WorksheetsCell Biology Fundamentals and Gene Expression Questions 1-17
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
Đơn vị cơ bản của sự sống là gì?
Protein
Tế bào
Nhiễm sắc thể
Cơ quan
Điểm khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?
Kích thước ribosome
Có hay không có thành tế bào
Sự hiện diện của màng nhân
Có lông roi hay không
Bào quan nào chịu trách nhiệm sản xuất ATP chủ yếu?
Ribôxôm
Bộ máy Golgi
Ti thể
Lục lạp
Lục lạp có chức năng chính là gì?
Tổng hợp protein
Quang hợp
Hô hấp tế bào
Phân giải chất thải
Ribôxôm là nơi diễn ra quá trình nào?
Sao chép DNA
Phiên mã
Dịch mã (tổng hợp protein)
Phân giải lipid
Chức năng của mạng lưới nội chất có hạt (Rough ER) là gì?
Phân giải glucose
Tổng hợp và xử lý protein cho bài tiết hoặc màng
Lưu trữ ion canxi cho cơ co
Tổng hợp ATP
Bộ máy Golgi tham gia vào chức năng nào chính sau đây?
Tổng hợp ATP
Sắp xếp, biến đổi và phân phối protein
Tiêu hóa vật chất nội bào
Tổng hợp ADN
Thành tố nào tạo nên vách tế bào của vi khuẩn?
Cellulose
Chitin
Peptidoglycan
Lignin
Plasmid trong tế bào nhân sơ là gì?
Bào quan chứa enzyme hô hấp
Mảnh ADN vòng nhỏ mang gen phụ trợ
Loại ribôxôm đặc biệt
Một dạng màng nội bào
Quá trình sao chép DNA xảy ra ở đâu trong tế bào nhân thực?
Ngoài nhân
Trong nhân (nucleus)
Trên ribôxôm
Trong ti thể duy nhất
Enzyme nào tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép?
DNA polymerase
Helicase
Ligase
Primase
Enzyme nào tổng hợp đoạn mồi (primer) RNA trong sao chép?
DNA polymerase I
Ligase
Primase
Topoisomerase
Phiên mã là quá trình chuyển từ gì sang gì?
DNA ➝ Protein
RNA ➝ DNA
DNA ➝ RNA
Protein ➝ RNA
Dịch mã diễn ra tại đâu ở tế bào eukaryote?
Trong nhân
Trên ribôxôm ở chất tế bào hoặc ER
Trong ti thể
Trong Golgi
Bộ ba mã di truyền (codon) trên mRNA mã hóa cho:
Một nucleotit
Một axit amin
Một ribôxôm
Một enzyme
Trong nguyên phân (mitosis), mục tiêu chính là gì?
Tạo giao tử
Tạo tế bào mới để duy trì tỉ số nhiễm sắc thể
Thay đổi số lượng nhiễm sắc thể
Sinh sản hữu tính
Giảm phân (meiosis) khác nguyên phân ở điểm nào chính?
Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào nơi DNA được nhân đôi?
G1
S
G2
M
Điểm kiểm soát chu kỳ tế bào (checkpoints) dùng để làm gì?
Kích hoạt apoptosis ngay lập tức
Kiểm tra và sửa lỗi trước khi tiến tới giai đoạn tiếp theo
Tạo năng lượng cho tế bào
Tạo ribôxôm mới
Apoptosis là gì?
Phân chia tế bào
Chết tế bào theo chương trình
Sửa chữa DNA
Loại tế bào ung thư
Necrosis khác apoptosis ở điểm nào?
Necrosis là chết tế bào do tổn thương, thường gây viêm
Necrosis là chết tế bào theo chương trình
Necrosis luôn có lợi cho mô
Necrosis không xảy ra ở động vật
Chức năng chính của lưới nội chất trơn (Smooth ER) là gì?
Tổng hợp protein cho bài tiết
Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và dự trữ ion Ca2+
Phân giải các phân tử già cỗi
Gắn vào màng tế bào
Lysosome chứa loại enzyme nào?
Enzyme tiêu hóa (hydrolase)
Enzyme tổng hợp ADN
Enzyme phiên mã
Enzyme quang hợp
Peroxisome chủ yếu tham gia vào quá trình nào?
Tổng hợp protein
Phân giải peroxide và oxy hóa acid béo
Tổng hợp ATP
Sao chép DNA
Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, bước nào tạo ra nhiều ATP nhất?
Đường phân
Chu trình Krebs
Chuỗi truyền electron + phosphoryl hóa oxy hóa
Phiên mã
Sản phẩm cuối cùng của đường phân (glycolysis) là gì (trong điều kiện hiếu khí)?
Pyruvate, ATP và NADH
Lactate
CO2 và H2O trực tiếp
O2
Chu trình Krebs xảy ra ở đâu trong tế bào eukaryote?
Trong chất nền ti thể (matrix)
Trong chất tế bào
Trên màng ngoài ti thể
Trong nhân
Trong quang hợp, pha sáng xảy ra ở đâu?
Không bào
Màng thylakoid của lục lạp
Stroma của lục lạp
Màng ngoài của tế bào
Pha tối (Chu trình Calvin) sử dụng các sản phẩm nào từ pha sáng?
O2 và CO2
ATP và NADPH
Glucose
H2O
Enzyme RuBisCO tham gia vào bước nào của quang hợp?
Phân giải ATP
Cố định CO2 trong chu trình Calvin
Thu nhận ánh sáng
Vận chuyển electron
70S ribosomes thường có ở loại tế bào nào?
Tế bào nhân thực
Tế bào nhân sơ
Chỉ có ở ti thể
Chỉ có ở lục lạp
80S ribosomes gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?
2 (40S + 60S)
3 (30S + 50S + 20S)
2 (50S + 30S)
4 (20S + 30S + 40S + 50S)
Màng sinh chất có cấu trúc gì theo mô hình hiện đại?
Lớp đơn lipid liên tục
Mô hình khảm-lỏng (fluid mosaic) với lipid và protein
Lớp một protein dày
Vách tế bào
Chức năng chính của màng sinh chất là gì?
Tổng hợp ATP
Kiểm soát trao đổi chất giữa tế bào và môi trường
Chứa DNA
Nơi phiên mã diễn ra
Cấu trúc nào giúp tế bào động vật duy trì hình dạng và hỗ trợ vận động nội bào?
Thành tế bào
Cytoskeleton (khung tế bào)
Lục lạp
Ribôxôm
Microtubules (vi ống) được cấu tạo từ protein nào?
Actin
Tubulin
Keratin
Collagen
Trong tế bào thực vật, thành tế bào chính yếu được cấu tạo từ?
Peptidoglycan
Cellulose
Chitin
Lipid
Chức năng chính của chất nền tế bào (cytosol) là gì?
Nơi lưu trữ DNA
Môi trường phản ứng hóa sinh và vận chuyển bào quan
Tạo thành màng tế bào
Chứa RuBisCO
Điểm khác biệt giữa ribôxôm tự do và ribôxôm gắn trên ER là gì?
Kích thước
Ribôxôm gắn tạo protein dành cho bài tiết/màng, ribôxôm tự do tạo protein nội bào
Mã di truyền
Loại axit amin tổng hợp
Quá trình nào sau đây là bước đầu của phiên mã?
Liên kết RNA polymerase với promoter trên DNA
Dịch mã trên ribôxôm
Gắn tRNA vào ribôxôm
Phân giải mRNA
Trong quá trình dịch mã, tARN mang gì đến ribôxôm?
Nucleotide
Axit amin tương ứng với anticodon
mRNA
Enzyme
Codon môi trường dừng (stop codon) không mã hóa cho axit amin; ví dụ nào là stop codon?
AUG
UAA
GGU
UGG
Enzyme DNA ligase có vai trò gì trong sao chép DNA?
Tháo xoắn DNA
Nối các đoạn Okazaki trên mạch chậm
Tổng hợp mồi RNA
Loại bỏ nucleotide hỏng
Đoạn Okazaki xuất hiện trên mạch nào trong sao chép DNA?
Mạch dẫn (leading strand)
Mạch chậm (lagging strand)
Cả hai mạch
Không xuất hiện trong sao chép
Sự bất thường ở cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào có thể dẫn đến điều gì?
Tăng sản xuất ATP
Ung thư (tăng phân chia không kiểm soát)
Tăng chức năng miễn dịch
Giảm kích thước tế bào
p53 là một protein có vai trò gì?
Enzyme hô hấp
Yếu tố kiểm soát điểm kiểm soát G1/S và gây apoptosis nếu DNA hỏng nặng
Thành phần của ribôxôm
Protein chuyển đổi đường thành glucose
Một tế bào ở trạng thái G0 có nghĩa là gì?
Đang sao chép DNA
Đang phân chia tích cực
Tạm ngưng chu kỳ tế bào, không phân chia
Đang giảm phân
Autophagy (tự thực bào) giúp tế bào làm gì?
Tạo giao tử
Tiêu hóa và tái sử dụng bào quan/protein hư hỏng
Tăng tốc độ phiên mã
Tạo thành màng tế bào mới
Trong hô hấp tế bào hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng là gì?
CO2
O2
NAD+
H2O2
Sản phẩm chính của chu trình Calvin (pha tối) là gì mà tế bào có thể dùng để tạo đường?
Pyruvate
G3P (glyceraldehyde-3-phosphate)
Acetyl-CoA
Lactate
Tại sao tế bào nhân sơ có khả năng thích nghi mạnh mẽ với môi trường khắc nghiệt?
Vì có màng nhân
Do cấu trúc đơn giản, trao đổi gen ngang (plasmid, pili) và chuyển hóa linh hoạt
Vì có nhiều ti thể
Do có lục lạp
Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mRNA trong phiên mã ở tế bào nhân thực?
DNA polymerase
RNA polymerase II
Ribôxôm
Reverse transcriptase
Sau khi phiên mã ở tế bào eukaryote, pre-mRNA thường phải qua xử lý nào?
Không cần xử lý
Gắn mũ 5', poly-A tail và splicing (loại bỏ intron)
Đọc vào ribôxôm ngay
Biến thành DNA
Trong giảm phân, trao đổi chéo (crossing over) xảy ra ở giai đoạn nào?
Prophase I
Metaphase II
Anaphase I
Telophase II
Sự phân ly độc lập (independent assortment) góp phần vào điều gì?
Tạo cùng một tổ hợp alen ở mọi giao tử
Tạo đa dạng tổ hợp alen ở giao tử
Ngăn cản biến dị
Tăng số nhiễm sắc thể
Một tế bào somatic của người có bộ nhiễm sắc thể là bao nhiêu?
23
46
92
12
Mitochondrial DNA (mtDNA) thường được di truyền theo đường nào?
Từ mẹ
Từ cha
Ngẫu nhiên
Từ môi trường
Hô hấp kỵ khí ở động vật thường tạo sản phẩm nào?
Ethanol
Lactate (axit lactic)
CO2 và H2O
O2
Chức năng của đuôi poly-A trên mRNA là gì?
Mã hóa protein
Bảo vệ mRNA khỏi phân giải và hỗ trợ xuất nhân
Gắn vào ribôxôm
Gấp DNA
Nếu một nucleotide bị chèn hoặc mất (frameshift), hậu quả thường là gì?
Không ảnh hưởng
Thay đổi khung mã và thường làm protein không chức năng
Tăng ATP
Ảnh hưởng một axit amin
Chức năng chính của nucleolus là gì?
Tổng hợp mRNA
Tổng hợp rRNA và lắp ráp tiểu đơn vị ribôxôm
Sao chép DNA
Thiết lập màng nhân
Màng trong ti thể có nếp gấp gọi là gì?
Cristae
Thylakoid
Microvilli
Cilia
Protein nào tham gia vận chuyển electron trong chuỗi truyền electron?
Hemoglobin
NADH dehydrogenase (complex I) và các phức hợp khác
DNA polymerase
Amylase
Phosphoryl hóa oxy hóa phụ thuộc vào gradient của ion nào?
Na+
K+
H+ (proton)
Ca2+
Plasmodesmata trong tế bào thực vật là gì?
Lỗ trao đổi giữa tế bào kề cận
Bào quan tạo ATP
Vật liệu thành tế bào
Loại ribôxôm
Golgi khác ER ở điểm nào?
Golgi tổng hợp protein; ER vận chuyển
ER tổng hợp và Golgi biên đổi, đóng gói và phân phối
Golgi chỉ có ở prokaryote
ER chứa DNA
Transport vesicles thường bắt nguồn từ đâu?
Chức năng của cell junctions trong mô đa bào là gì?
Tạo ATP
Kết nối tế bào, truyền tín hiệu và giữ cấu trúc mô
Sao chép DNA
Tổng hợp protein
Gap junctions tương đương với cấu trúc nào ở thực vật?
Plasmodesmata
Tight junctions
Desmosomes
Hemidesmosomes
Phản ứng nào tạo ra NADH?
Phiên mã
Chu trình Krebs và đường phân
Dịch mã
Phosphorylation protein
Giả thuyết nguồn gốc ti thể/lục lạp là gì?
Hình thành từ màng nhân
Nội cộng sinh (endosymbiosis) từ vi khuẩn xâm nhập
Tạo ra bởi ribôxôm
Sinh ra từ Golgi
Protein xuyên màng có thể làm gì?
Vận chuyển, dẫn truyền tín hiệu, enzyme tại màng
Tổng hợp ADN
Phân giải lipid
Tạo ribôxôm
DNA glycosylase tham gia quá trình gì?
Sửa chữa base excision repair (BER)
Tổng hợp protein
Phiên mã
Dịch mã
Khi tín hiệu apoptotic nội sinh được kích hoạt, thành phần nào tham gia?
Cytochrome c và caspases
RuBisCO
RNA polymerase
ATP synthase
Khuếch tán thụ động qua màng đòi hỏi gì?
ATP
Gradient nồng độ (không cần ATP)
Protein vận chuyển
Gắn mũ 5'
Vận chuyển chủ động cần gì để đưa chất chống gradient?
Không cần gì
Enzyme phiên mã
Năng lượng (thường ATP) và protein bơm
Ribôxôm
Thiếu ATP ảnh hưởng đầu tiên đến quá trình nào?
Khuếch tán
Vận chuyển chủ động và duy trì gradient ion (Na+/K+)
Phiên mã
Splicing
Glycosylation protein thường xảy ra ở đâu?
Trong nhân
Trên ER và Golgi
Trong ti thể
Trên ribôxôm tự do
Vacuole lớn ở tế bào thực vật có vai trò gì?
Sản xuất ATP
Lưu trữ nước/ion và duy trì áp suất thẩm thấu
Tổng hợp protein
Tạo ribôxôm
Các đại phân tử chính của màng sinh chất là gì?
Axit nucleic
Lipid (phospholipid) và protein
DNA và RNA
Tinh bột
DNA polymerase tổng hợp mạch mới theo hướng nào?
3' → 5'
5' → 3'
2' → 4'
Ngẫu nhiên
Tại sao ở prokaryote phiên mã và dịch mã có thể xảy ra đồng thời?
Vì có màng nhân
Vì không có màng nhân — mRNA vừa được tạo có thể dịch ngay
Vì có nhiều ribôxôm 80S
Vì không có RNA polymerase
Chức năng của histone là gì?
Vận chuyển electron
Gói nén DNA thành nucleosome và điều hòa phiên mã
Tổng hợp protein
Tham gia quang hợp
Telomerase làm gì?
Dịch mã protein
Kéo dài telomere ở tế bào sinh sản hoặc tế bào gốc
Sao chép plasmid
Tạo lỗ trên màng tế bào
Mutation làm thay đổi base nhưng không đổi axit amin gọi là gì?
Missense
Nonsense
Silent
Frameshift
FADH2 đưa electron vào complex nào trong chuỗi truyền electron?
Complex I
Complex II (succinate dehydrogenase)
Complex III
Complex IV
Stomata trên lá cây có vai trò gì?
Tổng hợp ATP
Trao đổi khí CO2 vào và O2/ hơi nước ra
Điều hòa pH
Dự trữ đường
Enzyme loại bỏ mRNA không hợp lệ trong NMD là loại nào?
RNase H
Exonuclease/RNase trong hệ thống NMD
DNA ligase
Protease
Phản ứng beta-oxidation của acid béo chính ở đâu?
Cytosol
Peroxisome và ti thể (chủ yếu ti thể)
Golgi
Ribôxôm
Khi protein misfolded, tế bào có thể làm gì?
Xuất protein ra ngoài
Thay đổi mã di truyền
Chaperone hỗ trợ hoặc đưa tới proteasome để phân giải
Biến protein thành lipid
Tế bào nhân thực sản xuất protein bài tiết thường có gì?
Nhiều ribôxôm tự do
Phát triển mạnh Rough ER và Golgi
Không có Golgi
Không có màng tế bào
Promoter nằm ở vị trí nào so với vùng mã của gen?
Trong intron
Ở hạ lưu (+) của start site
Ở thượng lưu (upstream) trước start site
Trên ribôxôm
Điểm khác biệt giữa secretory và endocytic pathways?
Không khác biệt
Secretory: ER→Golgi→màng/ngoài; Endocytic: màng→lysosome/recycling
Endocytic chỉ trong nhân
Secretory xử lý RNA
Enzyme phosphoryl hóa protein gọi là gì?
Kinase
Phosphatase
Lipase
Protease
Tế bào ung thư thường có đặc điểm nào liên quan tới apoptosis?
Dễ apoptosis
Thường ức chế apoptosis để tồn tại và nhân lên
Có nhiều lysosome
Không có DNA
Trong lục lạp, stroma tương đương với phần nào ở ti thể?
Màng ngoài
Matrix
Tilakoid
Cristae
Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng enzyme như thế nào?
Gắn site hoạt động, cạnh tranh với cơ chất; có thể vượt qua bằng tăng [S]
Gắn site allosteric
Phá hủy enzyme hoàn toàn
Tăng Vmax
Chức năng chính của hệ lưới nội chất (ER) trong sản xuất lipid là gì?
Tổng hợp phospholipid và steroid (ở smooth ER)
Tổng hợp protein cho bài tiết
Phân giải đường
Lưu trữ DNA
Vì sao photophosphorylation và oxidative phosphorylation đều tạo ATP?
Vì cả hai dùng NADH trực tiếp
Vì cả hai tạo gradient proton qua màng và dùng ATP synthase
Vì cả hai không cần ánh sáng
Vì cả hai xảy ra trong nhân
Điều nào đúng về mã di truyền?
Mã di truyền là chồng chéo (overlapping)
Mã di truyền gần như phổ quát và thoái hóa (degenerate)
Mã di truyền khác nhau hoàn toàn giữa loài
Mã di truyền chỉ có 20 codon
