wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Trung

Total questions: 65

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

空闲 [Kòngxián]

a)

Thư giãn

b)

Thời gian rảnh

c)

Duy trì

d)

Điều hòa (AC)

2.

维系 [Wéixì]

a)

Tư duy

b)

Thu thập

c)

Duy trì

d)

Hệ quả

3.

遗憾 [Yíhàn]

a)

Sầu bi, buồn bã

b)

Phẫn nộ

c)

Tiếc nuối

d)

Ghen tị

4.

能事

a)

Bản chất

b)

Năng lực

c)

Tư cách

d)

Sở trường

5.

窗户 [Chuānghù]

a)

Cửa sổ

b)

Rèm cửa

c)

Bảng/Biển hướng dẫn

d)

Tay nắm cửa

6.

袜子 [Wàzi]

a)

Khăn quàng cổ

b)

Mũ lưỡi trai

c)

Quần lót

d)

Tất, vớ

7.

设备 [Shèbèi]

a)

Lời

b)

Ứng dụng

c)

Thiết bị

d)

Máy chiếu

8.

调节

a)

Điều chỉnh, điều tiết

b)

Tư duy, suy nghĩ

c)

Phân tích, điều tra

d)

Di chuyển, chuyển

9.

节约 [Jiéyuē]

a)

Hào phóng

b)

Keo kiệt

c)

Tham lam

d)

Tiết kiệm

10.

孤独 [Gūdú]

a)

Phấn khởi, vui mừng

b)

Lúng túng, bối rối

c)

E thẹn, ngại ngùng

d)

Cô đơn, cô độc

11.

明达 [Míngdá]

a)

Trầm lặng, ít nói

b)

Bơ phờ, mệt mỏi

c)

Thấu đáo

d)

Vô tâm

12.

陪伴 [Péibàn]

a)

Giải thích

b)

Khuyên can

c)

Đồng hành

d)

Phủ nhận

e)

Hỗ trợ

13.

起誓 [Qǐshì]

a)

Tùy hứng

b)

Tìm hiểu, khám phá

c)

Tấn công

d)

Khai trương

e)

Thề thốt

14.

枯荣 [Kūróng]

a)

Đa nghi, hay nghi ngờ

b)

Lợi ích, có lợi

c)

Tàn héo, thăng trầm

d)

Thiếu lễ độ, thô lỗ

15.

控制 [Kòngzhì]

a)

Khống chế, kiểm soát

b)

Tổ chức, mở tiệc/hội

c)

Quan sát, nhìn kĩ

d)

Mang đi, lấy đi

e)

Phá hủy, tàn phá

16.

奔赴 [Bēnfù]

a)

Xông pha, lao tới

b)

Lưỡng lự, chần chừ

c)

Nói dối, gian ngôn

d)

Tác động, ảnh hưởng

e)

Ghi nhớ, nhớ

17.

着迷 [Zháomí]

a)

Nhận xét, góp ý

b)

Trì hoãn, hoãn lại

c)

Đồng thuận, chấp nhận

d)

Ám ảnh, say sưa

e)

Lạc đường, lạc

18.

耽误 [Dānwù]

a)

Vận động, tập thể dục thể thao

b)

Trì hoãn, làm lỡ

c)

Sửa lỗi, sửa sai

d)

Loại bỏ, loại trừ

e)

Công khai, làm lộ ra

19.

过敏 [Guò mǐn]

a)

Bầm tím, vết bầm

b)

Ho, ho gà

c)

Ốm, sốt, cảm mạo

d)

Nổi mẩn, nổi nốt

e)

Dị ứng

20.

住院 [Zhù yuàn]

a)

Nhập viện

b)

Viện dưỡng lão

c)

Xuất viện

d)

Chữa bệnh

e)

Chẩn đoán bệnh

21.

组织 [Zǔzhī]

a)

Thoái hóa, làm yếu dần yếu mòn

b)

Xây dựng, kiến thiết

c)

Tổ chức

d)

Hướng dẫn, chỉ dẫn

e)

Thêu, dệt, may

22.

素质 [Sùzhì]

a)

Năng lực, khả năng làm việc

b)

Tố chất, phẩm chất

c)

Quan điểm, ý kiến, góc nhìn

d)

Vị trí làm việc

e)

Khuyết điểm, điểm yếu

23.

竞争 [Jìngzhēng]

a)

Cạnh tranh

b)

Nặng nề

c)

Nóng hổi

d)

Thất sủng, bị ghẻ lạnh

24.

预防 [Yùfáng]

a)

Lan tỏa, lan truyền

b)

Tái chế, sử dụng lại

c)

Có dự định, lên kế hoạch

d)

Ngăn ngừa, phòng ngừa, ngăn chặn

e)

Ngự trị, chế ngự, kiểm soát

25.

牙膏 [Yágāo]

a)

Kem đánh răng

b)

Bàn chải đánh răng

c)

Nước súc miệng

d)

Chất làm trắng răng

e)

Chỉ nha khoa

26.

释怀 [Shìhuái]

a)

Ra lệnh, yêu cầu

b)

Sửa chữa, bảo trì

c)

Buông bỏ, từ bỏ

d)

Dịch, phiên dịch

e)

Dự đoán, đoán

27.

清新 [Qīngxīn]

a)

Tươi ngon

b)

Mới mẻ

c)

Thanh thoát, nhẹ nhàng

d)

Thơm mát

28.

谏 [Jiàn]

a)

Rút lui, thoái lui

b)

Khuyên can, khuyên giải

c)

Khởi động, bắt đầu

d)

Đánh giá, phân tích

29.

寻找 [Xúnzhǎo]

a)

Phòng thủ, phòng vệ

b)

Cố gắng, nỗ lực

c)

Tìm kiếm

d)

Lựa chọn, chọn lựa

e)

Thêm vào

30.

污染 [Wū rǎn]

a)

Sự ô nhiễm, làm bẩn

b)

Sự chọn lọc, sự lựa chọn

c)

Sự thông minh, sự nhanh trí

d)

Sự ác độc, sự tàn nhẫn

e)

Sự chế tạo, sự sản xuất ra

31.

抛弃 [Pāoqì]

a)

Thay thế

b)

Trang trí

c)

Than phiền, than vãn

d)

Bỏ rơi

e)

Nhảy múa

32.

干燥 [Gānzào]

(a)  

33.

记忆 [Jìyì]

(a)  

34.

抱怨 [Bàoyuàn]

(a)  

35.

蚊子 [Wénzi]

(a)  

36.

惹眼 [Rěyǎn]

a)

Đắt đỏ, đắt tiền

b)

Tinh tế, chu đáo

c)

Ngẫu nhiên

d)

Bắt mắt

37.

细心

(a)  

38.

虚弱

(a)  

39.

粗心

(a)  

40.

紧张

(a)  

41.

健康

(a)  

42.

勤劳

(a)  

43.

骄傲

(a)  

44.

温暖

(a)  

45.

临时

(a)  

46.

谦虚

(a)  

47.

轻松

(a)  

48.

懒惰

(a)  

49.

安排

(a)  

50.

宠物 [Chǒngwù]

a)

Lễ vật

b)

Cái nhẫn

c)

Thú cưng

d)

Hàng hóa

51.

正式 [Zhèngshì]

a)

Chính thức, trang trọng

b)

Âm u, tối tăm

c)

Quý hiếm, hiếm có

d)

Ngây thơ, trong trắng

e)

Hữu dụng, có ích

52.

距离 [Jùlí]

a)

Chia xa, xa cách

b)

Khoảng cách

c)

Không thân thiết, không quan thuộc

d)

Vô giá, có giá trị lớn lao

53.

雨伞

(a)  

54.

背景 [Bèijǐng]

a)

Sự quan trọng, tầm quan trọng

b)

Phong cảnh, cảnh vật

c)

Bối cảnh, nền tảng

d)

Linh tính, sự cảm nhận

e)

Sự chính xác, tính đúng

55.

确认 [Quèrèn]

a)

Hi sinh, đánh đổi

b)

Trải nghiệm, thử

c)

Xác nhận, xác minh

d)

Phán xét, đánh giá

e)

Phản kháng, chống lại

56.

寂寞 [Jìmò]

a)

Cô đơn, buồn chán, buồn tẻ

b)

Phẫn nộ, tức giận, nổi giận

c)

Phấn khích, hưng phấn, phấn chấn

d)

Quan ngại, lo lắng, hồi hộp

e)

Tự tin, không sợ

57.

空虚 [Kōngxū]

(a)  

58.

价格 [Jiàgé]

(a)  

59.

购物 [Gòuwù]

(a)  

60.

会计 [Kuàijì]

(a)  

61.

发展

(a)  

62.

动物

(a)  

63.

预定 [Yùdìng]

a)

Dự định, lên kế hoạch

b)

Đặt trước, book

c)

Phủ định, phủ nhận

d)

Phát hiện, nhận ra

64.

掌握 [Zhǎngwò]

a)

Đưa ra ý kiến, gợi ý

b)

Kết thúc, chấm dứt

c)

Nắm bắt

d)

Nâng cấp, nâng cao, cải thiện

e)

An ủi, xoa dịu

65.

引领 [Yǐnlǐng]

a)

Dẫn dắt, hướng dẫn

b)

Che giấu, che đậy, giấu giếm

c)

Thông báo, báo cáo

d)

Trao đổi

e)

Sơ tán, di dời