wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chức năng Kế hoạch trong Quản lý

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung trên, chức năng kế hoạch trong quản lý nhằm mục đích gì?

a)

Xác định mục tiêu của tổ chức, thiết lập chiến lược tổng thể và phát triển hệ thống kế hoạch cụ thể để đạt mục tiêu đề ra.

b)

Chỉ thực hiện các hoạt động kiểm tra và giám sát.

c)

Tập trung vào việc tuyển dụng nhân sự mới.

d)

Chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh trong tổ chức.

2.

Chức năng kế hoạch giữ vai trò như thế nào trong chu trình quản lý POLC?

a)

Là chức năng đầu tiên và nền tảng.

b)

Là chức năng cuối cùng.

c)

Là chức năng không quan trọng.

d)

Là chức năng bổ sung.

3.

Theo sơ đồ minh họa, những yếu tố nào cần được xác định trong quá trình lập kế hoạch?

a)

WHY, WHERE, WHEN, HOW, WHAT, WHO

b)

WHY, WHERE, WHEN, HOW, WHICH, WHO

c)

WHY, WHERE, WHEN, HOW, WHAT, WHOM

d)

WHY, WHERE, WHEN, HOW, WHAT, WHERE

4.

Theo sơ đồ mô tả chức năng kế hoạch, "Vị trí xuất phát" của tổ chức nằm ở đâu trên trục thời gian?

a)

Ở điểm bắt đầu (0) trên trục thời gian

b)

Ở giữa trục thời gian

c)

Ở cuối trục thời gian

d)

Không nằm trên trục thời gian

5.

Theo sơ đồ, yếu tố nào giúp tổ chức di chuyển từ vị trí xuất phát đến vị trí mục tiêu?

a)

Các chiến lược

b)

Các kế hoạch cụ thể

c)

Thời gian

d)

Vị thế tổ chức

6.

Phân tích vai trò của "các kế hoạch cụ thể" trong quá trình tổ chức đạt được mục tiêu dựa vào sơ đồ sau.

a)

Các kế hoạch cụ thể là các bước trung gian giúp tổ chức tiến gần hơn đến vị trí mục tiêu, đảm bảo quá trình thực hiện chiến lược được kiểm soát và điều chỉnh phù hợp.

b)

Các kế hoạch cụ thể chỉ là những ý tưởng không cần thực hiện.

c)

Các kế hoạch cụ thể không ảnh hưởng đến việc đạt mục tiêu.

d)

Các kế hoạch cụ thể chỉ dùng để xác định vị trí xuất phát.

7.

Kế hoạch giúp xác định rõ những yếu tố nào cho toàn bộ hoạt động của tổ chức?

a)

Mục tiêu, ưu tiên, hướng đi

b)

Lợi nhuận, chi phí, doanh thu

c)

Sản phẩm, thị trường, khách hàng

d)

Công nghệ, nhân sự, tài chính

8.

Kế hoạch là nền tảng để thực hiện những chức năng quản lý nào?

a)

Tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra

b)

Sản xuất, tiêu thụ và bảo trì

c)

Đào tạo, tuyển dụng và sa thải

d)

Nghiên cứu, phát triển và tiếp thị

9.

Vì sao kế hoạch giúp giảm thiểu rủi ro và chủ động ứng phó thay đổi?

a)

Vì giúp nhà quản lý dự đoán biến động môi trường và chuẩn bị phương án đối phó

b)

Vì giúp tăng doanh thu và giảm chi phí

c)

Vì giúp mở rộng thị trường nhanh chóng

d)

Vì giúp tuyển dụng nhân sự hiệu quả hơn

10.

Kế hoạch góp phần tăng tính phối hợp và hiệu quả sử dụng nguồn lực như thế nào?

a)

Giúp các bộ phận biết rõ công việc, tiến độ, trách nhiệm của mình, tránh trùng lặp, lãng phí

b)

Giúp tăng lương cho nhân viên

c)

Giúp giảm số lượng nhân viên

d)

Giúp tăng số lượng sản phẩm sản xuất

11.

Nếu một tổ chức không có kế hoạch, điều gì có thể xảy ra đối với cơ cấu tổ chức và tiêu chí đánh giá?

a)

Không thể xác định đúng cơ cấu tổ chức hay tiêu chí đánh giá

b)

Tổ chức sẽ tự động phát triển tốt hơn

c)

Nhân viên sẽ làm việc hiệu quả hơn

d)

Sản phẩm sẽ được bán ra nhiều hơn

12.

Hãy phân tích vai trò của kế hoạch như một thước đo kiểm soát và đánh giá kết quả trong tổ chức.

a)

Kế hoạch là cơ sở để so sánh giữa kết quả thực hiện và mục tiêu đề ra

b)

Kế hoạch giúp tăng số lượng nhân viên

c)

Kế hoạch giúp giảm chi phí sản xuất

d)

Kế hoạch giúp mở rộng thị trường quốc tế

13.

Quá trình lập kế hoạch thường gồm bước nào sau đây?

a)

Phân tích bối cảnh và môi trường hoạt động

b)

Đánh giá sản phẩm

c)

Tìm kiếm khách hàng

d)

Quản lý tài sản

14.

Theo nguyên tắc SMART, mục tiêu cần có đặc điểm nào?

a)

Rõ ràng, đo lường được, khả thi, thực tế/có liên quan, có thời hạn

b)

Dễ dàng, không cần đo lường, không liên quan

c)

Không cần thời hạn, không thực tế

d)

Chỉ cần đo lường được

15.

Khi xây dựng và lựa chọn chiến lược, cần thực hiện việc nào sau đây?

a)

Đề xuất nhiều phương án, phân tích chi phí – lợi ích, rủi ro, chọn phương án tối ưu

b)

Chỉ chọn một phương án duy nhất mà không phân tích

c)

Bỏ qua chi phí và rủi ro

d)

Không cần đề xuất phương án

16.

Lập kế hoạch hành động (tác nghiệp) bao gồm việc gì?

a)

Cụ thể hóa chiến lược bằng các chương trình, dự án, kế hoạch bộ phận, tiến độ và ngân sách

b)

Chỉ viết báo cáo tổng kết

c)

Không cần lập ngân sách

d)

Chỉ xác định mục tiêu

17.

Tại sao cần giám sát và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết?

a)

Để đảm bảo kế hoạch phù hợp với thực tế và đạt hiệu quả tối ưu

b)

Để bỏ qua các mục tiêu đã đề ra

c)

Để không cần theo dõi tiến độ

d)

Để giảm chi phí mà không cần quan tâm đến kết quả

18.

Hãy phân tích lý do tại sao việc đánh giá nội lực tổ chức (nguồn nhân lực, tài chính, năng lực quản lý, thương hiệu...) lại quan trọng trong quá trình lập kế hoạch.

a)

Giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu để xây dựng chiến lược phù hợp

b)

Chỉ để báo cáo với cấp trên

c)

Không ảnh hưởng đến kết quả kế hoạch

d)

Chỉ cần đánh giá tài chính

19.

Yếu tố nào trong chức năng kế hoạch xác định trạng thái mong đợi của tổ chức ở một thời điểm nào đó trong tương lai?

a)

Mục tiêu tổng thể

b)

Chính sách

c)

Ngân sách

d)

Dự án

20.

"Chiến lược (các con đường đi)" trong chức năng kế hoạch là gì?

a)

Phương thức tổ chức sử dụng để định hướng các hoạt động trong tương lai

b)

Các quy định về nguồn lực cần có

c)

Các quan điểm, phương hướng chung

d)

Chuỗi các hành động cần thực hiện

21.

Hãy phân biệt giữa "Chính sách" và "Các thủ tục" trong chức năng kế hoạch.

a)

Chính sách là quan điểm, phương hướng chung; thủ tục là quy định chi tiết chuỗi hành động cần thực hiện

b)

Chính sách là quy định chi tiết; thủ tục là quan điểm chung

c)

Chính sách là nguồn lực; thủ tục là mục tiêu

d)

Chính sách là quy tắc; thủ tục là chương trình

22.

Khi nào một dự án được xem là một phần nhỏ của chương trình trong chức năng kế hoạch?

a)

Khi dự án bị giới hạn về không gian và có mục tiêu cụ thể, mang tính độc lập tương đối

b)

Khi dự án bao gồm tất cả các chính sách

c)

Khi dự án không có mục tiêu cụ thể

d)

Khi dự án là nguồn lực chính của tổ chức

23.

Nếu bạn là người lập kế hoạch cho một tổ chức, bạn sẽ sử dụng các yếu tố nào để đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện đúng trình tự và thời gian?

a)

Các thủ tục

b)

Ngân sách

c)

Chính sách

d)

Dự án

24.

Hãy giải thích vai trò của "Ngân sách" trong việc thực hiện kế hoạch, dự án hoặc chương trình của tổ chức.

a)

Ngân sách giúp xác định các nguồn lực cần có để đạt được mục tiêu kế hoạch, dự án, chương trình

b)

Ngân sách là quy định về các hành động được làm

c)

Ngân sách là phương thức định hướng hoạt động

d)

Ngân sách là các quan điểm chung của tổ chức

25.

Theo khái niệm mục tiêu của tổ chức, mục tiêu là gì?

a)

Là trạng thái mong đợi có thể có ở một thời điểm nào đó trong tương lai của tổ chức

b)

Là kế hoạch chi tiết của tổ chức

c)

Là nguồn lực của tổ chức

d)

Là kết quả tài chính của tổ chức

26.

Một trong các căn cứ khi xác định mục tiêu của tổ chức là gì?

a)

Đường lối phát triển của tổ chức

b)

Số lượng nhân viên của tổ chức

c)

Địa điểm trụ sở của tổ chức

d)

Sản phẩm chủ lực của tổ chức

27.

Tại sao khả năng thực hiện mục tiêu của tổ chức lại quan trọng khi xác định mục tiêu?

a)

Vì nó đảm bảo mục tiêu đề ra có thể đạt được trong thực tế

b)

Vì nó giúp tổ chức tăng doanh thu ngay lập tức

c)

Vì nó làm cho tổ chức nổi tiếng hơn

d)

Vì nó giúp tổ chức giảm chi phí vận hành

28.

Hãy phân tích vai trò của các điều kiện thực hiện mục tiêu đối với việc xác định mục tiêu của tổ chức.

a)

Các điều kiện thực hiện mục tiêu giúp tổ chức xác định được khả năng và nguồn lực cần thiết để đạt được mục tiêu

b)

Các điều kiện thực hiện mục tiêu chỉ ảnh hưởng đến bộ phận tài chính của tổ chức

c)

Các điều kiện thực hiện mục tiêu không liên quan đến việc xác định mục tiêu

d)

Các điều kiện thực hiện mục tiêu chỉ cần thiết khi tổ chức gặp khó khăn

29.

Theo phân loại mục tiêu theo thời gian, mục tiêu ngắn hạn thường kéo dài trong bao lâu?

a)

Trong 1 năm hoặc ít hơn

b)

1-3 năm

c)

Trên 3 năm

d)

5 năm

30.

Mục tiêu chiến lược thuộc cấp độ tổ chức nào?

a)

Cấp tổ chức

b)

Cấp phòng ban

c)

Cấp cá nhân hoặc nhóm

d)

Cấp dự án

31.

Mục tiêu nào thể hiện các nhiệm vụ của các bộ phận và mục tiêu trung gian theo từng mốc thời điểm?

a)

Mục tiêu chiến thuật

b)

Mục tiêu chiến lược

c)

Mục tiêu tác nghiệp

d)

Mục tiêu tài chính

32.

Theo phân loại mục tiêu theo lĩnh vực, mục tiêu nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu?

a)

Mục tiêu tài chính

b)

Mục tiêu marketing

c)

Mục tiêu giáo dục

d)

Mục tiêu công nghệ

33.

Giả sử một công ty muốn trở thành thương hiệu hàng đầu khu vực trong 5 năm tới. Đây là loại mục tiêu nào theo thời gian?

a)

Mục tiêu dài hạn

b)

Mục tiêu ngắn hạn

c)

Mục tiêu trung hạn

d)

Mục tiêu tác nghiệp

34.

Nếu một phòng ban đặt ra mục tiêu cải thiện quy trình trong vòng 2 năm, đó là loại mục tiêu nào theo thời gian và cấp độ tổ chức?

a)

Trung hạn, cấp phòng ban

b)

Ngắn hạn, cấp tổ chức

c)

Dài hạn, cấp cá nhân

d)

Trung hạn, cấp cá nhân

35.

Quá trình hình thành mục tiêu của một tổ chức bắt đầu bằng bước nào sau đây?

a)

Nghiên cứu tình hình môi trường và thị trường bên ngoài của tổ chức

b)

Lập các phương án mục tiêu có thể có

c)

Trưng cầu, xin ý kiến, bảo vệ phương án

d)

Lựa chọn phương án cuối cùng

36.

Bước nào sau đây liên quan đến việc đánh giá ý chí, nguyện vọng, thực lực của tổ chức trong quá trình hình thành mục tiêu?

a)

Nghiên cứu tình hình nội bộ tổ chức

b)

Lựa chọn phương án cuối cùng

c)

Trưng cầu, xin ý kiến, bảo vệ phương án

d)

Nghiên cứu tình hình môi trường bên ngoài

37.

Trong quá trình hình thành mục tiêu, việc lập các phương án mục tiêu có thể có thuộc bước nào?

a)

Bước 3

b)

Bước 1

c)

Bước 5

d)

Bước 2

38.

Tại sao việc trưng cầu, xin ý kiến và bảo vệ phương án lại quan trọng trong quá trình hình thành mục tiêu của tổ chức?

a)

Để đảm bảo các phương án được xem xét kỹ lưỡng và có sự đồng thuận trước khi lựa chọn phương án cuối cùng

b)

Để tiết kiệm thời gian cho tổ chức

c)

Để giảm chi phí hoạt động của tổ chức

d)

Để tránh phải nghiên cứu thị trường bên ngoài

39.

Sau khi hoàn thành các bước nghiên cứu, lập phương án và trưng cầu ý kiến, tổ chức sẽ thực hiện bước nào tiếp theo?

a)

Lựa chọn phương án cuối cùng

b)

Nghiên cứu tình hình nội bộ tổ chức

c)

Nghiên cứu môi trường bên ngoài

d)

Lập các phương án mục tiêu có thể có

40.

Trong mô hình mục tiêu SMART, chữ "S" đại diện cho từ nào?

a)

Specific

b)

Simple

c)

Strong

d)

Success

41.

Theo mô hình SMART, mục tiêu cần có tính gì để có thể đánh giá được tiến độ thực hiện?

a)

Đo lường được (Measurable)

b)

Độc đáo (Unique)

c)

Sáng tạo (Creative)

d)

Đa dạng (Diverse)

42.

Nếu một mục tiêu không có tính khả thi, nó sẽ vi phạm yếu tố nào trong mô hình SMART?

a)

Achievable

b)

Relevant

c)

Time-bound

d)

Specific

43.

Tại sao yếu tố "Time-bound" lại quan trọng trong việc đặt mục tiêu theo mô hình SMART?

a)

Giúp xác định thời gian hoàn thành mục tiêu

b)

Giúp mục tiêu trở nên sáng tạo hơn

c)

Giúp mục tiêu dễ dàng thay đổi

d)

Giúp mục tiêu trở nên phức tạp hơn

44.

Hãy phân tích vì sao một mục tiêu cần phải có tính phù hợp hoặc liên quan (Relevant) khi áp dụng mô hình SMART?

a)

Để đảm bảo mục tiêu hỗ trợ các mục tiêu lớn hơn hoặc phù hợp với định hướng chung

b)

Để mục tiêu dễ dàng bị thay đổi khi cần thiết

c)

Để mục tiêu trở nên hấp dẫn hơn với mọi người

d)

Để mục tiêu có thể hoàn thành trong thời gian ngắn

45.

Chiến lược của tổ chức là gì?

a)

Một kế hoạch tổng thể dài hạn nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức

b)

Một kế hoạch ngắn hạn để giải quyết vấn đề tạm thời

c)

Một danh sách các nhiệm vụ hàng ngày của tổ chức

d)

Một bản báo cáo tài chính hàng năm

46.

Theo nội dung, chiến lược giúp tổ chức làm gì?

a)

Định hướng mọi hoạt động của tổ chức trong thời gian dài

b)

Tăng doanh thu ngay lập tức

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Chỉ tập trung vào các hoạt động marketing

47.

Chiến lược được ví như điều gì đối với tổ chức?

a)

Bản đồ đường dài chỉ hướng đi cho tổ chức

b)

Một công cụ kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Một phần mềm quản lý nhân sự

d)

Một bảng lương của tổ chức

48.

Việc xây dựng chiến lược của tổ chức dựa trên những yếu tố nào sau đây?

a)

Phân tích môi trường, thực lực của tổ chức và mong muốn của tổ chức

b)

Chỉ dựa vào ý kiến của giám đốc

c)

Chỉ dựa vào kết quả kinh doanh năm trước

d)

Chỉ dựa vào xu hướng thị trường quốc tế

49.

các đặc trưng nào sau đây là của chiến lược?

a)

Bao gồm các hoạt động của tổ chức; Ảnh hưởng lâu dài tới tổ chức; Định hướng hoạt động trong tương lai.

b)

Chỉ tập trung vào hoạt động ngắn hạn của tổ chức.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến một bộ phận nhỏ trong tổ chức.

d)

Không liên quan đến định hướng tương lai.

50.

chiến lược có ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức?

a)

Ảnh hưởng lâu dài tới tổ chức.

b)

Chỉ ảnh hưởng trong thời gian ngắn.

c)

Không ảnh hưởng đến tổ chức.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến cá nhân.

51.

tại sao chiến lược lại định hướng hoạt động trong tương lai của tổ chức?

a)

Vì chiến lược giúp tổ chức xác định mục tiêu và phương hướng phát triển lâu dài.

b)

Vì chiến lược chỉ tập trung vào các vấn đề hiện tại.

c)

Vì chiến lược không liên quan đến tương lai.

d)

Vì chiến lược chỉ giải quyết các vấn đề ngắn hạn.

52.

Chiến lược thể chế còn được gọi là gì?

a)

Chiến lược cương lĩnh

b)

Chiến lược phòng chức năng

c)

Chiến lược cạnh tranh

d)

Chiến lược phát triển

53.

Chiến lược chung của tổ chức nhằm trả lời câu hỏi nào sau đây?

a)

Tổ chức hoạt động những lĩnh vực nào?

b)

Tổ chức có bao nhiêu nhân viên?

c)

Tổ chức được thành lập khi nào?

d)

Tổ chức có trụ sở ở đâu?

54.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một trong các mặt đặc trưng cơ bản của chiến lược thể chế?

a)

Ước muốn và mục đích hoạt động của tổ chức

b)

Bản chất, động cơ, quan điểm, lập trường, triết lý và tầm nhìn hoạt động của tổ chức

c)

Số lượng nhân viên của tổ chức

d)

Loại hình hoạt động, phương châm và cách thức tác động tổng quát

55.

Chiến lược hoạt động theo từng ngành hay từng lĩnh vực của tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Xác định tổ chức nên cạnh tranh trong mỗi ngành, mỗi lĩnh vực như thế nào

b)

Xác định số lượng phòng ban trong tổ chức

c)

Xác định mức lương cho nhân viên

d)

Xác định vị trí địa lý của tổ chức

56.

Nếu bạn là nhà quản lý, bạn sẽ sử dụng chiến lược cấp phòng chức năng như thế nào để hỗ trợ chiến lược hoạt động theo từng ngành?

a)

Phân bổ nguồn lực và xác định các hoạt động hỗ trợ phù hợp cho từng ngành/lĩnh vực

b)

Tăng số lượng nhân viên trong phòng chức năng

c)

Giảm chi phí hoạt động của toàn bộ tổ chức

d)

Mở rộng thị trường ra nước ngoài

57.

Mô hình PEST dùng để phân tích những yếu tố nào trong môi trường vĩ mô?

a)

Chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội, công nghệ

b)

Sản xuất, tiêu dùng, phân phối, tiếp thị

c)

Tài chính, nhân sự, marketing, quản trị

d)

Địa lý, lịch sử, nghệ thuật, thể thao

58.

Theo mô hình PEST, yếu tố "Sociological" đề cập đến khía cạnh nào của môi trường bên ngoài tổ chức?

a)

Văn hóa, xã hội

b)

Công nghệ

c)

Chính trị

d)

Kinh tế

59.

Tại sao các tổ chức cần sử dụng mô hình PEST để phân tích môi trường bên ngoài?

a)

Để hiểu rõ các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức

b)

Để xác định đối thủ cạnh tranh trực tiếp

c)

Để xây dựng hệ thống quản lý nội bộ

d)

Để phát triển sản phẩm mới

60.

Theo mô hình "Năm lực lượng" của M.Porter, lực lượng nào sau đây không phải là một trong năm lực lượng cạnh tranh?

a)

Khả năng thương lượng của các nhà cung cấp

b)

Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế

c)

Tính khốc liệt cạnh tranh giữa các đối thủ

d)

Chiến lược marketing của doanh nghiệp

61.

Theo M.Porter, nhà quản lý chiến lược cần phân tích các lực lượng nào để tìm ra khu vực đặc biệt hấp dẫn đối với tổ chức?

a)

Các lực lượng cạnh tranh trong ngành

b)

Các yếu tố kinh tế vĩ mô

c)

Các xu hướng công nghệ

d)

Các chính sách của chính phủ

62.

Trong mô hình "Năm lực lượng" của M.Porter, "Khả năng thương lượng của khách hàng" có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?

a)

Khách hàng có thể gây áp lực về giá và chất lượng sản phẩm

b)

Khách hàng luôn trung thành với doanh nghiệp

c)

Khách hàng không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh

d)

Khách hàng chỉ quan tâm đến quảng cáo

63.

Hãy phân tích vai trò của "Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế" trong việc xác định mức độ cạnh tranh của một ngành theo mô hình của M.Porter.

a)

Làm tăng mức độ cạnh tranh vì khách hàng có nhiều lựa chọn thay thế

b)

Không ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp lớn

d)

Là yếu tố không quan trọng trong mô hình

64.

Mô hình phân tích chuỗi giá trị của M. Porter dùng để làm gì trong tổ chức?

a)

Phân tích các hoạt động bên trong tổ chức để tạo ra giá trị cho tổ chức

b)

Phân tích thị trường bên ngoài tổ chức

c)

Đánh giá hiệu quả tài chính của tổ chức

d)

Xác định các đối thủ cạnh tranh chính

65.

Nguồn lực và năng lực của tổ chức được hình thành như thế nào?

a)

Khi các nguồn lực được sử dụng tổng hợp để thực hiện các nhiệm vụ của tổ chức

b)

Khi tổ chức mở rộng thị trường ra nước ngoài

c)

Khi tổ chức tăng vốn đầu tư

d)

Khi tổ chức thay đổi cơ cấu nhân sự

66.

Mô hình SWOT là viết tắt của những yếu tố nào sau đây?

a)

Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats

b)

Strategy, Work, Organization, Teamwork

c)

System, Weakness, Opportunity, Target

d)

Structure, Will, Objective, Task

67.

Hai cấu thành chính của mô hình SWOT là gì?

a)

Phân tích bên ngoài (O, T) và phân tích bên trong (S, W)

b)

Phân tích tài chính và phân tích nhân sự

c)

Phân tích thị trường và phân tích sản phẩm

d)

Phân tích khách hàng và phân tích đối thủ

68.

Tại sao năng lực và nguồn lực được coi là những năng lực cốt lõi trong tổ chức?

a)

Vì chúng tạo tiền đề lợi thế cạnh tranh

b)

Vì chúng giúp tăng doanh thu ngay lập tức

c)

Vì chúng giúp giảm chi phí sản xuất

d)

Vì chúng đảm bảo sự hài lòng của khách hàng

69.

Ma trận SWOT bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức

b)

Điểm mạnh, Điểm yếu, Rủi ro, Lợi ích

c)

Cơ hội, Thách thức, Rủi ro, Lợi ích

d)

Điểm mạnh, Rủi ro, Lợi ích, Thách thức

70.

Trong ma trận SWOT, “Strengths” (S) có nghĩa là gì?

a)

Điểm mạnh

b)

Điểm yếu

c)

Cơ hội

d)

Thách thức

71.

Ma trận SWOT thường được sử dụng để làm gì trong quản trị chiến lược?

a)

Phân tích các yếu tố nội bộ và bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức

b)

Đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp

c)

Xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp

d)

Lập kế hoạch sản xuất chi tiết

72.

Nếu một doanh nghiệp có nhiều “Opportunities” (Cơ hội) nhưng lại có nhiều “Weaknesses” (Điểm yếu), chiến lược nào nên được ưu tiên?

a)

Tận dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu

b)

Tập trung vào điểm mạnh để đối phó với thách thức

c)

Bỏ qua cơ hội và tập trung vào thách thức

d)

Không cần thay đổi gì

73.

Mô hình cây mục tiêu dùng để phân tích mục tiêu bằng cách xác định các cấp mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu thấp nhất, mục tiêu trung gian, mục tiêu cuối cùng

b)

Mục tiêu trung gian, mục tiêu cao nhất, mục tiêu phụ

c)

Mục tiêu chính, mục tiêu phụ, mục tiêu tiềm năng

d)

Mục tiêu cá nhân, mục tiêu nhóm, mục tiêu tổ chức

74.

Theo mô hình cây mục tiêu, mối quan hệ nào được thể hiện giữa các mục tiêu?

a)

Mối quan hệ giữa phương tiện và mục đích

b)

Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả

c)

Mối quan hệ giữa cá nhân và tập thể

d)

Mối quan hệ giữa thời gian và chi phí

75.

Mô hình cây mục tiêu hữu ích trong việc xác định các mục tiêu của một dự án vì lý do nào sau đây?

a)

Vì nó giúp tăng ngân sách cho dự án

b)

Vì nó giúp phân loại các mục tiêu theo cấp độ và xác định mối quan hệ giữa chúng

c)

Vì nó giúp xác định các rủi ro của dự án

d)

Vì nó giúp giảm số lượng mục tiêu cần đạt được

76.

Chiến lược ổn định được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sự không thay đổi gì hết

b)

Sự gia tăng mức hoạt động

c)

Sự cắt giảm quy mô

d)

Sự kết hợp nhiều chiến lược

77.

Chiến lược tăng trưởng có đặc điểm gì?

a)

Được đặc trưng bằng sự gia tăng mức hoạt động của tổ chức

b)

Được đặc trưng bằng sự không thay đổi gì hết

c)

Được đặc trưng bằng sự cắt giảm quy mô

d)

Được đặc trưng bằng sự kết hợp nhiều chiến lược

78.

Chiến lược cắt giảm là gì?

a)

Là chiến lược cắt giảm quy mô hoặc tính đa dạng của lĩnh vực hoạt động của tổ chức

b)

Là chiến lược không thay đổi gì hết

c)

Là chiến lược gia tăng mức hoạt động

d)

Là chiến lược kết hợp nhiều chiến lược

79.

Chiến lược kết hợp là gì?

a)

Là chiến lược theo đuổi hai hay ba chiến lược trên

b)

Là chiến lược không thay đổi gì hết

c)

Là chiến lược gia tăng mức hoạt động

d)

Là chiến lược cắt giảm quy mô

80.

Sự khác biệt giữa chiến lược tăng trưởng và chiến lược cắt giảm trong quản trị tổ chức là gì?

a)

Cả hai đều tập trung vào việc mở rộng hoạt động.

b)

Chiến lược tăng trưởng tập trung vào việc mở rộng hoạt động, trong khi chiến lược cắt giảm tập trung vào việc thu hẹp quy mô hoặc giảm lĩnh vực hoạt động.

c)

Cả hai đều tập trung vào việc thu hẹp quy mô.

d)

Chiến lược tăng trưởng và cắt giảm đều không ảnh hưởng đến hoạt động tổ chức.

81.

Theo ma trận BCG, sản phẩm nào có tốc độ tăng trưởng thị trường cao và thị phần của tổ chức cao?

a)

SP "Ngôi sao" (Stars)

b)

SP "Nghi vấn" (Question marks)

c)

SP "Ngôi con bò sữa" (Cash cows)

d)

SP "Con chó" (Dogs)

82.

Theo chú thích trong hình, tốc độ tăng trưởng thị trường được coi là cao khi đạt mức nào trở lên (không tính lạm phát)?

a)

10%

b)

5%

c)

20%

d)

15%

83.

Trong ma trận BCG, sản phẩm "Con chó" (Dogs) có đặc điểm gì?

a)

Thị phần thấp, tốc độ tăng trưởng thị trường thấp

b)

Thị phần cao, tốc độ tăng trưởng thị trường cao

c)

Thị phần cao, tốc độ tăng trưởng thị trường thấp

d)

Thị phần thấp, tốc độ tăng trưởng thị trường cao

84.

Nếu một sản phẩm thuộc nhóm "Nghi vấn" (Question marks) trong ma trận BCG, doanh nghiệp nên cân nhắc điều gì khi quyết định đầu tư?

a)

Đánh giá khả năng tăng thị phần để trở thành "Ngôi sao"

b)

Ngừng sản xuất ngay lập tức

c)

Chuyển sang nhóm "Bò sữa"

d)

Không cần thay đổi gì

85.

Theo M. Porter, hai chiến lược cạnh tranh chung được sử dụng cho mọi tổ chức là gì?

a)

Chiến lược chi phí thấp và chiến lược khác biệt hóa

b)

Chiến lược thích ứng và chiến lược phòng thủ

c)

Chiến lược mở rộng và chiến lược thu hẹp

d)

Chiến lược phát triển và chiến lược bảo tồn

86.

Chiến lược chi phí thấp tập trung vào yếu tố nào sau đây?

a)

Tạo ra sản phẩm, dịch vụ hiệu quả hơn với chi phí thấp hơn so với các tổ chức khác

b)

Tạo ra sản phẩm độc nhất vô nhị

c)

Tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ

d)

Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển

87.

Chiến lược khác biệt hóa nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra các sản phẩm hay dịch vụ độc nhất vô nhị và khác biệt so với các tổ chức khác

b)

Giảm giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất

c)

Tăng số lượng sản phẩm bán ra thị trường

d)

Mở rộng thị trường ra quốc tế

88.

Chiến lược thích ứng do ai phát triển?

a)

Charles Snow và Raymond Miles

b)

Michael Porter

c)

Peter Drucker

d)

Philip Kotler

89.

Theo chiến lược thích ứng, tổ chức chỉ thành công khi nào?

a)

Khi theo đuổi một trong ba chiến lược: người hậu vệ, người tìm kiếm, người phân tích

b)

Khi kết hợp cả bốn chiến lược cùng lúc

c)

Khi tập trung vào chiến lược chi phí thấp

d)

Khi không áp dụng bất kỳ chiến lược nào

90.

Kế hoạch tác nghiệp là gì?

a)

Là các kế hoạch chi tiết cụ thể hóa cho các kế hoạch chiến lược, bao gồm kế hoạch sản lượng, kế hoạch tiền lương, kế hoạch nhân sự,...

b)

Là kế hoạch dài hạn cho toàn bộ doanh nghiệp.

c)

Là kế hoạch chỉ tập trung vào tài chính.

d)

Là kế hoạch chỉ dành cho bộ phận marketing.

91.

Kế hoạch tác nghiệp cụ thể hóa kế hoạch chiến lược thành các loại kế hoạch nào sau đây?

a)

Kế hoạch năm, tháng, quý

b)

Kế hoạch 10 năm

c)

Kế hoạch 50 năm

d)

Kế hoạch 100 năm

92.

Theo nội dung, kế hoạch tác nghiệp tập trung vào yếu tố nào?

a)

"Làm thế nào" để thực hiện các mục tiêu đề ra

b)

"Tại sao" phải thực hiện mục tiêu

c)

"Ai" là người thực hiện mục tiêu

d)

"Khi nào" bắt đầu thực hiện mục tiêu

93.

Kế hoạch tác nghiệp là sự cụ thể hóa của những yếu tố nào?

a)

Chiến lược và kế hoạch tổng thể

b)

Kế hoạch tài chính và marketing

c)

Kế hoạch sản xuất và tiêu thụ

d)

Kế hoạch đào tạo và phát triển

94.

Kế hoạch tác nghiệp mô tả chi tiết những yếu tố nào để đạt mục tiêu ngắn hạn?

a)

Các hoạt động, thời gian, ngân sách, nhân sự

b)

Sản phẩm, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, thị trường

c)

Công nghệ, máy móc, thiết bị, vật tư

d)

Địa điểm, phương tiện, phương pháp, quy trình

95.

Lập kế hoạch tác nghiệp giúp chúng ta làm rõ điều gì về mục tiêu và yêu cầu đòi hỏi?

a)

Làm rõ mục tiêu và những yêu cầu đòi hỏi

b)

Làm tăng số lượng nhân viên

c)

Giảm chi phí hoạt động

d)

Tăng số lượng sản phẩm

96.

Theo vai trò của lập kế hoạch tác nghiệp, tổ chức tuân theo những yêu cầu đòi hỏi bên trong và bên ngoài sẽ giúp chúng ta hiểu được điều gì?

a)

Hiểu được thực trạng những gì đang diễn ra

b)

Hiểu được cách xây dựng chiến lược

c)

Hiểu được cách tuyển dụng nhân sự

d)

Hiểu được cách tăng doanh thu

97.

Lập kế hoạch tác nghiệp giúp nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách nào?

a)

Giúp tập trung mọi nỗ lực, nguồn lực để đạt tới sự thành công

b)

Giúp giảm thời gian làm việc

c)

Giúp tăng lương cho nhân viên

d)

Giúp mở rộng thị trường

98.

Việc xác định thời hạn và các nhiệm vụ cụ thể trong lập kế hoạch tác nghiệp có ý nghĩa gì đối với quá trình giám sát và đánh giá?

a)

Tạo căn cứ cho quá trình giám sát và đánh giá sự thực hiện

b)

Giúp tăng số lượng sản phẩm

c)

Giúp giảm chi phí sản xuất

d)

Giúp mở rộng quy mô tổ chức

99.

Hãy phân tích tại sao việc lập kế hoạch tác nghiệp lại giúp tổ chức tuân theo những yêu cầu đòi hỏi bên trong và bên ngoài tổ chức.

a)

Vì nó giúp tổ chức xác định rõ các mục tiêu, yêu cầu và thực trạng, từ đó có thể đáp ứng tốt các đòi hỏi từ môi trường nội bộ và bên ngoài.

b)

Vì nó giúp tổ chức tăng doanh thu nhanh chóng.

c)

Vì nó giúp tổ chức giảm số lượng nhân viên.

d)

Vì nó giúp tổ chức mở rộng thị trường quốc tế.

100.

Khi lập kế hoạch tác nghiệp, cần dựa vào những căn cứ nào sau đây?

a)

Yêu cầu của cấp trên và quy mô, tính chất của công việc

b)

Sở thích cá nhân và thời gian rảnh rỗi

c)

Kinh nghiệm cá nhân và ý kiến bạn bè

d)

Địa điểm làm việc và mức lương