wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tiếng Pháp

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

"Bonjour" nghĩa là gì?

a)

Chào (thân mật)

b)

Chào (trong ngày)

c)

Tạm biệt

2.

"Bonne nuit" dùng để nói gì?

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Chúc buổi tối tốt lành

c)

Hẹn gặp lại

3.

"Salut" nghĩa là gì?

a)

Chào thân mật

b)

Chúc một ngày tốt lành

c)

Cảm ơn

4.

"Merci" nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Không có gì

5.

"De rien" nghĩa là gì?

a)

Không có gì

b)

Làm ơn

c)

Hẹn gặp lại

6.

"S'il vous plaît" nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Làm ơn (trang trọng)

c)

Cảm ơn

7.

"Excusez-moi" là:

a)

Làm ơn

b)

Xin lỗi / thứ lỗi

c)

Chúc buổi tối tốt lành

8.

"Enchanté(e)" nghĩa là:

a)

Rất vui được gặp

b)

Tạm biệt

c)

Đi nhé

9.

"Le nom" là:

a)

Tên

b)

Họ

c)

Tuổi

10.

"L'âge" nghĩa là:

a)

Tuổi

b)

Địa chỉ

c)

Email

11.

Động từ "Être" nghĩa là:

a)

b)

Tên là

c)

Thì, là, ở

12.

"Avoir" nghĩa là:

a)

b)

Sống

c)

Nói

13.

"Habiter" nghĩa là:

a)

Nói

b)

Sống/ở

c)

Đi

14.

“Parler” nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Viết

c)

Đọc

15.

“S’appeler” nghĩa là gì?

a)

b)

Tên là

c)

16.

“Un médecin” là gì?

a)

Kỹ sư

b)

Bác sĩ

c)

Sinh viên

17.

“Un(e) journaliste” là gì?

a)

Nhà báo

b)

Kỹ sư

c)

Giáo viên

18.

“Un ingénieur” là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Kỹ sư

c)

Giáo viên

19.

“Français(e)” là gì?

a)

Người Đức

b)

Người Anh

c)

Người Pháp

20.

“Chinois(e)” là gì?

a)

Người Ý

b)

Người Trung Quốc

c)

Người Tây Ban Nha

21.

“Un stylo” là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Tẩy

22.

“Une gomme” là gì?

a)

Bút chì

b)

Cục tẩy

c)

Kính

23.

“Des lunettes” là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Kính

c)

Tủ quần áo

24.

“Une lampe” là gì?

a)

Đèn

b)

Bàn

c)

Sofa

25.

“Un canapé” là gì?

a)

Ghế bành

b)

Sofa

c)

Giường

26.

“Un pull” là gì?

a)

Áo len

b)

Áo phông

c)

Áo sơ mi

27.

Từ "Un pantalon" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Váy

b)

Áo khoác

c)

Quần dài

28.

Từ "Vert(e)" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Xanh lá

b)

Vàng

c)

Cam

29.

Từ "Noir(e)" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Trắng

b)

Đen

c)

Xám

30.

Từ "Rouge" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Đỏ

b)

Xanh dương

c)

Nâu

31.

Từ "Acheter" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Bán

c)

Trị giá

32.

Từ "Vendre" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Bán

c)

Giá

33.

Từ "Coûter" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Trị giá

b)

Bán

c)

Mua

34.

Từ "La caisse" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Giá cả

b)

Quầy thanh toán

c)

Khách hàng

35.

Từ "Bon marché" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Đẹp

36.

Từ "Une maison" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Căn hộ

b)

Nhà

c)

Phòng khách

37.

Từ "Un appartement" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Ngôi nhà

b)

Căn hộ

c)

Ban công

38.

Từ "La salle de bains" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Phòng ngủ

b)

Nhà tắm

c)

Bếp

39.

Từ "Le salon" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Phòng khách

b)

Phòng tắm

c)

Ban công

40.

Từ "La cuisine" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Bếp

b)

Ban công

c)

Hành lang

41.

Từ "Le bus" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Máy bay

b)

Xe buýt

c)

Tàu điện ngầm

42.

Từ "Le métro" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Tàu điện ngầm

b)

Tàu hỏa

c)

Xe đạp

43.

Từ "L’avion" trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

a)

Máy bay

b)

Xe buýt

c)

Ô tô

44.

"Từ 'Tout droit' nghĩa là gì?

a)

Rẽ phải

b)

Đi thẳng

c)

Rẽ trái

45.

Từ "À gauche" nghĩa là gì?

a)

Bên phải

b)

Trước

c)

Bên trái

46.

Từ "À droite" nghĩa là gì?

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Xa

47.

Từ "Sur" nghĩa là gì?

a)

Dưới

b)

Trên

c)

Sau

48.

Từ "Sous" nghĩa là gì?

a)

Trên

b)

Trong

c)

Dưới

49.

Từ "Devant" nghĩa là gì?

a)

Trước

b)

Sau

c)

Đối diện

50.

Từ "Entre" nghĩa là gì?

a)

Giữa

b)

Bên cạnh

c)

Xa

51.

Từ "Grand(e)" nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Cao/lớn

c)

Già

52.

Từ "Petit(e)" nghĩa là gì?

a)

Nhỏ/thấp

b)

Mập

c)

Đẹp

53.

“Beau / Belle” nghĩa là gì?

a)

Xấu

b)

Đẹp

c)

Già

54.

“Vieux / Vieille” nghĩa là gì?

a)

Già

b)

Trẻ

c)

Béo

55.

“Gros / Grosse” nghĩa là gì?

a)

Gầy

b)

Béo

c)

Đẹp

56.

“Mince” nghĩa là gì?

a)

Mập

b)

Gầy/thon

c)

Già

57.

“Jeune” nghĩa là gì?

a)

Trẻ

b)

Già

c)

Cao

58.

“Roux / Rousse” nghĩa là gì?

a)

Tóc vàng

b)

Tóc đỏ

c)

Tóc đen

59.

“Blond(e)” nghĩa là gì?

a)

Tóc vàng

b)

Tóc nâu

c)

Tóc trắng

60.

“Brun(e)” nghĩa là gì?

a)

Tóc đỏ

b)

Tóc vàng

c)

Tóc nâu/đen

61.

“Dix-sept” là số nào?

a)

15

b)

16

c)

17

62.

“Vingt” nghĩa là gì?

a)

18

b)

20

c)

22

63.

“Quatre-vingts” là:

a)

70

b)

80

c)

90

64.

“Soixante-dix” nghĩa là:

a)

60

b)

70

c)

90

65.

Số “14” tiếng Pháp là:

a)

treize

b)

quatorze

c)

quinze

66.

“Trente” là:

a)

30

b)

13

c)

300

67.

“Douze” nghĩa là:

a)

2

b)

12

c)

20

68.

“Cinquante” là số:

a)

15

b)

50

c)

5

69.

“Quatre-vingt-dix” nghĩa là:

a)

90

b)

19

c)

100

70.

“Cent” là:

a)

10

b)

100

c)

1000

d)

1

71.

“Une maison” là giống gì trong tiếng Pháp?

a)

M (giống đực)

b)

F (giống cái)

c)

Không xác định

d)

Cả hai

72.

“Un appartement” là giống gì trong tiếng Pháp?

a)

M (giống đực)

b)

F (giống cái)

c)

Không xác định

d)

Cả hai

73.

“Le salon” là giống gì trong tiếng Pháp?

a)

M (giống đực)

b)

F (giống cái)

c)

Không xác định

d)

Cả hai

74.

“La cuisine” là giống gì trong tiếng Pháp?

a)

M (giống đực)

b)

F (giống cái)

c)

Không xác định

d)

Cả hai

75.

“Un livre” là giống gì trong tiếng Pháp?

a)

M (giống đực)

b)

F (giống cái)

c)

Không xác định

d)

Cả hai

76.

“Une lampe” là giống gì trong tiếng Pháp?

a)

M (giống đực)

b)

F (giống cái)

c)

Không xác định

d)

Cả hai

77.

Giới tính của danh từ "Un pantalon" trong tiếng Pháp là gì?

a)

M

b)

F

c)

N

d)

O

78.

Giới tính của danh từ "Une robe" trong tiếng Pháp là gì?

a)

M

b)

F

c)

N

d)

O

79.

Giới tính của danh từ "Un stylo" trong tiếng Pháp là gì?

a)

M

b)

F

c)

N

d)

O

80.

Giới tính của danh từ "Une chaise" trong tiếng Pháp là gì?

a)

M

b)

F

c)

N

d)

O