wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập GK1 Tin học 12 - Trắc nghiệm

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng Lan, ta nên dùng thiết bị nào sau đây?

a)

Access Point

b)

Switch

c)

Modem

d)

Router

2.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tăng cường an ninh mạng.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

3.

Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại”?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

4.

Khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Giao thức mạng yêu cầu người sử dụng phải phối hợp tốt với nhau trong khi truyền thông

b)

Giao thức mạng là cơ sở đảm bảo cho việc truyền thông đáng tin cậy.

c)

Giao thức mạng cung cấp hướng dẫn cho việc trao đổi và xử lý dữ liệu trao đổi giữa các chủ thể tham gia truyền thông.

d)

Giao thức mạng là cơ sở đảm bảo cho truyền thông hiệu quả.

5.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về nghề Quản trị mạng và hệ thống?

a)

Người Quản trị mạng và hệ thống nhất thiết phải lắp trình thành thạo.

b)

Trong các văn bản pháp luật, không có nội dung nào liên quan đến công việc của người Quản trị mạng và hệ thống.

c)

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin là người phụ trách công việc Quản trị mạng và hệ thống.

d)

Để trở thành người Quản trị mạng và hệ thống cần phải được đào tạo một cách bài bản ở các bậc học tiếp theo.

6.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tự động hoá tất cả các quy trình.

b)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

c)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

d)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

7.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

b)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

c)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

d)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

8.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết đảm bảo AI hạn chế vi phạm đạo đức?

a)

Phạm vi của thông tin.

b)

Mô hình xây dựng.

c)

Dữ liệu huấn luyện.

d)

Môi trường triển khai.

9.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Google Assistant, Siri, Bixby

d)

Word, Excel, PowerPoint

10.

Chọn phương án đúng

a)

Switch thay cho router được

b)

Có thể dùng router thay cho switch

c)

Có thể dùng switch thay cho hub

d)

Router thay cho hub được

11.

AI có thể tạo ra văn bản bằng ngôn ngữ tự nhiên dựa trên?

a)

Các quy tắc cố định không thay đổi

b)

Các mẫu dữ liệu và thuật toán học máy

c)

Việc ghi nhớ từng câu văn cụ thể

d)

Tự viết ra các quy tắc ngữ pháp mới

12.

Trong khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, AI có thể gặp khó khăn khi:

a)

Xử lý các văn bản có ngữ pháp chính xác

b)

Xử lý các văn bản có ngữ nghĩa đơn giản

c)

Xử lý các văn bản có ngữ cảnh phức tạp hoặc hàm ý

d)

Xử lý các văn bản ngắn và dễ hiểu

13.

AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Tự động hóa các giao dịch mua bán.

b)

Phân tích hành vi để dự đoán và phát hiện gian lận.

c)

Tạo ra các sản phẩm tài chính mới.

d)

Quản lý tài sản cho khách hàng.

14.

DeepMind của Google trong y tế và chăm sóc sức khỏe có thể làm gì?

a)

Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị.

b)

Thực hiện các phẫu thuật phức tạp.

c)

Cung cấp thuốc điều trị.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

15.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động trong công xưởng như thế nào?

a)

Giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân công.

c)

Sản xuất ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý tài sản của doanh nghiệp.

16.

Các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri có thể làm gì?

a)

Giao tiếp với người dùng bằng văn bản hoặc tiếng nói.

b)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên chăm sóc khách hàng.

c)

Tạo ra nội dung văn bản mới.

d)

Điều khiển các thiết bị gia dụng thông minh.

17.

AI tạo ra các nội dung giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

18.

Vi phạm quyền riêng tư do AI gây ra là gì?

a)

AI thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.

b)

AI không thể xử lý dữ liệu cá nhân.

c)

AI không thể thu thập dữ liệu từ mạng xã hội.

d)

AI không thể bị lạm dụng.

19.

Hệ thống Elearning dùng AI giúp gì trong giáo dục và đào tạo?

a)

Đưa ra khuyến nghị và hướng dẫn cá nhân hoá theo từng người học.

b)

Tạo ra các bài học mới.

c)

Thay thế hoàn toàn giáo viên.

d)

Quản lý học sinh.

20.

AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

21.

Ứng dụng AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên ngân hàng.

d)

Quản lý tài sản của ngân hàng.

22.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để truyền dữ liệu và trao đổi thông tin.

b)

Một hệ thống các máy tính không thể kết nối với nhau.

c)

Một thiết bị mạng có chức năng duy nhất là phát sóng Wi-Fi.

d)

Một hệ thống chỉ sử dụng để kết nối điện thoại.

23.

Thiết bị nào dưới đây không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại thông minh

c)

Access Point

d)

Máy in

24.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Địa chỉ định danh duy nhất của mỗi thiết bị trong mạng

c)

Địa chỉ của một website

d)

Địa chỉ của một email

25.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

26.

Vai trò chính của Router là gì?

a)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

c)

Kết nối các thiết bị ở đầu cuối với mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu

27.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Truyền dữ liệu không có thứ tự

b)

Truyền dữ liệu với độ trễ thấp nhất

c)

Truyền dữ liệu đáng tin cậy và đúng thứ tự

d)

Truyền dữ liệu với tốc độ nhanh nhất

28.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi và nhận thư điện tử

b)

Truyền tải các tệp giữa các máy tính

c)

Truyền tải các trang web

d)

Kết nối các thiết bị không dây

29.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ của một trang web

b)

Địa chỉ số được gán cho mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng

c)

Địa chỉ của một email

d)

Địa chỉ của một thiết bị lưu trữ

30.

Mục đích của hệ thống tên miền DNS là gì?

a)

Để định danh các thiết bị trong mạng bằng những địa chỉ số khó nhớ

b)

Để định danh các máy tính trong mạng bằng những chữ gợi nhớ

c)

Để lưu trữ dữ liệu trên mạng

d)

Để kiểm tra dữ liệu truyền qua mạng

31.

Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

48 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

32.

Trong mạng LAN, thiết bị nào được sử dụng để kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

33.

Thiết bị nào dưới đây dùng để kết nối các thiết bị sử dụng Internet tới nhà cung cấp dịch vụ Internet?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access Point

34.

Điểm nào sau đây là sai khi nói về giao thức TCP?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu đúng thứ tự

b)

Đảm bảo truyền dữ liệu không mất mát

c)

Không có cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Có cơ chế khôi phục dữ liệu bị lỗi

35.

Thiết bị nào sau đây thường có chức năng phát sóng Wi‑Fi và kết nối có dây?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Router

36.

Phát biểu nào sau đây là Sai khi nói về mạng máy tính?

a)

Mạng máy tính bao gồm mạng LAN và WAN.

b)

Mạng máy tính sử dụng các giao thức mạng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

c)

Mạng máy tính không bao gồm các thiết bị phần cứng.

d)

Mạng máy tính là tập hợp các thiết bị điện tử được kết nối với nhau để truyền dữ liệu.

37.

Trong các phương án sau phương án nào không tương ứng với một địa chỉ Ipv4

a)

22.168.10.3.250

b)

192.168.255.4

c)

21.192.168.11

d)

23.255.1.17

38.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

d)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

39.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

a)

AI có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

b)

AI có thể thực hiện các tác vụ đơn giản.

c)

AI có khả năng học từ dữ liệu.

d)

AI có thể giải quyết bất kỳ loại vấn đề phức tạp nào như con người.

40.

Từ nào sau đây là đúng về giao thức mạng?

a)

Network communication

b)

Network protocol

c)

Network transactions

d)

Network traffic

41.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Switch

b)

Router

c)

Wireless Access Point

d)

Hub

42.

Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN, ta nên sử dụng thiết bị nào sau đây?

a)

Switch

b)

Access point

c)

Router

d)

Modem

43.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Làm mất việc làm của con người.

c)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

d)

Tăng cường khả năng tự học của con người.

44.

Thiết bị nào sau đây có chức năng cung cấp kết nối không dây cho các thành phần trong một mạng?

a)

Access Point

b)

Hub

c)

Switch

d)

Router

45.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối các mạng LAN với nhau?

a)

Access Point

b)

Switch

c)

Firewall

d)

Router

46.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khỏe con người.

c)

Tự động sửa chữa phần cứng.

d)

Tăng tốc độ kết nối Internet.

47.

Phương án nào nêu đúng về Server?

a)

Là thiết bị có thể cung cấp các dịch vụ cho các máy khách.

b)

Là một máy tính lớn, có hình dạng giống máy tính để bàn.

c)

Là dịch vụ phần mềm dùng chung trên mạng máy tính.

d)

Là máy tính chạy trên mạng, dùng chung cho nhiều người

48.

"Turing Test" là gì?

a)

Một bài kiểm tra trí tuệ của máy tính.

b)

Một phương pháp đánh giá khả năng học của AI.

c)

Một thuật toán học sâu.

d)

Một hệ thống AI chuyên gia.

49.

AI là gì?

a)

Một phần mềm điều khiển máy tính.

b)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của con người trong việc sử dụng máy tính.

d)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ bản.

50.

Thiết bị Switch KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Thay thế thiết bị Hub giúp giảm thiểu xung đột trong mạng cục bộ.

b)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng. Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng

c)

Kết nối các thiết bị ở với nhau theo mô hình mạng hình sao.

d)

Kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN.

51.

Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về Repeater?

a)

Có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.

b)

Có thể tiếp nhận tín hiệu qua Wifi và phát lại qua Wifi hoặc cáp mạng.

c)

Nhận tín hiệu ở một đầu, chỉnh sửa rồi phát lại tín hiệu tốt về đầu bên kia.

d)

Repeater dùng để mở rộng phạm vi địa lý của mạng cục bộ

52.

Phương án nào sau đây không phải là thông số kĩ thuật của bộ thu phát Wifi?

a)

Băng tần hỗ trợ (tần số làm việc)

b)

Khoảng cách hiệu quả (độ phủ) phụ thuộc vào công suất phát

c)

Số cổng LAN

d)

Băng thông (tốc độ truyền)

53.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về nghề Sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Không đòi hỏi kĩ năng giao tiếp.

b)

Yêu cầu phải biết lập trình.

c)

Yêu cầu phải biết sử dụng thành thạo tất cả những phần mềm ứng dụng thường gặp trên máy tính của người dùng.

d)

Yêu cầu phải biết điều chỉnh, tối ưu hoá các thông số cấu hình cho hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng.

54.

Thiết bị nào sau đây giúp kết nối các thiết bị tạo mạng hình sao?

a)

Máy chủ

b)

Switch

c)

modem

d)

Laptop

55.

Ngoài chức năng kết nối không dây, thiết bị Access point còn có thêm chức năng gì?

a)

Điều chế

b)

Định tuyến trong mạng không dây

c)

Mở rộng băng thông Internet

d)

Giải điều chế

56.

Wi‑Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng mạng

b)

Sóng ánh sáng

c)

Sóng điện từ

d)

Sóng vô tuyến điện

57.

Người máy Xoxe có khả năng gì?

a)

Tự hành động mà không cần dữ liệu đầu vào.

b)

Giao tiếp với con người bằng hơn 120 thứ tiếng khác nhau.

c)

Tự học hỏi mà không cần tương tác với con người.

d)

Giải quyết mọi vấn đề phức tạp như con người.

58.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

59.

Phương án nào sau đây Không phải là một thiết bị mạng?

a)

Switch.

b)

Access point.

c)

Modem.

d)

Màn hình.

60.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu được sử dụng vào năm nào?

a)

1970

b)

1956

c)

1945

d)

1985

61.

Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền qua mạng và ngược lại”?

a)

Modem.

b)

Access point.

c)

Switch.

d)

Laptop.

62.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về đường truyền mạng có dây?

a)

Khi sử dụng cáp quang cần phải sử dụng modem để chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang và ngược lại.

b)

Cáp xoắn có nhiều phiên bản như CAT 5, CAT 6, CAT 7.

c)

Cáp quang có độ bảo mật tốt hơn cáp xoắn.

d)

Lõi của cáp xoắn được làm bằng sợi thuỷ tinh hoặc nhựa tổng hợp.

63.

Vì dụ nào sau đây là một ứng dụng của AI yếu?

a)

MYCIN — hệ chuyên gia trong lĩnh vực y tế.

b)

Chatbot ChatGPT.

c)

Xe tự lái.

d)

Hệ thống AlphaGo của Google.

64.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức IP.

b)

Giao thức Ethernet.

c)

Giao thức HTTP.

d)

Giao thức TCP.

65.

Router là gì?

a)

Bộ chia tín hiệu.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ chuyển mạch.

d)

Bộ định tuyến.

66.

Phương án nào sau đây không phải là đường truyền mạng thông dụng?

a)

Sóng mang Wi Fi

b)

Sóng siêu âm

c)

Sóng mang Bluetooth

d)

Sóng mang GSM

67.

Thông số nào sau đây không phải là thông số kĩ thuật của Router?

a)

Số cổng Wan

b)

Số lượng tối đa các truy cập đồng thời

c)

Tốc độ chuyển dữ liệu qua các cổng

d)

Số lượng máy tính trong LAN kết nối ra internet qua Router.

68.

Chuẩn truyền không dây nào sau đây có tốc độ cao nhất?

a)

Chuẩn 802.11ac

b)

Chuẩn 802.11b

c)

Chuẩn 802.11n

d)

Chuẩn 802.11g

69.

Người máy Grace được coi là một ví dụ về gì?

a)

AI yếu

b)

Hệ thống AI chuyên gia

c)

Cobots

d)

AI mạnh

70.

(NB 2.2): Giao thức TCP cần đảm bảo nội dung nào sau đây?

a)

Quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng.

b)

Cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.

c)

Việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

d)

Quy định cách biểu diễn các trang Web.

71.

(TH 2.2): Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ nào sau đây?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

72.

(TH 2.2): Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

73.

Ưu điểm nổi bật nhất của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Giảm tương tác cảm xúc thật

b)

Giới hạn về không gian và thời gian

c)

Kết nối toàn cầu nhanh chóng và tiện lợi

d)

Khó xác thực danh tính người dùng

74.

Một trong những nhược điểm lớn của giao tiếp trong không gian mạng là:

a)

Chi phí cao

b)

Dễ xảy ra hiểu lầm do thiếu ngôn ngữ cơ thể

c)

Không có sự đa dạng về phương tiện

d)

Không thể chia sẻ thông tin nhanh

75.

Hành vi nào sau đây thể hiện tính nhân văn khi giao tiếp trên mạng?

a)

Bình luận tiêu cực về người khác

b)

Chia sẻ thông tin cứu trợ minh bạch, đúng sự thật

c)

Tung tin đồn chưa kiểm chứng

d)

Giả mạo tài khoản người nổi tiếng

76.

Tính nhân văn trong giao tiếp mạng thể hiện rõ nhất ở:

a)

Sử dụng mạng để mua sắm tiện lợi

b)

Thể hiện lòng nhân ái và tôn trọng con người

c)

Chia sẻ tin giật gân để thu hút người xem

d)

Ẩn danh để nói bất cứ điều gì

77.

Trong các hành vi sau, đâu là ví dụ của “bạo lực mạng”?

a)

Gửi lời chúc sinh nhật cho bạn bè

b)

Bình luận xúc phạm người khác trên mạng xã hội

c)

Chia sẻ bài viết giáo dục kỹ năng sống

d)

Báo cáo nội dung vi phạm

78.

Tại sao phải thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Vì mạng chậm

b)

Vì có thể bị lộ dữ liệu, lừa đảo hoặc xâm hại

c)

Vì không ai quan tâm

d)

Vì thông tin sẽ tự động xoá

79.

Một đặc điểm của giao tiếp mạng là:

a)

Luôn đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối

b)

Không cần xác minh nguồn tin

c)

Có thể ẩn danh hoặc sử dụng danh tính giả

d)

Dễ bị hiểu lầm

80.

Bạn phát hiện một người bạn cùng lớp đăng thông tin cá nhân (số điện thoại, địa chỉ) của mình lên mạng xã hội để trêu đùa. Bạn nên làm gì?

a)

Đăng lại bài viết để “dằn mặt” bạn đó

b)

Phớt lờ vì chỉ là chuyện nhỏ

c)

Nhắn tin riêng đề nghị gỡ bài và báo giáo viên hoặc phụ huynh nếu cần

d)

Bình luận công khai để cãi nhau với bạn đó

81.

Khi tham gia một nhóm trực tuyến, bạn thấy có người đăng thông tin bịa đặt về một giáo viên trong trường. Hành động phù hợp nhất là:

a)

Tham gia bình luận cho vui

b)

Chụp lại và phát tán rộng hơn

c)

Báo cáo bài viết vi phạm và khuyên mọi người dừng lan truyền

d)

Giả vờ không thấy để tránh rắc rối

82.

Bạn nhận được tin nhắn kêu gọi quyên góp giúp trẻ em vùng cao qua tài khoản cá nhân. Bạn nên làm gì trước khi chuyển tiền?

a)

Chuyển ngay vì thấy mục đích tốt

b)

Chụp lại và gửi cho bạn bè quyên góp cùng

c)

Kiểm tra tính xác thực của chiến dịch trước khi tham gia

d)

Đăng bài kêu gọi mà không cần kiểm chứng

83.

Phần tử gốc (root element) của tài liệu HTML là thẻ nào?

a)

b)

c)

d)

</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>84.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thẻ nào chứa thông tin mô tả về trang web (metadata), như tiêu đề, bộ mã ký tự, hoặc liên kết đến CSS?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><head></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><body></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><main></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><meta></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>85.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thẻ <body> có nhiệm vụ gì trong cấu trúc HTML?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Chứa các thông tin cấu hình trình duyệt</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Chứa mã CSS</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Chứa nội dung hiển thị trên trình duyệt</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Chứa tiêu đề trang</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>86.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Khai báo <!DOCTYPE html> trong tài liệu HTML có ý nghĩa gì?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Bắt buộc trình duyệt hiển thị nội dung ở chế độ tối</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Xác định đây là tài liệu HTML5</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Khai báo tiêu đề trang web</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dùng để chèn CSS</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>87.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Đâu là cấu trúc đúng và đầy đủ của một trang HTML cơ bản? A. (Không có <!DOCTYPE> và <head>) A. ```html <html> <body> <h1>Trang web</h1> </body> </html> ``` B. ```html <!DOCTYPE html> <html> <head> <title>Trang web

Xin chào!

``` C. ```html Trang web

Nội dung

``` D. ```html

Trang web

```

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

88.

Giả sử đoạn văn bản cần hiển thị như sau: “Đây là từ khóa quan trọng của bài.” Thẻ HTML nào đúng?

a)

Đây là từ khóa quan trọng của bài.

b)

Đây là từ khóa quan trọng của bài.

c)

Đây là từ khóa quan trọng của bài.

d)

Đây là từ khóa quan trọng của bài.

89.

Ngày nay các ứng dụng AI đang trở thành phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh đó sự phát triển của AI cũng đặt ra nhiều cảnh báo về những nguy cơ liên quan tới khía cạnh đạo đức và xã hội. Những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hóa nhiều công việc.

b)

AI có thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

c)

AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d)

AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

90.

Truyền dữ liệu không dây rất tiện lợi và rất phổ biến. WiFi và Bluetooth đều là các giao tiếp không dây trong một phạm vi nhỏ. Hãy xác định các phát biểu đúng về WiFi và Bluetooth.

a)

WiFi và Bluetooth có thể thay thế hoàn toàn được cho nhau.

b)

Bluetooth có thể kết nối các thiết bị ở gần trong phạm vi khoảng 10 m.

c)

WiFi có thể kết nối hàng trăm thiết bị ở đầu cuối ở khoảng cách vài chục mét.

d)

Bluetooth thường kết nối cùng lúc được nhiều thiết bị với nhau, từ 5 hoặc 6 thiết bị.

91.

Những nhận định dưới đây là đúng hay sai khi nói về Router và Switch? Chọn các phát biểu đúng.

a)

Switch chỉ có thể kết nối các thiết bị trong cùng một mạng LAN.

b)

Router và Switch đều có chức năng xác định đường đi cho gói tin trong mạng.

c)

Router có khả năng kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng LAN khác nhau.

d)

Switch không thể hoạt động nếu không có Router.

92.

Trong phòng thực hành có nhiều máy tính để bàn, ngoài ra có thể dùng cả thiết bị di động. Giáo viên muốn kết nối chúng thành một mạng cục bộ. Thiết bị nào phù hợp nhất?

a)

Router

b)

Switch

c)

Access point

d)

Modem

93.

Những nhận định dưới đây là đúng hay sai khi nói về Modem trong mạng máy tính? Chọn các phát biểu đúng.

a)

Modem chỉ hoạt động với tín hiệu số hóa.

b)

Modem thường được tích hợp các chức năng của Router và Access Point trong các thiết bị hiện đại.

c)

Modem là thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu giữa thiết bị người dùng và nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

Modem luôn cần được kết nối với Router để hoạt động được.

94.

Tại văn phòng của một công ty, có một mạng nội bộ với các đặc điểm sau: có 20 máy tính được kết nối với một switch; switch được kết nối với một router để ra Internet; một cáp Ethernet nối router với bộ phát WiFi. Hãy chọn các phát biểu đúng về mạng này.

a)

Bộ switch chịu trách nhiệm phân phối dữ liệu giữa các máy tính trong văn phòng.

b)

Nếu bộ phát WiFi bị ngắt, các máy tính kết nối với switch vẫn có thể truy cập Internet.

c)

Tất cả máy tính trong văn phòng phải kết nối qua bộ phát WiFi để truy cập Internet.

d)

Sử dụng thêm một router thay cho switch sẽ giúp mạng hoạt động nhanh hơn khi nhiều máy tính sử dụng cùng lúc.

95.

Một quán cà phê cung cấp WiFi miễn phí cho khách hàng của mình. Mạng có các đặc điểm: modem kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet; modem được kết nối với bộ phát WiFi, phát sóng tín hiệu không dây cho toàn bộ quán; chủ quán cấu hình mật khẩu WPA2 trên bộ phát để chỉ khách được phép mới có thể truy cập; mục tiêu là ngăn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu truyền qua sóng Wi‑Fi. Chọn các phát biểu đúng về mạng WiFi của quán.

a)

Bộ phát WiFi là một phần của mạng cục bộ LAN.

b)

Mã hóa WPA2 đảm bảo rằng người dùng trái phép không thể dễ dàng kết nối với mạng.

c)

Modem gán địa chỉ IP cho các thiết bị khi kết nối với WiFi.

d)

Tất cả các thiết bị của khách hàng kết nối qua WiFi đều là một phần của LAN nội bộ của quán cà phê.

96.

AI đang cách mạng hóa ngành giao thông với sự phát triển của các phương tiện tự lái và các hệ thống quản lý giao thông thông minh. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Xe tự lái sử dụng AI để phát hiện và tránh va chạm với các chướng ngại vật.

b)

AI có thể hoàn toàn thay thế con người trong việc điều khiển xe.

c)

AI giúp cải thiện lưu lượng giao thông bằng cách điều khiển đèn giao thông dựa trên tình hình thực tế.

d)

AI hỗ trợ giảm thiểu tai nạn giao thông bằng cách đưa ra các cảnh báo cho người lái xe dựa trên dữ liệu thu thập từ môi trường xung quanh.

97.

AI được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị. Chọn các phát biểu đúng.

a)

AI có thể phân tích hình ảnh y khoa để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán.

b)

AI có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc điều trị bệnh.

c)

AI giúp cá nhân hóa việc điều trị bệnh cho từng bệnh nhân dựa trên dữ liệu y khoa.

d)

AI hỗ trợ các bác sĩ phát hiện các triệu chứng bệnh tiềm ẩn mà có thể bị bỏ sót trong quá trình kiểm tra thông thường.

98.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về nghề Sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Yêu cầu phải biết điều chỉnh, tối ưu hóa các thông số cấu hình cho hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng.

b)

Yêu cầu phải biết lập trình.

c)

Không đòi hỏi kĩ năng giao tiếp.

d)

Yêu cầu phải biết sử dụng thành thạo các phần mềm ứng dụng thường gặp trên máy tính của người dùng.

99.

Phát biểu nào sau đây mô tả sai về nghề Bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Phải biết lắp đặt, sửa chữa, thay thế các bộ phận hay linh kiện bị hỏng trong máy tính.

b)

Cần có hiểu biết sâu về các phương thức tấn công mạng, phương thức lây lan và phá hoại của các phần mềm độc hại.

c)

Phải có khả năng thiết lập và vận hành hệ thống bảo vệ cho mạng LAN.

d)

Có nhiều ngành học ở bậc học tiếp theo đang đào tạo nhân lực cho nghề Bảo mật hệ thống thông tin, chẳng hạn như: An ninh mạng, Quản trị mạng, Mạng máy tính và truyền thông, Quản trị và bảo trì hệ thống, Bảo mật hệ thống thông tin.

100.

Công việc nào sau đây không là công việc của người làm nghề Sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Thiết lập chính sách và thực hiện các thao tác để tối ưu hóa hệ thống.

b)

Tư vấn cho khách hàng mua hay nâng cấp phần cứng, phần mềm máy tính.

c)

Lắp đặt thiết bị, thực hiện các thao tác để kết nối mạng.

d)

Khắc phục các lỗi làm cho máy tính bị trục trặc hay ngừng hoạt động.

101.

Nghề Sửa chữa và bảo trì máy tính thường yêu cầu bắt buộc phải có khả năng nào dưới đây?

a)

Sử dụng thành thạo tiếng Anh để hướng dẫn người dùng là người nước ngoài.

b)

Phân tích tình huống và giải quyết vấn đề.

c)

Tìm đọc tài liệu hướng dẫn trên mạng.

d)

Xác định, khắc phục được các lỗi thường xảy ra với phần cứng và phần mềm máy tính.

102.

Một phần mềm ứng dụng trên một máy tính không khởi động được với thông báo lỗi hiện lên màn hình. Khắc phục sự cố này là trách nhiệm của người làm nghề nào dưới đây?

a)

Sửa chữa và bảo trì máy tính

b)

Quản trị mạng.

c)

Quản trị hệ thống.

d)

Bảo mật hệ thống thông tin.

103.

Ngành liên quan ở cấp bậc tiếp theo sau giáo dục phổ thông cho nhóm nghề Quản trị mạng là gì?

a)

Khoa học máy tính

b)

Hệ thống quản lý thông tin

c)

Quản trị kinh doanh

d)

Kĩ thuật mạng máy tính