wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Technology and Life - Grade 10 Final Exam Orientation Content

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Khoa học cung cấp cho kĩ thuật những gì để giải quyết các vấn đề thực tiễn?

a)

Máy móc hiện đại

b)

Tri thức về sự vật, hiện tượng và quy luật tự nhiên

c)

Nguồn vốn đầu tư

d)

Nguồn nhân lực tay nghề cao

2.

Mối quan hệ giữa khoa học và kĩ thuật được thể hiện rõ nhất qua ý nào sau đây?

a)

Khoa học phát hiện quy luật tự nhiên, kĩ thuật vận dụng để chế tạo sản phẩm phục vụ đời sống

b)

Khoa học tạo ra công nghệ mới, còn kĩ thuật chỉ sử dụng công nghệ sẵn có

c)

Khoa học và kĩ thuật hoàn toàn tách biệt, không liên quan đến nhau

d)

Khoa học dựa vào công nghệ có sẵn để giải quyết vấn đề thực tiễn

3.

Tại sao công nghệ được coi là cơ sở quan trọng của kĩ thuật?

a)

Vì công nghệ giúp tiết kiệm chi phí nghiên cứu

b)

Vì công nghệ cho phép kĩ thuật giải quyết các vấn đề thực tiễn hiệu quả hơn

c)

Vì công nghệ thay thế hoàn toàn khoa học

d)

Vì công nghệ chỉ phục vụ đời sống hằng ngày

4.

Nếu không có sự phát minh về lực đẩy Archimedes, ngành giao thông đường thủy sẽ gặp khó khăn gì?

a)

Không thể chế tạo máy bay

b)

Không thể thiết kế tàu, thuyền nổi và di chuyển trên mặt nước

c)

Không thể sản xuất điện thoại di động

d)

Không thể nghiên cứu về thiên văn học

5.

Công nghệ kính thiên văn điện tử đã thúc đẩy khoa học thiên văn bằng cách nào?

a)

Giúp cải tiến phương tiện giao thông

b)

Giúp chế tạo ra máy tính cá nhân

c)

Giúp tăng tốc độ truyền tải thông tin qua Internet

d)

Giúp quan sát các thiên thể rõ ràng, chính xác hơn

6.

Công nghệ hỗ trợ khoa học trong việc khám phá tự nhiên bằng cách nào?

a)

Làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

b)

Giúp nghiên cứu, khám phá tự nhiên hiệu quả hơn

c)

Khiến con người phụ thuộc vào máy móc

d)

Làm giảm năng suất lao động

7.

Ảnh hưởng tiêu cực của công nghệ đối với môi trường là gì?

a)

Tăng năng suất lao động

b)

Tạo ra hệ thống sản xuất thông minh

c)

Gây ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên

d)

Giúp phòng chống thiên tai

8.

Công nghệ đã thay đổi cuộc sống con người ra sao?

a)

Mang lại tiện nghi và nâng cao hiệu quả công việc

b)

Giúp con người sống gần gũi với thiên nhiên hơn

c)

Loại bỏ hoàn toàn thất nghiệp trong xã hội

d)

Làm cho con người không cần học tập nữa

9.

Tác động của công nghệ đối với xã hội là gì?

a)

Làm xã hội chậm phát triển hơn

b)

Thúc đẩy kinh tế – xã hội phát triển và quản lí tốt hơn

c)

Xóa bỏ mọi sự khác biệt trong xã hội

d)

Hoàn toàn không ảnh hưởng đến lối sống con người

10.

Kĩ thuật là gì?

a)

Việc nghiên cứu các quy luật tự nhiên.

b)

Việc ứng dụng nguyên lí khoa học vào thiết kế, chế tạo, vận hành.

c)

Việc thử nghiệm công nghệ trong sản xuất.

d)

Việc quản lý các nguồn lực kinh tế.

11.

Kết quả của nghiên cứu kĩ thuật góp phần tạo ra điều gì?

a)

Các giải pháp, sản phẩm, công nghệ mới.

b)

Các quy luật tự nhiên mới.

c)

Các thí nghiệm trong phòng lab.

d)

Các mô hình toán học mới.

12.

Kĩ thuật được chia thành những lĩnh vực nào?

a)

Cơ khí, điện, xây dựng, hóa học,...

b)

Sinh học, văn học, lịch sử.

c)

Văn hóa, nghệ thuật, xã hội học.

d)

Thể thao, du lịch, âm nhạc.

13.

Khoa học là gì?

a)

Hệ thống tri thức về quy luật và sự vận động của vật chất, tự nhiên, xã hội, tư duy

b)

Những hoạt động sản xuất ra của cải vật chất

c)

Nghệ thuật sáng tạo trong đời sống

d)

Các công cụ và máy móc phục vụ lao động

14.

Mục đích của khoa học tự nhiên là gì?

a)

Làm giàu cho con người

b)

Nhận thức, mô tả, giải thích và tiên đoán về sự vật, hiện tượng và quy luật tự nhiên

c)

Chế tạo ra các loại máy móc hiện đại

d)

Tạo ra các sản phẩm công nghiệp

15.

Khoa học tự nhiên bao gồm những lĩnh vực nào?

a)

Vật lí, Hóa học, Sinh học, Thiên văn học, Khoa học Trái Đất

b)

Vật lí, Toán học, Văn học, Địa lí

c)

Âm nhạc, Mỹ thuật, Vật lí, Sinh học

d)

Lịch sử, Địa lí, Ngôn ngữ, Hóa học

16.

Một nhóm học sinh sử dụng cảm biến nhiệt và lập trình Arduino để chế tạo mô hình nhà thông minh. Hoạt động của nhóm này thể hiện mối quan hệ nào?

a)

Khoa học tạo ra kĩ thuật

b)

Kỹ thuật ứng dụng khoa học và công nghệ để giải quyết vấn đề thực tiễn

c)

Công nghệ thay thế hoàn toàn vai trò của khoa học

d)

Xã hội quyết định toàn bộ hướng phát triển của công nghệ

17.

Khi sử dụng năng lượng mặt trời thay cho nhiên liệu hóa thạch, con người đang vận dụng công nghệ theo hướng nào?

a)

Giảm sự phát triển của công nghiệp

b)

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

c)

Tăng chỉ phí năng lượng và ô nhiễm

d)

Hạn chế tiến bộ khoa học

18.

Một nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc tế bào, kết quả được ứng dụng để chế tạo thuốc điều trị bệnh. Trong tình huống này, khoa học đóng vai trò gì?

a)

Là nguồn tri thức nền tảng cho công nghệ y học

b)

Là sản phẩm của công nghệ thông tin

c)

Là công cụ sản xuất ra thiết bị y tế

d)

Là hoạt động ứng dụng kết quả kỹ thuật

19.

Tại sao nói công nghệ là cầu nối giữa khoa học và kỹ thuật?

a)

Vì công nghệ chỉ tồn tại khi có kỹ thuật 

b)

Vì công nghệ vận dụng tri thức khoa học và kỹ thuật để tạo ra sản phẩm phục vụ đời sống

c)

Vì công nghệ quyết định nội dung của khoa học

d)

Vì kỹ thuật phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ

20.

Việc sản xuất điện thoại thông minh đòi hỏi kết hợp giữa vi mạch điện tử, phần mềm và thiết kế công nghiệp. Điều này cho thấy công nghệ có đặc điểm gì?

a)

Chỉ thuộc về lĩnh vực điện tử

b)

Là sự tích hợp của nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khác nhau

c)

Không cần đến yếu tố sáng tạo

d)

Chỉ phụ thuộc vào máy móc tự động

21.

Một quốc gia đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin và tự động hóa. Kết quả là năng suất lao động tăng, quản lý hiệu quả hơn nhưng một số người lao động mất việc. Tình huống này thể hiện điều gì về công nghệ?

a)

Công nghệ luôn mang lại kết quả tích cực

b)

Công nghệ có tác động hai mặt đối với xã hội

c)

Công nghệ làm chậm quá trình phát triển kinh tế

d)

Công nghệ chỉ ảnh hưởng đến lĩnh vực sản xuất

22.

Nếu không có kỹ thuật chế tạo robot, thì công nghệ sản xuất tự động sẽ gặp hạn chế gì?

a)

Không có tri thức khoa học để vận hành

b)

Không thể áp dụng công nghệ tự động vào thực tế

c)

Không thể sử dụng năng lượng tái tạo

d)

Không ảnh hưởng gì đến sản xuất

23.

Khi công nghệ mới ra đời làm thay đổi thói quen làm việc, giao tiếp và học tập của con người, điều đó cho thấy:

a)

Công nghệ chỉ tác động đến sản xuất

b)

Công nghệ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống xã hội

c)

Công nghệ không liên quan đến giáo dục

d)

Xã hội không bị ảnh hưởng bởi công nghệ

24.

Công nghệ nano được ứng dụng để sản xuất sơn chống bám bẩn, vải kháng khuẩn, pin mặt trời hiệu suất cao. Tác động tích cực của công nghệ này là gì?

a)

Gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hơn

b)

Giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và tiết kiệm năng lượng

c)

Làm tăng chi phí sản xuất và tiêu hao tài nguyên

d)

Làm giảm năng suất lao động

25.

Một học sinh nhận thấy rác thải nhựa trong trường học nhiều, em thiết kế mô hình máy ép nhựa tái chế. Hoạt động này thể hiện năng lực nào được hình thành qua môn Thiết kế và Công nghệ?

a)

Giải nhờ kiến thức lý thuyết

b)

Tư duy thiết kế và vận dụng công nghệ để giải quyết vấn đề thực tiễn

c)

Chỉ thực hành theo hướng dẫn có sẵn

d)

Nghiên cứu khoa học thuần tuý

26.

Có các cách nào để tạo năng lượng điện từ tự nhiên

a)

Từ sức gió, ánh sáng Mặt Trời, thủy triều, địa nhiệt

b)

Từ pin và ắc quy

c)

Từ động cơ xăng và dầu diesel

d)

Từ phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm

27.

Phân biệt sự khác nhau của hàn áp lực và hàn nóng chảy

a)

Hàn áp lực dùng nhiệt để làm chảy kim loại, còn hàn nóng chảy chỉ dùng lực ép

b)

Hàn áp lực chỉ dùng lực ép, không làm chảy kim loại; hàn nóng chảy dùng nhiệt để làm chảy mép hàn

c)

Cả hai đều không cần nhiệt độ cao

d)

Cả hai đều cần thêm que hàn để kết nối vật liệu

28.

Loại đèn nào đang được sử dụng phổ biến nhất

a)

Đèn sợi đốt

b)

Đèn huỳnh quang

c)

Đèn LED

d)

Đèn halogen

29.

Một sản phẩm từ công nghệ hàn mà không có trong bài thuyết trình.

a)

Cầu thép

b)

Tàu thuỷ

c)

Đồ trang sức

d)

Khung xe máy

30.

Các sản phẩm của công nghệ luyện kim bao gồm những cái nào sau đây:

a)

Thép, nhôm, chi tiết máy

b)

Thép, gang, đồng

c)

Gang, đồng, kính

d)

Cơ khí, chi tiết máy, đồng

31.

Công nghệ đúc là như thế nào?

a)

Là quá trình nung chảy kim loại rồi rèn thành sản phẩm.

b)

Là quá trình nấu chảy kim loại, rót vào khuôn để tạo sản phẩm theo hình dạng, kích thước yêu cầu.

c)

Là quá trình cán, kéo kim loại thành tấm hoặc sợi.

d)

Là quá trình hàn nối các chi tiết kim loại với nhau.

32.

Các công nghệ chính được sử dụng trong công nghệ cắt gọt

a)

Tia lửa điện, tia nước, nung nóng

b)

Laser, dập, bào

c)

Phay, bào, mài

d)

Rèn, ép, kéo

33.

Hình vẽ bên trên mô tả quá trình sản xuất gì

a)

Sản xuất gang thép trong lò cao

b)

Sản xuất vàng trong lò cao

c)

Sản xuất ô tô trong lò cao

d)

Sản xuất chi tiết máy trong lò cao

34.

Kim loại nào được luyện từ kim loại đen

a)

Nhôm

b)

Đồng

c)

Thép

d)

Kẽm

35.

Sản phẩm nào sau đây được sản xuất từ công nghệ đúc

a)

Thân máy

b)

Chi tiết máy

c)

Hàng tiêu dùng

d)

Thanh chắn đường

36.

Một hệ thống kĩ thuật gồm những phần tử chính nào?

a)

Đầu vào – Bộ phận xử lí – Đầu ra

b)

Cảm biến – Động cơ – Năng lượng

c)

Tín hiệu – Mạch điện – Thiết bị đầu cuối

d)

Điện áp – Dòng điện – Công suất

37.

Trong cấu trúc hệ thống kĩ thuật, “thông tin cần xử lí” thuộc nhóm:

a)

Đầu vào

b)

Bộ phận xử lí

c)

Đầu ra

d)

Phản hồi

38.

Hệ thống kĩ thuật mạch kín có thêm thành phần nào so với mạch hở?

a)

Nguồn năng lượng

b)

Bộ phận xử lí phụ

c)

Tín hiệu phản hồi

d)

Hai đầu vào

39.

Trong hệ thống điều khiển điện tự động, nếu môi trường trở nên tối, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Bộ xử lí tắt đèn vì thiếu ánh sáng

b)

Công tắc cảm biến gửi tín hiệu để bật đèn

c)

Nguồn điện bị ngắt

d)

Đèn tự tăng độ sáng mà không qua bộ xử lí

40.

Công nghệ luyện kim là công nghệ dùng để:

a)

Tạo khuôn để đúc kim loại

b)

Điều chế kim loại và hợp kim từ quặng

c)

Làm sạch bề mặt kim loại

d)

Gia công chi tiết máy bằng dụng cụ cắt

41.

Công nghệ đúc là quá trình:

a)

Rèn nóng kim loại bằng búa

b)

Làm chảy kim loại và rót vào khuôn

c)

Dùng tia laser để cắt kim loại

d)

Phay và tiện kim loại

42.

Máy tiện và máy phay thuộc nhóm công nghệ nào?

a)

Gia công áp lực

b)

Luyện kim màu

c)

Gia công cắt gọt

d)

Đúc khuôn

43.

Công nghệ gia công áp lực ứng dụng tính chất nào của kim loại?

a)

Tính dẻo

b)

Tính dẫn nhiệt

c)

Tính cứng

d)

Tính đàn hồi

44.

Điểm khác biệt chính giữa công nghệ đúc và công nghệ gia công cắt gọt là gì?

a)

Cắt gọt cần nhiệt độ cao hơn đúc

b)

Đúc tạo hình bằng khuôn, cắt gọt tạo hình bằng dụng cụ cắt

c)

Đúc chỉ dùng cho kim loại màu

d)

Cắt gọt áp dụng cho vật liệu phi kim

45.

Vì sao sản phẩm gia công cắt gọt thường có độ chính xác cao?

a)

Do kim loại nóng chảy dễ định hình

b)

Vì dùng khuôn chính xác

c)

Do máy tiện, máy phay điều chỉnh được kích thước chính xác

d)

Vì không cần gia công lại

46.

Công nghệ nào phù hợp nhất để tạo ra những chi tiết có hình dạng rất phức tạp như vỏ động cơ?

a)

Luyện kim

b)

Đúc kim loại

c)

Gia công áp lực

d)

Cán kim loại

47.

Trong lò cao luyện gang – thép, khí nóng được thổi từ dưới lên nhằm mục đích:

a)

Làm nguội kim loại

b)

Tăng độ cứng của quặng

c)

Tạo nhiệt độ cao để phản ứng luyện kim xảy ra

d)

Làm sạch tạp chất

48.

Một nhà máy muốn sản xuất trục động cơ cần độ nhẵn và độ chính xác cao. Công nghệ phù hợp nhất là:

a)

Đúc khuôn cát

b)

Gia công bằng máy tiện

c)

Luyện kim màu

d)

Cán ép kim loại

49.

Một xưởng cơ khí nhận sản xuất bộ phận máy gồm nhiều rãnh nhỏ, yêu cầu độ chính xác cao. Máy nào cần sử dụng?

a)

Máy phay

b)

Máy đúc áp lực

c)

Lò cao

d)

Máy cán

50.

Điều kiện cần và đủ để một cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra là gì?

a)

Sự xuất hiện của các nhà máy lớn

b)

Sự đột phá về công nghệ

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học cơ bản

d)

Sự tăng trưởng nhanh chóng của lực lượng lao động

51.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu vào thời gian nào?

a)

Đầu thế kỉ XVIII.

b)

Cuối thế kỉ XVIII.

c)

Giữa thế kỉ XIX.

d)

Đầu thế kỉ XX.

52.

Đặc trưng cơ bản về nguồn năng lượng và phương thức sản xuất của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là gì?

a)

Năng lượng điện và sản xuất hàng loạt.

b)

Công nghệ thông tin và tự động hoá.

c)

Năng lượng hơi nước và cơ giới hoá.

d)

Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.

53.

Thành tựu kĩ thuật nổi bật nhất, đánh dấu sự khởi đầu của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là gì?

a)

Máy dệt tự động.

b)

Đầu máy xe lửa.

c)

Tàu thuỷ chạy hơi nước.

d)

Động cơ hơi nước (của James Watt).

54.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai gắn liền với sự ra đời và ứng dụng rộng rãi của loại năng lượng nào?

a)

Năng lượng hơi nước.

b)

Năng lượng hạt nhân.

c)

Năng lượng điện.

d)

Năng lượng tái tạo.

55.

Đặc trưng nổi bật của phương thức sản xuất trong Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Sản xuất thủ công.

b)

Sản xuất linh hoạt.

c)

Sản xuất cá nhân hoá.

d)

Dây chuyền sản xuất quy mô lớn.

56.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba bắt đầu vào khoảng những năm nào?

a)

Thập niên 1950.

b)

Thập niên 1970.

c)

Thập niên 1990.

d)

Đầu thế kỉ XXI.

57.

Công nghệ nào là trụ cột chính của Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Động cơ hơi nước.

b)

Luyện kim và thép.

c)

Điện khí hoá.

d)

Công nghệ thông tin và tự động hoá.

58.

Thuật ngữ “Công nghiệp 4.0” (Industry 4.0) lần đầu tiên được sử dụng tại quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Trung Quốc

d)

Đức

59.

Đâu là một trong các nền tảng công nghệ chủ yếu của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy tính cá nhân (PC).

c)

Internet vạn vật (IoT).

d)

Máy dệt thoi.

60.

Vai trò quan trọng nhất của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (1.0) đối với nền kinh tế là gì?

a)

Đưa nền kinh tế các nước đang phát triển đi lên.

b)

Tạo ra kỷ nguyên điện khí hoá.

c)

Giúp sản xuất phát triển, nâng cao năng suất lao động, giúp nền kinh tế các nước đi lên.

d)

Xoá nhòa mọi ranh giới địa lí trong sản xuất.

61.

Thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (2.0) đã tạo đã phát triển cho các ngành công nghiệp nào?

a)

Thủ công nghiệp và dệt may.

b)

Luyện kim, chế tạo máy, đóng tàu, công nghiệp quân sự, giao thông vận tải, công nghiệp hoá chất.

c)

Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.

d)

Công nghệ thông tin và robot công nghiệp.

62.

Đặc điểm nào của Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (3.0) đã giúp giảm giá thành, nâng cao chất lượng và số lượng sản phẩm?

a)

Sử dụng năng lượng điện.

b)

Sử dụng động cơ hơi nước.

c)

Sự ra đời của máy tính và tự động hoá sản xuất.

d)

Sử dụng công nghệ vật liệu nano.

63.

Sự ra đời của máy tính và Internet trong Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã mang lại ý nghĩa lớn lao nào về mặt tổ chức sản xuất?

a)

Thay thế hoàn toàn con người bằng robot.

b)

Xoá nhòa mọi ranh giới giữa các nhà máy, vùng miền, quốc gia và mang lại sự kết nối thông tin toàn cầu.

c)

Giới hạn quy mô sản xuất trong phạm vi quốc gia.

d)

Đẩy mạnh việc sử dụng năng lượng hoá thạch.

64.

Cách mạng công nghiệp được định nghĩa là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực sản xuất. Điều gì tạo nên sự khác biệt giữa Cách mạng công nghiệp và những cải tiến kĩ thuật thông thường?

a)

Chỉ xảy ra ở một quốc gia duy nhất.

b)

Chỉ giới hạn trong việc thay thế sức lao động của động vật.

c)

Nó là cuộc cách mạng trong sản xuất khi ứng dụng các thành tựu khoa học và công nghệ vào sản xuất, thay đổi sâu sắc mọi mặt đời sống xã hội.

d)

Chỉ tập trung vào việc tạo ra nguồn năng lượng mới.

65.

Mặc dù cùng sử dụng năng lượng, tại sao điện lại là một bước tiến vượt trội so với hơi nước?

a)

Điện chỉ được sử dụng trong các nhà máy lớn.

b)

Điện năng cho phép truyền tải và phân phối năng lượng rộng khắp, linh hoạt, tạo ra các sản phẩm tiêu dùng như bóng đèn, điện thoại.

c)

Điện giúp tăng cường vai trò của sức lao động thủ công.

d)

Điện năng không thể dùng cho giao thông vận tải.

66.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) có đặc trưng cơ bản là tập trung vào cái gì?

a)

Công nghệ số, tính kết nối và trí tuệ nhân tạo.

b)

Cơ giới hoá và sản xuất hàng loạt.

c)

Điện khí hoá và tự động hoá.

d)

Sản xuất thủ công và công nghệ thông tin.

67.

Phương tiện giao thông nào đã ra đời trong CM công nghiệp lần thứ hai, sử dụng động cơ đốt trong?

a)

Tàu thuỷ chạy hơi nước.

b)

Đầu máy xe lửa chạy hơi nước.

c)

Xe đạp.

d)

Chiếc xe hơi đầu tiên trên thế giới (của Karl Benz).

68.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ ba, lực lượng lao động bắt đầu phải đối mặt với thách thức gì?

a)

Thiếu nguồn năng lượng trọng trọng.

b)

Thực thi nhiệm vụ bị thay thế bởi robot công nghiệp.

c)

Bắt buộc phải chuyển đổi sang nông nghiệp.

d)

Thiếu kiến thức về động cơ hơi nước.

69.

Khái niệm "Nhà máy thông minh" (Smart Factory) trong Cách mạng công nghiệp 4.0 được hiểu như thế nào?

a)

Là nhà máy chỉ sử dụng robot công nghiệp.

b)

Là nhà máy sản xuất hoàn toàn tự động và hoạt động liên tục, kết nối với nhau thông qua IoT và dữ liệu số (Big Data).

c)

Là nhà máy được quản lí bằng phần mềm máy tính (IT).

d)

Là nhà máy chỉ sử dụng năng lượng tái tạo.

70.

Sự khác biệt lớn nhất về vai trò xã hội giữa Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (1.0) và Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (3.0) là gì?

a)

1.0 tập trung vào dệt may, 3.0 tập trung vào năng lượng điện.

b)

1.0 giúp phát triển công nghiệp nặng, 3.0 giúp phát triển nông nghiệp.

c)

1.0 là sự chuyển đổi từ sức người sang cơ khí; 3.0 là sự chuyển đổi sang hệ thống sản xuất tự động, kết nối thông tin toàn cầu, xóa nhòa ranh giới vật lí giữa các vùng sản xuất.

d)

1.0 giúp tăng năng suất thủ công, 3.0 giúp tăng năng suất robot.

71.

Hệ thống này đang ứng dụng các công nghệ cốt lõi của cuộc cách mạng nào?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (2.0).

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (3.0).

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0).

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (1.0).

72.

Nếu so sánh giữa dây chuyền lắp ráp ô tô của Henry Ford (2.0) và một dây chuyền lắp ráp ô tô hiện đại sử dụng robot công nghiệp được lập trình (3.0), điểm khác biệt cơ bản nhất về phương thức quản lý là gì?

a)

Dây chuyền 2.0 nhanh hơn.

b)

Dây chuyền 3.0 tốn chi phí hơn.

c)

Dây chuyền 2.0 tập trung vào chuẩn hóa sản phẩm và tối ưu hóa tốc độ bằng điện năng; dây chuyền 3.0 tập trung vào tự động hóa linh hoạt và kiểm soát chất lượng bằng máy tính/IT.

d)

Dây chuyền 2.0 sử dụng năng lượng hơi nước, dây chuyền 3.0 sử dụng năng lượng điện.

73.

Các công nghệ như In 3D (3D printing), Điện toán đám mây (Cloud Computing) và Công nghệ Nano được xem là gì trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0?

a)

Là thành tựu của Cách mạng 2.0.

b)

Là đặc trưng của Tự động hóa (3.0).

c)

Là các công nghệ đột phá và là nền tảng cốt lõi của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

d)

Là các phát minh không liên quan đến sản xuất.

74.

Đánh giá: Vai trò nào dưới đây thể hiện tầm ảnh hưởng toàn diện và sâu rộng nhất của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) đối với xã hội?

a)

Thay thế sức người bằng máy móc.

b)

Tạo ra hệ thống giao thông vận tải hiện đại.

c)

Phát triển công nghiệp nặng.

d)

Tác động đến mọi mặt đời sống xã hội, thay đổi cách thức lao động, làm việc, sản xuất, và di chuyển của con người, hình thành kinh tế số và xã hội số.

75.

Trong hệ thống cảnh báo cháy, khi đầu báo khói phát hiện  

khói, tín hiệu được gửi tới ....


a)

Đầu báo nhiệt

b)

Chuông báo cháy 

c)

Tủ trung tâm xử lí

d)

Đèn thoát hiểm