Font size
WorksheetsPage 1
Total questions: 103
Worksheet time: 52mins
Trình bày khái niệm và vai trò của quá trình quang hợp ở thực vật; chọn phương án mô tả đầy đủ và chính xác nhất.
Quang hợp là quá trình diệp lục hấp thụ ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và nước, đồng thời giải phóng O2 , cung cấp chất hữu cơ và năng lượng cho sinh quyển.
Quang hợp là quá trình cây hút các chất khoáng từ đất để tạo protein, không liên quan đến CO2 hay ánh sáng.
Quang hợp là sự phân giải đường để tạo CO2 và năng lượng cho hô hấp của cây.
Quang hợp là quá trình hạt nảy mầm nhờ nước và nhiệt độ, không tạo O2 .
Nêu phương trình tổng quát của quá trình quang hợp ở thực vật; chọn phương trình đúng.
6CO2+12H2O→C6H12O6+6O2+6H2O
C6H12O6+6O2→6CO2+6H2O
6CO2+6H2O→C6H12O6+12O2
CO2+H2O→CH2O+O2
Phân biệt pha sáng và pha tối của quang hợp về địa điểm xảy ra, nguyên liệu, sản phẩm và vai trò; chọn tất cả phát biểu đúng.
Pha sáng diễn ra ở tilacoit, sử dụng ánh sáng và nước để tạo ATP , NADPH và O2 .
Pha tối (chu trình Calvin) diễn ra ở chất nền lục lạp, cố định CO2 dùng ATP và NADPH để tạo đường.
Pha tối diễn ra trong ti thể và tạo O2 từ CO2 .
Pha sáng dùng CO2 làm nguyên liệu chính để tổng hợp đường ngay trong tilacoit.
Mô tả cấu trúc lục lạp và vai trò của nó trong quang hợp; chọn phương án đúng.
Lục lạp có hệ thống màng tilacoit chứa diệp lục, xếp thành grana và chất nền (stroma) nơi diễn ra chu trình Calvin.
Lục lạp là bào quan một lớp màng, chỉ chứa tinh bột và không có sắc tố.
Lục lạp là túi dịch trong không bào làm nhiệm vụ hô hấp hiếu khí.
Lục lạp chỉ có ở rễ và không thực hiện quang hợp.
Các yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ quang hợp ở thực vật; chọn tất cả đáp án đúng.
Cường độ ánh sáng.
Nồng độ CO2 .
Nhiệt độ.
Tình trạng nước của cây.
Độ mặn của nước biển xung quanh mọi loài cây trên cạn.
Giải thích vì sao khi nồng độ CO2 tăng thì cường độ quang hợp tăng theo đến một giới hạn nhất định; chọn phương án đúng.
Do tăng cơ chất cho chu trình cố định CO2 đến khi enzyme bị bão hòa hoặc bị giới hạn bởi ánh sáng/nhiệt độ.
Do CO2 trực tiếp làm tăng lượng diệp lục được tổng hợp vô hạn.
Do CO2 làm tăng tốc độ thoát hơi nước, nên quang hợp không bị giới hạn.
Do CO2 làm cây hấp thụ nhiều khoáng hơn, vì vậy quang hợp tăng vô hạn.
Tại sao ánh sáng đỏ và xanh dương hiệu quả hơn trong quang hợp so với ánh sáng xanh lục; chọn phương án đúng.
Diệp lục hấp thụ mạnh vùng đỏ và xanh dương nhưng phản xạ phần lớn ánh sáng xanh lục.
Diệp lục chỉ hấp thụ ánh sáng xanh lục và phản xạ đỏ, xanh dương.
Ánh sáng đỏ và xanh dương có bước sóng dài nhất nên ít năng lượng hơn, làm cây ít tiêu hao.
Ánh sáng xanh lục xuyên qua lá tốt nhất nên hiệu quả quang hợp cao nhất.
Hô hấp tế bào ở thực vật: khái niệm, vai trò và phương trình tổng quát; chọn phương án đúng.
Hô hấp là quá trình phân giải chất hữu cơ (chủ yếu glucose) để tạo ATP , giải phóng CO2 và H2O : C6H12O6+6O2→6CO2+6H2O+na˘nglượng .
Hô hấp là quá trình tổng hợp đường từ CO2 và nước khi có ánh sáng.
Hô hấp chỉ xảy ra trong lục lạp và tạo O2 làm sản phẩm cuối.
Hô hấp không liên quan đến năng lượng ATP của tế bào.
So sánh hô hấp hiếu khí và kị khí ở thực vật; chọn phát biểu đúng.
Hô hấp hiếu khí tạo nhiều ATP hơn kị khí nhờ chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.
Kị khí tạo nhiều ATP hơn hiếu khí vì không cần oxy.
Hai con đường tạo cùng lượng ATP nhưng sản phẩm cuối khác nhau.
Hiếu khí và kị khí đều không cần đường phân.
Các giai đoạn chính của hô hấp tế bào và vị trí xảy ra; chọn tất cả cặp ghép đúng.
Đường phân – tế bào chất.
Chu trình Krebs – chất nền ti thể (ma trận).
Chuỗi chuyền electron – màng trong ti thể.
Đường phân – lục lạp.
Con đường vận chuyển nước và ion khoáng từ đất vào mạch gỗ; chọn mô tả đúng.
Nước và ion đi theo con đường gian bào và/hoặc tế bào chất qua lông hút đến nội bì, qua đai Caspary vào trụ giữa rồi vào mạch gỗ.
Nước đi trực tiếp từ đất vào lá qua khí khổng không qua rễ.
Ion khoáng chỉ đi theo con đường gian bào vượt qua đai Caspary mà không cần màng sinh chất.
Nước chỉ di chuyển bằng khuếch tán đơn thuần, không có vai trò của vận chuyển chủ động.
Cơ chế vận chuyển nước từ rễ lên lá thông qua mạch gỗ; chọn phương án đúng.
Lực hút do thoát hơi nước ở lá kết hợp liên kết – sức căng – tính liên tục của cột nước trong mạch gỗ.
Dòng nước được bơm chủ động bằng ATP dọc toàn bộ thân cây.
Nước được kéo lên chủ yếu nhờ áp suất rễ với giá trị rất lớn đủ đưa nước đến ngọn mọi cây.
Nước di chuyển do đối lưu không khí trong khoang lá.
Dòng mạch rây và vai trò của nó trong đời sống thực vật; chọn mô tả đúng.
Mạch rây vận chuyển chủ yếu saccarôzơ và chất hữu cơ từ cơ quan nguồn đến cơ quan chứa theo cơ chế dòng khối do chênh lệch áp suất thẩm thấu.
Mạch rây vận chuyển nước và ion khoáng một chiều từ rễ lên lá.
Mạch rây chỉ vận chuyển tinh bột rắn trong ống rây.
Mạch rây hoạt động nhờ sự bốc hơi nước ở lá giống mạch gỗ.
So sánh mạch gỗ và mạch rây về cấu tạo, chất vận chuyển và chiều vận chuyển; chọn phát biểu đúng.
Mạch gỗ gồm tế bào chết, vận chuyển nước và ion khoáng chủ yếu một chiều từ rễ lên; mạch rây gồm tế bào sống, vận chuyển chất hữu cơ hai chiều.
Cả mạch gỗ và mạch rây đều gồm tế bào chết và chỉ vận chuyển một chiều.
Mạch gỗ và mạch rây đều vận chuyển chủ yếu CO2 .
Mạch rây gồm tế bào chết, vận chuyển nước hai chiều; mạch gỗ gồm tế bào sống, vận chuyển đường một chiều.
Vai trò chung của các nguyên tố khoáng thiết yếu trong cơ thể thực vật; chọn tất cả đáp án đúng.
Tham gia cấu trúc đại phân tử và màng (ví dụ N, P, S).
Hoạt hóa và cấu tạo enzyme, cofactor (ví dụ Mg, Fe, Zn).
Duy trì cân bằng thẩm thấu và pH tế bào (ví dụ K, Cl).
Chỉ có vai trò dự trữ năng lượng, không tham gia chuyển hóa.
Phân biệt nguyên tố khoáng đại lượng và vi lượng; chọn cặp ví dụ đúng.
Đại lượng: N, K, Ca; Vi lượng: Fe, Zn, Mn.
Đại lượng: Fe, Zn, Cu; Vi lượng: N, P, K.
Đại lượng: C chỉ lấy từ đất; Vi lượng: CO2 từ không khí.
Đại lượng và vi lượng không khác nhau ở nhu cầu của cây.
Biểu hiện thiếu hụt nguyên tố khoáng; chọn biểu hiện đúng của thiếu Mg ở lá.
Lá già vàng giữa các gân (diệp lục bị phá hủy), sau đó hoại tử.
Lá non vàng trước ở toàn bộ phiến do cản trở tổng hợp diệp lục.
Mép lá cháy xém và quăn mạnh là đặc trưng duy nhất.
Xuất hiện đốm tím ở thân non.
Ảnh hưởng của ánh sáng, nhiệt độ và nước đến sinh trưởng và phát triển thực vật; chọn tất cả phát biểu đúng.
Cường độ ánh sáng phù hợp thúc đẩy quang hợp và sinh trưởng, thiếu ánh sáng gây ốm yếu etiol hóa.
Nhiệt độ có tối ưu; quá thấp hay quá cao đều ức chế hoạt động enzyme và sinh trưởng.
Thiếu nước làm giảm kéo dài tế bào và đóng khí khổng, kìm hãm sinh trưởng.
Ánh sáng, nhiệt độ và nước không ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng.
Vai trò và tác động của hormone thực vật; chọn tất cả ghép đúng giữa hormone và tác động đặc trưng.
Auxin – kích thích kéo dài tế bào, hướng sáng.
Gibberellin – kích thích nảy mầm, kéo dài thân, phá ngủ.
Xitokinin – kích thích phân chia tế bào, làm chậm sự già của lá.
Etylen – thúc đẩy chín quả và rụng lá.
Axit abxixic (ABA) – gây đóng khí khổng, kích thích sinh trưởng mạnh trong điều kiện thuận lợi.
Điều khiển ánh sáng và nhiệt độ để tăng năng suất cây trồng; chọn biện pháp phù hợp.
Điều chỉnh mật độ trồng, che lưới hoặc bổ sung chiếu sáng để tối ưu cường độ và quang chu kỳ; giữ nhiệt độ gần tối ưu sinh lý cho loài.
Không cần quan tâm đến ánh sáng, chỉ cần tưới nhiều nước.
Tăng nhiệt độ càng cao càng tốt để tăng hô hấp tối đa.
Giảm hoàn toàn ánh sáng để hạn chế thoát hơi nước.
Quang hợp là gì? (Câu hỏi trắc nghiệm trong tài liệu)
Quá trình diệp lục hấp thụ ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ từ nước và CO2 .
Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ những chất vô cơ đơn giản, nhờ có ty thể hấp thu năng lượng ánh sáng mặt trời.
Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ những chất hữu cơ đơn giản, nhờ có diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời.
Sắc tố quang hợp duy nhất có khả năng chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng trong các liên kết hóa học là
Chlorophyll b.
Carotene.
Chlorophyll a.
Xantophin.
Khi nói về tính chất của chất diệp lục, phát biểu nào sau đây sai?
Hấp thụ ánh sáng ở vùng xanh tím và đỏ.
Diệp lục a tham gia trực tiếp vào chuyển hóa năng lượng.
Diệp lục hấp thụ ánh sáng màu xanh lục nên lá có màu lục.
Có thể nhận năng lượng từ các sắc tố khác.
Ở thực vật, sắc tố chính trong quang hợp là
Phicobilin.
Xantophin.
Diệp lục.
Carotene.
Sản phẩm được tạo ra trong pha sáng quang hợp là
CO2 và glucose.
ADP, P và NADP+.
H2O và O2, NADPH.
ATP, NADPH và O2.
Bào thể của quá trình quang hợp diễn ra ở vị trí nào trong lục lạp?
Thylakoid.
Chất nền.
Màng trong.
Ti thể.
Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của quang hợp?
Tổng hợp chất hữu cơ bổ sung cho các hoạt động sống của sinh vật dị dưỡng.
Biến đổi quang năng thành hoá năng tích luỹ trong các hợp chất hữu cơ.
Biến đổi hợp chất hữu cơ thành nguồn năng lượng cung cấp cho mọi sinh vật trên trái đất.
Làm trong sạch bầu khí quyển.
Trong quá trình quang hợp, oxygen được giải phóng ở
Pha sáng nhờ quá trình phân li nước.
Pha sáng do phân li CO2 nhờ năng lượng ánh sáng mặt trời.
Pha tối nhờ quá trình phân li CO2.
Pha tối nhờ quá trình phân li nước.
Trong quang hợp ở thực vật, pha sáng cung cấp cho pha tối sản phẩm nào sau đây?
ATP và NADPH.
Năng lượng ánh sáng.
H2O và O2.
CO2 và ATP.
Khí oxygen được giải phóng qua quá trình quang hợp có nguồn gốc từ đâu?
CO2.
H2O.
N2O.
C6H12O6.
Bào quan nào của tế bào thực vật thực hiện chức năng quang hợp?
Ribôxôm.
Ti thể.
Lục lạp.
Không bào.
Sản phẩm nào của quá trình quang hợp góp phần cải tạo môi trường?
Glucose.
Khí oxygen.
Khí Carbonic.
NADPH.
Nơi diễn ra pha sáng của quang hợp ở thực vật?
Chất nền lục lạp.
Màng trong ti thể.
Chất nền ti thể.
Màng thylakoid.
Quang hợp diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào?
Rễ.
Thân.
Lá.
Quả.
Bản chất của quá trình quang hợp là
Quá trình khử CO2 để tạo thành ATP và NADPH, đồng thời giải phóng O2 vào khí quyển.
Quá trình khử CO2 nhờ ATP và NADPH do pha sáng cung cấp để tổng hợp các hợp chất hữu cơ.
Quá trình khử nước để sử dụng H+ và điện tử cho việc hình thành ATP và NADPH, đồng thời giải phóng O2 vào khí quyển.
Quá trình thải nước để sử dụng H+ và điện tử cho việc hình thành ATP và NADPH, đồng thời giải phóng O2 vào khí quyển.
Khi nói về pha sáng của quá trình quang hợp ở thực vật, phát biểu sau đây sai?
Quang phân li nước diễn ra ở màng thylakoid của lục lạp.
Sản phẩm của pha sáng cung cấp cho pha tối là NADPH và ATP.
Pha sáng chuyển hóa năng lượng của ánh sáng thành năng lượng trong ATP và NADPH.
Pha sáng là quá trình khử CO2 để tạo NADPH và ATP.
Quang phân li nước là quá trình gì?
Diệp lục sử dụng năng lượng ánh sáng, biến đổi nước thành H2 và O2 .
Oxy hoá nước tạo H+ và điện tử, đồng thời giải phóng oxygen.
Sử dụng H+ và điện tử, tổng hợp ATP.
Biến đổi nước thành lực khử NADPH.
Pha sáng của quang hợp có vai trò gì?
Khử CO2 nhờ ATP và NADPH để tổng hợp chất hữu cơ.
Oxy hoá nước để sử dụng H+ và điện tử cho việc hình thành ATP.
Quang phân li nước tạo H+ , điện tử và giải phóng oxygen.
Tổng hợp ATP và chất nhận CO2 .
Khi nói về quang hợp ở thực vật, phát biểu sau đây sai?
Để tổng hợp được 1 phân tử glucose thì pha tối phải sử dụng 6 phân tử CO2 .
Pha tối cung cấp NADP+ và glucose cho pha sáng.
Pha sáng cung cấp ATP và NADPH cho pha tối.
Phân tử oxygen được giải phóng trong quá trình quang hợp có nguồn gốc từ phân tử H2O .
Cơ quan quang hợp chủ yếu ở thực vật trên cạn là gì?
Lá.
Rễ.
Hoa.
Hạt.
Cấu tạo ngoài nào của lá thích nghi với chức năng hấp thụ được nhiều ánh sáng?
Có lông, và nhiều gân lá.
Có diện tích bề mặt lớn.
Phiến lá mỏng, phủ cutin.
Các khí khổng tập trung ở mặt dưới.
Ý nào sau đây đúng khi nói về cấu trúc của lá cây thích nghi với chức năng quang hợp? (1) Dạng bản mỏng, luôn hướng vuông góc với tia sáng mặt trời. (2) Lá có một hoặc hai lớp mô giậu chứa lục lạp. (3) Các khoang gian bào lớn chứa nguyên liệu quang hợp. (4) Hệ gân lá dày đặc để vận chuyển sản phẩm quang hợp. Có bao nhiêu ý đúng?
4
3
2
1
Ý nào sau đây đúng khi nói về cấu trúc của lá cây thích nghi với chức năng quang hợp?
Dạng bản mỏng, luôn hướng vuông góc với tia sáng mặt trời.
Lục lạp chỉ phân bố ở tế bào mô xốp.
Bản dày để tránh sự đốt nóng của ánh sáng mặt trời.
Khí khổng phân bố chủ yếu ở mặt dưới để lấy nguyên liệu CO2 .
Nơi nào của lục lạp chứa sắc tố quang hợp?
Màng ngoài.
Màng trong.
Túi dẹt thylakoid.
Chất nền.
Vùng hoạt Grana của lục lạp là tập hợp những thành phần nào sau đây?
Lưới nội chất hạt.
Lưới nội chất trơn.
Các ribosome.
Túi dẹt thylakoid.
Trong lục lạp không có loại sắc tố quang hợp nào?
Diệp lục a.
Chlorophyll b.
Diệp lục e.
Carotene.
Trong lục lạp, có bao nhiêu loại sắc tố quang hợp sau đây? I. Thylakoid. II. Chlorophyll a. III. Chlorophyll b. IV. Xanthophyn. V. Carotene. VI. Lyperin.
2
3
4
5
Trong lục lạp, khi nói đến sắc tố chính của quang hợp. Có bao nhiêu sắc tố sau đây đúng? I. Thylakoid. II. Chlorophyll a. III. Chlorophyll b. IV. Xanthophyn. V. Carotene. VI. Phicobin.
2
3
4
5
Trong quá trình quang hợp, bào quan nào sau đây tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ?
Lục lạp.
Ty thể.
Bộ máy Golgi.
Lysosome.
Khi nói đến lục lạp, phát biểu nào sau đây sai?
Lục lạp được cấu tạo bên ngoài là 2 lớp màng kép.
Bên trong màng là chất nền, có các hạt grana (granum).
Trên các hạt grana là những túi dẹt (tilacoid) chồng lên nhau.
Các phân tử diệp lục nằm ở trong chất nền của lục lạp.
Trên màng thylakoid của hạt Grana không có thành phần nào sau đây?
Các sắc tố.
Các trung tâm phản ứng.
Các chất truyền electron.
Enzyme carboxyl hoá.
Những ý nào sau đây đúng khi nói về cấu tạo của lục lạp thích nghi với chức năng quang hợp? (1) Màng thylakoid là nơi phân bố hệ sắc tố quang hợp, nơi xảy ra các phản ứng sáng. (2) Xoang thylakoid là nơi xảy ra các phản ứng quang phân li nước và quá trình tổng hợp ATP trong quang hợp. (3) Chất nền stroma là nơi diễn ra các phản ứng trong pha tối của quá trình quang hợp. (4) Lục lạp có hình dạng bầu dục, có thể xoay theo hướng ánh sáng.
4
3
2
1
Pha sáng của quá trình quang hợp xảy ra ở đâu?
Màng thylakoid của hạt grana
Chất nền stroma
Màng trong ti thể
Chất nền ti thể
Pha tối của quá trình quang hợp xảy ra ở đâu?
Chất nền stroma của lục lạp
Màng thylakoid của hạt grana
Màng trong ti thể
Chất nền ti thể
Trong quang hợp, pha tối ở nhóm thực vật C3, C4, CAM diễn ra ở đâu?
Trong chất nền (stroma) của lục lạp
Trong vùng hạt (grana) của lục lạp
Trong vùng hạt (grana) của ti thể
Trong chất nền của ti thể
Trong lục lạp, hệ sắc tố quang hợp phân bố ở vị trí nào?
Màng thylakoid của hạt grana
Chất nền stroma
Màng ngoài
Màng trong
Trong pha sáng quang hợp, nguyên liệu nào được thực vật lấy từ môi trường?
H2O
CO2
ATP
O2
Trong pha sáng quang hợp, sản phẩm nào sau đây được giải phóng ra môi trường?
H2O
CO2
ATP
O2
Trong pha sáng quang hợp, quá trình quang phân li nước tạo thành những sản phẩm nào?
H+, OH−, e−
H+, OH−
O2 và CO2
H+, e−
Trong quang hợp, oxy được tạo ra có nguồn gốc từ đâu?
Diễn ra khi túi đóng
Quá trình phân li H2O
Pha tối quang hợp
Điện phân H2O
Quá trình chuyển hoá năng lượng trong quang hợp diễn ra như thế nào?
Biến đổi quang năng thành hoá năng
Phân giải hợp chất hữu cơ để giải phóng năng lượng
Biến đổi hoá năng thành năng lượng ATP
Tổng hợp chất hữu cơ nhờ năng lượng của các phản ứng hoá học
Trong pha sáng của quá trình quang hợp, sản phẩm được tạo ra là gì?
ATP, RuBP, NADPH
Carbohydrate
ATP, NADPH, O2
ATP, O2
Những nguyên liệu nào sau đây tham gia vào pha sáng của quá trình quang hợp? I. ATP. II. NADPH. III. AMP. IV. O2. V. H2O. VI. ADP. VII. NADP+.
I, II, III
I, III, IV
III, IV, V
V, VI, VII
Các hợp chất được tổng hợp ở pha sáng đã tham gia vào pha tối để đồng hoá CO2 thành carbohydrate là gì?
ADP, NADP+
ATP, NADPH
O2, ATP, NADPH
Carbohydrate
Trong quang hợp ở thực vật, H2O đóng vai trò gì?
Chất nhận điện tử
Chất cho điện tử để oxy hoá CO2
Chất nhận hydrogen
Chất cho hydrogen và điện tử để khử CO2
Sự kiện nào sau đây không xảy ra trong pha sáng?
Diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng
Nước được phân li và giải phóng điện tử
Carbohydrate được tạo ra
Hình thành ATP
Trong pha sáng, ATP và NADPH được trực tiếp tạo ra từ đâu?
Quá trình quang phân li nước
Quá trình diệp lục hấp thụ ánh sáng trở thành trạng thái kích động
Hoạt động của chuỗi truyền electron
Sự hấp thụ năng lượng của nước
Trong pha sáng của quang hợp năng lượng ánh sáng có những tác dụng nào sau đây? (1) Kích thích điện tử của diệp lục a rời quỹ đạo. (2) Quang phân li nước tạo điện tử thay thế các điện tử của diệp lục bị mất. (3) Giải phóng O2 . (4) Tổng hợp carbohydrate.
1, 2, 3
1, 2, 3, 4
2, 3, 4
3, 4
Sản phẩm tạo ra trong chuỗi phản ứng sáng của quá trình quang hợp là gì?
ATP; NADPH; O2
C6H12O6 ; H2O ; ATP
ATP; O2 ; C6H12O6 ; H2O
H2O ; ATP; O2
Trong quang hợp, pha tối ở nhóm thực vật C3 , C4 , CAM diễn ra ở đâu?
Diễn ra trong chất nền (stroma) của lục lạp
Diễn ra trong vùng hạt (grana) của lục lạp
Diễn ra trong vùng hạt (grana) của ty thể
Diễn ra trong chất nền của ty thể
Chất nhận CO2 khi quyển trong pha tối ở nhóm thực vật C3 là chất nào sau đây?
RuBP
PEP
OAA
PGA
Sản phẩm đầu tiên của giai đoạn cố định CO2 khi quyển trong pha tối ở nhóm thực vật C3 là gì?
RuBP
PEP
OAA
PGA
Giai đoạn cố định CO2 khi quyển trong pha tối của nhóm thực vật C3 được tóm tắt như thế nào?
RuBP + CO2 → PEP
RuBP + CO2 → OAA
RuBP + CO2 → PGA
RuBP + CO2 → G3P
Trong lục lạp, pha tối diễn ra ở đâu?
Màng ngoài
Màng trong
Chất nền (stroma)
Thylakoid
Những hợp chất mang năng lượng ánh sáng vào pha tối để đồng hóa CO2 thành carbohydrate là gì?
ATP và NADPH
NADPH, O2
H2O ; ATP
ATP và ADP, ánh sáng mặt trời
Trật tự đúng của các giai đoạn trong chu trình Calvin là:
Khử PGA thành G3P → cố định CO2 → tái sinh RuBP
Cố định CO2 → tái sinh RuBP → khử PGA thành G3P
Khử PGA thành G3P → tái sinh RuBP → cố định CO2
Cố định CO2 → khử PGA thành G3P → tái sinh RuBP
Ở thực vật C3 pha tối diễn ra theo trình tự nào?
Tái sinh chất nhận → cố định CO2 → khử PGA
Cố định CO2 → khử PGA → tái sinh chất nhận
Khử PGA → tái sinh chất nhận → cố định CO2
Cố định CO2 → tái sinh chất nhận → khử PGA
Sản phẩm đầu tiên của thực vật C4 trong pha tối là gì?
OAA
MA
PGA
Tinh bột
Vì sao gọi là thực vật C4 ?
Vì có sản phẩm cố định CO2 đầu tiên là hợp chất có 4 nguyên tử cacbon
Vì nhóm thực vật này thường sống ở điều kiện khô hạn kéo dài
Vì có sản phẩm cố định CO2 đầu tiên là hợp chất có 3 nguyên tử cacbon
Vì tạo ra 4 loại sản phẩm khác nhau trong pha tối
Ở vùng khí hậu khô nóng, nhóm thực vật nào sau đây thường có năng suất sinh học cao nhất?
C4.
C3.
CAM.
Các nhóm có năng suất như nhau.
Pha tối trong quang hợp của các nhóm thực vật C3 và C4 đều có đặc điểm chung nào sau đây?
Trải qua chu trình Calvin.
Diễn ra trên cùng 1 loại tế bào.
Chất nhận CO2 đầu tiên là RuBP.
Sản phẩm cố định CO2 đầu tiên là OAA.
Trong quang hợp ở thực vật, hình mô tả cấu tạo của lục lạp ở tế bào thực vật. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Lục lạp có 2 lớp màng bao bọc. II. Màng trong của lục lạp tạo nên các túi dẹt thylakoid. III. Chất nền lục lạp là nơi diễn ra pha sáng của quá trình quang hợp. IV. Trên các thylakoid có nhiều diệp lục để hấp thụ ánh sáng mặt trời.
1.
2.
3.
4.
Trong quang hợp, hình dưới đây mô tả hai pha của quá trình quang hợp ở tế bào thực vật. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Pha sáng diễn ra trên màng thylakoid (hạt Grana). II. Pha tối diễn ra chất nền Stroma (lục lạp). III. Pha tối cần năng lượng ánh sáng, H2O, NADP+, ADP, phospho vô cơ. IV. Pha sáng cần CO2, NADPH, ATP.
1.
2.
3.
4.
Cho các phát biểu sau về quang hợp ở thực vật. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Hiệu quả quang hợp cực đại chính là cường độ quang hợp đạt giá trị nhỏ nhất. II. Điểm bù ánh sáng là cường độ ánh sáng mà làm cho cường độ quang hợp đạt giá trị lớn nhất. III. Điểm bão hòa ánh sáng là cường độ ánh sáng mà làm cho cường độ quang hợp đạt giá trị nhỏ nhất. IV. Cường độ quang hợp phụ thuộc vào cường độ ánh sáng và nồng độ CO2 có trong không khí.
1.
2.
3.
4.
Khi nói về sự ảnh hưởng của ánh sáng đến quang hợp ở thực vật ưa bóng và ưa sáng. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Tại điểm bù là cường độ ánh sáng mà tại đó cường độ quang hợp và cường độ hô hấp bằng nhau. II. Cường độ ánh sáng luôn tỉ lệ thuận với cường độ quang hợp. III. Cường độ ánh sáng luôn tỉ lệ nghịch với cường độ quang hợp. IV. Điểm bão hòa ánh sáng là cường độ ánh sáng mà tại đó cường độ quang hợp đạt cực đại.
1
2
3
4
Khi nói về sự ảnh hưởng của nồng độ CO2 đến quang hợp ở thực vật C3 và C4. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Điểm bù CO2 là nồng độ CO2 mà tại đó cường độ quang hợp và cường độ hô hấp bằng nhau. II. Điểm bão hòa CO2 là nồng độ CO2 mà tại đó cường độ quang hợp đạt cực đại. Nếu vượt quá trị số bão hoà, cường độ quang hợp cũng không tăng thêm. III. Ở thực vật C4 có điểm bù CO2 và điểm bão hòa CO2 cao hơn thực vật C3. IV. Ở thực vật C4 trong điều kiện nồng độ CO2 thấp thì năng suất quang hợp thường cao hơn thực vật C3.
1
2
3
4
Khi nói về ảnh hưởng nhiệt độ đến quang hợp ở thực vật C3 và C4. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình quang hợp thông qua ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme xúc tác các phản ứng trong pha sáng và pha tối. II. Trong điều kiện nhiệt độ môi trường thấp, khi nhiệt độ tăng thì cường độ quang hợp ở thực vật C3 tăng dần và đạt cực đại ở nhiệt độ tối ưu. III. Các loài thực vật C4 sống ở sa mạc có cường độ quang hợp đạt cực đại ở nhiệt độ cao hơn 40°C. IV. Tùy theo loài và môi trường sống mà nhiệt độ tối ưu cho quang hợp là khác nhau.
1
2
3
4
Khi nói về cấu tạo của lục lạp ở tế bào thực vật. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Xanthophyll là sắc tố tham gia chủ yếu vào quá trình quang phân li nước và thải O2. II. Carotene là nơi quá trình quang phân li nước và thải O2. III. Các sắc tố quang hợp có trên thylakoid. IV. Năng lượng được sắc tố hấp thụ hầu hết đều chuyển đến Chlorophyll a ở trung tâm phản ứng.
1
2
3
4
Khi nói về hai pha của quá trình quang hợp ở tế bào thực vật. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Pha sáng trong quang hợp ở cây xanh diễn ra ở chất nền. II. Pha tối sinh ra sản phẩm là O2. III. Pha tối thực vật C3 tạo ra sản phẩm là hợp chất hữu cơ 3 carbon. IV. Pha sáng trong quang hợp ở cây xanh sử dụng nguyên liệu là nước.
1
2
3
4
Khi nói đến pha tối trong quang hợp ở tế bào thực vật. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. RuBP là hợp chất chứa 5C. II. CO2 được sử dụng cho giai đoạn cố định. III. APG là hợp chất đầu tiên của pha tối ở thực vật C3. IV. Sản phẩm của pha sáng ATP, NADPH.
1
2
3
4
Trong quang hợp, khi nói về pha tối trong quang hợp ở tế bào thực vật. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Theo trình tự các giai đoạn của chu trình Calvin ở thực vật C3: Cố định CO2 → Giai đoạn tái sinh chất nhận → Giai đoạn khử. II. Sản phẩm đầu tiên là hợp chất hữu cơ 3C và cuối là glucose. III. Giai đoạn cố định CO2, Chất nhận: RuBP (ribulose 1,5 bisphosphate) → là PGA (3C) IV. Giai đoạn khử PGA (3C) nhờ sự tham gia của ATP và [NADPH].
1
2
3
4
Trong quang hợp ở thực vật, khi nói về mối quan hệ giữa cường độ ánh sáng và cường độ quang hợp, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Cường độ ánh sáng tỉ lệ thuận với cường độ quang hợp. II. Tại điểm bão hoà ánh sáng thì kìm hãm quá trình quang hợp. III. Tại điểm bão hoà ánh sáng cường độ quang hợp đạt cực đại. IV. Khi tăng cường độ ánh sáng thì lượng CO2 hấp thụ tăng và cường độ quang hợp tăng; đến điểm bão hoà ánh sáng thì dù tiếp tục tăng cường độ ánh sáng, cường độ quang hợp cũng không tăng nữa.
1
2
3
4
Khi nói về ảnh hưởng CO2 đến quang hợp ở nhóm thực vật C4 và C3, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Nồng độ CO2 ảnh hưởng đến cường độ quang hợp ở thực vật C3 và C4 là như nhau. II. Điểm bù CO2 ở thực vật C3 thấp hơn C4. III. Nồng độ CO2 tăng thì cường độ quang hợp luôn tăng. IV. Điểm bù CO2 ở thực vật C4 thấp hơn C3.
1
2
3
4
Một học sinh đã trả lời câu hỏi: "Sản phẩm của quang hợp là gì và chúng có vai trò như thế nào đối với sinh giới?" Có bao nhiêu ý sau đây đúng? I. Sản phẩm của quang hợp là hợp chất hữu cơ C6H12O6 . II. Quang hợp cung cấp nguồn chất hữu cơ vô cùng đa dạng và phong phú. III. Quang hợp cung cấp nguồn chất hữu cơ là nguyên liệu, nhiên liệu cho các ngành công nghiệp, xây dựng, y dược. IV. Quang hợp cung cấp năng lượng lớn cho mọi hoạt động của sinh giới.
1
2
3
4
Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về vai trò quang hợp đối với cây xanh và sự sống trên Trái Đất? I. Quang hợp giữ vai trò quan trọng đối với cân bằng O2/CO2 trong khí quyển. II. Quang hợp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và dưỡng khí của hầu hết các sinh vật trên Trái Đất. III. Quang hợp tạo ra nguồn thức ăn cho cơ thể tự dưỡng và cho cơ thể dị dưỡng. IV. Quang hợp giúp chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học cung cấp cho thế giới sống.
1
2
3
4
Khi tìm hiểu về hệ sắc tố ở cây xanh, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Hệ sắc tố quang hợp ở cây xanh gồm hai nhóm chính là diệp lục (chlorophyll) và carotenoid. II. Diệp lục tạo nên màu xanh của lá và các bộ phận có màu xanh ở cây. III. Diệp lục hấp thụ ánh sáng đỏ và xanh tím; đây là nhóm sắc tố có vai trò quan trọng nhất trong quang hợp. IV. Carotenoid gồm hai loại là xanthophyll (có oxygen) và carotene (không có oxygen), trong đó β -carotene là tiền chất của vitamin.
1
2
3
4
Một số loài thực vật có lá màu đỏ vẫn thực hiện quang hợp, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Trong cây có nhiều loại sắc tố, có cả diệp lục và các loại carotenoid; loại sắc tố chiếm ưu thế sẽ quyết định màu sắc của lá. II. Cây có lá đỏ không có nhóm sắc tố diệp lục. III. Những cây có màu đỏ vẫn tiến hành quang hợp bình thường, tuy nhiên cường độ quang hợp không cao. IV. Thực vật có lá đỏ không cần quang hợp mà sống nhờ động vật.
1
2
3
4
Khi nói đến quá trình quang hợp, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Pha sáng là quá trình hấp thụ năng lượng ánh sáng để biến đổi thành năng lượng hoá học chứa trong các liên kết cao năng của phân tử ATP. II. Pha tối xảy ra ở màng thylakoid. III. Pha sáng xảy ra ở trong chất nền của lục lạp. IV. Nguyên liệu của pha sáng là ATP, NADPH, CO2 .
1
2
3
4
Ba nhóm thực vật “thực vật là C3, thực vật C4 và thực vật CAM” có quá trình quang hợp thích nghi với điều kiện sống khác nhau. Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Nhóm C3: quang hợp trong điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, nồng độ O2 bình thường. II. Nhóm C4: CO2 thấp phải có quá trình cố định CO2 hai lần. III. Nhóm C4: cố định CO2 lần 1 lấy nhanh CO2 khí quyển, lần 2 cố định CO2 trong chu trình Calvin. IV. Nhóm thực vật CAM đóng khí khổng ban ngày, thu nhận và cố định CO2 vào ban đêm.
1
2
3
4
Người ta nói “Trong sản xuất nông nghiệp, muốn cây sinh trưởng, phát triển tốt và cho năng suất cao thì không nên trồng với mật độ quá dày”, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Trồng cây mật độ cao sẽ cạnh tranh với nhau về tài nguyên như ánh sáng, không khí, nước, dinh dưỡng và không gian. II. Trồng cây mật độ cao sẽ dễ dàng lây lan bệnh và sâu bọ do môi trường ẩm ướt, thiếu thông thoáng. III. Trồng cây mật độ cao thì không khí không được lưu thông tốt và hơi nước khó bay hơi. IV. Trồng cây mật độ cao sẽ thiếu các nguyên tố cần thiết cho ánh sáng và quang hợp, làm giảm hiệu quả quang hợp.
1
2
3
4
Người ta nói “Quang hợp quyết định năng suất cây trồng”, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Tổng số chất khô do quang hợp tạo ra chiếm tới 90 – 95%. II. Quang hợp là nhân tố chủ yếu quyết định năng suất cây trồng. III. Vì quang hợp tạo tổng hợp chất hữu cơ. IV. Vì quang hợp là sự chuyển hóa chất vô cơ thành chất hữu cơ.
1
2
3
4
Tại sao trong trồng trọt người ta thường trồng xen cây có điểm bù ánh sáng thấp với cây có điểm bù ánh sáng cao? Có bao nhiêu phát biểu sau đây là giải thích đúng? I. Cây ưa bóng có điểm bù ánh sáng thấp, cây ưa sáng có cường độ quang hợp thấp. II. Cây ưa bóng có điểm bù ánh sáng thấp, cây ưa sáng có điểm bù ánh sáng cao khi trồng chung tăng khả năng cạnh tranh. III. Việc trồng xen cây có điểm bù ánh sáng thấp với cây có điểm bù ánh sáng cao nhằm mục đích tận dụng triệt để nguồn ánh sáng và chất dinh dưỡng trên một diện tích trồng trọt. IV. Cây ưa bóng có điểm bù ánh sáng thấp, cây ưa sáng có điểm bù ánh sáng cao.
1
2
3
4
Trong trồng trọt, muốn tăng năng suất và chất lượng cây trồng như khoai tây, khoai lang, sắn, mía, củ cải đường… thông qua quang hợp, cần áp dụng các biện pháp kĩ thuật hợp lí. Có bao nhiêu biện pháp sau đây đúng? I. Biện pháp kĩ thuật nông học. II. Phân bón là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ lá. III. Điều chỉnh diện tích lá hợp lí sẽ nâng cao hiệu suất quang hợp. IV. Cung cấp nước đầy đủ cho cây trồng, gieo trồng đúng thời vụ.
1
2
3
4
