Worksheets1. ĐẠI CƯƠNG
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
Thuật ngữ “Pharmacognosy” được ghép từ hai từ có nghĩa là:
a)
Thuốc và khoa học
b)
Thuốc và hiểu biết
c)
Thực vật và hóa học
d)
Khoa học và sinh học
2.
Mục tiêu chính của dược liệu học là:
a)
Bào chế thuốc tân dược
b)
Nghiên cứu phản ứng thuốc
c)
Nghiên cứu nguyên liệu làm thuốc có nguồn gốc sinh học
d)
Tổng hợp hóa chất làm thuốc
3.
Dược liệu học hiện đại tập trung nghiên cứu không bao gồm lĩnh vực nào sau đây?
a)
Tạo nguồn nguyên liệu làm thuốc
b)
Dược động học
c)
Chiết xuất dược liệu
d)
Kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa
4.
Dược liệu có thể là:
a)
Toàn cây hoặc động vật
b)
Chỉ là chất chiết xuất
c)
Các chất hóa học tổng hợp
d)
Toàn bộ hoặc một phần cây/con, chất tiết ra hoặc chiết tách
5.
Trong lịch sử, tài liệu y học sớm nhất còn được tìm thấy là của:
a)
Trung Hoa
b)
Assyri
c)
Hy Lạp
d)
Ấn Độ
6.
Nền y học nào được gọi là “Khoa học của đời sống”?
a)
Ấn Độ (Ayurveda)
b)
Trung Hoa
c)
Ai Cập
d)
La Mã
7.
Ai là người đầu tiên đề cập đến hơn 600 loài cây làm thuốc ở La Mã cổ đại?
a)
Hippocrates
b)
Galen
c)
Dioscorides
d)
Avicenna
8.
Tác phẩm nổi tiếng “Bản thảo cương mục” do ai biên soạn?
a)
Tuệ Tĩnh
b)
Lý Thời Trân
c)
Hải Thượng Lãn Ông
d)
Trương Trọng Cảnh
9.
Tư tưởng "Nam dược trị Nam nhân" là của:
a)
Tuệ Tĩnh
b)
Hải Thượng Lãn Ông
c)
Nguyễn Gia Phan
d)
Trần Nguyệt Phượng
10.
Ai là người đầu tiên chiết xuất được morphin từ thuốc phiện?
a)
Paracelsus
b)
Linnaeus
c)
F. Sertürner
d)
Scheele
11.
Tên gọi "dược liệu học" do ai đặt ra?
a)
Paracelsus
b)
Hippocrates
c)
Lý Thời Trân
d)
Seydler
12.
Cây thuốc Ma hoàng là nguồn cung cấp:
a)
Quinin
b)
Vinblastin
c)
Ephedrin
d)
Ajmalicin
13.
Việt Nam có khoảng bao nhiêu loài cây thuốc đã được ghi nhận?
a)
1.000 loài
b)
Hơn 4.000 loài
c)
2.500 loài
d)
Hơn 10.000 loài
14.
Paclitaxel (taxol®) có nguồn gốc từ loài cây nào?
a)
Artemisia annua
b)
Taxus brevifolia
c)
Catharanthus roseus
d)
Digitalis purpurea
15.
Enzym digipurpidase có trong cây nào?
a)
Dương địa hoàng trắng
b)
Dương địa hoàng tía
c)
Belladon
d)
Hành biển
16.
Trong các phương pháp ổn định dược liệu, phương pháp không phá hủy enzym hoàn toàn là:
a)
Dùng cồn sôi
b)
Hơi nước
c)
Đông khô
d)
Làm lạnh hoặc nghiền với hóa chất
17.
Phương pháp sấy có ưu điểm nào sau đây so với phơi ngoài trời?
a)
Tốn ít chi phí
b)
Không ảnh hưởng hoạt chất
c)
Giữ được màu sắc dược liệu tốt hơn
d)
Không bị động bởi thời tiết, giảm tác động enzym
18.
Theo nguyên tắc, vỏ cây nên thu hái vào thời điểm nào?
a)
Giữa mùa hè
b)
Sau khi ra hoa
c)
Mùa xuân hoặc cuối mùa thu
d)
Khi cây đang ra quả
19.
Hoa Hòe nên thu hái vào lúc nào để có hàm lượng rutin cao nhất?
a)
Khi còn là nụ
b)
Khi hoa vừa nở
c)
Khi hoa nở rộ
d)
Khi hoa đã tàn
20.
Hạt của cây thuốc thường được thu hái khi:
a)
Quả còn xanh
b)
Quả đã già, bắt đầu khô
c)
Cây đang ra hoa
d)
Hạt đã rơi rụng
21.
Ở cây Duboisia myoporoides, khi thu hoạch vào tháng 4, thành phần chính là:
a)
Scopolamin
b)
Hyoscyamin
c)
Atropin
d)
Rutin
22.
Phương pháp làm khô bằng cách cho nước đá thăng hoa là:
a)
Sấy nóng
b)
Hơi cồn
c)
Đông khô
d)
Hơi nước
23.
Loại sâu mọt thường gặp trong dược liệu là:
a)
Muỗi vằn
b)
Rệp sáp
c)
Mọt thuốc (Stegobium paniceum)
d)
Bọ trĩ
24.
Thiết bị giúp phân lập chất trong hỗn hợp phức tạp là:
a)
Tủ hút
b)
Sắc ký
c)
Cân phân tích
d)
Máy xay sinh tố
25.
Tác phẩm "Hải Thượng y tông tâm lĩnh" được biên soạn bởi:
a)
Lê Hữu Trác
b)
Nguyễn Bá Tĩnh
c)
Lý Thời Trân
d)
Nguyễn Gia Phan
26.
Trong y học cổ truyền Việt Nam, ai được phong là “Đại y tôn”?
a)
Tuệ Tĩnh
b)
Phạm Công Bân
c)
Lê Hữu Trác
d)
Chu Văn An
27.
Cây chứa hoạt chất ajmalicin là:
a)
Ba gạc
b)
Ma hoàng
c)
Canh ki na
d)
Cà độc dược
28.
Tại Việt Nam, cuốn sách dược liệu được đánh giá là quý và đầy đủ nhất là:
a)
Nam dược thần hiệu
b)
Trung Việt Dược tính hợp biên
c)
Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam
d)
Hải Thượng y tông tâm lĩnh
29.
Ai là người đặt nền móng cho ngành dược liệu học tại Việt Nam hiện đại?
a)
Nguyễn An Nhân
b)
Phó Đức Thành
c)
Đỗ Tất Lợi
d)
Trần Nguyệt Phượng
30.
Theo WHO, số loài cây thuốc đang được dùng làm thuốc trên thế giới là:
a)
10
b)
15
c)
Hơn 21.000
d)
Gần 30.000
31.
Ai được xem là thầy thuốc nổi tiếng nhất của Ai Cập cổ đại?
a)
Galen
b)
Celsus
c)
Charaka
d)
Imhotep
32.
Bộ sách “Nội Kinh” (Hoàng đế Nội kinh) thuộc về nền y học nào?
a)
Ấn Độ
b)
Hy Lạp
c)
Babilon
d)
Trung Hoa
33.
Thời kỳ Trung cổ, y học phương Tây chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ:
a)
Y học A Rập
b)
Y học Hy Lạp
c)
Y học Trung Hoa
d)
Y học Ấn Độ
34.
Ai là người kêu gọi sử dụng đơn thuốc độc vị thay vì nhiều vị trong Phục
a)
Sertürner
b)
Linnaeus
c)
Paracelsus
d)
Schleiden
35.
Schleiden (1857) có công gì trong phát triển Dược liệu học?
a)
Đặt danh pháp thực vật
b)
Đề ra khái niệm vitamin
c)
Dùng kính hiển vi để phân biệt dược liệu
d)
Chiết morphin
36.
Eijkman (1896) nổi tiếng vì đã:
a)
Đề xuất khái niệm vitamin
b)
Phân lập morphin
c)
Phát minh sắc ký
d)
Mô tả 200 cây thuốc
37.
Dược liệu nào được người Trung Hoa vay mượn từ Ấn Độ cổ đại?
a)
Quế, gừng
b)
Ba gạc, tỏi, phụ tử
c)
Cà phê, trà
d)
Dừa cạn, thuốc phiện
38.
Ai là người mô tả 760 dược liệu trong đó có cả gai dầu và phụ tử?
a)
Charaka
b)
Susruta
c)
Celsus
d)
Galen
39.
Trong tài liệu Babilon cổ, dạng thuốc nào được sử dụng sớm nhất?
a)
Thuốc uống viên
b)
Thuốc tiêm
c)
Thuốc ngậm
d)
Thuốc thụt và thuốc đắp
40.
Ai là tác giả bộ “De Medicina” ở La Mã cổ đại?
a)
Dioscorides
b)
Celsus
c)
Galen
d)
Avicenna
41.
Lý Thời Trân (1518–1593) biên soạn bộ sách nào?
a)
Bản thảo cương mục
b)
Nam dược thần hiệu
c)
Hải Thượng y tông tâm lĩnh
d)
Trung Việt Dược tính hợp biên
42.
Trong dân gian Việt Nam thời Hùng Vương, tục nhai trầu có tác dụng gì?
a)
Giảm đau bụng
b)
Chống sâu răng, đẹp da
c)
Trị sốt rét
d)
Hạ huyết áp
43.
Ai được coi là “Đại y tôn” của Việt Nam?
a)
Tuệ Tĩnh
b)
Hải Thượng Lãn Ông
c)
Chu Văn An
d)
Nguyễn Minh Không
44.
Quyết định 108/2002/QĐ-TTg của Thủ tướng về dược liệu nhấn mạnh điều gì?
a)
Giảm nhập khẩu thuốc
b)
Phát triển trồng và sản xuất nguyên liệu thuốc từ dược liệu
c)
Xuất khẩu dược liệu tươi
d)
Cấm dùng thuốc Nam trong bệnh viện
45.
Ví dụ nào chứng minh thành phần hoạt chất thay đổi theo mùa?
a)
Hoa Hòe – rutin cao ở nụ
b)
Duboisia – tháng 10 nhiều hyoscyamin, tháng 4 nhiều scopolamin
c)
Bạc hà – tinh dầu cao khi ra hoa
d)
Canh ki na – alcaloid cao ở năm thứ 7
46.
Ưu điểm chính của phương pháp sấy so với phơi ngoài trời là gì?
a)
Giữ được tinh dầu
b)
Không bị phụ thuộc thời tiết, giảm enzym
c)
Giữ màu tốt nhất
d)
Rẻ tiền
47.
Loại sâu mọt nào thường phá hoại dược liệu?
a)
Mọt thuốc (Stegobium paniceum)
b)
Sâu đo
c)
Bọ trĩ
d)
Rệp muội
48.
Nấm mốc thường gặp trong dược liệu thuộc chi nào?
a)
Aspergillus, Penicillium
b)
Candida
c)
Rhodotorula
d)
Saccharomyces
49.
Phương pháp làm khô nào dùng trong bảo quản nọc rắn, sữa ong chúa?
a)
Sấy nóng
b)
Phơi trong râm
c)
Đông khô
d)
Hơi nước
50.
Theo thống kê WHO, có khoảng bao nhiêu loài cây cỏ được dùng làm thuốc trên thế giới?
a)
10
b)
21
c)
30
d)
50
51.
Thuật ngữ “Pharmacognosy” do ai đưa ra?
a)
Hippocrates
b)
Dioscorides
c)
Seydler
d)
Galen
52.
Đối tượng nghiên cứu chính của Dược liệu học hiện nay là:
a)
Khoáng vật
b)
Cây thuốc
c)
Thuốc tổng hợp
d)
Hóa chất công nghiệp
53.
Dược liệu có thể bao gồm:
a)
Toàn bộ cây
b)
Một bộ phận của cây
c)
Các chất tiết (nhựa, gôm, tinh dầu)
d)
Tất cả đều đúng
54.
Bộ sách “Bản thảo cương mục” do ai biên soạn?
a)
Hải Thượng Lãn Ông
b)
Tuệ Tĩnh
c)
Lý Thời Trân
d)
Galen
55.
Người được coi là “tổ sư y học hiện đại phương Tây”:
a)
Hippocrates
b)
Dioscorides
c)
Avicenna
d)
Paracelsus
56.
Ai được coi là “Đại y tôn” của Việt Nam?
a)
Tuệ Tĩnh
b)
Hải Thượng Lãn Ông
c)
Chu Văn An
d)
Phạm Công Bân
57.
Tư tưởng “Nam dược trị Nam nhân” thuộc về ai?
a)
Hải Thượng Lãn Ông
b)
Tuệ Tĩnh
c)
Nguyễn Gia Phan
d)
Phạm Bân
58.
Rễ cây thường được thu hoạch vào thời kỳ nào?
a)
Đầu mùa xuân
b)
Giữa mùa hè
c)
Cuối sinh dưỡng (thu – đông)
d)
Khi cây ra hoa
59.
Hoa Hòe chứa hàm lượng rutin cao nhất khi:
a)
Hoa nở rộ
b)
Hoa đã tàn
c)
Còn nụ
d)
Khi kết quả
60.
Bộ phận vỏ cây thường được thu hoạch vào thời kỳ nào?
a)
Mùa xuân hoặc cuối thu – đầu đông
b)
Giữa mùa hè
c)
Khi ra hoa
d)
Khi quả chín
61.
Bạc hà có tinh dầu menthol cao nhất khi:
a)
Cây còn non
b)
Cây bắt đầu ra hoa
c)
Quả chín
d)
Cây già
62.
Mục đích của ổn định dược liệu là:
a)
Tăng màu sắc
b)
Phá hủy enzym để giữ hoạt chất
c)
Giảm giá thành
d)
Làm cho dược liệu thơm hơn
63.
Phương pháp phá hủy enzym bằng cồn sôi áp dụng cho:
a)
Tạo cao thuốc ổn định
b)
Làm mất màu dược liệu
c)
Bảo quản bằng muối
d)
Loại bỏ tạp chất
64.
Đông khô dược liệu có ưu điểm:
a)
Làm khô nhanh, rẻ tiền
b)
Giữ nguyên vẹn cấu trúc mô và hoạt chất
c)
Enzym bị phá hủy hoàn toàn
d)
Dễ áp dụng với khối lượng lớn
65.
Nhược điểm của làm khô bằng hơi nước (nhiệt ẩm) là:
a)
Tinh bột bị hồ hóa, protein bị đông vón
b)
Không làm mất enzym
c)
Không giữ được màu sắc
d)
Tốn nhiều nhiên liệu
66.
Yếu tố chính làm giảm chất lượng dược liệu trong bảo quản:
a)
Nhiệt độ cao
b)
Ánh sáng mạnh
c)
Độ ẩm cao
d)
Bao bì không đẹp
67.
Dược liệu chứa tinh dầu nên bảo quản:
a)
Lẫn với dược liệu khác
b)
Riêng biệt, kín, mát
c)
Phơi ngoài trời
d)
Bọc trong giấy thấm
68.
Mọt thuốc (Stegobium paniceum) là loại sâu mọt thường gặp ở:
a)
Lúa gạo
b)
Dược liệu khô
c)
Cây tươi
d)
Tinh dầu
69.
Biện pháp chiếu xạ Co-60 (0,25–1 KGy) được dùng để:
a)
Tăng hàm lượng hoạt chất
b)
Phòng chống nấm mốc và sâu mọt
c)
Làm thay đổi màu dược liệu
d)
Giảm khối lượng dược liệu
70.
Nguồn gốc của Morphin là:
a)
Cây cần sa
b)
Cây thuốc phiện (Papaver somniferum)
c)
Cây coca
d)
Cây cà độc dược
71.
Quinin được chiết từ:
a)
Cây Canh ki na
b)
Cây Dừa cạn
c)
Cây Ma hoàng
d)
Cây Thanh cao hoa vàng
72.
Artemisinin được phân lập từ:
a)
Ma hoàng
b)
Thanh cao hoa vàng
c)
Rau má
d)
Dừa cạn
73.
Reserpin được chiết từ:
a)
Ba gạc
b)
Canh ki na
c)
Cà độc dược
d)
Dương địa hoàng
74.
Vinblastin là hoạt chất có nguồn gốc từ:
a)
Bạch quả
b)
Dừa cạn
c)
Nhân sâm
d)
Đại hoàng
75.
Ai là người chiết được Epinephrin từ động vật (1897)?
a)
J. Abel
b)
Eijkman
c)
Linnaeus
d)
Galen
76.
Linnaeus nổi tiếng với đóng góp nào?
a)
Khái niệm vitamin
b)
Hệ thống danh pháp động – thực vật
c)
Chiết morphin
d)
Nghiên cứu enzym
77.
Kỹ thuật sắc ký do ai phát minh (1903)?
a)
Tsvet
b)
Sertürner
c)
Scheele
d)
Paracelsus
78.
Trong quá trình phát triển, dược liệu học từ khoa học mô tả trở thành khoa học thực nghiệm nhờ:
a)
Hóa học và sinh vật học phát triển
b)
In ấn phát triển
c)
Sự giao lưu văn hóa
d)
Chiến tranh thúc đẩy
79.
Ở Việt Nam, tác giả “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” là:
a)
Đỗ Tất Lợi
b)
Tuệ Tĩnh
c)
Hải Thượng Lãn Ông
d)
Nguyễn Gia Phan
80.
Nguồn tài nguyên nào được xem là lợi thế lớn của Việt Nam trong phát triển dược liệu?
a)
Khí hậu ôn đới
b)
Địa hình sa mạc
c)
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, hệ thực vật phong phú
d)
Khí hậu khô lạnh
81.
Khoa học Dược liệu (Pharmacognosy) được định nghĩa là ngành khoa học nghiên cứu về:
a)
Các loại thuốc tổng hợp từ hóa chất.
b)
Các loại thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.
c)
Các nguyên liệu làm thuốc có nguồn gốc tự nhiên.
d)
Phương pháp điều chế và bào chế thuốc hiện đại.
82.
Tiêu chuẩn quan trọng nhất để đánh giá một cây thuốc có thể sử dụng làm dược liệu là:
a)
Màu sắc và mùi vị hấp dẫn.
b)
Có thể trồng trọt được trên quy mô lớn.
c)
Đã được kiểm chứng về tác dụng và độ an toàn.
d)
Giá thành rẻ và dễ thu hái.
83.
Hoạt chất chính có trong Lá Sen (Nelumbo nucifera) giúp hạ lipid máu và an thần thuộc nhóm hợp chất nào?
a)
Saponin.
b)
Glycosid tim.
c)
Alkaloid.
d)
Tinh dầu.
84.
Khái niệm "Phytomedicine" (Thuốc từ thực vật) thường dùng để chỉ:
a)
Các loại trà thảo mộc.
b)
Bất kỳ sản phẩm nào có thành phần từ cây cỏ.
c)
Các chế phẩm từ thực vật đã được tiêu chuẩn hóa.
d)
Các dược liệu thô chưa qua chế biến.
85.
Trong Dược liệu học, hoạt chất có tác dụng là các chất:
a)
Luôn có mặt với hàm lượng cao nhất.
b)
Bền vững nhất trong quá trình bảo quản.
c)
Tạo nên tác dụng sinh học.
d)
Gây nên màu sắc và mùi vị của dược liệu.
86.
Phương pháp xác định tuổi cây để thu hoạch dược liệu rễ hoặc thân gỗ được áp dụng phổ biến là:
a)
Đo chiều cao cây.
b)
Đếm vòng gỗ hàng năm.
c)
Quan sát màu sắc của lá.
d)
Dựa vào khối lượng của dược liệu.
87.
Việc chế biến dược liệu (ví dụ: sao tẩm, ngâm tẩm) nhằm mục đích chủ yếu là:
a)
Tăng khối lượng để dễ dàng vận chuyển.
b)
Thay đổi tính vị và tác dụng.
c)
Giảm giá thành sản xuất.
d)
Tăng tốc độ phân hủy của hoạt chất.
88.
Dược liệu học nghiên cứu về nhóm hợp chất thứ cấp (Secondary metabolites) vì:
a)
Chúng giúp cây quang hợp.
b)
Chúng là thành phần bắt buộc cấu tạo nên tế bào.
c)
Chúng là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cây.
d)
Chúng thường là các hoạt chất có tác dụng sinh học.
89.
Thời điểm thu hái dược liệu quan trọng nhất là lúc:
a)
Cây đang ở giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất.
b)
Hàm lượng hoạt chất cần thiết đạt mức cao nhất.
c)
Cây bị nhiễm bệnh hoặc gần tàn lụi.
d)
Bất cứ khi nào có thể.
90.
"Mặt cắt vi phẫu" của dược liệu dùng để:
a)
Xác định trọng lượng riêng của dược liệu.
b)
Đánh giá độ ẩm và khả năng bảo quản.
c)
Quan sát cấu trúc mô học.
d)
Xác định định lượng hoạt chất.
91.
Nguồn gốc của các dược liệu động vật (ví dụ: Mật gấu, Sừng tê giác) thường được nghiên cứu trong lĩnh vực nào của Dược liệu học?
a)
Ethnopharmacology.
b)
Zoopharmacognosy.
c)
Phytochemistry.
d)
Marine Pharmacognosy.
92.
"Hoạt chất dẫn đường" (Marker compound) trong tiêu chuẩn hóa dược liệu là chất:
a)
Có tác dụng chữa bệnh mạnh nhất.
b)
Được dùng để định tính và định lượng.
c)
Chỉ có thể tìm thấy trong một loài thực vật duy nhất.
d)
Bị loại bỏ trong quá trình chế biến.
93.
GACP" (Good Agricultural and Collection Practices) là nguyên tắc thực hành tốt liên quan đến:
a)
Sản xuất thuốc thành phẩm.
b)
Bảo quản thuốc thành phẩm.
c)
Trồng trọt và thu hái dược liệu.
d)
Nghiên cứu tiền lâm sàng.
94.
Phương pháp chiết xuất hoạt chất đầu tiên và cơ bản nhất trong lịch sử Dược liệu là:
a)
Chiết bằng sóng siêu âm.
b)
Chiết bằng dung môi hữu cơ tinh khiết.
c)
Chiết bằng nước nóng.
d)
Chiết bằng khí siêu tới hạn.
95.
Quá trình kiểm tra chất lượng dược liệu bằng phương pháp Hóa học (Chemical evaluation) KHÔNG bao gồm:
a)
Định tính hoạt chất bằng phản ứng hóa học.
b)
Định lượng hàm lượng hoạt chất.
c)
Sắc ký lớp mỏng (TLC).
d)
Quan sát hình thái bên ngoài.
96.
Bộ phận dùng làm thuốc phổ biến nhất của cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium) là:
a)
Rễ củ.
b)
Quả.
c)
Hạt.
d)
Lá.
97.
Tinh dầu là một nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp chủ yếu thuộc loại:
a)
Alkaloid.
b)
Flavonoid.
c)
Terpenoid.
d)
Saponin.
98.
Thuật ngữ "Dược liệu thô" (Crude drug) dùng để chỉ:
a)
Dược liệu chỉ dùng ngoài da.
b)
Dược liệu có độc tính cao.
c)
Nguyên liệu tự nhiên đã được thu hái, sơ chế và phơi sấy.
d)
Dược liệu đã được tinh chế thành dạng thuốc viên.
99.
Trong Dược liệu học hiện đại, vai trò của "Dược liệu" KHÔNG bao gồm:
a)
Nguồn cung cấp các hoạt chất để điều chế thuốc tân dược.
b)
Nguồn cung cấp các thuốc Phytomedicine.
c)
Nguồn cung cấp các chất trung gian để tổng hợp hóa dược.
d)
Thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh tổng hợp.
100.
Độ ẩm tối đa cho phép đối với hầu hết các dược liệu dùng để bảo quản dài hạn thường là:
a)
20 - 25%.
b)
15 - 18%.
c)
Không quá 10 - 13%.
d)
3 - 5%.
100 %
