wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16. ĐAU ĐẦU

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa trong tài liệu, đau đầu được hiểu là gì?

a)

Đau ở vùng trán và thái dương

b)

Đau ở bất kỳ phần nào của đầu, bao gồm da đầu, mặt và bên trong đầu

c)

Đau vùng chẩm – gáy lan xuống cổ

d)

Chỉ đau sâu bên trong sọ, không kèm đau da đầu

2.

Phát biểu nào mô tả đúng ý nghĩa lâm sàng của đau đầu?

a)

Hầu hết là do tổn thương nội sọ ác tính

b)

Luôn là cấp cứu, cần chụp CT ngay

c)

Thường là nguyên nhân không nguy hiểm, nhưng một số trường hợp là bệnh nội sọ cấp cứu đe dọa tính mạng

d)

Chủ yếu là bệnh tâm căn, không cần thăm khám nhiều

3.

Tiếp cận ban đầu đối với bệnh nhân đau đầu nên như thế nào?

a)

Chỉ cần điều trị thử bằng thuốc giảm đau

b)

Chỉ khám chuyên khoa thần kinh

c)

Thăm khám có hệ thống, toàn diện, có thể kết hợp nhiều chuyên khoa để xác định nguyên nhân

d)

Chỉ dựa vào hỏi bệnh, không cần khám

4.

Cấu trúc nào thuộc "ngoài sọ" và nhạy cảm với đau?

a)

Nhu mô não

b)

Xương sọ

c)

Động mạch ngoài sọ và các cơ vùng cổ, mặt

d)

Dãm rối mạch mạc

5.

Cấu trúc nào thuộc "trong sọ" và nhạy cảm với đau?

a)

Phần lớn màng nhện

b)

Các tĩnh mạch lớn trong sọ và các nhánh

c)

Các não thất

d)

Dám rối mạch mạc

6.

Cấu trúc nào không nhạy cảm với đau?

a)

Động mạch màng cứng

b)

Xoang tĩnh mạch trong sọ

c)

Nhu mô não

d)

Động mạch não giữa

7.

Đa số cấu trúc nào sau đây không nhạy cảm đau theo tài liệu?

a)

Màng cứng, màng nhện, màng nuôi

b)

Động mạch màng cứng và động mạch não

c)

Các xoang tĩnh mạch

d)

Da đầu và tổ chức dưới da

8.

Thần kinh nào chi phối cảm giác vùng mặt và các xoang, hốc mắt?

a)

TK VII

b)

TK V (tam thoa) với 3 nhánh V1, V2, V3

c)

TK IX

d)

TK X

9.

Vùng da đầu được chi phối cảm giác chủ yếu bởi thần kinh nào?

a)

Thần kinh tai lớn

b)

Thần kinh tam thoa

c)

Thần kinh thiệt hầu

d)

Thần kinh lang thang

10.

Đặc điểm cốt lõi của đau đầu nguyên phát là gì?

a)

Luôn có tổn thương cấu trúc nội sọ trên hình ảnh học

b)

Triệu chứng chủ yếu là đau đầu, không có tổn thương cấu trúc

c)

Luôn kèm sốt và rối loạn ý thức

d)

Chỉ gặp ở người già

11.

Theo phân loại của Hội đau đầu thế giới, nhóm bệnh nào sau đây không thuộc đau đầu nguyên phát thường gặp?

a)

Đau nửa đầu (migraine)

b)

Cephalgias tự trị sinh ba (cluster, SUNCT…)

c)

Đau đầu kiểu căng thẳng

d)

Đau đầu do tăng huyết áp

12.

Tỷ lệ loại đau đầu thường gặp nhất trong cộng đồng theo bảng là:

a)

Migraine – 45%

b)

Đau đầu căng thẳng – 45%

c)

Đau đầu chuỗi – 8%

d)

Bệnh mắt – xoang – 30%

13.

Tỷ lệ migraine trong các loại đau đầu thường gặp là khoảng bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

14.

Đau đầu thứ phát được hiểu là gì?

a)

Đau đầu không rõ nguyên nhân

b)

Đau đầu kèm theo bất thường cấu trúc vùng sọ, mặt hoặc bệnh lý toàn thân

c)

Đau đầu chỉ do rối loạn tâm lý

d)

Đau đầu do thuốc giảm đau

15.

Nguyên nhân ngoài sọ gây đau đầu thứ phát KHÔNG bao gồm:

a)

Viêm xoang

b)

Bệnh lý răng, khớp thái dương hàm

c)

Bóc tách động mạch cảnh hoặc đốt sống

d)

U não

16.

Trong các nguyên nhân nội sọ, yếu tố nào sau đây ít gặp nhưng nặng và cần lưu ý?

a)

Viêm xoang

b)

Glôcôm góc đóng

c)

Xuất huyết dưới nhện, xuất huyết nội não

d)

Bệnh răng – hàm – mặt

17.

Phân biệt nhanh: chọn nhóm nguyên nhân gây đau đầu thứ phát có nguồn gốc hệ thống toàn thân.

a)

Răng – hàm – mặt; khớp thái dương hàm; viêm xoang

b)

U não; tăng áp lực nội sọ; xuất huyết dưới nhện

c)

Nhiễm trùng toàn thân; rối loạn chuyển hóa; tăng huyết áp ác tính

d)

Migraine; đau đầu chuỗi; đau đầu căng thẳng

18.

Trong khai thác bệnh sử đau đầu, câu hỏi nào sau đây KHÔNG phù hợp vì ít giúp định hướng chẩn đoán?

a)

Đau vùng nào? Lan tỏa hay khu trú?

b)

Từ lúc nào? Mới bị hay tái phát nhiều lần?

c)

Màu tóc và nghề nghiệp của bệnh nhân?

d)

Tính chất đau? Thời gian xuất hiện?

19.

Theo phân loại thời gian xuất hiện đau trong bài, nhóm nào sau đây KHÔNG thuộc các mức độ thời gian được nêu?

a)

Cấp tính < 2 ngày

b)

Bán cấp 2–30 ngày

c)

Mạn tính > 30 ngày

d)

Cấp cứu < 12 giờ

20.

Yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng trong hỏi bệnh đau đầu để định hướng căn nguyên?

a)

Vị trí và tính chất đau

b)

Chiều cao bệnh nhân

c)

Màu da bệnh nhân

d)

Nhóm máu bệnh nhân

21.

Khi đánh giá khởi phát đau đầu, câu hỏi nào sau đây phù hợp nhất để phân biệt giữa đột ngột và từ từ?

a)

Đau có kèm sốt hay không?

b)

Cơn đau bắt đầu tức thì như "sét đánh" hay tăng dần theo giờ/ngày?

c)

Có tiền căn chấn thương đầu xa hay không?

d)

Có đáp ứng với paracetamol lần đầu hay không?

22.

Trong khai thác bệnh sử, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm dấu hiệu cảnh báo (red flags) cần lưu ý nhất khi đau đầu mới xuất hiện?

a)

Đau đầu tăng khi gắng sức kèm cứng cổ

b)

Đau âm ỉ sau hoạt động thể lực bình thường

c)

Đau giảm khi nghỉ và uống nước

d)

Đau khu trú vùng trán, không thay đổi tính chất trong nhiều tháng

23.

Chọn nhận định đúng về triệu chứng gợi ý mức độ nặng: Đau đầu mới khởi phát, dữ dội, xảy ra khi gắng sức là dấu hiệu cần nghĩ đến tình trạng nào?

a)

Xuất huyết não hoặc các nguyên nhân nội sọ cấp tính

b)

Migrain điển hình tái phát

c)

Đau đầu do rối loạn lo âu

d)

Tăng huyết áp đơn thuần

24.

Nôn kèm đau đầu thường gợi ý nhất đến tình huống nào sau đây?

a)

Migrain hoặc tăng áp lực nội sọ

b)

Đau đầu căng thẳng cơ

c)

Glôcôm mạn tính

d)

Đau dây thần kinh số V

25.

Mắt đỏ, nhìn đom đóm hoặc mờ kèm đau đầu do nhãn áp tăng gợi ý bệnh cảnh nào?

a)

Migrain có hào quang

b)

Glôcôm góc đóng cấp tính

c)

Đau đầu căng thẳng

d)

Viêm não do virus

26.

Đau đầu theo nhịp mạch đập (pulsatile) thường gặp nhất trong tình trạng nào?

a)

Đau đầu căng thẳng

b)

Migraine

c)

U não nguyên phát

d)

Viêm xoang cấp

27.

Trong khám bệnh nhân đau đầu, lựa chọn nào mô tả đúng yêu cầu tối thiểu của khám lâm sàng để loại trừ nguyên nhân nguy hiểm?

a)

Khám toàn thân (nhiệt độ, huyết áp…) là đủ

b)

Khám thần kinh đầy đủ là đủ

c)

Khám tai mũi họng, mắt, răng hàm mặt là đủ

d)

Cần đánh giá toàn diện, bao gồm khám thần kinh, đo dấu hiệu sinh tồn và tìm nguồn đau thứ phát

28.

Dấu hiệu nào được xem là "dấu hiệu cảnh báo" cần chú ý đặc biệt ở bệnh nhân đau đầu?

a)

Đau đầu nhẹ, thoáng qua sau xúc động

b)

Đau đầu như sét đánh, khởi phát đột ngột dữ dội

c)

Đau đầu khi thay đổi thời tiết, hết khi nghỉ ngơi

d)

Đau đầu sau uống cà phê

29.

Trong đánh giá đau đầu, thiếu sót thần kinh khu trú kèm đau đầu có thể gặp trong ngoại trừ tình huống nào dưới đây?

a)

Viêm màng não

b)

Xuất huyết nội sọ

c)

U não

d)

Đau đầu căng thẳng đơn thuần

30.

Chảy nước mắt, đỏ mặt kèm đau đầu dữ dội một bên thường gặp trong thể bệnh nào?

a)

Đau đầu căng thẳng

b)

Migraine thể cổ gáy

c)

Đau đầu chùm (cluster)

d)

Viêm màng não

31.

Đau đầu khởi phát sau 50 tuổi là tình huống cần nghĩ tới điều nào?

a)

Migraine kinh điển

b)

Tăng nguy cơ nguyên nhân thứ phát, cần cảnh giác dấu hiệu cảnh báo

c)

Đau đầu do căng thẳng nghề nghiệp

d)

Đau đầu mạn tính lành tính tự giới hạn

32.

Đa số bệnh nhân đau đầu có thể được chẩn đoán mà không cần xét nghiệm cận lâm sàng. Nhận định nào dưới đây là đúng?

a)

Luôn cần chụp CT não cho mọi trường hợp

b)

Luôn phải chọc dò dịch não tủy

c)

Có thể chẩn đoán mà không cần xét nghiệm

d)

Cần sinh thiết não

33.

Theo chỉ định kinh điển, chụp CT/MRI não nên được thực hiện sớm trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đau đầu nhẹ, kéo dài nhiều năm, không thay đổi tính chất

b)

Đau đầu như sét đánh, có dấu thần kinh khu trú

c)

Đau đầu căng thẳng điển hình

d)

Migraine đã nhiều năm, không có dấu mới

34.

Khi nào cần chọc dò và xét nghiệm dịch não tủy trong đánh giá đau đầu?

a)

Khi nghi viêm màng não, viêm não, xuất huyết dưới nhện

b)

Trong migraine điển hình không có dấu cảnh báo

c)

Trong đau đầu căng thẳng kinh điển

d)

Trong đau đầu chuỗi lâu năm ổn định

35.

Trong xử trí đau đầu thứ phát, bước ưu tiên là gì?

a)

Điều trị triệu chứng đau trước, nguyên nhân sau

b)

Tìm và điều trị nguyên nhân gây đau đầu

c)

Chỉ điều trị nguyên nhân, không cần giảm đau

d)

Cho bệnh nhân về, không cần theo dõi

36.

Theo nội dung bài, nhóm thuốc giảm đau thông thường được đề cập gồm những thuốc nào?

a)

Paracetamol, Aspirin

b)

Morphin, Fentanyl

c)

Prednisolon, Dexamethason

d)

Diazepam, Haloperidol

37.

Đau đầu do tăng áp lực nội sọ cần xử trí như thế nào theo hướng dẫn?

a)

Chỉ dùng thuốc an thần

b)

Chống phù não, giảm áp lực nội sọ bằng Manitol

c)

Chỉ cho Paracetamol

d)

Chỉ điều trị tâm lý

38.

Chảy máu dưới nhện không do chấn thương thường gặp nhất do nguyên nhân nào?

a)

Thuyên tắc mạch nhỏ

b)

Vỡ phình mạch não

c)

Viêm tĩnh mạch

d)

Thiếu máu não cục bộ

39.

Dấu hiệu lâm sàng gợi ý chảy máu dưới nhện là gì?

a)

Đau đầu tăng dần, âm ỉ, kéo dài nhiều tuần

b)

Đau đầu dữ dội, đột ngột, nôn, có dấu hiệu màng não

c)

Đau đầu nhẹ, không nôn, không cứng gáy

d)

Đau đầu chỉ khi ho, hắt hơi

40.

Chảy máu nhu mô não thường gặp ở người cao tuổi do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Dị dạng mạch não

b)

Tăng huyết áp

c)

Glôcôm

d)

Chấn thương nhẹ

41.

Viêm màng não thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đau đầu tiến triển, hội chứng nhiễm trùng và hội chứng màng não

b)

Đau đầu một bên kiểu mạch đập

c)

Đau đầu từng cơn ngắn quanh hố mắt

d)

Đau đầu tăng khi căng thẳng

42.

Bệnh Horton (viêm động mạch thái dương) thường gặp ở nhóm đối tượng nào?

a)

Trẻ < 15 tuổi

b)

Người 20–30 tuổi

c)

Người > 50 tuổi, đau vùng thái dương – mắt, không đáp ứng giảm đau

d)

Chỉ ở phụ nữ có thai

43.

Trong glôcôm góc đóng cấp tính, triệu chứng điển hình nào sau đây thường xuất hiện?

a)

Đau đầu nhiều vùng hốc mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt, giảm thị lực

b)

Chỉ đau đầu, không triệu chứng mắt

c)

Chỉ nhìn mờ, không đau

d)

Chỉ đau vùng chẩm gáy

44.

Thời gian một cơn migraine điển hình kéo dài bao lâu?

a)

< 1 giờ

b)

1–72 giờ

c)

> 7 ngày

d)

Vài phút rồi hết hoàn toàn

45.

Theo tiêu chuẩn mô tả, đặc điểm đau đầu điển hình trong migraine là gì?

a)

Đau hai bên, âm ỉ, bó chặt

b)

Đau một bên, kiểu mạch đập, nặng hơn khi gắng sức

c)

Đau tùng cơn ngắn 1–5 phút quanh mắt

d)

Đau lan tỏa, không liên quan vận động

46.

Trong tiêu chuẩn chẩn đoán migraine có tiền triệu (aura), đặc điểm nào KHÔNG thuộc tiêu chuẩn?

a)

Tiền triệu lan truyền dần trong ≥ 5 phút

b)

Mỗi triệu chứng aura kéo dài 5–60 phút

c)

Aura đi kèm hoặc theo sau trong vòng 60 phút với đau đầu

d)

Aura luôn kéo dài > 24 giờ

47.

Để chẩn đoán migraine không có aura, cần tối thiểu bao nhiêu cơn?

a)

1 cơn

b)

2 cơn

c)

3 cơn

d)

5 cơn

48.

Chọn một đặc điểm KHÔNG bắt buộc của migraine không có aura.

a)

Đau một bên

b)

Đau kiểu mạch đập

c)

Cường độ vừa hoặc nặng, tăng khi gắng sức

d)

Kèm sốt cao

49.

Chọn phương án đúng: Thuốc cắt cơn migraine đặc hiệu là gì?

a)

Paracetamol đơn thuần

b)

Ergotamine, Triptan (Sumatriptan…)

c)

Kháng sinh

d)

Thuốc kháng cholinergic

50.

Khi nào chỉ định điều trị dự phòng migraine?

a)

Đau 1 cơn/năm

b)

Trên 3 cơn/tháng hoặc ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống

c)

Mọi trường hợp migraine

d)

Chỉ khi bệnh nhân yêu cầu

51.

Đau đầu chuỗi (cluster) không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cơn đau 15 phút – 3 giờ

b)

Đau quanh mắt, một bên, rất dữ dội

c)

Kèm chảy nước mắt, đỏ mắt, chảy nước mũi

d)

Đau âm ỉ, toàn bộ đầu, kéo dài hàng tuần không dứt

52.

Yếu tố nguy cơ của đau đầu chuỗi không bao gồm lựa chọn nào?

a)

Nam giới, trưởng thành

b)

Hút thuốc lá, uống rượu

c)

Tiền sử gia đình

d)

Trẻ em < 10 tuổi

53.

Đau đầu căng thẳng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đau kiểu bó chặt, ép, hai bên, không theo mạch đập

b)

Đau nhói từng cơn, kèm sợ ánh sáng rõ

c)

Đau khu trú quanh mắt, kèm chảy nước mũi

d)

Đau một bên, dữ dội, kéo dài 15 phút – 3 giờ

54.

Thời gian điển hình của một cơn đau đầu căng thẳng là bao lâu?

a)

5–60 phút

b)

15 phút – 3 giờ

c)

30 phút – 7 ngày

d)

> 7 ngày

55.

Trong đau đầu căng thẳng, bệnh nhân thường không có biểu hiện nào sau đây?

a)

Đau hai bên

b)

Cảm giác bó chặt

c)

Tăng đau khi gắng sức nhẹ

d)

Buồn nôn/nôn rố

56.

Nam 35 tuổi đau đầu dữ dội đột ngột, đau trán–thái dương lan toàn đầu, nôn, mất ý thức thoáng qua, cứng gáy (+). Dấu hiệu nào gợi ý đau đầu trầm trọng cần xử trí khẩn ở bệnh nhân này?

a)

Đau đều âm ỉ, lâu ngày

b)

Đau đầu dữ dội, đột ngột, kèm nôn, mất ý thức, dấu màng não

c)

Đau đầu tăng khi căng thẳng

d)

Đau nhẹ, không nôn, không cứng gáy

57.

Nguyên nhân ưu tiên nghĩ tới ở bệnh nhân nam 35 tuổi với đau đầu dữ dội đột ngột, nôn, mất ý thức thoáng qua và cứng gáy là gì?

a)

Migraine

b)

Viêm xoang cấp

c)

Xuất huyết dưới nhện

d)

Đau đầu chuỗi (cluster)

58.

Một bệnh nhân đau đầu dữ dội, khởi phát đột ngột, nghi xuất huyết dưới nhện. Cận lâm sàng ưu tiên để giúp chẩn đoán ban đầu là gì?

a)

Chụp X-quang sọ

b)

Chụp CT sọ não không tiêm cản quang

c)

Điện não đồ

d)

Siêu âm Doppler động mạch cảnh

59.

Bệnh nhân nghi chảy máu dưới nhện đến khoa cấp cứu. Xử trí ban đầu phù hợp tại bệnh viện là lựa chọn nào?

a)

Cho về, hẹn tái khám

b)

Điều trị ngoại trú bằng giảm đau

c)

Nhập viện cấp cứu, theo dõi sát, xử trí nguyên nhân (kiểm soát huyết áp, chống tăng áp lực nội sọ, chuyển tuyến phẫu thuật mạch)

d)

Chỉ truyền dịch rồi về