Font size
WorksheetsBài Kiểm Tra Từ Vựng
Total questions: 84
Worksheet time: 52mins
Viết từ "sô cô la" trong Tiếng Anh
(a)
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: burger
Sô cô la
Bánh mì kẹp bơ gơ
Nội thất (trong nhà)
Phương tiện di chuyển
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: furniture
Sô cô la
Bánh mì kẹp bơ gơ
Nội thất (trong nhà)
Phương tiện di chuyển
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: transport
Nội thất (trong nhà)
Hoạt động
Tính từ
Phương tiện di chuyển
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: activity
Phương tiện di chuyển
Tính từ
Hoạt động
Môn khoa học
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: adjective
Hoạt động
Tính từ
Môn Tiếng Anh
Môn Tin học
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: science
Tính từ
Môn Tiếng Anh
Môn khoa học
Môn Tin học
Viết từ "môn Tiếng Anh" trong Tiếng Anh
(a)
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: Computer studies
Môn Tiếng Anh
Môn Tin học
Giờ giải lao
Môn Âm nhạc
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: Break time
Môn Tin học
Môn Âm nhạc
Môn Toán
Giờ giải lao
Viết từ "môn Âm nhạc" trong Tiếng Anh
(a)
Viết từ "môn Toán" trong Tiếng Anh
(a)
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: Social studies
Môn Toán
Môn xã hội
Môn Thể dục
Môn Vẽ/ môn Mỹ thuật
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: PE
Môn xã hội
Môn Thể dục
Môn Vẽ/ môn Mỹ thuật
Bài tập về nhà
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: art
Môn Thể dục
Bài tập về nhà
Học sinh
Môn Vẽ/ môn Mỹ thuật
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: homework
Môn Vẽ/ môn Mỹ thuật
Học sinh
Bài tập về nhà
Nhật kí
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ vựng tiếng Anh: pupil
p về nhà
Môn Thể dục
Bài tập về nhà
Học sinh
Môn Vẽ/ môn Mỹ thuật
homework
Môn Vẽ/ môn Mỹ thuật
Học sinh
Bài tập về nhà
Nhật kí
pupil
Bài tập về nhà
Nhật kí
Học sinh
Câu chuyện
diary
Học sinh
Câu chuyện
Nhật kí
Sàn nhà / tầng
story
Nhật kí
Sàn nhà / tầng
Câu chuyện
Dọn/gấp chăn màn
floor
Dọn/gấp chăn màn
Đọc truyện tranh
Rửa chén bát
Sàn nhà / tầng
make the bed
Sàn nhà / tầng
Đọc truyện tranh
Rửa chén bát
Dọn/gấp chăn màn
read a comic
Dọn/gấp chăn màn
Rửa chén bát
Đọc truyện tranh
Xem phim
wash up
Đọc truyện tranh
Xem phim
Chơi cờ vua
Rửa chén bát
watch a film
Rửa chén bát
Chơi cờ vua
Xem phim
bụi bẩn / lau bụi
play chess
Rửa chén bát
Xem phim
Chơi cờ vua
dust
Chơi cờ vua
lau dọn
Quét nhà
bụi bẩn / lau bụi
clean
bụi bẩn / lau bụi
Quét nhà
Rửa chén/bát đĩa
lau dọn
sweep the floor
lau dọn
Rửa chén/bát đĩa
Dọn dẹp (cho gọn gàng)
Quét nhà
do the dishes
Quét nhà
Dọn dẹp (cho gọn gàng)
Chơi điện tử
Rửa chén/bát đĩa
tidy up
Rửa chén/bát đĩa
Chơi điện tử
Thứ Bảy
Dọn dẹp (cho gọn gàng)
play computer games
Dọn dẹp (cho gọn gàng)
Thứ Bảy
nhà để xe
Chơi điện tử
Saturday
Chơi điện tử
nhà để xe
Thứ Bảy
garage
Thứ Bảy
mái nhà/nóc nhà
ti vi
nhà để xe
roof
nhà để xe
ti vi
vườn
mái nhà/nóc nhà
Viết từ "ti vi" trong Tiếng Anh: t (a)
garden
ti vi
nữ diễn viên
Đồng hồ
vườn
actress
vườn
Đồng hồ
nữ diễn viên
watch (noun)
nữ diễn viên
luyện tập
Muốn làm gì
Đồng hồ
practise (verb)
actress
vườn
Đồng hồ
nữ diễn viên
luyện tập
watch (noun)
nữ diễn viên
luyện tập
Muốn làm gì
Đồng hồ
practise (verb)
Đồng hồ
Muốn làm gì
ồn ào
luyện tập
would like to/would love to (verb phrase)
luyện tập
ồn ào
buổi hòa nhạc
Muốn làm gì
noisy (adj)
Muốn làm gì
buổi hòa nhạc
gần
ồn ào
concert (noun)
ồn ào
gần
Mất/thua
buổi hòa nhạc
near (adj)
buổi hòa nhạc
Mất/thua
liên hệ/liên lạc
gần
lose (present)lost (past) (verb)
gần
liên hệ/liên lạc
Tìm ra/khám phá ra
Mất/thua
contact (verb)
Mất/thua
Tìm ra/khám phá ra
liên hệ/liên lạc
ướt
Find out (verb phrase)
liên hệ/liên lạc
Tìm ra/khám phá ra
wet (adj)
Tìm ra/khám phá ra
Nhiều
giao tiếp
ướt
much, many, a lot of, lots of (quantifier)
ướt
giao tiếp
tiết kiệm/cứu/lưu
Nhiều
communicate (verb)
Nhiều
tiết kiệm/cứu/lưu
an toàn
giao tiếp
save (verb)
giao tiếp
an toàn
ngoài trời
tiết kiệm/cứu/lưu
safe (adj)
tiết kiệm/cứu/lưu
ngoài trời
sự khỏe mạnh
an toàn
outdoor (adj)
an toàn
sự khỏe mạnh
thiết bị/dụng cụ
ngoài trời
fitness (noun)
ngoài trời
thiết bị/dụng cụ
người lớn
sự khỏe mạnh
equipment (noun)
sự khỏe mạnh
người lớn
mượn
thiết bị/dụng cụ
adult (noun)
thiết bị/dụng cụ
mượn
Mượn (cái gì) từ (ai)
người lớn
lend (verb)
người lớn
Mượn (cái gì) từ (ai)
Mượn (cái gì) cho (ai)...
mượn
borrow…..from…. (verb phrase)
mượn
Mượn (cái gì) từ (ai)
borrow…..for….. (verb phrase)
mượn
Mượn (cái gì) từ (ai)
trả lại/quay lại
Mượn (cái gì) cho (ai)...
return (verb)
borrow…..for….. (verb phrase)
mượn
Mượn (cái gì) từ (ai)
trả lại/quay lại
Mượn (cái gì) cho (ai)
return (verb)
Mượn (cái gì) cho (ai)
cửa hàng
có thể/khả thi
trả lại/quay lại
store (noun)
trả lại/quay lại
có thể/khả thi
giảm giá (discount)
cửa hàng
possible (adj)
cửa hàng
giảm giá (discount)
giảm giá (sale)
có thể/khả thi
discount (noun)
có thể/khả thi
giảm giá (sale)
buổi triển lãm
giảm giá
sale (noun)
giảm giá (discount)
buổi triển lãm
gợi ý/đề xuất
giảm giá
exhibition (noun)
giảm giá (sale)
gợi ý/đề xuất
đề nghị
buổi triển lãm
suggest (verb)
buổi triển lãm
đề nghị
động vật hoang dã
gợi ý/đề xuất
offer (verb)
gợi ý/đề xuất
động vật hoang dã
bao gồm
đề nghị
wildlife (noun)
đề nghị
bao gồm
bảo tàng
động vật hoang dã
include (verb)
động vật hoang dã
bảo tàng
quan trọng
bao gồm
museum (noun)
bao gồm
quan trọng
phải (làm gì)
bảo tàng
important (adj)
bảo tàng
phải (làm gì)
nên (làm gì)
quan trọng
must (verb)
quan trọng
nên (làm gì)
nhân viên
phải (làm gì)
should (verb)
phải (làm gì)
nhân viên
một ít
nên (làm gì)
staff (noun)
nên (làm gì)
một ít
một mình
nhân viên
a few, a little (quantifier)
nhân viên
một mình
Thích (làm gì) hơn là (làm gì)
một ít
alone (adj)
một ít
Thích (làm gì) hơn là (làm gì)
Sàn nhà / tầng
một mình
prefers….to…. (noun)
một mình
Sàn nhà / tầng
Dọn/gấp chăn màn
Thích (làm gì) hơn là (làm gì)
