wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OTTN bài 2

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình gì?

a)

Mở rộng hợp tác giữa các quốc gia trên lĩnh vực kinh tế.

b)

Tăng cường cạnh tranh giữa các quốc gia.

c)

Tự đóng cửa nền kinh tế.

d)

Giảm quan hệ thương mại với nước khác.

2.

Mục tiêu của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Bảo vệ thị trường nội địa.

b)

Phát triển kinh tế quốc gia và nâng cao đời sống nhân dân.

c)

Giảm sự hợp tác giữa các nước.

d)

Tách biệt với nền kinh tế thế giới.

3.

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp các quốc gia:

a)

Tăng khả năng tiếp cận khoa học – công nghệ tiên tiến.

b)

Giảm sự hợp tác lao động.

c)

Mất đi thị trường xuất khẩu.

d)

Tăng rào cản thương mại.

4.

Một trong những biểu hiện của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Giữ vững văn hóa.

b)

Tham gia các tổ chức kinh tế quốc tế và khu vực.

c)

Tăng cường giáo dục trong nước.

d)

Bảo vệ môi trường trong nước.

5.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò:

a)

Điều tiết thương mại quốc tế.

b)

Quản lý hệ thống tài chính toàn cầu.

c)

Giải quyết tranh chấp nội bộ quốc gia.

d)

Quản lý ngân hàng quốc tế.

6.

ASEAN là viết tắt của:

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Tổ chức Liên minh châu Á.

c)

Hiệp định kinh tế Đông Á.

d)

Tổ chức các nước đang phát triển.

7.

Việt Nam chính thức trở thành thành viên của ASEAN vào năm:

a)

1992

b)

1993

c)

1995

d)

1997

8.

Việt Nam gia nhập WTO vào năm:

(a)  

9.

Một trong những đặc điểm của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Có sự tham gia tự nguyện của các quốc gia.

b)

Bắt buộc mọi nước phải tham gia.

c)

Diễn ra trong một quốc gia duy nhất.

d)

Không chịu sự chi phối của luật pháp quốc tế.

10.

Nội dung chủ yếu của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Hợp tác về thương mại, đầu tư, tài chính.

b)

Giảm thuế thu nhập cá nhân.

c)

Mở rộng du lịch trong nước.

d)

Tăng ngân sách quốc phòng.

11.

Hội nhập kinh tế quốc tế có vai trò quan trọng đối với:

a)

Mọi quốc gia trên thế giới.

b)

Chỉ các nước phát triển.

c)

Chỉ các nước nghèo.

d)

Riêng khu vực châu Á.

12.

Lợi ích quan trọng nhất của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.

b)

Làm mất bản sắc văn hóa dân tộc.

c)

Giảm năng lực cạnh tranh.

d)

Gây ô nhiễm môi trường.

13.

Một biểu hiện của hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam là:

a)

Ký kết và thực hiện các hiệp định thương mại tự do.

b)

Đóng cửa thị trường trong nước.

c)

Ngăn cản đầu tư nước ngoài.

d)

Giảm xuất khẩu hàng hóa.

14.

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam gắn liền với đường lối:

a)

Đổi mới toàn diện.

b)

Tăng cường đóng cửa nền kinh tế.

c)

Hạn chế hợp tác quốc tế.

d)

Phát triển theo hướng bảo cấp.

15.

Khi tham gia hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam phải tuân thủ:

a)

Các quy định của các tổ chức kinh tế quốc tế.

b)

Luật pháp của nước láng giềng.

16.

Tham gia hội nhập kinh tế quốc tế giúp Việt Nam:

a)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

b)

Giảm năng lực sản xuất.

c)

Giảm thu nhập quốc dân.

d)

Mất chủ quyền quốc gia.

17.

Trong những thách thức khi hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp.

b)

Giảm cơ hội việc làm.

c)

Không có cơ hội xuất khẩu.

d)

Mất cơ hội ngoại giao.

18.

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam diễn ra:

a)

Toàn diện, sâu rộng, từng bước vững chắc.

b)

Nhanh chóng, thiếu kiểm soát.

c)

Hạn chế một số lĩnh vực.

d)

Tự chủ hoàn toàn.

19.

Cơ hội lớn nhất mà hội nhập kinh tế quốc tế mang lại là:

a)

Mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư.

b)

Tăng thuế nhập khẩu.

c)

Giảm sản xuất trong nước.

d)

Mất cân đối thương mại.

20.

Một biểu hiện rõ nét của hội nhập kinh tế khu vực là:

a)

Tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).

b)

Giảm liên kết với các nước.

c)

Rút khỏi tổ chức thương mại.

d)

Ngừng ký kết các hiệp định.

21.

Tổ chức nào dưới đây là tổ chức kinh tế khu vực?

a)

ASEAN

b)

WTO

c)

Liên Hợp Quốc

d)

WHO

22.

Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc năm:

a)

1975

b)

1977

c)

1979

d)

1980

23.

Mối quan hệ giữa hội nhập và phát triển kinh tế là:

a)

Hội nhập thúc đẩy phát triển kinh tế.

b)

Phát triển kinh tế làm giảm hội nhập.

c)

Hai quá trình độc lập.

d)

Không có mối liên hệ.

24.

Tham gia hội nhập, Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh về:

a)

Hàng hóa, dịch vụ và nguồn nhân lực.

b)

Chỉ về tài chính.

c)

Chỉ về thương mại nội địa.

d)

Chỉ về nông nghiệp.

25.

Hội nhập kinh tế quốc tế góp phần khẳng định điều gì của Việt Nam?

a)

A. Vị thế, uy tín trên trường quốc tế.

b)

B. Sự phụ thuộc kinh tế.

c)

C. Sự tách biệt với khu vực.

d)

D. Sự hạn chế hợp tác quốc tế.

26.

Hội nhập kinh tế quốc tế được coi là xu thế tất yếu vì:

a)

Mỗi quốc gia đều cần hợp tác để phát triển.

b)

Chỉ có các nước phát triển mới cần hội nhập.

c)

Các quốc gia đều muốn khép kín nền kinh tế.

d)

Hội nhập giúp giảm năng lực cạnh tranh.

27.

Hội nhập kinh tế quốc tế góp phần thúc đẩy kinh tế Việt Nam phát triển vì:

a)

Mở rộng thị trường và thu hút đầu tư nước ngoài.

b)

Làm giảm sản xuất trong nước.

c)

Hạn chế giao lưu hàng hóa.

d)

Giảm việc làm cho người dân.

28.

Khi Việt Nam tham gia WTO, doanh nghiệp Việt cần:

a)

Nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm.

b)

Giảm chất lượng để tiết kiệm chi phí.

c)

Đóng cửa thị trường nội địa.

d)

Tăng giá sản phẩm vô lý.

29.

Việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp:

a)

Giảm thuế quan, mở rộng thị trường xuất khẩu.

b)

Giới hạn nhập khẩu hàng hóa.

c)

Ngăn cản đầu tư nước ngoài.

d)

Tăng thuế hàng nhập khẩu.

30.

Hội nhập kinh tế quốc tế có thể tạo ra thách thức gì đối với Việt Nam?

a)

Cạnh tranh gay gắt với hàng hóa và doanh nghiệp nước ngoài.

b)

Không có thách thức nào.

c)

Giảm năng lực sản xuất trong nước.

d)

Hạn chế hợp tác quốc tế.

31.

Một trong những điều kiện để hội nhập hiệu quả là:

a)

Có năng lực sản xuất và quản lý tốt.

b)

Hạn chế hợp tác với nước khác.

c)

Giữ nguyên mô hình bảo cấp.

d)

Giảm đầu tư vào giáo dục và công nghệ.

32.

Việc hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi người lao động Việt Nam phải:

a)

Nâng cao trình độ, kỹ năng và ngoại ngữ.

b)

Chỉ tập trung vào lao động phổ thông.

c)

Không cần thay đổi năng lực.

d)

Hạn chế học hỏi từ nước ngoài.

33.

Sự tham gia của Việt Nam vào ASEAN và WTO thể hiện:

a)

Việt Nam tích cực, chủ động trong hội nhập quốc tế.

b)

Việt Nam phụ thuộc vào các nước khác.

c)

Việt Nam tách biệt với các khu vực.

d)

Việt Nam tách biệt với kinh tế thế giới.

34.

Khi hội nhập, Việt Nam có thể tiếp cận công nghệ tiên tiến thông qua:

a)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

b)

Giảm hợp tác quốc tế.

c)

Ngăn cản chuyển giao công nghệ.

d)

Đóng cửa nền kinh tế.

35.

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp Việt Nam đa dạng hóa quan hệ:

a)

A. Chính trị, kinh tế, văn hóa với các quốc gia.

b)

B. Chỉ về kinh tế nội địa.

c)

C. Giới hạn với một khu vực duy nhất.

d)

D. Chỉ hợp tác với các nước châu Á.

36.

Thách thức lớn nhất của Việt Nam khi hội nhập là:

a)

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn yếu.

b)

Có quá nhiều nguồn vốn đầu tư.

c)

Nguồn lao động dư thừa trình độ cao.

d)

Xuất khẩu vượt quá nhập khẩu.

37.

Việc gia nhập AEC (Cộng đồng Kinh tế ASEAN) tạo điều kiện cho Việt Nam:

a)

Tự do lưu chuyển hàng hóa, vốn và lao động.

b)

Giảm thương mại nội khối.

c)

Tăng rào cản thương mại.

d)

Hạn chế hợp tác khu vực.

38.

Một trong những cơ hội từ hội nhập là:

a)

Tiếp cận thị trường quốc tế rộng lớn.

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào hàng hóa nhập khẩu.

c)

Giảm chất lượng sản phẩm trong nước.

d)

Tách biệt với nền kinh tế thế giới.

39.

Trong bối cảnh hội nhập, doanh nghiệp Việt Nam cần:

a)

Đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm.

b)

Giảm chất lượng để cạnh tranh về giá.

c)

Giảm chi phí bằng hàng hóa thiếu nhãn hiệu.

d)

Chỉ đầu tư ra nước ngoài.

40.

Khi hội nhập, người tiêu dùng được hưởng lợi vì:

a)

Có thêm nhiều lựa chọn về hàng hóa và dịch vụ.

b)

Bị giới hạn quyền mua sắm.

c)

Bị ép giá cao.

d)

Hạn chế hàng hóa nhập khẩu.

41.

Hội nhập kinh tế quốc tế làm tăng vai trò của Việt Nam:

a)

A. Trong các vấn đề khu vực và toàn cầu.

b)

B. Chỉ trong nội bộ quốc gia.

c)

C. Giảm vị thế quốc tế.

d)

D. Không ảnh hưởng đến uy tín đất nước.

42.

Một hệ quả tiêu cực có thể xảy ra khi hội nhập là:

a)

Nguy cơ phụ thuộc kinh tế vào nước ngoài.

b)

Giảm hợp tác quốc tế.

c)

Tăng tính tự lập trong kinh tế.

d)

Tự chủ hoàn toàn về thị trường.

43.

Hội nhập kinh tế quốc tế tạo áp lực buộc Nhà nước phải:

a)

Hoàn thiện thể chế, chính sách, pháp luật.

b)

Hạn chế phát triển kinh tế.

c)

Hạn chế cải cách hành chính.

d)

Không hội nhập khu vực.

44.

Để tận dụng cơ hội hội nhập, Việt Nam cần ưu tiên:

a)

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

b)

Giảm đầu tư vào giáo dục.

c)

Hạn chế học hỏi nước ngoài.

d)

Giữ nguyên cơ cấu kinh tế cũ.

45.

Một ví dụ cho thấy Việt Nam chủ động hội nhập là:

a)

Ký kết Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).

b)

Đóng cửa thương mại quốc tế.

c)

Giảm nhập khẩu hàng hóa.

d)

Ngừng hợp tác với ASEAN.

46.

Khi hội nhập, hàng hóa Việt Nam muốn xuất khẩu được cần:

a)

Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng quốc tế.

b)

Giảm chất lượng để có giá rẻ.

c)

Không cần chứng nhận xuất xứ.

d)

Đòi qua quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm.

47.

Việc mở cửa nền kinh tế là biểu hiện của:

a)

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

b)

Đóng cửa thị trường trong nước.

c)

Cạnh tranh không lành mạnh.

d)

Bảo hộ đối với hàng nội địa.

48.

Một biểu hiện thực tế của hội nhập tại Việt Nam là:

a)

Nhiều doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam.

b)

Cấm đầu tư tư nhân.

c)

Cấm đầu tư nước ngoài.

d)

Giảm số lượng doanh nghiệp.

49.

Hội nhập kinh tế quốc tế làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia vì:

a)

Sản xuất, thương mại và đầu tư có tính toàn cầu hóa.

b)

Mỗi nước đều tự cung tự cấp.

c)

Không có giao lưu hàng hóa.

d)

Không cần hợp tác khu vực.

50.

Ý nghĩa quan trọng nhất của hội nhập kinh tế quốc tế đối với Việt Nam là:

a)

Tạo điều kiện phát triển bền vững, nâng cao vị thế đất nước.

b)

Giảm khả năng tự chủ kinh tế.

c)

Làm mất thị trường trong nước.

d)

Gây khó khăn cho doanh nghiệp.

51.

Khi tham gia hội nhập, Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa nhằm:

a)

Giữ vững thị trường nội địa và mở rộng thị trường quốc tế.

b)

Hạn chế hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài.

c)

Đầu tư vào công nghệ và chất lượng sản phẩm.

d)

Tăng thuế hàng nhập khẩu để bảo hộ hàng trong nước.

52.

Doanh nghiệp Việt Nam nên làm gì để tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

a)

Nắm rõ quy định về xuất xứ hàng hóa và tiêu chuẩn quốc tế.

b)

Giảm sản lượng xuất khẩu để tránh rủi ro.

c)

Chỉ kinh doanh trong nước.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà đầu tư nước ngoài.

53.

Một doanh nghiệp Việt Nam muốn mở rộng thị trường sang EU cần:

a)

Nâng cao chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

b)

Giảm chất lượng để có giá rẻ.

c)

Bỏ qua quy định về nhãn mác, nguồn gốc.

d)

Tập trung xuất khẩu sản phẩm lỗi.

54.

Khi hàng hóa nước ngoài tràn vào thị trường Việt Nam, biện pháp phù hợp nhất của doanh nghiệp trong nước là:

a)

Nâng cao chất lượng, cải tiến mẫu mã, xây dựng thương hiệu.

b)

Tăng giá để bù lỗ.

c)

Phản đối việc mở cửa thị trường.

d)

Giảm chất lượng để hạ giá bán.

55.

Một sinh viên Việt Nam học ngành thương mại quốc tế cần trang bị kỹ năng gì để đáp ứng yêu cầu hội nhập?

a)

Ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán và hiểu biết luật quốc tế.

b)

Chỉ cần học kiến thức lý thuyết.

c)

Không cần hiểu về văn hóa các nước.

d)

Tránh làm việc với người nước ngoài.

56.

Khi Việt Nam tham gia WTO, người nông dân được lợi gì?

a)

Có cơ hội bán nông sản ra thị trường thế giới.

b)

Bị giới hạn trong phạm vi địa phương.

c)

Không thể xuất khẩu nông sản.

d)

Giảm thu nhập do cạnh tranh.

57.

Một doanh nghiệp dệt may muốn xuất khẩu sang Mỹ cần tuân thủ điều kiện nào?

a)

Tiêu chuẩn chất lượng, xuất xứ rõ ràng và bảo vệ môi trường.

b)

Không cần tuân thủ quy định của nước nhập khẩu.

c)

Chỉ quan tâm đến lợi nhuận ngắn hạn.

d)

Không cần chứng nhận hợp quy.

58.

Việt Nam cần làm gì để hội nhập bền vững và hiệu quả hơn?

a)

Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

b)

Giảm đầu tư vào giáo dục.

59.

Khi hội nhập, nếu doanh nghiệp Việt Nam không tuân thủ quy định quốc tế thì hậu quả là:

a)

Hàng hóa có thể bị từ chối hoặc cấm nhập khẩu.

b)

Được ưu tiên xuất khẩu nhiều hơn.

c)

Không ảnh hưởng gì đến thị trường.

d)

Vẫn được hỗ trợ thuế quan.

60.

Việt Nam ký kết nhiều hiệp định thương mại song phương và đa phương nhằm:

a)

Mở rộng hợp tác, thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia.

b)

Tăng rào cản thương mại.

c)

Giảm đầu tư nước ngoài.

d)

Bảo hộ thị trường nội địa tuyệt đối.

61.

Khi tham gia AEC, người lao động Việt Nam có cơ hội:

a)

Làm việc tại các quốc gia ASEAN theo ngành nghề được công nhận.

b)

Bị hạn chế di chuyển trong khu vực.

c)

Không được làm việc ngoài nước.

d)

Chỉ làm việc trong nước.

62.

Một doanh nghiệp Việt nhập khẩu thiết bị từ Nhật Bản để nâng cao năng suất. Đây là biểu hiện của:

a)

Tận dụng cơ hội hội nhập để phát triển công nghệ.

b)

Lệ thuộc vào nước ngoài.

c)

Giảm năng lực cạnh tranh.

d)

Đóng cửa thị trường nội địa.

63.

Khi hội nhập, Nhà nước cần hoàn thiện pháp luật kinh tế nhằm:

a)

Bảo vệ doanh nghiệp, kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh.

b)

Giảm vai trò quản lý kinh tế.

c)

Hạn chế quyền tự do kinh doanh.

d)

Ngừng hợp tác quốc tế.

64.

Việt Nam tham gia CPTPP giúp:

a)

Mở rộng thị trường sang các nước phát triển như Nhật Bản, Canada.

b)

Hạn chế xuất khẩu hàng hóa.

c)

Tăng thuế nhập khẩu hàng hóa.

d)

Giảm cơ hội đầu tư.

65.

Khi hội nhập, nếu không chuẩn bị tốt, doanh nghiệp Việt Nam dễ rơi vào tình trạng:

a)

Thua lỗ, mất thị phần trong nước.

b)

Được bảo hộ hoàn toàn.

66.

Một học sinh hiểu đúng về hội nhập khi cho rằng:

a)

Hội nhập là vừa hợp tác, vừa cạnh tranh với các nước khác.

b)

Hội nhập là đóng cửa bảo vệ nền kinh tế nội địa.

c)

Hội nhập là để nước ngoài chi phối kinh tế.

d)

Hội nhập chỉ có lợi cho nước phát triển.

67.

Doanh nghiệp Việt cần chú trọng yếu tố nào để nâng cao uy tín khi hội nhập?

a)

Chất lượng sản phẩm và đạo đức kinh doanh.

b)

Giảm chi phí bằng cách vi phạm luật.

c)

Quảng cáo sai sự thật.

d)

Trốn tránh nghĩa vụ thuế.

68.

Nông dân trồng cà phê ở Tây Nguyên tham gia hợp tác xã xuất khẩu sang EU. Đây là biểu hiện của:

a)

Hưởng lợi từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

b)

Tự cung tự cấp.

c)

Cạnh tranh không lành mạnh.

d)

Sản xuất không kinh doanh.

69.

Khi hội nhập, nếu không bảo tồn văn hóa dân tộc, có thể dẫn đến:

a)

Nguy cơ bị pha tạp, mất bản sắc văn hóa.

b)

Tăng cường giao lưu văn hóa.

c)

Bảo tồn truyền thống hiệu quả.

d)

Phát triển hài hòa.

70.

Trong bối cảnh hội nhập, vai trò của người trẻ Việt Nam là:

a)

Chủ động học tập, sáng tạo, hội nhập nhưng vẫn giữ bản sắc dân tộc.

b)

Thờ ơ với các vấn đề kinh tế quốc tế.

c)

Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.

d)

Phụ thuộc vào chính sách Nhà nước.