wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 04

Total questions: 95

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Một công ty Việt Nam sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ muốn mở rộng thị trường sang Nhật Bản. Nghiên cứu nào sau đây là quan trọng nhất để doanh nghiệp bắt đầu xâm nhập thị trường này?

a)

Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh Nhật Bản

b)

Nghiên cứu văn hóa và hành vi tiêu dùng của người Nhật

c)

Nghiên cứu chính sách thương mại Việt Nam - Nhật Bản

d)

Nghiên cứu kênh phân phối đồ thủ công mỹ nghệ tại Việt Nam

2.

Khi một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định tiêu chuẩn hóa sản phẩm của mình trên toàn cầu, lợi ích chính mà họ hướng tới là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất và quản lý

b)

Đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường địa phương

c)

Tăng cường sự khác biệt hóa sản phẩm

d)

Nâng cao khả năng thích ứng với môi trường pháp lý khác nhau

3.

Sự khác biệt lớn nhất giữa marketing quốc tế và marketing nội địa là gì?

a)

Mục tiêu lợi nhuận

b)

Nguyên tắc đạo đức kinh doanh

c)

Quy trình nghiên cứu thị trường

d)

Môi trường kinh doanh đa dạng và phức tạp hơn

4.

Một công ty thời trang của Pháp muốn thâm nhập thị trường Trung Quốc. Chiến lược nào sau đây thể hiện sự "thích nghi" sản phẩm?

a)

Sử dụng quảng cáo toàn cầu giống như ở Pháp

b)

Giữ nguyên giá sản phẩm như ở thị trường châu Âu

c)

Điều chỉnh kích cỡ quần áo cho phù hợp với vóc dáng người Trung Quốc

5.

Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây trở ngại lớn nhất cho một chiến dịch quảng cáo quốc tế?

a)

Sự khác biệt về tôn giáo

b)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và cách diễn đạt

c)

Sự khác biệt về thể chế chính trị

d)

Sự khác biệt về mức thu nhập bình quân

6.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng đối với sự thành công của marketing quốc tế?

a)

Giá cả cạnh tranh

b)

Chất lượng sản phẩm vượt trội

c)

Tính bền vững và đạo đức trong kinh doanh

d)

Mạng lưới phân phối rộng khắp

7.

Một công ty Nhật Bản sản xuất ô tô nổi tiếng về chất lượng và độ tin cậy muốn xâm nhập thị trường Ấn Độ, nơi người tiêu dùng nhạy cảm về giá. Chiến lược định vị nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Định vị là sản phẩm cao cấp, giá cao

b)

Định vị là sản phẩm giá rẻ nhất thị trường

c)

Định vị là sản phẩm độc đáo, khác biệt

d)

Định vị là sản phẩm mang lại giá trị tốt nhất so với giá

8.

Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?

a)

Xuất khẩu gián tiếp

b)

Cấp phép sản xuất

9.

Trong marketing quốc tế, "nghiên cứu thứ cấp" thường bao gồm việc thu thập thông tin từ nguồn nào?

a)

Phỏng vấn khách hàng tiềm năng

b)

Báo cáo thương mại của chính phủ

c)

Khảo sát trực tuyến

d)

Quan sát hành vi người tiêu dùng

10.

Yếu tố chính trị - pháp luật nào sau đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giá sản phẩm của một công ty đa quốc gia tại thị trường nước ngoài?

a)

A. Thuế nhập khẩu (thuế quan)

b)

B. Tỷ giá hối đoái

c)

C. Lạm phát

d)

D. Mức sống dân cư

11.

Một công ty muốn xây dựng thương hiệu toàn cầu mạnh mẽ nên tập trung vào yếu tố nào trong chiến lược truyền thông?

a)

Sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau

b)

Tạo ra các quảng cáo khác biệt cho từng quốc gia

c)

Đảm bảo thông điệp cốt lõi nhất quán trên toàn cầu

d)

Tối ưu hóa chi phí truyền thông ở từng thị trường

12.

Trong các chiến lược phân phối quốc tế, "kênh phân phối dài" thường được sử dụng khi nào?

a)

Sản phẩm là hàng hóa cao cấp, chuyên biệt

b)

Thị trường mục tiêu rộng lớn và phân tán

13.

Khái niệm "định vị dựa trên văn hóa" trong marketing quốc tế nhấn mạnh điều gì?

a)

Định vị sản phẩm ở phân khúc giá rẻ

b)

Định vị sản phẩm dựa trên công nghệ tiên tiến

c)

Định vị sản phẩm là hàng nhập khẩu từ nước ngoài

d)

Định vị thương hiệu gắn liền với giá trị văn hóa địa phương

14.

Công cụ xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) nào sau đây đặc biệt quan trọng trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm mới trên thị trường quốc tế?

a)

Quảng cáo và quan hệ công chúng (PR)

b)

Bán hàng cá nhân

c)

Khuyến mại

d)

Marketing trực tiếp

15.

Lý do chính khiến các công ty đa quốc gia (MNCs) thường lựa chọn chiến lược "đa tâm" (polycentric) trong quản lý marketing quốc tế là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí quản lý

b)

Đảm bảo tính nhất quán thương hiệu toàn cầu

c)

Tăng cường khả năng thích ứng với thị trường địa phương

d)

Tập trung nguồn lực vào thị trường quan trọng nhất

16.

Trong môi trường marketing quốc tế, "môi trường vi mô" của doanh nghiệp bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tình hình kinh tế toàn cầu

b)

Đối thủ cạnh tranh và khách hàng

17.

Một công ty sản xuất đồ chơi trẻ em cần đặc biệt chú ý đến yếu tố nào trong môi trường pháp lý quốc tế khi thiết kế sản phẩm?

a)

Luật chống độc quyền

b)

Luật quảng cáo

c)

Luật bảo vệ người tiêu dùng

d)

Quy định về an toàn và tiêu chuẩn sản phẩm

18.

Chiến lược giá "hớt váng" (price skimming) thường được áp dụng cho sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm thiết yếu, nhu yếu phẩm

b)

Sản phẩm có tính cạnh tranh cao và nhiều đối thủ

c)

Sản phẩm mới, độc đáo và có lợi thế cạnh tranh

d)

Sản phẩm có chi phí sản xuất thấp

19.

Trong marketing quốc tế, "phân khúc thị trường xuyên quốc gia" (cross-national market segmentation) dựa trên tiêu chí nào?

a)

Vị trí địa lý của quốc gia

b)

Nhu cầu và hành vi tiêu dùng tương đồng giữa các quốc gia

c)

Thu nhập bình quân đầu người của quốc gia

d)

Thể chế chính trị của quốc gia

20.

Mục tiêu chính của việc xây dựng "kênh phân phối hiệu quả" trong marketing quốc tế là gì?

a)

Tăng cường sự kiểm soát của nhà sản xuất

b)

Giảm số lượng trung gian phân phối

21.

Tình huống nào sau đây thể hiện rõ nhất "xung đột kênh phân phối" trong marketing quốc tế?

a)

Nhà sản xuất thay đổi chính sách giá

b)

Nhà phân phối mở rộng thị trường

c)

Nhà sản xuất bắt đầu bán hàng trực tuyến trực tiếp đến khách hàng

d)

Khách hàng phàn nàn về chất lượng sản phẩm

22.

Trong marketing quốc tế, "marketing xanh" (green marketing) tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tối đa lợi nhuận trong ngắn hạn

b)

Phát triển sản phẩm và hoạt động thân thiện với môi trường

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thông

23.

Khi một công ty quyết định sử dụng chiến lược truyền thông "thích ứng" (adaptation) trong marketing quốc tế, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng một thông điệp truyền thông duy nhất trên toàn cầu

b)

Tập trung vào các kênh truyền thông toàn cầu

c)

Giảm chi phí truyền thông bằng cách tiêu chuẩn hóa

d)

Điều chỉnh thông điệp và hình thức truyền thông cho phù hợp với từng thị trường địa phương

24.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá "tiềm năng thị trường" quốc tế cho một sản phẩm?

a)

A. Quy mô thị trường hiện tại và tốc độ tăng trưởng dự kiến

b)

B. Độ cạnh tranh của sản phẩm

c)

C. Chi phí tiếp cận thị trường

d)

D. Sự phù hợp của sản phẩm với văn hóa địa phương

25.

Trong marketing quốc tế, "nghiên cứu định tính" thường được sử dụng để làm gì?

a)

Đo lường quy mô thị trường

b)

Xác định phân khúc thị trường

c)

Thăm dò thái độ, động cơ và hành vi của người tiêu dùng

d)

Đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo

26.

Khi một công ty xuất khẩu sản phẩm sang một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao, chiến lược giá nào sau đây là phù hợp để bảo vệ lợi nhuận?

a)

Giữ giá cố định để tạo sự ổn định cho khách hàng

b)

Điều chỉnh giá thường xuyên và linh hoạt theo tỷ lệ lạm phát

c)

Giảm giá để tăng sức cạnh tranh

d)

Áp dụng chiến lược giá hớt váng

27.

Trong các hình thức tổ chức marketing quốc tế, "cấu trúc ma trận" (matrix structure) có ưu điểm chính là gì?

a)

Đơn giản hóa cơ cấu tổ chức

b)

Tập trung quyền lực vào trụ sở chính

c)

Giảm chi phí quản lý

d)

Tăng cường sự linh hoạt và phối hợp giữa các bộ phận

28.

Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với việc "tiêu chuẩn hóa quảng cáo" trên toàn cầu?

a)

Chi phí sản xuất quảng cáo khác nhau

b)

Mức độ cạnh tranh trên thị trường

c)

Chi phí xâm nhập thị trường

d)

Rào cản pháp lý và văn hóa

29.

Sự khác biệt lớn nhất giữa marketing quốc tế và marketing nội địa là gì?

a)

Sự khác biệt về luật pháp quảng cáo

b)

Sự khác biệt về luật pháp quảng cáo

c)

Sự khác biệt về văn hóa và giá trị giữa các quốc gia

d)

Sự khác biệt về kênh truyền thông

30.

Mục tiêu của "marketing du kích quốc tế" (international guerrilla marketing) là gì?

a)

Xây dựng thương hiệu cao cấp

b)

Tạo sự chú ý lớn với chi phí marketing thấp

c)

Tiếp cận thị trường đại chúng

d)

Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ lớn

31.

Trong bối cảnh thương mại điện tử quốc tế phát triển, yếu tố nào sau đây trở nên quan trọng nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng trực tuyến xuyên biên giới?

a)

Cung cấp đa dạng ngôn ngữ trên website

b)

Giá cả cạnh tranh nhất thị trường

c)

Dịch vụ giao hàng nhanh chóng toàn cầu

d)

Đảm bảo an ninh và bảo mật thông tin giao dịch trực tuyến

32.

Một công ty Việt Nam sản xuất cà phê muốn mở rộng thị trường sang Nhật Bản. Nghiên cứu nào sau đây là quan trọng nhất để công ty hiểu rõ văn hóa tiêu dùng cà phê của người Nhật?

a)

Nghiên cứu về luật pháp và quy định nhập khẩu cà phê của Nhật Bản.

b)

Nghiên cứu về đối thủ cạnh tranh và thị phần của họ tại Nhật Bản.

c)

Nghiên cứu định tính về thói quen, sở thích và thái độ của người Nhật đối với cà phê.

d)

Nghiên cứu về hệ thống phân phối cà phê hiện có tại Nhật Bản.

33.

Chiến lược marketing quốc tế nào phù hợp nhất cho một sản phẩm công nghệ mới mang tính đột phá và có lợi thế cạnh tranh cao, khi công ty muốn nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư và tối đa hóa lợi nhuận trong thời gian ngắn?

a)

Chiến lược giá hớt váng (Price skimming).

b)

Chiến lược giá thâm nhập thị trường (Penetration pricing).

c)

Chiến lược giá cạnh tranh (Competitive pricing).

d)

Chiến lược giá tâm lý (Psychological pricing).

34.

Khi một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định áp dụng chiến lược "chuẩn hóa sản phẩm" (product standardization) trên toàn cầu, rủi ro lớn nhất mà công ty có thể gặp phải là gì?

a)

Chi phí sản xuất tăng do quy mô sản xuất lớn.

b)

Sản phẩm không phù hợp với nhu cầu và văn hóa của một số thị trường địa phương.

c)

Khó khăn trong việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

35.

Yếu tố nào sau đây thuộc về "môi trường văn hóa" mà doanh nghiệp cần nghiên cứu khi thâm nhập thị trường quốc tế?

a)

Hệ thống luật pháp và chính trị.

b)

Tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ.

c)

Cơ sở hạ tầng giao thông và viễn thông.

d)

Ngôn ngữ, tôn giáo và giá trị xã hội.

36.

Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất đối với doanh nghiệp?

a)

Xuất khẩu gián tiếp (Indirect exporting).

b)

Liên doanh (Joint venture).

c)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) - thành lập công ty con 100% vốn.

d)

Cấp phép (Licensing).

37.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc sử dụng kênh phân phối trực tuyến (online) trong marketing quốc tế mang lại lợi thế cạnh tranh nào sau đây?

a)

Giảm thiểu rủi ro về biến động tỷ giá hối đoái.

b)

Tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.

c)

Dễ dàng kiểm soát chất lượng sản phẩm ở các thị trường khác nhau.

d)

Tăng cường mối quan hệ trực tiếp với các nhà phân phối địa phương.

38.

Một công ty thời trang của Pháp muốn quảng bá sản phẩm tại thị trường Trung Đông, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong chiến dịch truyền thông để phù hợp với văn hóa địa phương?

a)

Sử dụng người nổi tiếng quốc tế để làm đại diện thương hiệu.

b)

Tập trung vào các kênh truyền thông đại chúng như truyền hình và báo chí.

39.

Khái niệm "khoảng cách văn hóa" (cultural distance) trong marketing quốc tế dùng để chỉ điều gì?

a)

Mức độ khác biệt về giá trị, niềm tin, phong tục tập quán giữa quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu.

b)

Khoảng cách địa lý giữa trụ sở chính của công ty và thị trường mục tiêu quốc tế.

c)

Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia.

d)

Mức độ phức tạp của hệ thống pháp luật ở các quốc gia khác nhau.

40.

Trong tình huống nào sau đây, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng chiến lược "thích nghi sản phẩm" (product adaptation) khi tham gia thị trường quốc tế?

a)

Khi sản phẩm có lợi thế cạnh tranh tuyệt đối trên thị trường quốc tế.

b)

Khi chi phí sản xuất và vận chuyển sản phẩm không đáng kể.

c)

Khi có sự khác biệt lớn về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định pháp lý hoặc thị hiếu tiêu dùng giữa các quốc gia.

d)

Khi doanh nghiệp muốn tối đa hóa lợi nhuận bằng cách bán cùng một sản phẩm ở nhiều thị trường.

41.

Tổ chức thương mại thế giới (WTO) đóng vai trò chính trong việc?

a)

Cung cấp viện trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển.

b)

Thiết lập và giám sát các quy tắc thương mại quốc tế, giảm thiểu rào cản thương mại.

c)

Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các doanh nghiệp.

d)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các khu vực trên thế giới.

42.

Một công ty sản xuất ô tô của Hàn Quốc quyết định xây dựng nhà máy lắp ráp tại Việt Nam để phục vụ thị trường ASEAN. Hình thức đầu tư này được gọi là?

a)

Xuất khẩu trực tiếp (Direct exporting).

b)

Cấp phép sản xuất (Manufacturing licensing).

c)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài - Greenfield (Greenfield FDI).

d)

Liên doanh (Joint venture).

43.

Trong quản trị marketing quốc tế, mô hình tổ chức "đa tâm" (polycentric) có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Quyền lực tập trung cao ở trụ sở chính và áp dụng chiến lược marketing toàn cầu đồng nhất.

b)

Các công ty con ở nước ngoài được tự chủ cao trong việc xây dựng chiến lược marketing phù hợp với thị trường địa phương.

c)

Ưu tiên tuyển dụng và đề bạt nhân sự từ quốc gia sở tại để quản lý các hoạt động marketing quốc tế.

d)

Sử dụng một chiến lược marketing chuẩn hóa nhưng có điều chỉnh nhỏ để phù hợp với từng thị trường.

44.

Rào cản thương mại phi thuế quan (non-tariff barriers) bao gồm những hình thức nào sau đây, NGOẠI TRỪ?

a)

Hạn ngạch nhập khẩu (Import quotas).

b)

Tiêu chuẩn kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ (Technical and sanitary standards).

c)

Quy định về xuất xứ hàng hóa (Rules of origin).

d)

Thuế nhập khẩu (Import tariffs).

45.

Khi phân tích môi trường kinh tế vĩ mô của một quốc gia để đưa ra quyết định marketing quốc tế, doanh nghiệp cần quan tâm đến chỉ số nào sau đây?

a)

Tỷ lệ tăng trưởng GDP

b)

Số lượng trường đại học

c)

Diện tích lãnh thổ quốc gia

d)

Số lượng ngôn ngữ chính thức

46.

Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ phát triển kinh tế của một quốc gia?

a)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người.

b)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của ngành hàng cụ thể.

c)

Tỷ lệ thất nghiệp trong lĩnh vực marketing.

d)

Số lượng đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.

47.

Trong giai đoạn "thâm nhập thị trường" của chu kỳ sống sản phẩm quốc tế (international product life cycle), chiến lược marketing nào thường được các doanh nghiệp áp dụng?

a)

Tập trung vào duy trì thị phần và lợi nhuận.

b)

Đầu tư mạnh vào quảng bá và phân phối để tăng độ nhận biết và mở rộng thị phần.

c)

Giảm chi phí marketing và tập trung vào phân khúc khách hàng trung thành.

d)

Rút lui khỏi thị trường hoặc chuyển hướng đầu tư sang sản phẩm mới.

48.

Nguyên tắc "tự quy chiếu" (self-reference criterion) trong marketing quốc tế có thể dẫn đến sai lầm nào?

a)

Đánh giá quá cao tiềm năng thị trường quốc tế.

b)

Bỏ qua sự khác biệt về văn hóa và thị hiếu tiêu dùng ở các thị trường khác nhau do áp đặt giá trị văn hóa của thị trường nội địa.

c)

Lựa chọn kênh phân phối không hiệu quả do thiếu nghiên cứu thị trường.

d)

Định giá sản phẩm quá cao so với khả năng chi trả của người tiêu dùng quốc tế.

49.

Hình thức xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) nào sau đây thường được sử dụng để xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy với khách hàng doanh nghiệp (B2B) trên thị trường quốc tế?

a)

Quảng cáo trên truyền hình và báo chí quốc tế.

b)

Khuyến mại giảm giá và tặng quà cho khách hàng mới.

c)

Hội thảo, triển lãm và gặp gỡ trực tiếp với khách hàng doanh nghiệp.

d)

Quảng cáo trực tuyến trên mạng xã hội.

50.

Khi thiết kế bao bì sản phẩm xuất khẩu, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến yếu tố pháp lý nào sau đây?

a)

Màu sắc và hình ảnh trên bao bì phải phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ quốc tế.

b)

Ngôn ngữ, nhãn mác và thông tin sản phẩm phải tuân thủ quy định của nước nhập khẩu.

c)

Chất liệu bao bì phải thân thiện với môi trường và dễ tái chế.

d)

Kích thước và hình dáng bao bì phải tối ưu cho vận chuyển và lưu kho quốc tế.

51.

Trong marketing dịch vụ quốc tế, thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp thường gặp phải là gì?

a)

Khó khăn trong việc nghiên cứu thị trường và dự báo nhu cầu dịch vụ.

b)

Chi phí đầu tư ban đầu cao để xây dựng cơ sở hạ tầng dịch vụ ở nước ngoài.

c)

Đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng dịch vụ trên các thị trường khác nhau do yếu tố con người và văn hóa.

d)

Cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp dịch vụ địa phương đã có uy tín.

52.

Phương pháp nghiên cứu thị trường quốc tế nào sau đây phù hợp để thu thập thông tin sơ cấp về hành vi và thái độ của người tiêu dùng tại một thị trường mới?

a)

Khảo sát (Surveys) trực tuyến hoặc qua điện thoại với mẫu đại diện người tiêu dùng.

b)

Phân tích dữ liệu thống kê thương mại và báo cáo ngành.

c)

Nghiên cứu tài liệu về văn hóa và kinh tế của thị trường mục tiêu.

d)

Theo dõi và phân tích hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

53.

Một công ty sản xuất đồ chơi trẻ em muốn xuất khẩu sang thị trường các nước Hồi giáo. Chứng nhận nào sau đây có thể giúp sản phẩm của công ty tạo được lợi thế cạnh tranh và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng?

a)

Chứng nhận ISO 9001 về quản lý chất lượng.

b)

Chứng nhận CE Marking cho sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn của châu Âu.

c)

Chứng nhận Halal đảm bảo sản phẩm tuân thủ luật Hồi giáo.

d)

Chứng nhận FDA về an toàn thực phẩm và dược phẩm của Hoa Kỳ.

54.

Trong thương mại quốc tế, Incoterms là bộ quy tắc quốc tế quy định về vấn đề gì?

a)

Chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật của hàng hóa xuất nhập khẩu.

b)

Phương thức thanh toán và bảo hiểm trong giao dịch quốc tế.

c)

Luật pháp và giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế.

d)

Trách nhiệm và chi phí liên quan đến giao nhận hàng hóa giữa người bán và người mua.

55.

Khi lựa chọn kênh phân phối cho thị trường quốc tế, yếu tố "đặc điểm sản phẩm" ảnh hưởng như thế nào đến quyết định?

a)

Sản phẩm có giá trị cao thường được phân phối qua kênh trực tuyến.

b)

Sản phẩm tươi sống hoặc dễ hư hỏng cần kênh phân phối ngắn và nhanh chóng.

c)

Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày nên được phân phối độc quyền để tạo sự khác biệt.

d)

Sản phẩm công nghiệp thường sử dụng kênh phân phối qua trung gian để giảm chi phí.

56.

Chiến lược định vị thương hiệu quốc tế nào tập trung vào việc nhấn mạnh sự tương đồng giữa thương hiệu và người tiêu dùng trên toàn cầu, vượt qua sự khác biệt văn hóa?

a)

Định vị dựa trên giá trị toàn cầu (Global value proposition).

b)

Định vị dựa trên văn hóa địa phương (Local cultural relevance).

c)

Định vị dựa trên đối thủ cạnh tranh (Competitive positioning).

d)

Định vị dựa trên phân khúc thị trường mục tiêu (Target segment positioning).

57.

Trong quản lý chuỗi cung ứng quốc tế, khái niệm "lead time" đề cập đến điều gì?

a)

Tổng chi phí vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.

b)

Thời gian cần thiết để sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất khẩu.

c)

Khoảng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng hóa tại điểm đến.

d)

Số lượng hàng tồn kho tối thiểu cần duy trì để đáp ứng nhu cầu thị trường.

58.

Để giảm thiểu rủi ro về tỷ giá hối đoái trong thanh toán quốc tế, doanh nghiệp có thể sử dụng biện pháp nào sau đây?

a)

Sử dụng phương thức thanh toán trả chậm (deferred payment).

b)

Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để cố định tỷ giá trong tương lai.

c)

Thanh toán bằng đồng nội tệ của quốc gia nhập khẩu.

d)

Tăng giá bán sản phẩm để bù đắp rủi ro tỷ giá.

59.

Công cụ xúc tiến trực tuyến nào sau đây phù hợp nhất để xây dựng nhận diện thương hiệu và tương tác với khách hàng mục tiêu trên mạng xã hội quốc tế?

a)

Quảng cáo trên báo điện tử quốc tế.

b)

Tổ chức hội thảo trực tuyến (webinar).

c)

Tạo nội dung và quảng bá trên các nền tảng mạng xã hội quốc tế.

d)

Gửi email marketing đến khách hàng quốc tế.

60.

Trong các hoạt động marketing quốc tế, hoạt động nào sau đây giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và tạo sự khác biệt trên thị trường quốc tế?

a)

Quảng cáo hiển thị (display advertising) trên các website quốc tế.

b)

Email marketing gửi đến danh sách khách hàng tiềm năng quốc tế.

c)

SEO (Search Engine Optimization) để cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

d)

Content marketing và social media marketing trên các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter.

61.

Trong đàm phán thương mại quốc tế, phong cách đàm phán "cạnh tranh" (competitive negotiation style) có đặc điểm chính là gì?

a)

Tìm kiếm giải pháp "win-win" và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.

b)

Nhấn mạnh vào sự tin tưởng và thiện chí để đạt được thỏa thuận.

c)

Tập trung vào lợi ích của bản thân và cố gắng giành được nhiều nhất có thể, đôi khi bỏ qua lợi ích của đối tác.

d)

Sẵn sàng nhượng bộ và thỏa hiệp để duy trì mối quan hệ hòa hảo.

62.

Để đánh giá tiềm năng thị trường xuất khẩu cho một sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc phân tích yếu tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu thị trường và quy mô thị trường hiện tại và tiềm năng.

b)

Hệ thống pháp luật và quy định thương mại của thị trường mục tiêu.

c)

Mức độ cạnh tranh và sự hiện diện của các đối thủ.

d)

Cơ sở hạ tầng logistics và chi phí vận chuyển đến thị trường.

63.

Vai trò của "văn hóa doanh nghiệp" trong thành công của một công ty đa quốc gia (MNC) là gì?

a)

Giúp công ty dễ dàng thích nghi với văn hóa của từng thị trường địa phương.

b)

Tạo ra sự thống nhất, gắn kết và hiệu quả trong hoạt động của công ty trên toàn cầu, đồng thời duy trì bản sắc riêng.

64.

Điền vào chỗ trống: Một trong những cách để thu hút và giữ chân nhân tài quốc tế là _________

a)

tạo ra môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập.

b)

giảm lương cho nhân viên quốc tế.

c)

hạn chế cơ hội phát triển cá nhân.

d)

không cung cấp phúc lợi cho người nước ngoài.

65.

Điền vào chỗ trống: Giảm thiểu xung đột văn hóa giữa các nhân viên đến từ các quốc gia khác nhau là một lợi ích của _________

a)

môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập.

b)

chính sách lương thưởng cao.

c)

cạnh tranh nội bộ khốc liệt.

d)

giờ làm việc linh hoạt.

66.

Một công ty Việt Nam sản xuất cà phê muốn mở rộng thị trường sang Nhật Bản. Nghiên cứu nào sau đây là quan trọng nhất để họ thực hiện TRƯỚC KHI đưa ra quyết định cuối cùng về việc thâm nhập thị trường?

a)

Nghiên cứu về năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng hiện tại của công ty.

b)

Nghiên cứu chi tiết về thị trường cà phê Nhật Bản, bao gồm văn hóa tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh, và kênh phân phối.

c)

Nghiên cứu về các hiệp định thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản.

d)

Nghiên cứu về các chiến dịch marketing thành công của các thương hiệu cà phê khác trên toàn cầu.

67.

Sự khác biệt về múi giờ, ngôn ngữ và phong tục tập quán giữa các quốc gia là những yếu tố thuộc về môi trường nào trong Marketing quốc tế?

a)

Môi trường kinh tế

b)

Môi trường chính trị - pháp luật

c)

Môi trường công nghệ

d)

Môi trường văn hóa - địa lý

68.

Một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định áp dụng chiến lược "chuẩn hóa sản phẩm" trên toàn cầu. Ưu điểm chính của chiến lược này là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất và marketing nhờ tính kinh tế theo quy mô.

b)

Đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của từng thị trường địa phương.

c)

Tăng cường khả năng cạnh tranh về giá.

d)

Dễ dàng thích ứng với các thay đổi nhanh chóng của thị trường.

69.

Khi một công ty tự quyết định sử dụng kênh phân phối "trực tiếp" ở thị trường quốc tế, điều này có nghĩa là công ty sẽ...

4 lines
70.

Trong Marketing quốc tế, "Rào cản ngôn ngữ" có thể ảnh hưởng trực tiếp nhất đến yếu tố nào trong Marketing Mix?

a)

Sản phẩm (Product)

b)

Truyền thông (Promotion)

c)

Giá cả (Price)

d)

Phân phối (Place)

71.

Một công ty thời trang cao cấp của Pháp muốn xâm nhập thị trường Trung Quốc. Chiến lược định giá "hớt váng" (skimming pricing) có thể phù hợp trong trường hợp nào?

a)

Khi công ty muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.

b)

Khi thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh với sản phẩm tương tự.

c)

Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp và dễ dàng sao chép.

d)

Khi sản phẩm được coi là độc đáo, cao cấp và có nhóm khách hàng sẵn sàng chi trả cao.

72.

Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?

a)

Xuất khẩu gián tiếp

b)

Liên doanh

c)

Đầu tư trực tiếp (FDI)

73.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của "Môi trường chính trị - pháp luật" trong Marketing quốc tế?

a)

Luật pháp và các quy định thương mại của quốc gia

b)

Tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền

c)

Sự ổn định chính trị và hệ thống chính trị của quốc gia

d)

Chính sách thuế và các rào cản phi thuế quan

74.

Một công ty sản xuất đồ chơi trẻ em cần đặc biệt chú ý đến yếu tố nào trong môi trường văn hóa khi xuất khẩu sản phẩm sang các nước Hồi giáo?

a)

Mức độ đô thị hóa và lối sống hiện đại

b)

Hệ thống giáo dục và trình độ dân trí

c)

Giá trị văn hóa và tín ngưỡng tôn giáo (ví dụ: các giá trị đạo Hồi)

d)

Cấu trúc gia đình và vai trò của trẻ em trong gia đình

75.

Chiến lược truyền thông quốc tế nào sau đây tập trung vào việc điều chỉnh thông điệp và phương tiện truyền thông cho phù hợp với từng thị trường địa phương?

a)

Chiến lược truyền thông chuẩn hóa (Standardized communication)

b)

Chiến lược truyền thông thích ứng (Adapted communication)

c)

Chiến lược truyền thông tập trung (Concentrated communication)

d)

Chiến lược truyền thông đa kênh (Multi-channel communication)

76.

Trong phân tích SWOT cho thị trường quốc tế, yếu tố "Tỷ giá hối đoái biến động bất lợi" được xếp vào nhóm nào?

a)

Strengths (Điểm mạnh)

b)

Weaknesses (Điểm yếu)

c)

Opportunities (Cơ hội)

77.

Một công ty sản xuất ô tô của Nhật Bản mở nhà máy lắp ráp tại Việt Nam là hình thức đầu tư quốc tế nào?

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Nhượng quyền thương mại

c)

Đầu tư trực tiếp (FDI)

d)

Gia công quốc tế

78.

Khi một công ty đa quốc gia thiết kế sản phẩm và chiến dịch marketing hướng đến "thị trường mục tiêu toàn cầu", họ đang áp dụng tư duy quản trị marketing nào?

a)

Vị chủng (Ethnocentric)

b)

Đa tâm (Polycentric)

c)

Khu vực tâm (Regiocentric)

d)

Địa tâm (Geocentric)

79.

Trong Marketing quốc tế, việc "điều chỉnh bao bì sản phẩm" để phù hợp với yêu cầu pháp lý và văn hóa của thị trường nhập khẩu thuộc về quyết định nào trong chiến lược sản phẩm?

a)

Quyết định về danh mục sản phẩm

b)

Quyết định về thuộc tính sản phẩm (Product attributes)

c)

Quyết định về thương hiệu

d)

Quyết định về dịch vụ hỗ trợ sản phẩm

80.

"Incoterms" là bộ quy tắc quốc tế quy định về vấn đề gì trong thương mại quốc tế?

a)

Chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm

b)

Thanh toán quốc tế

81.

Khi một công ty sử dụng "giá chi phí cộng thêm" (cost-plus pricing) trong xuất khẩu, giá bán sản phẩm sẽ được xác định dựa trên yếu tố chính nào?

a)

A. Tổng chi phí sản xuất, marketing và các chi phí liên quan khác.

b)

B. Giá của đối thủ cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.

c)

C. Giá trị cảm nhận của khách hàng về sản phẩm.

d)

D. Mức giá mà thị trường xuất khẩu sẵn sàng chấp nhận.

82.

"Văn hóa tiêu dùng" của một quốc gia ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định nào trong Marketing quốc tế?

a)

Quyết định về kênh phân phối

b)

Quyết định về giá cả

c)

Quyết định về dịch vụ khách hàng

d)

Quyết định về sản phẩm và truyền thông

83.

Trong Marketing quốc tế, việc sử dụng "người nổi tiếng có ảnh hưởng địa phương" (local influencers) trong chiến dịch quảng cáo là một ví dụ của chiến lược...

a)

Quảng cáo chuẩn hóa toàn cầu

b)

Quảng cáo địa phương hóa

c)

Quảng cáo tập trung vào sản phẩm

d)

Quảng cáo so sánh cạnh tranh

84.

"Hàng rào thuế quan" và "hạn ngạch nhập khẩu" là những công cụ bảo hộ thương mại thuộc nhóm nào?

a)

Công cụ chính sách thương mại

b)

Công cụ tài chính

85.

Một công ty muốn đánh giá "mức độ hấp dẫn của thị trường" (market attractiveness) ở một quốc gia mới. Tiêu chí nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên?

a)

Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng

b)

Mức độ cạnh tranh hiện tại và tiềm năng

c)

Chi phí nhân công thấp

d)

Sự ổn định chính trị và kinh tế vĩ mô

86.

"Logistics quốc tế" bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Nghiên cứu thị trường quốc tế

b)

Xây dựng chiến lược marketing quốc tế

c)

Quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái

d)

Vận chuyển, lưu kho và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu

87.

Khi một công ty sử dụng chiến lược "đa dạng hóa sản phẩm" (product diversification) trong Marketing quốc tế, họ có thể thực hiện điều gì?

a)

Tập trung vào một sản phẩm duy nhất trên nhiều thị trường.

b)

Giới thiệu sản phẩm mới vào thị trường quốc tế mà công ty chưa từng hoạt động.

c)

Điều chỉnh sản phẩm hiện có để phù hợp với từng thị trường địa phương.

d)

Giảm số lượng dòng sản phẩm để tập trung nguồn lực.

88.

"Thương hiệu toàn cầu" (global brand) mang lại lợi ích chính nào cho công ty?

a)

Giảm chi phí marketing địa phương.

b)

Dễ dàng thích ứng với văn hóa địa phương.

89.

"Kênh phân phối dài" trong Marketing quốc tế thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi thị trường mục tiêu rộng lớn và phân tán về địa lý.

b)

Khi sản phẩm có giá trị cao và cần bán trực tiếp.

c)

Khi công ty muốn kiểm soát chặt chẽ kênh phân phối.

d)

Khi sản phẩm là hàng hóa công nghiệp và bán cho doanh nghiệp khác.

90.

"Marketing đạo đức" (ethical marketing) trong bối cảnh quốc tế đặc biệt quan trọng vì lý do nào?

a)

Để giảm chi phí marketing.

b)

Để tăng tốc độ thâm nhập thị trường.

c)

Để đơn giản hóa chiến lược marketing.

d)

Để đảm bảo tuân thủ pháp luật, tôn trọng văn hóa và duy trì danh tiếng thương hiệu trên toàn cầu.

91.

"Phân khúc thị trường quốc tế" có thể dựa trên tiêu chí nào sau đây?

a)

Màu sắc sản phẩm ưa thích

b)

Thu nhập bình quân đầu người

c)

Số lượng cửa hàng bán lẻ trong nước

d)

Tôn giáo phổ biến

92.

"Rủi ro chính trị" trong Marketing quốc tế có thể bao gồm yếu tố nào?

a)

Biến động tỷ giá hối đoái

b)

Thay đổi sở thích của người tiêu dùng

93.

Khi một công ty "thích ứng sản phẩm" cho thị trường quốc tế, điều này thường dẫn đến hệ quả nào?

a)

Tăng chi phí sản xuất và marketing nhưng có thể tăng khả năng chấp nhận của thị trường.

b)

Giảm chi phí sản xuất và marketing do chuẩn hóa sản phẩm.

c)

Đơn giản hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

d)

Giảm rủi ro về pháp lý và văn hóa.

94.

"Hội nhập kinh tế khu vực" (regional economic integration) như ASEAN hoặc EU tạo ra cơ hội gì cho các công ty Marketing quốc tế?

a)

Tăng cường cạnh tranh từ các công ty nội địa.

b)

Giảm nhu cầu về marketing quốc tế.

c)

Mở rộng thị trường và giảm rào cản thương mại trong khu vực.

d)

Tăng rủi ro về tỷ giá hối đoái.

95.

Trong bối cảnh "toàn cầu hóa", chiến lược Marketing quốc tế nào ngày càng trở nên quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững?

a)

Chiến lược giá thấp để cạnh tranh.

b)

Chiến lược tập trung vào quảng cáo rầm rộ.

c)

Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm liên tục.

d)

Chiến lược marketing đạo đức và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).