WorksheetsBài tập trắc nghiệm Marketing
Total questions: 95
Worksheet time: 53mins
Hàng hóa mua khẩn cấp được định nghĩa như thế nào?
Là những hàng hóa được mua vì lý do bất thường khi có nhu cầu cấp bách hoặc khẩn cấp.
Là những sản phẩm được mua vì nhu cầu hàng ngày và có kế hoạch từ trước.
Là những sản phẩm xa xỉ, được mua khi có khuyến mãi đặc biệt.
Là những hàng hóa mua theo kế hoạch và đã được lên danh sách từ trước.
Hàng hóa mua có lựa chọn thường được khách hàng mua trong tình huống nào?
Khi họ không cần so sánh nhiều và có kế hoạch mua từ trước.
Khi họ cần thời gian để so sánh các yếu tố như công dụng, kiểu dáng, chất lượng, và giá cả.
Khi họ mua sản phẩm ngay lập tức mà không cần suy nghĩ nhiều.
Khi họ mua hàng một cách ngẫu hứng mà không có kế hoạch.
Khái niệm "Sản phẩm" trong marketing bao gồm yếu tố nào sau đây?
Chỉ là hàng hóa hữu hình và có giá trị kinh tế được cung cấp cho thị trường.
Chỉ là những dịch vụ không có hình dạng cụ thể, nhưng có giá trị sử dụng cao.
Tất cả các yếu tố hữu hình và vô hình có thể thỏa mãn nhu cầu hay mong muốn của khách hàng, được chào bán nhằm thu hút sự chú ý, mua sắm, sử dụng hoặc tiêu dùng.
Chỉ là những sản phẩm vật chất được sản xuất và phân phối bởi một công ty.
Cấp độ thứ hai của sản phẩm, gọi là sản phẩm hiện thực, phản ánh điều gì?
Các lợi ích vô hình mà sản phẩm mang lại cho khách hàng.
Các dịch vụ bổ sung và hậu mãi đi kèm với sản phẩm.
Cảm nhận và sự hài lòng chủ quan của khách hàng về sản phẩm.
Các yếu tố hữu hình như thiết kế, chất lượng, thương hiệu, và bao bì thể hiện sự tồn tại thực tế của sản phẩm.
Trong marketing, sản phẩm sử dụng ngắn hạn thường có đặc điểm nào sau đây?
Được thiết kế để sử dụng nhiều lần trong một thời gian dài mà không bị hao mòn.
Thường có giá trị cao và yêu cầu bảo dưỡng sau mỗi lần sử dụng.
Là những sản phẩm bị tiêu hao sau một lần hoặc chỉ vài lần sử dụng, và không yêu cầu bảo trì lâu dài.
Được chế tạo từ các vật liệu bền vững nhằm tăng tuổi thọ sản phẩm.
Hàng hóa sử dụng hàng ngày thường có đặc điểm nào sau đây?
Được mua với tần suất thấp và chỉ sử dụng trong các dịp đặc biệt.
Được mua thường xuyên và liên tục bởi người tiêu dùng để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
Là những mặt hàng xa xỉ, được mua sắm để tích trữ dài hạn.
Là các sản phẩm kỹ thuật cao, yêu cầu bảo trì và bảo dưỡng định kỳ.
Hàng hóa mua ngẫu hứng thường có đặc điểm nào sau đây?
Là những sản phẩm mà khách hàng lên kế hoạch mua từ trước và thường tìm hiểu kỹ lưỡng.
Là những mặt hàng cao cấp, được mua sau khi cân nhắc kỹ lưỡng về giá cả và chất lượng.
Là các sản phẩm cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày, được mua theo lịch trình cố định.
Là những hàng hóa được mua mà không có kế hoạch trước và khách hàng không chú ý tìm kiếm từ trước.
Hàng hóa mua khẩn cấp thường được mua trong tình huống nào?
Khi có nhu cầu cấp bách xuất hiện bất ngờ và cần giải quyết ngay lập tức.
Khi sản phẩm có khuyến mãi đặc biệt và khách hàng có thời gian để cân nhắc.
Khi khách hàng muốn thay thế hàng hóa đã hết hạn sử dụng.
Khi khách hàng đã lên kế hoạch từ trước và tìm hiểu kỹ về sản phẩm.
Hàng hóa mua có lựa chọn được đặc trưng bởi điều gì?
Khách hàng thường mua mà không cần cân nhắc nhiều về sản phẩm.
Việc mua hàng diễn ra nhanh chóng và không cần so sánh giữa các sản phẩm.
Khách hàng thường dành thời gian để so sánh, cân nhắc về công dụng, kiểu dáng, chất lượng và giá cả trước khi quyết định mua.
Hàng hóa được mua khi khách hàng có nhu cầu cấp bách và không có thời gian để xem xét.
Hàng hóa mua có lựa chọn thường được khách hàng mua trong tình huống nào?
Khi họ không cần so sánh nhiều và có kế hoạch mua từ trước.
Khi họ cần thời gian để so sánh các yếu tố như công dụng, kiểu dáng, chất lượng, và giá cả.
Khi họ mua sản phẩm ngay lập tức mà không cần suy nghĩ nhiều.
Khi họ mua một cách ngẫu hứng mà không có kế hoạch.
Trong ba cấp độ sản phẩm, cấp độ sản phẩm hoàn chỉnh (sản phẩm bổ sung) bao gồm những yếu tố nào sau đây nhằm tăng cường giá trị cho khách hàng?
Các thuộc tính vật lý của sản phẩm như màu sắc, kích thước, và trọng lượng.
Các dịch vụ và lợi ích bổ sung như bảo hành, hỗ trợ lắp đặt, vận hành, giao hàng, và cung cấp tín dụng.
Những đặc điểm vô hình như cảm nhận thương hiệu và độ tin cậy của sản phẩm.
Các chiến lược tiếp thị và quảng cáo được sử dụng để quảng bá sản phẩm.
Hàng hóa mua ngẫu hứng thường được khách hàng mua khi nào?
Khi có kế hoạch và tìm hiểu thông tin trước.
Sau khi so sánh nhiều thương hiệu và giá cả.
Khi được quảng cáo và khuyến mãi đặc biệt trong thời gian dài.
Trong khi đi mua sắm và không có ý định mua trước.
Chất lượng sản phẩm thường được đánh giá dựa trên yếu tố nào sau đây?
Chỉ dựa vào hình thức bên ngoài của sản phẩm.
Giá thành của sản phẩm và số lượng sản phẩm bán ra.
Khả năng thực hiện các công năng của sản phẩm, bao gồm độ bền, độ tin cậy, độ chính xác, và mức độ dễ sử dụng - vận hành, sửa chữa, cũng như các đặc tính khác tùy thuộc vào sản phẩm và khách hàng.
Mức độ quảng cáo và khuyến mãi của sản phẩm trên thị trường.
Hàng hóa cho các nhu cầu đặc thù thường được khách hàng mua trong tình huống nào?
Khi hàng hóa có tính chất đặc biệt và khách hàng sẵn sàng bỏ thêm thời gian và công sức để tìm kiếm và chọn lựa.
Khi hàng hóa có tính chất đặc biệt và khách hàng sẵn sàng bỏ thêm thời gian và công sức để tìm kiếm và chọn lựa.
Khi hàng hóa được mua một cách ngẫu hứng mà không có kế hoạch từ trước.
Khi hàng hóa là những sản phẩm tiêu dùng hàng ngày với nhu cầu không đặc biệt.
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, nhãn hàng hóa bao gồm những yếu tố nào?
Chỉ bao gồm chữ viết và hình vẽ được dán trên bao bì thương phẩm của hàng hóa.
Chỉ bao gồm hình ảnh và hình vẽ được in trực tiếp trên hàng hóa.
Chữ, hình vẽ, hình ảnh được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm, hoặc trên các chất liệu khác gắn trên hàng hóa.
Các đặc điểm của sản phẩm không liên quan đến bao bì thương phẩm.
Theo quan điểm Marketing, sản phẩm mới có thể bao gồm những loại nào?
Sản phẩm hoàn toàn mới, sản phẩm cải tiến, sản phẩm cải tiến và nhãn hiệu mới.
Sản phẩm hoàn toàn mới, sản phẩm đã được cải tiến, và sản phẩm cũ.
Sản phẩm hoàn toàn mới và sản phẩm không đổi.
Sản phẩm cải tiến, sản phẩm kém chất lượng, và sản phẩm nhãn hiệu mới.
Giá cả được định nghĩa như thế nào trong hoạt động trao đổi?
Số lượng hàng hóa bán ra
Mối tượng quan trao đổi trên thị trường
Chi phí sản xuất hàng hóa
Giá trị chất lượng của sản phẩm
Từ góc độ người mua, giá cả của một dịch vụ biểu thị điều gì?
Khoản chi tiêu cho thanh toán thuế
Chi phí cho quảng cáo sản phẩm
Khoản tiền phải trả để sở hữu và sử dụng dịch vụ
Thu nhập từ việc bán dịch vụ
Giá cả là gì từ góc độ của người bán?
Lợi nhuận sau thuế
Chi phí sản xuất hàng hóa
Khoản thu nhập từ việc tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ
Giá trị cảm nhận của khách hàng
Chiến lược giá bao gồm mấy nội dung?
1
2
3
4
Đâu không phải là yếu tố buộc các doanh nghiệp phải cắt giảm giá của mình?
Dư thừa sản xuất
Thị phần giảm sút
Khống chế thị trường
Đối thủ quá mạnh về tài chính
Nguyên tắc định giá trọn gói?
Giá bán trọn gói < tổng tiền mua gói hàng theo phương thức bán riêng rẽ
Giá bán trọn gói = tổng tiền mua gói hàng theo phương thức bán riêng rẽ
Giá bán trọn gói > tổng tiền mua gói hàng theo phương thức bán riêng rẽ
Cả 3 đáp án
Đâu không phải là hình thức mà các doanh nghiệp định giá phân biệt?
Định giá theo khách hàng
Định giá theo địa điểm
Định giá lúc cao điểm, thấp điểm
Tổng chi phí biến đổi thay đổi như thế nào?
Không thay đổi cùng sản lượng sản xuất
Tăng khi có hợp đồng mới
Thay đổi cùng với sản lượng sản xuất
Luôn là một hằng số
Công thức để tính tổng chi phí là gì?
Tổng chi phí = Doanh thu - Lợi nhuận
Tổng chi phí = Tổng chi phí cố định + Tổng chi phí biến đổi
Tổng chi phí = Chi phí biến đổi x Doanh số bán
Tổng chi phí = Chi phí cố định / Sản lượng
Tổng chi phí biến đổi tính trên một đơn vị sản phẩm là như thế nào trong ngắn hạn?
Thay đổi liên tục
Tương đối ổn định
Không tồn tại
Gấp đôi chi phí cố định
Yếu tố nào sau đây góp phần vào việc hạ thấp giá thành sản phẩm?
Nâng cao chất lượng sản phẩm
Tăng giá bán
Tiết kiệm vật tư và tăng năng suất lao động
Sử dụng nguyên liệu đắt tiền
Công thức để tính giá dự kiến theo phương pháp định giá “Cộng lãi vào giá thành” là gì?
Giá dự kiến = Chi phí biến đổi + chi phí cố định
Giá dự kiến = Giá thành sản phẩm + lãi dự kiến
Giá dự kiến = Tổng chi phí + chi phí biến đổi
Giá dự kiến = Chi phí đơn vị / lãi dự kiến
Phương pháp định giá theo lợi nhuận mục tiêu phụ thuộc vào yếu tố nào?
Chi phí sản xuất và lợi nhuận mong muốn
Giá bán của đối thủ cạnh tranh
Nhu cầu thị trường
Chính sách thuế của nhà nước
Co giãn của cầu theo giá và giá cả của đối thủ cạnh tranh, Thị trường chứng khoán, Số lượng nhân viên bán hàng
Chi phí nguyên vật liệu
Co giãn của cầu theo giá và giá cả của đối thủ cạnh tranh
Thị trường chứng khoán
Số lượng nhân viên bán hàng
Công thức để xác định khối lượng tiêu thụ hòa vốn là gì?
Q hòa vốn = FC / (P + AVC)
Q hòa vốn = (P - AVC) / FC
Q hòa vốn = FC / (P - AVC)
Q hòa vốn = (FC + AVC) / P
Tại sao người sản xuất cần giảm chi phí cố định và biến đổi?
Để tăng giá sản phẩm trên thị trường
Để giảm khối lượng cần thiết để đạt hòa vốn
Để tăng lãi suất ngân hàng
Để giảm thời gian sản xuất
Phương pháp “định giá theo mức giá hiện hành” chủ yếu dựa vào yếu tố nào?
Chi phí sản xuất của công ty
Giá của đối thủ cạnh tranh
Lợi nhuận mong muốn
Mức chi tiêu của khách hàng
Đối với phương pháp “định giá theo mức giá hiện hành”, trong trường hợp nào công ty thường định giá ngang bằng với đối thủ?
Khi chi phí sản xuất tăng
Khi sản phẩm hoàn toàn mới
Trong các ngành có hình thái độc quyền nhóm
Khi nhu cầu bị hạn chế
Nhiệm vụ nào sau đây không thuộc bước xác định mục tiêu định giá?
Nghiên cứu kỹ mục tiêu kinh doanh và chiến lược định vị
Xây dựng đội ngũ bán hàng mạnh
Nắm nội dung các chính sách sản phẩm, phân phối và xúc tiến
Yếu tố nào sau đây không phải là thông tin cần thu thập để dự báo cầu ở thị trường mục tiêu?
Số lượng người mua tiềm năng
Chi phí sản xuất sản phẩm
Mức tiêu thụ mong muốn của người mua tiềm năng
Sức mua của người mua tiềm năng
Ý nghĩa quan trọng nhất của việc xác định các chỉ tiêu chi phí khi định giá là gì?
Tăng chi phí nhân công
Giảm chi tiêu nguyên vật liệu
Phân tích hòa vốn và lựa chọn mức giá thích hợp
Mua thêm máy móc thiết bị
Việc phân tích mối quan hệ giữa giá thành, sản lượng và giá bán dự kiến có lợi ích gì?
Giúp giảm chi phí sản xuất bằng cách cắt giảm nhân công
Giúp lãnh đạo đề xuất chiến lược giá phù hợp và tận dụng cơ hội bán hàng
Cho phép tăng giá bán vô thời hạn để tối đa hóa lợi nhuận
Không ảnh hưởng đến quyết định giá cả
Khi sản lượng tăng lên, giá thành đơn vị sản phẩm có xu hướng như thế nào?
A. Tăng lên
B. Không thay đổi
C. Giảm xuống
D. Tăng rồi giảm
Đường cong kinh nghiệm chỉ ra điều gì trong sản xuất?
Chi phí tăng khi sản xuất ngày càng nhiều
Chi phí giảm khi kinh nghiệm sản xuất tăng lên
Kiểm soát giá cả trên thị trường không cần thiết
Tích lũy kinh nghiệm không ảnh hưởng đến giá thành
Nhiều doanh nghiệp định giá theo đường cong kinh nghiệm và tiết kiệm chi phí vì:
Họ muốn giảm chi phí sản xuất và tăng lợi thế cạnh tranh.
Họ muốn tăng giá bán sản phẩm.
Họ muốn mở rộng thị trường nhanh chóng.
Họ muốn đa dạng hóa sản phẩm.
Mục tiêu của việc phân phối sản phẩm là gì?
Để tăng chi phí sản xuất
Để thu hút thêm khách hàng và loại bỏ đối thủ cạnh tranh
Để tăng giá bán sản phẩm
Để bán sản phẩm chất lượng thấp
Kênh phân phối là gì?
Một hệ thống các doanh nghiệp và cá nhân sản xuất hàng hóa.
Một tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau, tham gia vào quá trình đưa hàng hóa từ người sản xuất tới người tiêu dùng.
Một quá trình sản xuất hàng hóa.
Một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng.
Nhà bán buôn là những trung gian bán hàng hóa và dịch vụ cho ai?
Người tiêu dùng cuối cùng
Các trung gian khác, nhà bán lẻ hoặc các nhà sử dụng công nghiệp
Nhà sản xuất trực tiếp
Tổ chức phi lợi nhuận
Đại lý và môi giới là những nhà trung gian có quyền hành động hợp pháp thay mặt cho ai?
Nhà cung cấp
Khách hàng
Nhà sản xuất
Đối thủ cạnh tranh
Nhà phân phối thường dùng để chỉ những trung gian nào?
Các nhà bán lẻ
Các nhà nhập khẩu
Các nhà sản xuất
Các nhà bán buôn
Chức năng nào sau đây liên quan đến việc vận chuyển, bảo quản và dự trữ hàng hóa?
(a)
Việc đạt được thỏa thuận về giá bán và các điều khoản khác để có thể chuyển giao sản phẩm thuộc chức năng nào?
Đàm phán
Thiết lập các mối quan hệ
Hoàn thiện hàng hóa
Tài trợ
Chức năng nào sau đây liên quan đến việc làm cho hàng hóa phù hợp với nhu cầu của người mua thông qua việc tập hợp, tuyển chọn và đóng gói?
Xúc tiến khuyếch trương
Cân đối
Nghiên cứu thị trường
San sẻ rủi ro
Việc tạo dựng và duy trì mối liên hệ với những người mua tiềm năng thuộc chức năng nào của kênh phân phối?
Thiết lập các mối quan hệ
Phân phối vật chất
Tài trợ
Xúc tiến khuyếch trương
Dòng chảy nào trong kênh phân phối liên quan đến việc tạo ra và truyền tải thông điệp quảng cáo từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng?
Dòng thông tin
Dòng vận động vật chất
Dòng xúc tiến
Dòng thanh toán
Khi xác định các loại trung gian trong kênh phân phối, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả?
Chọn trung gian có giá bán thấp nhất
Đảm bảo trung gian có khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu
Số lượng trung gian trong kênh phân phối ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của kênh?
Số lượng trung gian không ảnh hưởng đến hiệu quả của kênh phân phối
Nhiều trung gian có thể làm giảm sự hiệu quả và làm tăng chi phí
Ít trung gian thường làm tăng hiệu quả và giảm chi phí
Số lượng trung gian chỉ ảnh hưởng đến thời gian giao hàng
Trong kênh phân phối, quyền hạn theo lãnh thổ của các thành viên thường liên quan đến điều gì?
Phân phối sản phẩm ra ngoài lãnh thổ quốc gia
Quyền kiểm soát giá bán trong khu vực cụ thể
Quyền hạn trong việc lựa chọn sản phẩm để phân phối
Quyền quyết định số lượng sản phẩm trong kho
Trách nhiệm nào sau đây thường thuộc về các thành viên trong kênh phân phối đối với dịch vụ hỗ trợ?
Cung cấp dịch vụ khách hàng sau bán hàng
Xác định giá sản phẩm bán ra
Chịu trách nhiệm về chi phí quảng cáo
Quản lý sản xuất và đóng gói sản phẩm
Bản chất của truyền thông marketing chủ yếu liên quan đến hoạt động nào sau đây?
Tạo ra sản phẩm mới và đổi mới quy trình sản xuất
Truyền đạt thông tin về tổ chức và sản phẩm tới khách hàng mục tiêu để thuyết phục họ mua, thiết lập và duy trì mối quan hệ bền vững.
Phân tích xu hướng thị trường và dự đoán nhu cầu trong tương lai.
Quản lý tài chính và ngân sách cho các hoạt động marketing.
Công cụ nào trong phối thức truyền thông marketing bao gồm các biện pháp tác động ngắn hạn như giảm giá, quà tặng, và trò chơi để khuyến khích việc dùng thử hoặc mua nhiều hơn sản phẩm hay dịch vụ?
Quảng cáo
Quan hệ công chúng (PR)
Công cụ nào trong phối thức truyền thông marketing tập trung vào việc xây dựng hình ảnh thân thiện của công ty thông qua các hoạt động vì lợi ích cộng đồng và xử lý các vấn đề, lời đồn bất lợi?
Quảng cáo
Quan hệ công chúng (PR)
Khuyến mại (xúc tiến bán)
Bán hàng cá nhân.
Trong mô hình biểu diễn các phần tử của quá trình truyền thông, chủ thể truyền thông là ai?
Đó là công ty, cá nhân, cơ quan, doanh nghiệp tổ chức có nhu cầu gửi thông tin cho khách hàng mục tiêu.
Đó là khách hàng, nhà cung ứng, nhà đầu tư, các cơ quan quản lý nhà nước.
Đó là nhà cung cấp, khách hàng mục tiêu, trung gian phân phối và nhà sản xuất.
Đó là công ty, cá nhân, cơ quan, trung gian phân phối hoặc tổ chức có nhu cầu gửi thông tin cho người sản xuất.
Mã hóa trong truyền thông là gì?
Là phương pháp thu thập thông tin từ các kênh truyền thông để cải thiện chất lượng sản phẩm.
Là quá trình phân tích phản hồi từ khách hàng để điều chỉnh chiến lược truyền thông.
Là tiến trình chuyển ý tưởng và thông tin thành những hình thức có tính biểu tượng (quá trình thể hiện ý tưởng bằng một ngôn ngữ truyền thông nào đó).
Là hành động thiết lập các mục tiêu truyền thông để đo lường hiệu quả chiến lược marketing.
Trong quá trình truyền thông marketing, "phản ứng đáp lại" của người nhận là gì?
Các phương tiện truyền thông mà người nhận sử dụng.
Những phản ứng của người nhận sau khi nhận và xử lý thông điệp.
Quá trình mã hóa thông điệp của người gửi.
Thông điệp mà người gửi muốn truyền đạt.
Trong quá trình truyền thông marketing, "phản hồi" là gì?
Các phương tiện truyền thông mà người nhận sử dụng.
Những phản ứng của người nhận sau khi nhận và xử lý thông điệp.
Quá trình mã hóa thông điệp của người gửi.
Thông điệp mà người gửi muốn truyền đạt.
"Sự nhiễu tạp" trong truyền thông marketing là gì?
Tình trạng biến lệch ngoài dự kiến do các yếu tố môi trường trong quá trình truyền thông làm cho thông tin đến với người nhận không trung thực với thông điệp gửi đi.
Quá trình người nhận xử lý thông điệp để hiểu ý tưởng của người gửi.
Quá trình chuyển ý tưởng thành những biểu tượng truyền thông.
Tình trạng thông tin luôn phù hợp do các yếu tố môi trường trong quá trình truyền thông làm cho thông tin đến với người nhận đúng với thông điệp gửi đi.
Trong các bước tiến hành hoạt động truyền thông, bước đầu tiên mà doanh nghiệp là bước nào?
Lựa chọn và thiết kế thông điệp
Lựa chọn phương tiện truyền thông
Xác định người nhận tin
Thu nhận thông tin phản hồi
Nội dung thông điệp truyền thông cần phải đáp ứng điều gì để tạo ra phản ứng đáp lại mong muốn từ công chúng mục tiêu?
Đề cập tới tình trạng cảm xúc tạm thời mà không chú ý đến lợi ích kinh tế
Ngắn gọn, xúc tích, dễ hiểu và dễ nghe
Đề cập đến các khía cạnh không liên quan đến lợi ích của người tiêu dùng
Tập trung vào các yếu tố không thực tế
Cấu trúc thông điệp trong truyền thông marketing cần đảm bảo điều gì để tăng cường sự nhận thức và tính hấp dẫn đối với người nhận tin?
Đảm bảo thông điệp có cấu trúc logic và hợp lý
Sử dụng các thông tin không liên quan để tạo sự tò mò
Tập trung chủ yếu vào các yếu tố cảm xúc mà không quan tâm đến tính logic
Đưa ra thông điệp dài và phức tạp để che giấu các điểm yếu
Chiến lược đẩy yêu cầu hoạt động marketing của nhà sản xuất phải tập trung
vào việc thúc đẩy sản phẩm đến các kênh phân phối để tiếp cận khách hàng cuối cùng.
vào việc nghiên cứu thị trường để phát triển sản phẩm mới.
vào việc xây dựng thương hiệu thông qua quảng cáo đại chúng.
vào việc chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
vào đối tượng nào trong kênh phân phối?
Người tiêu dùng cuối cùng
Những người trung gian của kênh
Các nhà đầu tư
Các tổ chức truyền thông
Thông điệp trong truyền thông được định nghĩa như thế nào và sự khác biệt trong nội dung thông điệp phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thông điệp là tập hợp các biểu tượng được mã hóa để khách hàng có thể hiểu, và nội dung của nó phụ thuộc vào độ dài và số lượng từ sử dụng.
Thông điệp là tập hợp những biểu tượng mà chủ thể truyền đi, và nội dung của nó phụ thuộc vào hình thức truyền thông, chẳng hạn như hình ảnh, âm thanh, và lời nói trên truyền hình.
Thông điệp là toàn bộ các chiến lược truyền thông được lập ra để đạt được mục tiêu marketing, và sự khác biệt phụ thuộc vào số lượng kênh truyền thông sử dụng.
Thông điệp là thông tin được truyền tải qua các cuộc họp nội bộ, và nội dung của nó phụ thuộc vào sự đồng thuận của các bộ phận trong công ty.
Phương tiện truyền thông là gì và những ví dụ nào minh họa cho các loại phương tiện này?
Phương tiện truyền thông là các công cụ kỹ thuật được sử dụng để tạo ra nội dung truyền thông, bao gồm phần mềm đồ họa và thiết bị ghi âm.
Phương tiện truyền thông là các loại nội dung được tạo ra để gửi đến khách hàng, bao gồm bài viết, video, và hình ảnh.
Phương tiện truyền thông là các chiến lược tiếp thị được thiết kế để thu hút sự chú ý của khách hàng mục tiêu, như quảng cáo trực tuyến và khuyến mại.
Phương tiện truyền thông là các kênh qua đó thông điệp được truyền từ người gửi đến người nhận, và có thể là các phương tiện truyền tin đại chúng như báo chí, truyền hình, phát thanh, hoặc các phương tiện truyền tin độc lập như thư trực tiếp.
Trong tiến trình truyền thông marketing, "giải mã" được hiểu là gì, và quá trình này xảy ra ở giai đoạn nào của truyền thông?
"Giải mã" là quá trình kiểm tra tính hiệu quả của thông điệp sau khi nó đã được gửi, xảy ra ở giai đoạn cuối của truyền thông.
"Giải mã" là quá trình mà người gửi thông điệp chọn các biểu tượng để biểu đạt ý tưởng của mình, diễn ra trước khi thông điệp được gửi đi.
"Giải mã" là quá trình người nhận xử lý thông điệp để hiểu được ý tưởng của người gửi, diễn ra sau khi thông điệp đã được truyền qua phương tiện truyền thông.
"Giải mã" là quá trình truyền tải thông điệp qua các kênh khác nhau, diễn ra đồng thời với quá trình mã hóa.
Trong truyền thông marketing, vai trò của "người nhận" là gì, và yếu tố nào dưới đây thể hiện đúng mối quan hệ giữa người nhận và hiệu quả của thông điệp?
"Người nhận" là đối tượng nhận thông điệp, và hiệu quả của thông điệp phụ thuộc vào khả năng giải mã của người nhận đối với nội dung được truyền tải.
"Người nhận" là đối tượng tạo ra thông điệp, và hiệu quả của thông điệp phụ thuộc vào cách họ mã hóa ý tưởng thành các biểu tượng.
"Người nhận" là kênh truyền thông trung gian, và hiệu quả của thông điệp phụ thuộc vào tính chính xác của kênh này trong việc truyền tải thông tin.
"Người nhận" là người gửi thông điệp, và hiệu quả của thông điệp phụ thuộc vào khả năng chọn lựa kênh truyền thông phù hợp.
Các trạng thái khác nhau của khách hàng mục tiêu mà người làm marketing cần biết bao gồm những gì?
Nhận biết, Hiểu biết, Thiện cảm, Ưa chuộng, Ý định mua, Hành động mua
Nhận biết, Hiểu biết, Quan tâm, Thích thú, Ý định mua, Hành động mua
Nhận biết, Hiểu biết, Thân thiện, Ưu tiên, Ý định mua, Hành động mua
Nhận biết, Hiểu biết, Thoải mái, Ưa chuộng, Ý định mua, Hành động mua
Khi khách hàng mục tiêu đã có thiện cảm đối với sản phẩm của công ty, điều quan trọng nhất cần làm của truyền thông là gì?
Tăng cường hiểu biết về sản phẩm
Tạo sự ưa chuộng của khách hàng mục tiêu đối với sản phẩm của mình như nhấn mạnh các thuộc tính cạnh tranh có ưu thế mà sản phẩm của công ty tự đạt được như chất lượng, giá cả, tính tiện dụng…
Tăng cường nhận biết về sản phẩm
Tạo ra ý định mua hàng
Khi trạng thái của khách hàng mục tiêu là chưa có ý định mua hàng, người làm marketing nên tập trung vào hoạt động nào?
Tạo sự thiện cảm với sản phẩm
Tăng cường hiểu biết về sản phẩm
Tăng cường nhận biết về sản phẩm
Tạo niềm tin và khuyến khích quyết định mua hàng
Ưu điểm chính của kênh truyền thông trực tiếp là gì?
Đặc điểm nào là của kênh truyền thông không trực tiếp?
Có thể phân loại theo nội dung và phương thức độc đáo
Có sự tiếp xúc cá nhân và phản hồi thông tin ngay lập tức
Không có sự tiếp xúc cá nhân và không có cơ chế thu nhận thông tin ngược chiều
Thường bao gồm giao tiếp giữa hai người hoặc qua điện thoại
Các phương tiện tác động đại chúng cần được quan tâm bao gồm?
Các bảng hiệu, thư từ, các kênh mạng xã hội
Các phương tiện truyền thông đại chúng và chọn lọc, các hoạt động khuyến mãi, truyền thông trực tiếp
Các phương tiện truyền thông điện tử, bầu không khí cửa hàng, các chương trình giảm giá
Các phương tiện tác động đại chúng có chọn lọc, khung cảnh môi trường vật chất, những biện pháp gắn liền với các sự kiện
Nội dung thông điệp cần phải làm gì để tác động đến các yếu tố quyết định mua của khách hàng?
Tập trung vào các yếu tố tình cảm tạm thời
Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà không quan tâm đến các yếu tố khác
Đưa ra thông tin không liên quan đến hành vi mua
Khai thác chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua và khơi dậy tính quyền lực trong người mua
Khi xác định cấu trúc thông điệp, vấn đề nào nên được giải quyết trước để đạt hiệu quả tốt nhất?
Xác định các thông tin không cần thiết để không làm người nhận phân tâm
Có nên đưa ra kết luận dứt khoát hay dành phần đó cho người nhận tin, thông thường kết luận được đưa ra trước đối với khách hàng sẽ hiệu quả hơn
Chọn lựa hình thức trình bày thông điệp qua nhiều phương tiện truyền thông khác nhau
Đưa ra thông điệp dài và chi tiết để người nhận có thể nắm rõ toàn bộ nội dung
Trong thị trường hàng hoá và dịch vụ cho tiêu dùng cá nhân, công cụ truyền thông nào được cho là mang lại hiệu quả cao nhất?
(a)
A. Xúc tiến bán B. Tuyên truyền C. Quảng cáo D. Bán hàng cá nhân
Xúc tiến bán
Tuyên truyền
Quảng cáo
Bán hàng cá nhân
Quyết định ngân sách cho hoạt động truyền thông thường dựa vào:
Dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai
Mục tiêu và nguồn lực của công ty, phân bổ ngân sách cho từng công cụ truyền thông
Sự yêu thích cá nhân của các nhà quản lý truyền thông
Chi phí của các nhà cung cấp dịch vụ truyền thông
Các bước tiến hành hoạt động truyền thông?
Xác định người nhận tin; Xác định trạng thái sẵn sàng mua người nhận tin; Lựa chọn phương tiện truyền thông; Lựa chọn và thiết kế thông điệp; Chọn lọc những thuộc tính của nguồn tin; Thu nhận thông tin phản hồi.
Xác định người nhận tin; Lựa chọn phương tiện truyền thông; Xác định trạng thái sẵn sàng mua của người nhận tin; Lựa chọn và thiết kế thông điệp; Chọn lọc những thuộc tính của nguồn tin; Thu nhận thông tin phản hồi.
Xác định người nhận tin; Xác định trạng thái sẵn sàng mua của người nhận tin; Chọn lọc những thuộc tính của nguồn tin; Lựa chọn và thiết kế thông điệp; Thu nhận thông tin phản hồi.
Xác định người nhận tin; Xác định trạng thái sẵn sàng mua người nhận tin; Lựa chọn và thiết kế thông điệp; Lựa chọn phương tiện truyền thông; Chọn lọc những thuộc tính của nguồn tin; Thu nhận thông tin phản hồi.
Yếu tố nào không làm tăng cường độ tin cậy của nguồn tin?
Tính chuyên môn
Tính đáng tin cậy
Tính khả ái
Độ phổ biến của thông điệp
Trong việc thu nhận thông tin phản hồi từ hoạt động truyền thông, yếu tố nào không phải là mục tiêu chính của nghiên cứu phản hồi?
Xác định thái độ của khách hàng đối với thông tin nhận được và sản phẩm của công ty
Đánh giá số lần khách hàng tiếp nhận và nhớ được nội dung thông điệp
Mục tiêu quảng cáo sẽ chi phối toàn bộ quá trình quảng cáo. Những quyết định cụ thể nào dưới đây sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định mục tiêu quảng cáo?
Các yếu tố liên quan đến thời gian phát hành quảng cáo và ngân sách quảng cáo hàng tháng.
Quyết định về phương pháp quảng cáo và kênh truyền thông được sử dụng.
Quyết định về thị trường mục tiêu, chiến lược định vị sản phẩm và kế hoạch marketing tổng thể.
Chiến lược định giá sản phẩm và các chương trình khuyến mại đi kèm.
Trong việc quyết định nội dung truyền đạt cho quảng cáo, tại sao việc thể hiện khía cạnh độc đáo và khác biệt của sản phẩm là quan trọng hơn việc chỉ đơn giản nhấn mạnh các lợi ích chung của sản phẩm?
Để giảm thiểu chi phí quảng cáo bằng cách sử dụng thông điệp ngắn gọn hơn.
Để đảm bảo nội dung quảng cáo được phổ biến rộng rãi hơn.
Để làm cho quảng cáo phù hợp hơn với các kênh truyền thông trực tiếp.
Để tăng cường khả năng ghi nhớ và nhận diện sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng.
Đáp án nào sau đây không đúng khi nói về mục tiêu khuyến mại?
Khuyến mại nhằm thúc đẩy người tiêu dùng mua ngay trong ngắn hạn hoặc thiết lập mối quan hệ lâu dài.
Khuyến mại có thể sử dụng để khuyến khích các thành viên trung gian như người bán lẻ mua sản phẩm nhiều hơn, quảng cáo hoặc dành nhiều chỗ hơn cho trung bày sản phẩm.
Khuyến mại thường mại có thể khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới, dự trữ nhiều hơn, hoặc mua trước.
Khuyến mại chỉ nhằm mục đích hỗ trợ lực lượng bán hàng trong việc thúc đẩy họ tìm và thiết lập quan hệ lâu dài với khách hàng mới.
Theo định nghĩa về phiếu giảm giá, điều nào sau đây là không chính xác?
Phiếu giảm giá cho phép người mua chiết trừ một tỷ lệ phần trăm nhất định từ giá bán của sản phẩm.
Phiếu giảm giá có thể được sử dụng để giảm giá cho bất kỳ sản phẩm nào của công ty.
Phiếu giảm giá thường có giá trị đối với các sản phẩm nhất định của công ty.
Phiếu giảm giá là chứng nhận cho phép người mua chiết trừ một khoản tiền cố định.
Sản phẩm quảng cáo khác biệt với các công cụ khuyến mãi khác ở điểm nào?
Sản phẩm quảng cáo thường kèm theo thông điệp quảng cáo hoặc câu hỏi về sản phẩm mà công ty cần biết, giúp thu thập phản hồi khách hàng.
Sản phẩm quảng cáo thường được dùng để tặng khách hàng với mục đích tạo nhận thức về thương hiệu và không yêu cầu khách hàng phải mua sản phẩm.
Sản phẩm quảng cáo được bán với giá thấp hơn so với giá thị trường để kích thích nhu cầu tiêu dùng ngay lập tức.
Sản phẩm quảng cáo là các chứng nhận cho phép người mua chiết trừ một tỷ lệ phần trăm từ giá bán của sản phẩm.
Nhận định nào sau đây là chính xác về các hình thức khuyến mại thường mại dành cho trung gian?
Sản phẩm thường thường không được dùng để khuyến khích các trung gian mà chỉ nhằm tăng cường nhận thức của người tiêu dùng cuối cùng.
Các cuộc thi và sản phẩm thường chủ yếu nhằm tăng cường sự tham gia của người tiêu dùng cuối cùng hơn là các trung gian.
Trình diễn và giảm giá cho các nhà bán lẻ chủ yếu nhằm khuyến khích họ mua hàng hóa trong một khoảng thời gian ngắn hạn và không quan tâm đến việc các trung gian có bán được hàng hóa cho người tiêu dùng hay không.
Tặng phẩm quảng cáo và giảm giá cho các nhà bán lẻ giúp kích thích họ quảng cáo và bán hàng hóa của công ty, đồng thời tạo điều kiện để tăng cường mối quan hệ với các trung gian.
Nhận định nào sau đây đúng về việc hoạt động mở rộng quan hệ với giới báo chí, đài phát thanh và truyền hình trong quan hệ công chúng?
Mở rộng quan hệ với giới giới báo chí và truyền hình chủ yếu nhằm mục đích mua quảng cáo và tăng cường sự hiện diện của sản phẩm qua các chương trình phát sóng và bài viết.
Mở rộng quan hệ với giới giới báo chí, đài phát thanh và truyền hình nhằm tác động để các phương tiện này đăng tải thông tin, phát chương trình tuyên truyền về sản phẩm và doanh nghiệp.
Quan hệ với báo chí và truyền hình không liên quan đến việc phát triển nội dung tuyên truyền và giới thiệu sản phẩm, mà chỉ tập trung vào việc tổ chức sự kiện.
Việc mở rộng quan hệ với các phương tiện truyền thông chủ yếu là để giảm giá dịch vụ quảng cáo cho công ty và đối tác.
Trong hoạt động quan hệ công chúng, doanh nghiệp thường làm gì để tạo dựng hình ảnh của công ty trên các phương tiện thông tin đại chúng?
Hành động nào dưới đây liên quan đến việc phát triển mối quan hệ với các tổ chức từ thiện hoặc phi lợi nhuận?
Tổ chức các buổi họp báo để quảng bá sản phẩm mới.
Cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc sự giúp đỡ tự nguyện cho các tổ chức từ thiện hoặc phi lợi nhuận.
Thiết lập các mối quan hệ với nhà báo để tăng cường sự hiện diện của công ty trên phương tiện truyền thông.
Đưa ra chiến lược khuyến mãi cho người tiêu dùng.
