wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Fintech (worksheet)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Fintech là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Financial Technology

b)

Finance and Technics

c)

Financial Technova

d)

Finance for Technology

2.

Làn sóng Fintech đầu tiên (Fintech 1.0) kéo dài trong khoảng thời gian nào?

a)

1987-2008

b)

1866-1987

c)

2008-nay

d)

1990-2000

3.

Phát minh nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn Fintech 1.0?

a)

Máy truyền tín xuyên Đại Tây Dương

b)

Máy ATM

c)

Thẻ tín dụng

d)

Tiền mã hóa Bitcoin

4.

Đặc điểm chính của Fintech 2.0 (1987-2008) là gì?

a)

Sự ra đời startup Fintech

b)

Ngân hàng bắt đầu số hóa nhờ Internet

c)

Bùng nổ ứng dụng di động

d)

Khởi đầu Blockchain

5.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự bùng nổ Fintech 3.0 là gì?

a)

Sụp đổ bong bóng dot-com

b)

Khủng hoảng tài chính 2008

c)

Ra đời PC

d)

Phát minh ATM

6.

Tài chính toàn diện nhằm:

a)

Tăng lợi nhuận ngân hàng

b)

Cung cấp dịch vụ cho mọi người, nhất là người yếu thế

c)

Bắt buộc dùng ngân hàng số

d)

Giảm số lượng ngân hàng

7.

Neobank là mô hình ngân hàng có đặc điểm gì?

a)

Nhiều chi nhánh vật lý

b)

Hoạt động hoàn toàn số, không chi nhánh

c)

Chỉ cung cấp dịch vụ cho vay

d)

Thuộc sở hữu nhà nước

8.

Công nghệ được xem là 'xương sống' Fintech?

a)

Internet

b)

Cloud Computing

c)

Smartphone

d)

Mạng xã hội

9.

Big Data đề cập đến:

a)

File dung lượng lớn

b)

Dữ liệu khổng lồ - phức tạp

c)

Dữ liệu công ty lớn

d)

Dữ liệu chính phủ

10.

Vai trò của AI trong Fintech:

a)

Tạo chatbot

b)

Phân tích dữ liệu & tự động hóa quyết định

c)

Thiết kế giao diện

d)

Lưu trữ dữ liệu

11.

Công nghệ kết nối và thu thập dữ liệu từ thiết bị vật lý?

a)

Blockchain

b)

AI

c)

IoT

d)

Cloud

12.

Thách thức lớn của Fintech là:

a)

Không có nhu cầu

b)

Công nghệ chậm

c)

An ninh mạng & bảo mật dữ liệu

d)

Thiếu cạnh tranh

13.

Mã hóa (Encryption) dùng để:

a)

Tăng tốc xử lý

b)

Bảo vệ thông tin bằng đổi thành dạng không đọc được

c)

Giảm dung lượng

d)

Diệt virus

14.

Firewall có chức năng:

a)

Ngăn virus

b)

Kiểm soát lưu lượng vào/ra mạng

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Tăng tốc Internet

15.

Lĩnh vực KHÔNG thuộc Fintech:

a)

Thanh toán

b)

Cho vay

c)

Sản xuất công nghiệp nặng

d)

Bảo hiểm

16.

Yếu tố tạo điều kiện phát triển Fintech sau 2008:

a)

Tăng quy định với ngân hàng

b)

Giảm dùng smartphone

c)

Niềm tin ngân hàng tăng

d)

Công nghệ tốt hơn

17.

Mục tiêu chính của công nghệ tài chính:

a)

Làm dịch vụ phức tạp hơn

b)

Tăng chi phí

c)

Tạo sản phẩm hiệu quả - tiện lợi - an toàn

d)

Hạn chế cạnh tranh

18.

Blockchain là:

a)

CSDL tập trung

b)

Sổ cái phân tán - bất biến

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ngôn ngữ lập trình

19.

Tính phi tập trung nghĩa là:

a)

Kiểm soát bởi một bên

b)

Không điểm điều khiển trung tâm

c)

Lưu tại 1 nơi

d)

Một số ít người dùng

20.

Khối Blockchain liên kết bằng:

a)

Hyperlink

b)

Hash của khối trước

c)

Password

d)

Email

21.

PoW yêu cầu thợ đào:

a)

Bỏ phiếu

b)

Giải bài toán mật mã

c)

Đặt cược coin

d)

Xác minh danh tính

22.

Ưu điểm của PoS so với PoW là gì?

a)

Bảo mật kém

b)

Tốn năng lượng hơn

c)

Tiết kiệm năng lượng – không cần máy đào

d)

Chậm hơn

23.

Blockchain 1.0 gắn với lĩnh vực nào?

a)

Smart contract

b)

DApps

c)

Tiền mã hóa – thanh toán

d)

Chuỗi cung ứng

24.

Smart Contract là gì?

a)

Hợp đồng viết tự nhiên

b)

Chương trình tự thực thi

c)

Thỏa thuận miệng

d)

File Word mã hóa

25.

Blockchain 3.0 tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Chỉ tiền tệ

b)

DApps & Web3

c)

Hợp đồng thông minh

d)

Ngân hàng truyền thống

26.

Loại blockchain nào phù hợp cho liên minh ngân hàng?

a)

Public

b)

Consortium

c)

Hybrid

d)

Không loại nào

27.

Tiền mã hóa được tạo ra bởi công nghệ nào?

a)

Mật mã học

b)

AI

c)

SQL

d)

Excel

28.

NFT khác Bitcoin ở điểm nào?

a)

NFT chia nhỏ được

b)

NFT là duy nhất, BTC thay thế nhau

c)

NFT không dùng Blockchain

d)

BTC an toàn hơn

29.

Mục tiêu chính của DeFi là gì?

a)

Tập trung hóa tài chính

b)

Hệ sinh thái không trung gian – mở

c)

Thay thế tiền pháp định

d)

Chỉ giao dịch nghệ thuật

30.

Stablecoin chủ yếu giải quyết vấn đề nào?

a)

Biến động giá

b)

Phí giao dịch

c)

Tốc độ

d)

Phi tập trung

31.

Ứng dụng của blockchain trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Làm giá rẻ hơn

b)

Minh bạch – theo dõi nguồn gốc

c)

Giảm chất lượng

d)

Làm chậm vận chuyển

32.

Tấn công 51% xảy ra khi nào?

a)

Mất 51% dữ liệu

b)

Một nhóm kiểm soát hơn 50% hash power

c)

51% quên mật khẩu

d)

Mạng giảm 51% tốc độ

33.

CBDC là gì?

a)

Giống BTC

b)

Tiền pháp định dạng số do NHTW phát hành

c)

Stablecoin tư nhân

d)

Dự án thử nghiệm

34.

Đặc điểm KHÔNG thuộc Web3 là gì?

a)

Phi tập trung

b)

Dựa trên blockchain

c)

Dữ liệu do tập đoàn kiểm soát

d)

Người dùng sở hữu dữ liệu

35.

Định nghĩa đúng nhất về AI là gì?

a)

Chương trình chỉ tính toán

b)

Máy mô phỏng trí thông minh

c)

Robot vật lý

d)

Hệ điều hành

36.

Phép thử Turing đánh giá điều gì?

a)

Tốc độ

b)

Khả năng tỏ ra thông minh như con người

c)

Bộ nhớ

d)

Chơi cờ

37.

Siri và Alexa thuộc loại AI nào?

a)

AGI

b)

ASI

c)

Narrow AI

d)

AI lượng tử

38.

Deep Learning là nhánh của lĩnh vực nào?

a)

NLP

b)

Computer Vision

c)

Machine Learning

d)

Expert System

39.

Phương pháp học dựa thưởng – phạt thuộc loại nào?

a)

Supervised

b)

Unsupervised

c)

Reinforcement

d)

Semi-supervised

40.

NLP có chức năng chính nào?

a)

Giúp máy nhìn ảnh

b)

Hiểu và tạo ngôn ngữ

c)

Điều khiển robot

d)

Giải toán logic

41.

AI trong tài chính thường dùng cho nhiệm vụ nào?

a)

Thiết kế website

b)

Chấm điểm tín dụng và chống gian lận

c)

In tiền

d)

Xây chi nhánh

42.

Computer Vision trong eKYC dùng để làm gì?

a)

Phân tích giọng nói

b)

Nhận dạng mặt và đọc CMND

c)

Dịch thuật

d)

Tạo chatbot

43.

Expert System hoạt động dựa trên:

a)

Neural network

b)

Luật IF–THEN

c)

Dữ liệu không nhãn

d)

Môi trường tương tác

44.

Logic mờ khác logic nhị phân ở:

a)

Chỉ đúng/sai

b)

Có giá trị từ 0–1

c)

Chậm hơn

d)

Chỉ dùng cho robot

45.

Generative AI có thể:

a)

Chỉ phân loại email

b)

Tạo nội dung mới

c)

Chơi game

d)

Quản lý database

46.

Thiên kiến (Bias) là:

a)

Overfitting

b)

Học theo định kiến trong dữ liệu

c)

Underfitting

d)

Black box

47.

Robo-advisor có chức năng:

a)

Tư vấn pháp lý

b)

Cho vay nhỏ

c)

Quản lý danh mục tự động

d)

Bán bảo hiểm

48.

Hệ thống đề xuất trong bán lẻ nhằm:

a)

Quản lý nhân viên

b)

Gợi ý sản phẩm phù hợp

c)

Tính thuế

d)

Thiết kế bao bì

49.

AI trong nông nghiệp chính xác:

a)

Chỉ dự báo thời tiết

b)

Drone & cảm biến giám sát cây trồng

c)

Lái xe vận chuyển

d)

Bán nông sản

50.

AGI là AI có khả năng:

a)

Một nhiệm vụ duy nhất

b)

Hiểu & học như con người trong mọi lĩnh vực

c)

Tạo nhạc

d)

Sửa phần cứng

51.

Black Box trong AI là:

a)

Tốn điện

b)

Giao diện màu đen

c)

Khó giải thích cách AI ra quyết định

d)

Dữ liệu lỗi

52.

API là viết tắt của:

a)

Application Programming Interface

b)

Advanced Programming Instruction

c)

Application Process Integration

d)

Automated Protocol Interface

53.

Trong BaaS, API dùng để:

a)

Bán cho khách

b)

Kết nối Fintech với lõi ngân hàng

c)

Bảo mật hệ thống

d)

App ngân hàng

54.

NFC dùng cho:

a)

Gửi email

b)

Xem video

c)

Thanh toán không tiếp xúc

d)

Điều khiển drone

55.

QR lưu thông tin dạng:

a)

Chuỗi ký tự

b)

Ma trận điểm đen trắng

c)

File âm thanh

d)

Ảnh màu

56.

Ví dụ sinh trắc học:

a)

Mật khẩu

b)

OTP

c)

Face ID

d)

Câu hỏi bí mật

57.

Open Banking thúc đẩy:

a)

Đóng kín ngân hàng

b)

Chia sẻ dữ liệu an toàn – tăng cạnh tranh

c)

Tăng dùng tiền mặt

d)

Giảm Fintech

58.

P2P Lending thuộc lĩnh vực:

a)

Thanh toán

b)

Cho vay

c)

Quản lý tài sản

d)

Bảo hiểm

59.

Nền tảng P2P là:

a)

Người cho vay

b)

Người vay

c)

Trung gian kết nối

d)

Cơ quan bảo hiểm

60.

InsurTech là kết hợp giữa:

a)

Đầu tư + Công nghệ

b)

Bảo hiểm + Công nghệ

c)

BĐS + Công nghệ

d)

Quản lý + Công nghệ

61.

Dùng IoT để định phí bảo hiểm là ví dụ của:

a)

RegTech

b)

InsurTech

c)

Crowdfunding

d)

P2P lending

62.

Lợi ích chính của ví điện tử:

a)

Mang nhiều tiền mặt

b)

Thanh toán nhanh – quản lý chi tiêu

c)

Chỉ dùng 1 cửa hàng

d)

Phí cao

63.

RegTech dùng để:

a)

Trốn quy định

b)

Hỗ trợ tuân thủ pháp lý qua công nghệ

c)

Tạo quy định

d)

Phân tích chứng khoán

64.

Hệ thống RegTech tự báo cáo rửa tiền là ví dụ của:

a)

Tự động hóa tuân thủ

b)

Chấm điểm tín dụng

c)

Quản lý danh mục

d)

Thanh toán di động

65.

WealthTech là công nghệ của lĩnh vực:

a)

Cho vay

b)

Thanh toán quốc tế

c)

Quản lý tài sản – đầu tư

d)

Bảo hiểm

66.

Robo-advisor là sản phẩm của:

a)

InsurTech

b)

RegTech

c)

WealthTech

d)

P2P

67.

eKYC giúp:

a)

Tăng chi phí

b)

Mở tài khoản từ xa

c)

Bắt buộc đến quầy

d)

Giảm bảo mật

68.

Thanh toán xuyên biên giới Blockchain (Ripple) có ưu điểm:

a)

Chậm hơn – phí cao

b)

Nhiều trung gian

c)

Nhanh – rẻ – minh bạch

d)

Kém an toàn

69.

Buy Now Pay Later là:

a)

Tiết kiệm

b)

Đầu tư

c)

Tín dụng tiêu dùng ngắn hạn

d)

Bảo hiểm

70.

Rủi ro tín dụng trong P2P do ai chịu?

a)

Nền tảng

b)

Nhà đầu tư

c)

Người vay

d)

NHNN