wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUẢN TRỊ HỌC - CHƯƠNG 1

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh, tài nguyên bao gồm các yếu tố đầu vào giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và dịch vụ như:

a)

vốn, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị.

b)

Công nghệ, nguyên liệu thô.

c)

Nhân lực.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

2.

Một đặc điểm của tổ chức là:

a)

Tổ chức phải có hệ thống cấu hình cơ sở.

b)

Hoạt động vì lợi ích của một nhóm quyền lực nhất định.

c)

Cung cấp dịch vụ phi lợi nhuận.

d)

Có nhiều nhân tài cạnh tranh nhau.

3.

Các tổ chức được thành lập để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các thành viên là:

a)

Tổ chức kinh doanh vì lợi nhuận.

b)

Tổ chức hoạt động vì lợi ích chung của tập thể.

c)

Tổ chức cung cấp dịch vụ phi lợi nhuận.

d)

Tổ chức cung cấp các công việc cộng đồng.

4.

“Quy trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm tra các công việc, cùng với việc huy động nỗ lực của con người, nỗ lực sử dụng nguồn lực tốt nhất để đạt được mục tiêu đề ra” là khái niệm của:

a)

Hiệu suất công việc.

b)

Kết quả đạt được.

c)

Quản trị.

d)

Phối hợp hành động.

5.

Trường hợp nào sau đây có thể hiện quản lý hiệu quả:

a)

Giảm thiểu chi phí đầu vào, trong khi sản lượng đầu ra không thay đổi.

b)

Sản phẩm tăng khối lượng đầu vào, đồng thời duy trì năng lượng đầu vào.

c)

Đồng thời giảm chi phí đầu vào và tăng sản lượng đầu ra.

d)

Cả ba phương án đều đúng.

6.

Ngày nay, quản trị viên được áp dụng trong các loại tổ chức:

a)

Công ty, doanh nghiệp.

b)

Các cơ quan nhà nước.

c)

Trường học và gia đình.

d)

Tất cả các tổ chức.

7.

Kết quả trong quản trị là:

a)

Hoàn thành đúng các công việc đã được thiết lập.

b)

Kết quả đạt được tỷ lệ thuận với lợi ích và tỷ lệ nghịch với chi phí bỏ ra.

c)

Cả hai ý trên đều chính xác.

d)

Cả hai ý trên đều sai.

8.

Khái niệm quản trị bao gồm các yếu tố sau, ngoại trừ:

a)

Làm việc với và thông qua các cá nhân khác.

b)

Đạt được mục tiêu mà tổ chức đã đề ra.

c)

Đảm bảo hiệu quả quản trị.

d)

Sử dụng các nguồn năng lượng vô tận.

9.

Trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh, tài nguyên bao gồm những yếu tố đầu vào giúp doanh nghiệp sản xuất hàng hóa và dịch vụ, như:

a)

Nguồn vốn, cơ sở vật chất và thiết bị.

b)

Công nghệ và nguyên liệu thô.

c)

Năng lượng lao động.

d)

Cả ba lựa chọn trên đều đúng.

10.

Nhà quản trị là người làm việc cùng với và thông qua các cá nhân khác để đạt được mục tiêu của tổ chức, “các cá nhân khác” bao gồm:

a)

Các nhân viên cấp dưới.

b)

Những nhà quản trị khác trong tổ chức.

c)

Đối thủ cạnh tranh bên ngoài tổ chức.

d)

Cả nhân viên cấp dưới và quản trị viên trong tổ chức.

11.

Người chịu trách nhiệm cuối cùng đối với thành tích của tổ chức là:

a)

Nhân viên làm việc trực tiếp.

b)

Quản trị viên cấp trung gian.

c)

Cơ sở dữ liệu cấp quản trị viên.

d)

Quản trị viên cao cấp.

12.

Nhóm vai trò quyết định của nhà quản trị bao gồm:

a)

Vai trò doanh nhân, vai trò thương thảo, vai trò phân chia nguồn lực và vai trò xử lý xáo trộn.

b)

Vai trò phát ngôn, vai trò truyền đạt thông tin và vai trò thu thập dữ liệu quan trọng.

c)

Vai trò thiết lập chiến lược, vai trò lãnh đạo và vai trò giải quyết xung đột.

d)

Vai trò lãnh đạo đối với tất cả các cấp quản trị, bất kể tổ chức kinh doanh hay phi kinh doanh.

13.

Những kỹ năng cần thiết ở tất cả các cấp quản trị, bất kể tổ chức kinh doanh hay phi kinh doanh:

a)

Kỹ năng tư duy và phân tích.

b)

Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật.

c)

Kỹ năng nhân sự.

d)

Kỹ năng xác định vấn đề.

14.

Ở các cấp quản trị cao hơn, có kỹ năng nào trở nên đặc biệt quan trọng:

a)

Kỹ năng tư duy tổng quát.

b)

Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật.

c)

Kỹ năng liên kết con người.

d)

Kỹ năng hiệu ứng tiếp theo.

15.

Cần phải có quản trị viên trong tổ chức để:

a)

Hoàn thành các mục tiêu đạt hiệu quả cao nhất.

b)

Đạt được lợi nhuận tối đa.

c)

Giảm thiểu tối đa chi phí hoạt động của tổ chức.

d)

Xây dựng một quy trình quản trị phù hợp.

16.

Quản trị viên hoạt động được thực hiện thông qua các chức năng:

a)

Lập kế hoạch, điều hành, phân phối và báo cáo.

b)

Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.

c)

Định định, nhân sự, thực hiện và báo cáo.

d)

Lập kế hoạch, phân phối, giám sát và kiểm tra.

17.

Một đặc điểm quan trọng của người quản trị ở đó:

a)

Hoàn thành các mục tiêu mà tổ chức đã đặt ra.

b)

Đạt được mục tiêu bằng mọi cách thức.

18.

Hoàn thành các mục tiêu một cách hiệu quả.

a)

Chỉ tập trung vào công việc quản lý nguồn lực con người.

b)

Cấp cao hơn, kỹ năng kỹ thuật là quan trọng nhất.

c)

Hoàn thành các mục tiêu một cách hiệu quả.

d)

Tất cả các kỹ năng đều quan trọng ở mọi cấp độ.

19.

Mối quan hệ giữa cấp quản trị và kỹ năng quản trị là:

a)

Ở cấp cao hơn, kỹ năng kỹ thuật là quan trọng nhất.

b)

Ở cấp độ thấp hơn, kỹ năng tư duy là cần thiết hơn.

c)

Tất cả các kỹ năng đều quan trọng ở mọi cấp độ.

d)

Kỹ năng nhân sự giữ vai trò quan trọng như nhau ở mọi cấp độ.

20.

Tính học học trong quản trị không bao gồm:

a)

Phù hợp với các quy luật khách quan của tổ chức.

b)

Thích nghi với điều kiện và hoàn cảnh từng giai đoạn.

c)

Hiểu biết về luật và các phương pháp quản trị.

d)

Thể hiện ý chí, năng lực và quyết tâm của người quản trị.

21.

Hoạt động quản trị xuất hiện khi:

a)

Có ít nhất một cá nhân trong tổ chức.

b)

Có ít nhất hai cá nhân làm việc cùng nhau.

c)

Có tối thiểu ba người tham gia hoạt động.

d)

Có một nhóm công việc bao gồm bốn cá nhân.

22.

Ngày nay, nhà kinh doanh và nhà quản trị có nhiều nét giống nhau, nhưng một điểm phân biệt là nhà quản trị nhận lương. Tuy nhiên, điều này đôi khi khó phân định trong các loại hình tổ chức sau:

a)

Công ty trách nhiệm hữu hạn.

b)

Công ty trách nhiệm vô hạn.

c)

Công ty cổ phần.

d)

Hợp tác xã.

23.

Một nhà quản trị cần có tầm nhìn dài hạn, hiểu biết sâu về bối cảnh kinh tế – chính trị trong và ngoài nước, cùng khả năng tư duy chiến lược để hoạch định chính sách và ứng phó với rủi ro đe dọa sự tồn tại của tổ chức. Đây là yêu cầu của loại kỹ năng nào?

a)

Kĩ năng tư duy.

b)

Kĩ năng kĩ thuật.

c)

Kĩ năng nhân sự.

d)

Kĩ năng truyền thông.

24.

Trong công tác quản lý nhóm, đâu là hoạt động thuộc chức năng kiểm soát?

a)

A. Quy định rõ quyền hạn nhóm.

b)

B. Sắp xếp cấu trúc nhóm theo phân công hoặc tự thiết kế.

c)

C. Thẩm định kết quả làm việc của nhóm.

d)

D. Áp dụng chính sách thưởng chia lợi nhuận.

25.

Dấu hiệu nào sau đây chưa phải là đặc trưng của một nhóm làm việc hiệu quả?

a)

Mỗi thành viên theo đuổi mục tiêu riêng, rõ ràng.

b)

Các thành viên sở hữu kỹ năng bổ trợ cho nhau.

c)

Tất cả cùng cam kết chung mục tiêu và hành động.

d)

Phong cách lãnh đạo tương thích.

26.

Những thành phần nào sau đây được xếp vào môi trường vi mô?

a)

Kinh tế, chính trị, pháp luật và dân số.

b)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing.

c)

Văn hóa, công nghệ, tự nhiên, nhân khẩu học.

d)

Chính phủ, luật pháp, xu hướng xã hội, môi trường quốc tế.

27.

Yếu tố nào dưới đây được xem là thuộc môi trường bên ngoài của tổ chức?

a)

A. Tự nhiên, công nghệ và văn hoá xã hội.

b)

B. Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh.

c)

C. Nguồn nhân lực và máy móc thiết bị.

28.

Những yếu tố nào dưới đây được xem là thuộc môi trường vi mô?

a)

Kinh tế, tự nhiên, văn hoá xã hội, chính trị, pháp luật và dân số.

b)

Hoạt động R&D, Marketing, tài chính và văn hóa tổ chức.

c)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ và công chúng.

d)

Nguồn nhân lực, cơ sở vật chất.

29.

Để tận dụng tối đa cơ hội bên ngoài, cần kết hợp những YẾU TỐ nào?

a)

S + O

b)

S + T

c)

W + O

d)

W + T

30.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào không thuộc môi trường bên ngoài?

a)

Sự tiến bộ trong nhận thức xã hội.

b)

Nguồn nhân lực của doanh nghiệp.

c)

Sự phát triển công nghệ trong nước.

d)

Việc cạn kiệt tài nguyên đất.

31.

Môi trường bên ngoài của tổ chức được hiểu là:

a)

Gồm các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động.

b)

Các yếu tố tác động đến kết quả hoạt động và có thể kiểm soát.

c)

Các yếu tố bên ngoài tác động đến kết quả hoạt động.

d)

Các yếu tố trực tiếp tác động và có thể kiểm soát.

32.

Những yếu tố như lối sống, phong tục, tập quán thuộc loại môi trường nào?

a)

Môi trường bên trong tổ chức.

b)

Môi trường nội bộ.

c)

Môi trường bên ngoài.

d)

Môi trường kết hợp bên trong và bên ngoài.

33.

Các yếu tố bên ngoài gắn liền với từng ngành hoặc doanh nghiệp, tác động trực tiếp đến sự phát triển, thành công và sự tồn tại của doanh nghiệp là đặc điểm của:

a)

Môi trường vi mô.

b)

Môi trường vĩ mô.

c)

Môi trường nội bộ.

d)

Môi trường kinh doanh quốc tế.

34.

Khai thác tối đa cơ hội, khắc phục điểm yếu và giảm thiểu nguy cơ nhờ tận dụng điểm mạnh là sự kết hợp giữa:

a)

S + O.

b)

S + T.

c)

W + O.

d)

S + W + O + T.

35.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào không thuộc nhóm môi trường xã hội?

a)

A. Quy mô dân số tỉnh A.

b)

B. Thái độ làm việc của người dân tỉnh X.

36.

Những yếu tố thuộc nhóm Chính trị – Pháp luật bao gồm tất cả, ngoại trừ:

a)

Các điều luật bảo vệ người tiêu dùng.

b)

Quy định đảm bảo cạnh tranh công bằng.

c)

Biện pháp chống bán phá giá.

d)

Mức độ hiện đại của thiết bị viễn thông.

37.

Thu nhập bình quân của dân cư và khả năng chi tiêu thuộc nhóm yếu tố môi trường nào?

a)

Kinh tế.

b)

Chính trị – pháp luật.

c)

Văn hóa – xã hội.

d)

Công nghệ.

38.

Quá trình xác định mục tiêu và đề ra chiến lược, kế hoạch cùng biện pháp tối ưu để đạt mục tiêu gọi là:

a)

Hoạch định.

b)

Lập kế hoạch.

c)

Kiểm soát.

d)

Kiểm tra.

39.

Những kết quả cụ thể mà tổ chức mong muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định được gọi là:

a)

Mục đích.

b)

Mục tiêu.

c)

Chiến lược.

d)

Tác nghiệp.

40.

Thành phần cấu thành hoạch định gồm các yếu tố, ngoại trừ:

a)

Dự báo ngắn hạn.

b)

Mục tiêu.

c)

Nguồn lực.

d)

Sự hợp tác của nhóm áp lực xã hội.

41.

Trong số các mục tiêu sau, đâu là mục tiêu rõ ràng và hợp lý nhất?

a)

Lợi nhuận sau thuế 10 triệu đồng.

b)

Bán 2000 sản phẩm trị giá 2 triệu đồng.

c)

Doanh thu đạt 10 tỷ đồng vào cuối năm tài chính 2012.

d)

Hoàn thành 2000 sản phẩm tại phân xưởng A.

42.

Bước nào sau đây không nằm trong tiến trình cơ bản của hoạch định?

a)

Xác định mục tiêu.

b)

Đánh giá tình hình hiện tại.

c)

Phân tích bối cảnh hoạt động.

d)

Lập và thực hiện kế hoạch để hoàn thành công việc hiệu quả.

43.

Quy định bắt buộc mọi người trong tổ chức phải tuân theo, không cho phép cá nhân tùy ý hành động, được gọi là:

a)

Quy tắc.

b)

Thủ tục.

44.

Những vấn đề cơ bản, tầm bao quát lớn, ít chi tiết, có khung thời gian dài hạn và thuộc trách nhiệm của lãnh đạo cấp cao là nội dung của:

a)

Hoạch định chiến lược.

b)

Hoạch định tác nghiệp.

c)

Kế hoạch thường trực.

d)

Kế hoạch đơn dụng.

45.

Ma trận SWOT dựa trên phân tích:

a)

Môi trường vi mô và vi mô.

b)

Môi trường bên ngoài và bên trong.

c)

Môi trường vi mô và nội bộ.

d)

Môi trường vi mô và cạnh tranh.

46.

Yếu tố nào là nền tảng đầu tiên trong công tác hoạch định?

a)

Kỹ thuật MBO.

b)

Ma trận BCG.

c)

Mục tiêu của tổ chức.

d)

Phân tích SWOT.

47.

Trong ma trận BCG, khi thị phần thấp nhưng tốc độ tăng trưởng cao, đó là đặc điểm của:

a)

A. Dogs.

b)

B. Stars.

c)

C. Question marks.

d)

D. Cash cow.

48.

Theo mô hình BCG, chiến lược “gặt hái” thường áp dụng cho:

a)

Dogs.

b)

Cash cow.

c)

Stars.

d)

Question marks.

49.

Trong “chu kỳ đời sống”, thời kỳ suy thoái có đặc điểm:

a)

Ngừng sản xuất và cắt giảm chi phí tiếp thị.

b)

Chi phí và giá thành giảm, lợi nhuận cao.

c)

Vẫn đầu tư cải tiến sản phẩm.

d)

Doanh số tăng mạnh do thị trường chấp nhận.

50.

Hoạch định giúp:

a)

Giải quyết mâu thuẫn nội bộ.

b)

Xác định mục tiêu và lập kế hoạch thực hiện.

c)

Điều khiển nhân sự.

d)

Khuyến khích nhân viên làm việc.

51.

Nguyên tắc nào sau đây không thuộc nhóm nguyên tắc xây dựng mục tiêu tổ chức?

a)

Mục tiêu phải thực tế.

b)

Không được mâu thuẫn nhau.

c)

Phải đo lường được.

d)

Phải là kế hoạch dài hạn.

52.

Chiến lược S/O là:

4 lines
53.

Chiến lược W/O là:

a)

Dùng điểm mạnh để giảm điểm yếu.

b)

Điểm yếu cản trở cơ hội.

c)

Tận dụng cơ hội bên ngoài để cải thiện điểm yếu bên trong.

d)

Dùng cơ hội để phát triển điểm mạnh.

54.

Kế hoạch áp dụng cho các hoạt động ít hoặc không lặp lại trong tương lai là:

a)

Kế hoạch thường trực

b)

Kế hoạch tạm dung

c)

Kế hoạch ngắn hạn

d)

Kế hoạch dài hạn

55.

Trong các loại sau, đâu là kế hoạch thường trực?

a)

Kế hoạch ngân sách

b)

Chính sách phân phối thu nhập

c)

Chương trình tung sản phẩm mới

d)

Chương trình hỗ trợ nhân viên khó khăn

56.

Mục tiêu nào sau đây đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đặt ra?

a)

“Tỷ số doanh lợi cần nâng cao thời gian tới”

b)

“Tăng sản lượng thêm 5% trong quý 3 tới”

c)

“Lợi nhuận tăng 10%”

d)

“Nâng cao năng suất lao động”

57.

Bước nào không thuộc tiến trình hoạch định chiến lược?

a)

Xác định điểm mạnh và điểm yếu

b)

Xây dựng hoạt động để đạt mục tiêu

c)

Bộ sung hiệp ước lao động trong tổ chức

d)

Phân tích thuận lợi và khó khăn

58.

Chức năng tổ chức là tiến trình xây dựng bộ máy quản trị gồm:

a)

Các khâu quản trị

b)

Các cấp quản trị

c)

Các mối quan hệ quyền lực trong quản trị

d)

Các cấp quản trị, phân công và quan hệ quyền lực trong quản trị

59.

“Chuyên môn hóa, tiêu chuẩn hóa, phối hợp và quyền lực” là đặc trưng của:

a)

Cơ cấu tổ chức

b)

Sơ đồ tổ chức

c)

Sơ đồ và cơ cấu tổ chức

d)

Ủy quyền trong tổ chức

60.

Một số đồ tổ chức thường cho biết:

a)

Công việc, bộ phận và cấp quản trị

b)

Phạm vi quyền hạn

c)

Cả hai đáp án trên

d)

Không câu nào đúng

61.

“Số lượng nhân viên cấp dưới mà một nhà quản trị có thể trực tiếp giám sát và điều khiển hiệu quả” là khái niệm:

a)

A. Tầm hạn quản trị

b)

B. Giới hạn kiểm soát

c)

C. Quyền trực tuyến

d)

D. Quyền và giới hạn trong kiểm soát

62.

Ưu điểm của tầm hạn quản trị hẹp là:

a)

Giám sát và kiểm soát chặt chẽ

b)

Giới hạn kiểm soát

c)

Quyền trực tuyến

d)

Tầm hạn quản trị rộng

63.

“Khả năng ra quyết định, chỉ huy, khen thưởng, trừng phạt hoặc ra lệnh và mong chờ sự thực hiện từ cấp dưới” là:

a)

Động viên

b)

Phân quyền

c)

Ủy quyền

d)

Quyền hành

64.

Cơ cấu tổ chức kết hợp giữa phân chia theo chức năng và theo dự án là:

a)

Sản phẩm

b)

Địa lý

c)

Ma trận

d)

Chức năng

65.

Quản lý quyền lực trong cơ cấu tổ chức bao gồm:

a)

Trực tuyến

b)

Tham mưu

c)

Chức năng

d)

Cả 3 đều đúng

66.

Nhà quản trị thường áp dụng tầm hạn quản trị rộng khi:

a)

Công việc của cấp dưới đơn giản

b)

Công việc của cấp dưới phức tạp

c)

Công việc của cấp trên đơn giản

d)

Công việc của cấp trên phức tạp

67.

Nguyên tắc thống nhất chỉ huy nghĩa là:

a)

Mỗi cấp dưới chỉ chịu sự quản lý của một cấp trên duy nhất

b)

Cấp dưới chịu sự chỉ đạo từ nhiều cấp trên

c)

Quyền lực tập trung vào một người

d)

Nhà quản trị chọn cấp trên cho nhân viên

68.

Phân quyền là:

a)

Cấp trên giao quyền quyết định cho cấp dưới

b)

Cấp dưới đề xuất cấp trên ra quyết định

c)

Cấp trên và cấp dưới cùng bàn bạc quyết định

d)

Cấp trên thu hồi quyền đã giao

69.

Khi doanh nghiệp có số nhân viên bằng nhau nhưng áp dụng tầm hạn quản trị hẹp thì:

a)

Có nhiều cấp trung gian

b)

Có ít cấp trung gian

70.

Khái niệm chỉ số lượng nhân viên cấp dưới mà nhà quản trị điều khiển hiệu quả nhất là:

a)

Tầm hạn quyết định

b)

Tầm hạn kiểm soát

c)

Nhân lực kiểm soát

d)

Quyền quyết định

71.

Nhà quản trị không ủy quyền khi:

a)

Cấp dưới có năng lực

b)

Doanh nghiệp đang khủng hoảng

c)

Cấp dưới muốn có tiếng nói

d)

Quyết định ít quan trọng

72.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, kinh doanh đơn ngành, kiểu phân chia bộ phận phù hợp nhất là:

a)

Theo chức năng

b)

Theo khu vực địa lý

c)

Theo sản phẩm/dịch vụ

d)

Theo cơ cấu ma trận

73.

Mục đích của giao quyền là:

a)

Tránh việc cấp dưới lạm quyền

b)

Làm cấp dưới hài lòng

c)

Tránh xung đột quyền lực

d)

Thực hiện hiệu quả mục tiêu của tổ chức

74.

Mục đích của cơ cấu tổ chức là thiết lập:

a)

Hệ thống không chính thức các cấp lãnh đạo

b)

Hệ thống chính thức để đạt mục tiêu

c)

Hệ thống chính thức để thu lợi nhuận

d)

Báo cáo về thành công của lãnh đạo

75.

Quyền được trao cho cá nhân hoặc bộ phận để kiểm soát quá trình, việc thực hiện, chính sách cụ thể hay các vấn đề liên quan đến hoạt động của bộ phận khác là:

a)

Trực tuyến

b)

Tham mưu

c)

Chức năng

d)

Phối hợp

76.

Ưu điểm của cơ cấu tổ chức theo khu vực địa lý là:

a)

Chức năng

b)

Sản phẩm

c)

Địa lý

d)

Ma trận

77.

Nhược điểm của cơ cấu tổ chức ma trận là:

a)

Chức năng

b)

Sản phẩm

c)

Địa lý

d)

Ma trận

78.

Khi cấp trên yêu cầu cấp dưới chịu trách nhiệm về một phần cụ thể của tổ chức, điều đó có nghĩa là:

a)

Ủy quyền

b)

Phân tích

c)

Kiểm tra

d)

Đánh giá

79.

Cấp trên đã giao quyền rất nhiều

a)

Cấp trên đã giao quyền rất nhiều

b)

Cấp trên giao quyền rất ít

c)

Cấp trên không giao quyền

d)

Cấp trên giao quyền ở mức giới hạn

80.

Chuyên môn hóa lao động được xem là:

a)

Một bước cơ bản của phân quyền

b)

Đặc điểm cơ cấu phân theo khu vực địa lý

c)

Cơ sở khoa học của công tác tổ chức

d)

Cơ sở khoa học của cơ cấu phân theo sản phẩm

81.

Nội dung chính của chức năng điều khiển là:

a)

Phát triển đội ngũ quản lý cấp cao

b)

Lãnh đạo, xây dựng cơ cấu tổ chức và lập kế hoạch nhân sự

c)

Thiết kế cơ cấu tổ chức

d)

Hướng dẫn, đôn đốc và khích lệ nhân viên cấp dưới

82.

Trong các nhiệm vụ sau, đâu không thuộc chức năng điều khiển?

a)

Phân tích công việc của cấp dưới

b)

Truyền đạt thông tin hiệu quả, tạo môi trường làm việc

c)

Giải quyết nhanh chóng và hiệu quả các xung đột nội bộ

d)

Động viên, lãnh đạo cấp dưới làm việc năng suất

83.

Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây có tác dụng thúc đẩy nhân viên?

a)

Biện pháp giải quyết cả hai nhóm duy trì và động viên

b)

Biện pháp tập trung vào nhóm duy trì động cơ làm việc

c)

Biện pháp đảm bảo đánh giá kết quả chính xác

d)

Biện pháp tác động tốt đến nhóm động viên

84.

Theo “Thuyết mong đợi”, động cơ thúc đẩy sẽ yếu khi thiếu:

a)

Sự cam kết tổ chức về phần thưởng

b)

Nhiệm vụ khả thi và kỳ vọng hoàn thành

c)

Nhiệm vụ quá khó so với khả năng

d)

Giá trị phần thưởng đủ sức hấp dẫn

85.

“Công bằng là một động lực” là quan điểm của:

a)

Herzberg

b)

Maslow

c)

Adam Stacy

d)

Vroom

86.

Để đảm bảo công bằng, nhà quản trị cần:

a)

Tăng thưởng vật chất

b)

Giao công việc dễ

c)

Thân thiện như người trong gia đình

d)

Áp dụng phương pháp đánh giá rõ ràng, phù hợp

87.

Nhà quản trị quan tâm đến nhận thức công bằng của nhân viên vì:

a)

Nhân viên thường đánh giá cao đóng góp của mình hơn thực tế nhưng nhận phần thưởng ít hơn người khác

b)

Nhân viên luôn đánh giá công việc mình quan trọng nhất

88.

Lựa chọn phong cách lãnh đạo phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây, ngoại trừ:

a)

Đặc điểm của nhà quản trị

b)

Nhân viên cấp dưới

c)

Tình huống công việc

d)

Ảnh hưởng từ truyền thống gia đình

89.

Phong cách lãnh đạo dân chủ là khi:

a)

Quyết định được đưa ra mang tính tập thể, chú trọng quyền lợi nhân viên

b)

Nhà quản trị áp đặt mục tiêu

c)

Quyền lực tập trung tối đa vào lãnh đạo

d)

Giao việc bằng mệnh lệnh

90.

Trong lý thuyết Maslow, nhu cầu liên kết và được chấp nhận thuộc nhóm:

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu được tôn trọng

d)

Nhu cầu xã hội

91.

Theo Herzberg, yếu tố nào nếu thiếu sẽ gây bất mãn, nhưng có thì không hẳn tạo động lực mạnh?

a)

Yếu tố động viên

b)

Yếu tố duy trì

c)

Yếu tố tác động

d)

Yếu tố ý nghĩa

92.

Theo Herzberg, yếu tố nào tạo hứng thú và thúc đẩy nhân viên, nhưng không có thì họ vẫn làm việc bình thường?

a)

Yếu tố động viên

b)

Yếu tố duy trì

c)

Yếu tố tác động

d)

Yếu tố ý nghĩa

93.

Trong thuyết Maslow, nhu cầu cấp thấp được hiểu là:

a)

Nhu cầu kém quan trọng

b)

Nhu cầu được đáp ứng chủ yếu từ bên ngoài

c)

Nhu cầu được đáp ứng chủ yếu từ bên trong

d)

Nhu cầu dễ thỏa mãn

94.

Trong thuyết Maslow, nhu cầu cấp cao được hiểu là:

a)

Nhu cầu sang trọng

b)

Nhu cầu được thỏa mãn chủ yếu từ bên ngoài

c)

Nhu cầu được đáp ứng chủ yếu từ bên trong

d)

Nhu cầu khó thỏa mãn

95.

Yếu tố nào thuộc thuyết X?

a)

Con người muốn tránh trách nhiệm

b)

Con người sẵn sàng nhận trách nhiệm

c)

Quản lý muốn kiểm soát nhân viên

d)

Nhu cầu bậc cao kích thích nhân viên

96.

Yếu tố nào thuộc thuyết Y?

a)

Con người muốn tránh trách nhiệm

b)

Con người sẵn sàng nhận trách nhiệm

c)

Quản lý muốn kiểm soát nhân viên

d)

Nhu cầu bậc cao kích thích nhân viên

97.

Yếu tố động viên trong “Thuyết hai nhân tố” tương ứng với nhóm nhu cầu nào trong Maslow?

a)

Nhu cầu xã hội, tôn trọng và tự khẳng định

b)

Nhu cầu vật chất và an toàn

c)

Nhu cầu tôn trọng, vật chất và an toàn

d)

Nhu cầu tự khẳng định, an toàn và xã hội

98.

Phong cách lãnh đạo nào thể hiện mức tự chủ cao nhất của nhân viên?

a)

Lãnh đạo ra quyết định và thông báo

b)

Lãnh đạo ra quyết định sau khi tham khảo ý kiến

c)

Lãnh đạo đưa ra giới hạn, nhóm tự quyết

d)

Cấp dưới tự quyết trong giới hạn được phép

99.

Theo Herzberg, đâu là những yếu tố không có tác dụng khuyến khích, chỉ mang tính chất bình thường trong công việc?

a)

Sự ghi nhận.

b)

Gia tăng trách nhiệm trong công việc.

c)

Tiền lương, các khoản phúc lợi và cảm giác an toàn trong công tác

d)

Sự có vũ của cấp trên.

100.

Theo Herzberg, yếu tố nào có thể thúc đẩy sự hăng hái của nhân viên trong công việc?

a)

Lương bổng, phúc lợi và sự yên tâm khi làm việc.

b)

Cảm giác hoàn thành công việc và cơ hội được cấp trên công nhận.

c)

Cảm giác an toàn trong công việc và vị trí.

d)

Một công việc thú vị cùng với điều kiện làm việc thoải mái.