wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sóng Điện Từ và Sóng Vô Tuyến

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nhận xét nào đúng về bản chất sóng điện từ?

a)

Là sóng dọc giống sóng âm

b)

Là sóng cơ nhưng truyền trong chân không

c)

Là sóng ngang truyền được trong mọi môi trường

d)

Chỉ truyền trong chất khí và bị phản xạ bởi kim loại

2.

Phát biểu nào sau đây là không đúng?

a)

Sóng điện từ là sóng ngang

b)

Sóng điện từ mang năng lượng

c)

Sóng điện từ có thể phản xạ, khúc xạ, giao thoa

d)

Sóng điện từ không truyền được trong chân không

3.

Sóng điện từ và sóng cơ học không có chung tính chất nào?

a)

Phản xạ

b)

Truyền được trong chân không

c)

Mang năng lượng

d)

Khúc xạ

4.

Phát biểu nào là sai khi nói về sóng điện từ?

a)

Sóng điện từ truyền được trong chân không

b)

Gặp mặt phân cách có thể bị phản xạ hoặc khúc xạ

c)

Điện trường và từ trường tại một điểm luôn đồng pha

d)

Là sóng ngang nên chỉ truyền được trong chất rắn

5.

Một sóng điện từ có tần số f=6 MHzf = 6 \text{ MHz} . Bước sóng của nó là bao nhiêu? (lấy c3×108 m/sc \approx 3 \times 10^8 \text{ m/s} )

a)

λ = 25 m

b)

λ = 60 m

c)

λ = 50 m

d)

λ = 100 m

6.

Sóng FM của đài phát thanh Việt Nam có tần số f ≈ 100 MHz. Bước sóng mà đài thu được gần bằng

a)

λ ≈ 10 m

b)

λ ≈ 3 m

c)

λ ≈ 5 m

d)

λ ≈ 2 m

7.

Sóng điện từ trong chân không có tần số f = 150 kHz. Bước sóng tương ứng là

a)

λ = 2000 m

b)

λ = 2000 km

c)

λ = 1000 m

d)

λ = 1000 km

8.

Chọn câu đúng khi nói về sóng vô tuyến

a)

Sóng ngắn có năng lượng nhỏ hơn sóng trung

b)

Bước sóng càng dài thì năng lượng sóng càng lớn

c)

Ban đêm sóng trung truyền xa hơn ban ngày

d)

Sóng dài bị nước hấp thụ rất mạnh

9.

Chọn phát biểu sai khi nói về sóng vô tuyến

a)

Ban ngày các sóng trung bị tầng điện li hấp thụ mạnh nên không truyền xa

b)

Ban đêm chứng bị tầng điện li phản xạ nên truyền được xa

c)

Các sóng cực ngắn không bị tầng điện li hấp thụ hoặc phản xạ

d)

Sóng càng ngắn thì năng lượng sóng càng lớn

10.

Khi nói về tia hồng ngoại, phát biểu đúng là

a)

Bước sóng của tia hồng ngoại lớn hơn tia tử ngoại

b)

Tia hồng ngoại luôn gây ion hoá mạnh các chất khí

c)

Mặt vật bị nung nóng đều phát ra tia tử ngoại

d)

Tia hồng ngoại và tia tử ngoại đều làm ion hoá mạnh chất khí

11.

Tính chất nổi bật của tia hồng ngoại là

a)

Gây hiện tượng quang điện ngoài ở kim loại

b)

Có khả năng đâm xuyên rất mạnh

c)

Có tác dụng nhiệt rất mạnh

d)

Không bị nước và thuỷ tinh hấp thụ

12.

Một sóng điện từ có tần số 30 MHz truyền trong chân không với tốc độ 3×10^8 m/s. Bước sóng là

a)

16 m

b)

9 m

c)

10 m

d)

6 m

13.

Trong phổ điện từ, sắp xếp theo thứ tự tăng dần tần số: tia hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tia tử ngoại, tia X.

a)

Hồng ngoại, nhìn thấy, tử ngoại, tia X

b)

Nhìn thấy, hồng ngoại, tia X, tử ngoại

c)

Tử ngoại, hồng ngoại, nhìn thấy, tia X

d)

Tia X, tử ngoại, nhìn thấy, hồng ngoại

14.

Phát biểu nào đúng về nguồn phát tia hồng ngoại?

a)

Vật nóng phát nhiệt độ cao hơn môi trường

b)

Kim loại bị chiếu bức xạ tử ngoại mạnh

c)

Chất khí khi phóng điện trong ống rỗng

d)

Nguyên tử có mức năng lượng ion hóa cao

15.

Tia tử ngoại có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gây quang hóa với một số chất

b)

Khả năng xuyên kém hơn hồng ngoại

c)

Không gây hiện tượng phát quang

d)

Không bị hấp thụ bởi thạch anh

16.

Tính chất quan trọng nhất của tia X trong y học là gì?

a)

Khả năng đâm xuyên mạnh

b)

Gây phát quang mạnh mọi chất

c)

Tác dụng nhiệt rõ rệt

d)

Tác dụng sinh lý tăng thân nhiệt

17.

Bước sóng tia X thường thuộc khoảng nào so với tia tử ngoại?

a)

Nhỏ hơn tia tử ngoại

b)

Lớn hơn tia tử ngoại

c)

Bằng tia tử ngoại

d)

Không so sánh được

18.

Phát biểu nào đúng về tác dụng sinh học của tia tử ngoại?

a)

Diệt khuẩn ở liều phù hợp

b)

Không ảnh hưởng đến da người

c)

Gây ung thư ngay lập tức

d)

Chỉ tác dụng trong chân không

19.

Ứng dụng chủ yếu của tia hồng ngoại trong đời sống là gì?

a)

Sưởi ấm và truyền thông điều khiển

b)

Chụp X-quang kiểm tra xương

c)

Khử trùng nước uống

d)

Kích thích phát quang thạch anh

20.

Nguồn phát chủ yếu của tia X trong phòng chụp X-quang là gì?

a)

Chùm electron năng lượng lớn đập vào kim loại

b)

Vật nóng đỏ phát nhiệt mạnh

c)

Ống phóng điện tạo plasma

d)

Đèn LED phát bức xạ hẹp

21.

Tia nào có khả năng ion hóa mạnh nhất trong ba loại đã học?

a)

Tia X

b)

Tia hồng ngoại

c)

Ánh sáng nhìn thấy

d)

Tia tử ngoại

22.

Phát biểu nào sai về tia hồng ngoại?

a)

Bước sóng dài hơn ánh sáng đỏ

b)

Gây tác dụng nhiệt rõ rệt

c)

Xuyên qua kim loại dày rất tốt

d)

Phát ra mạnh từ vật nóng

23.

Tia hồng ngoại có đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Bước sóng lớn hơn ánh sáng đỏ nhìn thấy

b)

Bước sóng nhỏ hơn tia tử ngoại và X

c)

Tần số cao hơn tia Röntgen rõ rệt

d)

Không truyền qua không khí ở nhiệt độ thường

24.

Nguồn phát tia hồng ngoại phổ biến là gì?

a)

Mặt Trời và vật nóng phát nhiệt

b)

Ống phát tia X công suất lớn

c)

Đèn hồ quang điện ion hóa

d)

Tinh thể thạch anh phát dao động

25.

Tia tử ngoại có tác dụng nổi bật nào?

a)

Gây phát quang ở nhiều chất

b)

Đâm xuyên mạnh qua xương

c)

Tạo ảnh chụp chi tiết nội tạng

d)

Làm nóng mạnh kính và nước

26.

Trong y học, tia Röntgen (X) được dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Chụp ảnh xương và răng rõ nét

b)

Kích thích phát quang thủy tinh

c)

Đo nhiệt độ cơ thể từ xa

d)

Làm khô và sấy dụng cụ y tế

27.

Ánh sáng khả kiến nằm giữa hai vùng nào của phổ điện từ?

a)

Hồng ngoại và tử ngoại

b)

Tia X và gamma

c)

Vi ba và sóng vô tuyến

d)

Tử ngoại và tia gamma

28.

Chọn phát biểu đúng về bước sóng của tia tử ngoại so với ánh sáng tím.

a)

Nhỏ hơn ánh sáng tím một chút

b)

Lớn hơn ánh sáng tím đáng kể

c)

Tương đương ánh sáng tím chính xác

d)

Không liên hệ với ánh sáng tím

29.

Một bóng đèn đế nóng phát mạnh hồng ngoại. Giải thích phù hợp nhất là:

a)

Vật nóng phát bức xạ nhiệt mạnh

b)

Điện trường biến thiên phát tia X

c)

Từ trường mạnh phát tia UV

d)

Dao động cơ học phát ánh tím

30.

Sắp xếp theo thứ tự tăng dần tần số: hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tia tử ngoại, tia Röntgen.

a)

Hồng ngoại, ánh thấy, tử ngoại, Röntgen

b)

Röntgen, tử ngoại, ánh thấy, hồng ngoại

c)

Ánh thấy, hồng ngoại, Röntgen, tử ngoại

d)

Tử ngoại, hồng ngoại, ánh thấy, Röntgen

31.

Bước sóng của sóng vô tuyến có tần số 50 MHz gần bằng

a)

λ ≈ 6 m

b)

λ ≈ 3 m

c)

λ ≈ 5 m

d)

λ ≈ 2 m

32.

Phát biểu nào sau đây là đúng về tia X?

a)

Tia X có bước sóng lớn hơn tia hồng ngoại

b)

Tia X được sử dụng trong chẩn đoán y khoa

c)

Tia X không gây tác dụng sinh học

d)

Tia X có khả năng xuyên qua các mô mềm

33.

Chọn phát biểu đúng về ánh sáng nhìn thấy?

a)

Ánh sáng nhìn thấy có bước sóng từ 400 nm đến 700 nm

b)

Ánh sáng nhìn thấy có tần số thấp hơn tia hồng ngoại

c)

Ánh sáng nhìn thấy nằm giữa tia X và tia tử ngoại

d)

Ánh sáng nhìn thấy có bước sóng lớn hơn tia hồng ngoại

34.

Tia nào có khả năng xuyên qua vật chất tốt nhất trong các loại tia đã học?

a)

Ánh sáng nhìn thấy

b)

Tia tử ngoại

c)

Tia hồng ngoại

d)

Tia X

35.

Bước sóng của tia gamma thường thuộc khoảng nào trong phổ điện từ?

a)

Nhỏ hơn tia X

b)

Lớn hơn tia hồng ngoại

c)

Bằng tia tử ngoại

d)

Không so sánh được

36.

Phát biểu nào sau đây là đúng về sóng vô tuyến?

a)

Không mang năng lượng

b)

Không bị hấp thụ bởi vật chất

c)

Chỉ truyền được trong không khí

d)

Có thể phản xạ và khúc xạ

37.

Phát biểu nào sau đây là đúng về sóng hồng ngoại?

a)

Sóng hồng ngoại có khả năng gây nhiệt cho vật thể

b)

Sóng hồng ngoại không thể truyền qua không khí

c)

Sóng hồng ngoại có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy

d)

Sóng hồng ngoại chỉ tồn tại trong chân không

38.

Chọn phát biểu sai về tia X trong y học?

a)

Tia X không có khả năng xuyên qua xương

b)

Tia X có thể gây tổn thương mô sống

c)

Tia X được sử dụng để chẩn đoán bệnh

d)

Tia X có bước sóng ngắn hơn tia tử ngoại

39.

Bước sóng của sóng vô tuyến có tần số 100 MHz gần bằng

a)

λ ≈ 5 m

b)

λ ≈ 1 m

c)

λ ≈ 10 m

d)

λ ≈ 3 m

40.

Bước sóng của ánh sáng nhìn thấy nằm trong khoảng nào?

a)

100 nm đến 400 nm

b)

400 nm đến 700 nm

c)

700 nm đến 1000 nm

d)

1000 nm đến 2000 nm