Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PPNC 1234

Total questions: 93

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Lịch sử nghiên cứu truyền thông trên thế giới chia ra thành bao nhiêu giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

2.

Hai trường phái chính trong nghiên cứu truyền thông là?

a)

Trường phái quá trình

b)

Trường phái kỹ hiệu học

c)

Trường phái cấu trúc

d)

Trường phái chức năng

3.

Nghiên cứu truyền thông giúp doanh nghiệp như thế nào trong việc quảng bá sản phẩm và dịch vụ của mình?

a)

Nghiên cứu truyền thông cung cấp các công cụ để cải thiện hiệu suất nhân viên.

b)

Nghiên cứu truyền thông giúp tiếp thị, hỗ trợ nâng cao nhận thức về thương hiệu và tạo ra nhu cầu về thương hiệu.

c)

Nghiên cứu truyền thông làm cho sản phẩm trở nên thân thiện với môi trường hơn.

d)

Nghiên cứu truyền thông cung cấp các kỹ năng đàm phán và thuyết phục cho đội ngũ bán hàng.

4.

Nhận định nào dưới đây là đúng khi nói về nghiên cứu truyền thông?

a)

Nghiên cứu truyền thông sử dụng các phương pháp và lý thuyết của các ngành khoa học khác như xã hội học, nghiên cứu văn hóa, tâm lý học, lý thuyết nghệ thuật, lý thuyết thông tin, và kinh tế học.

b)

Nghiên cứu truyền thông không bao gồm nghiên cứu sự phát triển và thành tích của các kênh này, đồng thời phân loại mọi người dựa trên loại nội dung họ đã xem.

c)

Nghiên cứu truyền thông không phải là một công cụ để hiểu các hình thức truyền thông đại chúng khác nhau.

d)

Nghiên cứu truyền thông không phải là một ngành khoa học liên quan đến quy trình giao tiếp của con người.

5.

Tại sao tính khách quan là một đặc điểm quan trọng của nghiên cứu khoa học?

a)

Tính khách quan giúp đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có thể được chấp nhận bởi các nhà nghiên cứu khác

b)

Tính khách quan giúp nhà nghiên cứu thể hiện quan điểm cá nhân trong nghiên cứu.

c)

Tính khách quan chỉ cần thiết trong các nghiên cứu về khoa học tự nhiên.

d)

Tính khách quan giúp tăng cường sự tương tác giữa các nhà nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu.

6.

Trong giai đoạn đầu của nghiên cứu truyền thông, lý thuyết "viên đạn thần kỳ" (hay "mũi kim tiêm") cho rằng:

a)

Truyền thông có tác động yếu đối với công chúng.

b)

Truyền thông có sức mạnh vạn năng, tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi của công chúng.

c)

Truyền thông chỉ ảnh hưởng đến một nhóm nhỏ trong xã hội.

d)

Truyền thông không có ảnh hưởng đáng kể đến công chúng.

7.

Làm thế nào để sử dụng thuyết "Truyền thông Hai bước" của Lazarsfeld và Katz để phân tích cách thông tin lan truyền qua mạng xã hội hiện nay?

a)

A. Xác định vai trò của "người dẫn dắt dư luận" trong việc truyền tải thông tin.

b)

B.Đánh giá tốc độ lan truyền của các tin tức giả.

c)

 C. So sánh giữa các kênh truyền thông truyền thống và mạng xã hội.

d)

D.Đánh giá ảnh hưởng của các bài viết trên mạng xã hội đến hành vi tiêu dùng.

8.

Ai là người đầu tiên đề xuất ý tưởng về các chuẩn mực trong hoạt động khoa học?

a)

Max Weber

b)

Karl Marx

c)

Robert K. Merton

d)

Emile Durkheim

9.

Nguyên tắc đạo đức nào nhấn mạnh việc không để lợi ích cá nhân hay tổ chức ảnh hưởng đến tính chính xác của nghiên cứu?

a)

Tính phổ biến

b)

Tính không vị lợi

c)

Tính độc đáo

d)

Tính hoài nghi

10.

Hãy so sánh giữa đạo đức nghiên cứu và pháp lý trong nghiên cứu truyền thông. Sự khác biệt chính là gì?

a)

Đạo đức nghiên cứu tập trung vào việc làm sao để nghiên cứu công bằng, còn pháp lý tập trung vào việc tuân thủ các quy định pháp luật.

b)

Đạo đức nghiên cứu yêu cầu bảo vệ dữ liệu, còn pháp lý yêu cầu minh bạch trong công bố.

c)

Đạo đức nghiên cứu yêu cầu sự đồng ý của người tham gia, còn pháp lý yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

d)

Đạo đức nghiên cứu yêu cầu công bằng, còn pháp lý yêu cầu sự chính xác

11.

Ảnh hưởng của việc thiếu trung thực trong báo cáo kết quả nghiên cứu truyền thông đến các bên liên quan là gì?

a)

Có thể làm tăng sự chú ý của các phương tiện truyền thông.

b)

Có thể dẫn đến việc mất lòng tin của công chúng và giảm uy tín của nhà nghiên cứu.

c)

Có thể tạo ra cơ hội để phát triển nghiên cứu mới.

d)

Có thể giảm thiếu sự phê bình từ các chuyên gia

12.

Tại sao việc thu thập thông tin một cách tự nguyện và thông qua sự đồng ý của người tham gia là cần thiết trong nghiên cứu truyền thông?

a)

Để tăng tính chính xác dữ liệu thu thập được

b)

Để giảm chi phí thu thập dữ liệu

c)

Để dễ dàng phân tích dữ liệu

d)

Để tránh các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền riêng tư

13.

Trách nhiệm của nhà nghiên cứu khi phát hiện ra các kết quả nghiên cứu không mong muốn hoặc sai lệch là gì?

a)

Cần báo cáo kịp thời và chính xác để điều chỉnh hoặc làm rõ kết quả nghiên cứu.

b)

Cần bỏ qua kết quả sai lệch và tiếp tục nghiên cứu.

c)

Cần bảo mật thông tin và không công bố kết quả.

d)

Cần thay đổi phương pháp nghiên cứu để phù hợp với kết quả.

14.

Các trách nhiệm của nhà nghiên cứu trong việc đảm bảo bảo quyền sở hữu trí tuệ của các đối tượng tham gia nghiên cứu.

a)

Cần đảm bảo rằng các đối tượng nghiên cứu không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi nghiên cứu.

b)

Cần đảm bảo rằng các đối tượng tham gia được công nhận công bằng trong nghiên cứu.

c)

C. Cần đảm bảo rằng các ý tưởng và dữ liệu của đối tượng nghiên cứu không bị sử dụng hoặc sao chép mà không có sự đồng ý.

d)

 D. Cần đảm bảo rằng các phương pháp nghiên cứu được thực hiện chính xác.

15.

Hãy phân tích tình huống sau và chọn cách tiếp cận đạo đức phù hợp: Một nhà nghiên cứu truyền thông muốn thu thập dữ liệu từ một nhóm đối tượng tham gia nghiên cứu mà không thông báo rõ ràng về mục đích nghiên cứu với họ. Nhà nghiên cứu cho rằng điều này sẽ giúp họ thu thập dữ liệu một cách tự nhiên và không bị ảnh hưởng bởi sự biết trước của đối tượng. Hãy áp dụng các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu để đánh giá cách tiếp cận này và nêu rõ lý do.

a)

Cách tiếp cận này là không phù hợp vì nó vi phạm nguyên tắc về sự đồng ý tự nguyện của người tham gia và có thể dẫn đến mất lòng tin và nguy cơ làm tổn hại đến đối tượng nghiên cứu.

b)

Cách tiếp cận này là phù hợp vì nó giúp nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chân thực mà không bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp của đối tượng.

c)

Cách tiếp cận này là cách phân tích được trong trường hợp dữ liệu thu thập được có thể cung cấp những hiểu biết quan trọng cho nghiên cứu.

d)

Cách tiếp cận này không quan trọng vì mục tiêu nghiên cứu luôn được ưu tiên hơn sự đồng ý của người tham gia.

16.

Học giả John W. Creswell định nghĩa “Nghiên cứu” là gì?

a)

Nghiên cứu là một quá trình có các bước thu thập và phân tích thông tin nhằm gia tăng sự hiểu biết của chúng ta về một chủ đề hoặc vấn đề.

b)

Nghiên cứu bao hàm bất cứ sự thu thập dữ liệu, thông tin, và dự kiến nhằm thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

c)

Tìm hiểu hay khảo sát cẩn thận; khảo sát hay thực nghiệm nhằm phát hiện và diễn giải sự kiện; thay đổi những lý thuyết hay định luật đã có dựa trên những dữ kiện mới, hoặc áp dụng những lý thuyết hay định luật đã được thấy đó vào thực tiễn.

17.

Tại sao phương pháp nghiên cứu định tính thường được sử dụng trong nghiên cứu truyền thông?

a)

Vì nó cung cấp dữ liệu số liệu chi tiết.

b)

Vì nó cho phép nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về quan điểm và kinh nghiệm của người tham gia.

c)

Vì nó nhanh chóng và dễ dàng thực hiện hơn so với phương pháp định lượng.

d)

Vì nó chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của truyền thông.

18.

Hãy so sánh giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trong nghiên cứu khoa học.

a)

Cả hai phương pháp đều tập trung vào việc thu thập dữ liệu số liệu.

b)

Phương pháp định lượng thường sử dụng các công cụ như khảo sát và thống kê, trong khi phương pháp định tính sử dụng các kỹ thuật như phỏng vấn sâu và quan sát.

c)

Phương pháp định tính không có giá trị trong nghiên cứu khoa học, còn phương pháp định lượng thì có.

d)

Phương pháp định tính chỉ áp dụng trong các nghiên cứu về khoa học tự nhiên.

19.

Yếu tố nào không phải là tầm quan trọng của nghiên cứu truyền thông?

a)

Cung cấp thông tin hữu ích

b)

Giúp định hình tin tức tốt hơn

c)

Chỉ phục vụ trong hoạt động truyền thông đại chúng

d)

Làm cho câu chuyện của doanh nghiệp hay hơn và chính xác hơn

20.

Chuẩn mực nào yêu cầu rằng kết quả nghiên cứu phải là tài sản chung của toàn thể cộng đồng khoa học?

a)

Tính phổ biến

b)

Tính không vị lợi

c)

Tính cộng đồng

d)

Tính độc đáo

21.

Tại sao việc bảo mật thông tin cá nhân của người tham gia nghiên cứu là quan trọng trong nghiên cứu truyền thông?

a)

Để tuân thủ các quy định pháp luật

b)

Để bảo vệ quyền riêng tư và tránh rủi ro bị lạm dụng thông tin

c)

Để tăng độ tin cậy của nghiên cứu

d)

Để giảm chi phí nghiên cứu

22.

Đặc điểm nào không phải của quy trình nghiên cứu truyền thông?

a)

Tính hệ thống và cấu trúc rõ ràng

b)

Khách quan và dựa trên dữ liệu

c)

Tính lặp lại không cần cải tiến

d)

Bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu nghiên cứu rõ ràng

23.

Để phân tích văn hóa, hành vi của con người hoặc một nhóm người, nhà nghiên cứu ưu tiên dùng phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Phương pháp nghiên cứu định lượng

b)

Phương pháp nghiên cứu định tính

c)

Phương pháp lịch sử

d)

Phương pháp thực nghiệm

24.

Nội dung nào không thuộc phần mở đầu của đề cương nghiên cứu?

a)

Mục đích nghiên cứu; Đối tượng nghiên cứu

b)

Phạm vi nghiên cứu; Nhiệm vụ nghiên cứu

c)

Thực trạng; Giải pháp

d)

Phương pháp nghiên cứu

25.

Vai trò của việc phát triển các chiến lược truyền thông mới trong quy trình nghiên cứu truyền thông là gì?

a)

Để giúp các tổ chức tránh các vấn đề phát sinh trong chiến lược hiện tại.

b)

Để cung cấp thông tin cần thiết cho việc đánh giá hiệu quả của các chiến lược hiện tại và đưa ra khuyến nghị về cách thức tiếp cận và tương tác với khán giả.

c)

Để làm giảm sự cần thiết của việc phân tích phản hồi của khán giả.

d)

Để tránh việc tối ưu hóa thông điệp và phương tiện truyền thông.

26.

So sánh quy trình nghiên cứu truyền thông với quy trình nghiên cứu trong quản lý dự án. Quy trình nào tập trung vào việc xây dựng thông điệp và lựa chọn kênh truyền thông?

a)

Quy trình nghiên cứu truyền thông

b)

Quy trình nghiên cứu trong quản lý dự án

c)

Cả hai quy trình

d)

Không quy trình nào

27.

Quy trình nghiên cứu truyền thông và quản lý dự án khác nhau như thế nào?

a)

Quy trình nghiên cứu truyền thông và quản lý dự án đều không yêu cầu một mục tiêu rõ ràng.

b)

Quy trình nghiên cứu truyền thông tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến truyền thông, trong khi quy trình quản lý dự án tập trung vào việc quản lý và thực hiện các dự án.

c)

Quy trình nghiên cứu truyền thông không bao gồm các bước cụ thể, trong khi quy trình quản lý dự án yêu cầu sự liên kết giữa các giai đoạn.

d)

Quy trình nghiên cứu truyền thông và quản lý dự án đều không có sự liên kết giữa các giai đoạn.

28.

Một công ty muốn triển khai chiến dịch truyền thông hiệu quả. Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu truyền thông họ nên thực hiện là gì?

a)

Bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu từ khảo sát mà không cần xác định mục tiêu nghiên cứu.

b)

Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu, sau đó thiết kế các phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp để hiểu nhu cầu và sở thích của khách gia mục tiêu.

c)

Tập trung vào việc phát triển các chiến lược truyền thông mà không cần thiết lập quy trình nghiên cứu.

d)

Đưa ra quyết định dựa trên các giả định về khách gia mà không cần nghiên cứu thêm.

29.

Sau khi xác định vấn đề nghiên cứu trong quy trình nghiên cứu truyền thông, hai bước tiếp theo là gì?

a)

Xây dựng giả thuyết

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Trình bày kết quả

30.

Đâu là luận lập lý trong nghiên cứu truyền thông giúp nhà nghiên cứu làm gì?

a)

Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Đưa ra kết luận từ mẫu để mô tả nhóm đối tượng lớn hơn

c)

Tạo ra giả thuyết mới

d)

Phân tích dữ liệu

31.

Yếu tố nào không phải là phần của lý do chọn đề tài nghiên cứu?

a)

Tính cấp thiết

b)

Tầm quan trọng của đề tài

c)

Tính khả thi của nghiên cứu

d)

Khả năng tài chính

32.

Mục tiêu nghiên cứu có thể bao gồm những gì? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Mục tiêu chung

b)

Mục tiêu cụ thể

c)

Mục tiêu khả thi

d)

Phạm vi nghiên cứu

33.

Trong quy trình nghiên cứu truyền thông, việc xác định các biến số liên quan đến vấn đề là bước nào?

a)

A. Xây dựng giả thuyết

b)

B. Thu thập dữ liệu

c)

C. Phân tích dữ liệu

d)

D. Trình bày kết quả

34.

Để trình bày nghiên cứu dưới dạng thích hợp, nhà nghiên cứu không nên dùng?

a)

Bảng biểu

b)

Đồ thị

c)

Văn bản mô tả

d)

Video phỏng vấn

35.

Khi nhà nghiên cứu phát hiện một vấn đề chưa được nghiên cứu trước đó, bước tiếp theo là gì?

a)

Xây dựng giả thuyết

b)

Lựa chọn phương pháp nghiên cứu

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Xác định vấn đề nghiên cứu

36.

Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu nên được viết chi tiết để:

a)

Đưa ra lý do cá nhân của nhà nghiên cứu

b)

Thuyết phục người đọc về tính đúng đắn và tầm quan trọng của đề tài

c)

Xác định mục tiêu nghiên cứu

d)

Quyết định phương pháp thu thập dữ liệu

37.

Bạn đang thực hiện một nghiên cứu về sự ảnh hưởng của các chiến lược marketing đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành dịch vụ. Trong quá trình thu thập dữ liệu, bạn nhận thấy rằng có sự khác biệt lớn về phân hồi giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi và giới tính. Hãy chọn hành động phù hợp nhất để điều chỉnh đề cương nghiên cứu nhằm cải thiện kết quả thu thập dữ liệu và phân tích:

a)

Tiếp tục phân tích dữ liệu tổng thể mà không thay đổi gì trong đề cương nghiên cứu

b)

Đề xuất thêm các nhóm phân tích phụ trong đề cương nghiên cứu để nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của độ tuổi và giới tính, đồng thời điều chỉnh các câu hỏi khảo sát để phù hợp hơn với các nhóm này.

c)

Thay đổi các câu hỏi khảo sát để phù hợp với một nhóm khách hàng cụ thể và bỏ qua các nhóm khác.

d)

Chuyển sang hướng nghiên cứu khác để thuận tiện hơn.

38.

Quy trình nghiên cứu truyền thông là gì?

a)

Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn không liên quan đến nhau

b)

Một chuỗi các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cụ thể để đạt được một mục tiêu trong nghiên cứu truyền thông

c)

Một kế hoạch dài hạn không có mục tiêu cụ thể

d)

Một hệ thống không có sự liên kết giữa các giai đoạn

39.

Câu nào dưới đây là một phần của quy trình thu thập dữ liệu trong nghiên cứu truyền thông?

a)

Xác định vấn đề

b)

Sắp xếp và phân loại dữ liệu

c)

Xây dựng giả thuyết

d)

Giải thích kết quả

40.

Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp với việc khảo sát ý kiến đối tượng về một kênh truyền thông?

a)

Phân tích nội dung

b)

Nghiên cứu công chúng

c)

C. Phương pháp phân tích phương tiện truyền thông

d)

D. Quan sát thực địa

41.

Khi nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bước quan trọng nào cần thực hiện sau đó?

a)

Xây dựng giả thuyết

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Tổ chức nhóm nghiên cứu

d)

Viết báo cáo tổng kết

42.

Khi lựa chọn phương pháp nghiên cứu trong nghiên cứu truyền thông, những yếu tố nào cần được xem xét? (Chọn nhiều yếu tố)

a)

Mục tiêu, đối tượng nghiên cứu

b)

Ngân sách cho nghiên cứu

c)

Phương pháp thu thập dữ liệu

d)

Quy mô nghiên cứu

43.

Mục đích chính của việc lượng hóa các yếu tố quan hệ, mô hình hoặc giả thuyết trong nghiên cứu là gì?

a)

Để tạo các dự đoán không có cơ sở dữ liệu

b)

Để kiểm tra tính đúng đắn của các yếu tố quan hệ, mô hình hoặc giả thuyết bằng cách sử dụng kết quả dữ liệu

c)

Để thu thập dữ liệu mà không cần phải phân tích hoặc xử lý dữ liệu

d)

Để hiểu quan điểm và ý kiến của đối tượng

44.

Tại sao quy trình nghiên cứu truyền thông yêu cầu tính hệ thống và cấu trúc rõ ràng?

a)

Để đảm bảo quy trình có thể lặp lại mà không cần thay đổi

b)

Để các giai đoạn của quy trình có thể được thực hiện ngẫu nhiên

c)

Để đảm bảo mọi hoạt động nghiên cứu đều hướng về một mục tiêu cụ thể và có thể đánh giá hiệu quả

d)

Để loại bỏ mọi yếu tố không liên quan đến nghiên cứu

45.

Tại sao quy trình nghiên cứu truyền thông cần phải bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu nghiên cứu rõ ràng?

a)

Để đảm bảo mọi hoạt động đều được thực hiện một cách ngẫu nhiên

b)

Để giúp xác định các đối tượng khảo sát và phương pháp nghiên cứu

c)

Để có thể bỏ qua các giai đoạn không cần thiết trong quy trình

d)

Để giảm thiểu sự cần thiết của việc phân tích dữ liệu

46.

Câu nào dưới đây mô tả đúng về việc xây dựng giả thuyết trong quy trình nghiên cứu truyền thông?

a)

Giả thuyết là một câu trả lời cuối cùng cho vấn đề nghiên cứu.

b)

Giả thuyết là một lời giải thích dự đoán kết quả nghiên cứu dựa trên biến số và quan hệ của chúng.

c)

Giả thuyết không cần phải được kiểm tra trong quá trình nghiên cứu.

d)

Giả thuyết được thiết lập sau khi thu thập dữ liệu và phân tích kết quả.

47.

Khi áp dụng các kỹ thuật nghiên cứu để phân tích văn hóa và hành động của một nhóm, cách nào sau đây là một phương pháp hiệu quả để thu được kết quả?

a)

Khảo sát bằng bảng hỏi

b)

Quan sát

c)

Phân tích tài liệu

d)

Thảo luận nhóm tập trung

48.

"Có mối quan hệ nào giữa việc tiếp nhận tin tức qua mạng xã hội và quan điểm chính trị của người trẻ?" đây thuộc dạng câu hỏi nào trong các dạng câu hỏi nghiên cứu?

a)

Câu hỏi mô tả (Descriptive Questions)

b)

Câu hỏi liên quan (Associative Questions)

c)

Câu hỏi so sánh (Comparative Questions)

d)

Câu hỏi dự đoán (Predictive Questions)

e)

Phương pháp thực nghiệm

49.

Tính chất nào dưới đây không thuộc về công chúng truyền thông?

a)

Tính quảng đại (đông đảo)

b)

Tính không đồng nhất

c)

Tính nặc danh

d)

Tính ổn định

50.

Nghiên cứu công chúng truyền thông (audience research) chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Phân tích các phương pháp truyền thông và các hoạt động truyền thông cụ thể.

b)

Tìm hiểu công chúng qua các phương pháp nghiên cứu khác nhau nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông.

c)

Xây dựng chiến lược truyền thông và thiết kế nội dung thông tin.

d)

Phân tích các yếu tố kỹ thuật của các phương tiện truyền thông.

51.

Trong nghiên cứu công chúng, tại sao việc phân loại công chúng theo các thể loại nhân khẩu học lại quan trọng?

a)

Để dễ dàng thu thập dữ liệu về các đặc điểm văn hóa của công chúng.

b)

Để xác định chính xác các nhóm công chúng và thiết kế nội dung truyền thông phù hợp với từng nhóm.

c)

Để tăng cường khả năng tương tác trực tiếp với từng cá nhân trong công chúng.

52.

Nghiên cứu công chúng truyền thông giúp đạt được những hiểu biết gì?

a)

Thực hiện các chiến lược truyền thông mà không cần phân tích dữ liệu.

b)

Hiểu được quá trình truyền thông và tác động của truyền thông lên công chúng, bao gồm nhận thức, thái độ và hành vi.

c)

Phân tích chỉ các yếu tố văn hóa của công chúng.

d)

Xác định chỉ các thông tin về thói quen tiêu dùng của công chúng.

53.

Trong giai đoạn 3 của lịch sử nghiên cứu về công chúng truyền thông, các nhà nghiên cứu đã nhìn nhận vai trò và vị trí của công chúng trong quá trình truyền thông như thế nào?

a)

Công chúng được xem như những cá nhân thụ động, không có khả năng phê phán hay chống lại thông điệp truyền thông.

b)

Công chúng được xem như những tác nhân xã hội có khả năng lý giải, phê phán và chống chọi với sự áp đặt từ truyền thông đại chúng.

c)

Công chúng được xem như một tập thể đồng nhất, với các phản ứng giống nhau đối với tất cả các thông điệp truyền thông.

d)

Công chúng được nghiên cứu chủ yếu dựa trên sự tương tác với các phương tiện truyền thông kỹ thuật số mới.

54.

Một nhà nghiên cứu truyền thông đang chuẩn bị một chiến dịch quảng cáo cho một sản phẩm mới. Họ quyết định nghiên cứu công chúng mục tiêu để hiểu rõ hơn về cách quảng cáo có thể ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của họ. Hãy cho biết các bước nghiên cứu công chúng mà nhà nghiên cứu nên thực hiện để đảm bảo chiến dịch quảng cáo hiệu quả?

a)

Thực hiện phân tích nội dung các quảng cáo hiện có và so sánh với phản hồi của công chúng về sản phẩm tương tự.

b)

Tiến hành khảo sát để thu thập thông tin về các nhóm công chúng khác nhau, xác định sở thích, nhu cầu và hành vi của họ liên quan đến sản phẩm.

c)

Phỏng vấn các nhà sản xuất quảng cáo để hiểu các kỹ thuật quảng cáo phổ biến và đánh giá mức độ thành công của các chiến dịch trước đó.

d)

Tập trung vào việc nghiên cứu công chúng tại các sự kiện công cộng như triển lãm hoặc hội chợ để xác định sự quan tâm đối với sản phẩm.

55.

Khái niệm tỷ suất (rating) là gì?

a)

Đơn vị đo lường mức độ hài lòng của khán giả

b)

Đơn vị thể hiện mức độ quan tâm và theo dõi của khán giả đối với một chương trình

c)

Đơn vị đo lường số lượng quảng cáo trên truyền hình

d)

Đơn vị đo lường doanh thu từ quảng cáo

56.

Khái niệm tỷ suất (rating) được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu truyền thông?

a)

Đo lường chỉ phí sản xuất nội dung

b)

Đánh giá hiệu quả nội dung chương trình và quảng cáo

c)

Xác định thời gian phát sóng tối ưu

57.

Làm thế nào để nghiên cứu thị trường trở nên hiệu quả và đáng tin cậy hơn theo thời gian?

a)

Cải tiến quy trình lấy mẫu và thu thập dữ liệu

b)

Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu mới nhất

c)

Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra ngoài thị trường truyền hình

d)

Tăng cường các chương trình khuyến mãi

58.

Một trong những nhược điểm của nghiên cứu tỷ suất là gì?

a)

Không cung cấp thông tin chi tiết về phản ứng của khán giả

b)

Cần quá nhiều thời gian để thu thập dữ liệu

c)

Dữ liệu thu thập được không chính xác

d)

Khó khăn trong việc phân tích số liệu

59.

Trong nghiên cứu ảnh hưởng, khi nói về tác động của truyền thông xã hội đối với thương hiệu, yếu tố nào có thể được xem xét?

a)

Độ tin cậy của chương trình truyền thông

b)

Chỉ phí sản xuất nội dung

c)

Nhận diện thương hiệu và lòng trung thành với thương hiệu

d)

Quy trình sản xuất chương trình

60.

Một tiêu chí đánh giá nghiên cứu sự dụng và hài lòng là gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm khách hàng.

b)

Đánh giá sự thành công của sản phẩm trên thị trường.

c)

Xác định yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

61.

Tại sao các nhà quảng cáo quan tâm đến tỉ suất người xem của một chương trình truyền hình?

a)

Để chọn chương trình phù hợp để quảng cáo

b)

Để biết chi phí sản xuất chương trình

c)

Để đánh giá chất lượng của chương trình

d)

Để xác định số lượng quảng cáo cần phát sóng

62.

Giả sử một chiến dịch quảng cáo có ngân sách ban đầu là 50 triệu đồng và tỷ suất của quảng cáo là 12%. Sau khi tăng ngân sách lên 75 triệu đồng, tỷ suất của quảng cáo tăng lên 18%. Tính tỷ lệ phần trăm tăng của ngân sách quảng cáo và tỷ lệ phần trăm tăng của tỷ suất quảng cáo.

a)

Ngân sách tăng 50% và tỷ suất tăng 50%

b)

Ngân sách tăng 50% và tỷ suất tăng 6%

c)

Ngân sách tăng 25% và tỷ suất tăng 6%

d)

Ngân sách tăng 25% và tỷ suất tăng 50%

63.

Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory) trong nghiên cứu công chúng chú ý yếu nhấn mạnh điều gì?

a)

Vai trò của truyền thông trong việc định hình nhận thức và thái độ của khán giả.

b)

Cách khán giả thụ động tiếp nhận nội dung truyền thông từ các phương tiện khác nhau.

c)

Cách khán giả chủ động chọn lựa và sử dụng phương tiện truyền thông để thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ.

d)

Tầm quan trọng của truyền thông trong việc truyền tải các thông điệp xã hội đến khán giả.

64.

Nghiên cứu tỉ suất không quan trọng đối với nhóm nào dưới đây?

a)

Chủ sở hữu/nhà khai thác truyền thông/đài truyền hình/nhà cung cấp dịch vụ truyền hình

b)

Đối với nhà quảng cáo hay công ty truyền thông quảng cáo (agency)

c)

Đối với người xây dựng chương trình

d)

Đối với công chúng

65.

Giai đoạn nghiên cứu công chúng truyền thông từ năm 1940 đến 1960 đã có sự chuyển biến như thế nào trong quan điểm về tác động của truyền thông đại chúng đối với công chúng?

a)

Các nhà nghiên cứu cho rằng truyền thông đại chúng có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến thái độ và hành vi của công chúng.

b)

Các nhà nghiên cứu bắt đầu nhận thấy rằng công chúng có thể phản ứng chủ động và có khả năng lý giải các thông điệp truyền thông.

c)

Các nghiên cứu cho thấy truyền thông đại chúng không có hoặc rất ít tác động đến thái độ và hành vi của công chúng, và vai trò của “người dẫn dắt dư luận” trở nên quan trọng hơn.

d)

Nghiên cứu trong giai đoạn này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các phương tiện kỹ thuật đối với công chúng.

66.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của nghiên cứu tỉ suất?

a)

So sánh vị trí của các đài truyền hình với đối thủ

b)

Quyết định chi phí quảng cáo và lựa chọn chương trình quảng cáo

c)

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của khán giả

d)

Quyết định có tiếp tục thực hiện một chương trình hay không

67.

Trong nghiên cứu tỉ suất, các nền tảng mạng xã hội có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Đo lường số lượng quảng cáo

b)

Xác định thời gian phát sóng

c)

Đánh giá mức độ quan tâm của khán giả

d)

Quyết định chi phí sản xuất

68.

Nghiên cứu định lượng trong nghiên cứu thị trường thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Thảo luận nhóm

c)

Khảo sát

d)

Quan sát tham gia

69.

Trong nghiên cứu thị trường, một nghiên cứu định tính thường:

a)

Tạo ra các số liệu cụ thể về thị trường

b)

Đưa ra các xu hướng và ý tưởng mới từ khách hàng

c)

Xác định thị phần của sản phẩm

d)

Phân tích dữ liệu lớn

70.

Theo tác giả William Zikmund (2003), đâu là mô tả đúng nhất về “thu thập thông tin”?

a)

Thu thập thông tin là quá trình tìm kiếm và ghi nhận các dữ liệu có liên quan từ những nguồn khác nhau, nhằm phục vụ cho việc phân tích và đưa ra các quyết định.

b)

Thu thập thông tin là việc sử dụng các phương pháp có hệ thống để thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

Thu thập thông tin là quá trình tập hợp và ghi nhận các dữ liệu cần thiết để hỗ trợ cho quá trình ra quyết định trong marketing.

d)

Thu thập thông tin là việc thu thập dữ liệu có hệ thống từ các nguồn bên ngoài và bên trong tổ chức.

71.

Điều gì dưới đây không phải là tiêu chí của dữ liệu thứ cấp?

a)

Tính cụ thể

b)

Tính chính xác

c)

Tính thời sự

d)

Tính thẩm mỹ

72.

Dữ liệu sơ cấp có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ đối tượng nghiên cứu, có độ chính xác cao và đảm bảo tính cập nhật.

b)

Dữ liệu đã được thu thập sẵn và công bố, ít tốn thời gian và chi phí.

c)

Dữ liệu cung cấp thông tin mô tả tình hình và không thể hiện bản chất của hiện tượng.

d)

Dữ liệu dễ dàng thu thập qua các nguồn bên ngoài tổ chức.

73.

Trong phương pháp phỏng vấn, điều gì quan trọng nhất khi chọn người trả lời phỏng vấn?

a)

Đối tượng phỏng vấn cần phải là người có địa vị xã hội cao.

b)

Đối tượng phỏng vấn phải am hiểu chủ đề nghiên cứu.

c)

Đối tượng phỏng vấn cần phải được thông báo về các câu hỏi trước khi phỏng vấn.

d)

Đối tượng phỏng vấn cần phải có thời gian rảnh rỗi.

74.

Phương pháp nào dưới đây thuộc loại phỏng vấn không theo khuôn mẫu định sẵn?

a)

Phỏng vấn bán cấu trúc

b)

Phỏng vấn chuẩn hóa

c)

Phỏng vấn theo khuôn mẫu

d)

Phỏng vấn trực tiếp từng người một

75.

Loại phương pháp thực nghiệm nào dùng thử nghiệm trên quy mô nhỏ để giảm thiểu rủi ro?

a)

Thực nghiệm thử và sai

b)

Thực nghiệm Heuristic

c)

Thực nghiệm trên mô hình

d)

Thực nghiệm song hành

76.

Đặc điểm nào của hội nghị khoa học không giống với hội thảo khoa học?

a)

Hội nghị khoa học thường có quy mô lớn hơn.

b)

Hội nghị khoa học không có các phiên họp toàn thể.

c)

Hội nghị khoa học thường tập trung vào các vấn đề cụ thể hơn.

d)

Hội nghị khoa học có tính chất không chính thức

77.

Phương pháp nào là lựa chọn phù hợp nhất để thu thập thông tin trực tiếp và sâu sắc về phản hồi của cộng đồng đối với một chiến dịch truyền thông mới?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Khảo sát trực tuyến

c)

Quan sát từ xa

d)

Phân tích dữ liệu thứ cấp

78.

A. Quan sát không tham dự, vì bạn có thể thu thập thông tin từ xa mà không gây ảnh hưởng. B. Phỏng vấn sâu, vì bạn có thể khai thác chi tiết về thái độ và cảm nghĩ của đối tượng. C. Điều tra bảng hỏi, vì bạn có thể thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn người và dễ xử lý. D. Thực nghiệm trên mô hình, vì bạn có thể kiểm tra giả thuyết trong điều kiện gần giống thực tế.

a)

A. Quan sát không tham dự, vì bạn có thể thu thập thông tin từ xa mà không gây ảnh hưởng.

b)

B. Phỏng vấn sâu, vì bạn có thể khai thác chi tiết về thái độ và cảm nghĩ của đối tượng.

c)

C. Điều tra bảng hỏi, vì bạn có thể thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn người và dễ xử lý.

d)

D. Thực nghiệm trên mô hình, vì bạn có thể kiểm tra giả thuyết trong điều kiện gần giống thực tế.

79.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu về hành vi mua sắm của công chúng tại các cửa hàng tạp hóa?

a)

Phỏng vấn

b)

Quan sát

c)

Điều tra qua mạng xã hội

d)

Gửi thư mời khảo sát

80.

Trong nghiên cứu công chúng, mục tiêu chính của việc khảo sát hành vi mua sắm tại các cửa hàng tạp hóa là gì?

a)

Để tăng doanh số bán hàng của cửa hàng

b)

Để hiểu rõ hơn về thói quen mua sắm của khách hàng nhằm phục vụ thiết kế chiến dịch quảng cáo sản phẩm mới

c)

Để cải thiện trải nghiệm mua sắm của khách hàng

d)

Để đánh giá khả năng tiêu thụ sản phẩm của cửa hàng

81.

Lợi ích của việc sử dụng bảng hỏi trực tuyến để thu thập phản hồi về thông điệp quảng cáo là gì?

a)

Để tiếp cận khách hàng mục tiêu với chi phí thấp

b)

Thu thập dữ liệu chính xác từ mọi khách hàng

c)

Đảm bảo mọi khách hàng đều phản hồi

d)

Tránh các lỗi do con người khi phân tích dữ liệu

82.

Khi triển khai một chiến dịch quảng cáo mới, bạn muốn hiểu rõ hơn về yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến quyết định mua hàng của khách hàng. Phương pháp nào dưới đây là thích hợp nhất để thu thập thông tin chi tiết?

a)

Khảo sát qua bảng hỏi

b)

Phân tích dữ liệu bán hàng hiện có

c)

Phỏng vấn nhóm tập trung

d)

Sử dụng các công cụ phân tích web

83.

Một nhóm sinh viên cần thu thập dữ liệu nhanh chóng về thói quen sử dụng điện thoại di động của người dân trong một khu vực nhỏ. Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, họ quyết định khảo sát những người mà họ dễ tiếp cận tại một quán cà phê gần trường. Phương pháp chọn mẫu nào phù hợp nhất với tình huống này?

a)

Chọn mẫu phán đoán (judgement sampling)

b)

Chọn mẫu định ngạch (quota sampling)

c)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sampling)

d)

Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling)

84.

Bạn được giao nhiệm vụ nghiên cứu sự ảnh hưởng của một chiến dịch quảng cáo trên truyền thông xã hội đối với nhận thức thương hiệu. Phương pháp nghiên cứu nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

A. Phỏng vấn nhóm tập trung.

b)

B. Khảo sát trực tuyến với bảng hỏi định lượng.

c)

C. Quan sát hành vi trực tiếp.

d)

D. Phân tích nội dung của các bài viết trên truyền thông xã hội.

85.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu về lý do tại sao một nhóm cộng chúng không tương tác với nội dung truyền thông, phương pháp nào sẽ giúp bạn thu thập dữ liệu định tính chi tiết nhất?

a)

Khảo sát trực tuyến.

b)

Phỏng vấn sâu.

c)

Phỏng vấn nhóm tập trung.

d)

Quan sát tham gia.

86.

Sự khác biệt chính giữa phương pháp quan sát có chuẩn bị trước và quan sát không chuẩn bị trước là gì?

a)

Quan sát có chuẩn bị trước yêu cầu kế hoạch chi tiết, trong khi quan sát không chuẩn bị trước là ngẫu nhiên.

b)

Quan sát có chuẩn bị trước sử dụng thiết bị quan sát, trong khi quan sát không chuẩn bị trước không cần thiết bị.

c)

Quan sát có chuẩn bị trước yêu cầu người quan sát hòa nhập vào đối tượng, trong khi quan sát không chuẩn bị trước chỉ quan sát từ xa.

d)

Quan sát có chuẩn bị trước là phương pháp không tham dự, trong khi quan sát không chuẩn bị trước là phương pháp tham dự.

87.

Những điểm của phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên là gì?

a)

Kết quả không mang tính đại diện cao

b)

Tốn nhiều chi phí

c)

Cần phải có danh sách cụ thể của tổng thể chung

d)

Chỉ áp dụng cho nghiên cứu định lượng

88.

Dữ liệu thu thập qua quan sát, ghi chép, tiếp xúc trực tiếp thuộc dạng dữ liệu gì?

a)

Dữ liệu thứ cấp

b)

Dữ liệu tự nhiên

c)

Dữ liệu sơ cấp

d)

Dữ liệu gián thuyết

89.

Sự khác biệt chính giữa phỏng vấn trực tiếp và phỏng vấn qua điện thoại là gì?

a)

Phỏng vấn trực tiếp yêu cầu phải thấy mặt đối tượng, trong khi phỏng vấn qua điện thoại chỉ cần nghe tiếng nói.

b)

Phỏng vấn trực tiếp yêu cầu chuẩn bị câu hỏi trước, trong khi phỏng vấn qua điện thoại không cần.

c)

Phỏng vấn qua điện thoại cho phép ghi âm, còn phỏng vấn trực tiếp không cho phép.

d)

Phỏng vấn qua điện thoại thường yêu cầu có thiết bị đặc biệt, còn phỏng vấn trực tiếp không yêu cầu.

90.

Kỹ thuật nào dưới đây giúp chọn mẫu cho phép tính toán sai số và có khả năng đại diện cao nhất?

a)

Chọn mẫu thuận tiện

b)

Chọn mẫu phán đoán

c)

Chọn mẫu ngẫu nhiên

d)

Chọn mẫu định ngạch

91.

Tại sao việc sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu với khách hàng tiềm năng lại quan trọng trong việc phát triển chiến dịch quảng cáo?

a)

Để tìm hiểu các xu hướng thị trường mới

b)

Để thu thập thông tin chi tiết về suy nghĩ, cảm xúc và động lực của khách hàng

c)

Để xác định đối thủ cạnh tranh

d)

Để giảm chi phí quảng cáo

92.

Tại sao phương pháp điều tra bằng hỏi cần phải thiết kế mẫu một cách cẩn thận?

a)

Để tránh tốn kém chi phí.

b)

Để đảm bảo tính đại diện của mẫu và kết quả nghiên cứu.

c)

Để giảm thiếu số lượng câu hỏi.

d)

Để dễ dàng xử lý dữ liệu bằng phần mềm.

93.

Bạn cần thống kê sở thích của một nhóm công chúng mục tiêu đối với các kênh truyền thông. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để thu thập dữ liệu?

a)

Phỏng vấn sâu với nhóm công chúng mục tiêu.

b)

Khảo sát bằng bảng hỏi.

c)

Quan sát hành vi sử dụng truyền thông.

d)

Phân tích dữ liệu truyền thông xã hội.