Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối học kì I – Môn Khoa học Tự nhiên lớp 6

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể nào sau đây là đơn bào?

a)

Con chó

b)

Trùng biến hình

c)

Con ốc sên

d)

Con cua

2.

Vật sống nào sau đây không có cấu tạo cơ thể là đa bào?

a)

Hoa hồng

b)

Hoa mai

c)

Hoa hướng dương

d)

Tảo lục

3.

Cơ thể con người có khoảng bao nhiêu tế bào?

a)

30–40 nghìn tỉ tế bào

b)

200 tế bào

c)

3 tỉ tế bào

d)

20 tỉ tế bào

4.

Cấp độ thấp nhất hoạt động trong cơ thể đa bào là

a)

Hệ cơ quan

b)

Cơ quan

c)

Mô

d)

Tế bào

5.

Tập hợp các mô thực hiện cùng một chức năng là

a)

Tế bào

b)

Mô

c)

Cơ quan

d)

Hệ cơ quan

6.

Trong cơ thể đa bào, tập hợp các tế bào giống nhau cùng thực hiện một chức năng nhất định gọi là

a)

Tế bào

b)

Mô

c)

Cơ quan

d)

Hệ cơ quan

7.

Chức năng của mô biểu bì ở da là

a)

Liên kết, nâng đỡ các cơ quan

b)

Co, dãn, tạo nên sự vận động

c)

Bao bọc và bảo vệ cơ thể

d)

Tất cả đều đúng

8.

Mô nào dưới đây có ở thực vật?

a)

Mô phân sinh

b)

Mô biểu bì

c)

Mô cơ

d)

Mô thần kinh

9.

Mô nào sau đây chỉ có ở thực vật?

a)

Mô cơ

b)

Mô thần kinh

c)

Mô dẫn

d)

Mô biểu bì

10.

Mô nào có ở động vật?

a)

Mô thần kinh

b)

Mô cơ bản

c)

Mô phân sinh

d)

Mô dẫn

11.

Các bậc phân loại sinh vật từ thấp đến cao theo trình tự nào sau đây?

a)

Loài → Chi (giống) → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới

b)

Chi (giống) → Loài → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới

c)

Giới → Ngành → Lớp → Bộ → Họ → Chi (giống) → Loài

d)

Loài → Chi (giống) → Bộ → Họ → Lớp → Ngành → Giới

12.

Tên phổ thông của loài được hiểu là

a)

Cách gọi truyền thống của người dân bản địa theo vùng miền, quốc gia

b)

Tên giống + Tên loài + (Tên tác giả, năm công bố)

c)

Cách gọi phổ biến của loài có trong danh mục tra cứu

d)

Tên loài + Tên giống + (Tên tác giả, năm công bố)

13.

Cấu tạo tế bào nhân thực, cơ thể đa bào, có khả năng quang hợp là đặc điểm của sinh vật thuộc giới nào sau đây?

a)

Khởi sinh

b)

Nguyên sinh

c)

Nấm

d)

Thực vật

14.

Khi tiến hành xây dựng khóa lưỡng phân để phân loại một nhóm sinh vật cần tuân theo nguyên tắc nào?

a)

Từ một tập hợp sinh vật ban đầu tách thành hai nhóm có đặc điểm đối lập nhau

b)

Từ một tập hợp sinh vật ban đầu tách thành hai nhóm có cơ quan di chuyển khác nhau

c)

Từ một tập hợp sinh vật ban đầu tách thành hai nhóm có môi trường khác nhau

d)

Từ một tập hợp sinh vật ban đầu tách thành hai nhóm có kiểu dinh dưỡng khác nhau

15.

Nhà phân loại học nào đề xuất phân loại sinh vật theo khóa lưỡng phân?

a)

Linnaeus

b)

Whittaker

c)

Haeckel

d)

Aristotle

16.

Kiểu phân loại theo kiểu dinh dưỡng là

a)

Nhân sơ

b)

Đa bào

c)

Dưới nước

d)

Dị dưỡng

17.

Trong hệ thống phân loại 5 giới, vi khuẩn thuộc

a)

Giới Khởi sinh

b)

Giới Nấm

c)

Giới Nguyên sinh

d)

Giới Động vật

18.

Virus sống kí sinh nội bào bắt buộc vì chúng

a)

Có kích thước hiển vi

b)

Có cấu tạo tế bào nhân sơ

c)

Chưa có cấu tạo tế bào

d)

Có hình dạng không cố định

19.

Trong các bệnh sau đây, bệnh nào do virus gây nên?

a)

Bệnh kiết lị

b)

Bệnh đậu mùa

c)

Bệnh vàng da

d)

Bệnh tả

20.

Virus Corona là một loại virus lây truyền từ

a)

Người sang người

b)

Động vật sang người

c)

Người sang động vật

d)

Động vật sang động vật

21.

Virus được phát hiện đầu tiên từ cây gì?

a)

Cây đậu

b)

Cây thuốc lá

c)

Cây xương rồng

d)

Cây dâu tằm

22.

Đặc điểm nào sau đây khi nói về virus là đúng?

a)

Cấu tạo rất phức tạp

b)

Kích thước khoảng vài mm

c)

Sống kí sinh nội bào bắt buộc

d)

Có thể quan sát bằng mắt thường

23.

Virus nào dưới đây kí sinh trên vi khuẩn?

a)

Virus viêm gan B

b)

Virus dại

c)

Virus khảm thuốc lá

d)

Thực khuẩn thể

24.

Virus nào kí sinh trên thực vật?

a)

Virus viêm gan B

b)

Virus dại

c)

Virus khảm thuốc lá

d)

Thực khuẩn thể

25.

Virus tồn tại mấy dạng hình thái chủ yếu?

a)

2 hình thái

b)

3 hình thái

c)

4 hình thái

d)

Vô số hình thái

26.

Hình dạng nào không đặc trưng ở virus?

a)

Dạng xoắn

b)

Dạng hình khối

c)

Dạng hỗn hợp

d)

Dạng hình cầu

27.

Virus nào có dạng xoắn?

a)

Virus khảm thuốc lá

b)

Virus cúm

c)

Virus viêm kết mạc

d)

Virus phage

28.

Hầu hết virus có thể quan sát được bằng

a)

Kính lúp

b)

Bằng mắt thường

c)

Kính hiển vi điện tử

d)

Tùy thuộc loại virus

29.

Vật chất di truyền của một virus là

a)

ARN và ADN

b)

ARN và gai glycoprotein

c)

ADN hoặc gai glycoprotein

d)

ADN hoặc ARN

30.

Virus gây ra nhiều bệnh nguy hiểm cho con người, nhóm các bệnh nào dưới đây do virus gây ra?

a)

Viêm gan B, AIDS, sởi

b)

Tả, sởi, viêm gan A

c)

Quai bị, lao phổi, viêm gan B

d)

Viêm não Nhật Bản, thủy đậu, viêm da

31.

Biện pháp nào hữu hiệu nhất để phòng bệnh do virus?

a)

Có chế độ dinh dưỡng tốt, bảo vệ môi trường sinh thái cân bằng và trong sạch

b)

Chăm sóc sức khỏe, nâng cao thể trạng, tập thể dục, sinh hoạt điều độ

c)

Đeo khẩu trang khi đi ra ngoài

d)

Sử dụng vaccine vào thời điểm thích hợp

32.

Những bệnh nào do virus gây ra?

a)

HIV/AIDS, sốt xuất huyết, cúm, hắc lào

b)

Tay chân miệng, lao, đậu mùa, viêm gan B

c)

Cúm, quai bị, viêm gan B, thủy đậu

d)

Tả, viêm gan B, đau mắt hột, herpes

33.

Tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết là

a)

Virus Dengue

b)

Virus khảm thuốc lá

c)

Virus cúm gia cầm

d)

Virus cúm H1N1

34.

Con đường lây truyền nào không phải của virus viêm gan B?

a)

Đường tiêu hóa

b)

Đường tình dục

c)

Đường máu

d)

Mẹ sang con lúc sinh

35.

Con đường nào không lây truyền HIV là

a)

Qua đường tình dục

b)

Dùng chung kim tiêm, dụng cụ y tế

c)

Truyền máu có nhiễm HIV

d)

Qua thức ăn

36.

Vaccine được tạo ra từ đâu?

a)

Từ chính những vi khuẩn, virus đã chết

b)

Từ những vi khuẩn còn sống

c)

Từ những mô máu, tế bào gốc

d)

Từ những vi khuẩn

37.

Bệnh nào sau đây không phải do vi khuẩn gây nên?

a)

Bệnh kiết lị

b)

Bệnh tiêu chảy

c)

Bệnh vàng da

d)

Bệnh thủy đậu

38.

Đặc điểm nào dưới đây nói về vi khuẩn là đúng?

a)

Có cấu tạo tế bào nhân thực

b)

Kích thước có thể nhìn thấy bằng mắt thường

c)

Có cấu tạo tế bào nhân sơ

d)

Hệ gen đầy đủ

39.

Cấu tạo vi khuẩn không có thành phần nào dưới đây?

a)

Thành tế bào

b)

Lục lạp

c)

Chất tế bào

d)

Một số có roi

40.

Nhận xét nào dưới đây không đúng khi nói về cấu tạo của vi khuẩn?

a)

Có màng tế bào

b)

Có thành tế bào

c)

Có tế bào chất

d)

Không có roi

41.

Bệnh nào không do vi khuẩn gây ra?

a)

Sốt xuất huyết

b)

Uốn ván

c)

Tả

d)

Giang mai

42.

Trong cấu tạo của tế bào thực vật, bào quan nào thường có kích thước rất lớn, nằm ở trung tâm tế bào và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất thẩm thấu?

a)

Nhân

b)

Không bào

c)

Ti thể

d)

Lục lạp

43.

Ở tế bào thực vật, bộ phận nào là ranh giới trung gian giữa vách tế bào và chất tế bào?

a)

Không bào

b)

Nhân

c)

Màng sinh chất

d)

Lục lạp

44.

Dịch tế bào nằm ở bộ phận nào của tế bào thực vật?

a)

Không bào

b)

Nhân

c)

Màng sinh chất

d)

Lục lạp

45.

Dung môi là

a)

Chất có khả năng hòa tan chất khác

b)

Chất bị hòa tan

c)

Chất lỏng thu được sau khi hòa tan chất tan

d)

Chất rắn, lỏng, hoặc khí

46.

Hỗn hợp không đồng nhất (huyền phù, nhũ tương) là hỗn hợp mà:

a)

Các thành phần không thể phân biệt bằng mắt thường

b)

Các thành phần có thể phân biệt bằng mắt thường

c)

Chỉ chứa một chất duy nhất

d)

Có khả năng hòa tan chất khác

47.

Một chai nước khoáng có ga là một loại:

a)

Chất tinh khiết

b)

Huyền phù

c)

Nhũ tương

d)

Dung dịch

48.

Cho 3 tế bào sinh sản, sau 4 lần sinh sản liên tiếp thì sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào con?

a)

12

b)

24

c)

48

d)

96

49.

Virus đầu tiên được phát hiện từ cây gì?

a)

Cây lúa

b)

Cây thuốc lá

c)

Cây khoai tây

d)

Cây ngô

50.

Mèo thuộc lớp nào trong phân loại sinh học?

a)

Lớp Thú

b)

Lớp Chim

c)

Lớp Bò sát

d)

Lớp Lưỡng cư

51.

Để thu được đường từ cây mía phải trải qua công đoạn nào là đúng nhất?

a)

Ép lấy nước mía → làm khô trực tiếp → đóng gói

b)

Ép lấy nước mía → lọc và làm sạch → cô đặc kết tinh → sấy khô → đóng gói

c)

Băm nhỏ thân mía → ngâm nước → phơi nắng → đóng gói

d)

Nghiền mía → trộn muối → sấy khô → đóng gói

52.

Phát biểu nào đúng khi so sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực?

a)

Tế bào nhân sơ có nhân thật và nhiều bào quan màng

b)

Tế bào nhân thực không có màng sinh chất

c)

Tế bào nhân sơ không có nhân thật, ít bào quan màng; tế bào nhân thực có nhân thật và các bào quan màng (ví dụ: vi khuẩn so với tế bào động vật/thực vật)

d)

Hai loại tế bào hoàn toàn giống nhau về cấu tạo