wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hội nghị Ianta và các sự kiện lịch sử

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị Ianta thì hai nước trung lập là nước nào?

a)

Pháp và Phần Lan.

b)

Áo và Phần Lan.

c)

Áo và Hà Lan.

d)

Phần Lan và Thổ Nhĩ Kì.

2.

Để nhanh chóng kết thúc chiến tranh ở châu Á, Hội nghị Ianta đã quyết định điều gì?

a)

Phản công Pháp và Anh phản công tiến đánh Nhật Bản.

b)

Quyết định Liên Xô tham chiến chống Nhật trước khi chiến tranh kết thúc ở châu Âu.

c)

Quyết định Liên Xô tham chiến chống Nhật khi chiến tranh đang diễn ra ở châu Âu.

d)

Quyết định Liên Xô tham chiến chống Nhật sau khi chiến tranh kết thúc ở châu Âu.

3.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949).

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949).

4.

Theo những quyết của Hội nghị Pốtxđam, quân đội của những nước nào sẽ làm nhiệm vụ giải giáp quân đội phát xít ở nước Đức?

a)

Anh, Pháp, Mĩ và Liên Xô.

b)

Liên Xô, Mĩ, Canada và Pháp.

c)

Anh, Liên Xô, Trung Quốc và Mĩ.

d)

Anh, Pháp, Mĩ, Pháp, Anh và Canada.

5.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Các nước Đồng minh tham chiến, ký kết các hiệp ước với các nước bại trận.

b)

Các nước phát xít Đức, Italia ký văn kiện đầu hàng Đồng minh vô điều kiện.

c)

Các nước Đồng minh thỏa thuận chia Đức thành hai nước Đông Đức và Tây Đức.

d)

Các nước Đồng minh thỏa thuận khu vực đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng.

6.

Nội dung nào dưới đây không phải là quyết định của Hội nghị Ianta (2 – 1945)?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

b)

Nhanh chóng khắc phục hậu quả của chiến tranh.

c)

Thống nhất mục tiêu tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

d)

Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp phát xít.

7.

Sự kiện nào dưới đây góp phần hình thành khuôn khổ trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Hội nghị Ianta (2 – 1945).

b)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh.

c)

Có thêm Liên hợp quốc được thành lập.

d)

Tuyến bố của Tổng thống Mỹ Truman (3 – 1947).

8.

Đối với Trung Hoa Dân quốc, hội nghị Ianta đã không có quyết định nào sau đây?

a)

Quy định Trung Quốc cần phải trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ.

b)

Cai trị chính phủ với sự tham gia của Đảng cộng sản và các đảng phái dân chủ.

c)

Trả lại cho Trung Quốc vùng Mãn Châu, đảo Đài Loan và quần đảo Bành Hồ.

d)

Quân Mĩ vào Trung Quốc làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật.

9.

Tham dự Hội nghị Ianta (2-1945) có nguyên thủ của những quốc gia nào dưới đây?

a)

Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Anh, Pháp, Đức.

c)

Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Mĩ, Liên Xô, Trung Quốc.

10.

Hội nghị Ianta (Liên Xô) diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ ngày 4 đến 11-2-1945.

b)

Từ ngày 2 đến 12-2-1945.

c)

Từ ngày 2 đến 12-4-1945.

d)

Từ ngày 4 đến 12-4-1945.

11.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Gần kết thúc.

d)

Đang diễn ra ác liệt.

12.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), quân đội nước nào sẽ vào chiếm đóng Nhật Bản và Nam Triều Tiên?

a)

Mĩ.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Liên Xô.

13.

Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất nội dung nào dưới đây?

a)

Sử dụng bom nguyên tử để tiêu diệt phát xít Nhật.

b)

Liên Xô sẽ vào giải giáp quân phát xít Nhật ở Bắc Triều Tiên.

c)

Hồng quân Liên Xô sẽ tấn công vào xào huyệt Béc-lin của Đức.

d)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

14.

“Khuôn khổ hội nghị Ianta” là thỏa thuận sau đó của Liên Xô, Mĩ, Anh về vấn đề gì?

a)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và thỏa thuận sau đó của Liên Xô, Mĩ, Anh.

b)

Những quyết định của các nước tương ứng trong Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam.

15.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Đồng minh đánh bại phát xít Nhật trong chiến tranh thế giới thứ 2.

16.

Hội nghị Ianta (2-1945) không có sự tham gia của quốc gia nào dưới đây?

a)

Mĩ.

b)

Anh.

c)

Trung Quốc.

d)

Liên Xô.

17.

Theo những quyết định của Hội nghị Ianta về phân chia khu vực chiếm đóng, Mĩ không có quyền lợi ở

a)

Italia.

b)

Nhật Bản.

c)

Trung Quốc.

d)

Bắc Triều Tiên.

18.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), các nước Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Các nước phương Tây.

b)

Anh.

c)

Liên Xô.

d)

Pháp.

19.

Đầu năm 1945, một trong những vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít là gì?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Thiết lập tổ chức quốc tế để duy trì hòa bình, an ninh thế giới sau chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

c)

Tiêu diệt Chủ nghĩa phát xít.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

20.

Ý nào sau đây là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

21.

Ngày 1-1-1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố về Liên hợp quốc.

b)

Thành lập khối Liên minh.

c)

Xóa bỏ hệ thống thuộc địa.

d)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh.

22.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại Hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Tam cường - I-an-ta.

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

Hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

Hội nghị Véc xai - Oasington.

23.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

24.

Cơ quan nào sau đây là cơ quan duy nhất của Liên hợp quốc có đại diện của tất cả các nước thành viên?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

25.

Nước nào sau đây là một trong những Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc?

a)

Nhật.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Bỉ.

26.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp Quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

27.

Vai trò quan trọng nhất của Đại Hội Đồng Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Duy trì an ninh quốc tế.

b)

Thảo luận và phê duyệt các quyết sách chung.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế.

d)

Điều hành các hoạt động hành chính.

28.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức quốc tế lớn nhất hiện nay?

a)

Liên hợp quốc.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Tổ chức thương mại thế giới.

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

29.

Trụ sở chính của tổ chức Liên hợp quốc đặt tại đâu?

a)

New York (Mỹ).

b)

Pari (Pháp).

c)

Luân Đôn (Anh).

d)

Ianta (Liên Xô).

30.

"Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế" là mục tiêu quan trọng của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên hợp quốc (LHQ).

31.

Tổ chức nào sau đây không thuộc Liên hợp quốc?

a)

UNICEF.

b)

WHO.

c)

UNESCO.

d)

NATO.

32.

Mọi quyết định của Hội đồng Bảo an phải được sự nhất trí của 5 nước Ủy viên thường trực là?

a)

Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Đức.

b)

Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ, Anh, Nhật.

c)

Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ, Italia, Anh.

d)

Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ, Anh, Pháp.

33.

Vài trò duy trì hoà bình, an ninh quốc tế của Liên hợp quốc được thể hiện thông qua hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật, ...

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xoá bỏ đói nghèo.

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em.

d)

Thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

34.

Trong số các mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc, mục tiêu nào là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác?

a)

Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế.

b)

Là trung tâm điều hoà các nỗ lực quốc tế.

c)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

d)

Thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

35.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc trong việc duy trì hoà bình và an ninh quốc tế?

a)

Góp phần ngăn ngừa không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới kể từ năm 1945 đến nay.

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội.

c)

Giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hoá, khoa học.

d)

Xây dựng và kí kết những văn bản, điều ước quốc tế nhằm đảm bảo các quyền cơ bản của con người.

36.

Nhóm 5 nước sáng lập ASEAN (1967) gồm:

a)

Inđônêxia, Malaixia, Philippin, Singapo và Thái Lan.

b)

Philippin, Xingapo, Malaixia, Inđônêxia và Miama.

c)

Xingapo, Miama, Thái Lan, Brunây và Inđônêxia.

d)

Việt Nam, Lào, Malaixia, Inđônêxia và Brunây.

37.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN (1967) là các quốc gia thành viên đều:

a)

Giành được độc lập.

b)

Có chế độ chính trị tương đồng.

c)

Có nền kinh tế phát triển.

d)

Có nền văn hóa dân tộc đặc sắc.

38.

Một trong những mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN (1967) là:

a)

Xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu.

b)

Xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự.

c)

Xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự.

d)

Tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa.

39.

Nhận xét nào sau đây về Hiệp ước Bali (1976) của tổ chức ASEAN là không đúng?

a)

Chấm dứt hoàn toàn sự mâu thuẫn giữa các nước trong khu vực.

b)

Xác định nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

c)

Quyết tâm tăng cường quan hệ giữa các nước.

d)

Củng cố và tăng cường quan hệ giữa các nước.

40.

Quá trình phát triển thành viên của ASEAN từ 5 nước ban đầu lên 10 nước không gặp phải trở ngại nào sau đây?

a)

Sự đối đầu giữa ASEAN với các nước Đông Dương.

b)

Sự tác động của Chiến tranh lạnh.

c)

Sự khác nhau về thể chế chính trị giữa các nước.

d)

Thời gian giành độc lập của các nước không giống nhau.

41.

Từ những năm 90 của thế kỉ XX, “một chương mới mở ra trong lịch sử Đông Nam Á” vì:

a)

Vấn đề Campuchia được giải quyết bằng Hiệp định Pari (10/1993).

b)

ASEAN từ 5 nước ban đầu đã phát triển thành 10 nước thành viên.

c)

Quan hệ giữa ba nước Đông Dương và ASEAN được cải thiện tích cực.

d)

Các nước đã kí Hiến chương ASEAN thành một cộng đồng vững mạnh.

42.

Ý nào dưới đây không phù hợp khi giải thích về quá trình mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN được đẩy mạnh từ đầu những năm 90 thế kỉ XX?

a)

Chống lại sự hình thành trật tự “đa cực” nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh.

b)

Quan hệ giữa ba nước Đông Dương với ASEAN đã được cải thiện tích cực.

c)

Chiến tranh lạnh đã kết thúc, xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

d)

Thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Bali.

43.

Thách thức nào sau đây là thách thức Việt Nam phải ứng phó khi tham gia vào Cộng đồng ASEAN?

a)

Nguy cơ đối đầu với Trung Quốc trên Biển Đông.

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt của các nước trong khu vực.

c)

Tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu tăng lên.

d)

Mâu thuẫn tôn giáo, sắc tộc, lãnh thổ có thể bùng nổ.

44.

Nội dung nào sau đây là những việc mà Cộng đồng ASEAN cần thực hiện để đạt được những mục tiêu đề ra?

a)

Xóa bỏ đi những hiềm khích, cân bằng lợi ích giữa các thành viên.

b)

Quá trình liên kết cần sâu rộng hơn nữa nhất là an ninh và quân sự.

c)

Xây dựng khối thị trường chung miễn thuế, không rào cản bảo hộ.

d)

Miễn thị thực nhập cảnh cho tất cả công dân Cộng đồng ASEAN.

45.

Năm 2015, ASEAN đã ra tuyên bố thành lập tổ chức nào?

a)

Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).

b)

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN.

d)

Cộng đồng ASEAN.

46.

Đâu là ranh giới phân chia phạm vi chiếm đóng Triều Tiên của Mỹ và Liên Xô được Hội nghị I-an-ta (2/1945) quy định?

a)

Vĩ tuyến 38.

b)

Sông Áp Lục.

c)

Vĩ tuyến 17.

d)

Cảng Incheon.

47.

Đặc trưng lớn nhất của trật tự thế giới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Thế giới bị chia thành hai cực, hai phe.

b)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được hình thành.

c)

Mĩ vươn lên trở thành siêu cường duy nhất.

d)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ.

48.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, thế giới chuyển dần sang xu thế nào?

a)

Tiếp xúc, thỏa hiệp và mở rộng liên kết.

b)

Thỏa hiệp, nhân nhượng và kiềm chế.

c)

Hòa hoãn, cạnh tranh, tránh mọi xung đột.

d)

Hòa bình, đối thoại và hợp tác phát triển.

49.

Bước sang thế kỉ XXI, xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế là

a)

toàn cầu hóa.

b)

hòa bình, hợp tác và phát triển.

c)

cạnh tranh khốc liệt để tồn tại.

d)

cùng tồn tại trong hòa bình.

50.

Chiến tranh lạnh kết thúc, mối quan hệ giữa các nước lớn mang tính hai mặt là

a)

hài hòa và hợp tác.

b)

mâu thuẫn và kiềm chế.

c)

đối thoại và thỏa hiệp.

d)

cạnh tranh và hợp tác.

51.

Từ thập niên 90 của thế kỷ XX, các cuộc xung đột quân sự, ly khai, xung đột sắc tộc, tôn giáo là minh chứng cho

a)

chỉ chứng của Chiến tranh lạnh và sự đối đầu Mỹ - Trung.

b)

dấu hiệu của mâu thuẫn mới trong trật tự thế giới đa cực.

c)

những biểu hiện về sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố.

d)

những bất ổn, khó lường trong các mối quan hệ quốc tế.

52.

Chiến tranh lạnh kết thúc năm 1989 đã

a)

giúp các nước Đông Dương thoát khỏi sự chi phối của Liên Xô và Mỹ.

b)

tạo điều kiện tiên quyết cho các nước Đông Dương hội nhập quốc tế.

c)

giúp các nước Đông Dương thoát khỏi sự lệ thuộc vào nguồn viện trợ bên ngoài.

d)

thúc đẩy xu thế đối thoại, hợp tác giữa các nước Đông Dương với các nước khác.

53.

hiện nay, mối đe dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia ĐNÁ là

a)

sự khác biệt về thể chế chính trị

b)

chênh lệch về trình độ phát triển

c)

vấn đề tranh chấp ở biển Đông

d)

xung đột biên giới trên đất liền

54.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân thành lập tổ chức ASEAN?

a)

Hợp tác giữa các nước để cùng nhau phát triển.

b)

Thiết lập sự ảnh hưởng của mình đối với các nước khác.

c)

Hạn chế sự ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài đối với khu vực.

d)

Sự ra đời và hoạt động có hiệu quả của các tổ chức hợp tác khác trên thế giới.

55.

"Phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung giữa các nước thành viên, trên tinh thần duy trì hòa bình và ổn định khu vực" là mục tiêu của tổ chức nào?

a)

Tổ chức ASEAN.

b)

Hội nghị Ianta.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Liên hợp quốc.

56.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập khu vực ARF vào năm 1993 nhằm mục đích gì?

a)

Tạo nên môi trường hòa bình, ổn định cho khu vực.

b)

Tăng cường hợp tác về kinh tế, chính trị, văn hóa.

c)

Thúc đẩy mối quan hệ giữa các nước thành viên.

d)

Tổ chức Đông Nam Á thành khu vực mậu dịch tự do.

57.

Hiệp ước Bali (1976) có nội dung cơ bản là gì?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN ở khu vực Đông Nam Á.

b)

Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước ASEAN.

c)

Thông qua những nội dung cơ bản của Hiến chương ASEAN.

d)

Tuyên bố quyết định thành lập cộng đồng ASEAN.

58.

Ngày 24-10-1945, tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập khi các nước thành viên thực hiện hành động nào sau đây?

a)

phê chuẩn Hiến chương.

b)

tham dự hội nghị Tê-hê-ran (Iran).

c)

ra Bản tuyên bố Luân Đôn.

d)

họp hội nghị Xan Phran-xi-cô (Mĩ).

59.

Đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc, vấn đề quan trọng nào được đặt ra trước các cường quốc đồng minh, ngoại trừ việc cần phải nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít?

a)

nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.

b)

tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

thắt chặt quan hệ trong khối Đồng minh.

d)

phân chia thành quả chiến tranh giữa các nước.

60.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc từ năm 1945 đến nay?

a)

Duy trì trật tự thế giới đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

c)

Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa.

d)

Hỗ trợ các nước về giáo dục, y tế, nhân đạo.

61.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ năm nào?

a)

ASEAN mới thành lập (1967)

b)

Khi Chiến tranh lạnh kết thúc

c)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

d)

Khủng hoảng tài chính (1997)

62.

Văn bản đầu tiên đưa ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử là gì?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2025

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Hiệp ước Ba-li (1976)

63.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng kinh tế ASEAN?

a)

Thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí

b)

Giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách về kinh tế - xã hội

c)

Xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân

d)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới

64.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN?

a)

Thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí

b)

Xây dựng tinh đoàn kết, hữu nghị giữa các nước ASEAN

c)

Xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân

d)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới

65.

Nội dung nào sau đây là thách thức chung mà Cộng đồng ASEAN đang phải tìm ra giải pháp phòng ngừa?

a)

Âm mưu xâm lược của Trung Quốc

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

c)

Âm mưu bá chủ thế giới của nước Mỹ

d)

Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu

66.

Quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN từ 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỷ XX là gì?

a)

căng thẳng

b)

Đối đầu

c)

Bình thường hóa

d)

Đối đấu

67.

Tham gia vào Cộng đồng ASEAN sẽ đem lại những cơ hội nào cho Việt Nam để tiến hành xây dựng kinh tế đất nước?

a)

Nhận được sự đầu tư về vốn, tiếp thu khoa học công nghệ

b)

Có thêm lực lượng đường đầu với Trung Quốc ở Biển Đông

c)

nâng cao vị thế với trung quốc trên biển đông

d)

khắc phục được tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu

68.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng.

d)

Cộng đồng Kinh tế.

69.

Hợp tác kinh tế giữa các nước ASEAN tăng lên nhanh chóng từ khi nào?

a)

Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập.

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004).

c)

Tuyên bố chung Cua-la Lăm-pơ (tại Malaxia).

d)

Hội nghị cấp cao của ba nước Đông Dương.

70.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là gì?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

Gặp những khó khăn về địa lý.

c)

Một số quốc gia không có biển.

d)

Khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

71.

Một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là gì?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

Sự xung đột lãnh thổ, biên giới.

c)

Chênh lệch trình độ phát triển.

d)

Những vấn đề lịch sử sâu xa.

72.

Năm 2021, nền kinh tế ASEAN đứng vị trí thứ mấy trên thế giới?

a)

5

b)

7

c)

9

d)

3

73.

Vấn đề Biển Đông có tác động như thế nào đến sự hợp tác và phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Thách thức lớn đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN.

b)

Cần tập hợp sự đoàn kết của các nước ASEAN để giải quyết.

c)

Giúp các nước Đông Nam Á trở thành một khối thống nhất.

d)

Xóa bỏ những mâu thuẫn để cùng nhau hợp tác và phát triển.

74.

Một trong những khó khăn mà các nước Đông Nam Á phải vượt qua khi quyết định xây dựng Cộng đồng chính trị - an ninh (APSC) là gì?

a)

Các quốc gia thành viên ASEAN từ chối tham gia.

b)

Gây mối nghi ngờ cho các cường quốc láng giềng.

c)

Ảnh hưởng đến chủ quyền của quốc gia, dân tộc.

d)

Tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

75.

Tính chất của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là gì?

a)

Phi quân sự.

b)

Phi nhân thận.

c)

Phòng chung.

d)

Liên minh quân sự.

76.

Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Cộng đồng chính trị - an ninh (APSC) là gì?

a)

tôn trọng quyền con người

b)

tuân thủ luật pháp quốc tế

c)

thực hiện tự do, dân chủ

d)

đảm bảo hòa bình, an ninh

77.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại vì lý do nào sau đây?

a)

Thời gian giành độc lập của các nước không đều.

b)

Khả năng quốc phòng của các nước yếu kém.

c)

Nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt.

d)

Các nước không có nhu cầu liên kết khu vực.

78.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

79.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) là một tổ chức hợp tác trên lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế - chính trị.

b)

Quân sự - chính trị.

c)

Kinh tế - quân sự.

d)

Kinh tế - văn hóa.

80.

Từ những năm 90 (thế kỉ XX) đến nay, ASEAN đã chuyển trọng tâm hoạt động sang lĩnh vực nào?

a)

Hợp tác du lịch.

b)

Hợp tác kinh tế.

c)

Hợp tác quân sự.

d)

Hợp tác giáo dục.

81.

Tính đến thời điểm hiện nay thì nước nào thuộc khu vực Đông Nam Á chưa là thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Bru-nây.

b)

Mi-an-ma.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Đông-Ti-mo.

82.

Theo Hiến chương thành lập tổ chức ASEAN thì mục tiêu của tổ chức này là gì?

a)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa trên sự nỗ lực hợp tác giữa các nước thành viên.

b)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa trên sự đóng góp giữa các nước thành viên.

c)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa vào sức mạnh quân sự giữa các nước thành viên.

d)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa trên sự ảnh hưởng giữa các nước thành viên.

83.

Tháng 11/2007, các thành viên tổ chức ASEAN đã kí bản “Hiến chương ASEAN” nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định.

b)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự.

d)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về quân sự.

84.

Trong những sự kiện dưới đây, sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc và hoạt động có hiệu quả của tổ chức ASEAN?

a)

Việt Nam và Cam-pu-chia được giải quyết năm 1989.

b)

Hiệp ước Ba-li được kí kết năm 1976.

c)

Việt Nam gia nhập vào tổ chức năm 1995.

d)

10 nước Đông Nam Á tham gia vào tổ chức năm 1999.

85.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày tháng năm nào và là thành viên gia nhập thứ mấy trong các quốc gia ASEAN?

a)

28/8/1995, thành viên gia nhập thứ 10.

b)

27/8/1996, thành viên gia nhập thứ 9.

c)

27/8/1995, thành viên gia nhập thứ 8.

d)

28/7/1995, thành viên gia nhập thứ 7.

86.

Sau Chiến tranh lạnh, điều gì không còn phù hợp trong quan hệ quốc tế?

a)

Quan hệ quốc tế đối đầu quân sự

b)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

c)

Các nước đều có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế

d)

Cuộc cách mạng khoa học-công nghệ thúc đẩy kinh tế các nước phát triển

87.

Từ năm 1991, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm vì lý do nào?

a)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

b)

Sức mạnh của mỗi quốc gia là có nền tài chính, quốc phòng vững chắc

c)

Để đảm bảo quyền cơ bản của mỗi dân tộc và con người

d)

Muốn tạo ra môi trường quốc tế thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế

88.

Môi trường hòa bình để các dân tộc hợp tác và phát triển được mô tả như thế nào sau Chiến tranh lạnh?

a)

Tạo môi trường hòa bình để các dân tộc hợp tác và phát triển mọi mặt

b)

Ngăn ngừa nguy cơ chiến tranh, tạo điều kiện cho các nước phát triển kinh tế

c)

Chấm dứt tình trạng đối đầu giữa hai hệ thống xã hội: TBCN và XHCN

d)

Tạo điều kiện chính trị ổn định để phát triển kinh tế cho mọi quốc gia, dân tộc

89.

Trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh, các cường quốc điều chỉnh quan hệ theo xu hướng nào?

a)

Muốn có điều kiện thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế quốc tế

b)

Các tổ chức chính trị tăng cường can thiệp vào quan hệ quốc tế

c)

Tác động hiệu quả của các tổ chức liên kết thương mại quốc tế

d)

Các động lực của các tập đoàn tư bản đối với nền chính trị

90.

Một trong những yếu tố tác động đến sự hình thành xu thế thế giới sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Sự phát triển của các cường quốc và Liên minh châu Âu (EU)

b)

Sự xuất hiện và ngày càng mở rộng của các công ty độc quyền

c)

Tư bản tài chính xuất hiện và chi phối nền kinh tế thế giới

d)

Các trung tâm kinh tế - tài chính Tây Âu và Nhật Bản ra đời

91.

Biểu hiện nào không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

b)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới

c)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển kinh tế là trọng điểm

d)

Các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp

92.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức liên kết kinh tế thương mại lớn nhất thế giới?

a)

WTO

b)

APEC

c)

ASEM

d)

NAFTA

93.

Nội dung nào sau đây là nhân tố chủ yếu để tạo nên sức mạnh tổng hợp của mỗi quốc gia hiện nay?

a)

Đa dân tộc, ngôn ngữ.

b)

Dân số trẻ và đông đảo.

c)

Nền tài chính vững chắc.

d)

Nền văn hóa truyền thống.

94.

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia (từ đầu những năm 80 của thế kỷ XX) là biểu hiện của:

a)

xu thế khu vực hóa.

b)

cách mạng khoa học.

c)

trật tự thế giới "Đa cực".

d)

xu thế Toàn cầu hóa.

95.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là:

a)

Xu thế hòa hoãn.

b)

Xu thế đa cực.

c)

Xu thế đơn cực.

d)

Xu thế đối đầu.

96.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là:

a)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy kinh tế làm trung tâm.

b)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy chính trị làm trung tâm.

c)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy đối ngoại làm trung tâm.

d)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy quân sự làm trung tâm.

97.

Nhận xét nào sau đây về cuộc tấn công khủng bố bất ngờ vào nước Mỹ (11-9-2001) là đúng?

a)

Gây tổn thất lớn về người và vật chất, làm cho cả thế giới kinh hoàng.

b)

Làm thay đổi chính sách đối ngoại của tất cả các quốc gia trên thế giới.

c)

Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu, xây dựng căn cứ quân sự để ứng phó.

d)

Mỹ liên kết với Nga, Trung Quốc tấn công sào huyệt của bọn khủng bố.

98.

Sau chiến tranh lạnh, xu thế chủ đạo của thế giới là:

a)

hòa bình.

b)

đối thoại.

c)

toàn cầu hóa.

d)

hợp tác quốc tế.

99.

Sau chiến tranh lạnh, xu thế đáng phát triển mạnh mẽ của thế giới là:

a)

hòa bình, hợp tác.

b)

đối thoại.

c)

toàn cầu hóa.

d)

hợp tác quốc tế.

100.

Hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000 là:

a)

tăng cường các cuộc chạy đua vũ trang.

b)

lôi kéo đồng minh vào các tổ chức quân sự.

c)

thành lập các tổ chức quân sự trên thế giới.

d)

xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia.