wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: DNA và cơ chế tái bản DNA

Total questions: 84

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong cấu trúc không gian của phân tử DNA theo mô hình của Watson và Crick, yếu tố nào đảm bảo cho thông tin di truyền được bảo quản tương đối ổn định qua các thế hệ?

a)

Các nucleotide liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị bền vững trên mỗi mạch đơn.

b)

Hai mạch đơn polynucleotide liên kết với nhau bằng các liên kết hydrogen linh động.

c)

Đường kính của phân tử DNA không đổi trên suốt chiều dài là 2 nanomet trong nhân.

d)

Cấu trúc xoắn kép với các cặp base nitơ nằm bên trong, được che chắn bởi khung đường.

2.

Đặc điểm cấu trúc nào của DNA là cơ sở cho phép thông tin di truyền được sao chép gần như nguyên vẹn từ thế hệ tế bào mẹ sang thế hệ tế bào con một cách chính xác?

a)

Sự sắp xếp ngược chiều của hai mạch đơn trong một phân tử DNA xoắn kép.

b)

Các liên kết hydrogen giữa hai mạch đơn có thể dễ dàng bị cắt đứt tạm thời.

c)

Sự liên kết đặc thù của các cặp nucleotide A-T và G-C theo nguyên tắc bổ sung.

d)

Vai trò của các enzyme tham gia vào quá trình sao chép thông tin di truyền.

3.

Trong quá trình tái bản DNA ở sinh vật nhân sơ, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp đoạn mỗi RNA ngắn, cung cấp đầu 3’-OH tự do cho DNA polymerase?

a)

Enzyme DNA polymerase III.

b)

Enzyme nối các đoạn ngắn.

c)

Enzyme tháo xoắn DNA.

d)

Enzyme RNA polymerase.

4.

Điều gì giải thích tại sao trong quá trình tái bản DNA, một mạch được tổng hợp liên tục trong khi mạch còn lại được tổng hợp một cách gián đoạn thành các đoạn Okazaki?

a)

Do hai mạch khuôn của DNA có cấu trúc khác nhau về thành phần các nucleotide.

b)

Do enzyme DNA polymerase chỉ có thể di chuyển trên mạch khuôn theo chiều 5’ → 3’.

c)

Do enzyme DNA polymerase chỉ có thể lắp ráp nucleotide mới vào đầu 3’-OH tự do.

d)

Do nguồn cung cấp các nucleotide tự do trong môi trường nội bào không đủ lớn.

5.

Một đoạn DNA ở sinh vật nhân sơ có 3000 cặp nucleotide. Nếu đoạn DNA này thực hiện tái bản 3 lần liên tiếp, số nucleotide loại A mà môi trường nội bào cần phải cung cấp là bao nhiêu, biết rằng tỉ lệ (A+T)/(G+C) của đoạn DNA này bằng 2/3?

a)

12600 nucleotide.

b)

8400 nucleotide.

c)

6300 nucleotide.

d)

4200 nucleotide.

6.

Theo sách giáo khoa, việc ứng dụng thực tế của cơ chế tái bản DNA trong ống nghiệm được đề cập đến trong lĩnh vực nào sau đây để phục vụ điều tra và chẩn đoán?

a)

Truy tìm dấu vết tội phạm và chẩn đoán một số bệnh di truyền từ mẫu vật nhỏ.

b)

Sản xuất các loại vaccine thế hệ mới phòng chống các bệnh do virus nguy hiểm.

c)

Tạo ra các sinh vật biến đổi gene có năng suất cao và phẩm chất tốt hơn trước.

d)

Nghiên cứu về lịch sử tiến hoá của loài người qua các hoá thạch hàng triệu năm.

7.

Nguyên tắc bán bảo toàn trong cơ chế tái bản DNA có ý nghĩa sinh học quan trọng nào sau đây?

a)

Giúp tiết kiệm tối đa nguồn nguyên liệu nucleotide từ môi trường nội bào cung cấp.

b)

Đảm bảo thông tin di truyền được truyền đạt ổn định và chính xác qua các thế hệ.

c)

Giúp quá trình tái bản DNA diễn ra nhanh chóng hơn ở các sinh vật nhân thực.

d)

Tạo ra sự đa dạng về mặt di truyền cho các thế hệ sau qua việc sao chép mới.

8.

Trong quá trình tái bản DNA, enzyme nào có vai trò nối các đoạn Okazaki trên mạch được tổng hợp gián đoạn lại với nhau để tạo thành một mạch đơn hoàn chỉnh?

a)

Enzyme DNA polymerase.

b)

Enzyme RNA polymerase.

c)

Enzyme tháo xoắn.

d)

Enzyme nối (ligase).

9.

Tại sao tỉ lệ các cặp G – C trong phân tử DNA càng cao thì phân tử DNA đó càng có độ bền vững cao hơn?

a)

Vì khối lượng phân tử của cặp G – C lớn hơn khối lượng phân tử của cặp A – T.

b)

Vì liên kết giữa G với C là liên kết cộng hóa trị bền vững hơn liên kết A với T.

10.

Ở sinh vật nhân thực, quá trình tái bản DNA xảy ra đồng thời ở nhiều điểm trên phân tử DNA. Các điểm đặc hiệu này được gọi là gì?

a)

Các chạc tái bản hình chữ Y.

b)

Các đoạn mồi RNA ngắn.

c)

Các điểm khởi đầu sao chép.

d)

Các đoạn Okazaki ngắn.

11.

Một đơn vị tái bản ở sinh vật nhân thực có tổng số 8 đoạn Okazaki. Khi đơn vị tái bản này kết thúc quá trình tự nhân đôi, số đoạn mồi RNA cần được tạo ra là bao nhiêu?

a)

8 đoạn mồi.

b)

9 đoạn mồi.

c)

10 đoạn mồi.

d)

16 đoạn mồi.

12.

Sự khác biệt cơ bản trong cơ chế tái bản DNA giữa sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực là gì?

a)

Sinh vật nhân sơ có enzyme tái bản khác biệt hoàn toàn với sinh vật nhân thực.

b)

Sinh vật nhân thực không cần đoạn mồi RNA để khởi đầu quá trình tái bản DNA.

c)

Sinh vật nhân thực có nhiều điểm khởi đầu tái bản trên mỗi phân tử DNA dài.

d)

Sinh vật nhân sơ tổng hợp mạch mới theo chiều 3’ → 5’ ngược lại so với nhân thực.

13.

Mỗi chu kì xoắn của phân tử DNA theo mô hình của Watson và Crick bao gồm bao nhiêu cặp nucleotide và có chiều dài là bao nhiêu?

a)

Gồm 10 cặp nucleotide và có chiều dài là 3,4 nanomet.

b)

Gồm 20 cặp nucleotide và có chiều dài là 3,4 nanomet.

c)

Gồm 10 cặp nucleotide và có chiều dài là 0,34 nanomet.

d)

Gồm 20 cặp nucleotide và có chiều dài là 0,34 nanomet.

14.

Nếu một phân tử DNA đang trong quá trình tái bản bị mất hoạt tính của enzyme nối (ligase), hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?

a)

Quá trình tái bản DNA sẽ dừng lại ngay lập tức tại các điểm khởi đầu sao chép.

b)

Hai mạch của phân tử DNA mẹ không thể tách nhau ra để làm khuôn.

c)

Các đoạn Okazaki không được nối lại thành mạch DNA hoàn chỉnh.

d)

Quá trình tháo xoắn DNA không xảy ra.

15.

Dựa vào kiến thức trong bài, thành phần nào sau đây không tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp một mạch DNA mới?

a)

Các nucleotide tự do trong môi trường (A, T, G, X).

b)

Enzyme DNA polymerase giúp lắp ráp nucleotide.

c)

Các amino acid tự do có trong tế bào chất của cơ thể.

d)

Mạch khuôn DNA gốc của phân tử DNA mẹ ban đầu.

16.

Vai trò của “chạc tái bản hình chữ Y” trong quá trình nhân đôi DNA là gì?

a)

Là vị trí đặc hiệu để enzyme DNA polymerase bắt đầu tổng hợp nên mạch mới.

b)

Là cấu trúc được tạo ra khi hai mạch DNA mẹ tách nhau, làm lộ ra mạch khuôn.

c)

Là nơi các đoạn Okazaki sau khi được tổng hợp sẽ liên kết lại với nhau đầu tiên.

d)

Là tín hiệu để kết thúc quá trình tái bản khi các enzyme đi đến cuối phân tử.

17.

Một gen có chiều dài 5100 Ångström và có số nucleotide loại A chiếm 20% tổng số nucleotide của gen. Gen này nhân đôi 2 lần, số liên kết hydrogen bị phá vỡ trong quá trình này là bao nhiêu?

a)

7200 liên kết.

b)

10800 liên kết.

c)

11700 liên kết.

d)

3900 liên kết.

18.

Chức năng nào sau đây của DNA được thực hiện thông qua cơ chế tái bản?

a)

Bảo quản thông tin di truyền.

b)

Mang thông tin di truyền.

c)

Điều hòa hoạt động của gen.

d)

Truyền đạt thông tin di truyền.

19.

Việc phân tích, tách chiết DNA từ các vật nuôi bị rối loạn di truyền như được đề cập trong sách có mục đích chính là gì?

4 lines
20.

Hai mạch polynucleotide của một phân tử DNA liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết peptide bền vững.

b)

Liên kết hydrogen yếu.

c)

Liên kết cộng hóa trị.

d)

Liên kết ion trái dấu.

21.

Giả sử một nhà khoa học tạo ra một loại enzyme DNA polymerase đột biến có khả năng tổng hợp mạch mới theo cả hai chiều 5’ – 3’ và 3’ – 5’. Nếu sử dụng enzyme này trong tái bản DNA, kết quả nào sau đây có khả năng xảy ra nhất?

a)

Quá trình tái bản DNA sẽ không cần đến enzyme tháo xoắn để tách hai mạch nữa.

b)

Cả hai mạch DNA mới đều được tổng hợp liên tục, không tạo ra đoạn Okazaki.

c)

Quá trình tái bản DNA sẽ cần nhiều đoạn mồi RNA hơn so với bình thường trước.

d)

Phân tử DNA con được tạo ra sẽ không tuân theo nguyên tắc bán bảo toàn nữa.

22.

Trong một thí nghiệm tái bản DNA trong ống nghiệm, người ta sử dụng một phân tử DNA có N15 làm khuôn và cung cấp các nucleotide tự do chứa N14. Sau 4 thế hệ, tỉ lệ các phân tử DNA chỉ chứa N14 trong tổng số phân tử DNA tạo ra là bao nhiêu?

a)

1/8.

b)

1/16.

c)

7/8.

d)

15/16.

23.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về nguyên tắc bổ sung trong cơ chế tái bản DNA?

a)

Các nucleotide tự do trong môi trường sẽ bắt cặp với nucleotide trên mạch khuôn một cách đặc hiệu (A-T, G-C).

b)

Mạch mới được tổng hợp sẽ có chiều ngược lại với chiều của mạch khuôn tương ứng đang được sao chép.

c)

Enzyme DNA polymerase chỉ có thể bổ sung các nucleotide vào đầu 3’ của mạch đang được tổng hợp kéo dài.

d)

Mỗi phân tử DNA con được tạo ra sẽ mang một mạch cũ của mẹ và một mạch mới được tổng hợp hoàn toàn.

24.

Theo bảng tóm tắt quá trình tái bản DNA, sự kiện nào xảy ra đầu tiên tại vị trí khởi đầu sao chép?

a)

Enzyme DNA polymerase bắt đầu tổng hợp mạch mới.

b)

Các đoạn mồi RNA ngắn được tổng hợp tức thời.

c)

Các đoạn Okazaki được nối lại với nhau liên mạch.

d)

Hai mạch đơn của DNA mẹ được tách ra dần dần.

25.

Một đột biến làm cho điểm khởi đầu sao chép (Ori) trên DNA của vi khuẩn bị mất đi. Hậu quả trực tiếp của đột biến này đối với vi khuẩn là gì?

a)

Vi khuẩn vẫn có thể tái bản nhưng tốc độ chậm hơn so với bình thường.

b)

Quá trình tái bản sẽ tạo ra nhiều lỗi sai hơn, gây ra nhiều đột biến hơn.

c)

Phân tử DNA của vi khuẩn không thể tiến hành quá trình tái bản được nữa.

d)

Vi khuẩn sẽ tạo ra nhiều điểm khởi đầu sao chép mới ở các vị trí khác.

26.

Một phân tử DNA có 20% số nucleotide là loại Guanine (G). Khi phân tử này tái bản, nó đã sử dụng từ môi trường 2100 nucleotide loại Adenine (A). Số lần tái bản của phân tử DNA này là bao nhiêu?

a)

3 lần.

b)

4 lần.

c)

5 lần.

d)

6 lần.

27.

Tại sao trong ứng dụng thực tế, người ta có thể nhân bản một lượng lớn DNA từ một lượng rất nhỏ ban đầu (ví dụ từ dấu vết tại hiện trường)?

a)

Vì phân tử DNA có cấu trúc rất bền vững, không bị phân hủy trong môi trường.

b)

Vì cơ chế tái bản cho phép tạo ra các bản sao theo cấp số nhân (2^n) qua các chu kì.

c)

Vì mỗi tế bào của sinh vật đều chứa một lượng DNA không đủ để phân tích.

d)

Vì các enzyme tham gia tái bản có thể hoạt động ở điều kiện nhiệt độ rất cao.

28.

Quá trình tái bản DNA ở sinh vật nhân sơ và nhân thực đều diễn ra theo nguyên tắc nào sau đây?

a)

Nguyên tắc khuôn mẫu và nguyên tắc đa phân.

b)

Nguyên tắc bảo toàn và nguyên tắc bổ sung.

c)

Nguyên tắc gián đoạn và nguyên tắc liên tục.

d)

Nguyên tắc bổ sung và nguyên tắc bán bảo toàn.

29.

Gen B có 3600 liên kết hydrogen và có hiệu số giữa A với G bằng 10% tổng số nucleotide. Gen B nhân đôi liên tiếp một số lần, tạo ra các gen con có tổng cộng 224 mạch đơn mới. Số nucleotide mỗi loại mà môi trường cung cấp cho quá trình này là gì?

a)

A. A = T = 12600; G = C = 8400.

b)

B. A = T = 13500; G = C = 9000.

c)

C. A = T = 18900; G = C = 12600.

d)

D. A = T = 9000; G = C = 13500.

30.

Nếu trong quá trình tái bản, một phân tử 5-bromouracil (5-BU) thay thế cho Timin (T) để bắt cặp với Adenin (A) trên mạch khuôn, thì ở lần tái bản tiếp theo, hậu quả có thể xảy ra là gì?

a)

Gây ra đột biến thay thế cặp A-T ban đầu bằng cặp G-C sau vài lần tái bản.

b)

Gây ra đột biến thay thế cặp G-C ban đầu bằng cặp A-T sau vài lần tái bản.

c)

Làm cho quá trình tái bản DNA bị dừng lại ngay tại vị trí có chứa 5-BU.

d)

Không gây ra hậu quả gì vì 5-BU sẽ được hệ thống sửa sai loại bỏ ngay.

31.

Trong cấu trúc chung của một gene cấu trúc ở sinh vật nhân sơ, vùng nào có vai trò quan trọng trong việc khởi đầu quá trình phiên mã bằng cách cho enzyme RNA polymerase nhận biết và liên kết vào?

a)

Vùng kết thúc nằm ở đầu 5’ của mạch mã gốc, chứa tín hiệu kết thúc.

b)

Toàn bộ vùng mã hóa chứa thông tin quy định trình tự các amino acid.

c)

Đoạn intron không mã hóa nằm xen kẽ với các đoạn exon mã hóa amino acid.

d)

Vùng điều hòa nằm ở đầu 3’ của mạch mã gốc, chứa trình tự promoter.

32.

Đặc điểm nào sau đây về cấu trúc gene ở sinh vật nhân thực phản ánh sự tiến hóa phức tạp hơn so với sinh vật nhân sơ?

a)

Gene có cấu trúc một mạch thay vì cấu trúc hai mạch xoắn kép bền vững.

b)

Vùng mã hóa bị phân mảnh thành các đoạn exon xen kẽ với các acid.

33.

Quá trình nào sau đây mô tả đúng sự kiện “dịch mã” trong cơ chế di truyền ở cấp độ phân tử?

a)

Tổng hợp phân tử RNA dựa trên khuôn mẫu là một mạch của phân tử DNA.

b)

Tổng hợp chuỗi polypeptide dựa trên trình tự nucleotide của phân tử mRNA.

c)

Tự nhân đôi phân tử DNA để truyền thông tin cho thế hệ tế bào kế tiếp.

d)

Cắt bỏ các đoạn intron và nối các đoạn exon để tạo ra mRNA trưởng thành.

34.

Tính thoái hóa của mã di truyền có ý nghĩa sinh học quan trọng nào sau đây?

a)

Đảm bảo mỗi bộ ba chỉ mã hóa cho duy nhất một loại amino acid trong protein.

b)

Giúp cho quá trình dịch mã diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn ở ribosome.

c)

Làm giảm tác hại của đột biến, khi một số thay đổi nucleotide không làm thay đổi acid amin.

d)

Cho phép các sinh vật khác nhau sử dụng chung một bộ mã di truyền phổ biến.

35.

Một đoạn của vùng mã hóa trên mạch gốc của một gene ở vi khuẩn có trình tự nucleotide là: 3’-TAX ATG GXX XGA AXT-5’. Trình tự các amino acid tương ứng trong chuỗi polypeptide được tổng hợp từ gene này là gì?

a)

Met – Tyr – Arg – Ala – Leu.

b)

Met – Tyr – Pro – Ser – Dừng.

c)

Ile – Tyr – Pro – Ser – Dừng.

d)

Met – Tyr – Ala – Arg – Leu.

36.

Theo sách giáo khoa, hệ gene của con người chứa khoảng bao nhiêu tỉ cặp nucleotide và bao nhiêu gene mã hóa cho protein?

a)

Hệ gene của con người chứa khoảng 3 tỉ cặp nucleotide và khoảng 20.000-25.000 gene mã hóa cho protein.

b)

Hệ gene của con người chứa khoảng 1 tỉ cặp nucleotide và khoảng 50.000-60.000 gene mã hóa cho protein.

c)

Hệ gene của con người chứa khoảng 5 tỉ cặp nucleotide và khoảng 10.000-15.000 gene mã hóa cho protein.

d)

Hệ gene của con người chứa khoảng 10 tỉ cặp nucleotide và khoảng 100.000 gene mã hóa cho protein.

37.

Trong bộ gen của người, có khoảng bao nhiêu cặp nucleotide và khoảng bao nhiêu gene mã hóa protein?

a)

Khoảng 3,2 tỉ cặp nucleotide và khoảng 21.300 gene mã hóa protein.

b)

Khoảng 2,3 tỉ cặp nucleotide và khoảng 30.000 gene mã hóa protein.

c)

Khoảng 4,6 tỉ cặp nucleotide và khoảng 25.000 gene mã hóa protein.

d)

Khoảng 1,5 tỉ cặp nucleotide và khoảng 40.000 gene mã hóa protein.

38.

Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase di chuyển trên mạch mã gốc của gene theo chiều nào để tổng hợp nên phân tử mRNA?

a)

Theo chiều 5' → 3' của mạch mã gốc để tổng hợp mRNA theo chiều 5' → 3'.

b)

Theo chiều 3' → 5' của mạch mã gốc để tổng hợp mRNA theo chiều 3' → 5'.

c)

Theo chiều 5' → 3' của mạch mã gốc để tổng hợp mRNA theo chiều 3' → 5'.

d)

Theo chiều 3' → 5' của mạch mã gốc để tổng hợp mRNA theo chiều 5' → 3'.

39.

Trong tế bào nhân thực, sự kiện nào xảy ra với phân tử tiền mRNA (pre-mRNA) trước khi nó rời khỏi nhân để tham gia dịch mã?

a)

Gắn thêm một đuôi poly-T vào đầu 3' và loại bỏ các đoạn exon không cần thiết.

b)

Các đoạn intron được giữ lại và các đoạn exon bị loại bỏ khỏi phân tử RNA.

c)

Cắt bỏ các đoạn intron không mã hóa và nối các đoạn exon mã hóa lại với nhau.

d)

Phân tử mRNA được cuộn xoắn lại thành cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng.

40.

Tại sao có thể sử dụng DNA tái tổ hợp để sản xuất protein của người trong tế bào vi khuẩn?

4 lines
41.

Loại RNA nào có chức năng vận chuyển các amino acid đặc hiệu đến ribosome để tham gia vào quá trình dịch mã tổng hợp nên chuỗi polypeptide?

a)

RNA ribosome (rRNA).

b)

RNA thông tin (mRNA).

c)

RNA vận chuyển (tRNA).

d)

RNA nhỏ nhân (snRNA).

42.

Một phân tử mRNA trưởng thành của sinh vật nhân thực có 1200 nucleotide. Phân tử này được dùng làm khuôn để tổng hợp một chuỗi polypeptide. Số amino acid tối đa có trong chuỗi polypeptide này là bao nhiêu (tính cả amino acid mở đầu)?

a)

398 amino acid.

b)

400 amino acid.

c)

399 amino acid.

d)

1199 amino acid.

43.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của quá trình dịch mã trên một phân tử mRNA?

a)

Ribosome trượt đến vị trí cuối cùng của đầu 3' trên phân tử mRNA.

b)

Ribosome gặp phải một trong ba bộ ba kết thúc (UAA, UAG, UGA) trên mRNA.

c)

Toàn bộ các amino acid trong tế bào chất đã được sử dụng hết hoàn toàn.

d)

Yếu tố giải phóng liên kết với phức hợp tRNA-amino acid ở vị trí A.

44.

Quá trình phiên mã ngược là quá trình tổng hợp phân tử nào dựa trên khuôn mẫu nào?

a)

Tổng hợp RNA dựa trên khuôn mẫu là protein.

b)

Tổng hợp protein dựa trên khuôn mẫu là RNA.

c)

Tổng hợp DNA dựa trên khuôn mẫu là RNA.

d)

Tổng hợp RNA dựa trên khuôn mẫu là DNA.

45.

[Thông hiểu] Trong quá trình dịch mã, đối mã (anticodon) trên tRNA sẽ khớp bổ sung với thành phần nào trên mRNA?

a)

Vùng khởi đầu của mRNA.

b)

Trình tự của exon trước đó.

c)

Bộ ba mã hóa (codon) tương ứng.

d)

Vùng kết thúc của mRNA.

46.

Hiện tượng nhiều ribosome cùng trượt trên một phân tử mRNA để tổng hợp protein được gọi là gì?

a)

Đơn vị dịch mã.

b)

Polyribosome.

c)

Operon dịch mã.

d)

Chạc dịch mã.

47.

Ở sinh vật nhân thực, quá trình phiên mã xảy ra ở đâu và quá trình dịch mã xảy ra ở đâu?

a)

Phiên mã ở tế bào chất, dịch mã trong nhân tế bào.

b)

Phiên mã và dịch mã đều xảy ra trong nhân tế bào.

c)

Phiên mã trong nhân tế bào, dịch mã ở tế bào chất.

d)

Phiên mã và dịch mã đều xảy ra ở tế bào chất.

48.

Một gene ở sinh vật nhân thực có vùng mã hóa chứa 5 intron. Gene này tiến hành phiên mã và dịch mã để tạo ra một chuỗi polypeptide hoàn chỉnh. Số phân tử nước được giải phóng trong quá trình nối các amino acid để tạo thành chuỗi polypeptide này là bao nhiêu, biết rằng mRNA trưởng thành có 1500 nucleotide?

a)

498 phân tử.

b)

499 phân tử.

c)

500 phân tử.

d)

497 phân tử.

49.

Trong các loại RNA, loại nào có cấu trúc mạch đơn nhưng có những vùng các cặp base nitơ liên kết bổ sung với nhau tạo nên các thùy tròn?

a)

rRNA.

b)

tRNA.

c)

mRNA.

d)

snRNA.

50.

Việc so sánh trình tự nucleotide của hệ gene giữa các loài khác nhau có ý nghĩa gì trong nghiên cứu tiến hóa?

a)

Xác định được mức độ quan hệ họ hàng và lịch sử tiến hóa giữa các loài.

b)

Giúp tìm ra các gene gây bệnh chung cho tất cả các loài sinh vật khác nhau.

c)

Cho phép tạo ra các loài lai mới từ những loài có hệ gene gần giống nhau.

d)

Dự đoán được khả năng thích nghi của một loài trong môi trường sống mới.

51.

Bộ ba nào sau đây trên mRNA có chức năng vừa mã hóa cho amino acid methionine ở sinh vật nhân thực, vừa mang tín hiệu khởi đầu dịch mã?

a)

UAA.

b)

GUA.

c)

UAG.

d)

AUG.

52.

Một gene của vi khuẩn bị đột biến thay thế một cặp nucleotide ở vị trí thứ 2 của một bộ ba nằm giữa gene. Loại đột biến này chắc chắn sẽ dẫn đến hậu quả nào sau đây đối với chuỗi polypeptide?

a)

Chuỗi polypeptide được tạo ra sẽ bị ngắn hơn so với chuỗi bình thường.

b)

Làm thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide tại vị trí tương ứng.

c)

Không làm thay đổi cấu trúc của chuỗi polypeptide được tổng hợp từ gene.

d)

Quá trình dịch mã sẽ bị dừng lại ngay tại vị trí có bộ ba bị đột biến.

53.

Một gene có tổng số 2400 nucleotide, trong đó số nucleotide loại A chiếm 30%. Gene này thực hiện phiên mã 3 lần. Số nucleotide loại Uracil mà môi trường cần cung cấp cho quá trình này là bao nhiêu, biết rằng quá trình phiên mã sử dụng mạch 1 làm mạch gốc và mạch 1 có 300 Adenine?

a)

2100 nucleotide Uracil.

b)

1800 nucleotide Uracil.

c)

900 nucleotide Uracil.

d)

2400 nucleotide Uracil.

54.

Một đoạn phân tử ADN có chiều dài 428,4 nm và có 900 cặp nucleotide loại A-T. Số nucleotide của đoạn ADN này là:

a)

1200 nucleotide.

b)

900 nucleotide.

c)

1260 nucleotide.

d)

2160 nucleotide.

55.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về đặc điểm của mã di truyền?

a)

Mã di truyền được đọc theo từng cụm 3 nucleotide không gối lên nhau.

b)

Mã di truyền có tính riêng biệt, mỗi loài có một bộ mã di truyền khác nhau.

c)

Mã di truyền có tính thoái hóa, nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hóa một aa.

d)

Mã di truyền có tính đặc hiệu, một bộ ba chỉ mã hóa cho một loại aa duy nhất.

56.

Trong sơ đồ mô tả mối quan hệ DNA-RNA-Protein, quá trình truyền thông tin từ RNA trở lại DNA được thực hiện nhờ enzyme nào?

a)

DNA polymerase.

b)

RNA polymerase.

c)

Phiên mã ngược.

d)

Helicase tái bản.

57.

Giả sử một gene ở sinh vật nhân thực có 3000 cặp nucleotide và tỉ lệ (A+T)/(G+C) = 2/3. Gene này có 4 đoạn intron, mỗi đoạn dài 100 cặp nucleotide. Phân tử mRNA trưởng thành được tạo ra từ gene này có chiều dài là bao nhiêu?

a)

5100 Å.

b)

8840 Å.

c)

10200 Å.

d)

4420 Å.

58.

Cho một chuỗi polypeptide có 199 amino acid (không tính amino acid mở đầu bị cắt bỏ). Đoạn gene mã hóa cho chuỗi polypeptide này (không tính vùng điều hòa và kết thúc) có chiều dài tối thiểu là bao nhiêu?

a)

2040,0 Å.

b)

2046,8 Å.

59.

Vì sao trong tế bào nhân thực, thông tin di truyền phải được truyền từ nhân ra tế bào chất thông qua phân tử trung gian là mRNA?

a)

Vì phân tử DNA có kích thước quá lớn, không thể đi qua màng nhân tế bào.

b)

Vì ribosome, bộ máy dịch mã, nằm ở tế bào chất, còn DNA thì nằm trong nhân.

c)

Vì môi trường tế bào chất có nhiều enzyme phân hủy DNA, gây hại cho gene.

d)

Vì mRNA có cấu trúc bền vững hơn và có thể tồn tại lâu dài trong tế bào chất.

60.

Hệ gene của một sinh vật được định nghĩa là gì?

a)

Toàn bộ các phân tử protein có trong một tế bào của sinh vật đó.

b)

Tập hợp tất cả các phân tử DNA trong một tế bào của sinh vật đó.

c)

Toàn bộ các phân tử RNA được phiên mã từ các gene của sinh vật.

d)

Tập hợp các gene nằm trên nhiễm sắc thể thường của một sinh vật.

61.

Trên một phân tử mRNA đang có 5 ribosome trượt qua với khoảng cách đều nhau. Ribosome thứ nhất đã tổng hợp được một chuỗi polypeptide gồm 100 amino acid. Khoảng cách giữa ribosome thứ nhất và ribosome thứ năm là 204 Å. Khoảng cách về số nucleotide giữa các ribosome là bao nhiêu?

a)

60 nucleotide.

b)

20 nucleotide.

c)

51 nucleotide.

d)

30 nucleotide.

62.

Một nhà khoa học nhận thấy một loại protein trong tế bào ung thư ngắn hơn bất thường so với protein tương ứng trong tế bào lành. Giả thuyết nào sau đây giải thích hợp lí nhất cho hiện tượng này, nếu nguyên nhân là do đột biến gene?

a)

Đột biến làm xuất hiện bộ ba kết thúc sớm trong vùng mã hóa của gene.

b)

Đột biến làm mất một bộ ba nucleotide ở cuối vùng mã hóa của gene.

c)

Đột biến làm mất một bộ ba nucleotide ở đầu vùng mã hóa của gene.

d)

Đột biến làm mất một bộ ba nucleotide ở giữa vùng mã hóa của gene.

63.

Trong mô hình cấu trúc của operon Lac ở vi khuẩn E. coli, thành phần nào sau đây không thuộc cấu trúc của một operon?

a)

Vùng khởi động (promoter).

b)

Các gene cấu trúc Z, Y, A.

c)

Gene điều hoà (R) và sản phẩm.

d)

Vùng vận hành (operator).

64.

Vai trò chính của vùng vận hành (operator) trong cơ chế điều hoà hoạt động của operon Lac là gì?

a)

Là vị trí liên kết của protein ức chế để ngăn cản quá trình phiên mã.

b)

Là nơi mà enzyme RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã gene.

c)

Là nơi chứa thông tin mã hóa cho các enzyme phân giải đường lactose.

d)

Là trình tự nucleotide đặc biệt mang tín hiệu kết thúc quá trình phiên mã.

65.

Theo cơ chế điều hoà của operon Lac, chất nào đóng vai trò là chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế?

a)

Đường glucose.

b)

Đường lactose.

c)

Enzyme permease.

d)

Enzyme β-galactosidase.

66.

Điều gì xảy ra với hoạt động của operon Lac khi môi trường nuôi cấy vi khuẩn E. coli hoàn toàn không có lactose?

a)

Các gene cấu trúc Z, Y, A vẫn được phiên mã ở mức độ thấp để thăm dò môi trường.

b)

Protein ức chế liên kết với vùng vận hành, làm cho operon ở trạng thái bị ức chế.

67.

Ý nghĩa sinh học quan trọng nhất của cơ chế điều hòa biểu hiện gene đối với tế bào là gì?

a)

Giúp tế bào có thể tạo ra tất cả các loại protein cần thiết cùng một lúc.

b)

Đảm bảo tất cả các gene trong tế bào đều được biểu hiện với mức độ như nhau.

c)

Giúp tế bào chỉ tổng hợp các protein cần thiết, tiết kiệm vật chất, năng lượng.

d)

Cho phép tế bào thay đổi cấu trúc của các gene để thích nghi với môi trường.

68.

Trong thí nghiệm của Monod và Jacob, tại sao ở lô đối chứng (nuôi cấy E. coli trong môi trường không có lactose), lượng enzyme β-galactosidase đánh dấu phóng xạ lại không tăng đáng kể?

a)

Vì môi trường không có lactose đã làm biến tính enzyme β-galactosidase có sẵn.

b)

Vì vi khuẩn không có khả năng tổng hợp được enzyme phân giải đường lactose.

c)

Vì operon Lac không hoạt động nên các gene mã hóa enzyme không được phiên mã.

d)

Vì các acid amin đánh dấu phóng xạ đã không được vi khuẩn hấp thụ vào bên trong.

69.

Một đột biến xảy ra ở vùng vận hành (O) của operon Lac làm cho vùng này không còn khả năng liên kết với protein ức chế. Hậu quả của đột biến này là gì?

a)

Các gene cấu trúc Z, Y, A sẽ không bao giờ được phiên mã, ngay cả khi có lactose.

b)

Các gene cấu trúc Z, Y, A sẽ được phiên mã liên tục, ngay cả khi không có lactose.

c)

Enzyme RNA polymerase sẽ không thể bám vào vùng khởi động để bắt đầu phiên mã.

70.

Ở sinh vật nhân thực đa bào, điều hòa biểu hiện gene có vai trò quan trọng trong quá trình nào sau đây?

a)

Chỉ trong quá trình giảm phân tạo giao tử.

b)

Chỉ trong quá trình tự nhân đôi của DNA.

c)

Trong quá trình phát triển và biệt hóa tế bào.

d)

Chỉ trong quá trình đáp ứng với stress nhiệt.

71.

Tại sao một tế bào cơ và một tế bào thần kinh của cùng một cơ thể lại có hình dạng và chức năng rất khác nhau, mặc dù chúng có cùng một bộ gene?

a)

Do trong quá trình phát triển, một số gene ở tế bào cơ đã bị đột biến mất đi.

b)

Do sự biểu hiện của các bộ gene khác nhau được bật hoặc tắt ở mỗi loại tế bào.

c)

Do tế bào thần kinh có số lượng nhiễm sắc thể nhiều hơn so với tế bào cơ.

d)

Do tế bào cơ và tế bào thần kinh có nguồn gốc từ các hợp tử khác nhau ban đầu.

72.

Theo sách giáo khoa, gene nào được coi là một proto-oncogene có thể trở thành gene gây ung thư (oncogene) khi bị đột biến?

a)

Gene kiểm soát sự phân chia bình thường của tế bào.

b)

Gene quy định tổng hợp enzyme phân giải lactose.

c)

Gene mã hóa cho các kháng thể chống lại vi khuẩn.

d)

Gene quy định màu sắc của hoa hoặc quả ở thực vật.

73.

Một chủng vi khuẩn E. coli bị đột biến làm mất chức năng của gene lacZ (mã hóa cho β-galactosidase). Nếu nuôi chủng vi khuẩn này trong môi trường có lactose là nguồn carbon duy nhất, hiện tượng gì sẽ xảy ra?

a)

Vi khuẩn không thể phát triển được do không phân giải được lactose.

b)

Vi khuẩn vẫn phát triển bình thường nhờ hoạt động của gene lacY và lacA.

c)

Vi khuẩn sẽ chuyển sang sử dụng một loại đường khác có sẵn trong môi trường.

74.

Sự điều hòa hoạt động của gene ở sinh vật nhân thực phức tạp hơn so với sinh vật nhân sơ chủ yếu là do đâu?

a)

Do cấu trúc hệ gene phức tạp, tế bào có màng nhân và trải qua biệt hóa.

b)

Do sinh vật nhân thực có kích thước lớn hơn và vòng đời dài hơn sinh vật nhân sơ.

c)

Do DNA của sinh vật nhân thực có dạng vòng, còn DNA của nhân sơ có dạng thẳng.

d)

Do sinh vật nhân thực không có operon như ở sinh vật nhân sơ để điều hòa.

75.

Trong cấu trúc của operon Lac, sản phẩm của gene nào sau đây có chức năng như một protein vận chuyển, giúp đưa lactose từ môi trường vào trong tế bào?

a)

Gene lacZ.

b)

Gene lacY.

c)

Gene lacA.

d)

Gene điều hòa R.

76.

Dựa vào cơ chế của operon Lac, có thể kết luận rằng lactose đóng vai trò gì đối với các gene cấu trúc Z, Y, A?

a)

Là một chất ức chế quá trình phiên mã các gene này.

b)

Là nguồn cung cấp năng lượng trực tiếp cho phiên mã.

c)

Là một chất kích hoạt, cảm ứng sự phiên mã các gene.

d)

Là một enzyme tham gia vào quá trình dịch mã sau đó.

77.

Trong nghiên cứu về di truyền biểu sinh (epigenetics), yếu tố nào từ thức ăn được đề cập có thể làm thay đổi biểu hiện gene mà không làm thay đổi trình tự nucleotide?

a)

Nhóm phosphate (-PO₄).

b)

Nhóm hydroxyl (-OH).

c)

Nhóm carboxyl (-COOH).

d)

Nhóm methyl (-CH₃).

78.

Giả sử gene điều hòa (R) của operon Lac bị đột biến dẫn đến việc tạo ra protein ức chế mất khả năng liên kết với lactose, nhưng vẫn có thể liên kết với vùng vận hành. Chuyện gì sẽ xảy ra?

a)

Operon Lac sẽ hoạt động liên tục ngay cả khi môi trường có hoặc không có lactose.

b)

Operon Lac chỉ hoạt động khi môi trường có lactose với nồng độ rất cao bất thường.

c)

Operon Lac sẽ luôn ở trạng thái bị ức chế, ngay cả khi môi trường có lactose.

d)

Operon Lac sẽ không bị ảnh hưởng gì, hoạt động bình thường như trước đột biến.

79.

Một nhà khoa học muốn sử dụng vi khuẩn E. coli để sản xuất một loại protein X của người. Họ đã chèn gene mã hóa protein X vào sau vùng khởi động (P) của operon Lac, thay thế cho các gene Z, Y, A. Để thu được lượng protein X cao nhất, họ nên nuôi vi khuẩn trong môi trường nào?

a)

Môi trường có nhiều glucose và không có lactose.

b)

Môi trường không có cả glucose và lactose.

c)

Môi trường có nhiều glucose và nhiều lactose.

d)

Môi trường không có glucose và có nhiều lactose.

80.

Vai trò của việc điều hòa biểu hiện gene trong ứng dụng thực tiễn ở ngành y học là gì?

a)

Sản xuất các thuốc ức chế hoạt động của gene gây bệnh, ví dụ như trong điều trị ung thư.

b)

Tạo ra các loại vaccine mới bằng cách loại bỏ hoàn toàn các gene gây bệnh khỏi vi sinh vật.

c)

Thay đổi hệ gene của người bệnh để họ có thể thích nghi với các loại thuốc điều trị khác.

d)

Xác định chính xác trình tự nucleotide của tất cả các gene trong hệ gene của con người.

81.

Trong operon Lac, enzyme nào chịu trách nhiệm thực hiện quá trình phiên mã các gene cấu trúc khi operon ở trạng thái hoạt động?

4 lines
82.

Sự điều hòa biểu hiện gene là một quá trình linh hoạt. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Một gene chỉ được biểu hiện một lần duy nhất trong suốt vòng đời của tế bào.

b)

Một gene có thể được bật hoặc tắt ở các thời điểm khác nhau tùy theo nhu cầu.

c)

Tất cả các gene trong một tế bào luôn được biểu hiện đồng thời với nhau.

d)

Cấu trúc của gene có thể thay đổi liên tục để đáp ứng với điều kiện môi trường.

83.

Trong môi trường có cả glucose và lactose, vi khuẩn E. coli sẽ ưu tiên sử dụng glucose. Điều này ngụ ý gì về hoạt động của operon Lac?

a)

Operon Lac vẫn hoạt động ở mức tối đa để tận dụng cả hai nguồn đường.

b)

Operon Lac hoạt động ở mức độ rất thấp hoặc không hoạt động cho đến khi hết glucose.

c)

Operon Lac sẽ bị hỏng vĩnh viễn và không thể hoạt động lại được nữa.

d)

Operon Lac sẽ chuyển sang mã hóa cho các enzyme phân giải đường glucose.

84.

Theo thông tin trong mục “Em có biết”, hiện tượng di truyền biểu sinh giải thích điều gì?

a)

Tại sao các cặp song sinh cùng trứng lại có ngoại hình hoàn toàn khác biệt.

b)

Cách thức các đột biến gene được di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

c)

Cách thức môi trường và lối sống có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của gene.

d)

Lý do vì sao các gene gây bệnh luôn được biểu hiện ở tất cả các cá thể.