wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ phiếu bài tập

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Peroxid hóa lipid màng là hậu quả của:

a)

ROS

b)

Thiếu canxi

c)

Thiếu protein

d)

Mất nước

2.

Marker huyết thanh của tổn thương màng tế bào cơ tim là:

a)

AST

b)

Troponin và CK-MB

c)

LDH

d)

Albumin

3.

Necroptosis có đặc điểm:

a)

Có caspase hoạt hóa

b)

Không gây viêm

c)

Kết hợp đặc điểm của apoptosis và hoại tử

d)

Là quá trình sinh lý hoàn toàn

4.

Quá trình tự thực bào giúp tế bào:

a)

Chết nhanh hơn

b)

Tự tiêu hoàn toàn

c)

Tái chế bào quan để sống sót trong stress

d)

Ngừng phân chia vĩnh viễn

5.

Enzyme chủ đạo trong điều hòa tự thực bào là:

a)

Telomerase

b)

ATG và mTOR

c)

P53

d)

Caspase

6.

Trong lão hóa tế bào, giới hạn phân chia được gọi là:

a)

Giới hạn Hayflick

b)

Giới hạn p53

c)

Giới hạn ROS

d)

Giới hạn proteinase

7.

Rút ngắn telomere dẫn đến:

a)

Tăng sinh vô hạn

b)

Ngừng chu kỳ tế bào và già hóa

c)

Tăng phân chia tế bào

d)

Hoại tử

8.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây phù toàn thân là:

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Giảm albumin huyết

c)

Tắc bạch huyết

d)

Giảm áp lực nội bào

9.

Phù nề do huyết khối tĩnh mạch sâu là loại phù:

a)

Toàn thân

b)

Do giữ natri

c)

Do tắc bạch huyết

d)

Khu trú

10.

Trong hội chứng thận hư, phù chủ yếu do:

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Tăng tính thấm thành mạch

c)

Giảm áp lực keo huyết tương

d)

Tắc mạch bạch huyết

11.

Tình trạng phù bạch huyết trong bệnh giun chỉ gọi là:

a)

Phù toàn thân

b)

Phù nội bào

c)

Phù voi

d)

Phù mạch

12.

Yếu tố nào dưới đây không trực tiếp gây phù:

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Giảm áp lực keo

c)

Giảm áp lực nội bào

d)

Tắc mạch bạch huyết

13.

Màu mô trong sung huyết tĩnh mạn thường là:

a)

Màu đỏ tươi

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh tím

d)

Màu nhạt

14.

“Gan hạt cau” là hậu quả của:

a)

Nhồi máu gan

b)

Sung huyết động gan

c)

Sung huyết tĩnh mạn tính

d)

Viêm gan cấp

15.

Tế bào suy tim trong phổi là:

a)

Tế bào lympho

b)

ĐTB chứa hemosiderin

c)

BC đa nhân trung tính

d)

Tế bào nội mô tổn thương

16.

Đặc điểm không thuộc sung huyết động:

a)

Màu mô đỏ tươi

b)

Do giãn tiểu động mạch

c)

Do suy tim

d)

Xuất hiện trong viêm cấp

17.

Tiểu cầu có vai trò chủ yếu trong:

a)

Cầm máu thứ cấp

b)

Đông máu nội sinh

c)

Cầm máu sơ cấp

d)

Tiêu fibrin

18.

Thụ thể GpIb trên tiểu cầu liên kết với:

a)

Collagen

b)

Thrombin

c)

Fibrinogen

d)

Von Willebrand factor (vWF)

19.

Enzyme phân giải fibrin là:

a)

Thrombin

b)

Plasmin

c)

t-PA

d)

Antithrombin

20.

Chất trung gian gây kết tập tiểu cầu:

a)

PGI2

b)

NO

c)

Thromboxane A2 (TxA2)

d)

Protein C

21.

Fibrin được tạo ra từ:

a)

Thrombin

b)

Fibrinogen

c)

Plasmin

d)

Collagen

22.

Giảm tiểu cầu thường gây:

a)

Hemarthrosis

b)

Xuất huyết dưới da

c)

Thiếu máu

d)

Nhồi máu cơ tim

23.

Bệnh Von Willebrand liên quan đến:

a)

Thiếu yếu tố IX

b)

Giảm số lượng tiểu cầu

c)

Rối loạn chức năng vWF

d)

Thiếu yếu tố X

24.

Chỉ số giảm trong DIC:

a)

D-dimer

b)

Fibrinogen

c)

FDP

d)

PT

25.

Bệnh hemophilia B liên quan đến thiếu:

a)

Yếu tố VII

b)

Yếu tố VIII

c)

Yếu tố IX

d)

Yếu tố X

26.

Schistocytes trong máu ngoại vi gợi ý:

a)

Xuất huyết tiêu hóa

b)

Thiếu máu tan máu vi mạch

c)

Bệnh gan

d)

Thiếu B12

27.

Thành phần nào không thuộc "bộ ba Virchow"?

a)

Tổn thương nội mô

b)

Ứ máu

c)

Tăng tiểu cầu

d)

Tăng đông máu

28.

Huyết khối động mạch thường chứa chủ yếu chất nào?

a)

Fibrin

b)

Tiểu cầu

c)

Bạch cầu

d)

Hồng cầu

29.

Huyết khối tĩnh mạch thường bắt đầu tại vị trí nào?

a)

Van tĩnh mạch

b)

Động mạch nhỏ

c)

Mao mạch

d)

Tâm nhĩ

30.

Biến chứng nguy hiểm nhất của huyết khối tĩnh mạch sâu là gì?

a)

Thiếu máu

b)

Viêm tĩnh mạch

c)

Tắc động mạch phổi

d)

Nhồi máu ruột

31.

Nguồn gốc phổ biến nhất của thuyên tắc phổi là gì?

a)

Tim trái

b)

Tĩnh mạch chi dưới

c)

Động mạch phổi

d)

Mao mạch phổi

32.

Thuyên tắc mỡ thường gặp sau tình huống nào?

a)

Gãy xương dài

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Viêm tụy

d)

Đặt catheter

33.

Thuyên tắc khí có thể xảy ra trong hoàn cảnh nào?

a)

Mổ não

b)

Mổ tim hở

c)

Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm

d)

Tất cả đều đúng

34.

Hệ quả nặng nhất của thuyên tắc ối là gì?

a)

Hôn mê

b)

Tăng huyết áp

c)

DIC và sốc

d)

Viêm phổi

35.

Thuyên tắc nghịch thường gặp ở bệnh nhân nào?

a)

Dị tật tim bẩm sinh

b)

Bệnh van tim

c)

Tăng huyết áp

d)

Tăng lipid máu

36.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhồi máu là gì?

a)

U mạch máu

b)

Viêm tĩnh mạch

c)

Huyết khối hoặc thuyên tắc

d)

Co thắt cơ trơn

37.

Nhồi máu đỏ xảy ra ở cơ quan nào?

a)

Tim

b)

Lách

c)

Phổi

d)

Thận

38.

Nhồi máu trắng thường gặp ở cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Ruột

39.

Dấu hiệu lâm sàng của nhồi máu phổi là gì?

a)

Tiểu máu

b)

Đau ngực, ho ra máu

c)

Vàng da

d)

Loạn nhịp

40.

Nhồi máu não thường do nguyên nhân nào?

a)

Thuyên tắc động mạch cảnh

b)

Huyết khối tĩnh mạch cảnh

c)

Vỡ động mạch não

d)

Nhồi máu tĩnh mạch trung tâm

41.

Đặc điểm chính của sốc là gì?

a)

Tăng thể tích máu

b)

Hạ tưới máu mô

c)

Tăng huyết áp

d)

Tăng cung lượng tim

42.

Tác nhân gây sốc nhiễm trùng phổ biến nhất:

a)

Vi khuẩn Gram dương

b)

Virus

c)

Nấm

d)

Vi khuẩn Gram âm

43.

Cytokine chủ yếu trong sốc nhiễm trùng:

a)

IL-10

b)

TNF-α và IL-1

c)

IL-4 và IL-5

d)

INF-γ

44.

Giai đoạn sớm của sốc:

a)

Tổn thương đa cơ quan

b)

Hồi phục khó khăn

c)

Cơ chế bù trừ còn hoạt động

d)

Toan lactic trầm trọng

45.

Mất khả năng hồi phục xảy ra ở giai đoạn:

a)

Không tiến triển

b)

Tiến triển

c)

Không hồi phục

d)

Bù trừ

46.

DIC là tình trạng:

a)

Đông máu quá mức nhưng không xuất huyết

b)

Chảy máu nhưng không có cục máu

c)

Vừa đông máu vừa xuất huyết

d)

Giảm chức năng tiểu cầu không rõ nguyên nhân

47.

Tình trạng nào thường gây DIC cấp:

a)

Lao phổi

b)

Viêm khớp

c)

Nhiễm trùng huyết

d)

Hen phế quản

48.

Cơ chế sinh bệnh của DIC bao gồm:

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Giảm sản xuất tiểu cầu

c)

Tổn thương nội mô và hoạt hóa yếu tố mô

d)

Rối loạn chuyển hóa glucose

49.

Xét nghiệm nào đặc hiệu cho DIC:

a)

AST, ALT

b)

D-dimer tăng

c)

Urea, creatinine

d)

CRP tăng

50.

Trong DIC, tiểu cầu sẽ:

a)

Bình thường

b)

Tăng nhẹ

c)

Tăng cao

d)

Giảm

51.

Quá trình hình thành cục máu đông có sự tham gia của:

a)

Tiểu cầu

b)

Chuỗi đông máu

c)

Nội mô

d)

Cả A, B và C

52.

Thành phần nào của nội mô giúp chống đông:

a)

Thromboxane A2

b)

Prostacyclin (PGI2)

c)

vWF

d)

Fibrinogen

53.

Bệnh Von Willebrand gây rối loạn:

a)

Tiểu cầu kết tập

b)

Bám dính tiểu cầu

c)

Động mạch co thắt

d)

Tăng đông máu

54.

Nhồi máu cơ tim là ví dụ của:

a)

Nhồi máu đỏ

b)

Nhồi máu tĩnh mạch

c)

Nhồi máu trắng

d)

Nhồi máu hỗn hợp

55.

Đặc điểm mô bệnh học của sung huyết mạn gan:

a)

Gan vàng toàn bộ

b)

“Gan hạt cau”

c)

Gan teo nhỏ

d)

Hoại tử vùng ngoại vi

56.

Viêm là phản ứng sinh học nhằm mục đích gì?

a)

Phá hủy mô

b)

Tăng sinh tế bào

c)

Loại bỏ tác nhân gây hại và sửa chữa mô

d)

Ngăn ngừa mất nước

57.

Dạng viêm nào có thời gian kéo dài và có thể gây tổn thương mô?

a)

Viêm bán cấp

b)

Viêm nhẹ

c)

Viêm cấp tính

d)

Viêm mạn tính

58.

Dấu hiệu “functio laesa” có nghĩa là gì?

a)

Sưng

b)

Đỏ

c)

Mất chức năng

d)

Nóng

59.

Ai là người bổ sung dấu hiệu thứ năm “functio laesa” trong viêm?

a)

Hippocrates

b)

Galen

c)

Virchow

d)

Celsus

60.

Dấu hiệu rubor trong viêm là gì?

a)

Đau

b)

Đỏ

c)

Nóng

d)

Mất chức năng

61.

Viêm cấp tính thường kéo dài trong bao lâu?

a)

Hàng tuần

b)

Hàng tháng

c)

Trong vài ngày

d)

Hàng năm

62.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm là:

a)

Tổn thương hóa học

b)

Thiếu máu

c)

Vi sinh vật

d)

Phản ứng thần kinh

63.

Đâu không phải là nguyên nhân gây viêm?

a)

Nhiễm trùng

b)

Hoại tử mô

c)

Dị vật

d)

Sự phát triển xương

64.

Các receptor nhận diện vi sinh vật được gọi là:

a)

HLA

b)

PRRs

c)

APCs

d)

MHC

65.

Toll-like receptors (TLRs) nhận diện:

a)

Tế bào thần kinh

b)

Hồng cầu

c)

Sản phẩm vi sinh vật

d)

Các yếu tố tăng trưởng

66.

Phản ứng mạch máu đầu tiên trong viêm cấp là:

a)

Tăng tính thấm

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Giãn mạch

d)

Kết dính bạch cầu

67.

Chất nào sau đây gây giãn mạch trong viêm?

a)

TGF-β

b)

IL-10

c)

Histamin

d)

Fibrinogen

68.

"Stasis" là:

a)

Giảm tính thấm

b)

Dòng máu nhanh

c)

Ứ máu

d)

Tan huyết

69.

Tăng tính thấm mạch máu xảy ra do:

a)

Teo mô

b)

Co rút tế bào nội mô

c)

Giảm áp lực thẩm thấu

d)

Giãn cơ

70.

Bradykinin là chất:

a)

Giảm đau

b)

Giảm thấm

c)

Gây giãn mạch và đau

d)

Trung hòa histamin

71.

Mạch bạch huyết trong viêm có vai trò:

a)

Hấp thu glucose

b)

Tạo máu

c)

Dẫn lưu dịch viêm

d)

Sản xuất tế bào T

72.

Lymphadenitis là:

a)

Viêm mô mềm

b)

Viêm mạch máu

c)

Viêm hạch bạch huyết

d)

Viêm tuyến yên

73.

Quá trình “rolling” của bạch cầu do phân tử nào điều hòa?

a)

Integrin

b)

Selectin

c)

ICAM-1

d)

Collagenase

74.

PECAM-1 có vai trò trong:

a)

Di chuyển bạch cầu qua nội mô

b)

Gây sốt

c)

Gây đau

d)

Tăng sinh collagen

75.

Hóa hướng động là:

a)

Phân chia bạch cầu

b)

Gắn bạch cầu vào nội mô

c)

Di chuyển bạch cầu về phía tín hiệu hóa học

d)

Hoại tử tế bào

76.

Chất trung gian kháng viêm được tạo ra trong giai đoạn kết thúc viêm là:

a)

IL-6

b)

IL-1

c)

Lipoxin

d)

C5a

77.

Cytokine nào sau đây là chống viêm?

a)

TNF

b)

IL-10

c)

IL-1

d)

IL-8

78.

Lipoxin được tổng hợp từ:

a)

Histamin

b)

Nitric oxide

c)

Axit arachidonic

d)

Cholesterol

79.

Tế bào chết trong viêm được loại bỏ bởi:

a)

Tế bào plasma

b)

Neutrophil

c)

Erythrocyte

d)

Đại thực bào qua efferocytosis

80.

“Con đường chống viêm cholinergic” liên quan đến:

a)

Đáp ứng miễn dịch dịch thể

b)

Dây thần kinh phế vị

c)

Tế bào mast

d)

Mạch bạch huyết

81.

Histamin được lưu trữ trong:

a)

Tế bào mast

b)

Hồng cầu

c)

Tế bào T

d)

Đại thực bào

82.

Prostaglandin có tác dụng:

a)

Gây co mạch

b)

Gây giãn mạch và đau

c)

Tiêu diệt vi khuẩn

d)

Kết dính bạch cầu

83.

C5a là sản phẩm từ:

a)

Tế bào T

b)

Hệ thống bổ thể

c)

Neutrophil

d)

Thrombin

84.

Cytokine nào gây viêm mạnh nhất?

a)

TGF-β

b)

IL-4

c)

TNF

d)

IL-12

85.

Nitric oxide có tác dụng chính là:

a)

Gây hoại tử

b)

Gây sốt

c)

Giãn mạch và ức chế kết tụ tiểu cầu

d)

Tăng huyết áp

86.

Viêm thanh dịch đặc trưng bởi

a)

Dịch nhiều protein và bạch cầu

b)

Dịch nghèo tế bào

c)

Áp xe

d)

Loét

87.

Viêm tơ huyết có đặc điểm

a)

Do vi khuẩn sinh mủ

b)

Tổn thương nhẹ

c)

Lắng đọng fibrin

d)

Không liên quan đến mạch máu

88.

Viêm mủ chứa nhiều

a)

Đại thực bào

b)

Hồng cầu

c)

Bạch cầu trung tính

d)

Tế bào mast

89.

Áp xe là một

a)

Viêm không có mủ

b)

U ác tính

c)

Ổ mủ khu trú

d)

Dị vật

90.

Loét là

a)

U hạt

b)

Mất mô bề mặt

c)

Sự tích tụ dịch

d)

Viêm tơ huyết

91.

Kết quả khả quan nhất của viêm cấp là

a)

Viêm mạn tính

b)

Hoại tử

c)

Hồi phục hoàn toàn

d)

Áp xe

92.

Viêm cấp chuyển thành viêm mạn tính khi

a)

Hết tác nhân gây viêm

b)

Tác nhân viêm còn tồn tại

c)

Hệ miễn dịch hoạt động mạnh

d)

Co xơ hóa hoàn toàn

93.

Mô xơ hình thành khi

a)

Mô có khả năng tái sinh cao

b)

Có vi khuẩn sinh mủ

c)

Tổn thương nghiêm trọng

d)

Có tăng tính thấm nhẹ

94.

Viêm mạn tính có đặc điểm

a)

Chủ yếu neutrophil

b)

Tăng sinh mạch máu

c)

Không có phá hủy mô

d)

Không có xơ hóa

95.

Tế bào chủ yếu trong viêm mạn tính

a)

Neutrophil

b)

Đại thực bào

c)

Tiểu cầu

d)

Hồng cầu

96.

Nguyên nhân hàng đầu của viêm mạn tính là

a)

Dị ứng

b)

Nhiễm trùng dai dẳng

c)

Loét

d)

Thiếu máu

97.

Vi khuẩn gây viêm u hạt điển hình

a)

E. coli

b)

Staphylococcus

c)

Mycobacterium tuberculosis

d)

Neisseria

98.

Tế bào lympho CD4+ tiết cytokine để

a)

Gây độc trực tiếp

b)

Điều chỉnh viêm

c)

Tiêu hóa vi khuẩn

d)

Tăng áp suất

99.

Tế bào plasma có vai trò chính trong

a)

Giải phóng histamin

b)

Sản xuất kháng thể

c)

Giảm đau

d)

Co mạch

100.

Viêm mạn tính gây xơ hóa do hoạt động của

a)

Tế bào mast

b)

Nguyên bào sợi

c)

Eosinophil

d)

Tế bào biểu mô

101.

Sửa chữa mô bằng tái sinh xảy ra khi

a)

Tổn thương nhẹ và mô có khả năng tái tạo

b)

Có áp xe

c)

Có viêm u hạt

d)

Có collagen lắng đọng

102.

Yếu tố kích thích hình thành mạch máu trong sửa chữa

a)

TNF

b)

IL-10

c)

VEGF

d)

C3a

103.

TGF-β có vai trò trong

a)

Hóa hướng động

b)

Ức chế collagen

c)

Tăng lắng đọng collagen

d)

Gây đau

104.

Eosinophil thường thấy trong

a)

Viêm do virus

b)

Viêm u hạt

c)

Phản ứng dị ứng và ký sinh trùng

d)

Xơ hóa

105.

Quá trình tạo sẹo bao gồm

a)

Phá hủy nội mô

b)

Lắng đọng collagen

c)

Giảm nguyên bào sợi

d)

Hoại tử

106.

Dị tật bẩm sinh nào gây chèn ép trung thất

a)

Thiếu sản phổi

b)

Nang ruột trước

c)

Bất thường tuần hoàn phổi

d)

Xẹp phổi

107.

Nguyên nhân phổ biến gây thiếu sản phổi trong thai kỳ

a)

Nhiễm virus bào thai

b)

Thiếu ối

108.

Mô phổi không kết nối với đường thở là đặc điểm của:

a)

Nang ruột trước

b)

Xẹp phổi

c)

Bất thường tuần hoàn phổi

d)

Phù phổi

109.

Thiếu sản phổi có thể do:

a)

Thoát vị hoành bẩm sinh

b)

U phổi bẩm sinh

c)

Hẹp động mạch phổi

d)

Hội chứng Down

110.

Bất thường tuần hoàn phổi nhận máu từ:

a)

Động mạch phổi

b)

Động mạch hệ thống

c)

Tĩnh mạch phổi

d)

Tĩnh mạch chủ dưới

111.

Xẹp phổi: Xẹp phổi do tắc nghẽn gây ra bởi:

a)

Tăng áp lực thẩm thấu

b)

Hít phải dịch vị

c)

Sự hấp thụ khí khỏi phế nang

d)

Tràn khí khoang màng phổi

112.

Xẹp phổi: Dạng xẹp phổi do lực bên ngoài đè ép là:

a)

Do co rút

b)

Do chèn ép

c)

Do tắc nghẽn

d)

Do viêm

113.

Xẹp phổi: Xẹp phổi do co rút liên quan đến:

a)

Hít phải dị vật

b)

Thoát vị cơ hoành

c)

Xơ hóa phổi

d)

Tràn khí

114.

Xẹp phổi: Loại xẹp phổi có thể hồi phục nếu can thiệp sớm:

a)

Do co rút

b)

Do tắc nghẽn

c)

Do xơ hóa

d)

Do ung thư phổi

115.

Xẹp phổi: Phương pháp chẩn đoán xẹp phổi hiệu quả nhất:

a)

Siêu âm

b)

Nội soi phế quản

c)

X-quang ngực

d)

MRI

116.

Phù phổi: Phù phổi huyết động thường do:

a)

Suy tim trái

b)

Suy thận

c)

Hen phế quản

d)

Viêm phổi

117.

Phù phổi: Đặc điểm mô học của phù phổi mạn:

a)

Mao mạch bị vỡ

b)

Đại thực bào chứa hemosiderin

c)

Hoại tử phế nang

d)

Viêm hạch bạch huyết

118.

Phù phổi: Phù phổi do tổn thương vi mạch có thể do:

a)

Tràn dịch màng phổi

b)

Nhiễm trùng hoặc khí độc

c)

Xơ phổi

d)

Tăng áp phổi

119.

Phù phổi: Đặc điểm chính của phù phổi là:

a)

Tăng tiết dịch nhầy

b)

Xẹp mô phổi

c)

Tích tụ dịch trong phế nang

d)

Dày thành phế nang

120.

Phù phổi: Dấu hiệu lâm sàng phổ biến của phù phổi:

a)

Sốt

b)

Ho ra máu

c)

Khó thở

d)

Tăng cân nhanh

121.

Tổn thương phế nang lan tỏa là đặc điểm mô học chính của:

a)

Hen phế quản

b)

Viêm phổi mạn

c)

ARDS

d)

Giãn phế quản

122.

Màng hyaline trong ARDS gồm:

a)

Elastin và collagen

b)

Tế bào lympho

c)

Dịch phù và mảnh vỡ tế bào

d)

Hemoglobin và protein

123.

Cytokine tiền viêm chính trong ARDS:

a)

IL-10

b)

TNF và IL-1

c)

IL-4 và IL-5

d)

TGF-β và VEGF

124.

Giai đoạn tổ chức của ARDS có sự tăng sinh của:

a)

Tế bào bạch cầu

b)

Tế bào phế nang loại II

c)

Tế bào lympho

d)

Tế bào cơ trơn

125.

Biểu hiện lâm sàng đặc trưng của ARDS:

a)

Khó thở đột ngột không đáp ứng oxy

b)

Ho ra máu kéo dài

c)

Sốt cao và ban đỏ

d)

Tăng áp lực tĩnh mạch cổ

126.

Đặc điểm của khí phế thũng:

a)

Viêm hạch phế quản

b)

Tăng tiết nhầy

c)

Giãn không hồi phục phế nang

d)

Xơ hóa lan tỏa

127.

Dạng khí phế thũng liên quan thiếu hụt alpha-1 antitrypsin:

a)

Trung tâm tiểu thùy

b)

Toàn tiểu thùy

c)

Cận vách

d)

Không đều

128.

Bệnh lý nào sau đây là hình thái khí phế thũng ít gặp:

a)

Cận vách

b)

Trung tâm tiểu thùy

c)

Toàn tiểu thùy

d)

Không đều

129.

Hen phế quản dị ứng thường liên quan đến:

a)

Nhiễm trùng nấm

b)

Phản ứng IgE với dị nguyên

c)

Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin

d)

Xơ hóa mô kẽ

130.

Đặc điểm mô học chính của viêm phế quản mạn:

a)

Xơ hóa phế nang

b)

Phì đại tuyến và tăng tiết nhầy

c)

Giảm surfactant

d)

Thâm nhiễm bạch cầu ái toan

131.

Giãn phế quản là hậu quả của:

a)

Viêm mạn tính và nhiễm trùng

b)

Suy tim trái

c)

Ung thư phổi

d)

Xơ phổi vô căn

132.

Cơ chế tắc nghẽn dòng khí trong khí phế thũng:

a)

Giảm diện tích mao mạch

b)

Phá hủy elastin và vách phế nang

c)

Tăng sản tế bào đáy

d)

Hẹp tiểu phế quản

133.

Hen phế quản không dị ứng thường do:

a)

Dị nguyên thức ăn

b)

Hít khói, khí lạnh

c)

Vi khuẩn Gram âm

d)

Di truyền

134.

Biện pháp điều trị chính trong hen phế quản:

a)

Kháng sinh phổ rộng

b)

Corticosteroid dạng hít

c)

Ức chế men chuyển

d)

Điều trị miễn dịch

135.

Biến chứng của giãn phế quản:

a)

Tràn khí màng phổi

b)

Nhiễm trùng tái phát

c)

Viêm cơ tim

d)

Tăng huyết áp

136.

Xơ phổi vô căn (IPF) có kiểu hình mô học đặc trưng là:

a)

NSIP

b)

UIP

c)

Sarcoidosis

d)

DIP

137.

Hình ảnh “phổi tổ ong” là đặc trưng giai đoạn cuối của:

a)

Hen phế quản

b)

IPF

c)

Giãn phế quản

d)

ARDS

138.

Bệnh phổi mô kẽ nào có tiên lượng tốt hơn IPF:

a)

UIP

b)

NSIP

c)

RBILD

d)

DIP

139.

Sarcoidosis đặc trưng bởi:

a)

Hạt hoại tử

b)

Hạt không hoại tử

c)

Hạt có mủ

d)

Hạt ái toan

140.

Bệnh phổi eosinophilic điển hình ở thể cấp tính:

a)

Giãn phế quản

b)

Hội chứng Loeffler

c)

Sarcoidosis

d)

IPF

141.

Nguồn gốc thường gặp nhất của huyết khối gây thuyên tắc phổi:

a)

Tĩnh mạch cửa

b)

Tĩnh mạch nông chi dưới

c)

Tĩnh mạch sâu chi dưới

d)

Tĩnh mạch phổi

142.

Tăng áp động mạch phổi được chẩn đoán khi áp lực lớn hơn bao nhiêu mmHg lúc nghỉ:

a)

15

b)

20

c)

25

d)

30

143.

Tổn thương vi thể đặc trưng trong tăng áp phổi nặng:

a)

Hạt u

b)

Màng hyaline

c)

Tổn thương đám rối (plexiform lesions)

d)

Vách xơ hóa

144.

Kháng thể trong hội chứng Goodpasture nhằm vào:

a)

Surfactant

b)

Màng đáy phế nang và cầu thận

c)

Protein tiết

d)

Neutrophil

145.

Viêm mao mạch kèm ho ra máu, viêm cầu thận, có thể gặp trong:

a)

IPF

b)

Wegener granulomatosis

c)

ARDS

d)

DIP

146.

Vi khuẩn thường gặp nhất trong viêm phổi cộng đồng:

a)

Klebsiella

b)

Pseudomonas

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

MRSA

147.

Tác nhân gây viêm phổi phổ biến ở bệnh nhân COPD:

a)

H. influenzae

b)

Legionella

c)

CMV

d)

RSV

148.

Viêm phổi do virus thường gây:

a)

Tắc nghẽn đường thở

b)

Tổn thương tế bào biểu mô phế quản

c)

Viêm mủ

d)

Hình thành nang

149.

Tác nhân viêm phổi thường gặp trong bệnh nhân suy giảm miễn dịch:

a)

Pneumocystis jirovecii

b)

Streptococcus viridans

c)

Salmonella

d)

Candida albicans

150.

Viêm phổi do hít có đặc điểm:

a)

Do virus

b)

Do đơn vi khuẩn

c)

Do đa vi khuẩn, gồm vi khuẩn kỵ khí

d)

Do ký sinh trùng