wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Thương mại điện tử

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Website TMĐT nên tích hợp tính năng gì để tăng trải nghiệm người dùng?

a)

Chức năng tìm kiếm sản phẩm

b)

Tăng chi phí sản phẩm

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Chỉ hiển thị sản phẩm bán chạy

2.

Đâu là yếu tố quan trọng trong quá trình giao hàng trên TMĐT?

a)

Tốc độ giao hàng nhanh chóng

b)

Tăng số lượng sản phẩm

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Chỉ chấp nhận thanh toán tiền mặt

3.

Chương trình nào giúp doanh nghiệp TMĐT xây dựng khách hàng trung thành?

a)

Chương trình khách hàng thân thiết

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Cắt giảm khuyến mãi

4.

Đâu là một lợi ích của TMĐT đối với khách hàng?

a)

Mua sắm tiện lợi mọi lúc, mọi nơi

b)

Phụ thuộc vào giờ mở cửa

c)

Chỉ mua được sản phẩm nội địa

d)

Phải đi đến cửa hàng để lấy sản phẩm

5.

Chức năng nào cần có trong một trang sản phẩm để tăng tỷ lệ chuyển đổi?

a)

Nút "Mua ngay" nổi bật

b)

Hiển thị tất cả sản phẩm của trang

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giới hạn mô tả sản phẩm

6.

Khái niệm “Conversion Funnel” là gì trong TMĐT?

a)

Quá trình dẫn dắt khách hàng từ khi truy cập đến khi mua hàng

b)

Quá trình giao dịch giữa các doanh nghiệp

c)

Quá trình giao hàng sản phẩm

d)

Quá trình đăng ký tài khoản

7.

Lợi ích của việc sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt là gì?

a)

Tăng tính bảo mật và tiện lợi

b)

Tăng chi phí cho khách hàng

c)

Giới hạn khả năng giao dịch

d)

Tăng khả năng thất thoát tài sản

8.

Để tạo nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội cho TMĐT, yếu tố nào cần chú trọng?

a)

Hình ảnh và video chất lượng cao

b)

Giảm tần suất đăng bài

c)

Tăng độ dài của bài viết

d)

Chỉ sử dụng nội dung văn bản

9.

Đâu là cách tăng độ nhận diện thương hiệu cho TMĐT?

a)

Sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Giới hạn kênh tiếp thị

d)

Không sử dụng quảng cáo

10.

Đâu là cách tăng độ nhận diện thương hiệu cho TMĐT?

a)

Sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Giới hạn kênh tiếp thị

d)

Không sử dụng quảng cáo

11.

"User-Generated Content" có nghĩa là gì trong TMĐT?

a)

Nội dung do người dùng tạo ra, như đánh giá và bình luận

b)

Nội dung do công ty viết

c)

Nội dung chỉ dành cho quản trị viên

d)

Nội dung quảng cáo tự động

12.

Tăng “time on site” trên website TMĐT có lợi ích gì?

a)

Tăng cơ hội chuyển đổi thành khách hàng

b)

Giảm sự tương tác của khách hàng

c)

Giảm tỷ lệ mua hàng

d)

Tăng tỷ lệ thoát

13.

“Customer Acquisition Cost” là gì?

a)

Chi phí để có được một khách hàng mới

b)

Chi phí lưu trữ sản phẩm

c)

Chi phí quản lý website

d)

Chi phí bảo trì sản phẩm

14.

“Call Center” có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Hỗ trợ và tư vấn khách hàng

b)

Giao hàng sản phẩm

c)

Tăng số lượng truy cập

d)

Quản lý hàng tồn kho

15.

Lợi ích chính của tiếp thị qua email trong TMĐT là gì?

a)

Tăng sự tương tác và nhắc nhở khách hàng quay lại

b)

Tăng chi phí marketing

c)

Tăng tỷ lệ thoát

d)

Giảm khả năng bán hàng

16.

Để tăng khả năng bảo mật, doanh nghiệp TMĐT nên sử dụng công nghệ nào?

a)

Xác thực hai lớp (2FA)

b)

Chỉ sử dụng mật khẩu đơn giản

c)

Loại bỏ các biện pháp bảo mật

d)

Tăng thời gian duyệt

17.

Đâu là một xu hướng TMĐT nổi bật hiện nay?

a)

Mua sắm qua thiết bị di động

b)

Chỉ giao dịch qua tiền mặt

c)

Giảm số lượng sàn TMĐT

d)

Bán hàng trực tiếp tại cửa hàng

18.

Cách nào hiệu quả để giảm tỷ lệ hủy đơn hàng trên TMĐT?

a)

Tối giản quy trình đặt hàng và thanh toán

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng giá bán sản phẩm

19.

Thế nào là mô hình TMĐT "Subscription"?

a)

Bán hàng thông qua đăng ký hàng tháng hoặc năm

b)

Bán sản phẩm qua sự kiện

20.

Thế nào là mô hình TMĐT "Subscription"?

a)

Bán hàng thông qua đăng ký hàng tháng hoặc năm

b)

Bán sản phẩm qua sự kiện

c)

Chỉ bán sản phẩm qua mạng xã hội

d)

Bán sản phẩm qua điện thoại

21.

Đâu là yếu tố cần tối ưu để cải thiện SEO cho website TMĐT?

a)

Nội dung trang sản phẩm chất lượng

b)

Tăng số lượng quảng cáo

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng chi phí sản phẩm

22.

Đâu là cách tăng mức độ hài lòng của khách hàng trên TMĐT?

a)

Cung cấp dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ nhanh chóng

b)

Tăng giá bán sản phẩm

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Hạn chế kênh liên lạc

23.

“Influencer Marketing” trong TMĐT là gì?

a)

Hợp tác với những người có tầm ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm

b)

Chỉ quảng cáo qua trang web công ty

c)

Tăng giá sản phẩm để tăng doanh thu

d)

Giảm chi phí sản phẩm

24.

Trong TMĐT, việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng có nghĩa là gì?

a)

Tùy chỉnh nội dung và sản phẩm phù hợp với từng khách hàng

b)

Giảm số lượng sản phẩm

c)

Giới hạn sản phẩm bán

d)

Tăng chi phí vận hành

25.

Đâu là lợi ích của “Click and Collect”?

a)

Khách hàng đặt hàng trực tuyến và nhận tại cửa hàng

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giới hạn sản phẩm bán

d)

Giảm tương tác khách hàng

26.

Để quản lý quan hệ khách hàng, doanh nghiệp TMĐT có thể sử dụng công cụ nào?

a)

CRM (Customer Relationship Management)

b)

ERP

c)

SEO

d)

CSS

27.

“User Experience” (UX) là gì trong TMĐT?

a)

Trải nghiệm người dùng

b)

Chi phí quảng cáo

c)

Tỷ lệ lưu trữ dữ liệu

d)

Chi phí vận hành

28.

Nền tảng nào thường được sử dụng để đánh giá sản phẩm TMĐT?

a)

Amazon Reviews

b)

Trello

c)

Canva

d)

Photoshop

29.

Mục đích của "Flash Sale" trong TMĐT là gì?

a)

Tăng doanh số nhanh chóng trong thời gian ngắn

b)

Tăng chi phí

30.

đánh giá sản phẩm TMĐT?

a)

Amazon Reviews

b)

Trello

c)

Canva

d)

Photoshop

31.

Mục đích của "Flash Sale" trong TMĐT là gì?

a)

Tăng doanh số nhanh chóng trong thời gian ngắn

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm giá trị sản phẩm

d)

Giới hạn thời gian bán

32.

Đâu là một thách thức lớn trong quản lý hàng tồn kho TMĐT?

a)

Quản lý hàng tồn kho chính xác và kịp thời

b)

Giảm số lượng khách hàng

c)

Tăng chi phí lưu kho

d)

Giới hạn sản phẩm bán

33.

"Digital Wallet" có nghĩa là gì trong TMĐT?

a)

Ví điện tử để thanh toán trực tuyến

b)

Mã giảm giá

c)

Chương trình khách hàng thân thiết

d)

Tài khoản ngân hàng

34.

“Product Recommendations” là gì trong TMĐT?

a)

Gợi ý sản phẩm dựa trên sở thích khách hàng

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Chỉ hiển thị sản phẩm phổ biến

d)

Loại bỏ sản phẩm kém chất lượng

35.

Đâu là xu hướng thanh toán TMĐT phổ biến hiện nay?

a)

Thanh toán bằng ví điện tử và QR code

b)

Thanh toán qua tiền mặt

c)

Thanh toán qua séc

d)

Thanh toán bằng phiếu giấy

36.

Trong mô hình kinh doanh TMĐT, thuật ngữ "AOV" (Average Order Value) có ý nghĩa gì?

a)

Giá trị trung bình của một đơn hàng

b)

Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng

c)

Tổng doanh thu hàng tháng

d)

Tỷ lệ hoàn trả đơn hàng

37.

Đâu là công cụ phân tích hành vi người dùng trên website sử dụng bản đồ nhiệt (heatmap)?

a)

Hotjar

b)

Canva

c)

Mailchimp

d)

Slack

38.

Khi tối ưu hóa chiến dịch PPC (Pay-Per-Click) cho TMĐT, chỉ số nào cần theo dõi chặt chẽ nhất?

a)

CPC (Cost Per Click)

b)

ROI (Return On Investment)

c)

CPM (Cost Per Mille)

d)

CRR (Customer Retention Rate)

39.

Trong chiến lược cá nhân hóa TMĐT, công nghệ nào thường được sử dụng để gợi ý sản phẩm?

a)

Học máy (Machine Learning)

b)

Hệ thống ERP

c)

Phân tích SWOT

d)

Phần mềm kế toán

40.

Hóa TMĐT, công nghệ nào thường được sử dụng để gợi ý sản phẩm?

a)

A. Học máy (Machine Learning)

b)

B. Hệ thống ERP

c)

C. Phân tích SWOT

d)

D. Phần mềm kế toán

41.

Đâu là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử SaaS như Shopify hoặc BigCommerce?

a)

A. Khả năng tích hợp các plugin và ứng dụng

b)

B. Số lượng sản phẩm hiển thị

c)

C. Giá bán sản phẩm

d)

D. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ

42.

Trong mô hình kinh doanh "Dropshipping", doanh nghiệp cần chú ý nhất đến yếu tố nào?

a)

A. Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy

b)

B. Xây dựng kho bãi lớn

c)

C. Sản xuất sản phẩm của riêng mình

d)

D. Mở cửa hàng offline

43.

Công cụ "GA4" (Google Analytics 4) cung cấp tính năng nào độc quyền?

a)

A. Phân tích đa kênh và theo dõi người dùng từ nhiều thiết bị

b)

B. Tự động tối ưu hóa SEO

c)

C. Gửi email marketing tự động

d)

D. Lưu trữ dữ liệu ngoại tuyến

44.

"LTV" (Lifetime Value) trong TMĐT thường được dùng để đánh giá gì?

a)

A. Tổng doanh thu dự kiến từ một khách hàng trong suốt thời gian họ mua sắm

b)

B. Chi phí vận hành hàng năm

c)

C. Giá trị trung bình của một sản phẩm

d)

D. Tỷ lệ mua hàng lần đầu

45.

Khi xây dựng chiến dịch SEO cho TMĐT, thuật ngữ "long-tail keyword" được hiểu là gì?

a)

A. Các từ khóa dài và cụ thể với lượng tìm kiếm thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi cao

b)

B. Từ khóa phổ biến với lượng tìm kiếm cao

c)

C. Từ khóa ngắn và đơn giản

d)

D. Từ khóa sử dụng trong quảng cáo ngoài trời

46.

Chỉ số nào phản ánh hiệu quả của chương trình khuyến mãi TMĐT?

a)

A. Conversion Rate (CR)

b)

B. Cost Per Acquisition (CPA)

c)

C. Customer Satisfaction Score (CSAT)

d)

D. Net Promoter Score (NPS)