selectivity) bị giảm khi:

a)

Có chất gây nhiễu cấu trúc tương tự

b)

Tăng thời gian ủ

c)

Giảm nhiệt độ đo

d)

Tăng tốc độ dòng

5.

Phân loại biosensor phổ biến dựa trên:

a)

Màu vỏ máy

b)

Giá thành

c)

Loại bioreceptor hoặc cơ chế đầu dò

d)

Nhà sản xuất

6.

Ứng dụng KHÔNG điển hình của biosensor:

a)

Đo glucose máu

b)

Phát hiện marker ung thư

c)

Theo dõi kháng sinh huyết tương

d)

Đo cường độ ánh sáng mặt trời

7.

Lý do cần hiệu chuẩn định kỳ:

a)

Tăng độ sáng màn hình

b)

Trôi tín hiệu và lão hóa bioreceptor

c)

Thay đổi tên mẫu

d)

Đổi dung môi rửa

8.

Thời gian đáp ứng (t90) là:

a)

Thời gian tín hiệu đạt ~90% giá trị ổn định

b)

Thời gian bật máy

c)

Thời gian sấy điện cực

d)

Thời gian lưu mẫu

9.

Độ chính xác (accuracy) liên quan chặt nhất tới:

a)

Độ lặp lại

b)

Sai số hệ thống so với chuẩn (bias)

c)

Độ phân giải ảnh

d)

Độ cứng vật liệu

10.

Chiến lược chung giảm bám bẩn (fouling):

a)

Tăng khuấy không kiểm soát

b)

Phủ PEG/Nafion và bước rửa/blocked nền

c)

Giảm diện tích điện cực

d)

Không rửa giữa các lần đo

11.

Whole-cell biosensor dùng:

a)

Mô hình toán học

b)

Toàn bộ tế bào tạo tín hiệu sinh lý đo được

c)

Chỉ kháng thể

12.

Whole-cell biosensor dùng:

a)

Mô hình toán học

b)

Toàn bộ tế bào tạo tín hiệu sinh lý đo được

c)

Chỉ kháng thể đơn dòng

d)

Chỉ DNA mạch đơn

13.

Ưu điểm nổi bật của whole-cell:

a)

Phản hồi chức năng tổng thể

b)

Không cần bảo quản

c)

Luôn nhanh nhất

d)

Không bị nhiễu nền

14.

Hạn chế lớn của whole-cell:

a)

Không tích hợp vi lưu

b)

Cần duy trì tế bào sống, đáp ứng chậm

c)

Không dùng được điện hoá

d)

Không hoạt động trong dung dịch

15.

Enzyme-based biosensor tạo tín hiệu nhờ:

a)

Phản ứng xúc tác làm thay đổi điện/quang/nhiệt

b)

Biến dạng cơ học vỏ máy

c)

Phát xạ âm thanh

d)

Nhiệt do đèn chiếu

16.

Yếu tố làm giảm hoạt tính enzyme:

a)

pH tối ưu

b)

Nhiệt tối ưu

c)

Chất ức chế/biến tính

d)

Khuấy trộn đều

17.

Điểm mạnh của enzyme-based:

a)

Đặc hiệu cơ chất cao

b)

Không cần hiệu chuẩn

c)

Miễn nhiễm nền đục

d)

Không cần cố định

18.

Antibody-based biosensor dựa trên:

a)

Bắt cặp kháng nguyên–kháng thể

b)

Lai ghép DNA

c)

Phát quang hoá học

d)

Nhiệt kế hồng ngoại

19.

Rủi ro của hệ kháng thể:

a)

Luôn bền ở 80 °C

b)

Mất ái lực khi cố định/biến tính pH, nhiệt

c)

Không cần rửa

d)

Không dùng trong huyết thanh

20.

Tăng selectivity cho hệ kháng thể bằng:

a)

Bỏ bước blocking

b)

Dùng mAb/kháng thể tái tổ hợp + blocking nền

c)

Rút ngắn ủ xuống 0 phút

d)

Không dùng đối chứng

21.

Aptamer là:

a)

Peptide ngắn

b)

RNA/DNA đơn có cấu trúc bậc cao gắn đặc hiệu

c)

Polysaccharide

d)

Lipid màng

22.

Ưu điểm aptamer so với kháng thể:

a)

Không cần tổng hợp

b)

Bền nhiệt/hoá, dễ sửa đổi, chi phí thấp

c)

Ái

23.

Ưu điểm aptamer so với kháng thể:

a)

Không cần tổng hợp

b)

Bền nhiệt/hoá, dễ sửa đổi, chi phí thấp

c)

Ái lực luôn kém

d)

Chỉ hoạt động trong tế bào

24.

Cơ chế báo hiệu của aptamer sensor:

a)

Đổi màu vỏ

b)

Biến cấu trúc/hybrid hoá gây đổi tín hiệu điện/quang/khối lượng

c)

Phát tia X

d)

Bay hơi mẫu

25.

Biomimetic biosensor thường dùng:

a)

Polymer in dấu phân tử MIP

b)

Huyết thanh toàn phần

c)

Tế bào gốc

d)

Thủy tinh không xử lý

26.

Ưu điểm MIP:

a)

Bền hoá/nhiệt, sản xuất dễ, rẻ

b)

Luôn tốt hơn kháng thể

c)

Không cần tối ưu hóa

d)

Chỉ dùng dung môi hữu cơ

27.

Thách thức MIP trong mẫu phức:

a)

Không fouling

b)

Bám không đặc hiệu che hốc nhận biết

c)

Không cần rửa

d)

Không cần chọn monomer

28.

Amperometric sensor đo:

a)

Điện áp mở mạch

b)

Dòng do phản ứng oxi hoá/khử

c)

Khối lượng hấp phụ

d)

Nhiệt lượng

29.

Kỹ thuật đo trở kháng bề mặt:

a)

UV–Vis

b)

EIS

c)

HPLC

d)

FTIR

30.

Vai trò điện cực tham chiếu:

a)

Làm nóng mẫu

b)

Duy trì thế ổn định cho phép đo chính xác

c)

Phát sáng kích thích

d)

Đo khối lượng

31.

Cách giảm fouling điện cực:

a)

Tăng T đến 90 °C

b)

Phủ PEG/Nafion & tái sinh bề mặt

c)

Không rửa

d)

Giảm diện tích hoạt tính

32.

Trong SPR, tín hiệu chủ yếu do:

a)

Thay đổi chỉ số khúc xạ gần bề mặt kim loại

b)

Nhiệt độ phòng

c)

Khối lượng riêng mẫu

d)

Độ mặn

33.

Yếu tố KHÔNG làm tăng nhiễu huỳnh quang:

a)

Tán xạ nền

b)

Rò sáng kích thích

c)

Tối ưu lọc & thời gian tích hợp

d)

Tự huỳnh quang sinh học

34.

NG làm tăng nhiễu huỳnh quang:

a)

Tán xạ nền

b)

Rò sáng kích thích

c)

Tối ưu lọc & thời gian tích hợp

d)

Tự huỳnh quang sinh học

35.

SERS dùng để:

a)

Đo độ nhớt

b)

Khuếch đại Raman của phân tử gần bề mặt plasmonic

c)

Đo pH bằng điện cực

d)

Đo áp suất

36.

Sợi quang trong biosensor giúp:

a)

Giảm truyền ánh sáng

b)

Dẫn ánh sáng tới/ra vùng nhận biết nhỏ gọn

c)

Thay thế bioreceptor

d)

Chỉ đo trong chân không

37.

Microcalorimetry đo:

a)

ΔT/ΔQ do phản ứng sinh học

b)

Điện trở bề mặt

c)

Hệ số khúc xạ

d)

pH

38.

Thách thức lớn khi đo nhiệt:

a)

Không có nhiễu môi trường

b)

Drift nền & trao đổi nhiệt với môi trường

c)

Thiếu nguồn sáng

d)

Không có điện cực

39.

Đầu dò nhiệt thường dùng:

a)

Thermistor, RTD, microcalorimeter

b)

Microphone

c)

CCD

d)

Piezo buzzer

40.

QCM đo:

a)

Tín hiệu quang học

b)

Giảm tần số do tăng khối lượng bám

c)

Nhiệt độ mẫu

d)

Áp suất khí

41.

Điều kiện áp dụng Sauerbrey:

a)

Lớp bám mềm/visco dày

b)

Lớp mỏng, cứng, phân bố đều

c)

Môi trường nhớt rất cao

d)

Tinh thể không dao động

42.

Microcantilever chế độ động nhạy với:

a)

Chỉ số khúc xạ

b)

Thay đổi tần số do khối lượng/ứng suất

c)

Độ mặn

d)

Màu mẫu

43.

Giảm nhiễu nhớt khi đo QCM dung dịch:

a)

Không rửa

b)

Cell vi lưu + kiểm soát nhiệt + kênh tham chiếu

c)

Khuấy tối đa

d)

Tăng muối nền

44.

LOD giảm (tốt hơn) khi:

a)

Độ dốc đường chuẩn tăng và nhiễu giảm

b)

Nhiễu tăng

c)

Slope giảm

d)

Dải động thu hẹp

45.

Độ lặp lại (repeatability) đánh giá bằng:

a)

RSD giữa các lần đo lặp

b)

Bias so chuẩn

c)

LOD

d)

Tốc độ đáp ứng

46.

Với mẫu nền đục cho cảm biến quang, nên:

(a)  

47.

Độ lặp lại (repeatability) đánh giá bằng:

a)

RSD giữa các lần đo lặp

b)

Bias so chuẩn

c)

LOD

d)

Tốc độ đáp ứng

48.

Với mẫu nền đục cho cảm biến quang, nên:

a)

Đo hấp thụ trực tiếp

b)

Dùng phát quang/huỳnh quang dịch đỏ xa + lọc thích hợp

c)

Không hiệu chuẩn

d)

Tăng độ đục

49.

Đối với enzyme sensor liên tục, giới hạn truyền khối kém gây:

a)

Tăng tốc độ phản ứng

b)

Bão hoà bề mặt, giảm tuyến tính

c)

Tăng chọn lọc

d)

Giảm cần khuấy

50.

Ưu tiên chọn aptamer thay kháng thể khi:

a)

Nhiệt độ môi trường cao, cần tái sinh nhiều lần

b)

Cần ái lực siêu cao mọi điều kiện

c)

Không có SELEX

d)

Mẫu là khí tinh khiết

51.

Với QCM-D, tham số “Dissipation” phản ánh:

a)

Mật độ điện tích

b)

Tổn hao năng lượng/độ nhớt đàn hồi của lớp

c)

Nhiệt riêng

d)

Tốc độ dòng

52.

Trong SPR, để tăng độ chọn lọc:

a)

Không rửa

b)

Tăng công suất đèn

c)

Chức năng hóa bề mặt chọn lọc + blocking nền

d)

Giảm góc tới về 0°

53.

Whole-cell sensor cho độc chất môi trường nên ưu tiên vì:

a)

Phản ánh độc tính chức năng toàn hệ

b)

Luôn nhanh nhất

c)

Không cần bảo trì

d)

Không bị ảnh hưởng pH

54.

Thermistor NTC có đặc điểm:

a)

Điện trở tăng khi nhiệt tăng

b)

Điện trở giảm khi nhiệt tăng

c)

Không phụ thuộc nhiệt

d)

Chỉ hoạt động <0 °C

55.

Khi tích hợp đa mode (điện hoá + quang), lợi ích chính:

a)

Tăng kích thước hệ

b)

Bổ sung thông tin, xác nhận chéo tăng tin cậy

c)

Giảm chọn lọc

d)

Không cần hiệu chuẩn nữa