Font size
WorksheetsCHƯƠNG 1
Total questions: 131
Worksheet time: 1hrs 6mins
Theo tài liệu, Kinh doanh là hoạt động của con người tạo ra và cung cấp sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?
A. Thỏa mãn nhu cầu xã hội.
B. Đóng góp vào ngân sách nhà nước.
C.Thu được lợi nhuận.
D.Phục vụ lợi ích cộng đồng.
Yếu tố nào sau đây là một trong ba vấn đề cơ bản cấu thành bản chất của kinh doanh?
A. Vấn đề về chính trị và xã hội.
B. Vấn đề về truyền thống và văn hóa.
C.Vấn đề về sở hữu đất đai.
D.Vấn đề về sản phẩm/dịch vụ.
Kinh doanh toàn bộ quá trình là phương thức kinh doanh trong đó doanh nghiệp tham gia vào các khâu nào?
A. Chỉ khâu sản xuất.
B. Chỉ khâu tiêu thụ.
C.Vừa sản xuất vừa tiêu thụ.
D.Chỉ khâu dịch vụ hậu mãi.
Theo tài liệu, phương thức kinh doanh nào sau đây là dễ dàng hơn cho người khởi sự kinh doanh?
Kinh doanh quy mô lớn.
Kinh doanh đa ngành.
C.Kinh doanh quy mô nhỏ.
D.Kinh doanh toàn bộ quá trình.
Khái niệm nào sau đây được định nghĩa là "tổng thể các yếu tố bên ngoài và bên trong doanh nghiệp vận động tương tác lẫn nhau, tác động trực tiếp và/hoặc gián tiếp đến hoạt động kinh doanh"?
Nền kinh tế thị trường.
Môi trường vi mô.
Môi trường kinh doanh (MTKD).
Môi trường nội bộ.
Mục đích quan trọng nhất của việc nghiên cứu môi trường kinh doanh là gì?
Để chuẩn bị các văn bản pháp lý.
Để tăng cường quan hệ xã hội.
Để tăng cường vốn vay ngân hàng.
Để nhận diện cơ hội và nguy cơ.
Theo tài liệu, tính đặc trưng của MTKD trong thế kỷ 21 là gì?
Phạm vi kinh doanh mang tính toàn cầu.
Phạm vi kinh doanh mang tính địa phương.
Kinh doanh dựa vào tài nguyên.
Tính ổn định cao.
Nền kinh tế hiện nay được đánh giá dựa vào yếu tố nào nhiều nhất?
A. Đất đai và tài nguyên thiên nhiên.
B. Tiền bạc và vốn lưu động.
Lao động phổ thông.
Vốn trí tuệ.
Tư duy manh mún, cục bộ tác động tiêu cực gì đến sự phát triển của doanh nghiệp?
Kích thích sự sáng tạo.
Khuyến khích đầu tư dài hạn.
Dễ dẫn đến các quyết định chắp vá, thiếu chiến lược.
Thu hút nhân lực chất lượng cao.
Nguyên nhân phổ biến khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam mắc phải căn bệnh "lợi ích ngắn hạn, tạm thời" là do
Môi trường kinh doanh quá ổn định.
Thiếu tư duy dài hạn về sự phát triển và lợi ích.
Khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ.
Chính sách quản lý quá chặt chẽ.
Khởi sự kinh doanh được hiểu một cách đầy đủ là quá trình thực hiện toàn bộ các công việc cần thiết để làm gì?
Triển khai một hoạt động kinh doanh nào đó.
Thực hiện nghĩa vụ thuế.
Chỉ để tìm kiếm nguồn vốn đầu tư.
Tuyển dụng nhân sự.
Lý do nào sau đây được nhắc đến nhiều nhất khi một cá nhân tiến hành khởi sự kinh doanh?
Được đi du lịch nhiều nơi.
Trở thành người chủ của chính mình.
Được miễn thuế kinh doanh.
Được hưởng trợ cấp xã hội.
Hành vi doanh nhân xác định cơ hội và đưa những ý tưởng hữu ích vào thực tiễn được gọi là gì?
Lãnh đạo doanh nghiệp.
Quản trị tài chính.
Đào tạo nhân sự.
Khởi sự kinh doanh.
Khởi sự kinh doanh đòi hỏi một phẩm chất quan trọng là sự sẵn sàng chấp nhận yếu tố nào sau đây?
Lợi nhuận chắc chắn.
Rủi ro.
Cố định thị trường.
Sự ổn định tuyệt đối.
Nội dung nào sau đây là một phẩm chất của tư duy khởi sự kinh doanh tốt?
Tinh thần chấp nhận rủi ro.
Sợ hãi thất bại.
Chú trọng lợi ích cá nhân.
Bỏ qua sự sáng tạo.
Khởi sự kinh doanh có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế xã hội?
Thúc đẩy các sáng tạo mới (đổi mới phá vỡ).
Giảm bớt nhu cầu đầu tư nước ngoài.
Duy trì các phương thức kinh doanh cũ.
Giảm số lượng việc làm.
Doanh nhân là những người tiến hành hoạt động kinh doanh bất kỳ với mục đích chính là gì?
Thu lợi nhuận.
Từ thiện xã hội.
Nghiên cứu khoa học.
Ổn định giá cả thị trường.
Ai là người chịu trách nhiệm điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp?
Người sáng lập.
Chủ doanh nghiệp (Nghiệp chủ).
Cổ đông lớn.
CEO (Chief Executive Officer).
Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa Chủ doanh nghiệp (Nghiệp chủ) và CEO (không phải là chủ) là gì?
Khả năng huy động vốn.
Gắn liền với quyền sở hữu so với quyền điều hành.
Trình độ học vấn.
Số năm kinh nghiệm.
Điểm yếu phổ biến của đội ngũ doanh nhân Việt Nam được nhắc đến trong tài liệu là gì?
Khả năng quản trị vốn ngoại ngữ.
Khả năng tiếp cận công nghệ mới.
Trình độ quản trị thấp.
Thiếu khát vọng làm giàu.
Cơ hội lớn nhất đối với đội ngũ doanh nhân Việt Nam trong nền kinh tế mở là
Tham gia vào chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị toàn cầu.
Giảm bớt sự cạnh tranh.
Nhu cầu tiêu dùng giảm.
Giá nguyên liệu ổn định.
Thách thức lớn nhất đối với doanh nhân Việt Nam trong môi trường cạnh tranh toàn cầu là gì?
Dư thừa lao động giá rẻ.
Thiếu vốn đầu tư công.
Áp lực từ sự cạnh tranh khốc liệt của các tập đoàn nước ngoài.
Chính sách thuế ưu đãi.
Tính thị trường đang được hình thành có biểu hiện nào sau đây?
Khách hàng có tiếp cận vô hạn với sản phẩm và thông tin.
Doanh nghiệp dễ dàng định giá tuỳ tiện.
Sự ổn định của môi trường cạnh tranh.
Mở rộng quy mô kinh doanh thủ công.
Để phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh hiện đại, doanh nhân cần có tư duy nào sau đây?
Tư duy chắp vá.
Tư duy lợi ích ngắn hạn.
Tư duy dài hạn về sự phát triển và lợi ích.
Tư duy duy trì hiện trạng.
Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân dẫn đến thất bại trong kinh doanh, theo quan điểm của tài liệu?
Lãnh đạo tồi, nhân viên tốt.
Hành động gấp gáp, thiếu thông tin, quyết định cảm tính.
Quá thận trọng.
Luôn giữ tinh thần lạc quan.
Môi trường kinh doanh tạo ra nguy cơ cho một hoạt động kinh doanh cụ thể khi:
Nhu cầu vẫn đang tăng trưởng nhưng cạnh tranh cao.
Nhu cầu cụ thể đã đáp ứng đến độ bão hòa (nguy cơ cho các DN đang kinh doanh sản phẩm đó)..
Tính thời điểm của cơ hội đang bắt đầu xuất hiện.
Chi phí đầu tư ban đầu quá lớn.
Đặc trưng nào của COKD đòi hỏi sản phẩm/dịch vụ phải có "thời gian tồn tại" và có khả năng "tiếp tục tạo ra giá trị gia tăng"?
Tính hấp dẫn (Attractiveness)
Tính bền vững (Durability)
Tính thời điểm (Timeliness).
Giá trị gia tăng (Value Added).
Khái niệm "ý tưởng" khác biệt cơ bản với "Cơ hội kinh doanh" ở điểm nào?
Ý tưởng luôn có Tính thời điểm và Tính bền vững.
Ý tưởng không cần có Giá trị gia tăng cho người dùng cuối.
Ý tưởng chỉ là suy nghĩ, có thể hoặc không thể gắn với tiêu chí của một cơ hội.
Cơ hội kinh doanh không yêu cầu sự sáng tạo.
Theo tài liệu, cơ hội kinh doanh là sự kết hợp giữa nhu cầu của khách hàng và khả năng bán hàng của nhà sản xuất, kinh doanh. Điều kiện đủ để cơ hội này thành công là:
Có đủ vốn và công nghệ.
Có sự chấp thuận của luật pháp.
Có sự khác biệt so với đối thủ.
Tạo ra sản phẩm/dịch vụ thỏa mãn một nhu cầu mới hoặc tạo ra công việc kinh doanh mới.
Khi nhận diện cơ hội từ các khuynh hướng thay đổi, việc phân biệt giữa khuynh hướng và tính nhất thời là:
Khuynh hướng chỉ ảnh hưởng tới kinh tế, còn nhất thời ảnh hưởng tới xã hội.
Khuynh hướng tạo ra nguy cơ còn nhất thời tạo ra cơ hội.
Khuynh hướng dễ nhận biết hơn tính nhất thời.
Khuynh hướng tạo ra cơ hội dài hạn, còn tính nhất thời chỉ là sự thay đổi thoáng qua.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data thuộc khuynh hướng nào, tạo điều kiện cho các dịch vụ tự động hóa và phân tích dữ liệu chuyên sâu?
Khuynh hướng kinh tế.
Khuynh hướng công nghệ.
Khuynh hướng xã hội.
Khuynh hướng luật pháp.
Phương pháp nhận diện cơ hội theo cách "giải quyết một vấn đề" dựa trên giả định nào sau đây?
Khách hàng luôn biết rõ vấn đề của họ.
Mỗi vấn đề đều có thể dẫn đến cơ hội (được ngụy trang một cách tài tình).
Chỉ những vấn đề chưa từng có mới tạo ra cơ hội.
Vấn đề chỉ là nguồn gốc của các khuynh hướng thay đổi.
Thuật ngữ "Nguyên lý hành lang" (The Corridor Principle) giải thích rằng:
Sự nhạy bén giúp doanh nhân đi tắt đón đầu.
Mối quan hệ chắc chắn dẫn đến cơ hội.
Bắt đầu một công việc kinh doanh dẫn đến các cơ hội mới và rõ ràng hơn.
Chỉ người có kinh nghiệm mới có thể đi đúng hành lang.
Khả năng nào sau đây là sự kết hợp giữa kinh nghiệm, nhận thức, mạng lưới và cho phép doanh nhân nhìn thấy cơ hội mà người khác bỏ qua?
Tư duy sáng tạo.
Tính nhạy bén kinh doanh (Entrepreneurial Alertness).
Tính hấp dẫn thị trường.
Nguyên lý hành lang.
Trong việc sử dụng các quan hệ xã hội, tại sao các nhà nghiên cứu cho rằng "mối quan hệ yếu" (quan hệ thông thường) có thể dẫn tới ý tưởng kinh doanh mới tốt hơn?
Chúng dễ dàng được quản lý hơn.
Chúng thường cung cấp thông tin đã được kiểm chứng.
Chúng có xu hướng cung cấp thông tin mới từ các mạng lưới khác nhau (không đồng nhất).
Chúng tốn ít thời gian và công sức xây dựng.
Trong 5 bước của quá trình sáng tạo, hoạt động nào liên quan đến việc "cố gắng tìm hiểu vấn đề, nhu cầu hay cơ hội mới"?
Bước 1: Chuẩn bị.
Bước 2: Ươm mầm.
Bước 3: Nhìn nhận vấn đề.
Bước 4: Đánh giá.
Nếu một cá nhân đang ở Bước 4: Đánh giá (quá trình sáng tạo) nhưng cảm thấy ý tưởng không khả thi, việc quay lại Bước 1: Chuẩn bị cho thấy:
A. Người đó thiếu tính nhạy bén.
B. Nhu cầu bổ sung kiến thức, kinh nghiệm ở góc nhìn mới.
Ý tưởng là nhất thời, không phải khuynh hướng.
Quá trình sáng tạo không thể áp dụng cho cá nhân.
Một ý tưởng kinh doanh được coi là tốt khi nó tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua 4 nguồn gốc chính: sản phẩm/dịch vụ mới, công nghệ mới, thị trường mới và...
Mối quan hệ chắc chắn.
Vốn đầu tư dồi dào.
Sự hỗ trợ của luật pháp.
Một tổ chức mới.
Phương pháp tìm kiếm ý tưởng nào có nguyên tắc cốt lõi là "công kích" sự bế tắc của tư duy bằng cách thay đổi quan điểm có sẵn?
Phương pháp Công não (Brainstorming)
Phương pháp SCAMPER.
Phương pháp Nhóm trọng tâm.
Phân tích khuynh hướng xã hội.
Trong mô hình SCAMPER, việc hỏi "Có thể sử dụng sản phẩm hoặc một phần của sản phẩm vào mục đích khác không?" thuộc nguyên tắc nào?
Combine (Kết hợp)
Adapt (Thích nghi).
Put to Other Uses (Sử dụng vào mục đích khác).
Reverse (Đảo ngược).
Mục đích chính của việc đánh giá sơ bộ ý tưởng trước khi đi vào chi tiết mô hình kinh doanh là gì?
Xác định đối thủ cạnh tranh chính.
Loại bỏ các ý tưởng tồi, không khả thi hoặc có rủi ro cao ngay từ đầu.
Xác định nhu cầu vốn chính xác.
Đánh giá khả năng sinh lời.
Phương pháp nào được đánh giá là hiệu quả nhất để tạo ra một lượng lớn ý tưởng sơ bộ (số lượng) trong thời gian ngắn?
Phương pháp Nhóm trọng tâm.
Phương pháp SCAMPER.
Phương pháp Công não (Brainstorming).
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu.
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp Nhóm trọng tâm (Focus Group) khi tìm kiếm ý tưởng là gì?
Dễ tạo ra các ý tưởng phi thực tế.
Các thành viên không mang tính đại diện, không thể khái quát hóa ý kiến.
Vi phạm nguyên tắc "không chỉ trích" của Công não.
Chi phí tổ chức quá cao so với giá trị.
Trong Ma trận đánh giá rủi ro, yếu tố nào quyết định mức độ nghiêm trọng của rủi ro cần được xem xét trước khi triển khai ý tưởng?
Xác suất xảy ra và Tác động của rủi ro.
Nhu cầu thị trường và tính hợp pháp.
Chi phí đầu tư và thời gian triển khai.
Tính bền vững và tính hấp dẫn.
Ma trận đánh giá phân loại ý tưởng thường chấm điểm cho ý tưởng dựa trên các tiêu chí: Sản phẩm, Tổ chức và: _________.
Lợi nhuận
Chi phí.
Thị trường.
Công nghệ.
Nếu một ý tưởng được đánh giá là "Tuyệt vời" trong Ma trận đánh giá phân loại (9-10 điểm) nhưng nằm ở vùng "Rủi ro không thể chấp nhận" trong Ma trận đánh giá rủi ro thì nên làm gì?
Tiếp tục triển khai vì tính hấp dẫn cao.
Loại bỏ ý tưởng đó và tìm kiếm ý tưởng khác an toàn hơn.
Chuyển sang mô hình kinh doanh nhượng quyền.
Tăng vốn đầu tư để đối phó rủi ro.
Mục đích chính của Ma trận đánh giá tính hợp pháp là gì?
Đánh giá sự ủng hộ của Chính phủ đối với ý tưởng.
Đánh giá ý tưởng có phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành và dự kiến hay không.
Xác định mức thuế phải đóng cho doanh nghiệp.
Đánh giá cạnh tranh về mặt pháp lý.
Trách nhiệm xã hội trong bối cảnh hiện nay của doanh nhân được đề cập trong tài liệu có xu hướng:
Chỉ dừng lại ở trách nhiệm pháp lý bắt buộc.
Giảm dần vai trò trong quá trình hội nhập.
Ngày càng mang tính tự nguyện và đóng góp vào sự phát triển chung.
Chỉ tập trung vào việc bảo vệ môi trường.
Theo tài liệu, vai trò của bộ phận nhân sự chuyên trách về thực thi trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp là:
Thỏa thuận lương bổng và giờ làm việc.
Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Nghiên cứu, thu thập thông tin và tiếp xúc trực tiếp với người lao động để nghe mong muốn.
Xây dựng chiến lược marketing.
Một trong những trách nhiệm pháp lý cơ bản của doanh nhân/doanh nghiệp được nhấn mạnh trong tài liệu là đảm bảo an toàn và bình đẳng, cụ thể là:
Cung cấp mức lương cao hơn đối thủ.
Thiết lập môi trường làm việc bảo vệ quyền lợi người lao động và không phân biệt đối xử.
Không tiết lộ bí mật thương mại.
Chỉ kinh doanh trong phạm vi quốc gia.
Khái niệm Nghiên cứu Thị trường (Market Research) được định nghĩa là hoạt động:
Chỉ thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh.
Chỉ phân tích các dữ liệu có sẵn trên Internet.
Thu thập và phân tích dữ liệu về thị trường mục tiêu nhằm đưa ra câu trả lời cho vấn đề kinh doanh.
Hoạt động quảng bá sản phẩm mới ra thị trường.
Theo tài liệu, vai trò quan trọng nhất của NCTT là gì?
Đảm bảo chiến dịch truyền thông thành công 100%.
Dự báo chính xác doanh thu trong 5 năm tới.
Giúp nhà sáng lập sao chép ý tưởng thành công.
Giúp giảm rủi ro và hỗ trợ cho việc đưa ra quyết định.
Hậu quả nào được xem là nặng nề nhất nếu doanh nghiệp chủ quan nghiên cứu thị trường hời hợt hoặc không nghiên cứu?
Sản phẩm dễ bị đối thủ sao chép.
Lãng phí nguồn lực và chiến dịch kinh doanh thất bại.
Khách hàng phản đối sản phẩm.
Giá cổ phiếu bị sụt giảm.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình 6 bước của Nghiên cứu Thị trường là gì?
Xây dựng bảng câu hỏi và thiết kế mẫu nghiên cứu.
Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
Tổng hợp, phân tích dữ liệu đã thu thập.
Đánh giá và xây dựng chiến lược hành động.
Việc "Đánh giá và xây dựng chiến lược" trong quy trình NCTT được thực hiện ở:
Bước thứ 2.
Bước thứ 4.
Bước thứ 5.
Bước cuối cùng (Bước 6).
Nghiên cứu thị trường được ví như "cây nến" trong "căn phòng tối" (tâm lý nhà sáng lập) nhằm mục đích gì?
Chiếu sáng mọi ngóc ngách trong phòng.
Giúp xác định hướng đi và nhanh chóng tìm ra cửa (giải pháp).
Giúp đối thủ không nhìn thấy mình.
Thu hút ánh sáng từ bên ngoài.
Phân khúc thị trường là quá trình:
Chia thị trường thành các khu vực địa lý khác nhau.
Chọn ra khúc thị trường có tiềm năng sinh lời cao nhất.
Chia thị trường không đồng nhất thành các khúc thị trường đồng nhất.
Đánh giá đối thủ cạnh tranh trong ngành.
Lý do cốt lõi phải phân khúc thị trường là để:
Bán được sản phẩm với giá cao hơn.
Thỏa mãn nhu cầu khách hàng tốt hơn và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.
Giảm bớt số lượng đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao nhất.
Thị trường Mục tiêu (TTMT) được định nghĩa là khúc thị trường:
Có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong ngành.
Có khả năng mang lại lợi nhuận, doanh nghiệp quyết định đáp ứng và có thể đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng.
Mà đối thủ cạnh tranh chưa thể vươn tới.
Dễ dàng tiếp cận bằng các kênh truyền thông đại chúng.
Việc đánh giá "Sức hấp dẫn về cơ cấu" của một khúc thị trường chủ yếu dựa trên mô hình nào?
Mô hình SWOT (Điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức).
Mô hình PESTEL (Môi trường vĩ mô).
Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
Mô hình Marketing mix (4Ps).
Trong việc đánh giá các khúc thị trường, yếu tố nào sau đây là tiêu chí bắt buộc phải cân nhắc?
Nguồn lực tài chính của khách hàng.
Quy mô, tốc độ tăng trưởng và mục tiêu/nguồn lực của công ty.
Khả năng thu thập dữ liệu thứ cấp.
Số lượng sản phẩm thay thế trên thị trường.
Chiến lược Marketing nào phù hợp nhất với công ty khởi nghiệp có nguồn lực hạn chế và muốn đạt chuyên môn hóa cao?
Marketing Phân biệt (Differentiated Marketing).
Marketing Không phân biệt (Mass Marketing).
Marketing Đa quốc gia.
Marketing Tập trung (Concentrated Marketing).
Khúc thị trường được chọn cần phải có "Tính đo lường được (Measurable)", nghĩa là:
Có thể dễ dàng thiết kế sản phẩm riêng.
Quy mô và sức mua của khúc thị trường phải đo lường được.
Phải có số lượng khách hàng tiềm năng lớn nhất.
Phải có mức độ cạnh tranh thấp.
Nếu một khúc thị trường không đáp ứng được yêu cầu "Tính khả thi (Actionable)", điều đó có nghĩa là:
Khúc thị trường đó quá nhỏ để tạo ra lợi nhuận.
Công ty không đủ khả năng (nhân lực, tài chính, kỹ thuật) để đáp ứng đòi hỏi của khúc thị trường.
Khúc thị trường đó không có sự khác biệt rõ rệt.
Khúc thị trường đó quá bão hòa.
Việc một công ty lớn tham gia vào nhiều khúc thị trường khác nhau, mỗi khúc có chương trình Marketing mix riêng, được gọi là
Marketing Phân biệt.
Marketing Tập trung.
Marketing Không phân biệt.
Marketing Toàn cầu.
Để ý tưởng kinh doanh có tính khả thi, nó phải đạt được yếu tố cốt lõi nào theo quan điểm định hướng khách hàng?
Sở hữu công nghệ độc quyền.
Có đủ nguồn lực tài chính.
Tạo ra hoặc nắm bắt được những nhu cầu mới (Cơ hội).
Có khả năng quản lý tốt nhất.
Việc cụ thể hóa chiến lược kinh doanh được hiểu là quá trình:
Đảm bảo lợi nhuận ròng đạt mức cao nhất.
Chỉ tập trung vào chiến lược Marketing và Bán hàng.
Chuyển ý tưởng kinh doanh sáng suốt thành một Kế hoạch chi tiết để thực hiện.
Phân bổ ngân sách cho bộ phận nghiên cứu và phát triển.
Bản kế hoạch thực hiện ý tưởng kinh doanh giúp nhà sáng lập "thử nghiệm trên giấy" nhằm mục đích gì?
Để nộp cho cơ quan thuế.
Cân nhắc, đánh giá ý tưởng, xem xét điểm yếu trước khi biến nó thành hiện thực.
Đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao nhất.
Tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm.
Khi hoàn thành bản phân tích và đánh giá ý tưởng kinh doanh (theo mẫu 2), nhà sáng lập có thể đưa ra quyết định nào?
Tiếp tục ý tưởng đó.
Thay đổi ý tưởng kinh doanh.
Bỏ qua hoàn toàn ý tưởng kinh doanh đó.
Tất cả các quyết định trên (Tiếp tục, Thay đổi, Bỏ qua).
Nguyên tắc xây dựng Mục tiêu Kinh doanh nào
OKR (Objectives and Key Results).
MBO (Management by Objectives).
KPI (Key Performance Indicator).
SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).
Chữ "R" trong nguyên tắc SMART (Relevant) có ý nghĩa là mục tiêu:
Phải có khả năng đo lường bằng con số.
Phải là mục tiêu thách thức nhất.
Phải có thời gian hoàn thành cụ thể.
Phải phù hợp và hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu chiến lược tổng thể.
Mục tiêu "Tăng doanh thu từ sản phẩm A lên 10% trong Quý 4" đã thỏa mãn tiêu chí nào của SMART?
Specific (Cụ thể).
Measurable (Đo lường được).
Time-bound (Có giới hạn thời gian).
Tất cả các tiêu chí trên.
Khả năng nào sau đây là điều kiện bắt buộc để hiện thực hóa một ý tưởng kinh doanh tốt?
Có bằng sáng chế độc quyền.
Khả năng cạnh tranh về giá thấp nhất.
Khả năng tài chính, chuyên môn và quản lý (Nguồn lực).
Khả năng quảng cáo trên mọi phương tiện.
Trong quá trình cụ thể hóa chiến lược kinh doanh, việc phân bổ nguồn lực (vốn, nhân lực, công nghệ) cho các chức năng liên quan đến hoạt động nào?
NCTT dữ liệu sơ cấp.
Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh.
Chuyển đổi chiến lược tổng thể thành kế hoạch hành động.
Lựa chọn thị trường mục tiêu.
Hoạt động nào sau đây không nằm trong tổng hợp và phân tích dữ liệu đã thu thập?
Tổng hợp và phân tích dữ liệu đã thu thập.
Xây dựng bảng câu hỏi và thiết kế khảo sát.
Tiến hành thành lập công ty và đăng ký giấy phép.
Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
Theo tài liệu, Kế hoạch kinh doanh được hiểu là gì?
Một văn bản trình bày ý tưởng kinh doanh và cách thức hiện thực hóa ý tưởng đó của người khởi sự kinh doanh.
Một văn bản liệt kê các khó khăn và rủi ro tiềm tàng trong quá trình khởi nghiệp.
Một bản dự toán tài chính chi tiết cho ba năm hoạt động đầu tiên của doanh nghiệp.
Văn bản xác định mục tiêu cần đạt và các giải pháp đảm bảo thực hiện mục tiêu đó của một tổ chức bất kỳ.
Mục đích chính của việc lập kế hoạch kinh doanh là gì?
Thu hút các nguồn lực, bao gồm cả nguồn tài chính, từ các nhà đầu tư và tổ chức tài chính.
Giúp người sáng lập doanh nghiệp hiểu sâu sắc về cơ hội kinh doanh mà họ đang dự định đầu tư.
Thắt chặt mối quan hệ với các đối tác chiến lược.
Cung cấp động cơ thúc đẩy người khởi sự thực hiện ý tưởng kinh doanh của mình.
Loại kế hoạch kinh doanh nào có độ dài khoảng 10 – 15 trang và thường được sử dụng ở giai đoạn đầu để “thử nghiệm” sự quan tâm của nhà đầu tư?
Kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh.
Kế hoạch kinh doanh tóm tắt.
Kế hoạch kinh doanh tác nghiệp.
Kế hoạch chiến lược.
Loại kế hoạch kinh doanh nào thường được sử dụng trong nội bộ công ty, có độ dài 40 – 100 trang và cung cấp các chỉ dẫn chi tiết?
Kế hoạch kinh doanh tóm tắt.
Kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh.
Kế hoạch kinh doanh tác nghiệp.
Kế hoạch hàng năm.
Theo tài liệu, độ dài điển hình được khuyến nghị cho một bản kế hoạch kinh doanh là bao nhiêu trang?
Khoảng 10 đến 15 trang.
Khoảng 40 đến 100 trang.
Khoảng 25 đến 35 trang.
Không giới hạn vì phải bao gồm hết các nội dung cần trình bày.
Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tổ chức lập kế hoạch kinh doanh là gì?
Việc lập kế hoạch phải rõ ràng và cụ thể về các yêu cầu nguồn lực.
Lập kế hoạch xuất phát từ cấp cao nhất của doanh nghiệp.
Không được phó mặc cho số phận, coi việc lập kế hoạch là trách nhiệm bắt buộc.
Việc lập kế hoạch phải có tổ chức, phân công cụ thể trách nhiệm.
Trong hai kiểu cấu trúc điển hình của bản kế hoạch, phần nào luôn nằm ở vị trí đầu tiên (sau Trang bìa ngoài và Mục lục)?
Phần Kế hoạch Marketing.
Phần Tóm tắt.
Phần Kế hoạch Tài chính.
Phần Mô tả doanh nghiệp và sản phẩm.
Trong quá trình soạn thảo kế hoạch kinh doanh, người viết thường thấy dễ dàng nhất là viết phần nào trước tiên?
Phần Tóm tắt điều hành (sau cùng).
Phần Mô tả sản phẩm/dịch vụ.
Phần Kế hoạch Tài chính (đầu tiên).
Phần Phân tích thị trường.
Khi nào là thời điểm thích hợp để lập Kế hoạch tạo lập doanh nghiệp (Kế hoạch hành động)?
Ngay khi có ý tưởng kinh doanh ban đầu.
Sau khi đã lập xong và xét duyệt bản Kế hoạch kinh doanh.
Sau khi đã hoàn thành các thủ tục pháp lý để đăng ký kinh doanh.
Sau khi đã huy động đủ vốn từ các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng.
Trong các căn cứ hoạch định Kế hoạch tạo lập, Kế hoạch kinh doanh đã xác lập có vai trò gì?
Cung cấp căn cứ để xác định nơi đặt doanh nghiệp và quy mô từng bộ phận.
Quy định phạm vi và mức độ tiến hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Quy định sự phát triển tương lai và giúp tính toán ngược các công việc tạo lập doanh nghiệp.
Xác định rõ ràng trách nhiệm hoàn thành từng công việc cụ thể.
Yếu tố nào sau đây là một trong những căn cứ hoạch định Kế hoạch tạo lập doanh nghiệp?
Số vốn tối đa mà chủ doanh nghiệp có thể huy động được.
Ý tưởng kinh doanh, Kế hoạch kinh doanh đã xác lập và Thị trường.
Năng lực lãnh đạo của người khởi sự và khả năng chịu rủi ro.
Chi phí cơ hội bị mất đi.
Nếu người khởi sự có khả năng lãnh đạo, có khả năng về vốn và khả năng thay đổi các mối quan hệ sẵn có, họ sẽ có xu hướng lựa chọn hình thức pháp lý nào?
Công ty TNHH.
Công ty Cổ phần.
Hợp tác xã.
Công ty Hợp danh.
Phần nào trong Kế hoạch kinh doanh đặc biệt được nhà đầu tư chú trọng, bao gồm sơ đồ tổ chức, sơ lược về năng lực và kinh nghiệm của những người tham gia?
Phần Phân tích thị trường.
Phần Sản phẩm, dịch vụ.
Phần Đội ngũ đồng sáng lập.
Phần Phân tích tài chính.
Một trong những thiếu sót thường gặp khi soạn thảo Kế hoạch kinh doanh là gì?
Viết quá ngắn, không đủ 25 trang theo khuyến nghị điển hình.
Quá sa đà vào lĩnh vực chuyên môn của người khởi sự, làm thiếu cân đối các phần khác.
Không bao gồm phần Phụ lục.
Cố gắng chứng minh sự sáng tạo bằng cách thay đổi cấu trúc thông thường của bản kế hoạch.
Theo tài liệu, cơ quan nào là cơ quan đăng ký kinh doanh ở cấp tỉnh?
Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Huyện/Quận.
Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư.
Ủy ban Nhân dân phường, xã.
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp phải thực hiện công việc nào sau đây trong thời hạn 30 ngày?
Thông báo thời gian mở cửa tại trụ sở chính.
Công bố nội dung đăng ký kinh doanh trên mạng thông tin doanh nghiệp hoặc báo chí.
Thực hiện thủ tục khắc dấu và đăng ký mẫu dấu.
Hoàn tất việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty.
Một trong những mục tiêu cơ bản của việc lập Kế hoạch kinh doanh là gì?
Giúp người khởi sự dự đoán các tình huống khác nhau có thể xảy đến để tìm giải pháp giải quyết hoặc ngăn ngừa.
Thay thế cho việc nghiên cứu thị trường và đánh giá tính khả thi của ý tưởng kinh doanh.
Đưa ra các câu hỏi then chốt để định hình tầm nhìn mà không cần tìm câu trả lời thỏa đáng.
Làm tài liệu quản trị nội bộ duy nhất, không cần thể hiện rõ ràng cơ hội kinh doanh với các đối tượng bên ngoài.
Theo Kiểu cấu trúc thứ hai của bản Kế hoạch kinh doanh điển hình, phần Trình bày những rủi ro cơ bản nằm ở
Trước phần Mô tả doanh nghiệp và sản phẩm.
Ngay sau phần Kế hoạch Marketing.
Trước phần Kế hoạch Tài chính.
Trước phần Tóm tắt.
Mục đích chính của việc đánh giá sơ bộ ý tưởng trước khi đi vào chi tiết mô hình kinh doanh là gì?
Xác định đối thủ cạnh tranh chính.
Loại bỏ các ý tưởng tồi, không khả thi hoặc có rủi ro cao ngay từ đầu.
Xác định nhu cầu vốn chính xác.
Đánh giá khả năng sinh lời.
Việc soạn thảo kế hoạch kinh doanh không thuần tuý là một quá trình diễn ra tuần tự từng bước một, mà người viết có thể làm gì?
Chỉ tập trung vào phần Tài chính và Kế hoạch Marketing.
Đồng thời viết các phần khác nhau của bản kế hoạch hoặc theo một trình tự nào đó thích hợp.
Bắt đầu bằng việc viết bản Tóm tắt súc tích và chuẩn xác nhất rồi giữ nguyên nó đến cuối.
Thuê tư vấn bên ngoài viết toàn bộ.
Trong vai trò của Kế hoạch kinh doanh, bản kế hoạch cung cấp căn cứ hợp lý để thuyết phục đối tượng nào rời bỏ công việc hiện tại của họ để đến với doanh nghiệp mới thành lập?
Các đối tác chiến lược.
Các nhà đầu tư tiềm năng.
Các nhà cung cấp chính.
Những nhân viên tiềm năng.
Quá trình lập kế hoạch kinh doanh giúp người sáng lập doanh nghiệp phán đoán một số điều chỉnh trong danh mục sản phẩm/dịch vụ của mình từ trước khi doanh nghiệp được khai trương bằng cách nào?
Tham khảo thông tin phản hồi từ khách hàng cũ của đối thủ cạnh tranh.
Đưa ra những câu hỏi then chốt và đối thoại với khách hàng, các chuyên gia tư vấn đáng tin cậy.
Sử dụng các sản phẩm phần mềm có sẵn để hỗ trợ soạn thảo kế hoạch.
Tuyển dụng đội ngũ nhân viên chủ chốt để họ đưa ra ý kiến chuyên môn.
Khi lập kế hoạch kinh doanh, người viết nên sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu nào để tăng sức thuyết phục của bản kế hoạch?
Dữ liệu thống kê và các trang web của đối thủ cạnh tranh.
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.
Phương pháp định tính và phương pháp định lượng.
Phương pháp quan sát và phỏng vấn chuyên gia.
Nguyên nhân thất bại trong soạn thảo kế hoạch kinh doanh nào sau đây được xem là không sửa chữa được?
Thiếu việc triển khai kế hoạch đúng đắn, không biến kế hoạch dài hơi thành kế hoạch hành động cụ thể.
Bỏ qua những thông tin quan trọng như xu hướng phát triển ngành, số vốn cần thiết, hoặc cách sử dụng vốn.
Quên cung cấp thông tin liên lạc trên bản kế hoạch kinh doanh.
Quá sa đà vào chi tiết kỹ thuật của sản phẩm mà không đánh giá nhu cầu thị trường.
Yêu cầu nào sau đây không phải là yêu cầu cần đảm bảo trong quá trình tổ chức lập kế hoạch kinh doanh?
Việc lập kế hoạch phải bao gồm cả việc nhận thức và chấp nhận sự thay đổi.
Việc lập kế hoạch phải được phó mặc cho đội ngũ chuyên gia hỗ trợ.
Lập kế hoạch phải xuất phát từ cấp cao nhất.
Việc lập kế hoạch phải có tổ chức, phân công cụ thể, rõ ràng trách nhiệm.
Thành viên của công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh và cổ đông công ty cổ phần phải thực hiện thủ tục gì sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh?
Làm thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty theo quy định.
Tài sản được sử dụng vào hoạt động kinh doanh của chủ doanh nghiệp tư nhân không phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu cho doanh nghiệp.
Thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh trong thời hạn 30 ngày về thời gian mở cửa.
Đăng ký mẫu dấu tại Tổ công tác một cửa liên thông.
Nhiệm vụ quan trọng nhất khi thành lập doanh nghiệp mới, theo tài liệu, là gì?
Hoàn tất thủ tục pháp lý.
Đảm bảo nguồn vốn 5 năm đầu tiên.
Lựa chọn nhóm các nhà quản trị để khởi nghiệp. .
Phân tích sâu sắc đối thủ cạnh tranh
Trong hầu hết các doanh nghiệp nhỏ, Nhóm quản trị được cấu thành chủ yếu từ những đối tượng nào?
Các chuyên gia tư vấn thuê ngoài.
Ban Kiểm soát và Kế toán trưởng.
Nhà đầu tư và thành viên HĐQT.
Chủ doanh nghiệp và các đồng sở hữu.
Kỹ năng nào cho phép nhà quản trị thực hiện các tác nghiệp cụ thể như bán hàng, sản xuất, hoặc kế toán?
Kỹ năng Nhân sự (Human Skills).
Kỹ năng Khái niệm (Conceptual Skills).
Kỹ năng Lãnh đạo (Leadership Skills).
Kỹ năng Chuyên môn (Technical Skills).
Kỹ năng nào liên quan đến khả năng tư duy chiến lược, tổng quát, và hoạch định các vấn đề dài hạn của tổ chức?
Kỹ năng Chuyên môn.
Kỹ năng Giao tiếp.
Kỹ năng Marketing.
Kỹ năng Khái niệm (Conceptual Skills).
Hình thức hiệu quả nhất để khắc phục sự thiếu hụt kinh nghiệm chuyên môn sâu (ví dụ: Kế toán, Pháp lý) trong giai đoạn khởi nghiệp là gì?
Tuyển dụng nhân viên có chuyên môn sâu vào các vị trí cố định.
Thuê ngoài (Outsourcing) các chuyên gia tư vấn.
Giao phó cho các thành viên hiện tại tự học.
Thay thế bằng phần mềm tự động hoàn toàn.
Động lực mạnh mẽ nhất để gắn kết và thúc đẩy nỗ lực làm việc lâu dài của các thành viên trong nhóm quản trị là gì?
Mức lương và phúc lợi cao hơn thị trường.
Các khoản thưởng nóng dựa trên doanh số.
Quyền sở hữu công ty (chia sẻ cổ phần/cổ tức).
Vị trí chức danh quản lý cấp cao.
Bố trí khu vực sản xuất theo nguyên tắc Công nghệ (Process Layout) có đặc điểm nổi bật nào?
Phù hợp cho sản xuất hàng loạt, số lượng lớn. .
Tập hợp máy móc cùng chức năng, linh hoạt cao
Tốc độ sản xuất nhanh và chi phí đơn vị thấp.
Giảm thiểu tối đa quãng đường vận chuyển.
Bố trí khu vực sản xuất theo nguyên tắc Đối tượng (Product Layout) có ưu điểm nào so với Công nghệ?
Tính linh hoạt cao khi thay đổi sản phẩm.
Khả năng chuyên môn hóa thấp hơn.
Tốc độ sản xuất nhanh và hiệu suất cao cho sản xuất hàng loạt.
Dễ dàng xử lý sự cố tại từng công đoạn.
Căn cứ chủ yếu để lựa chọn công nghệ sản xuất là gì?
Công nghệ mới nhất, hiện đại nhất trên thị trường.
Công nghệ mà các đối thủ cạnh tranh đang sử dụng.
Khả năng sản xuất với chi phí thấp nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Công nghệ có sẵn nhiều nhân lực có tay nghề.
Trong Kế hoạch sản xuất, việc đặt Kho nguyên liệu và Kho thành phẩm gần các tuyến giao thông chính của doanh nghiệp có ý nghĩa gì?
Tăng khả năng lưu trữ hàng hóa.
Đảm bảo tính linh hoạt của hệ thống sản xuất.
Giảm thiểu chi phí khấu hao tài sản.
Thuận tiện cho việc vận chuyển và giao nhận hàng hóa.
Trong mô hình Marketing hỗn hợp (4P), yếu tố nào liên quan đến các quyết định về kênh phân phối, địa điểm và vận chuyển?
Xúc tiến (Promotion).
Sản phẩm (Product).
hân phối (Place).
Giá cả (Price).
Thành tố Product trong Marketing hỗn hợp (4P) bao gồm những quyết định nào?
Quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng.
Thiết kế, nhãn hiệu, chất lượng, dịch vụ đi kèm.
Chiết khấu, thời hạn thanh toán, giá niêm yết.
Kênh bán lẻ, đại lý, kho bãi.
Tài sản nhãn hiệu (Brand Equity) được định nghĩa chính xác là gì?
Tổng chi phí Marketing đã đầu tư cho nhãn hiệu.
Tỷ lệ khách hàng mua lại sản phẩm của doanh nghiệp.
Giá trị gia tăng của một sản phẩm/dịch vụ có được nhờ tên nhãn hiệu.
Số lượng sản phẩm đã bán ra thị trường.
Lợi ích kép nào sau đây là do Hiệu ứng lan truyền (Word-of-Mouth) mang lại cho doanh nghiệp khởi nghiệp?
Tăng vốn chủ sở hữu và giảm vốn nợ.
Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Tăng doanh số bán hàng và giảm chi phí Marketing.
Thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
Mục đích chính của việc xây dựng một quy trình bán hàng có căn cứ là gì?
Ghi chép ban đầu được sử dụng chung cho hai phần hành kế toán.
Giúp nhân viên bán hàng sử dụng tốt quỹ thời gian, tập trung vào khách hàng tiềm năng nhất.
Định giá sản phẩm và điều chỉnh chiến lược giá.
Giảm thiểu các rủi ro pháp lý và tranh chấp hợp đồng.
Một quá trình bán hàng có căn cứ giúp nhân viên bán hàng khắc phục điều đáng buồn nhất là gì?
Gặp phải đối thủ cạnh tranh có giá bán thấp hơn. .
Không thể đạt được mục tiêu doanh số tháng
Mất quá nhiều thời gian với người mua tiềm năng mà không có tiền hoặc thẩm quyền quyết định mua.
Sản phẩm không được thị trường chấp nhận.
Mục tiêu tài chính nào phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn?
Khả năng sinh lời (Profitability)
. Ổn định tài chính (Stability).
Thanh khoản (Liquidity).
Phát triển (Growth).
Mục tiêu tài chính nào liên quan đến việc duy trì cơ cấu vốn hợp lý, đặc biệt là tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu?
Thanh khoản (Liquidity). .
Ổn định tài chính (Stability)
Khả năng sinh lời (Profitability).
Hiệu suất hoạt động (Efficiency).
Ngân quỹ dùng để chi phí thành lập doanh nghiệp bao gồm các loại chi phí nào sau đây?
Chi phí thuê mặt bằng, lương nhân viên.
Chi phí mua nguyên vật liệu, khấu hao.
Lệ phí đăng ký, phí công bố, chi phí khắc dấu.
Chi phí tiếp thị và quảng cáo hàng tháng.
Chi phí nào sau đây thuộc Ngân quỹ dùng để chi phí hoạt động thường xuyên?
Lệ phí đăng ký kinh doanh một lần.
Chi phí mua sắm thiết bị cố định.
Tiền thuê mặt bằng hàng tháng.
Chi phí mua cổ phiếu quỹ.
Nguồn vốn nào được phân loại là Vốn nợ (Debt Financing)?
Vốn của người khởi sự và gia đình
. Phát hành cổ phiếu mới cho nhà đầu tư.
Vay ngân hàng, Tín dụng thương mại.
Vốn huy động từ Quỹ mạo hiểm (Venture Capital).
Nguồn vốn nào được phân loại là Vốn cổ phần (Equity Financing)?
Vay tín dụng từ nhà cung cấp.
Lợi nhuận giữ lại từ các năm trước.
Vốn huy động từ Nhà đầu tư thiên thần (Angel Investor).
Vay vốn thế chấp tài sản cố định.
Mục đích chính của việc lập dự toán Ngân quỹ chi phí hoạt động thường xuyên là gì?
Xác định số vốn điều lệ tối thiểu.
Dự kiến dòng tiền cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh cho đến khi doanh thu đủ bù đắp chi phí.
Tính toán giá trị tài sản ròng của công ty.
Đánh giá khả năng mở rộng quy mô trong tương lai.
Khoản chi phí nào sau đây không thuộc Ngân quỹ dùng để đóng các loại dịch vụ bảo hiểm?
Bảo hiểm xã hội và Bảo hiểm y tế.
Bảo hiểm tài sản (Nhà xưởng, Máy móc)
Lệ phí môn bài hàng năm.
Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm.
Mục đích chính của Bảo hiểm xã hội (BHXH) đối với người lao động là gì?
Đảm bảo chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe.
Đảm bảo thay thế hoặc bù đắp thu nhập khi bị giảm/mất thu nhập.
Giảm thuế thu nhập cá nhân.
Đảm bảo an toàn lao động tại nơi làm việc.
Trách nhiệm và mức đóng BHXH và BHYT trong doanh nghiệp được thực hiện như thế nào?
Người lao động chịu trách nhiệm đóng 100%.
Người lao động và Người sử dụng lao động cùng đóng góp theo tỷ lệ quy định.
Nhà nước chịu trách nhiệm đóng 100%.
Chỉ người sử dụng lao động đóng 100%.
Yếu tố nào quyết định cơ bản đến trách nhiệm pháp lý (về nợ và nghĩa vụ) của một doanh nghiệp mới?
Số lượng nhân viên làm việc toàn thời gian..
Hình thức pháp lý đã đăng ký (DNTN, TNHH, Cổ phần...)
Tổng giá trị tài sản nhãn hiệu.
Kinh nghiệm và uy tín của nhóm quản trị.
Trong quá trình xây dựng bộ máy kế toán, việc tổ chức để ghi chép ban đầu được sử dụng chung cho cả hai phần hành kế toán nhằm mục đích gì?
Tăng cường tính phụ thuộc giữa Kế toán Tài chính và Kế toán Quản trị.
Giảm số lượng tài khoản kế toán cần theo dõi.
Đảm bảo tính độc lập tương đối giữa Kế toán Tài chính và Kế toán Quản trị.
Đơn giản hóa quy trình kiểm toán độc lập.
Loại hình bố trí khu vực sản xuất nào sau đây thường có chi phí vận chuyển nguyên vật liệu cao hơn do nguyên vật liệu phải di chuyển qua nhiều khu vực chức năng khác nhau?
Bố trí theo Đối tượng (Product Layout).
Bố trí theo Công nghệ (Process Layout).
Bố trí theo vị trí cố định (Fixed Position Layout).
Bố trí theo tổ hợp (Cellular Layout).
Theo tài liệu, yếu tố nào dưới đây là sự khác biệt (có thể tạo lợi thế) của các thành viên nhóm quản trị?
Giáo dục và kinh nghiệm làm việc.
Thành công đã đạt được
Uy tín kinh doanh (chính trực).
Tất cả các yếu tố trên.
