wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BỘ CÂU HỎI SỐ 2

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Công dụng của "Đào hạch thừa khí thang" là gì?

a)

Tả nhiệt trực ứ

b)

Hoạt huyết, hành khí, chỉ thống

c)

Dưỡng huyết, hóa ứ

d)

Ôn kinh, tán hàn, dưỡng huyết

2.

"Bổ dương hoàn ngũ thang" được chỉ định cho bệnh cảnh nào?

a)

Di chứng sau trúng phong do khí huyết trệ

b)

Sản hậu ứ huyết gây đau bụng

c)

Kinh nguyệt không đều do hư hàn có ứ

d)

Huyết lâm, niệu huyết do hạ tiêu ứ nhiệt

3.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Tiêu kê ẩm tử"?

a)

Tiêu kê

b)

Sinh địa

c)

Bổ hoàng

d)

Ngẫu tiết

4.

Tác dụng của Tiêu kê trong bài "Tiêu kê ẩm tử" là gì?

a)

Lương huyết chỉ huyết

b)

Lợi thủy thông lâm

c)

Thanh nhiệt giải độc

d)

Hoạt huyết hóa ứ

5.

Bài thuốc "Hoang thổ thang" thuộc nhóm phương thuốc nào?

a)

Ôn dương chỉ huyết

b)

Lương huyết chỉ huyết

c)

Hóa ứ chỉ huyết

d)

Thu sáp chỉ huyết

6.

Công dụng của "Sinh hóa thang" là gì?

a)

Hóa ứ sinh tân, ôn kinh chỉ thống

b)

Bổ khí nhiếp huyết

c)

Hoạt huyết, thông kinh lạc

d)

Thanh nhiệt, lương huyết

7.

Chỉ định của "Việt cúc hoàn" là gì?

a)

Các chứng khí uất, huyết ứ, hàn, thấp, táo, nhiệt, bức bối, man ngại khí cơ

b)

Can khí phạm vị

c)

Khí ứ ở ngực sườn

8.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Bán hạ hậu phác thang"?

a)

A. Bán hạ, Hậu phác

b)

B. Phục linh, Tô diệp

c)

C. Sinh khương

d)

D. Cả A và B

9.

Tác dụng của Bán hạ trong "Bán hạ hậu phác thang" là gì?

a)

Hóa đàm tán kết, giáng nghịch hòa vị

b)

Hành khí trừ mẫn

c)

Lợi thủy thẩm thấp

d)

Phát tán phong hàn

10.

Bài "Sai hồ sơ can tán" thuộc nhóm nào?

a)

Hành khí

b)

Hòa giải

c)

Sơ can

d)

A và C đúng

11.

Công dụng của "Tô tử giáng khí thang" là gì?

a)

Giáng khí bình suyễn, trừ đàm chỉ khái

b)

Tuyến phế giáng khí, thanh nhiệt hóa đàm

c)

Ôn vị tán hàn, giáng nghịch chỉ nôn

d)

Hành khí giải uất

12.

Chỉ định của "Định suyễn thang" là gì?

a)

Suyễn cấp do ngoại hàn nội nhiệt

b)

Suyễn do thượng thực hạ hư

c)

Nắc cụt do vị hàn

d)

Ho do phế táo

13.

Vị thuốc nào là quân dược trong "Đinh hương thị đế thang"?

a)

Đinh hương, Thị đế

b)

Nhân sâm

c)

Sinh khương

d)

Cam thảo

14.

Tác dụng của Đinh hương trong "Đinh hương thị đế thang" là gì?

a)

Ôn trung giáng nghịch

b)

Bổ khí hư vị

c)

Tán hàn

d)

Điều hòa các vị thuốc

15.

Bài thuốc nào sau đây thuộc nhóm Điều hòa Can Tỳ?

a)

Tiêu dao tán

b)

Tiêu sài hồ thang

c)

Bán hạ tả tâm thang

d)

Tứ nghịch thang

16.

Công dụng của 'Tứ nghịch tán' là gì?

a)

Thấu giải nhiệt tà, sơ can lý tỳ

b)

Hòa giải thiếu dương

c)

Sơ can giải uất, dưỡng huyết kiện tỳ

d)

Điều hòa hàn nhiệt, tiêu bỉ

17.

Chỉ định của 'Tiêu sài hồ thang' là gì?

a)

Chứng thiếu dương

b)

Can uất huyết ứ

c)

Tỳ vị bất hòa, hàn nhiệt thất tạp

d)

Tay chân quyết nghịch do dương uất ứ

18.

Vị thuốc nào là quân dược trong 'Tiêu dao tán'?

a)

Sài hồ

b)

Đương quy

c)

Bạch thược

d)

Cam thảo

19.

Tác dụng của Đương quy trong 'Tiêu dao tán' là gì?

a)

Dưỡng huyết, hòa can

b)

Sơ can giải uất

c)

Kiện tỳ ích khí

d)

Nhu can hoãn cấp

20.

Bài 'Bán hạ tả tâm thang' được chỉ định cho bệnh cảnh nào?

a)

Tỳ vị bất hòa, hàn nhiệt thất tạp

b)

Can tỳ bất hòa

c)

Thiếu dương nhiệt động

d)

Can uất hòa hỏa hòa đàm

21.

Vị thuốc nào là quân dược trong 'Đại thừa khí thang'?

a)

Đại hoàng

b)

Mang tiêu

c)

Hậu phác

d)

Chỉ thực

22.

Tác dụng của Đại hoàng trong 'Đại thừa khí thang' là gì?

a)

Tả nhiệt thông tiện, công hạ tích trệ

b)

Nhuận kiên tán kết

c)

Tán khí

d)

Tiêu bỉ tán kết

23.

Bài thuốc nào thuộc nhóm Ôn hạ?

a)

Đại hoàng phụ tử thang

b)

Ma tử nhân hoàn

c)

Đại thừa khí thang

d)

Hoàng long thang

24.

Công dụng của 'Ma tử nhân hoàn' là gì?

a)

Nhuận tràng thông tiện

b)

Tuấn hàn nhiệt kết

c)

Ôn dương thông tiện

d)

Ích khí thông tiện

25.

Chỉ định của 'Hoàng long thang' là gì?

a)

Lý thực tích trệ kèm theo khí huyết hư

b)

Lý nhiệt tích trệ đờm thuẫn

c)

Hàn tích ngưng trệ

d)

Táo bón do tân dịch hư

26.

Bài thuốc nào thuộc nhóm Cố biểu chỉ hãn?

a)

Ngọc bình phong tán

b)

Tứ thần hoàn

c)

Kim tỏa cố tinh hoàn

d)

Cố kinh hoàn

27.

Công dụng của 'Tứ thần hoàn' là gì?

a)

Ôn bổ tỳ thận, cố sáp chỉ tả

b)

Ích khí cố biểu

c)

Cố tinh sáp niệu

d)

Dưỡng âm liễm hãn

28.

Chỉ định của 'Kim tỏa cố tinh hoàn' là gì?

a)

Di tinh, hoạt tinh do thận hư không tàng

b)

Tiểu chảy lúc sáng sớm do tỳ thận dương hư

c)

Tự hãn, đạo hãn

d)

Rong kinh, băng lậu

29.

Vị quân dược trong bài 'Mẫu lệ tán' là gì?

a)

Mẫu lệ

b)

Hoàng kỳ

c)

Ma hoàng căn

d)

Phù tiểu mạch

30.

Tác dụng của Mẫu lệ trong bài thuốc cùng tên là gì?

a)

Cố sáp liễm hãn

b)

Bổ khí cố biểu

c)

Trừ hư nhiệt

d)

An thần

31.

Bài "Tang phiêu tiêu tán" thuộc nhóm nào?

a)

Cố tinh sáp niệu

b)

Sáp trường cố thoát

c)

Cố kinh chỉ đới

d)

Cố biểu chỉ hãn

32.

Công dụng của "Cố kinh hoàn" là gì?

a)

Tư âm thanh nhiệt, cố kinh chỉ huyết

b)

Bổ khí nhiếp huyết

c)

Hoạt huyết hóa ứ

d)

Ôn kinh chỉ huyết

33.

Chỉ định của "Hoàn đới thang" là gì?

a)

Đới hạ do tỳ hư thấp trệ

b)

Đới hạ do thấp nhiệt

c)

Đới hạ do thận dương hư

d)

Đới hạ do can kinh uất nhiệt

34.

Bài thuốc nào thuộc nhóm Trọng trấn an thần?

a)

Chu sa an thần hoàn

b)

Toan táo nhân thang

c)

Thiên vương bổ tâm đan

d)

Giao thái hoàn

35.

Công dụng của "Thiên vương bổ tâm đan" là gì?

a)

Tư âm dưỡng huyết, bổ tâm an thần

b)

Trấn tâm an thần, tả hỏa

c)

Giao thông tâm thần

d)

Ích khí dưỡng tâm

36.

Chỉ định của "Toan táo nhân thang" là gì?

a)

Can huyết bất túc, hư nhiệt nội nhiễu

b)

Tâm hỏa kháng thịnh

c)

Âm hư hỏa vượng, tâm thần bất giao

d)

Tâm dương hư

37.

Vị thuốc nào là quân dược trong "Chu sa an thần hoàn"?

a)

Chu sa

b)

Hoàng liên

c)

Dương quy

d)

Sinh địa

38.

Tác dụng của chu sa trong bài thuốc trên là gì?

a)

Thanh tâm trấn kinh, an thần

b)

Tả tâm hỏa, trừ phiền

c)

Dưỡng huyết nhuận táo

d)

Bổ huyết hóa ẩm

39.

Bài "Hoàng liên a giao thang" thuộc nhóm nào?

a)

Giao thông tâm thần

b)

Dưỡng tâm an thần

c)

Trọng trấn an thần

d)

Thanh nhiệt an thần

40.

Công dụng của "Giao thái hoàn" là gì?

a)

Giao thông tâm thần

b)

Tư âm giáng hỏa

c)

Bổ tâm an thần

d)

Dưỡng huyết an thần

41.

Bài thuốc nào được chỉ định cho chứng Âm huyết hư, tâm thần thất điều?

a)

Bổ tử dưỡng tâm hoàn

b)

Thiên vương bổ tâm đan

c)

Toan táo nhân thang

d)

Chu sa an thần hoàn

42.

Phương thuốc Khai khiếu được chia làm mấy loại chính?

a)

2 (Lương khai và Ôn khai)

b)

3 (Thanh khai, Ôn khai, Lương khai)

c)

4

d)

1

43.

Công dụng của "Tô hợp hương hoàn" là gì?

a)

Ôn thông khai khiếu, hàn khí chỉ thống

b)

Thanh nhiệt giải độc, khai khiếu tỉnh thần

c)

Thanh nhiệt khai khiếu, hòa trọc giải độc

d)

Trừ đàm khai khiếu

44.

Chỉ định của "An cung ngưu hoàng hoàn" là gì?

a)

Nhiệt bế (Ôn tà nội hãm tâm bào)

b)

Hàn bế (Trúng phong, đàm quyết)

c)

Thoát chứng

d)

Đau bụng do hàn ngưng khí trẻ

45.

Vị quân dược trong bài "Tô hợp hương hoàn" là gì?

a)

Tô hợp hương, Xạ hương

b)

An tức hương, Thanh mộc hương

c)

Đinh hương, Trầm hương

d)

Nhũ hương, Bạch đàn hương

46.

Tác dụng của Xạ hương trong bài "Tô hợp hương hoàn" là gì?

a)

Khai khiếu tỉnh thần

b)

Ôn thông tán hàn

c)

Hành khí chỉ thống

d)

Hoạt huyết

47.

Bài thuốc nào trong nhóm khai khiếu có tác dụng trấn kinh rất tốt?

a)

Tử tuyết

b)

An cung ngưu hoàng hoàn

c)

Chí bảo đơn

d)

Tô hợp hương hoàn

48.

Công dụng của "Chí bảo đơn" là gì?

a)

A. Thanh nhiệt khai khiếu, hóa trọc giải độc

b)

B. Ôn thông khai khiếu

c)

C. Thanh nhiệt giải độc, tỉnh thần

d)

D. Hóa đàm khai khiếu

49.

Vị thuốc nào vừa có trong An cung ngưu hoàng hoàn, vừa có trong Chí bảo đơn?

a)

Xạ hương

b)

Tất cả đều đúng

c)

Ngưu hoàng

d)

Hùng hoàng

e)

Tê giác (Thủy ngưu giác)

50.

Bài thuốc "Lý trung hoàn" thuộc nhóm nào?

a)

Ôn trung khu hàn

b)

Hồi dương cứu nghịch

c)

Ôn kinh tán hàn

d)

Bổ khí

51.

Công dụng của "Ngô thù du thang" là gì?

a)

Ôn trung bổ hư, giáng nghịch chỉ ẩu

b)

Ôn trung kiện tỳ

c)

Tán hàn chỉ thống

d)

Hồi dương

52.

Chỉ định của "Tiểu kiến trung thang" là gì?

a)

Hư lao, lý cấp

b)

Tỳ vị hư hàn

c)

Can vị hư hàn

d)

Vong dương

53.

Vị thuốc nào là quân dược trong "Ngô thù du thang"?

a)

Ngô thù du

b)

Nhân sâm

c)

Sinh khương

d)

Đại táo

54.

Tác dụng của Ngô thù du trong bài thuốc cùng tên là gì?

a)

Tán hàn chỉ thống, sơ can giáng nghịch

b)

Bổ khí sinh tân

c)

Ôn trung tán hàn

d)

Hòa vị

55.

Chỉ định của "Tứ nghịch thang" là gì?

a)

Chứng vong dương, quyết nghịch do thiếu âm hàn

b)

Trung khí hư hàn

c)

Chân tay quyết lạnh do dương uất

d)

Huyết hư sinh hàn

56.

Công dụng của "Đương quy tứ nghịch thang" là gì?

a)

Ôn kinh tán hàn, dưỡng huyết thông mạch

b)

Hồi dương cứu nghịch

c)

Bổ khí dưỡng huyết

d)

Hoạt huyết thông lạc

57.

Vị quân dược trong bài "Đương quy tứ nghịch thang" là gì?

a)

A. Đương quy, Quế chi

b)

B. Bạch thược

c)

C. Tế tân

d)

D. Thông thảo

58.

Tác dụng của Quế chi trong "Đương quy tứ nghịch thang" là gì?

a)

Ôn kinh thông mạch

b)

Giải biểu tán hàn

c)

Dưỡng huyết hòa dinh

d)

Tán hàn chỉ thống

59.

Bài thuốc nào thuộc nhóm Thanh nhiệt ở Khí phần?

a)

Bạch hổ thang

b)

Thanh dinh thang

c)

Tê giác địa hoàng thang

d)

Hoàng liên giải độc thang

60.

Công dụng của "Thanh dinh thang" là gì?

a)

Thanh dinh giải độc, thấu nhiệt dưỡng âm

b)

Thanh nhiệt ở khí phần

c)

Thanh nhiệt lương huyết

d)

Tả hỏa giải độc

61.

Chỉ định của "Tê giác địa hoàng thang" (dùng Thủy ngưu giác thay thế) là gì?

a)

Nhiệt nhập huyết phần gây xuất huyết

b)

Nhiệt nhập dinh phần

c)

Nhiệt ở khí phần

d)

Nhiệt độc thịnh ở tam tiêu

62.

Vị thuốc nào là quân dược trong "Hoàng liên giải độc thang"?

a)

Hoàng liên

b)

Hoàng cầm

c)

Hoàng bá

d)

Chi tử

63.

Tác dụng của Hoàng liên trong bài "Hoàng liên giải độc thang" là gì?

a)

Tả hỏa ở tâm và trung tiêu

b)

Tả hỏa ở thượng tiêu

c)

Tả hỏa ở hạ tiêu

d)

Thông tả hỏa nhiệt tam tiêu

64.

Bài "Phổ tế tiêu độc ẩm" có công dụng gì?

a)

Thanh nhiệt giải độc, sơ phong tán tà

b)

Tả hỏa giải độc

c)

Lương huyết giải độc

d)

Thanh nhiệt lợi thấp

65.

Chỉ định của "Thanh vị tán" là gì?

a)

Vị nhiệt gây đau răng

b)

Tâm hỏa thượng viêm

c)

Can hỏa phạm phế

d)

Phế nhiệt sinh ho

66.

Bài "Ngọc nữ tiến" có công dụng gì?

a)

Thanh hư nhiệt, tư thận âm

b)

Thanh vị tá hỏa

c)

Dưỡng âm thanh phế

d)

Ích khí dưỡng âm

67.

Vị quân dược trong bài "Thược dược thang" là gì?

a)

Thược dược

b)

Hoàng liên

c)

Hoàng cầm

d)

Đại hoàng

68.

Tác dụng của Thược dược trong bài thuốc cùng tên là gì?

a)

Hoà huyết, hành khí, chỉ thống

b)

Thanh nhiệt giải độc

c)

Lương huyết chỉ ly

d)

Thanh nhiệt tả thấp

69.

Chỉ định của "Bạch đầu ông thang" là gì?

a)

Lý do nhiệt độc

b)

Lý do thực nhiệt

c)

Lý do hư hàn

d)

Lý do thực tích

70.

Công dụng của "Tấn giao biệt giáp tán" là gì?

a)

Tư âm dưỡng huyết, trừ thấp thanh nhiệt

b)

Dưỡng âm thấu nhiệt

c)

Thanh nhiệt giải độc

d)

Lương huyết chỉ huyết

71.

Vị quân dược trong bài "Dương quy lục hoàng thang" là gì?

a)

Dương quy, Sinh địa, Thục địa

b)

Hoàng cầm, Hoàng liên, Hoàng bá

c)

Hoàng kỳ

d)

Cả A và C

72.

Bài "Kiện Tỳ hoàn" thuộc nhóm phương thuốc nào?

a)

Tiêu đạo hòa thấp

b)

Bổ ích

c)

Trừ thấp

d)

Lý khí

73.

Công dụng của "Chỉ thực đạo trệ hoàn" là gì?

a)

Tiêu thực đạo trệ, thanh lợi thấp nhiệt

b)

Kiện tỳ hòa vị

c)

Tiêu bĩ trừ mãn

d)

Công hạ tích trệ

74.

Chỉ định của "Bảo hòa hoàn" là gì?

a)

Thực tích do ăn uống đình trệ

b)

Tỳ hư thực trệ

c)

Thấp nhiệt tích trệ

d)

Hàn thấp khốn tỳ

75.

Trong bài "Chỉ thực tiêu bĩ hoàn", Can khương và Hoàng liên có vai trò gì?

a)

Điều hòa hàn nhiệt

b)

Tiêu bĩ trừ mãn

c)

Kiện tỳ bổ khí

d)

Hành khí đạo trệ

76.

Trong bài "Bổ dương hoàn ngũ thang", tại sao Hoàng kỳ lại được dùng với liều lượng lớn?

a)

Để ích khí, làm cho khí hành thì huyết hành

b)

Để có biểu chỉ hàn

c)

Để lợi thủy tiêu thũng

d)

Để thăng dương cử hãm

77.

Pháp trị "Thượng thực hạ hư" là của bài thuốc nào sau đây?

a)

Tô tử giáng khí thang

b)

Định suyễn thang

c)

Tứ nghịch thang

d)

Lý trung hoàn

78.

Vị thuốc nào trong "Tứ nghịch tán" có tác dụng sơ can giải uất?

a)

Sài hồ

b)

Chỉ thực

c)

Bạch thược

d)

Cam thảo

79.

Bài thuốc nào dùng để trị chứng quyết nghịch do "dương uất không vươn ra được" chứ không phải do dương hư?

a)

Tứ nghịch tán

b)

Tứ nghịch thang

c)

Dương quy tứ nghịch thang

d)

Cả 3 bài trên

80.

Bài thuốc nào có công dụng "tư âm giáng hỏa, giao thông tâm thận"?

a)

Hoàng liên a giao thang

b)

Giao thái hoàn

c)

Thiên vương bổ tâm đan

d)

Toan táo nhân thang

81.

"Tỳ ước" là cơ chế bệnh sinh của chứng bệnh nào và được điều trị bằng bài thuốc nào?

a)

Táo bón - Ma tử nhân hoàn

b)

Tiêu chảy - Tứ thần hoàn

c)

Táo bón - Đại thừa khí thang

d)

Tiêu chảy - Lý trung hoàn

82.

Bài thuốc "Noãn can tiễn" có nghĩa là gì?

a)

Ấm thận tráng tỳ

b)

Thang thuốc làm ấm Can

c)

Thang thuốc làm ấm Tỳ

d)

Thang thuốc làm ấm Thận

83.

Đặc điểm của chứng lý do nhiệt độc, chỉ định của Bạch đầu ông thang là gì?

a)

Mót rặn, trong phân có máu nhiều hơn mủ

b)

Mót rặn, trong phân có mủ nhiều hơn máu

c)

Đau bụng liên tục

d)

Sốt cao

84.

Vị thuốc nào trong "Tiêu dao tán" có tác dụng kiện Tỳ?

a)

Bạch truật

b)

Phục linh

c)

Đương quy, Bạch thược

d)

Sai hồ

e)

Bạc hà

85.

"Hành khí giải uất" là công dụng chính của bài thuốc nào?

a)

Việt cúc hoàn

b)

Bán hạ hậu phác thang

c)

Sài hồ sơ can tán

d)

Tiêu dao tán

86.

Vị thuốc nào vừa hoạt huyết, vừa hành khí trong "Huyết phủ trục ứ thang"?

a)

Xuyên khung, Chỉ xác

b)

Đào nhân, Hồng hoa

c)

Đương quy, Sinh địa

d)

Sài hồ, Cát cánh

87.

Bài "Đại kiện trung thang" khác "Tiểu kiến trung thang" ở vị thuốc nào?

a)

Có Thực tiểu (Xuyên tiêu)

b)

Có liều Đương quy cao hơn

c)

Không có Bạch thược

d)

A và C đúng

88.

Chống chỉ định của phương thuốc Ôn lý tán là gì?

a)

Chân nhiệt giả hàn

b)

Chân hàn giả nhiệt

c)

Lý hàn thực chứng

d)

Lý hàn hư chứng

89.

Bài thuốc nào vừa có tác dụng an thần, vừa có tác dụng cố tinh?

a)

Tang phiêu tiêu tán

b)

Thiên vương bổ tâm đan

c)

Toan táo nhân thang

d)

Kim tỏa cố tinh hoàn

90.

Khi sử dụng phương thuốc Tả hạ, cần chú ý điều gì nhất?

a)

Phân biệt hư thực, cẩn trọng với người già, phụ nữ có thai

b)

Phải dùng cùng thuốc bổ

c)

Dùng liều cao, nhanh

d)

Không được dùng quá 3 ngày

91.

Công dụng của tổ hợp Nhân sâm, Bạch truật, Can khương trong "Chỉ thực tiêu bĩ hoàn" là gì?

a)

Bổ khí kiện tỳ

b)

Tiêu thực đạo trệ

c)

Hành khí trừ mãn

d)

Điều hòa hàn nhiệt

92.

Bài thuốc nào được gọi là "Tam bảo" trong cấp cứu của Y học cổ truyền?

a)

An cung ngưu hoàng hoàn, Chỉ bảo đom, Tử tuyết

b)

Tử nghịch thang, Sâm phụ thang

c)

Đại thừa khí thang, Tiểu thừa khí thang, Điều vị thừa khí thang

d)

An cung ngưu hoàng hoàn, Tổ hợp hương hoàn, Ngọc bình phong tán

93.

Bài thuốc nào có cấu trúc "Công bổ kiêm thỉ"?

a)

Hoàng long thang

b)

Đại thừa khí thang

c)

Tứ quân tử thang

d)

Bát trân thang

94.

"Bát chính tán" (không có trong file nhưng là bài thuốc kinh điển) có công dụng gì?

a)

Thanh nhiệt lợi thấp

b)

Thanh nhiệt tả hỏa

c)

Thanh nhiệt lương huyết

d)

Thanh hư nhiệt

95.

Triệu chứng "Ngực sườn đầy tức" thường là do tạng phủ nào bị bệnh?

a)

Can

b)

Tỳ

c)

Phế

d)

Tâm

96.

Trong bài "Đại hoàng phụ tử thang", tại sao Đại hoàng là Thần mà không phải Quân?

a)

Vì bệnh cảnh lấy hàn tích làm chính, nên Phụ tử ôn dương tán hàn là chính

b)

Vì Đại hoàng có độc

c)

Vì Phụ tử đắt tiền hơn

d)

Vì liều lượng Đại hoàng ít hơn

97.

Bài thuốc nào điều trị chứng "trên nhiệt dưới hàn"?

a)

Ôn kinh thang

b)

Bán hạ tả tâm thang

c)

Hoàng liên giải độc thang

d)

Giao thái hoàn

98.

Tại sao khi dùng thuốc Khai khiếu lại cần phải "trúng bệnh thì dùng"?

a)

Vì thuốc có tính thơm, cay, dễ làm hao tán chính khí

b)

Vì thuốc rất đắt tiền

c)

Vì thuốc có độc tính cao

d)

Vì thuốc chỉ có tác dụng tạm thời

99.

Vị thuốc nào trong bài "Tứ thần hoàn" có tác dụng sáp trường chỉ tả?

a)

Nhục đậu khấu, Ngũ vị tử

b)

Bố cốt chỉ

c)

Ngô thù du

d)

Sinh khương, Đại táo