wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHIỄM TRÙNG BỆNH VIỆN: Mục tiêu

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Nhiễm trùng do tiêm chủng phòng bệnh

b)

Nhiễm trùng chỉ lây ngoài cộng đồng

c)

Nhiễm trùng có trước khi vào viện

d)

Nhiễm trùng xuất hiện sau nhập viện

2.

Yếu tố chính góp phần gây nhiễm trùng bệnh viện là gì?

a)

Thời tiết lạnh kéo dài

b)

Ăn uống không đủ vitamin

c)

Thiếu dinh dưỡng bệnh nhân

d)

Vi sinh vật cơ hội kháng thuốc

3.

Dịch tễ học của nhiễm trùng bệnh viện quan tâm điều gì?

a)

Màu sắc tổn thương da

b)

Tỷ lệ mắc và đường lây truyền

c)

Thời gian làm việc nhân viên y tế

d)

Tuổi thọ trung bình cộng đồng

4.

Loại nhiễm trùng bệnh viện thường gặp nhất là?

a)

Nhiễm trùng tiết niệu liên quan catheter

b)

Nhiễm trùng mắt do kính áp tròng

c)

Nhiễm trùng tai ngoài do bơi

d)

Nhiễm trùng da do côn trùng đốt

5.

Biện pháp kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện cốt lõi là?

a)

Đóng cửa khoa phòng liên tục

b)

Giảm dùng kháng sinh hoàn toàn

c)

Tăng giờ thăm nuôi bệnh nhân

d)

Rửa tay đúng quy trình thường xuyên

6.

Nguồn gốc vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện có thể từ đâu?

a)

Chỉ từ nguồn nước uống đóng chai

b)

Chỉ từ thực phẩm đường phố

c)

Chỉ từ động vật hoang dã

d)

Bệnh nhân, nhân viên, môi trường

7.

Nhiễm trùng vết mổ liên quan yếu tố nào?

a)

Vệ sinh vô khuẩn phẫu thuật

b)

Màu sắc quần áo bệnh nhân

c)

Âm nhạc trong phòng mổ

d)

Loại ánh sáng phòng mổ

8.

Nhiễm trùng phổi bệnh viện thường liên quan gì?

a)

Thở máy và chăm sóc hô hấp

b)

Thiếu ngủ kéo dài

c)

Uống nước lạnh thường xuyên

d)

Tập thể dục ngoài trời

9.

Kiểm soát kháng sinh trong bệnh viện nhằm mục tiêu nào?

a)

Giảm lạm dụng và kháng thuốc

b)

Chỉ dùng thuốc thảo dược

c)

Tăng số loại thuốc dùng bừa

d)

Ngừng mọi điều trị nhiễm trùng

10.

Vệ sinh tay hiệu quả cần gì?

a)

Dung dịch sát khuẩn đúng thời điểm

b)

Găng tay thay thế mọi lúc

c)

Khăn vải dùng chung cho khoa

d)

Chỉ nước lạnh và xà phòng thơm

11.

Đường lây truyền nào phổ biến trong bệnh viện?

a)

Chỉ qua muỗi truyền bệnh

b)

Tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp

c)

Chỉ qua đường máu hiếm gặp

d)

Chỉ qua thức ăn nhiễm khuẩn

12.

Yếu tố nguy cơ làm tăng nhiễm trùng bệnh viện ở bệnh nhân nặng?

a)

Dùng thiết bị xâm lấn lâu dài

b)

Đi lại trong sân bệnh viện

c)

Ăn nhiều trái cây tươi

d)

Giảm sử dụng khăn giấy

13.

Giám sát nhiễm trùng bệnh viện gồm hoạt động nào?

a)

Giảm số giường bệnh cố định

b)

Tăng giờ nghỉ của nhân viên

c)

Tuyên truyền qua loa phường

d)

Thu thập, phân tích số liệu định kỳ

14.

Mục tiêu của chương trình kiểm soát nhiễm trùng là?

a)

Giảm mắc, tử vong và chi phí

b)

Giảm số nhân viên điều dưỡng

c)

Tăng số ca nhập viện mới

d)

Thay đổi kiến trúc bệnh viện

15.

Nhiễm trùng liên quan catheter tiết niệu phòng ngừa bằng?

a)

Thay catheter mỗi giờ bất kỳ

b)

Không vệ sinh hệ thống dẫn lưu

c)

Đặt cho mọi bệnh nhân nhập viện

d)

Chỉ đặt khi cần và chăm sóc vô khuẩn

16.

Vai trò của môi trường bệnh viện trong lây nhiễm là?

a)

Sàn nhà ngăn toàn bộ lây nhiễm

b)

Không khí bệnh viện luôn vô trùng

c)

Cây xanh luôn diệt sạch vi khuẩn

d)

Bề mặt, dụng cụ có thể chứa mầm bệnh

17.

Khái niệm khuẩn bệnh viện thường có đặc điểm gì?

a)

Kháng nhiều loại kháng sinh thường dùng

b)

Chỉ sống được ngoài tự nhiên lâu dài

c)

Không gây bệnh ở người khỏe mạnh

d)

Luôn bị tiêu diệt bởi xà phòng thường

18.

Nhiễm trùng huyết bệnh viện thường bắt nguồn từ đâu?

a)

Tập thể dục quá mức mỗi ngày

b)

Thiết bị xâm lấn và vết mổ nhiễm

c)

Chế độ ăn nhiều chất xơ

d)

Thiếu ánh sáng phòng bệnh

19.

Phòng ngừa nhiễm trùng vết mổ cần chú ý gì?

a)

Cắt tóc bệnh nhân thật ngắn

b)

Dùng nước hoa khử mùi phòng

c)

Ăn kiêng trước phẫu thuật lâu

d)

Kháng sinh dự phòng đúng chỉ định

20.

Tiêu chí thời gian khởi phát thường dùng để xác định NTBV là sau bao lâu kể từ khi nhập viện?

a)

48 giờ

b)

72 giờ

c)

36 giờ

d)

24 giờ

21.

Trường hợp nhiễm trùng mắc phải ở bệnh viện nhưng chỉ biểu hiện sau khi người bệnh rời bệnh viện được tính như thế nào?

a)

Chỉ tính khi có xét nghiệm

b)

Chỉ tính nếu tái nhập viện

c)

Tính NTBV

d)

Không tính NTBV

22.

Nhiễm trùng bệnh viện có thể phòng ngừa nhưng một số không thể phòng ngừa. Ví dụ nào sau đây KHÔNG tương đương với NTBV phòng ngừa?

a)

Nhiễm cộng đồng trước nhập viện

b)

Nhiễm do đặt ống thông niệu đạo

c)

Nhiễm do can thiệp chẩn đoán

d)

Nhiễm do thông tĩnh mạch kéo dài

23.

Khái niệm nhiễm trùng cơ hội trong bệnh viện liên quan chủ yếu đến bệnh nhân có đặc điểm nào?

a)

Không có thủ thuật y khoa

b)

Tuổi trẻ khỏe mạnh

c)

Cơ chế bảo vệ suy giảm

d)

Không dùng thuốc kháng sinh

24.

Tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội thường là gì?

a)

Chỉ do virus cúm mùa

b)

Vi khuẩn chí của người bệnh

c)

Chỉ do nấm hiếm gặp

d)

Mầm bệnh lạ từ môi trường

25.

Vì sao nhiễm trùng cơ hội thường khó tránh khỏi trong bệnh viện?

a)

Do bệnh nhân ăn uống kém

b)

Do thời tiết nóng ẩm

c)

Liên quan tổn thương rào cản

d)

Do thiếu trang thiết bị

26.

Chỉ số NTBV phản ánh điều gì tại cơ sở khám chữa bệnh?

a)

Chất lượng chuyên môn

b)

An toàn người bệnh

c)

Cả ba ý trên

d)

Tuân thủ thực hành NVYT

27.

NTBV là chỉ số rất nhạy cảm đối với ai?

a)

Nhân viên bệnh viện

b)

Người bệnh và xã hội

c)

Cơ quan bảo hiểm

d)

Nhà cung cấp thiết bị

28.

Một bệnh nhân nhập viện không có dấu hiệu nhiễm trùng, sau 60 giờ xuất hiện sốt và dương tính với vi khuẩn chí đường ruột. Nhận định phù hợp?

a)

Do thời tiết

b)

Nhiễm cộng đồng

c)

NTBV do cơ hội

d)

Không phải NTBV

29.

Điều nào sau đây cho thấy công tác quản lý bệnh viện hiệu lực qua chỉ số NTBV?

a)

Tăng số ca phẫu thuật

b)

Giảm thời gian nằm viện chung

c)

Tăng số giường bệnh

d)

Tỷ lệ NTBV giảm ổn định

30.

Tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện (NTBV) trung bình ở người bệnh điều trị nội trú thường khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 5 phần trăm người bệnh

b)

Khoảng 25 phần trăm người bệnh

c)

Khoảng 15 phần trăm người bệnh

d)

Khoảng 1 phần trăm người bệnh

31.

Yếu tố nào sau đây khiến tỷ lệ NTBV thường cao hơn ở bệnh viện tuyến trung ương?

a)

Bệnh nhân nặng hơn, can thiệp chẩn trị nhiều

b)

Không có xét nghiệm vi sinh trong bệnh viện

c)

Phòng bệnh cách ly đều luôn trống

d)

Ít sử dụng kháng sinh hơn tuyến dưới

32.

Hậu quả trực tiếp nào gắn liền với NTBV về thời gian nằm viện?

a)

Giảm còn khoảng hai đến ba ngày

b)

Không thay đổi thời gian nằm viện

c)

Kéo dài thêm khoảng năm đến bảy ngày

d)

Tăng chỉ trong cuối tuần nhập viện

33.

NTBV ảnh hưởng thế nào đến chi phí điều trị?

a)

Tăng gấp hai đến bốn lần chi phí

b)

Giảm một nửa chi phí tổng thể

c)

Chỉ tăng chi phí xét nghiệm máu

d)

Giữ nguyên chi phí như ban đầu

34.

Hậu quả nào sau đây phản ánh đúng về biến chứng và tử vong do NTBV?

a)

Chỉ tăng biến chứng nhẹ, không tử vong

b)

Giảm biến chứng nhờ nằm viện lâu

c)

Hoàn toàn loại bỏ tử vong do bệnh nền

d)

Tăng nguy cơ biến chứng và tử vong

35.

Tác động của NTBV đối với sử dụng kháng sinh là gì?

a)

Tăng dùng kháng sinh, tăng kháng thuốc

b)

Giảm dùng kháng sinh, giảm kháng thuốc

c)

Không ảnh hưởng đến dùng kháng sinh

d)

Chỉ tăng dùng kháng sinh một liều duy nhất

36.

Hệ quả về mặt kinh tế–xã hội của NTBV đối với người bệnh và hệ thống y tế là gì?

a)

Giảm năng suất lao động toàn xã hội

b)

Tăng năng suất lao động đáng kể

c)

Chỉ ảnh hưởng đến năng suất của bệnh viện

d)

Không liên quan đến năng suất lao động

37.

Trong bệnh viện, nhóm vi sinh vật nào thường gây nhiễm trùng bệnh viện (NTBV) ở đường tiểu?

a)

Trực khuẩn Gram âm thường gặp

b)

Virus đường hô hấp nổi trội

c)

Cầu khuẩn Gram dương chủ yếu

d)

Nấm men cơ hội phổ biến

38.

Ví dụ điển hình về trực khuẩn Gram âm liên quan NTBV ở bệnh nhân suy giảm cơ chế bảo vệ là gì?

a)

E.coli và Klebsiella thường gặp

b)

Staphylococcus và Streptococcus phổ biến

c)

Influenza và adenovirus chủ đạo

d)

Candida và Aspergillus thường xuyên

39.

Vi khuẩn nào có nhu cầu dinh dưỡng tối thiểu nên dễ tạo ổ bệnh ở môi trường bệnh viện?

a)

E.coli và Salmonella điển hình

b)

Pseudomonas và Klebsiella nổi bật

c)

Neisseria và Moraxella thường thấy

d)

Streptococcus và Enterococcus chủ yếu

40.

Cơ chế nào giúp trực khuẩn Gram âm phát triển đề kháng thuốc nhanh?

a)

Thu hoạch plasmid R hiệu quả

b)

Hình thành bào tử chống thuốc

c)

Biến đổi vách peptidoglycan dày

d)

Tăng sản xuất độc tố ngoại bào

41.

Đột biến nhiễm sắc thể ở trực khuẩn Gram âm có thể tạo đề kháng với nhóm kháng sinh nào?

a)

Macrolide và tetracycline điển hình

b)

Sulfonamide và quinolone thường gặp

c)

Penicillin và cephalosporin liên quan

d)

Aminoglycoside và glycopeptide chủ yếu

42.

Trong NTBV, ngoài vi khuẩn, nhóm tác nhân nào thường liên quan đến đường hô hấp?

a)

Tiên mao trùng máu đặc hiệu

b)

Virus đường hô hấp hay gặp

c)

Ký sinh trùng đường ruột chủ yếu

d)

Nấm da và móng phổ biến

43.

Tác nhân virus nào được liệt kê là liên hệ đến đường truyền máu và các sản phẩm từ máu trong NTBV?

a)

Virus thần kinh điển hình

b)

Virus tiêu hóa phổ biến

c)

Virus da niêm mạc chủ đạo

d)

Virus liên hệ truyền máu liệt kê

44.

So với cầu khuẩn Gram dương, tốc độ phát triển đề kháng thuốc của trực khuẩn Gram âm như thế nào?

a)

Nhanh hơn rõ rệt được ghi nhận

b)

Chậm hơn đáng kể thông thường

c)

Không có sự khác biệt đáng kể

d)

Tương đương phần lớn trường hợp

45.

S.aureus thường gây nhiễm trùng nào phổ biến ở bệnh viện?

a)

Viêm tai giữa cấp tính

b)

Viêm phổi cộng đồng nhẹ

c)

Nhiễm trùng da do virus

d)

Nhiễm trùng vết thương phẫu thuật

46.

Enterococci kháng mạnh với nhóm kháng sinh nào thường dùng phối hợp?

a)

Aminoglycoside như gentamycin

b)

Fluoroquinolone như ciprofloxacin

c)

Tetracycline như doxycycline

d)

Macrolide như azithromycin

47.

S.epidermidis thuộc loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng cơ hội?

a)

Trực khuẩn Gram âm ruột

b)

Xoắn khuẩn gây sốt rét

c)

Cầu khuẩn Gram âm mũi

d)

Vi khuẩn độc lực thấp ở da

48.

Nấm nào thường gặp trong nhiễm trùng bệnh viện ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch?

a)

Penicillium và Trichophyton

b)

Aspergillus và Candida

c)

Histoplasma và Plasmodium

d)

Cryptosporidium và Giardia

49.

Tụ cầu vàng có thể tìm thấy ở vị trí nào trên cơ thể người bệnh?

a)

Màng não, dịch não tuỷ

b)

Gan, tuyến tụy, tim

c)

Xương, tuỷ, võng mạc

d)

Da, tóc, tỵ hầu, tay

50.

Vì sao Enterococci đáng lo ngại ở bệnh nhân điều trị cephalosporin?

a)

Có vai trò ở vết thương và kháng cephalosporin

b)

Không tồn tại trong đường tiêu hoá

c)

Luôn bị tiêu diệt bởi cephalosporin

d)

Chỉ gây bệnh ở phổi cộng đồng

51.

Hậu quả thường thấy của điều trị kháng sinh làm thay đổi hệ vi khuẩn chí đường ruột là gì?

a)

Diệt trừ hoàn toàn vi khuẩn ruột có lợi

b)

Giảm nguy cơ nhiễm nấm toàn thân

c)

Tăng hấp thu vitamin tự nhiên

d)

Viêm ruột kết do Clostridium difficile

52.

Virus nào thuộc nhóm virus đường hô hấp thường gây NTBV ở bệnh viện?

a)

HIV và HBV

b)

Rotavirus và norovirus

c)

RSV và virus cúm

d)

CMV và VZV

53.

Trong bệnh viện, virus liên hệ với truyền máu và sản phẩm máu gây NTBV thường là?

a)

VZV và HSV

b)

Rotavirus và adenovirus

c)

RSV và influenza

d)

Hepatitis virus và HIV

54.

Chọn nhận định đúng về nguy cơ NTBV ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

a)

Virus cơ hội như CMV, VZV, rotavirus dễ gây NTBV

b)

Chỉ virus hô hấp mới tăng nguy cơ NTBV

c)

Nguy cơ NTBV giảm do miễn dịch yếu

d)

Virus máu không ảnh hưởng đến bệnh nhân ghép tạng

55.

SARS thường do loại virus nào gây ra trong nhóm hô hấp?

a)

Virus corona gây SARS

b)

Hepatitis A gây SARS

c)

Rotavirus gây SARS

d)

HIV gây SARS

56.

Nguyên nhân nào thường gây NKBV cho nhân viên y tế khi thao tác thủ thuật?

a)

Tai nạn kim tiêm và vật sắc nhọn nhiễm khuẩn

b)

Ăn uống không đủ chất dinh dưỡng

c)

Thiếu ngủ trong ca trực kéo dài

d)

Làm việc trong phòng kín không có cửa sổ

57.

Tình huống nào làm tăng nguy cơ NVYT bị phơi nhiễm máu và dịch cơ thể?

a)

Bắn máu, dịch vào mắt, mũi, miệng khi làm thủ thuật

b)

Đeo áo choàng khi nghỉ ở phòng trực

c)

Mang khẩu trang vải khi đi ngoài trời

d)

Uống nước sau khi rửa tay bằng xà phòng

58.

Vì sao da tay không lành lặn khiến NVYT dễ bị NKBV?

a)

Gây đau làm giảm hiệu suất công việc

b)

Làm khó vệ sinh tay bằng nước sạch

c)

Tăng tiết mồ hôi làm trơn trượt dụng cụ

d)

Là cửa ngõ cho tác nhân gây bệnh xâm nhập

59.

Yếu tố nội sinh nào ở người bệnh làm tăng nguy cơ NKBV?

a)

Tập thể dục nhẹ nhàng sau mổ

b)

Suy giảm miễn dịch do bệnh mạn tính

c)

Phòng bệnh thoáng mát có ánh sáng

d)

Thực đơn giàu chất xơ mỗi ngày

60.

Ví dụ nào thuộc yếu tố ngoại sinh gây NKBV ở người bệnh?

a)

Vệ sinh môi trường và nước không đảm bảo

b)

Thăm hỏi thường xuyên của người nhà

c)

Ngủ đủ giấc từ 7 đến 8 giờ

d)

Ăn chay trường trong thời gian nằm viện

61.

Thiết bị y tế nào có thể góp phần gây NKBV nếu không đảm bảo vô khuẩn?

a)

Đèn chiếu sáng trong buồng bệnh

b)

Máy chạy bộ dùng cho phục hồi chức năng

c)

Tủ đựng hồ sơ hành chính bệnh viện

d)

Dụng cụ y tế và can thiệp thủ thuật xâm lấn

62.

Hành vi nào của NVYT giúp giảm nguy cơ NKBV cho cả NVYT và người bệnh?

a)

Tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn và vệ sinh tay

b)

Đeo tai nghe khi làm việc ban đêm

c)

Mở cửa sổ để thông gió mọi lúc

d)

Sử dụng điện thoại cá nhân trong thủ thuật

63.

Trong tình huống phòng bệnh quá tải, biện pháp ưu tiên để hạn chế NKBV là gì?

a)

Khuyến khích ăn nhẹ giữa các ca điều trị

b)

Tăng cường vệ sinh môi trường và tuân thủ vô khuẩn

c)

Giảm giờ thăm nuôi của người nhà bệnh nhân

d)

Bố trí thêm cây xanh ở hành lang bệnh viện

64.

Hình thức lây truyền nào chủ yếu liên quan đến tay nhân viên y tế bị nhiễm bẩn tạm thời?

a)

Lây trực tiếp qua tiếp xúc tay

b)

Lây qua dụng cụ y tế

c)

Lây qua thực phẩm và nước uống

d)

Lây qua không khí bụi nước

65.

Trường hợp nào dưới đây minh họa đúng lây truyền qua dụng cụ y tế?

a)

Ốc men và thiết bị đo bị nhiễm dịch

b)

Không khí mang virus varicella-zoster

c)

Bụi nước chứa vi khuẩn Legionella

d)

Tay nhân viên truyền khuẩn giữa bệnh nhân

66.

Tác nhân nào thường lây qua không khí trong bệnh viện?

a)

Escherichia coli đường ruột

b)

Salmonella từ thực phẩm

c)

Legionella trong hệ thống nước

d)

Mycobacterium tuberculosis

67.

Trong kiểm soát NTBV, biện pháp ưu tiên nào giảm lây trực tiếp qua tay?

a)

Khử khuẩn không khí liên tục

b)

Thêm bộ lọc nước làm mát

c)

Vệ sinh tay đúng quy trình

d)

Kiểm nghiệm thực phẩm định kỳ

68.

Một đợt viêm phổi bùng phát liên quan hệ thống làm mát của bệnh viện. Tác nhân nào phù hợp nhất với kịch bản này?

a)

Nấm Aspergillus

b)

Virus varicella-zoster

c)

Mycobacterium tuberculosis

d)

Vi khuẩn Legionella

69.

Tỷ lệ nhiễm trùng đường tiểu trong bệnh viện chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm các nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Khoảng 40% tổng số

b)

Khoảng 60% tổng số

c)

Khoảng 20% tổng số

d)

Khoảng 80% tổng số

70.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây nhiễm trùng đường tiểu trong bệnh viện là gì?

a)

Do lây truyền qua không khí phòng bệnh

b)

Do uống ít nước hàng ngày

c)

Do đưa dụng cụ vào niệu đạo

d)

Do vệ sinh tay kém

71.

Yếu tố thuận lợi hàng đầu cho nhiễm trùng ngược dòng ở hệ tiết niệu là gì?

a)

Sử dụng kháng sinh dài ngày

b)

Nằm bất động sau mổ lâu

c)

Đặt ống thông niệu đạo

d)

Ăn thực phẩm nhiều đường

72.

Đường tiết niệu là nguồn thường gặp nhất dẫn đến loại nhiễm khuẩn huyết nào trong bệnh viện?

a)

Do vi khuẩn Gram dương

b)

Do vi khuẩn Gram âm

c)

Do virus đường hô hấp

d)

Do nấm men Candida

73.

Nguyên nhân trực tiếp gây nhiễm trùng vết thương mổ là gì?

a)

Dụng cụ vô khuẩn bị ẩm nhẹ

b)

Không khí phòng mổ ô nhiễm nhẹ

c)

Vi khuẩn trực tiếp đưa vào mô khi phẫu thuật

d)

Vi khuẩn xâm nhập sau khi khâu da

74.

Nguồn gốc vi khuẩn gây nhiễm trùng vết mổ thường gặp nhất là từ đâu?

a)

Thực phẩm bệnh nhân mang vào

b)

Khuẩn chí của người bệnh và nhân viên phẫu thuật

c)

Nước rửa tay chứa clo

d)

Vật liệu khâu tự tiêu

75.

Yếu tố nào sau đây làm tăng tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ?

a)

Phẫu thuật ở vị trí vô trùng không có mô chết

b)

Thời gian phẫu thuật kéo dài và có vật lạ

c)

Kỹ năng phẫu thuật viên cao và thao tác chuẩn

d)

Bệnh nhân trẻ, dinh dưỡng tốt, không bệnh nền

76.

Đặc điểm sức khỏe nào của bệnh nhân làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ?

a)

Lớn tuổi, dinh dưỡng kém, đang điều trị corticosteroid

b)

Tập thể dục đều, không mắc đái tháo đường

c)

Không có ổ nhiễm nào khác trong cơ thể

d)

Tuổi trẻ, miễn dịch mạnh, không dùng thuốc

77.

Những vết thương không mổ nào thường là vị trí nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Đứt tay nhẹ do giấy

b)

Trầy xước nhỏ ở đầu gối

c)

Bỏng, loét do nằm, loét do tắc mạch

d)

Vết bầm nhẹ ở cánh tay

78.

Vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng bỏng trong bệnh viện?

a)

Clostridium tetani phổ biến

b)

Pseudomonas aeruginosa thường gặp

c)

Streptococcus pyogenes chủ yếu

d)

Listeria monocytogenes hiếm gặp

79.

Nhiễm trùng loét ở vùng chậu và chi dưới thường do nhóm vi khuẩn nào?

a)

Khuẩn chí da thuần chủng

b)

Vi khuẩn môi trường khô hạn

c)

Khuẩn chí đường ruột đa dạng

d)

Vi khuẩn từ dụng cụ kim loại

80.

Nếu thời gian phẫu thuật kéo dài và kỹ năng phẫu thuật viên kém, chiến lược nào giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ?

a)

Ưu tiên khâu nhanh bỏ qua kiểm soát vô trùng

b)

Giảm tiếp xúc mô và giữ dụng cụ vô khuẩn chặt

c)

Tăng ánh sáng phòng mổ và mở cửa thường xuyên

d)

Hạn chế rửa tay để đỡ khô da phẫu thuật viên

81.

Trong viêm phổi bệnh viện, tác nhân vi khuẩn thường gặp nhất là nhóm nào?

a)

Trực khuẩn Gram âm

b)

Phế cầu Gram dương

c)

Mycoplasma không vách

d)

Xoắn khuẩn hiếm gặp

82.

S.aureus liên quan thế nào đến viêm phổi bệnh viện?

a)

Chỉ gây bệnh cộng đồng

b)

Hiếm gặp ở bệnh viện

c)

Là tác nhân thường gặp

d)

Chỉ lây đường máu

83.

Đường xâm nhập chính của vi khuẩn gây viêm phổi bệnh viện là gì?

a)

Hít sặc từ hầu họng

b)

Qua da bị tổn thương

c)

Ăn thực phẩm nhiễm khuẩn

d)

Muỗi truyền bệnh

84.

Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng nguy cơ HAP do suy giảm bảo vệ đường thở?

a)

Tăng tiết mồ hôi

b)

Phản xạ nôn ho kém

c)

Đau đầu mạn tính

d)

Thiếu máu nhẹ

85.

Bệnh nền nào làm tăng nguy cơ mắc viêm phổi bệnh viện?

a)

Đái tháo đường kiểm soát

b)

Cận thị nặng lâu năm

c)

Viêm da dị ứng đơn thuần

d)

Bệnh phổi và suy tim xung huyết

86.

Tình huống nào thường dẫn đến HAP liên quan thiết bị?

a)

Giảm uống nước lúc nằm

b)

Đeo kính bảo hộ thường xuyên

c)

Cần thở máy hoặc hỗ trợ hô hấp

d)

Tập thể dục hằng ngày

87.

Virus hô hấp nào được nhắc đến có khả năng gây viêm phổi cấp và suy hô hấp nặng trong bệnh viện?

a)

Rotavirus tiêu chảy

b)

Adenovirus đường ruột

c)

Coronavirus gây viêm phổi cấp

d)

Rhinovirus cảm lạnh

88.

Con đường lây truyền chủ yếu của virus hô hấp trong bệnh viện là gì?

a)

Qua thực phẩm đóng hộp

b)

Muỗi và côn trùng đốt

c)

Qua tia bức xạ mạnh

d)

Giọt bắn và tiếp xúc niêm mạc

89.

Nhiễm khuẩn huyết tiên phát trong bệnh viện thường liên quan nhất đến yếu tố nào?

a)

Đặt ống thông mạch máu bị nhiễm bẩn

b)

Ăn uống không hợp vệ sinh tại bệnh viện

c)

Thiếu vận động trong thời gian nằm viện

d)

Tiếp xúc với không khí điều hòa bệnh viện

90.

Tỉ lệ nhiễm khuẩn huyết liên quan điều trị tĩnh mạch chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Khoảng ba phần trăm tổng số

b)

Khoảng hai mươi phần trăm tổng số

c)

Khoảng mười phần trăm tổng số

d)

Khoảng năm phần trăm tổng số

91.

Vi khuẩn nào thường gặp trong nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter?

a)

Clostridium difficile thường gặp

b)

Staphylococcus epidermidis thường gặp

c)

Mycobacterium tuberculosis thường gặp

d)

Neisseria gonorrhoeae thường gặp

92.

Trong nhóm tác nhân Gram âm gây nhiễm khuẩn huyết bệnh viện, mô tả nào phù hợp nhất?

a)

Trực khuẩn Gram âm có thể gây bệnh

b)

Cầu khuẩn Gram âm luôn vô hại

c)

Gram âm không liên quan nhiễm huyết

d)

Chỉ vi khuẩn kỵ khí Gram âm gây bệnh

93.

Candida trở thành tác nhân quan trọng trong tình huống nào?

a)

Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch bằng ống thông

b)

Tiêm vaccine phòng bệnh định kỳ

c)

Uống kháng sinh đường uống kéo dài

d)

Hít khí dung điều trị hen phế quản

94.

Dịch truyền bị nhiễm khuẩn có thể gây nhiễm khuẩn huyết bởi các vi khuẩn kém độc lực nào?

a)

Enterobacter, Serratia, Citrobacter freundii

b)

Vibrio cholerae, Campylobacter jejuni

c)

Escherichia coli, Shigella, Salmonella

d)

Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii

95.

Các vi khuẩn kém độc lực kể trên có thể phát triển tốt trong môi trường dịch truyền nào?

a)

Dung dịch chứa protein thủy phân cao

b)

Dung dịch chứa kháng sinh phổ rộng

c)

Dung dịch chứa natri clorua ưu trương

d)

Dung dịch chứa năm phần trăm glucose

96.

Nhiễm khuẩn huyết thoáng qua sau thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị đặt ra nguy cơ nào ở người có bệnh tim sẵn?

a)

Nguy cơ suy giáp tăng lên

b)

Nguy cơ viêm da cơ địa tăng lên

c)

Nguy cơ hen phế quản tăng lên

d)

Nguy cơ viêm nội tâm mạc tăng lên