wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về quản lý kho hàng

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Kho hàng truyền thống chủ yếu đóng vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Là bộ đệm để lưu trữ hàng hóa tạm thời.

b)

Là trung tâm sản xuất hàng hóa mới.

c)

Là nơi phân phối trực tiếp đến khách hàng cuối.

d)

Là cơ sở kiểm soát chất lượng toàn diện.

2.

Loại hình kho hàng nào tập trung vào việc hỗ trợ sản xuất bằng cách lưu trữ nguyên liệu gần điểm sản xuất?

a)

Kho trung tâm phân phối bán lẻ.

b)

Kho hỗ trợ sản xuất (manufacturing support warehouses).

c)

Kho trung chuyển (cross-dock centers).

d)

Kho dịch vụ giá trị gia tăng.

3.

Lý do chính để hold stock trong kho hàng là gì?

a)

Để tăng chi phí vận hành kho.

b)

Để đối phó với nhu cầu không chắc chắn và biến động.

c)

Để giảm số lượng mua sắm từ nhà cung cấp.

d)

Để loại bỏ hoàn toàn các rủi ro vận chuyển.

4.

Trong quy trình receiving, bước pre-receipt bao gồm những hoạt động nào?

a)

Kiểm tra chất lượng sau khi dỡ hàng.

b)

Giao tiếp với nhà cung cấp và sử dụng ASN (advance shipping notice).

c)

Lưu trữ hàng hóa vào vị trí cố định.

d)

Phân loại hàng hóa theo đơn hàng.

5.

Cross-docking trong kho hàng mang lại lợi ích chính là gì?

a)

Tăng thời gian lưu trữ hàng hóa.

b)

Giảm chi phí lưu kho và tăng tốc độ phân phối.

c)

Tăng số lượng kiểm tra chất lượng.

d)

Mở rộng không gian lưu trữ.

6.

Trong put-away, slotting optimization nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng hàng hóa nhận vào.

b)

Tối ưu hóa vị trí lưu trữ để giảm thời gian di chuyển.

c)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa lần cuối.

d)

Ghi nhận thông tin hàng hóa bằng barcode.

7.

Trong pick preparation, order profiling dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa.

b)

Lưu trữ hàng hóa vào pallet.

c)

Lưu trữ hàng hóa vào pallet.

Phân tích đặc điểm đơn hàng để lập kế hoạch lấy hàng.

d)

Giao tiếp với nhà cung cấp.

8.

Zone picking trong layout khu vực lấy hàng có đặc điểm gì?

a)

Chia khu vực kho thành các vùng để lấy hàng song song.

b)

Tập trung tất cả hàng hóa vào một vị trí trung tâm.

c)

Sử dụng robot để tự động hóa toàn bộ.

d)

Giới hạn lấy hàng chỉ bằng tay.

9.

ABC analysis trong slotting dùng để ưu tiên vị trí lưu trữ dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước hàng hóa.

b)

Tần suất và giá trị hàng hóa.

c)

Màu sắc bao bì.

d)

Thời gian sản xuất.

10.

Golden zone trong slotting đề cập đến vị trí nào?

a)

Vị trí cao nhất trên kệ.

b)

Vị trí ngang tầm mắt để dễ lấy hàng.

c)

Vị trí dưới sàn kho.

d)

Vị trí gần cửa ra vào.

11.

Trong picking strategies, picker to goods nghĩa là gì?

a)

Hàng hóa di chuyển đến người lấy.

b)

Người lấy di chuyển đến vị trí hàng hóa.

c)

Sử dụng ánh sáng để hướng dẫn.

d)

Tự động hóa hoàn toàn bằng robot.

12.

Goods to picker thường sử dụng thiết bị nào?

a)

Xe nâng tay thủ công.

b)

Hệ thống AS/RS (automated storage and retrieval systems).

c)

Danh sách giấy in sẵn.

d)

Giọng nói hướng dẫn.

13.

Piece pick đề cập đến loại lấy hàng nào?

a)

Nguyên pallet.

b)

Từng đơn vị nhỏ lẻ hoặc từ thùng bị tách.

c)

Theo lớp pallet.

d)

Nguyên kiện carton.

14.

Full-pallet pick phù hợp với tình huống nào?

a)

Đơn hàng nhỏ lẻ.

b)

Đơn hàng lớn cần giao nguyên pallet.

c)

Lấy hàng để hỏng.

d)

Lấy hàng giá trị thấp.

15.

Paper pick lists trong order picking methods có nhược điểm chính là gì?

a)

Chi phí cao.

b)

Dễ xảy ra lỗi do nhập liệu thủ công.

c)

Tốc độ nhanh nhất.

d)

Không cần đào tạo.

16.

Pick by voice sử dụng công nghệ gì để hướng dẫn người lấy hàng?

a)

Ánh sáng đèn LED.

b)

Hệ thống giọng nói hướng dẫn qua tai nghe.

c)

Mã vạch quét tay.

d)

Thẻ RFID tự động.

17.

Barcode scanning trong picking giúp giảm lỗi bằng cách nào?

a)

Xác nhận vị trí và số lượng qua quét mã.

b)

Tăng thời gian di chuyển.

c)

Sử dụng giấy in danh sách.

d)

Hướng dẫn bằng ánh sáng.

18.

Pick by light hoạt động dựa trên nguyên tắc gì?

a)

Giọng nói hướng dẫn.

b)

Đèn sáng tại vị trí cần lấy hàng.

c)

Quét mã RFID.

d)

Danh sách giấy.

19.

Put to light thường dùng trong quy trình nào?

a)

Receiving hàng hóa.

b)

Phân loại hàng hóa cho nhiều đơn hàng.

c)

Lưu trữ pallet.

d)

Kiểm tra chất lượng.

20.

Trong so sánh các phương pháp picking, phương pháp nào có chi phí lỗi thấp nhất?

a)

Paper pick lists.

b)

Pick by label.

c)

Pick by voice hoặc pick by light.

d)

Barcode scanning thủ công.

21.

Vai trò chính của warehouse manager là gì?

a)

Chỉ tập trung vào bán hàng.

b)

Quản lý hoạt động và lập kế hoạch chiến lược.

c)

Sản xuất hàng hóa mới.

d)

Vận chuyển trực tiếp.

22.

Thách thức lớn nhất của warehouse manager trong people management là gì?

a)

Giảm chi phí thiết bị.

b)

Tuyển dụng và giữ chân nhân viên.

c)

Tăng số lượng kho.

d)

Bỏ qua đào tạo.

23.

Warehouse management systems (WMS) hỗ trợ gì trong quản lý kho?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu.

b)

Quản lý hàng tồn kho và tối ưu hóa quy trình.

c)

Sản xuất hàng hóa.

d)

Bán hàng trực tuyến.

24.

Đối với sản phẩm có tần suất mua cao nhưng doanh số thấp, nên sử dụng chiến lược slotting nào?

a)

Đặt ở vị trí xa nhất.

b)

Đặt ở golden zone để giảm thời gian lấy.

c)

Phân loại theo kích thước.

d)

Bỏ qua ABC analysis.

25.

Giai đoạn nào trong quy trình quản lý kho thường tốn chi phí nhất?

a)

Receiving.

b)

Put-away.

c)

Order picking.

d)

Despatch.

26.

Có bao nhiêu bước chính trong quy trình receiving và put-away?

a)

2 bước.

b)

Bao gồm pre-receipt, in-handling, checking, put-away.

c)

5 bước.

d)

Chỉ 1 bước chính.

27.

Ý nào sau đây đúng về cross-docking?

a)

Luôn yêu cầu lưu trữ lâu dài.

b)

Giảm thời gian hàng hóa ở kho.

c)

Tăng chi phí kiểm tra.

d)

Chỉ dùng cho hàng dễ hỏng.

28.

Nguyên tắc chính trong pick routes là gì?

a)

Tăng quãng đường di chuyển.

b)

Giảm thiểu thời gian di chuyển.

c)

Bỏ qua slotting.

d)

Tập trung vào chất lượng.

29.

Định luật Pareto (80/20) áp dụng trong kho hàng như thế nào?

a)

80% hàng hóa chiếm 20% không gian.

b)

20% hàng hóa chiếm 80% tần suất lấy.

c)

50% hàng hóa chiếm 50% chi phí.

d)

100% hàng hóa cần lưu trữ lâu dài.

30.

Trong tình huống nhu cầu đột biến như thời tiết thay đổi, kho hàng nên làm gì?

a)

Giảm hold stock.

b)

Tăng bộ đệm để cân bằng cung-cầu.

c)

Bỏ qua ASN.

d)

Tăng giá hàng hóa.

31.

Loại kho hàng dịch vụ giá trị gia tăng (value-added service) bao gồm hoạt động gì?

a)

Chỉ lưu trữ cơ bản.

b)

Thêm dịch vụ như đóng gói lại, gắn nhãn.

c)

Sản xuất hàng mới.

d)

Vận chuyển quốc tế.

32.

Trong pick preparation, wave planning dùng để nhóm đơn hàng dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước hàng.

b)

Thời gian giao hàng hoặc khu vực.

c)

Màu sắc.

d)

Giá trị thấp.

33.

Thiết bị nào thường dùng trong automated picking?

a)

Xe đẩy tay.

b)

Robot hoặc carousel systems.

c)

Danh sách giấy.

d)

Tai nghe giọng nói.

34.

Radio frequency identification (RFID) trong picking có lợi ích gì?

a)

Theo dõi hàng hóa thời gian thực.

b)

Tăng lỗi nhập liệu.

c)

Giảm tốc độ.

d)

Chỉ dùng cho pallet.

35.

Cost of errors trong picking thường cao nhất ở khâu nào?

a)

Sai vị trí.

b)

Sai số lượng hoặc mặt hàng.

c)

Sai màu sắc.

d)

Sai bao bì.

36.

Trong deciding on picking system, yếu tố chính cần xem xét là gì?

a)

Chỉ chi phí ban đầu.

b)

Cân bằng tốc độ, độ chính xác và chi phí.

c)

Bỏ qua đào tạo.

d)

Tập trung vào thiết bị cũ.

37.

Replenishment trong kho hàng nghĩa là gì?

a)

Nhận hàng mới.

b)

Bổ sung hàng từ lưu trữ dự phòng vào khu lấy.

c)

Phân phối ra ngoài.

d)

Kiểm tra chất lượng.

38.

Value-adding services trong kho bao gồm gì?

a)

Chỉ lưu trữ.

b)

Dịch vụ như kitting hoặc labeling.

c)

Sản xuất.

d)

Bán lẻ.

39.

Trong một kho e-commerce, picking strategies nên ưu tiên gì?

a)

Lấy pallet lớn.

b)

Lấy đơn vị nhỏ lẻ nhanh chóng.

c)

Lưu trữ lâu dài.

d)

Cross-docking it.

40.

Đối với hàng dễ hỏng (perishable goods), quy trình receiving nên ưu tiên gì?

a)

Lưu trữ chậm.

b)

Kiểm tra nhanh và put-away vào khu lạnh.

c)

Bỏ qua checking.

d)

Tăng hold stock.

41.

Best-in-class theo WERC cho tỷ lệ picking chính xác là bao nhiêu?

a)

90%.

b)

≥ 99,9%.

c)

95%.

d)

98%.

42.

OTIF (On Time In Full) ở mức best-in-class là gì?

a)

90%.

b)

≥ 99,05%.

c)

95%.

d)

100%.

43.

Công nghệ voice picking giúp gì trong kho?

a)

Tăng lỗi.

b)

Tăng tốc độ và giảm sử dụng tay.

c)

Giảm độ chính xác.

d)

Tăng chi phí giấy.

44.

Trong layer pick, lấy hàng theo cách nào?

a)

Từng đơn vị.

b)

Theo từng lớp pallet.

c)

Nguyên carton.

d)

Toàn pallet.

45.

Thiết bị shuttle technology dùng cho kho nào?

a)

Kho nhỏ.

b)

Kho cao tầng lưu trữ dày đặc.

c)

Kho thủ công.

d)

Kho ngoài trời.

46.

Trong tình huống tắc nghẽn tại điểm lấy hàng, giải pháp là gì?

a)

Tăng nhân viên.

b)

Sử dụng zone picking để phân vùng.

c)

Giảm slotting.

d)

Bỏ qua WMS.

47.

Nguyên tắc lean warehousing tập trung vào gì?

a)

Tăng lãng phí.

b)

Giảm lãng phí và tối ưu hóa quy trình.

c)

Tăng hold stock.

d)

Giảm đào tạo.

48.

Warehouse audit dùng để đánh giá gì?

a)

Chỉ chi phí.

b)

Hiệu quả hoạt động và tuân thủ.

c)

Sản xuất.

d)

Bán hàng.

49.

Trong picking equipment, forklift trucks dùng chủ yếu cho gì?

a)

Lấy đơn vị nhỏ.

b)

Di chuyển pallet nặng.

c)

Quét barcode.

d)

Hướng dẫn giọng nói.

50.

Đối với sản phẩm A có tần suất cao nhưng kích thước lớn, nên ưu tiên chiến lược gì?

a)

Đặt xa khu lấy.

b)

Sử dụng ABC analysis để đặt gần lối đi.

c)

Bỏ qua golden zone.

d)

Tăng hold stock không cần thiết.

51.

Vai trò chính của quản lý kho hàng là gì trong chuỗi cung ứng toàn cầu?

a)

Giảm số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí

b)

Cung cấp kho hàng linh hoạt và hiệu quả về chi phí

c)

Tăng tồn kho để tránh gián đoạn sản xuất

d)

Tập trung vào việc vận chuyển hàng hóa quốc tế

52.

Trong bối cảnh kho hàng gặp áp lực giảm chi phí và tăng độ chính xác đơn hàng, thách thức lớn nhất của quản lý kho là gì?

a)

Tăng số lượng SKU mà không thay đổi layout

b)

Cân bằng trade-offs giữa throughput và chi phí lao động

c)

Giảm thời gian lead time mà không cần WMS

d)

Bỏ qua các xu hướng multichannel để tập trung offline

53.

Nguyên tắc 5S trong lean warehousing bao gồm những bước nào?

a)

Sort, Shine, Standardize, Sustain, Safety

b)

Sort, Straighten, Shine, Standardize, Sustain

c)

Safety, Sort, Shine, Standardize, Sustain

d)

Sort, Safety, Shine, Standardize, Straighten

54.

Trong kho hàng với lực lượng lao động già hóa, giải pháp nào giúp thu hút và giữ chân nhân viên?

a)

Tăng ca làm việc để nâng cao năng suất

b)

Cung cấp đào tạo liên tục và môi trường an toàn

c)

Giảm lợi ích để tiết kiệm chi phí

d)

Sử dụng lao động thời vụ mà không cần huấn luyện

55.

Vai trò của warehouse manager trong operational management bao gồm việc giám sát những yếu tố nào?

a)

Chi phí lưu trữ và vận chuyển

b)

Độ chính xác, kiểm soát chi phí và an toàn

c)

Chỉ tuyển dụng và đào tạo nhân viên

d)

Chỉ lập kế hoạch chiến lược dài hạn

56.

Health and safety trong kho hàng yêu cầu thực hiện gì để tuân thủ?

a)

Chỉ kiểm tra thiết bị hàng năm

b)

Đánh giá rủi ro và tuân thủ legislation

c)

Bỏ qua risk assessment để tiết kiệm thời gian

d)

Tập trung chỉ vào lao động thủ công

57.

Warehouse audit (kiểm toán kho hàng) nên được thực hiện bởi ai để đảm bảo tính độc lập?

a)

Chỉ nhân viên nội bộ

b)

Tư vấn viên bên ngoài hoặc nội bộ

c)

Chỉ quản lý kho hàng

d)

Chỉ nhân viên lao động

58.

Trong eco-friendly warehouse, giải pháp giảm sử dụng năng lượng bao gồm việc gì?

a)

Tăng sử dụng đèn halogen

b)

Áp dụng năng lượng mặt trời và tái chế

c)

Giảm đảm bảo trì thiết bị

d)

Tăng thải chất thải không kiểm soát

59.

Managerial challenges của warehouse manager bao gồm việc đối phó với xu hướng nào?

a)

Giảm e-commerce và globalization

b)

Tăng multichannel và fluctuations nhu cầu

c)

Giảm số lượng SKU và lead times

d)

Tăng lao động sẵn có và data transfer

60.

Trong people management, các thuộc tính cần thiết của quản lý kho bao gồm những gì?

a)

Chỉ communication và delegation

b)

Communication, problem-solving và teamwork

c)

Chỉ knowledge và training

d)

Chỉ flexibility và customer-oriented

61.

Trong bối cảnh kho hàng với nhân viên agency workers tăng, giải pháp nào giúp duy trì chất lượng?

a)

Bỏ qua đào tạo để tiết kiệm

b)

Đào tạo liên tục và motivation

c)

Tăng giờ làm mà không nghỉ ngơi

d)

Giảm incentives để kiểm soát chi phí

62.

Trong bối cảnh kho hàng cần giảm lãng phí, 7 wastes trong lean warehousing không bao gồm yếu tố nào?

a)

Inventories và motion

b)

Waiting và overproduction

c)

Underproduction và inefficiency

d)

Transportation và defects

63.

Resourcing the warehouse bao gồm việc dự báo staffing levels dựa trên gì?

a)

Chỉ số lượng SKU

b)

Hoạt động receiving, put-away và picking

c)

Chỉ thời gian mùa vụ

d)

Chỉ chi phí thiết bị

64.

Systems and tools for management tập trung vào việc chọn WMS (warehouse management system) theo hình thức nào?

a)

Chỉ on-premise để bảo mật

b)

On-premise, SaaS hoặc cloud tuỳ nhu cầu

c)

Chỉ cloud để tiết kiệm chi phí

d)

Chỉ SaaS để linh hoạt

65.

Trong kho hàng với hàng dễ hỏng, mô hình kho refrigerated (kho lạnh) nên ưu tiên gì?

a)

Lưu trữ theo vị trí cố định mà không kiểm soát nhiệt độ

b)

Kiểm soát nhiệt độ và narrow/mobile racking

c)

Tăng khoảng cách địa lý để giảm chi phí

d)

Bỏ qua FIFO để tăng throughput

66.

Trong bối cảnh công ty sản xuất cần hỗ trợ JIT (just-in-time), mô hình kho manufacturing support nên làm gì?

a)

Tăng tồn kho dư thừa để an toàn

b)

Lưu trữ nguyên liệu gần điểm sản xuất để tránh gián đoạn

c)

Giảm bulk buying để tăng holding costs

d)

Bỏ qua consolidation để tăng chi phí vận chuyển

67.

Vai trò của kho value-added service trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Chỉ lưu trữ mà không tuỳ chỉnh

b)

Tuỳ chỉnh sản phẩm để tăng giá trị

c)

Giảm postponement để tăng tồn kho

d)

Tập trung vào reverse logistics

68.

Trong mô hình kho public sector, đặc điểm chính là gì?

a)

Tập trung lợi nhuận cao

b)

Đảm bảo sản có cho y tế và cứu trợ

c)

Giảm an toàn để tiết kiệm

d)

Tăng chi phí lưu trữ cho hàng dân sự

69.

Lý do hold stock do seasonality (mùa vụ) yêu cầu kho hàng làm gì?

a)

Giảm lưu trữ để tránh chi phí

b)

Lưu trữ để đáp ứng nhu cầu cao đột biến

c)

Bỏ qua dự báo để linh hoạt

70.

Trong bối cảnh globalization tăng khoảng cách, kho hàng giúp gì?

a)

Giảm buffer để tăng rủi ro

b)

Làm bộ đệm để giảm lead time

c)

Tăng chi phí vận chuyển không cần thiết

d)

Giảm collaboration với supplier

71.

E-commerce growth ảnh hưởng đến kho hàng như thế nào?

a)

Giảm fulfilment centers

b)

Tăng áp lực accuracy và next-day delivery

c)

Giảm tỷ lệ trả hàng

d)

Tăng lưu trữ dài hạn

72.

Trade-offs giữa manual và automated trong kho hàng là gì?

a)

Manual chi phí cao hơn automated

b)

Manual linh hoạt nhưng lỗi cao, automated hiệu quả nhưng đầu tư lớn

c)

Automated thiếu flexibility hoàn toàn

d)

Manual không cần training

73.

Trong lean warehousing, waiting time (thời gian chờ đợi) được coi là lãng phí lớn nhất vì sao?

a)

Không ảnh hưởng đến throughput

b)

Gây bottlenecks và giảm efficiency

c)

Tăng chi phí lao động

d)

Giảm an toàn nhân viên

74.

Attracting and retaining employees trong kho hàng yêu cầu cung cấp gì?

a)

Chỉ lương cao

b)

Incentives, training và safe conditions

c)

Giảm giờ làm để thu hút youth

d)

Bỏ qua benefits để tiết kiệm

75.

Operating hours trong kho hàng nên dựa trên gì?

a)

Chỉ nhu cầu nhân viên

b)

Throughput và customer needs

c)

Giảm shift để tiết kiệm

d)

Tăng đêm để tránh tắc nghẽn

76.

Risk assessment trong health and safety bao gồm đánh giá những rủi ro nào?

a)

Chỉ fire và slips

b)

Layout, manual handling và forklifts

c)

Chỉ slips

d)

Chỉ layout

77.

Warehouse management systems (WMS) nên chọn loại nào cho kho nhỏ?

a)

Chỉ on-premise

b)

SaaS linh hoạt và chi phí thấp

c)

Cloud để bảo mật cao

d)

Bỏ qua để thủ công

78.

Eco-friendly warehouse giúp tuân thủ legislation bằng cách gì?

a)

Tăng waste disposal

b)

Giảm energy usage và recycle

c)

Bỏ qua carbon footprint

d)

Tăng forklifts diesel

79.

Trong bối cảnh kho hàng cần cải thiện dịch vụ khách hàng, managerial opportunities nằm ở đâu?

a)

Bỏ qua automation

b)

Áp dụng lean và technology

c)

Giảm training để tiết kiệm

d)

Tăng trade-offs không cân bằng

80.

Vai trò strategic planning của warehouse manager bao gồm việc gì?

a)

Chỉ giám sát hàng ngày

b)

Đặt vision dài hạn và quản lý projects

c)

Bỏ qua supplier relations

d)

Tập trung chỉ vào cost control

81.

Chi phí không gian (space costs) trong kho hàng thường được phân loại là loại chi phí nào?

a)

Chi phí cố định (fixed costs).

b)

Chi phí biến đổi (variable costs).

c)

Chi phí gián tiếp (overhead costs).

d)

Chi phí lao động trực tiếp (direct labour costs).

82.

Vai trò chính của việc tính toán lợi nhuận đầu tư (ROI) trong quản lý kho hàng là gì?

a)

Đánh giá lợi ích tài chính từ đầu tư vào thiết bị hoặc hệ thống.

b)

Phân bổ chi phí dựa trên khối lượng hàng hóa.

c)

Tính phí dịch vụ cho khách hàng chia sẻ kho.

d)

Theo dõi lợi trong quy trình nhận hàng.

83.

Phương pháp tính chi phí dựa trên hoạt động (activity-based costing) có ưu điểm gì so với phương pháp truyền thống trong quản lý kho hàng phức tạp?

a)

Phân bổ chi phí chính xác hơn cho từng hoạt động

b)

Giảm hoàn toàn chi phí vận hành kho

c)

Loại bỏ nhu cầu kiểm soát nội bộ

d)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ

84.

Để tính toán hơn dựa trên khối lượng, phương pháp nào sau đây là chính xác hơn?

a)

Để tính toán hơn dựa trên khối lượng.

b)

Phân bổ chi phí chính xác hơn theo hoạt động gây ra chi phí.

c)

Chỉ tập trung vào chi phí cố định.

d)

Không cần sử dụng hệ thống quản lý kho.

85.

Đối với kho dịch vụ chia sẻ (shared-user warehouse), phí lưu trữ (storage charges) thường được tính dựa trên yếu tố nào?

a)

Đơn vị như pallet hoặc mét vuông mỗi tuần/tháng.

b)

Số lượng nhân viên lao động.

c)

Giá trị doanh thu bán hàng.

d)

Thời gian đào tạo nhân viên.

86.

Phương pháp tính phí logistics kiểu mở sổ (open book) có đặc điểm chính là gì?

a)

Minh bạch hoàn toàn để khách hàng thấy chi phí thực tế.

b)

Ẩn giấu chi tiết chi phí để bảo vệ lợi nhuận.

c)

Chỉ cộng thêm phần trăm lợi nhuận mà không tiết lộ.

d)

Kết hợp cố định và linh hoạt mà không thảo luận.

87.

Trong tình huống kho hàng đang đối mặt với chi phí lao động chiếm 50-60% tổng chi phí, giải pháp ưu tiên nên là gì?

a)

Tăng chi phí không gian để mở rộng.

b)

Tối ưu hóa năng suất lao động qua tự động hóa.

c)

Giảm phí bảo hiểm hàng hóa.

d)

Bỏ qua chi phí gián tiếp.

88.

Công thức tính ROI (return on investment) cơ bản trong kho hàng là gì?

a)

(Lợi ích ròng / Chi phí đầu tư) × 100%.

b)

(Chi phí cố định / Doanh thu) × 100%.

c)

(Số lượng hàng / Thời gian xử lý) × 100%.

d)

(Chi phí biến đổi / Số pallet) × 100%.

89.

Chi phí gián tiếp (overhead costs) trong kho hàng thường bao gồm những khoản nào?

a)

IT, tài chính và nhân sự chia sẻ với công ty.

b)

Chỉ lương nhân viên trực tiếp xử lý hàng.

c)

Thuê thiết bị nâng pallet.

d)

Bảo trì tòa nhà riêng lẻ.

90.

Trong bối cảnh kho hàng e-commerce với đơn hàng nhỏ lẻ, nên sử dụng phương pháp tính chi phí nào để phân bổ chính xác?

a)

Phương pháp truyền thống dựa trên giá trị.

b)

Phương pháp dựa trên hoạt động (activity-based costing).

c)

Phương pháp cố định theo tháng.

91.

Phi xử lý (handling charges) trong kho chia sẻ thường được xây dựng dựa trên yếu tố nào?

a)

Thời gian lao động, thời gian thiết bị và chi phí gián tiếp.

b)

Chỉ số lượng pallet lưu trữ.

c)

Giá trị hàng hóa bán ra.

d)

Thời gian nhận hàng từ nhà cung cấp.

92.

Phương pháp tính phí logistics kiểu cost-plus có nhược điểm chính là gì?

a)

Có thể khuyến khích tăng chi phí để tăng lợi nhuận.

b)

Hoàn toàn minh bạch với khách hàng.

c)

Không cần phân bổ overhead.

d)

Chỉ áp dụng cho chi phí cố định.

93.

Giả sử đầu tư 100.000 USD vào hệ thống tự động hóa, lợi ích ròng hàng năm là 20.000 USD, thời gian hoàn vốn (payback period) là bao nhiêu năm?

a)

2 năm.

b)

5 năm.

c)

10 năm.

d)

20 năm.

94.

Trong kho hàng, chi phí miscellaneous thường bao gồm những khoản nào?

a)

Mất mát, hư hỏng và vật tư tiêu hao.

b)

Lương giám sát viên.

c)

Thuê không gian lưu trữ.

d)

Bảo trì thiết bị nặng.

95.

Đối với sản phẩm có tần suất xử lý cao nhưng giá trị thấp, nên ưu tiên sử dụng chiến lược tính chi phí nào để tránh phân bổ không công bằng?

a)

Phương pháp truyền thống dựa trên khối lượng.

b)

Phương pháp dựa trên hoạt động để phân bổ theo driver.

c)

Phương pháp cố định theo pallet.

d)

Phương pháp kín số để ẩn chi phí.

96.

Vai trò của việc phân loại chi phí fixed và variable trong quản lý kho là gì?

a)

Giúp xác định chi phí nào có thể cắt giảm mà không ảnh hưởng hoạt động.

b)

Chỉ dùng để tính phí cho khách hàng.

c)

Bỏ qua overhead để đơn giản hóa.

d)

Tập trung vào lao động trực tiếp.

97.

Trong hợp đồng logistics kiểu hybrid, đặc điểm chính là gì?

a)

Kết hợp open book cho chi phí cố định và activity-based cho throughput.

b)

Chỉ dùng open book cho chi phí cố định.

c)

Chỉ dùng activity-based cho throughput.

d)

Không kết hợp hai phương pháp.

98.

Giả sử tổng chi phí kho là 500.000 USD, số lượng đơn hàng giao là 10.000, chi phí per order là bao nhiêu?

a)

10 USD.

b)

50 USD.

c)

100 USD.

d)

500 USD.

99.

Thách thức lớn nhất khi sử dụng phương pháp activity-based costing trong kho hàng là gì?

a)

Phức tạp hơn và cần dữ liệu chi tiết.

b)

Dễ tính toán dựa trên khối lượng.

c)

Không phù hợp với kho nhỏ.

d)

Bỏ qua chi phí lao động.