Font size
WorksheetsQuiz về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1967?
Cam-pu-chia.
Mi-an-ma.
Bru-nây.
Ma-lai-xi-a.
Một trong năm nước đã tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1967 là
Việt Nam.
Đông Ti-mo.
Thái Lan.
Ai Cập.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại quốc gia nào?
Thái Lan.
Việt Nam.
Xin-ga-po.
Trung Quốc.
Năm 1961, ở khu vực Đông Nam Á, tổ chức nào sau đây được thành lập?
Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.
Hiệp hội Đông Nam Á.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Cộng đồng kinh tế châu Âu.
Năm 1967, ở khu vực Đông Nam Á, tổ chức nào sau đây được thành lập?
Cộng đồng than - thép châu Âu.
Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 10 của tổ chức ASEAN?
Việt Nam.
Lào.
Cam-pu-chia.
Mi-an-ma.
Thành thành viên thứ 7 của tổ chức ASEAN là
Việt Nam.
Lào.
Bru-nây.
Mi-an-ma.
Văn kiện nào sau đây được thông qua năm 1967 đã chính thức thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?
Tuyên bố Cu-a-la Lăm-pơ.
Tuyên bố ASEAN.
Hiến chương ASEAN.
Tuyên bố Ba-li II.
Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN được nêu rõ trong
Tuyên bố Băng Cốc.
Tuyên ngôn độc lập.
Tuyên bố Ba-li II.
Hiến chương Liên hợp quốc.
“Nỗ lực phát triển khu vực Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng và thống nhất tất cả các nước thành viên” là mục đích của tổ chức nào sau đây?
Hiệp hội Đông Nam Á (ASEAN).
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
Tổ chức Liên hợp quốc (UN).
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh
Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.
xu hướng khu vực hóa trên thế giới bắt đầu xuất hiện.
cục diện thế giới diễn ra theo xu hướng đa cực, đa trung tâm.
các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào phát triển kinh tế.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 là do
sự phát triển mạnh mẽ của xu hướng toàn cầu hóa trên thế giới.
muốn hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài vào khu vực.
được sự hỗ trợ, giúp đỡ về mọi mặt từ các nước xã hội chủ nghĩa.
Mỹ bắt đầu can thiệp vào cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương.
Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của tổ chức ASEAN?
Phi-lip-pin.
Xin-ga-po.
Ma-lai-xi-a.
Ấn Độ.
Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên Thông qua tuyên bố Băng Cốc về việc thành tổ chức ASEAN năm 1967?
Phi-lip-pin.
Thái Lan.
Việt Nam.
In-đô-nê-xi-a.
Sự kiện lịch sử nào sau đây đánh dấu ASEAN đã phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?
Thông qua Tuyến bố ASEAN.
Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.
Ban Hiến chương ASEAN được thông qua.
Hiệp ước Ba-li được kí kết.
Từ 1976 đến 1999 là giai đoạn tạo điều kiện phát triển và hợp tác trên lĩnh vực nào giữa các nước thành viên ASEAN?
Tư tưởng.
Quân sự.
Kinh tế.
Quốc phòng.
Điểm nổi bật trong quá trình phát triển của ASEAN giai đoạn 2015 đến nay là
bắt đầu xây dựng quan hệ chính trị ổn định.
chỉ tập trung vào hợp tác chính trị - an ninh.
hình thành và xây dựng Cộng đồng ASEAN.
mở rộng ASEAN 5 thành ASEAN 10.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập (1967) là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?
Toàn cầu hóa.
Hòa hoãn Đông - Tây.
Đa cực, nhiều trung tâm.
Liên kết khu vực.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời không chịu tác động bởi yếu tố nào sau đây?
Nhu cầu liên kết, hợp tác khu vực.
Cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật.
Xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.
Cuộc chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 nhằm đáp ứng nhu cầu
tạo sự cân bằng sức mạnh với Mỹ.
tăng cường sức mạnh quân sự.
đoàn kết để giải phóng dân tộc.
hợp tác để cùng phát triển.
Một trong những tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN là
xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu.
xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự.
xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự.
tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa.
Tổ chức ASEAN xác định mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng việc
tôn trọng công lý và nguyên tắc luật pháp.
đề cao công tác nghiên cứu Đông Nam Á.
giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, văn hóa.
ra sức mở rộng quan hệ với các cường quốc.
Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN (1967) là các quốc gia thành viên
đều có nền kinh tế phát triển.
đều đã giành được độc lập.
có sự tương đồng về văn hóa.
có sự tương đồng về tôn giáo.
Nhận xét nào sau đây là đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?
Có sự đồng nhất giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế.
Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia.
Mọi quyết định đều phải được sự đồng thuận của các nước thành viên.
Chỉ tập trung vào hợp tác quân sự.
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tổ chức ASEAN?
ASEAN là tổ chức khu vực của các quốc gia Đông Nam Á có chung chế độ chính trị.
ASEAN đã trải qua hành trình hơn 30 năm để đưa ASEAN 5 thành ASEAN 10.
Hiện nay, tất cả các quốc gia Đông Nam Á đã là thành viên của ASEAN.
ASEAN là tổ chức liên kết kinh tế-chính trị khu vực lớn nhất hành tinh.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về tổ chức ASEAN?
ASEAN ra đời trong bối cảnh xu hướng khu vực hóa ngày càng phổ biến.
Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ khi ASEAN thành lập.
Giai đoạn khởi đầu, ASEAN tập trung vào hợp tác chính trị - an ninh.
Tuyên bố về Sự Hòa hợp ASEAN nêu mục đích thành lập tổ chức ASEAN.
Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra trong thời kì trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển?
Việt Nam gia nhập ASEAN.
Hiến chương ASEAN được thông qua.
Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập trong thời kì
xu thế toàn cầu hóa bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và đi đến sụp đổ.
đa cực trở thành xu thế phát triển chính của thế giới.
trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển.
Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong những năm 60 của thế kỉ XX đã chứng tỏ
xu thế liên kết khu vực gắn liền với xu thế toàn cầu hoá.
xu thế liên kết khu vực không còn là hiện tượng đơn lẻ.
sự can thiệp trực tiếp của hai cực, hai phe vào tổ chức này.
liên kết khu vực là biểu hiện đầu tiên của xu thế toàn cầu hóa.
Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN (1995) là dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của tổ chức này vì
mở ra triển vọng cho sự liên kết trong khu vực Đông Nam Á.
chứng tỏ sự hợp tác giữa các thành viên ASEAN ngày càng hiệu quả.
mở ra quá trình liên kết của ASEAN với các thành viên ngoài khu vực.
đánh dấu ASEAN đã trở thành liên minh kinh tế, chính trị hùng mạnh.
Đọc đoạn tư liệu sau đây: Năm 1992, Việt Nam (cùng với Lào) trở thành Quan sát viên của ASEAN. Tháng 7 - 1994, Việt Nam được mời tham dự cuộc họp đầu tiên của Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) và trở thành một trong những thành viên sáng lập của diễn đàn này. Ngày 28 - 7 - 1995, tại Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 28 (AMM - 28) ở Bru-nây, Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN. a. Năm 1995, Việt Nam cùng Bru-nây chính thức gia nhập ASEAN. b. Việt Nam là thành viên có vai trò quyết định trong sáng lập Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). c. Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN đã đẩy nhanh quá trình thực hiện mục tiêu xây dựng ASEAN trở thành “ngôi nhà chung” của các quốc gia Đông Nam Á.
a đúng, b đúng, c đúng
a đúng, b sai, c đúng
a sai, b đúng, c đúng
a sai, b sai, c đúng
Sự kiện Việt Nam được gia nhập vào ASEAN chứng tỏ điều gì về tổ chức này?
ASEAN là tổ chức khu vực của các quốc gia Đông Nam Á không phân biệt chế độ chính trị.
ASEAN chỉ dành cho các quốc gia có chế độ chính trị giống nhau.
ASEAN chỉ dành cho các quốc gia phát triển kinh tế cao.
ASEAN chỉ dành cho các quốc gia nói tiếng Anh.
ASEAN 5 gồm những quốc gia nào?
Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Xing-ga-po, Phi-lip-pin
Thái Lan, Việt Nam, Lào, Campuchia, Brunei
Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Indonesia, Malaysia
Malaysia, Singapore, Brunei, Việt Nam, Lào
Năm nào Việt Nam gia nhập ASEAN?
1995
1997
1999
1984
Quốc gia nào gia nhập ASEAN vào năm 1984?
Bru-nây
Việt Nam
Lào
Campuchia
Theo tài liệu, ASEAN được đánh giá là tổ chức khu vực thành công thứ hai trên thế giới sau tổ chức nào?
EU (Liên minh châu Âu)
NATO
Liên Hợp Quốc
APEC
Tôn chỉ và mục đích của ASEAN là gì?
Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực, thúc đẩy hòa bình và ổn định, hợp tác vì sự thịnh vượng.
Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
Chỉ tập trung vào hợp tác quân sự.
Chỉ tập trung vào phát triển văn hóa.
ASEAN thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng cách nào?
Tôn trọng lối sống và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các quốc gia trong khu vực.
Áp đặt ý chí của nước lớn lên các nước nhỏ.
Chỉ hợp tác về kinh tế mà không quan tâm đến luật pháp.
Không quan tâm đến các nguyên tắc quốc tế.
Theo tài liệu, ASEAN có những đóng góp quan trọng nào trong việc tạo dựng môi trường ở khu vực Đông Nam Á?
Tạo dựng môi trường hòa bình, an ninh và ổn định ở khu vực Đông Nam Á.
Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
Chỉ tập trung vào phát triển văn hóa.
Chỉ tập trung vào hợp tác quân sự.
Quá trình mở rộng ASEAN từ 5 thành viên lên 10 thành viên có ý nghĩa gì?
Diễn ra lâu dài do tác động của trật tự hai cực-hai phe trong quan hệ quốc tế.
Không có ý nghĩa gì đặc biệt.
Chỉ để tăng số lượng thành viên.
Chỉ để cạnh tranh với EU.
Theo nguồn Sách giáo khoa Lịch sử 12, ASEAN có bao nhiêu đối tác đối thoại vào năm 2022?
11
5
20
2
Câu nào sau đây đúng về mục đích của tổ chức ASEAN?
Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực.
Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà không quan tâm đến xã hội và văn hóa.
Chỉ hợp tác trong lĩnh vực quân sự.
Không có mục đích thúc đẩy sự hợp tác giữa các nước thành viên.
Theo Hiến chương Liên hợp quốc, nguyên tắc nào sau đây được ASEAN tuân thủ?
Tôn trọng chủ quyền quốc gia và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Chỉ hợp tác về kinh tế mà không quan tâm đến chính trị.
Không tôn trọng chủ quyền quốc gia.
Chỉ hợp tác với các nước ngoài khu vực Đông Nam Á.
Nước nào gia nhập tổ chức ASEAN vào năm 1995?
Việt Nam
Lào
Mi-an-ma
Cam-pu-chia
Theo bảng dữ kiện, nước nào sau đây KHÔNG phải là thành viên sáng lập của ASEAN vào năm 1967?
Việt Nam
Thái Lan
Ma-lai-xi-a
Phi-lip-pin
Hãy phân tích lý do vì sao việc Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN được xem là thúc đẩy quá trình thực hiện mục tiêu xây dựng ASEAN trở thành “ngôi nhà chung” của các quốc gia châu Á.
Vì Việt Nam là một quốc gia lớn trong khu vực, góp phần đa dạng hóa và tăng cường sự hợp tác giữa các nước thành viên.
Vì Việt Nam chỉ hợp tác về kinh tế mà không quan tâm đến các lĩnh vực khác.
Vì Việt Nam không có vai trò quan trọng trong khu vực.
Vì Việt Nam gia nhập muộn nên không ảnh hưởng đến ASEAN.
Theo bảng dữ kiện, nước nào gia nhập ASEAN muộn nhất trong khu vực Đông Nam Á?
Cam-pu-chia
Lào
Mi-an-ma
Bru-nây
Tổ chức ASEAN chủ trương liên kết, hợp tác giữa các nước thành viên trong những lĩnh vực nào?
Kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học – kĩ thuật và hành chính
Chỉ kinh tế
Chỉ văn hóa
Chỉ khoa học – kĩ thuật
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào năm nào và tại đâu?
Năm 1967 tại Băng Cốc (Thái Lan)
Năm 1976 tại Jakarta (Indonesia)
Năm 1980 tại Manila (Philippines)
Năm 1995 tại Hà Nội (Việt Nam)
Việt Nam là một trong những quốc gia nào liên quan đến việc sáng lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?
Việt Nam là một trong năm nước thành viên sáng lập tổ chức ASEAN
Việt Nam là nước gia nhập ASEAN cuối cùng
Việt Nam không phải là thành viên của ASEAN
Việt Nam là nước sáng lập Liên Hợp Quốc
Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự thành lập của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á là gì?
Đối phó với những thách thức về an ninh, chính trị từ bên ngoài
Phát triển công nghệ thông tin
Tăng cường xuất khẩu nông sản
Xây dựng hệ thống giáo dục chung
Sau khi giành độc lập, các quốc gia Đông Nam Á thúc đẩy phát triển kinh tế vì lý do nào?
Đáp ứng nhu cầu hợp tác khu vực và xu thế khu vực hóa trên thế giới
Để trở thành cường quốc quân sự
Để kiểm soát các nước láng giềng
Để phát triển ngành công nghiệp nặng
Trong giai đoạn 1967 – 1999, ASEAN đã phát triển từ bao nhiêu nước lên bao nhiêu nước thành viên?
Từ 5 lên 10 nước thành viên
Từ 3 lên 8 nước thành viên
Từ 6 lên 12 nước thành viên
Từ 4 lên 9 nước thành viên
Theo nội dung tài liệu, sự phát triển của ASEAN trong những năm 50, 60 của thế kỉ XX được thúc đẩy bởi yếu tố nào?
Xu thế khu vực hóa trên thế giới
Sự phát triển của công nghệ thông tin
Sự gia tăng dân số
Sự phát triển của ngành nông nghiệp
Theo tài liệu, mục tiêu của việc thành lập ASEAN là gì?
Hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài và thúc đẩy hợp tác, tương trợ lẫn nhau
Phát triển ngành công nghiệp nặng
Xây dựng hệ thống giáo dục chung
Tăng cường xuất khẩu nông sản
Theo tài liệu, điều kiện tiên quyết để các quốc gia Đông Nam Á gia nhập ASEAN là gì?
Giành được độc lập dân tộc
Có nền kinh tế phát triển mạnh
Có dân số đông
Có vị trí địa lý thuận lợi
Theo tài liệu, từ khi ASEAN thành lập đã thu tiêu được mục tiêu nào?
Mâu thuẫn và tranh chấp, xung đột ở tất cả các quốc gia trong khu vực
Hòa bình, ổn định và hợp tác phát triển trong khu vực
Phát triển ngành công nghiệp nặng
Xây dựng hệ thống giáo dục chung
Ai là người đầu tiên trong các nước ASEAN thăm thị trường vào tháng 10-1990?
Thủ tướng Thái Lan Cha-ti-chai-Chu-ha-van
Tổng thống Indonesia Suharto
Thủ tướng Singapore Lee Kuan Yew
Chủ tịch nước Việt Nam Trần Đức Lương
Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ khi nào?
Việt Nam gia nhập ASEAN.
ASEAN thành lập.
Hiệp ước Bali được kí kết.
Thành viên thứ 10 được kết nạp.
ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN tại hội nghị nào?
Hội nghị thành lập ASEAN (1967).
Hội nghị kí kết Hiệp ước thân thiện và hợp tác (1976).
Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức (1997).
Hội nghị cấp cao ASEAN chính thức (1997).
Tại Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức tại Malaysia năm 1997, các nước thành viên đã thông qua văn kiện nào?
Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020.
Tuyên bố về khu vực Hoà bình, Tự do và Trung lập.
Tuyên bố về sự hoà hợp ASEAN.
Tuyên bố Bali II.
Tại Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức tại Malaysia năm 1997, các nước thành viên đã định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN bằng cách nào?
Định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN.
Kí Hiệp định Khung về tăng cường và hợp tác ASEAN.
Thành lập Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).
Kí hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.
Một trong những nội dung của Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Malaysia (1997) là gì?
Thông qua văn kiện Tuyên bố Bangkok.
Kết nạp Việt Nam vào tổ chức ASEAN.
Nêu rõ việc xây dựng Cộng đồng ASEAN.
Định hướng kết nạp thêm thành viên ASEAN.
Một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là gì?
Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức liên kết sâu rộng và ràng buộc hơn.
Thúc đẩy ASEAN tập trung mở rộng, phụ thuộc vào hợp tác với các nước trong liên minh châu Âu.
Góp phần đưa Đông Nam Á trở thành khu vực có tốc độ tăng trưởng bình quân cao nhất thế giới.
Tăng cường hợp tác quân sự giữa các nước thành viên.
Một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là
phụ thuộc đầu tư bên ngoài.
liên kết tất cả các lĩnh vực.
mở rộng hợp tác với bên ngoài.
xoá bỏ đường biên giới ở khu vực.
Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được nêu rõ trong
Hiến Chương ASEAN.
văn bản Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009-2015).
Tuyến bố Ba li II.
Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN.
Ngày 22-11-2015, các nhà lãnh đạo ASEAN đã kí kết
Hiến Chương ASEAN.
văn bản Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2000-2015).
Tuyến bố Ba li II.
Tuyến bố Cu-a-la Lăm-pơ.
Nội dung nào sau đây không phải là ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN?
Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.
Cộng đồng kinh tế ASEAN.
Cộng đồng văn hoá - xã hội ASEAN.
Cộng đồng thép ASEAN.
Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN được xây dựng trên nền tảng là
hợp tác văn hóa – xã hội được gắn kết chặt chẽ.
mức độ liên kết chặt chẽ về văn hóa – xã hội.
hợp tác hiệu quả trên lĩnh vực kinh tế đến chính trị.
những thành quả hợp tác chính trị - an ninh đã đạt được.
Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN được xây dựng nhằm mục tiêu nào sau đây?
Tạo môi trường hoà bình và an ninh của khu vực.
Tạo dựng khu vực gắn kết và phụ thuộc vào bên ngoài.
Hướng tới khu vực tự cường và độc lập với bên ngoài.
Tạo ra một khối phòng thủ chung của toàn khu vực.
Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN được xây dựng nhằm mục tiêu là
tạo môi trường hợp tác kinh tế có hiệu quả trong khu vực.
nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới.
hướng tới khu vực tự cường và độc lập với bên ngoài.
bình đẳng xã hội và các quyền cơ bản của các nước.
Sự tiếp nối các chương trình hợp tác kinh tế trước đây của ASEAN là
Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.
Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.
Cộng đồng thép ASEAN.
Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là
tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất chung.
kiểm soát chặt chẽ về dịch vụ, đầu tư và vốn.
kiềm chế sự cạnh tranh giữa các nước nước.
phát triển con người và bản sắc của ASEAN.
Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN xây dựng ASEAN lấy
con người làm trung tâm.
kinh tế làm trọng tâm.
chính trị làm cốt lõi.
an ninh làm nền tảng.
Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN được xây dựng nhằm
xây dựng an ninh - chính trị có sự liên kết chặt chẽ giữa các nước trong ASEAN.
xây dựng tình đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia, dân tộc ASEAN.
tạo dựng bản sắc riêng cho các quốc gia ASEAN không còn áp bức, bóc lột.
phát triển kinh tế đồng đều, xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách phát triển trong ASEAN.
Một trong những nội dung trong Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hóa – xã hội ASEAN là
bảo đảm các quyền và công bằng xã hội.
không còn khoảng cách phát triển.
phát triển sự tự do cá nhân.
quan tâm đến hợp tác bên ngoài.
Ý nào sau đây không phải là nội dung trong Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hóa – xã hội?
Phúc lợi và bảo hiểm xã hội.
Thu hẹp khoảng cách phát triển.
Bảo đảm môi trường bền vững.
Quan tâm đến hợp tác bên ngoài.
Trong Cộng đồng ASEAN, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN có vai trò như thế nào?
Tồn tại độc lập, không có tác động đến với việc xây dựng và phát triển của hai trụ cột còn lại.
Là một bộ phận tạo dựng trụ cột Chính trị - An ninh nhưng không có mối liên hệ với trụ cột Kinh tế.
Là trụ cột quyết định việc xây dựng và phát triển của hai trụ cột Kinh tế và Chính trị an ninh.
Là trụ cột quan trọng, gắn kết và tạo thuận lợi cho việc xây dựng hai trụ cột Kinh tế và Chính trị - An ninh.
Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN đã
đáp ứng nguyện vọng của các nước thành viên về một khu vực gắn kết, hữu nghị, hợp tác.
làm cho mục tiêu hợp tác về chính trị - an ninh phát triển lên một nấc thang mới.
đòi sóng nhân dân thay đổi đáng kể do gia tăng số lượng thành viên trong Cộng đồng.
đáp ứng được tất cả các yêu cầu của các nước thành viên về sự phát triển kinh tế.
Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN đã
đáp ứng nguyện vọng của các nước thành viên về một khu vực gắn kết và mở rộng.
làm cho mục tiêu hợp tác về chính trị - an ninh phát triển lên một nấc thang mới.
đòi sóng nhân dân thay đổi đáng kể do gia tăng số lượng thành viên trong Cộng đồng.
đáp ứng được tất cả các yêu cầu của các nước thành viên về sự phát triển kinh tế.
Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của cộng đồng ASEAN?
đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức liên kết sâu rộng.
đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn trên cơ sở pháp lí.
đảm bảo hòa bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực.
hợp tác ở trong khu vực, hạn chế mở rộng hợp tác với bên ngoài.
Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN được xây dựng nhằm
bảo đảm môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực.
nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới.
tạo dựng một khu vực gắn kết, hòa bình và tự cường.
tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung.
Nội dung nào sau đây phần anh không đúng nội dung chính của Cộng đồng kinh tế ASEAN?
Tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung.
Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên.
Đảm bảo an ninh chính trị trong khu vực.
Thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực.
Trong quá trình phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức nào?
sự đa dạng chính trị.
chính trị ổn định.
kinh tế phát triển.
các nước đồng tình, ủng hộ.
Trong quá trình phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức nào?
văn hoá tương đồng.
chính trị phức tạp.
kinh tế phát triển.
các nước đồng tình, ủng hộ.
Trong quá trình phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức nào?
chính trị tương đồng.
chính trị ổn định.
kinh tế phát triển.
các nước gây khó khăn.
Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những thách thức trong Cộng đồng ASEAN?
cạnh tranh giữa các nước lớn đối với khu vực.
diễn biến phức tạp của tình hình biển Đông.
biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường.
đối đầu với các nước ở khu vực Tây Âu.
Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những triển vọng trong Cộng đồng ASEAN?
phát triển với mức độ liên kết, hợp tác ngày càng sâu rộng.
vị thế ngày càng được nâng cao trong khu vực và thế giới.
cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực.
là một khu vực phát triển và năng động nhất thế giới.
Điểm giống nhau giữa Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN và Cộng đồng Kinh tế ASEAN là gì?
nhằm mục đích bảo vệ hoà bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh phượng trong khu vực.
có một số nội dung chính là bảo đảm bền vững về môi trường và phát triển con người.
nhằm nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới cao hơn và chặt chẽ hơn.
tạo ra thị trường và cơ chế sản xuất chung trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hoá.
Nội dung nào sau đây là điểm khác nhau giữa Cộng đồng Văn hoá – xã hội ASEAN so với cộng đồng Kinh tế ASEAN?
nhằm mục đích bảo vệ hoà bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh phượng trong khu vực.
có một số nội dung chính là bảo đảm bền vững về môi trường và phát triển con người.
nhằm nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới cao hơn và chặt chẽ hơn.
tạo ra thị trường và cơ chế sản xuất chung trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hoá.
Nội dung nào sau đây là điểm khác nhau giữa Cộng đồng Kinh tế ASEAN so với Cộng đồng Văn hoá- Xã hội ASEAN?
nhằm mục đích bảo vệ hoà bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh phượng trong khu vực.
có một số nội dung chính là bảo đảm bền vững về môi trường và phát triển con người.
nhằm nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới cao hơn và chặt chẽ hơn.
tạo ra thị trường và cơ chế sản xuất chung trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hoá.
Theo tài liệu, Tầm nhìn ASEAN 2020 là lần đầu tiên đề xuất ý tưởng xây dựng một Cộng đồng ASEAN vào năm nào?
1995
1998
2000
2020
Theo văn bản Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2019-2015), ba trụ cột chính của kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN là gì?
Chính trị - An ninh, Kinh tế, Văn hóa – Xã hội
Kinh tế, Giáo dục, Y tế
Văn hóa – Xã hội, Khoa học, Công nghệ
Chính trị - An ninh, Giáo dục, Thể thao
Sau khi Cộng đồng Kinh tế ASEAN được thành lập, điều gì xảy ra đối với hợp tác giữa các nước thành viên?
Hợp tác giảm xuống
Hợp tác tăng lên nhanh chóng
Hợp tác không thay đổi
Hợp tác bị gián đoạn
Cộng đồng Kinh tế ASEAN có tên viết tắt là gì?
ASCC
AEC
AFTA
APEC
Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) hướng đến mục tiêu nào sau đây?
Xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa thuận và rộng mở
Tăng cường hợp tác kinh tế
Phát triển công nghệ thông tin
Thúc đẩy thương mại tự do
Tại Hội nghị cấp cao ASEAN 14 tại Thái Lan (2009), ASEAN đã đưa ra mục tiêu gì về xây dựng cộng đồng?
Xây dựng cộng đồng gắn kết hơn về kinh tế, chính trị - an ninh, trách nhiệm về xã hội đối với người dân
Tăng cường hợp tác quân sự
Phát triển công nghệ mới
Mở rộng lãnh thổ ASEAN
Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là gì?
Tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất chung
Tăng cường hợp tác quân sự
Phát triển giáo dục
Thúc đẩy du lịch
Theo tài liệu, sau sáu năm thực hiện đến năm 2015, ASEAN đã hoàn thành việc gì?
Hoàn thành việc triển khai các kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN
Tăng cường hợp tác quân sự
Phát triển công nghệ mới
Mở rộng lãnh thổ ASEAN
Theo nội dung bài học, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) có bao nhiêu nội dung chính trong kế hoạch tổng thể xây dựng?
A. 2 nội dung chính
B. 4 nội dung chính
C. 6 nội dung chính
D. 8 nội dung chính
