Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15: 교통 (1) - Giao thông

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

기차역

a)

Ga tàu hỏa

b)

Sân bay

c)

Bãi đỗ xe

d)

Trạm xăng

e)

Vạch qua đường

2.

Xe đạp

a)

자동차

b)

배

c)

비행기

d)

자전거

3.

모범 택시

a)

Taxi cao cấp

b)

Taxi cá nhân

c)

Trạm xe buýt

d)

Xe buýt cao tốc

4.

Tàu, thuyền

a)

자동차

b)

배

c)

비행기

d)

자전거

5.

Tàu, thuyền

a)

자동차

b)

배

c)

비행기

d)

자전거

6.

지하철

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Taxi

d)

Tàu điện ngầm

e)

Xe máy

7.

Xe hơi

a)

자동차

b)

배

c)

비행기

d)

자전거

8.

버스

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Taxi

d)

Tàu điện ngầm

e)

Xe máy

9.

Đường hầm

a)

신호등

b)

도로

c)

고속도로

d)

지하도

10.

버스 정류

a)

Taxi cao cấp

b)

Taxi cá nhân

c)

Trạm xe buýt

d)

Xe buýt cao tốc

11.

Xe buýt nội thành

a)

시내버스

b)

고속버스

c)

버스 터미널

d)

마을 버스

12.

기차

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Taxi

d)

Tàu điện ngầm

e)

Xe máy

13.

Xe buýt tuyến ngắn

a)

시내버스

b)

고속버스

c)

버스 터미널

d)

마을 버스

14.

Bến xe khách

a)

시내버스

b)

고속버스

c)

버스 터미널

d)

마을 버스

15.

주차장

a)

Ga tàu hỏa

b)

Sân bay

c)

Bãi đỗ xe

d)

Trạm xăng

e)

Vạch qua đường

16.

Đường cao tốc

a)

신호등

b)

도로

c)

고속도로

d)

지하도

17.

황당도

a)

Ga tàu hỏa

b)

Sân bay

c)

Bãi đỗ xe

d)

Trạm xăng

e)

Vạch qua đường

18.

Bản đồ tàu điện ngầm

a)

자하철

b)

지하철역

c)

지하

d)

지하촐 노선고

19.

오토바이

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Taxi

d)

Tàu điện ngầm

e)

Xe máy

20.

주유소

a)

Ga tàu hỏa

b)

Sân bay

c)

Bãi đỗ xe

d)

Trạm xăng

e)

Vạch qua đường

21.

Tín hiệu giao thông

a)

신호등

b)

도로

c)

고속도로

d)

지하도

22.

교통사고가 나다

a)

Đổi phương tiện

b)

Kẹt xe

c)

Mất thời gian

d)

Xảy ra tai nạn giao thông

23.

길이 막히다

a)

Đổi phương tiện

b)

Kẹt xe

c)

Mất thời gian

d)

Xảy ra tai nạn giao thông

24.

갈아타다

a)

Đổi phương tiện

b)

Kẹt xe

c)

Mất thời gian

d)

Xảy ra tai nạn giao thông

25.

Nơi bán vé

a)

교통 카드

b)

매표소

c)

요금

d)

전차

26.

고속버스

a)

Taxi cao cấp

b)

Taxi cá nhân

c)

Trạm xe buýt

d)

Xe buýt cao tốc