Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cell Biology Fundamentals and Gene Expression Questions 1-17

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị cơ bản của sự sống là gì?

a)

Protein

b)

Tế bào

c)

Nhiễm sắc thể

d)

Cơ quan

2.

Điểm khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Kích thước ribosome

b)

Có hay không có thành tế bào

c)

Sự hiện diện của màng nhân

d)

Có lông roi hay không

3.

Bào quan nào chịu trách nhiệm sản xuất ATP chủ yếu?

a)

Ribôxôm

b)

Bộ máy Golgi

c)

Ti thể

d)

Lục lạp

4.

Lục lạp có chức năng chính là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Quang hợp

c)

Hô hấp tế bào

d)

Phân giải chất thải

5.

Ribôxôm là nơi diễn ra quá trình nào?

a)

Sao chép DNA

b)

Phiên mã

c)

Dịch mã (tổng hợp protein)

d)

Phân giải lipid

6.

Chức năng của mạng lưới nội chất có hạt (Rough ER) là gì?

a)

Phân giải glucose

b)

Tổng hợp và xử lý protein cho bài tiết hoặc màng

c)

Lưu trữ ion canxi cho cơ co

d)

Tổng hợp ATP

7.

Bộ máy Golgi tham gia vào chức năng nào chính sau đây?

a)

Tổng hợp ATP

b)

Sắp xếp, biến đổi và phân phối protein

c)

Tiêu hóa vật chất nội bào

d)

Tổng hợp ADN

8.

Thành tố nào tạo nên vách tế bào của vi khuẩn?

a)

Cellulose

b)

Chitin

c)

Peptidoglycan

d)

Lignin

9.

Plasmid trong tế bào nhân sơ là gì?

a)

Bào quan chứa enzyme hô hấp

b)

Mảnh ADN vòng nhỏ mang gen phụ trợ

c)

Loại ribôxôm đặc biệt

d)

Một dạng màng nội bào

10.

Quá trình sao chép DNA xảy ra ở đâu trong tế bào nhân thực?

a)

Ngoài nhân

b)

Trong nhân (nucleus)

c)

Trên ribôxôm

d)

Trong ti thể duy nhất

11.

Enzyme nào tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép?

a)

DNA polymerase

b)

Helicase

c)

Ligase

d)

Primase

12.

Enzyme nào tổng hợp đoạn mồi (primer) RNA trong sao chép?

a)

DNA polymerase I

b)

Ligase

c)

Primase

d)

Topoisomerase

13.

Phiên mã là quá trình chuyển từ gì sang gì?

a)

DNA ➝ Protein

b)

RNA ➝ DNA

c)

DNA ➝ RNA

d)

Protein ➝ RNA

14.

Dịch mã diễn ra tại đâu ở tế bào eukaryote?

a)

Trong nhân

b)

Trên ribôxôm ở chất tế bào hoặc ER

c)

Trong ti thể

d)

Trong Golgi

15.

Bộ ba mã di truyền (codon) trên mRNA mã hóa cho:

a)

Một nucleotit

b)

Một axit amin

c)

Một ribôxôm

d)

Một enzyme

16.

Trong nguyên phân (mitosis), mục tiêu chính là gì?

a)

Tạo giao tử

b)

Tạo tế bào mới để duy trì tỉ số nhiễm sắc thể

c)

Thay đổi số lượng nhiễm sắc thể

d)

Sinh sản hữu tính

17.

Giảm phân (meiosis) khác nguyên phân ở điểm nào chính?

4 lines
18.

Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào nơi DNA được nhân đôi?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

19.

Điểm kiểm soát chu kỳ tế bào (checkpoints) dùng để làm gì?

a)

Kích hoạt apoptosis ngay lập tức

b)

Kiểm tra và sửa lỗi trước khi tiến tới giai đoạn tiếp theo

c)

Tạo năng lượng cho tế bào

d)

Tạo ribôxôm mới

20.

Apoptosis là gì?

a)

Phân chia tế bào

b)

Chết tế bào theo chương trình

c)

Sửa chữa DNA

d)

Loại tế bào ung thư

21.

Necrosis khác apoptosis ở điểm nào?

a)

Necrosis là chết tế bào do tổn thương, thường gây viêm

b)

Necrosis là chết tế bào theo chương trình

c)

Necrosis luôn có lợi cho mô

d)

Necrosis không xảy ra ở động vật

22.

Chức năng chính của lưới nội chất trơn (Smooth ER) là gì?

a)

Tổng hợp protein cho bài tiết

b)

Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và dự trữ ion Ca2+

c)

Phân giải các phân tử già cỗi

d)

Gắn vào màng tế bào

23.

Lysosome chứa loại enzyme nào?

a)

Enzyme tiêu hóa (hydrolase)

b)

Enzyme tổng hợp ADN

c)

Enzyme phiên mã

d)

Enzyme quang hợp

24.

Peroxisome chủ yếu tham gia vào quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Phân giải peroxide và oxy hóa acid béo

c)

Tổng hợp ATP

d)

Sao chép DNA

25.

Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, bước nào tạo ra nhiều ATP nhất?

a)

Đường phân

b)

Chu trình Krebs

c)

Chuỗi truyền electron + phosphoryl hóa oxy hóa

d)

Phiên mã

26.

Sản phẩm cuối cùng của đường phân (glycolysis) là gì (trong điều kiện hiếu khí)?

a)

Pyruvate, ATP và NADH

b)

Lactate

c)

CO2 và H2O trực tiếp

d)

O2

27.

Chu trình Krebs xảy ra ở đâu trong tế bào eukaryote?

a)

Trong chất nền ti thể (matrix)

b)

Trong chất tế bào

c)

Trên màng ngoài ti thể

d)

Trong nhân

28.

Trong quang hợp, pha sáng xảy ra ở đâu?

a)

Không bào

b)

Màng thylakoid của lục lạp

c)

Stroma của lục lạp

d)

Màng ngoài của tế bào

29.

Pha tối (Chu trình Calvin) sử dụng các sản phẩm nào từ pha sáng?

a)

O2 và CO2

b)

ATP và NADPH

c)

Glucose

d)

H2O

30.

Enzyme RuBisCO tham gia vào bước nào của quang hợp?

a)

Phân giải ATP

b)

Cố định CO2 trong chu trình Calvin

c)

Thu nhận ánh sáng

d)

Vận chuyển electron

31.

70S ribosomes thường có ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào nhân thực

b)

Tế bào nhân sơ

c)

Chỉ có ở ti thể

d)

Chỉ có ở lục lạp

32.

80S ribosomes gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?

a)

2 (40S + 60S)

b)

3 (30S + 50S + 20S)

c)

2 (50S + 30S)

d)

4 (20S + 30S + 40S + 50S)

33.

Màng sinh chất có cấu trúc gì theo mô hình hiện đại?

a)

Lớp đơn lipid liên tục

b)

Mô hình khảm-lỏng (fluid mosaic) với lipid và protein

c)

Lớp một protein dày

d)

Vách tế bào

34.

Chức năng chính của màng sinh chất là gì?

a)

Tổng hợp ATP

b)

Kiểm soát trao đổi chất giữa tế bào và môi trường

c)

Chứa DNA

d)

Nơi phiên mã diễn ra

35.

Cấu trúc nào giúp tế bào động vật duy trì hình dạng và hỗ trợ vận động nội bào?

a)

Thành tế bào

b)

Cytoskeleton (khung tế bào)

c)

Lục lạp

d)

Ribôxôm

36.

Microtubules (vi ống) được cấu tạo từ protein nào?

a)

Actin

b)

Tubulin

c)

Keratin

d)

Collagen

37.

Trong tế bào thực vật, thành tế bào chính yếu được cấu tạo từ?

a)

Peptidoglycan

b)

Cellulose

c)

Chitin

d)

Lipid

38.

Chức năng chính của chất nền tế bào (cytosol) là gì?

a)

Nơi lưu trữ DNA

b)

Môi trường phản ứng hóa sinh và vận chuyển bào quan

c)

Tạo thành màng tế bào

d)

Chứa RuBisCO

39.

Điểm khác biệt giữa ribôxôm tự do và ribôxôm gắn trên ER là gì?

a)

Kích thước

b)

Ribôxôm gắn tạo protein dành cho bài tiết/màng, ribôxôm tự do tạo protein nội bào

c)

Mã di truyền

d)

Loại axit amin tổng hợp

40.

Quá trình nào sau đây là bước đầu của phiên mã?

a)

Liên kết RNA polymerase với promoter trên DNA

b)

Dịch mã trên ribôxôm

c)

Gắn tRNA vào ribôxôm

d)

Phân giải mRNA

41.

Trong quá trình dịch mã, tARN mang gì đến ribôxôm?

a)

Nucleotide

b)

Axit amin tương ứng với anticodon

c)

mRNA

d)

Enzyme

42.

Codon môi trường dừng (stop codon) không mã hóa cho axit amin; ví dụ nào là stop codon?

a)

AUG

b)

UAA

c)

GGU

d)

UGG

43.

Enzyme DNA ligase có vai trò gì trong sao chép DNA?

a)

Tháo xoắn DNA

b)

Nối các đoạn Okazaki trên mạch chậm

c)

Tổng hợp mồi RNA

d)

Loại bỏ nucleotide hỏng

44.

Đoạn Okazaki xuất hiện trên mạch nào trong sao chép DNA?

a)

Mạch dẫn (leading strand)

b)

Mạch chậm (lagging strand)

c)

Cả hai mạch

d)

Không xuất hiện trong sao chép

45.

Sự bất thường ở cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng sản xuất ATP

b)

Ung thư (tăng phân chia không kiểm soát)

c)

Tăng chức năng miễn dịch

d)

Giảm kích thước tế bào

46.

p53 là một protein có vai trò gì?

a)

Enzyme hô hấp

b)

Yếu tố kiểm soát điểm kiểm soát G1/S và gây apoptosis nếu DNA hỏng nặng

c)

Thành phần của ribôxôm

d)

Protein chuyển đổi đường thành glucose

47.

Một tế bào ở trạng thái G0 có nghĩa là gì?

a)

Đang sao chép DNA

b)

Đang phân chia tích cực

c)

Tạm ngưng chu kỳ tế bào, không phân chia

d)

Đang giảm phân

48.

Autophagy (tự thực bào) giúp tế bào làm gì?

a)

Tạo giao tử

b)

Tiêu hóa và tái sử dụng bào quan/protein hư hỏng

c)

Tăng tốc độ phiên mã

d)

Tạo thành màng tế bào mới

49.

Trong hô hấp tế bào hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng là gì?

a)

CO2

b)

O2

c)

NAD+

d)

H2O2

50.

Sản phẩm chính của chu trình Calvin (pha tối) là gì mà tế bào có thể dùng để tạo đường?

a)

Pyruvate

b)

G3P (glyceraldehyde-3-phosphate)

c)

Acetyl-CoA

d)

Lactate

51.

Tại sao tế bào nhân sơ có khả năng thích nghi mạnh mẽ với môi trường khắc nghiệt?

a)

Vì có màng nhân

b)

Do cấu trúc đơn giản, trao đổi gen ngang (plasmid, pili) và chuyển hóa linh hoạt

c)

Vì có nhiều ti thể

d)

Do có lục lạp

52.

Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mRNA trong phiên mã ở tế bào nhân thực?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase II

c)

Ribôxôm

d)

Reverse transcriptase

53.

Sau khi phiên mã ở tế bào eukaryote, pre-mRNA thường phải qua xử lý nào?

a)

Không cần xử lý

b)

Gắn mũ 5', poly-A tail và splicing (loại bỏ intron)

c)

Đọc vào ribôxôm ngay

d)

Biến thành DNA

54.

Trong giảm phân, trao đổi chéo (crossing over) xảy ra ở giai đoạn nào?

a)

Prophase I

b)

Metaphase II

c)

Anaphase I

d)

Telophase II

55.

Sự phân ly độc lập (independent assortment) góp phần vào điều gì?

a)

Tạo cùng một tổ hợp alen ở mọi giao tử

b)

Tạo đa dạng tổ hợp alen ở giao tử

c)

Ngăn cản biến dị

d)

Tăng số nhiễm sắc thể

56.

Một tế bào somatic của người có bộ nhiễm sắc thể là bao nhiêu?

a)

23

b)

46

c)

92

d)

12

57.

Mitochondrial DNA (mtDNA) thường được di truyền theo đường nào?

a)

Từ mẹ

b)

Từ cha

c)

Ngẫu nhiên

d)

Từ môi trường

58.

Hô hấp kỵ khí ở động vật thường tạo sản phẩm nào?

a)

Ethanol

b)

Lactate (axit lactic)

c)

CO2 và H2O

d)

O2

59.

Chức năng của đuôi poly-A trên mRNA là gì?

a)

Mã hóa protein

b)

Bảo vệ mRNA khỏi phân giải và hỗ trợ xuất nhân

c)

Gắn vào ribôxôm

d)

Gấp DNA

60.

Nếu một nucleotide bị chèn hoặc mất (frameshift), hậu quả thường là gì?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Thay đổi khung mã và thường làm protein không chức năng

c)

Tăng ATP

d)

Ảnh hưởng một axit amin

61.

Chức năng chính của nucleolus là gì?

a)

Tổng hợp mRNA

b)

Tổng hợp rRNA và lắp ráp tiểu đơn vị ribôxôm

c)

Sao chép DNA

d)

Thiết lập màng nhân

62.

Màng trong ti thể có nếp gấp gọi là gì?

a)

Cristae

b)

Thylakoid

c)

Microvilli

d)

Cilia

63.

Protein nào tham gia vận chuyển electron trong chuỗi truyền electron?

a)

Hemoglobin

b)

NADH dehydrogenase (complex I) và các phức hợp khác

c)

DNA polymerase

d)

Amylase

64.

Phosphoryl hóa oxy hóa phụ thuộc vào gradient của ion nào?

a)

Na+

b)

K+

c)

H+ (proton)

d)

Ca2+

65.

Plasmodesmata trong tế bào thực vật là gì?

a)

Lỗ trao đổi giữa tế bào kề cận

b)

Bào quan tạo ATP

c)

Vật liệu thành tế bào

d)

Loại ribôxôm

66.

Golgi khác ER ở điểm nào?

a)

Golgi tổng hợp protein; ER vận chuyển

b)

ER tổng hợp và Golgi biên đổi, đóng gói và phân phối

c)

Golgi chỉ có ở prokaryote

d)

ER chứa DNA

67.

Transport vesicles thường bắt nguồn từ đâu?

4 lines
68.

Chức năng của cell junctions trong mô đa bào là gì?

a)

Tạo ATP

b)

Kết nối tế bào, truyền tín hiệu và giữ cấu trúc mô

c)

Sao chép DNA

d)

Tổng hợp protein

69.

Gap junctions tương đương với cấu trúc nào ở thực vật?

a)

Plasmodesmata

b)

Tight junctions

c)

Desmosomes

d)

Hemidesmosomes

70.

Phản ứng nào tạo ra NADH?

a)

Phiên mã

b)

Chu trình Krebs và đường phân

c)

Dịch mã

d)

Phosphorylation protein

71.

Giả thuyết nguồn gốc ti thể/lục lạp là gì?

a)

Hình thành từ màng nhân

b)

Nội cộng sinh (endosymbiosis) từ vi khuẩn xâm nhập

c)

Tạo ra bởi ribôxôm

d)

Sinh ra từ Golgi

72.

Protein xuyên màng có thể làm gì?

a)

Vận chuyển, dẫn truyền tín hiệu, enzyme tại màng

b)

Tổng hợp ADN

c)

Phân giải lipid

d)

Tạo ribôxôm

73.

DNA glycosylase tham gia quá trình gì?

a)

Sửa chữa base excision repair (BER)

b)

Tổng hợp protein

c)

Phiên mã

d)

Dịch mã

74.

Khi tín hiệu apoptotic nội sinh được kích hoạt, thành phần nào tham gia?

a)

Cytochrome c và caspases

b)

RuBisCO

c)

RNA polymerase

d)

ATP synthase

75.

Khuếch tán thụ động qua màng đòi hỏi gì?

a)

ATP

b)

Gradient nồng độ (không cần ATP)

c)

Protein vận chuyển

d)

Gắn mũ 5'

76.

Vận chuyển chủ động cần gì để đưa chất chống gradient?

a)

Không cần gì

b)

Enzyme phiên mã

c)

Năng lượng (thường ATP) và protein bơm

d)

Ribôxôm

77.

Thiếu ATP ảnh hưởng đầu tiên đến quá trình nào?

a)

Khuếch tán

b)

Vận chuyển chủ động và duy trì gradient ion (Na+/K+)

c)

Phiên mã

d)

Splicing

78.

Glycosylation protein thường xảy ra ở đâu?

a)

Trong nhân

b)

Trên ER và Golgi

c)

Trong ti thể

d)

Trên ribôxôm tự do

79.

Vacuole lớn ở tế bào thực vật có vai trò gì?

a)

Sản xuất ATP

b)

Lưu trữ nước/ion và duy trì áp suất thẩm thấu

c)

Tổng hợp protein

d)

Tạo ribôxôm

80.

Các đại phân tử chính của màng sinh chất là gì?

a)

Axit nucleic

b)

Lipid (phospholipid) và protein

c)

DNA và RNA

d)

Tinh bột

81.

DNA polymerase tổng hợp mạch mới theo hướng nào?

a)

3' → 5'

b)

5' → 3'

c)

2' → 4'

d)

Ngẫu nhiên

82.

Tại sao ở prokaryote phiên mã và dịch mã có thể xảy ra đồng thời?

a)

Vì có màng nhân

b)

Vì không có màng nhân — mRNA vừa được tạo có thể dịch ngay

c)

Vì có nhiều ribôxôm 80S

d)

Vì không có RNA polymerase

83.

Chức năng của histone là gì?

a)

Vận chuyển electron

b)

Gói nén DNA thành nucleosome và điều hòa phiên mã

c)

Tổng hợp protein

d)

Tham gia quang hợp

84.

Telomerase làm gì?

a)

Dịch mã protein

b)

Kéo dài telomere ở tế bào sinh sản hoặc tế bào gốc

c)

Sao chép plasmid

d)

Tạo lỗ trên màng tế bào

85.

Mutation làm thay đổi base nhưng không đổi axit amin gọi là gì?

a)

Missense

b)

Nonsense

c)

Silent

d)

Frameshift

86.

FADH2 đưa electron vào complex nào trong chuỗi truyền electron?

a)

Complex I

b)

Complex II (succinate dehydrogenase)

c)

Complex III

d)

Complex IV

87.

Stomata trên lá cây có vai trò gì?

a)

Tổng hợp ATP

b)

Trao đổi khí CO2 vào và O2/ hơi nước ra

c)

Điều hòa pH

d)

Dự trữ đường

88.

Enzyme loại bỏ mRNA không hợp lệ trong NMD là loại nào?

a)

RNase H

b)

Exonuclease/RNase trong hệ thống NMD

c)

DNA ligase

d)

Protease

89.

Phản ứng beta-oxidation của acid béo chính ở đâu?

a)

Cytosol

b)

Peroxisome và ti thể (chủ yếu ti thể)

c)

Golgi

d)

Ribôxôm

90.

Khi protein misfolded, tế bào có thể làm gì?

a)

Xuất protein ra ngoài

b)

Thay đổi mã di truyền

c)

Chaperone hỗ trợ hoặc đưa tới proteasome để phân giải

d)

Biến protein thành lipid

91.

Tế bào nhân thực sản xuất protein bài tiết thường có gì?

a)

Nhiều ribôxôm tự do

b)

Phát triển mạnh Rough ER và Golgi

c)

Không có Golgi

d)

Không có màng tế bào

92.

Promoter nằm ở vị trí nào so với vùng mã của gen?

a)

Trong intron

b)

Ở hạ lưu (+) của start site

c)

Ở thượng lưu (upstream) trước start site

d)

Trên ribôxôm

93.

Điểm khác biệt giữa secretory và endocytic pathways?

a)

Không khác biệt

b)

Secretory: ER→Golgi→màng/ngoài; Endocytic: màng→lysosome/recycling

c)

Endocytic chỉ trong nhân

d)

Secretory xử lý RNA

94.

Enzyme phosphoryl hóa protein gọi là gì?

a)

Kinase

b)

Phosphatase

c)

Lipase

d)

Protease

95.

Tế bào ung thư thường có đặc điểm nào liên quan tới apoptosis?

a)

Dễ apoptosis

b)

Thường ức chế apoptosis để tồn tại và nhân lên

c)

Có nhiều lysosome

d)

Không có DNA

96.

Trong lục lạp, stroma tương đương với phần nào ở ti thể?

a)

Màng ngoài

b)

Matrix

c)

Tilakoid

d)

Cristae

97.

Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng enzyme như thế nào?

a)

Gắn site hoạt động, cạnh tranh với cơ chất; có thể vượt qua bằng tăng [S]

b)

Gắn site allosteric

c)

Phá hủy enzyme hoàn toàn

d)

Tăng Vmax

98.

Chức năng chính của hệ lưới nội chất (ER) trong sản xuất lipid là gì?

a)

Tổng hợp phospholipid và steroid (ở smooth ER)

b)

Tổng hợp protein cho bài tiết

c)

Phân giải đường

d)

Lưu trữ DNA

99.

Vì sao photophosphorylation và oxidative phosphorylation đều tạo ATP?

a)

Vì cả hai dùng NADH trực tiếp

b)

Vì cả hai tạo gradient proton qua màng và dùng ATP synthase

c)

Vì cả hai không cần ánh sáng

d)

Vì cả hai xảy ra trong nhân

100.

Điều nào đúng về mã di truyền?

a)

Mã di truyền là chồng chéo (overlapping)

b)

Mã di truyền gần như phổ quát và thoái hóa (degenerate)

c)

Mã di truyền khác nhau hoàn toàn giữa loài

d)

Mã di truyền chỉ có 20 codon