WorksheetsBài tập trắc nghiệm về giá trị văn hóa doanh nghiệp và lãnh đạo
Total questions: 84
Worksheet time: 42mins
Việc tiếp nhận các giá trị do một hay nhiều thành viên mới đến mang lại thường phải trải qua quá trình như thế nào?
Nhanh chóng và tức thì.
Chỉ tiếp nhận một cách có ý thức.
Phải trải qua một thời gian dài, có thể là vô thức hoặc có ý thức.
Chỉ phụ thuộc vào quyết định của nhà lãnh đạo.
Xu hướng xã hội là gì trong bối cảnh ảnh hưởng đến VHDN?
Chỉ là các biểu tượng hữu hình mới.
Thuộc tính tâm lý điển hình của cá nhân, quy định tính tích cực và sự lựa chọn các thái độ của nó.
Các giá trị được nhà lãnh đạo tạo ra.
Chỉ là các chính sách của chính phủ.
Sự xuất hiện của những xu hướng và trào lưu mới kéo theo sự thay đổi của những yếu tố nào?
Chỉ thay đổi cơ cấu tổ chức.
Giá trị xã hội, những quan niệm, chuẩn mực.
Chỉ các quy tắc thành văn.
Chỉ thể chế hành chính.
Đặc điểm nào về sự góp mặt của nhà lãnh đạo trong quá trình hình thành những giá trị văn hóa học hỏi được là đúng?
Ít sự góp mặt của nhà lãnh đạo.
Luôn có sự góp mặt trực tiếp của nhà lãnh đạo.
Nhà lãnh đạo là người duy nhất tạo ra.
Chỉ phụ thuộc vào phẩm chất của người lãnh đạo.
Phần lớn các giá trị văn hóa học hỏi được do ai tạo ra?
A. Khách hàng và đối tác
B. Chính phủ và hệ thống luật pháp.
C. Tập thể nhân viên.
D. Các đối thủ cạnh tranh
Nhà lãnh đạo khôn ngoan cần biết cách ứng xử để đạt được hiệu quả quản trị cao nhất, và đồng thời cần làm gì?
Đổi mới hoàn toàn thể chế chính trị.
Tạo môi trường hỗ trợ đắc lực cho hoạt động của doanh nghiệp.
Hạn chế giao lưu với văn hóa khác.
Giảm đi những kinh nghiệm tập thể.
Thể chế xã hội bao gồm những yếu tố nào?
Chỉ khách hàng và đối tác.
Chỉ văn hóa dân tộc.
Thể chế chính trị, kinh tế, hành chính, chính sách của chính phủ, hệ thống luật pháp.
Chỉ kinh nghiệm tập thể.
Sự khác biệt và giao lưu văn hóa là một phần của quá trình nào ảnh hưởng đến VHDN?
Xu hướng phát triển kinh tế.
Thể chế hành chính.
Quá trình toàn cầu hóa.
Kinh nghiệm tập thể.
Yếu tố nào sau đây được liệt kê là một trong Một số yếu tố khác ảnh hưởng đến VHDN?
Nhân cách của người lãnh đạo.
Các giai thoại.
Khách hàng và đối tác, đối thủ cạnh tranh.
Lòng trung thành của nhân viên.
Khi một công ty cử nhân viên đi làm việc và đào tạo ở nước ngoài, công ty đang tiếp nhận các giá trị văn hóa theo hình thức nào?
Những kinh nghiệm tập thể.
Những giá trị do thành viên mới mang lại.
Những giá trị văn hóa được tiếp nhận trong quá trình giao lưu với nền văn hóa khác.
Những xu hướng và trào lưu xã hội.
Việc các giá trị học hỏi được từ sự góp mặt của nhà lãnh đạo có ý nghĩa gì đối với tính chất của các giá trị đó?
Chúng luôn được tuyên bố rõ ràng.
Chúng có xu hướng tự phát sinh từ tập thể và ít bị áp đặt từ cấp trên.
Chúng dễ dàng bị loại bỏ.
Chúng luôn là kinh nghiệm giao dịch với khách hàng.
Kinh nghiệm tập thể về ứng phó với những thay đổi giúp VHDN điều chỉnh yếu tố nào?
Thể chế chính trị.
Thể chế kinh tế.
Khả năng thích ứng và linh hoạt của doanh nghiệp.
Chính sách của chính phủ.
Việc tiếp nhận các giá trị từ thành viên mới đến một cách vô thức thể hiện điều gì?
Các giá trị này dần hòa nhập vào VHDN thông qua hành vi và tương tác hàng ngày, không cần tuyên bố chính thức.
Các giá trị này luôn bị loại trừ.
Các giá trị này chỉ là thể chế xã hội.
Các giá trị này luôn được nhà lãnh đạo công bố.
Thị trường và Đối thủ cạnh tranh ảnh hưởng đến VHDN thông qua quá trình nào?
A. Sự phân cấp quyền lực.
B. Những giá trị học hỏi được từ các doanh nghiệp khác.
C. Thể chế hành chính
D. Xu hướng bình đẳng Nam – Nữ.
Hệ thống luật pháp tác động đến VHDN với tư cách là yếu tố nào?
Kinh nghiệm tập thể.
Thể chế xã hội.
Giá trị do thành viên mới mang lại.
Xu hướng và trào lưu xã hội.
Quá trình toàn cầu hóa ảnh hưởng đến VHDN bằng cách thúc đẩy điều gì?
Tăng sự phân cấp quyền lực.
Giao lưu và tiếp nhận các giá trị văn hóa khác nhau.
Giảm sự khác biệt văn hóa.
Tăng tính cân trọng.
Đặc điểm nào của Những giá trị văn hóa học hỏi được khiến nhà lãnh đạo phải "khôn ngoan" trong ứng xử?
Chúng do nhà lãnh đạo tạo ra.
Chúng rất dễ thống kê hình thức.
Chúng phần lớn do tập thể nhân viên tạo ra và khó kiểm soát hình thức.
Chúng không ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị.
Nếu một doanh nghiệp mới đầu tư ở nước ngoài, họ sẽ phải tiếp nhận các giá trị văn hóa theo hình thức nào?
Do xu hướng xã hội.
Do thể chế kinh tế.
Giao lưu với nền văn hóa khác.
Xu hướng và trào lưu xã hội tác động đến cá nhân trong xã hội bằng cách nào?
Quy định cơ cấu tổ chức.
Quyết định công nghệ áp dụng.
Quy định tính tích cực hoạt động và sự lựa chọn các thái độ của cá nhân.
Quyết định chính sách của chính phủ.
Việc tuyên truyền, phổ biến kinh nghiệm có được khi xử lý công việc chung là bước quan trọng để làm gì?
Loại trừ văn hóa vùng miền.
Biến kinh nghiệm cá nhân thành kinh nghiệm tập thể, hình thành giá trị văn hóa.
Thay đổi thể chế chính trị.
Giới hạn sự sáng tạo cá nhân.
Chương trình giao lưu, hội trợ là kênh học hỏi các giá trị văn hóa từ đâu?
Các đối tác nước ngoài.
Các doanh nghiệp khác.
Tập thể nhân viên.
Các thành viên mới đến.
Thể chế kinh tế và Chính sách của chính phủ là các yếu tố thuộc về nhóm nào ảnh hưởng đến VHDN?
Quá trình toàn cầu hóa.
Thể chế xã hội.
Xu hướng phát triển kinh tế.
Khách hàng và đối tác.
Khi một giá trị học hỏi được trở thành "tập quán" chung, nó đã đạt đến mức độ nào trong VHDN?
Chỉ là yếu tố hữu hình
Chỉ là chiến lược
Được chấp nhận rộng rãi và trở thành chuẩn mực hành vi
Chỉ là thể chế hành chính
Việc Khách hàng và Đối tác là yếu tố ảnh hưởng VHDN vì họ tác động đến điều gì?
Thể chế chính trị.
Cách thức giao dịch, phục vụ, và các tiêu chuẩn hoạt động của doanh nghiệp.
Xu hướng bình đẳng Nam – Nữ.
Tính cẩn trọng.
Xu hướng phát triển kinh tế, kinh doanh ảnh hưởng đến VHDN bằng cách tạo ra điều gì?
Nhân cách của người lãnh đạo.
Sự phân cấp quyền lực.
Những áp lực và cơ hội để VHDN thay đổi, thích nghi.
Các yếu tố hữu hình.
Yếu tố nào sau đây là thuộc tính tâm lý điển hình của cá nhân, quy định tính tích cực hoạt động của họ?
Kinh nghiệm tập thể.
Xu hướng xã hội.
Thể chế hành chính.
Giá trị được tiếp nhận từ đối tác nước ngoài.
Việc thống kê hình thức của những giá trị văn hóa học hỏi được là khó vì lý do nào sau đây?
Chúng luôn được nhà lãnh đạo công bố.
Chúng ít sự góp mặt của nhà lãnh đạo và phần lớn do tập thể tạo ra (mang tính tự phát, vô thức).
Nhà lãnh đạo cần tạo môi trường hỗ trợ đặc lực cho hoạt động của doanh nghiệp nhằm mục đích gì đối với các giá trị học hỏi được?
Loại trừ hoàn toàn các giá trị do tập thể tạo ra.
Thúc đẩy và định hướng các giá trị tích cực do tập thể tạo ra để chúng phát triển.
Chỉ tập trung vào thể chế xã hội.
Giữ nguyên kinh nghiệm cá nhân.
Việc Chính sách của chính phủ thay đổi có thể ảnh hưởng đến VHDN thông qua việc thay đổi các yếu tố nào?
Nhân cách của người lãnh đạo.
Các quy tắc, chuẩn mực, và nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp.
Các giai thoại.
Lòng trung thành của nhân viên.
Khi một công ty đa quốc gia giao lưu với nền văn hóa khác, họ thường phải đối mặt với thách thức gì về văn hóa?
Khó khăn trong việc tìm kiếm thành viên mới.
Khó khăn trong việc giữ nguyên kinh nghiệm tập thể.
Hòa hợp các giá trị văn hóa khác nhau (quốc gia, vùng miền) vào VHDN.
Khó khăn trong việc xác định xu hướng xã hội.
Quá trình hình thành và đổi mới các giá trị VHDN được chia thành mấy giai đoạn chính?
2
3
4
5
Ở Giai đoạn non trẻ, nhiệm vụ trọng tâm của doanh nghiệp là gì?
Chuyển giao quyền lực cho thế hệ lãnh đạo mới.
Tập trung tạo ra và củng cố những giá trị văn hóa khác biệt so với đối thủ.
Đối phó với sự bảo hòa của thị trường.
Xử lý xung đột giữa Phe Bảo thủ và Phe Đối mới.
Trong Giai đoạn non trẻ, VHDN trẻ thành đạt thường được kế thừa khi nào?
Khi người sáng lập đã chuyển giao quyền lực.
Khi người sáng lập vẫn tồn tại.
Khi sản phẩm đã lỗi thời.
Khi có xung đột giữa các phe phái.
Điều gì là nguyên nhân khiến việc thay đổi hiếm khi diễn ra ở Giai đoạn non trẻ?
Do sự bảo hòa của thị trường.
Do người sáng lập không còn giữ vai trò thống trị.
Vì nền văn hóa giúp doanh nghiệp khẳng định và phát triển, và các giá trị là thành quả đúc kết được.
Do các yếu tố tác động bên ngoài.
VHDN ở Giai đoạn non trẻ cần thiết thay đổi khi nào?
Khi sản phẩm đã lỗi thời.
Khi có yếu tố tác động bên ngoài, đòi hỏi phải tạo ra diện mạo mới.
Khi người sáng lập chuyển giao quyền lực.
Khi văn hóa trở nên quá lâu đời.
Giai đoạn giữa bắt đầu khi nào?
Khi người sáng lập không giữ vai trò thống trị hoặc chuyển giao quyền lực.
Khi doanh nghiệp mới thành lập.
Khi doanh nghiệp không tiếp tục tăng trưởng.
Khi sản phẩm đã bão hòa.
Thách thức lớn nhất nếu muốn thay đổi VHDN ở Giai đoạn giữa là gì?
Sự bão hòa của sản phẩm.
Khó khăn trong việc truyền đạt giá trị mới.
Đặc điểm của người sáng lập in đậm dấu ấn và nguy cơ có thay đổi những giá trị vẫn còn cần thiết.
Do sự tác động của thể chế xã hội.
VHDN ở Giai đoạn giữa cần thiết thay đổi khi nào?
Khi người sáng lập vẫn tồn tại.
Khi yếu tố từng giúp thành công đã lỗi thời (thay đổi môi trường bên trong và bên ngoài DN).
Khi cần cung có những giá trị khác biệt.
Khi không có yếu tố tác động bên ngoài.
Giai đoạn chín muồi & nguy cơ suy thoái xảy ra khi nào?
Khi doanh nghiệp mới thành lập.
Khi người sáng lập vẫn tồn tại.
Khi DN không tiếp tục tăng trưởng do bão hòa hoặc sản phẩm lỗi thời.
Sự "chín muồi" của VHDN phản ánh mối quan hệ giữa những yếu tố nào?
Phe Bảo thủ và Phe Đối mới.
Sản phẩm và Cơ hội kinh doanh; Sản phẩm và Hạn chế môi trường hoạt động.
Yếu tố thuộc nhà quản trị và Yếu tố thuộc tổ chức.
Văn hóa dân tộc và Văn hóa doanh nghiệp.
Khi VHDN ở Giai đoạn chín muồi, điều gì thường xảy ra?
VHDN giúp doanh nghiệp khẳng định và phát triển.
Văn hóa lỗi thời tác động tiêu cực đến DN, đòi hỏi phải thay đổi.
VHDN được kế thừa một cách dễ dàng.
Việc thay đổi hiếm khi diễn ra.
Nhiệm vụ truyền đạt những giá trị văn hóa khác biệt cho những người mới là trọng tâm của giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín muồi.
Giai đoạn suy thoái.
Sự xuất hiện của xung đột giữa Phe Bảo thủ và Phe Đối mới là đặc trưng của giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín muồi.
Giai đoạn nguy cơ suy thoái.
Khái niệm "Tính lâu đời" của VHDN thường xuất hiện ở giai đoạn nào, dẫn đến nhu cầu thay đổi?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín muồi và nguy cơ suy thoái
Giai đoạn thành lập
Giai đoạn nào của VHDN có nguy cơ suy thoái cao nhất?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín muồi & nguy cơ suy thoái.
Giai đoạn thành lập.
Nếu một VHDN đang ở Giai đoạn non trẻ thành đạt, giá trị của nền văn hóa đó được xem là gì?
Các yếu tố đã lỗi thời.
Thành quả đúc kết được.
Dấu ấn của người đến sau.
Nguồn gốc của xung đột.
Việc thay đổi môi trường bên trong và bên ngoài DN là nguyên nhân đòi hỏi sự thay đổi VHDN mạnh mẽ nhất trong giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ (do yếu tố tác động bên ngoài).
Giai đoạn giữa (khi yếu tố từng giúp thành công đã lỗi thời).
Giai đoạn chín muồi (do bão hòa).
Giai đoạn suy thoái (do tính lâu đời).
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nhiệm vụ trọng tâm của doanh nghiệp ở Giai đoạn non trẻ?
Củng cố những giá trị văn hóa.
Tạo ra những giá trị văn hóa khác biệt.
Xử lý xung đột giữa Phe Bảo thủ và Phe Đối mới.
Truyền đạt giá trị cho những người mới.
Nếu VHDN đang in đậm dấu ấn của người sáng lập, đó là thách thức thay đổi chính trong giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Khi nào VHDN trẻ thành đạt thường được kế thừa và việc thay đổi hiếm khi diễn ra?
Khi sản phẩm bão hòa.
Khi chuyển giao quyền lực.
Khi người sáng lập vẫn tồn tại và văn hóa đang giúp phát triển.
Khi có nhiều xung đột nội bộ.
VHDN ở Giai đoạn giữa cần thay đổi vì những yếu tố từng giúp thành công đã lỗi thời do sự thay đổi của:
Môi trường bên trong và bên ngoài DN.
Văn hóa dân tộc và thể chế xã hội.
Nhân cách của người sáng lập.
Kinh nghiệm tập thể.
Sự bão hòa hoặc sản phẩm lỗi thời là nguyên nhân dẫn đến giai đoạn nào của VHDN?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín mười & nguy cơ suy thoái.
Giai đoạn kế thừa.
Nếu doanh nghiệp chuyển giao quyền lực từ người sáng lập, VHDN sẽ chuyển sang giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín mười.
Giai đoạn thành lập.
Văn hóa lối thời tác động tiêu cực đến DN là đặc điểm nổi bật của giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín muồi & nguy cơ suy thoái.
Giai đoạn kế thừa.
Trong Giai đoạn non trẻ, VHDN tập trung tạo ra giá trị văn hóa khác biệt so với đối thủ nhằm mục đích gì?
Gây xung đột giữa Phe Bảo thủ và Phe Đối mới.
Khẳng định bản sắc, vị thế và tạo lợi thế cạnh tranh ban đầu.
Chuyển giao quyền lực nhanh chóng.
Đối phó với sự bão hòa.
Ở Giai đoạn giữa, Phe Đối mới thường mong muốn thay đổi những giá trị nào?
Những giá trị vẫn đang cần thiết.
Những giá trị cũ đã lỗi thời và in đậm dấu ấn người sáng lập.
Các giá trị khác biệt so với đối thủ.
Các thành quả đúc kết được.
VHDN ở Giai đoạn non trẻ thành đạt thường được kế thừa do yếu tố nào?
Thách thức từ môi trường bên ngoài.
Sự xuất hiện của xung đột.
Giá trị của nền văn hóa là thành quả đúc kết được, tạo sự vững chắc.
Sự phân cấp quyền lực ít hơn.
Khi mối quan hệ giữa Sản phẩm và Hạn chế môi trường hoạt động trở nên gay gắt, VHDN đang ở giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín muồi & nguy cơ suy thoái.
Giai đoạn kế thừa.
Vấn đề có thay đổi những giá trị có thể vẫn cản đến là rủi ro của việc thay đổi VHDN trong giai đoạn nào?
Giai đoạn non trẻ.
Giai đoạn giữa.
Giai đoạn chín mười.
Giai đoạn suy thoái.
Khi VHDN ở Giai đoạn non trẻ, người sáng lập vẫn tồn tại có ý nghĩa gì đối với văn hóa?
Gây ra xung đột giữa các phe phái.
Dẫn đến sự bảo hòa sản phẩm.
Giúp văn hóa được củng cố và truyền đạt một cách nhất quán.
Đòi hỏi sự thay đổi triệt để.
Yêu cầu thay đổi, tạo ra diện mạo mới ở Giai đoạn non trẻ xuất phát từ đâu?
Yếu tố tác động bên ngoài.
Sự thay đổi cơ cấu tổ chức bên trong.
Việc người sáng lập chuyển giao quyền lực.
Việc sản phẩm bảo hòa.
VHDN ở Giai đoạn giữa được đánh giá là gặp nhiều thách thức hơn so với Giai đoạn non trẻ vì:
A. Nó không còn phải tạo ra giá trị khác biệt.
B. Phải cân bằng giữa dấu ấn người sáng lập và nhu cầu thay đổi do yếu tố thành công đã lỗi thời.
C. Nó hoàn toàn không cần thay đổi.
Mối quan hệ giữa Sản phẩm và Cơ hội kinh doanh bị hạn chế phản ánh sự chín muồi của VHDN như thế nào?
VHDN đang phát triển rực rỡ.
VHDN đang lỗi thời, không còn hỗ trợ tìm kiếm và khai thác cơ hội mới.
VHDN đang được kế thừa.
VHDN đang tập trung củng cố giá trị.
Việc VHDN ở Giai đoạn chín muồi có "tính lâu đời" đòi hỏi phải thay đổi vì:
Tính lâu đời luôn mang lại thành công.
Tính lâu đời có thể dẫn đến sự cứng nhắc, không thích ứng được với sự thay đổi.
Nó gây xung đột giữa Phe Bảo thủ và Phe Đổi mới.
Người sáng lập vẫn tồn tại.
Khi một doanh nghiệp ở Giai đoạn non trẻ đạt được thành công ban đầu, nó phải tập trung vào việc củng cố những giá trị đó nhằm mục đích gì?
Giới thiệu sản phẩm lỗi thời.
Chuyển giao quyền lực nhanh chóng.
Biến những giá trị khác biệt thành niềm tin vững chắc, làm nền tảng phát triển.
Tăng cường Phe Đối mới.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong cơ cấu thay đổi VHDN là gì?
Thực hiện tái cơ cấu.
Sự xuất hiện động lực thay đổi.
Cùng có những thay đổi.
Thay đổi yếu tố cấp độ 3.
Điều gì báo hiệu sự xuất hiện của động lực thay đổi VHDN và là triệu chứng đi xuống?
A. Tính an toàn tâm lý cao.
B. Tồn tại những "thông tin tiêu cực" đủ lớn (ví dụ: doanh số giảm, khiếu nại tăng).
C. Nhân viên chấp nhận thay đổi dễ dàng.
D. Văn hóa lỗi thời tác động tích cực
Yếu tố nào sau đây là một trong những "thông tin tiêu cực" đủ lớn (ví dụ: doanh số giảm, khiếu nại tăng) tạo động lực thay đổi?
Tính an toàn tâm lý cao.
Tồn tại những "thông tin tiêu cực" đủ lớn (ví dụ: doanh số giảm, khiếu nại tăng).
Nhân viên chấp nhận thay đổi dễ dàng.
Văn hóa lời thời tác động tích cực.
Yếu tố nào sau đây là một trong những thông tin tiêu cực tạo động lực thay đổi?
Hệ thống hành vi mới đã thiết lập.
Nhân viên xin nghỉ việc, chuyển công tác nhiều.
Giá trị cốt lõi đã được thay đổi.
Lợi ích cá nhân không bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Để thay đổi VHDN diễn ra thành công, cần phải có yếu tố "An toàn tâm lý". Điều này có nghĩa là gì?
Cảm thấy bất an và đấu tranh.
Cảm thấy yên tâm và sẵn sàng chấp nhận thay đổi.
Thay đổi toàn diện từ cấp độ 3.
Không cần thay đổi yếu tố cấp độ 1 và 2.
An toàn tâm lý được đảm bảo khi sự thay đổi VHDN đạt được điều kiện nào?
Làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích cá nhân.
Tạo ra sự "quá sốc" cho nhân viên.
Không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích cá nhân và không quá luyến tiếc giá trị cũ.
Chỉ thay đổi ở lớp văn hóa thứ 3.
Giai đoạn nào cần phải thực hiện một cách thận trọng trong quá trình đổi mới VHDN?
Sự xuất hiện động lực thay đổi.
Thực hiện tái cơ cấu.
Quá trình thay đổi diễn ra trong giai đoạn tái cơ cấu sẽ có đặc điểm gì không thể tránh khỏi?
Tuyệt đối không có sai lầm.
Luôn tạo ra sự an toàn tâm lý.
Xuất hiện động lực và quá trình trải nghiệm sẽ có sai lầm nhất định.
Bỏ qua hoàn toàn cấp độ 1 và 2.
Thay đổi toàn diện VHDN là thay đổi từ lớp nào?
Lớp văn hóa thứ nhất (Cấp độ 1).
Lớp văn hóa thứ hai (Cấp độ 2).
Lớp văn hóa thứ ba (Giá trị cốt lõi).
Thông tin tích cực.
Trong giai đoạn tái cơ cấu, việc thay đổi VHDN nên bắt đầu từ đâu để tạo giai đoạn tác động tâm lý?
Trước tiên thay đổi yếu tố cấp độ 1 và cấp độ 2.
Bắt đầu ngay lập tức từ cấp độ 3.
Thay đổi thông tin tiêu cực.
Bỏ đi các thông tin tích cực.
Vai trò của việc thay đổi yếu tố cấp độ 1 và cấp độ 2 trước là gì?
Hoàn thành ngay thay đổi sâu rộng.
Tránh hoàn toàn sai lầm.
Tạo nền tảng thay đổi lớp văn hóa thứ 3 (thay đổi sâu rộng hơn).
Tăng cường thông tin tiêu cực.
Giai đoạn nào cần thiết để hệ thống hành vi mới và các quan niệm chung mới được phát triển và ăn sâu vào nhận thức?
Sự xuất hiện động lực thay đổi.
Thực hiện tái cơ cấu.
Củng cố những thay đổi.
Giai đoạn tác động tâm lý.
Kết quả của giai đoạn củng cố những thay đổi là gì?
Thông tin tiêu cực tăng lên.
Các quan niệm chung mới (cấp độ 3) đã thiết lập, tạo ra thông tin tích cực.
Sự đấu tranh giữa các phe phái.
Nhận diện luyện tiễ giá trị cũ.
Khi nào thì quá trình thay đổi VHDN theo mô hình này lại xuất hiện động lực thay đổi mới?
Khi hệ thống hành vi mới đã thiết lập vững chắc.
Khi quan niệm chung mới đã ăn sâu vào nhận thức.
Khi có yếu tố an toàn tâm lý.
Khi lại xuất hiện thông tin tiêu cực.
Sự thay đổi VHDN theo mô hình này là mô hình chung cho sự thay đổi ở cấp độ nào?
Chỉ cấp độ cá nhân.
Chỉ cấp độ tổ chức.
Bất kỳ cấp độ văn hóa nào (cá nhân, nhóm, tổ chức...).
Chỉ thay đổi lớp văn hóa thứ 3.
Một trong những dấu hiệu của thông tin tiêu cực là gì?
Lợi nhuận tăng lên.
Hàng hóa kém chất lượng trả về nhiều.
Nhân viên sẵn sàng chấp nhận thay đổi.
Giá trị cũ không còn là niềm tự hào.
Nếu nhân viên luyến tiếc khi phải bỏ đi những giá trị văn hóa cũ, điều này chứng tỏ:
Đã đạt được an toàn tâm lý.
Đã hoàn thành giai đoạn tái cơ cấu.
Yếu tố an toàn tâm lý chưa được đảm bảo đầy đủ.
Đã tạo ra thông tin tích cực.
Tại sao việc thay đổi lớp văn hóa thứ 3 (giá trị cốt lõi) được coi là sự thay đổi sâu rộng hơn?
Vì nó chỉ là giai đoạn tác động tâm lý.
Vì nó chi phối các quan niệm, niềm tin ngầm định, rất khó bị thay đổi.
Vì nó chỉ là thông tin tiêu cực.
Vì nó không ảnh hưởng đến cấp độ 1 và 2.
Việc thay đổi yếu tố cấp độ 1 và cấp độ 2 trước nhằm mục đích gì trong giai đoạn tái cơ cấu?
Bỏ qua hoàn toàn cấp độ 3.
Gây ra sự "quá sốc" tâm lý.
Đánh vào tâm lý nhân viên để họ chuẩn bị và dễ dàng chấp nhận thay đổi sâu hơn (cấp độ 3).
Tăng khiếu nại khách hàng.
