wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Hệ thống thông tin Marketing

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin thu thập từ hệ thống thông tin Marketing được sử dụng để:

a)

Tối ưu hóa kho hàng.

b)

Tuyển dụng nhân viên giỏi.

c)

Phân tích thị trường và phát triển sản phẩm.

d)

Tối ưu chi phí sản xuất.

2.

Hệ thống thông tin Marketing hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động nào khi định giá thành của sản phẩm?

a)

Phân tích giá của đối thủ cạnh tranh.

b)

Chấm công nhân viên sản xuất.

c)

Tất cả đều đúng.

d)

Quản lý tài sản cố định.

3.

Việc thỏa mãn nhu cầu của thị trường thể hiện thông qua:

a)

Doanh nghiệp nghiên cứu thị hiếu của khách hàng rồi sản xuất sản phẩm theo nhu cầu.(1)

b)

(1) và (2) đều đúng.

c)

Doanh nghiệp sản xuất hàng loạt sản phẩm sau đó tìm đầu ra cho sản phẩm.(2)

d)

(1) và (2) đều sai.

4.

Anh/chị hãy điền từ phù hợp vào chỗ trống sau: "Chức năng Marketing dựa trên kế hoạch...về mục tiêu và dự báo kinh doanh của tổ chức."

a)

Tác nghiệp.

b)

Chiến thuật.

c)

Chiến lược.

d)

Tất cả đều đúng.

5.

Hệ thống thông tin Marketing được chia thành mấy mức:

a)

4

b)

5

c)

2

d)

3

6.

Phân hệ thông tin Marketing chiến thuật hỗ trợ quá trình nào sau đây:

a)

Tất cả đều đúng.

b)

Phân phối và cung cấp hàng hoá, dịch vụ.

c)

Quản lý và kiểm tra kỹ thuật xúc tiến bán hàng.

d)

Quản lý giá cả.

7.

Hệ thống thông tin xúc tiến bán hàng được xác định là:

a)

Tất cả đều đúng.

b)

HTTT Marketing mức chiến lược.

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp.

d)

HTTT Marketing mức chiến thuật.

8.

Hệ thống thông tin xây dựng kế hoạch khuyến mại và quảng cáo được xác định là:

a)

Tất cả đều đúng.

b)

HTTT Marketing mức chiến thuật.

c)

HTTT Marketing mức chiến lược.

d)

HTTT Marketing mức tác nghiệp.

9.

Hệ thống thông tin lập kế hoạch và phát triển được xác định là:

a)

HTTT Marketing mức chiến lược.

b)

HTTT Marketing mức chiến thuật.

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp.

d)

Tất cả đều đúng.

10.

Phần mềm ứng dụng chung của hệ thống thông tin Marketing bao gồm những công cụ hỗ trợ doanh nghiệp:

a)

Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh.

b)

Tất cả đều đúng.

c)

Quản lý thông tin liên quan đến hoạt động Marketing.

d)

Thu thập dữ liệu.

11.

Anh/chị hãy xác định các phần mềm thực hiện quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng và phân tích dữ liệu thuộc nhóm phần mềm nào:

a)

Phần mềm quản lý mạng xã hội.

b)

Phần mềm Quản trị quan hệ khách hàng.

c)

Phần mềm Email Marketing.

d)

Phần mềm phân tích web.

12.

Công ty TNHH Future chuyên kinh doanh các sản phẩm công nghệ, giám đốc muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong công tác tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi email marketing, phân tích hiệu quả các chiến dịch email,... Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp:

a)

Phần mềm quản lý kho.

b)

Phần mềm Email Marketing.

c)

Phần mềm phân tích web.

d)

Phần mềm quản lý mạng xã hội.

13.

Công ty TNHH Quốc Anh Media chuyên cung cấp các dịch vụ marketing số trên các nền tảng mạng xã hội. Giám đốc muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong hoạt động quản lý và theo dõi các chiến dịch trên mạng xã hội. Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp:

a)

Phần mềm Email marketing

b)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

c)

Phần mềm phân tích web

d)

Phần mềm quản lý kinh doanh điện tử

14.

Hệ thống thông tin phát triển sản phẩm mới được xác định là:

a)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

b)

HTTT Marketing mức chiến thuật

c)

HTTT Marketing mức chiến lược

d)

Tất cả đều đúng

15.

Kế hoạch chiến lược Marketing trong tổ chức cần chứa đựng những thông tin về:

a)

Giá cả sản phẩm, hình thức khuyến mại

b)

Nhu cầu cần thiết của thị trường

c)

Kênh phân phối

d)

Tất cả đều đúng

16.

Hệ thống thông tin Marketing có thể giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chiến lược kinh doanh dựa trên:

a)

Cung cấp dữ liệu tài chính

b)

Quản lý chấm công nhân viên

c)

Quản lý kho bãi

d)

Phân tích phản hồi của khách hàng sau mua

17.

Hệ thống thông tin dự báo bán hàng được xác định là:

a)

HTTT Marketing mức chiến lược

b)

HTTT Marketing mức chiến thuật

c)

Tất cả đều đúng

d)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

18.

Hệ thống thông tin bán hàng qua mạng xã hội được xác định là:

a)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

b)

HTTT Marketing mức chiến lược

c)

Tất cả đều đúng

d)

HTTT Marketing mức chiến thuật

19.

Công ty TNHH Huy Minh chuyên kinh doanh các sản phẩm tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử. Giám đốc ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong hoạt động quản lý các cửa hàng trực tuyến, theo dõi đơn hàng, phân tích hành vi mua sắm của khách hàng...Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp:

a)

Phần mềm Email Marketing

b)

Phần mềm quản lý kinh doanh điện tử

c)

Phần mềm phân tích web

d)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

20.

Công ty TNHH Star chuyên kinh doanh các sản phẩm thời trang. Giám đốc muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong công tác tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi email marketing, phân tích hiệu quả các chiến dịch email...Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp:

a)

Phần mềm phân tích web

b)

Phần mềm quản lý kho

c)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

d)

Phần mềm Email Marketing

21.

Hệ thống thông tin nào trong tổ chức có thể cung cấp rất nhiều dữ liệu có ích cho HTTT Marketing?

a)

HTTT tài chính

b)

HTTT sản xuất

c)

HTTT nguồn nhân lực

d)

Tất cả đều đúng

22.

Hệ thống thông tin bán hàng qua livestream được xác định là:

a)

HTTT Marketing mức chiến lược

b)

Tất cả đều đúng

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

HTTT Marketing mức chiến thuật

23.

Phân hệ thông tin Marketing chiến lược hỗ trợ quá trình nào sau đây:

a)

Xây dựng tài liệu hướng dẫn khách hàng

b)

Bán hàng qua điện thoại

c)

Lập kế hoạch và phát triển các sản phẩm mới

d)

Email Marketing

24.

Hệ thống thông tin sản xuất có vai trò gì trong việc kiểm soát các giai đoạn của quá trình sản xuất?

a)

Thiết kế các sản phẩm mới

b)

Đảm bảo nguyên vật liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng

c)

Theo dõi chi phí tài chính

d)

Cung cấp thông tin để lên kế hoạch và kiểm tra quy trình sản xuất

25.

Khi công ty cần nâng cao năng lực sản xuất, thông tin từ đâu là quan trọng nhất?

a)

Từ kế hoạch chiến lược của tổ chức

b)

Từ hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Từ hệ thống phân chia nguồn nhân lực

d)

Từ hệ thống giao/nhận hàng

26.

Chức năng nào không thuộc hệ thống thông tin sản xuất?

a)

Theo dõi chi phí giá thành

b)

Thiết kế các sản phẩm và dịch vụ

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Dự đoán xu hướng thị trường

27.

Để kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu, hệ thống thông tin nào là quan trọng?

a)

Hệ thống thông tin tài chính

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống phân chia nguồn nhân lực

d)

Hệ thống quản lý hàng tồn kho

28.

Hệ thống thông tin sản xuất tác nghiệp thường hỗ trợ chức năng nào?

a)

Ra quyết định chiến lược

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Dự đoán xu hướng thị trường

d)

Ra quyết định tác nghiệp và chiến thuật

29.

Hệ thống thông tin nào cung cấp thông tin về mức dự trữ hiện thời và hóa đơn nguyên vật liệu của sản phẩm?

a)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

b)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

c)

Hệ thống thông tin quản trị nguyên vật liệu

d)

Hệ thống thông tin lương

30.

Hệ thống thông tin nào trong các hệ thống dưới đây tập trung vào việc loại bỏ lãng phí trong việc sử dụng máy móc và không gian?

a)

Hệ thống thông tin dự trữ đúng nơi, đúng lúc (JIT)

b)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

c)

Hệ thống thông tin hoạch định năng lực sản xuất

d)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

31.

Kỹ thuật nào trong việc điều độ sản xuất phù hợp cho các dự án lớn và phức tạp?

a)

Kỹ thuật JIT

b)

Sơ đồ Pert

c)

Kỹ thuật MRP

d)

Sơ đồ Gantt

32.

Khi cần quản lý dự trữ nguyên vật liệu trong một hệ thống sản xuất không dự trữ, công ty nên áp dụng phương pháp nào?

a)

Hệ thống EOQ

b)

Hệ thống MRP

c)

Hệ thống JIT

d)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

33.

Để cải thiện quy trình thiết kế sản phẩm mới, một công ty cần hệ thống thông tin nào?

a)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

b)

Hệ thống thông tin dự trữ đúng nơi, đúng lúc (JIT)

c)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

34.

Phần mềm nào dưới đây giúp hỗ trợ tạo các sơ đồ Gantt và Pert?

a)

Phần mềm quản lý dự án

b)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm CAD

d)

Phần mềm thống kê

35.

Phần mềm MRP hỗ trợ doanh nghiệp trong việc:

a)

Lựa chọn nguyên vật liệu

b)

Kiểm tra chất lượng

c)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

d)

Quản lý dự án

36.

Công ty Đại Nam cần tạo một lịch trình dự án chi tiết với các công việc và thời gian thực hiện dự án B. Với vai trò là cán bộ quản lý dự án, bạn tư vấn công ty Đại Nam nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm quản lý dự án

c)

Phần mềm thống kê

d)

Phần mềm CAD

37.

Công ty Nhật Cường muốn giảm chi phí phát triển sản phẩm và đưa sản phẩm A ra thị trường nhanh chóng. Với vai trò là cán bộ quản lý sản xuất, bạn tư vấn công ty Nhật Cường nên sử dụng phần mềm nào hữu ích nhất?

a)

Phần mềm MSP

b)

Phần mềm MRP

c)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

d)

Phần mềm CAM

38.

Công ty Nhật Nam cần lập kế hoạch và quản lý nhu cầu nguyên vật liệu cho một dự án sản xuất D. Phần mềm nào sẽ giúp công ty thực hiện nhiệm vụ này?

a)

Phần mềm CAD

b)

Phần mềm CAM

c)

Phần mềm MRP

d)

Phần mềm bảng tính

39.

Hệ thống thông tin nào giúp thiết kế các sản phẩm và dịch vụ?

a)

Hệ thống thiết kế sản phẩm và công nghệ

b)

Hệ thống thông tin giao/nhận hàng

c)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

40.

Hệ thống thông tin nào duy trì dữ liệu về mọi giai đoạn của quá trình cung cấp nguyên vật liệu và hàng hóa?

a)

Hệ thống thông tin nhận hàng

b)

Hệ thống thông tin giao hàng

c)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống thông tin mua hàng

41.

Hệ thống thông tin nào giúp xác định điểm đặt hàng kinh tế (EOQ) để cân bằng chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ?

a)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

b)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

c)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

42.

Một công ty muốn tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực và máy móc cho sản xuất trong tương lai. Họ nên tập trung vào hệ thống thông tin nào?

a)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

b)

Hệ thống thông tin hoạch định năng lực sản xuất

c)

Hệ thống thông tin hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP)

d)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

43.

Công ty Quang Nam đang tìm cách cải thiện chất lượng sản phẩm của mình và cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình sản xuất. Phần mềm nào phù hợp nhất?

a)

Phần mềm CAM

b)

Phần mềm MSP

c)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

d)

Phần mềm CAD

44.

Tại sao hệ thống thông tin sản xuất cần dữ liệu từ hệ thống kiểm tra chất lượng?

a)

Để phân chia nguồn nhân lực

b)

Để lập kế hoạch sản xuất

c)

Để theo dõi và báo cáo về chất lượng sản phẩm

d)

Để thiết kế sản phẩm mới

45.

Để đảm bảo nguyên vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, công ty nên sử dụng hệ thống nào?

a)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu

c)

Hệ thống thông tin giao/nhận hàng

d)

Hệ thống thiết kế sản phẩm

46.

Thông tin nào sau đây là đầu vào từ hệ thống xử lý giao dịch nghiệp vụ trong quản lý sản xuất?

a)

Thông tin từ kế hoạch chiến lược

b)

Thông tin về công nghệ sản xuất

c)

Thông tin về nguồn nhân lực

d)

Thông tin tồn kho

47.

Mục đích chính của hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP là gì?

a)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm

b)

Xác định thời điểm và số lượng hàng cần đặt mua

c)

Quản lý chi phí sản xuất

d)

Tối ưu hóa mức dự trữ nguyên vật liệu

48.

Công ty Minh Khôi cần làm mô phỏng thiết kế sản phẩm B và kiểm tra các bản vẽ. Phần mềm nào là phù hợp nhất?

a)

Phần mềm CAM

b)

Phần mềm bảng tính

c)

Phần mềm MRP

d)

Phần mềm CAD

49.

Anh/chị hãy cho biết Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực có chức năng chính nào sau đây?

a)

Quản lý tài chính.

b)

Hỗ trợ nhà quản lý sử dụng nhân lực.

c)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm.

d)

Quản lý sản xuất.

50.

Thông tin thu thập từ hệ thống quản trị nhân lực được sử dụng để:

a)

Quản lý hồ sơ nhân sự và cập nhật dữ liệu về nhân viên

b)

Theo dõi tiến độ dự án

c)

Quản lý tài chính của tổ chức

d)

Tối ưu chi phí sản xuất.

51.

Dữ liệu từ các hệ thống xử lý giao dịch có vai trò gì trong hệ thống quản trị nhân lực?

a)

Theo dõi tiến độ sản xuất

b)

Hỗ trợ quản lý chi phí marketing

c)

Giúp theo dõi và cập nhật thông tin nhân viên

d)

Quản lý thông tin khách hàng

52.

Trong quá trình lập kế hoạch nguồn nhân lực, việc theo dõi các báo cáo về lương và thưởng có thể giúp tổ chức đạt được mục tiêu gì?

a)

Đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo

b)

Xác định các xu hướng thị trường lao động

c)

Điều chỉnh các chính sách đãi ngộ và ngân sách cho nhân sự phù hợp với các chiến lược phát triển

d)

Phân tích dữ liệu từ các hệ thống thông tin phụ trợ

53.

Dữ liệu từ hồ sơ nhân viên giúp hệ thống quản trị nguồn nhân lực (HRMIS) trong việc nào dưới đây?

a)

Tạo ra các báo cáo về chính sách nhân sự

b)

Theo dõi quy trình và tiến độ công việc của từng dự án

c)

Dự đoán xu hướng lương thị trường

d)

Cập nhật thông tin chi tiết về quá trình làm việc, đào tạo và thăng tiến của từng nhân viên

54.

Hệ thống thông tin nào cung cấp thông tin về các vị trí công việc còn thiếu nhân lực?

a)

Hệ thống thông tin đánh giá tình hình thực hiện công việc

b)

Hệ thống thông tin tuyển chọn nhân viên

c)

Hệ thống thông tin quản lý vị trí công việc

d)

Hệ thống thông tin quản lý người lao động

55.

Dữ liệu đầu vào của hệ thống phân tích và thiết kế công việc không bao gồm:

a)

Thông tin từ môi trường tổ chức

b)

Bản hướng dẫn từ tổ chức

c)

Danh sách các nhân viên nghỉ hưu

d)

Cuộc phỏng vấn với người lao động

56.

Hệ thống thông tin phân tích và thiết kế công việc được xác định là:

a)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp.

b)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật.

c)

Tất cả đều đúng.

d)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược.

57.

Hệ thống thông tin tuyển dụng nguồn nhân lực được xác định là:

a)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật

b)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp.

c)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược.

d)

Tất cả đều đúng.

58.

Một trong những mục tiêu của hệ thống thông tin phân tích và thiết kế công việc là:

a)

Xác định giá trị tương đối của các công việc trong tổ chức để thực hiện nguyên tắc trả lương công bằng

b)

Lập kế hoạch ngân sách cho các hoạt động tuyển dụng

c)

Phát triển các chiến lược marketing tuyển dụng

d)

Đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo nhân lực

59.

Những thông tin đầu vào chính của hệ thống thông tin kế hoạch hóa nguồn nhân lực bao gồm:

a)

Kế hoạch mở rộng thị trường, thông tin về số lượng và chất lượng lực lượng lao động hiện có

b)

Kế hoạch sản xuất và quản lý hàng tồn kho

c)

Thông tin về sản phẩm mới và các chương trình khuyến mãi

d)

Dữ liệu tài chính hàng tháng và phản hồi khách hàng

60.

Phần mềm nào dưới đây thuộc nhóm phần mềm chuyên dụng cho quản trị nhân lực?

a)

Phần mềm quản trị nhân lực

b)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm thống kê

d)

Phần mềm bảng tính

61.

Công ty TNHH Huy Minh chuyên kinh doanh các sản phẩm tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử. Công ty muốn nâng cao kỹ năng quản lý của các trưởng phòng thông qua các khóa học trực tuyến và sử dụng các phần mềm và phần cứng đa phương tiện. Phần mềm nào dưới đây là phù hợp nhất để thực hiện yêu cầu này?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm thông tin nhân lực thông minh

c)

Phần mềm thống kê

d)

Phần mềm thông tin nhân lực chức năng hữu hạn

62.

Công ty TNHH Quốc Anh Media chuyên cung cấp các dịch vụ marketing số trên các nền tảng mạng xã hội. Công ty muốn tìm cách sử dụng phần mềm bảng tính để phân tích chi phí đào tạo nhân viên. Để đạt được mục tiêu này, công ty cần thực hiện các bước nào sau đây?

a)

Xây dựng các biểu mẫu thống kê chi tiết về số lượng và tỷ lệ lao động

b)

Tinh chỉnh các báo cáo tổng hợp về trình độ văn hóa

c)

Nhập dữ liệu chi phí đào tạo vào bảng tính và lập ngân sách cho từng dự án đào tạo

d)

Tạo các tệp dữ liệu mô tả công việc và năng lực nhân viên

63.

Để theo dõi số lượng và mức độ hiệu quả của các chương trình đào tạo trong tổ chức, công ty nên sử dụng phần mềm nào dưới đây?

a)

Phần mềm quản trị thông tin nhân lực thông minh

b)

Phần mềm thống kê

c)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm đào tạo trực tuyến

64.

Báo cáo kế hoạch nguồn nhân lực trong HTTT nguồn nhân lực có vai trò gì?

a)

Đánh giá thị trường lao động

b)

Theo dõi tiến độ dự án

c)

Dự đoán và lập kế hoạch phát triển nhân lực

d)

Quản lý tài chính của tổ chức

65.

Tại sao việc theo dõi các báo cáo tổng hợp về số lượng nhân viên lại quan trọng trong hệ thống quản trị nhân lực?

a)

Để so sánh với các chiến lược phát triển dài hạn

b)

Để phân tích dữ liệu từ bên ngoài tổ chức

c)

Tất cả đều đúng.

d)

Để đưa ra quyết định về tuyển dụng và đào tạo

66.

Hệ thống thông tin quản trị nhân lực được chia thành mấy mức:

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

67.

Trong phần hệ thống quản lý vị trí công việc, dữ liệu nào là cơ sở để xác định danh mục các vị trí việc làm còn thiếu nhân lực?

a)

Thông tin từ các phòng ban về nhu cầu và yêu cầu công việc

b)

Dữ liệu báo cáo từ hệ thống quản lý lương

c)

Hồ sơ xin việc của ứng viên

d)

Kết quả đánh giá công việc hàng tháng của nhân viênn

68.

Hệ thống thông tin quản lý lương được xác định là:

a)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật.

b)

Tất cả đều đúng.

c)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp.

d)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược.

69.

Một tổ chức muốn dự đoán nhu cầu nhân lực trong 5 năm tới dựa trên các kế hoạch mở rộng thị trường và sản xuất. Phần mềm nào sau đây sẽ hữu ích nhất cho tổ chức trong việc lập kế hoạch này?

a)

Phần mềm thống kê

b)

Phần mềm đào tạo trực tuyến

c)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm quản trị thông tin nhân lực thông minh

70.

Công ty CP truyền thông Kim Quy chuyên cung cấp dịch vụ thông tin, viễn thông. Công ty cần lập báo cáo tổng hợp về trình độ văn hóa của nhân viên để phục vụ cho việc lập kế hoạch nhân sự. Phần mềm nào sẽ hỗ trợ công ty này tốt nhất?

a)

Phần mềm đào tạo trực tuyến

b)

Phần mềm thống kê

c)

Phần mềm quản trị thông tin nhân lực thông minh

d)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

71.

Anh/chị hãy cho biết Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực giúp tổ chức đưa ra quyết định nào sau đây?

a)

Xác định mục đích của khách hàng

b)

Quản lý chuỗi cung ứng

c)

Tuyển chọn và đào tạo người lao động

d)

Tạo lập các chiến lược tài chính

72.

Hệ thống thông tin quản trị nhân lực (HRMIS) giúp gì cho việc quản lý lương thưởng của nhân viên?

a)

Theo dõi doanh thu bán hàng

b)

Lập kế hoạch marketing

c)

Dự đoán nhu cầu khách hàng

d)

Hỗ trợ theo dõi và quản lý lương, thưởng và phúc lợi

73.

Đâu là một nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng giúp hệ thống quản trị nhân lực (HRMIS) định hướng tuyển dụng và phát triển đội ngũ nhân viên?

a)

Hồ sơ nhân sự

b)

Kế hoạch chiến lược và chính sách kinh doanh của tổ chức

c)

Các báo cáo về lương và thưởng

d)

Bảng chấm công nhân viên

74.

Các văn bản điều hành của cơ quan Nhà nước có ảnh hưởng gì đến hệ thống quản trị nhân lực?

a)

Đưa ra các quy định về bảo hiểm xã hội và chính sách lao động

b)

Xác định các mục tiêu dài hạn của tổ chức

c)

Cung cấp thông tin về xu hướng thị trường lao động

d)

Cung cấp dữ liệu về tiến độ công việc của nhân viên

75.

Các phần mềm chung được sử dụng trong quản trị nhân lực KHÔNG bao gồm:

a)

Phần mềm đào tạo

b)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm thống kê

d)

Phần mềm bảng tính

76.

Anh/chị hãy chọn đáp án ĐÚNG khi nói về dữ liệu đầu vào của HTTT nhân lực?

a)

Dữ liệu khách hàng

b)

Chỉ dữ liệu từ các giao dịch tài chính

c)

Dữ liệu nội bộ và bên ngoài tổ chức

d)

Chỉ dữ liệu nội bộ

77.

Hệ thống thông tin quản lý người lao động được xác định là:

a)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược.

b)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật

c)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp.

d)

Tất cả đều đúng.

78.

Anh/chị hãy cho biết kế hoạch chiến lược và chính sách kinh doanh của tổ chức thuộc loại dữ liệu đầu vào của HTTT nguồn nhân lực?

a)

Dữ liệu từ các giao dịch tài chính

b)

Dữ liệu từ bên ngoài tổ chức

c)

Dữ liệu nội bộ

d)

Dữ liệu từ khách hàng