wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 100

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa tổng quát trong giáo trình, Quản trị là quá trình nào?

a)

Quá trình làm việc thông qua người khác để đạt được lợi nhuận kinh tế.

b)

Quá trình tập trung quyền lực vào cấp quản lý cao nhất để giám sát con người.

c)

Quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra các nguồn lực của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và hiệu suất cao trong bối cảnh môi trường không ngừng biến động.

d)

Quá trình thiết lập một bộ máy theo cấp bậc từ trên xuống và tìm kiếm sự ổn định.

2.

Nội hàm cơ bản về chức năng của quản trị bao gồm mấy chức năng cốt lõi?

a)

Ba chức năng: Hoạch định, Tổ chức và Lãnh đạo.

b)

Bốn chức năng: Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm tra (Kiểm soát).

c)

Năm chức năng theo Peter Drucker.

d)

Sáu chức năng theo Henry Fayol.

3.

Theo Peter Drucker, nhà quản trị cần thực hiện 5 công việc chính nào?

a)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát, và tuyển dụng.

b)

Tổ chức, động viên, ra quyết định, đo lường việc thực hiện, và truyền thông.

c)

Thiết lập các mục tiêu, tổ chức các hoạt động, động viên và truyền thông, đo lường việc thực hiện, phát triển con người.

d)

Tái cấu trúc tư duy, chuyển đổi số, quản trị đa dạng, phát triển bền vững, và kiểm soát.

4.

Vì sao Quản trị được xem là một Khoa học?

a)

Quản trị đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt và kinh nghiệm cá nhân của nhà quản trị (tính nghệ thuật).

b)

Quản trị là "bí quyết hành nghề" gắn liền với việc thực hiện công việc ở trình độ cao (tính nghệ thuật).

c)

Tính khoa học của quản trị xuất phát từ tính quy luật của các quan hệ quản trị (kinh tế, xã hội, công nghệ...) và việc nhà quản trị phải nắm vững hệ thống lý luận về quản lý.

5.

Trong bốn chức năng quản trị, chức năng nào được xem là bước đầu tiên và giúp định hướng hoạt động của tổ chức?

a)

Chức năng Tổ chức.

b)

Chức năng Lãnh đạo.

c)

Chức năng Kiểm soát.

d)

Chức năng Hoạch định.

6.

Chức năng nào có nhiệm vụ chuẩn bị các nguồn lực sẵn có và huy động thêm khi cần thiết để hiện thực hóa mục tiêu của tổ chức?

a)

Hoạch định.

b)

Lãnh đạo.

c)

Kiểm soát.

d)

Tổ chức.

7.

Lý thuyết quản trị nào tập trung vào nghiên cứu các phương pháp làm việc nhằm nâng cao hiệu suất lao động, đặc biệt thông qua việc tối ưu hóa thao tác và chuyên môn hóa?

a)

Lý thuyết quản trị hành chính.

b)

Lý thuyết quản trị theo mối quan hệ con người.

c)

Lý thuyết quản trị theo tình huống.

d)

Lý thuyết quản trị khoa học.

8.

Frederick Winslow Taylor, cha đẻ của phương pháp quản trị khoa học, đã phát triển bốn nguyên tắc nhằm mục đích gì?

a)

Đặt yếu tố tâm lý - xã hội vào trung tâm của quản trị.

b)

Xây dựng mô hình tổ chức hành chính lý tưởng (bureaucracy).

c)

Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất thông qua việc xây dựng quy chuẩn khoa học, lựa chọn và đào tạo người lao động, thúc đẩy hợp tác, và phân chia trách nhiệm hợp lý giữa quản lý và công nhân.

d)

Khuyến khích người lao động tự chủ hoàn toàn trong việc thực hiện công việc.

9.

Henry Fayol được xem là cha đẻ của lý thuyết quản trị nào, tập trung vào các nguyên tắc điều phối hoạt động nội bộ trong tổ chức một cách hiệu quả?

a)

Lý thuyết quản trị khoa học.

b)

Lý thuyết quản trị theo mối quan hệ con người.

c)

Lý thuyết quản trị theo mục tiêu.

d)

Lý thuyết quản trị hành chính.

10.

Theo Henry Fayol, nguyên tắc "Thống nhất mệnh lệnh" (Unity of Command) quy định điều gì?

a)

Mọi hoạt động của thành viên phải hướng tới mục tiêu chung của tổ chức.

b)

Sự chuyên môn hóa làm tăng sản lượng.

c)

Mỗi một nhân viên chỉ nên nhận mệnh lệnh từ một người ở cấp cao hơn.

d)

Lợi ích cá nhân không được vượt quá quyền lợi của tổ chức.

11.

Đặc điểm cốt lõi của mô hình tổ chức hành chính lý tưởng (bureaucracy) theo Max Weber là gì?

a)

Tính linh hoạt và sáng tạo cao, giảm thiểu tối đa hệ thống cấp bậc.

b)

Tập trung hoàn toàn vào lợi ích kinh tế của người lao động.

c)

Phân công lao động rõ ràng, hệ thống quy tắc chính thức, tính khách quan, cấu trúc thứ bậc chặt chẽ, và định hướng phát triển nghề nghiệp.

d)

Cơ cấu tổ chức phẳng, sử dụng công nghệ số để ra quyết định.

12.

Lý thuyết quản trị theo mối quan hệ con người (Human Relations Theory) tập trung nghiên cứu điều gì?

a)

Phân tích thời gian và tối ưu hóa thao tác để nâng cao năng suất.

b)

Xây dựng cấu trúc quyền lực và cơ chế ra mệnh lệnh.

c)

Nghiên cứu về con người, tâm lý cá nhân, hành vi và mối quan hệ của con người trong môi trường công việc, đặc biệt nhấn mạnh yếu tố tâm lý - xã hội có mối quan hệ mật thiết với tác phong làm việc.

d)

Tối ưu hóa hiệu suất bằng việc trả lương dựa trên hiệu suất.

13.

Câu 13: Nguyên lý cốt lõi của phương pháp Quản trị theo Mục tiêu (MBO) do Peter Drucker phát triển là gì?

a)

Tập trung vào việc thiết lập và đạt được các mục tiêu cụ thể.

b)

Quản lý dựa trên sự kiểm soát chặt chẽ của cấp trên.

c)

Đề cao vai trò của các quy trình hành chính.

d)

Chú trọng vào việc thưởng phạt nhân viên.

14.

Lý thuyết quản trị nào nhấn mạnh tính linh hoạt và thích ứng, cho rằng không có mô hình quản trị "tối ưu duy nhất" phù hợp cho mọi tổ chức, mà cần phân tích ngữ cảnh?

a)

Lý thuyết quản trị khoa học.

b)

Lý thuyết Quản trị theo Mục tiêu (MBO).

c)

Quản trị theo tình huống (Contingency Management).

d)

Quản trị kinh doanh điện tử (E-Business Management).

15.

Theo Robert L. Katz, kỹ năng nào sau đây là một trong ba nhóm kỹ năng quản trị cơ bản cần có ở nhà quản trị?

a)

Kỹ năng Hoạch định.

b)

Kỹ năng Tổ chức.

c)

Kỹ năng Thuyết phục.

d)

Kỹ năng tư duy (Kỹ năng nhận thức), Kỹ năng nhân sự và Kỹ năng chuyên môn.

16.

Kỹ năng nào được Robert L. Katz xem là đặc biệt quan trọng đối với các nhà quản trị cấp cao?

a)

Kỹ năng chuyên môn.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng tư duy, bởi nó đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và khả năng phân tích hệ thống (hiểu tổ chức dưới một góc nhìn tổng thể).

d)

Kỹ năng thưởng phạt.

17.

Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm "Vai trò quyết định" (Decisional Roles)?

4 lines
18.

Nhà quản trị cấp cơ sở (First-Line Managers) là những người chịu trách nhiệm chính về loại quyết định nào?

a)

Hoạch định chiến lược và định hướng tầm nhìn dài hạn.

b)

Triển khai các quyết định chiến thuật và điều phối hoạt động giữa các phòng ban.

c)

Các quyết định tác nghiệp, hướng dẫn và giám sát nhân viên trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ sản xuất - kinh doanh hằng ngày.

d)

Quản trị đa dạng nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa bao trùm.

19.

Đặc điểm nổi bật của bối cảnh kinh doanh thế kỷ XXI ảnh hưởng đến quản trị là gì?

a)

Môi trường kinh doanh ổn định, dễ dự đoán, tập trung vào hiệu suất lao động.

b)

Duy trì hệ thống cấp bậc quan liêu truyền thống và tập trung quyền lực.

c)

Toàn cầu hóa sâu rộng, bùng nổ công nghệ số, đa dạng hóa nhân lực và áp lực phát triển bền vững.

d)

Nhà quản trị chỉ tập trung vào việc duy trì hệ thống và tuân thủ luật lệ.

20.

Xu hướng nào sau đây được xem là yếu tố cấu trúc đang định hình lại tư duy quản trị trong thế kỷ XXI?

a)

Việc chỉ tập trung vào các kế hoạch thường xuyên.

b)

Nhà quản trị phải thiết kế tổ chức theo hướng linh hoạt, thích ứng nhanh, hoạt động trên nền tảng dữ liệu và khách hàng làm trung tâm (data-driven, customer-centric) do chuyển đổi số.

c)

Lãnh đạo phải sử dụng quyền lực chính thức để ra mệnh lệnh và tìm kiếm sự ổn định.

d)

Quản trị chỉ tập trung vào tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn.

21.

Hoạch định được định nghĩa là quá trình gì?

a)

Quá trình tác động, định hướng và tạo động lực cho nhân viên (Lãnh đạo).

b)

Quá trình giám sát, đo lường, đánh giá và điều chỉnh hoạt động (Kiểm soát).

c)

Quá trình xác lập mục tiêu và xây dựng các kế hoạch nhằm thực hiện những mục tiêu đó.

d)

Quá trình phân chia tổ chức thành các bộ phận khác nhau (Tổ chức).

22.

Hoạch định có vai trò quan trọng nhất trong việc gì?

a)

Giảm thiểu chi phí quản lý.

b)

Hướng dẫn phân bổ nguồn lực hiệu quả.

c)

Thiết lập tiêu chuẩn (chuẩn mực) để kiểm soát và đánh giá các chức năng quản trị khác.

d)

Tăng cường sự cam kết và động viên cho nhân viên.

23.

Hoạt động nào thường bị coi là hạn chế của Hoạch định trong môi trường biến động?

a)

Không giúp thiết lập tiêu chuẩn kiểm soát.

b)

Không hỗ trợ phân bổ nguồn lực.

c)

Dễ dẫn đến sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong việc tuân thủ kế hoạch đã đề ra.

d)

Không giúp giảm thiểu sự mơ hồ trong tổ chức.

24.

Trong quá trình hoạch định, cấp độ nào tập trung vào việc đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của tổ chức trong dài hạn?

a)

Hoạch định Tác nghiệp.

b)

Hoạch định Chiến thuật.

c)

Hoạch định Chiến lược.

d)

Hoạch định Thủ tục.

25.

Kế hoạch Chiến thuật (Tactical Plan) thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ tập trung vào các chỉ tiêu và hướng dẫn hoạt động ngắn hạn, hàng ngày (Kế hoạch tác nghiệp).

b)

Thường do nhà quản trị cấp cao thiết lập.

26.

Trong các loại kế hoạch thường xuyên, "Quy tắc" (Rules) có đặc điểm gì?

a)

Là tập hợp các bước hành động cần thực hiện theo trình tự (Thủ tục).

b)

Là những hướng dẫn chung, xác định phạm vi để nhà quản trị đưa ra quyết định (Chính sách).

c)

Là những quy định bắt buộc, xác định rõ các hành vi được phép hoặc bị cấm, không đưa ra phạm vi lựa chọn.

d)

Là kế hoạch chi tiết về việc phân bổ nguồn lực tài chính (Ngân sách).

27.

Tiêu chí nào sau đây không nằm trong mô hình SMART của mục tiêu quản trị?

a)

Cụ thể (Specific).

b)

Khả thi (Attainable).

c)

Phù hợp (Relevant).

d)

Định tính (Qualitative).

28.

Theo mô hình SMART, mục tiêu "giảm sản phẩm lỗi" nếu không có con số cụ thể sẽ khó làm căn cứ để đánh giá, điều này vi phạm tiêu chí nào?

a)

Cụ thể (Specific).

b)

Khả thi (Attainable).

c)

Phù hợp (Relevant).

d)

Đo lường được (Measurable).

29.

Bước đầu tiên trong chu trình Quản trị theo Mục tiêu (MBO) là gì?

a)

Thực hiện mục tiêu và điều chỉnh.

b)

Đề ra mục tiêu cấp cao nhất (Đưa ra các mục tiêu chung bao trùm).

c)

Thiết lập mục tiêu ở các cấp dưới (Bước 2).

d)

Tổng kết và đánh giá (Bước 4).

30.

Mục đích của việc đặt ra các mục tiêu lớn, đầy táo bạo - thường được gọi là “BHAG” (Big Hairy Audacious Goal) là gì?

a)

Đảm bảo mục tiêu phải dễ dàng đạt được.

b)

Chỉ tập trung vào việc cải tiến nhỏ lẻ sản phẩm.

c)

Kích thích mọi người trong tổ chức suy nghĩ sáng tạo, đột phá và chấp nhận rủi ro.

d)

Tránh gây ra sự thất vọng và quá tải cho nhân viên.

31.

Trong Ma trận BCG (Boston Consulting Group), những SBU (Đơn vị kinh doanh chiến lược) nào được gọi là "máy in tiền" (Cash Cow)?

a)

Thị phần thấp, tốc độ tăng trưởng ngành cao (? Question Marks).

b)

Thị phần cao, tốc độ tăng trưởng ngành cao (Star - Ngôi sao).

c)

Thị phần thấp, tốc độ tăng trưởng ngành thấp (Dogs - Con chó).

d)

Thị phần cao, tốc độ tăng trưởng ngành thấp.

32.

Mô hình PESTEL được sử dụng để phân tích yếu tố nào của môi trường?

a)

Môi trường Vi mô (Môi trường ngành).

b)

Môi trường Nội bộ (Năng lực cốt lõi).

c)

Môi trường Vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Tự nhiên, Pháp luật).

d)

Ma trận hình ảnh cạnh tranh.

33.

Theo Michael Porter, lực lượng cạnh tranh nào sau đây tạo ra áp lực lớn cho doanh nghiệp khi: Chỉ có một hoặc rất ít nhà cung cấp, hoặc khó tìm được sản phẩm thay thế?

a)

Sản phẩm thay thế.

b)

Đối thủ hiện tại.

c)

Khách hàng.

d)

Nhà cung cấp.

34.

Trong ma trận SWOT, "Chiến lược SO" (Strengths-Opportunities) được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội (WO).

b)

Khai thác điểm mạnh để đối phó thách thức (ST).

c)

Khắc phục điểm yếu, đối phó thách thức (WT).

d)

Khai thác điểm mạnh nội tại để tận dụng cơ hội từ môi trường bên ngoài.

35.

Xu hướng nghiên cứu chiến lược gần đây đề xuất chuyển đổi mô hình SWOT thành TOWS. Sự chuyển đổi này nhằm mục đích gì?

a)

Đơn giản hóa quá trình phân tích.

b)

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích môi trường bên ngoài (Threats & Opportunities) trước khi xem xét yếu tố nội tại (Strengths & Weaknesses).

c)

Tập trung hoàn toàn vào việc cải tiến nội bộ.

d)

Tập trung vào việc tạo ra các mục tiêu BHAG.

36.

Yếu tố nào sau đây được coi là Năng lực cốt lõi (Core Competencies) của doanh nghiệp?

a)

Có thể dễ dàng bị bắt chước.

b)

Chỉ có giá trị đối với một nhóm khách hàng nhỏ.

c)

Có giá trị cho khách hàng, có tính hiếm, khó bị bắt chước và khó bị thay thế.

d)

Tài chính dồi dào và nhiều máy móc, thiết bị.

37.

Hoạch định trong môi trường VUCA (Biến động, Bất định, Phức tạp, Mơ hồ) đòi hỏi nhà quản trị phải chuyển từ tư duy hoạch định tuyến tính sang tư duy nào?

a)

Tư duy tập trung quyền lực và kiểm soát.

b)

Tư duy tập trung vào các kế hoạch thường xuyên.

c)

Tư duy dựa trên kịch bản (scenario-based thinking) và khả năng kiến tạo tương lai.

d)

Tư duy kiểm soát quan liêu.

38.

Trong các cách tiếp cận hoạch định để ứng phó với môi trường bất ổn, "Kiến tạo tương lai" (Creating the future) có nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp không nên thụ động chờ đợi mà phải chủ động tạo ra xu hướng mới, đổi mới sáng tạo và định hướng thị trường theo ý mình.

b)

Dựa vào dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai một cách chính xác.

c)

Xây dựng trước các phương án hành động linh hoạt để ứng phó với những kịch bản bất lợi.

d)

Chỉ tập trung vào các yếu tố nội bộ như điểm mạnh và điểm yếu.

39.

Theo mô hình PESTEL, yếu tố nào liên quan đến tốc độ tăng trưởng GDP, chính sách tài chính - tiền tệ, lãi suất và lạm phát?

a)

Chính trị.

b)

Xã hội.

c)

Pháp luật.

d)

Kinh tế.

40.

Để đảm bảo tính hiệu quả, quá trình xây dựng mục tiêu trong MBO thường được thực hiện như thế nào?

a)

Hoàn toàn là sự áp đặt mệnh lệnh từ cấp trên xuống.

b)

Tuân thủ các tiêu chí SMART một cách nghiêm ngặt hơn, với sự dự đoán, thảo luận và xem xét kỹ lưỡng giữa nhà quản trị và nhân viên.

c)

Mục tiêu được tuân thủ một cách cứng nhắc, không điều chỉnh.

d)

Mục tiêu được thiết lập độc lập bởi nhân viên cấp cơ sở.

41.

Công tác tổ chức trong quản trị được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình tác động, định hướng và tạo động lực cho nhân viên (Lãnh đạo).

b)

Quá trình xác lập mục tiêu và xây dựng kế hoạch (Hoạch định).

c)

Việc phân chia tổ chức thành các bộ phận khác nhau, xác định chức năng, nhiệm vụ cho từng bộ phận và thiết lập cơ chế phối hợp giữa chúng nhằm thực hiện mục tiêu của tổ chức.

d)

Quá trình giám sát, đánh giá và đo lường hiệu quả công việc (Kiểm soát).

42.

Yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế cơ cấu tổ chức?

a)

Phạm vi kiểm soát.

b)

Quy mô tổ chức.

c)

Đặc điểm công nghệ sử dụng.

d)

Mục tiêu và chiến lược của tổ chức.

43.

Ưu điểm chính của Cơ cấu tổ chức theo chức năng (Functional Structure) là gì?

a)

Tăng cường khả năng linh hoạt, thích ứng nhanh với thay đổi của môi trường.

b)

Giúp gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả kinh doanh tổng thể.

c)

Chú trọng chuyên môn hoá công việc, phát huy năng lực chuyên môn của nhân viên theo chiều sâu.

d)

Xóa bỏ rào cản giữa các bộ phận, tăng cường sự hợp tác liên chức năng.

44.

Nhược điểm phổ biến của Cơ cấu tổ chức theo chức năng là gì?

a)

Tổ chức trở nên cồng kềnh, khó kiểm soát và tốn kém chi phí vận hành.

b)

Tầm nhìn của các nhà quản trị có thể bị hạn hẹp trong phạm vi chức năng, dễ dẫn đến cục bộ, phối hợp kém giữa các đơn vị.

c)

Nhân viên có thể gặp khó khăn khi phải thực hiện chỉ đạo từ hai tuyến quyền hạn song song.

d)

Khó tuyển dụng nhân sự chuyên môn.

45.

Cơ cấu tổ chức theo khu vực địa lý (Geographic Structure) có ưu điểm nào sau đây?

a)

Tập trung vào chuyên môn hóa sản phẩm (Theo sản phẩm).

b)

Giảm thiểu sự trùng lặp công việc.

c)

Hiểu biết rõ khách hàng và thị trường địa phương để khai thác các cơ hội.

d)

Phân bổ quyền lực tập trung vào cấp cao nhất.

46.

Cơ cấu tổ chức Ma trận (Matrix Structure) có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Chỉ có một tuyến quyền hạn từ trên xuống dưới.

b)

Phù hợp nhất cho các tổ chức quy mô nhỏ.

c)

Kết hợp hai dạng cơ cấu tổ chức khác nhau, có hai tuyến quyền hạn đồng thời tồn tại: theo chức năng (dọc) và theo sản phẩm/khu vực/khách hàng (ngang).

d)

Giảm thiểu rủi ro xảy ra tranh chấp quyền lực.

47.

Cơ cấu tổ chức Ma trận có thể dẫn đến nhược điểm nào sau đây?

a)

Giảm chi phí quản lý và bộ máy tổ chức tinh gọn.

b)

Nhân viên có thể gặp khó khăn khi phải thực hiện chỉ đạo từ hai tuyến quyền hạn song song và có nguy cơ xảy ra mâu thuẫn hoặc tranh chấp quyền lực.

c)

Tăng cường tính cục bộ giữa các phòng ban.

d)

Quyết định được đưa ra rất nhanh chóng.

48.

Hai cách tiếp cận có tính đổi mới để thích ứng với bối cảnh môi trường toàn cầu luôn biến động hiện nay là gì?

a)

Cơ cấu tổ chức theo chức năng và Cơ cấu tổ chức hỗn hợp.

b)

Cơ cấu tổ chức đơn giản và Cơ cấu tổ chức ma trận.

c)

Cấu trúc tổ chức theo đội (Team-based Structure) và Mạng lưới ảo (Virtual Network).

d)

Cơ cấu tổ chức tập quyền và Cơ cấu tổ chức quan liêu.

49.

Mục đích cốt lõi của Phân quyền (Decentralization) trong tổ chức là gì?

a)

Đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ của cấp trên.

b)

Tập trung quyền lực ở cấp lãnh đạo cao hơn.

c)

Trao quyền chủ động cho các cá nhân và bộ phận để họ có thể đưa ra quyết định kịp thời, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc chung.

d)

Chuyển giao trách nhiệm chung về kết quả công việc.

50.

Trong quá trình phân quyền, điều kiện tiên quyết nào phải được đảm bảo để tránh rủi ro mất kiểm soát và giảm động lực?

a)

Quyền hạn phải lớn hơn trách nhiệm.

b)

Chi phân quyền cho nhà quản trị cấp cao.

c)

Cân bằng giữa quyền hạn và trách nhiệm (trách nhiệm lớn hơn quyền hạn sẽ gây khó triển khai công việc).

d)

Không cần cơ chế kiểm soát hợp lý.

51.

Mức độ Phân quyền có xu hướng gia tăng trong điều kiện nào?

a)

Quyết định có tính chiến lược, tác động rộng lớn đến toàn tổ chức.

b)

Phong cách quản lý chuyên quyền.

c)

Quy mô tổ chức càng lớn, khối lượng công việc và số lượng quyết định cần đưa ra càng nhiều.

52.

"Phạm vi kiểm soát" (Span of Control) thể hiện điều gì?

a)

Mức độ phân quyền trong tổ chức.

b)

Độ dài của chuỗi mệnh lệnh từ trên xuống.

c)

Số lượng nhân viên hoặc bộ phận mà một nhà quản trị có thể giám sát trực tiếp một cách hiệu quả.

d)

Khoảng thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ.

53.

Phạm vi kiểm soát rộng (Wide Span) có ưu điểm gì?

a)

Giúp giám sát chặt chẽ công việc của cấp dưới (Phạm vi hẹp).

b)

Giảm số cấp bậc quản trị, giúp tổ chức tinh gọn hơn, tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ ra quyết định.

c)

Giảm nhu cầu phân quyền.

d)

Truyền đạt thông tin qua nhiều cấp trung gian (Phạm vi hẹp).

54.

Mô hình tổ chức Kim Tự Tháp Ngược (Inverted Pyramid) có mục tiêu gì?

a)

Tăng cường quyền lực của quản lý cấp cao.

b)

Giảm bớt vai trò của khách hàng.

c)

Trao quyền cho nhân viên (cấp gần gũi khách hàng nhất) được đặt ở vị trí cao nhất, và quản lý cấp cao đóng vai trò hỗ trợ, cố vấn.

d)

Tập trung hóa quá trình ra quyết định.

55.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Phân quyền (Decentralization) và Ủy quyền (Delegation) là gì?

a)

Phân quyền là giao nhiệm vụ cụ thể, còn Ủy quyền liên quan đến quyền hạn lâu dài.

b)

Phân quyền áp dụng cho cấp cao, Ủy quyền áp dụng cho cấp cơ sở.

c)

Phân quyền có phạm vi rộng, liên quan đến nhiều nhiệm vụ và quyền hạn lâu dài; Ủy quyền có phạm vi hẹp, tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể và người ủy quyền vẫn giữ trách nhiệm chung.

d)

Phân quyền không cần cơ chế kiểm soát, Ủy quyền cần giám sát chặt chẽ.

56.

Trong Cơ cấu tổ chức theo đội, "Đội đa chức năng" (Cross-functional Team) là nhóm gồm các thành viên đến từ đâu?

a)

Chỉ từ một phòng ban chức năng.

b)

Đến từ nhiều bộ phận chức năng khác nhau (marketing, sản xuất, kỹ thuật...) nhằm phối hợp giải quyết vấn đề.

c)

Các đối tác bên ngoài tổ chức (Mạng lưới ảo).

d)

Chỉ từ cấp quản lý trung gian.

57.

Mục đích chính của mô hình Cơ cấu tổ chức theo mạng lưới ảo (Virtual Network) là gì?

a)

Tăng cường số lượng cấp bậc quản lý.

b)

Tập trung vào việc giám sát chặt chẽ hoạt động tại chỗ.

c)

Tập trung vào những lĩnh vực mà tổ chức có năng lực tốt nhất và thuê ngoài phần lớn các chức năng chủ yếu, nhằm tăng tính linh hoạt và tối ưu hóa nguồn lực.

d)

Đảm bảo tính nhất quán cao trong mọi quy trình.

58.

Cơ cấu tổ chức ma trận và cơ cấu tổ chức theo đội có điểm tương đồng cơ bản nào?

a)

Chỉ áp dụng một tuyến quyền hạn.

b)

Điều tạo ra sự phối hợp ngang (liên chức năng) giữa các bộ phận.

c)

Chỉ phù hợp với các công ty sản xuất.

d)

Luôn duy trì các bộ phận cố định theo địa lý.

59.

Điều gì xảy ra khi tổ chức có Phạm vi kiểm soát hẹp (Narrow Span)?

a)

Tổ chức trở nên phẳng hơn (Phạm vi rộng).

b)

Tạo ra nhiều cấp bậc trung gian hơn, làm cho tổ chức trở nên cồng kềnh và tốn kém chi phí vận hành.

c)

Nhà quản trị cấp trên sẽ phân quyền nhiều hơn.

d)

Giảm nhu cầu giám sát chặt chẽ.

60.

Theo Daft, các tổ chức ngày nay đang có xu hướng tự chuyển mình sang hình thức tổ chức nào để thích ứng với môi trường biến động?

a)

Cơ cấu ma trận cứng nhắc.

b)

Cơ cấu hành chính quan liêu.

c)

Dựa trên trách nhiệm, nơi mỗi thành viên hành động với tư cách người ra quyết định có trách nhiệm (tổ chức theo đội).

61.

Định nghĩa ngắn gọn và cốt lõi nhất về Lãnh đạo là gì?

a)

Khả năng khiến người khác làm điều bạn muốn vì bạn muốn điều đó (Quản lý).

b)

Chỉ là một chức năng trong quản lý (Quan điểm truyền thống).

c)

Gây ảnh hưởng đến nhân viên hay tổ chức để họ hoàn thành một cách tự nguyện các mục tiêu của tổ chức.

d)

Người có quyền lực chính thức (authority) hoặc quyền lực (power).

62.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Nhà quản lý (Manager) và Nhà lãnh đạo (Leader) là gì?

a)

Nhà quản lý ưu tiên thực hiện những việc quan trọng và cần thiết, nhà lãnh đạo chú trọng thực hiện công việc chính xác.

b)

Nhà lãnh đạo có tầm nhìn ngắn hạn, nhà quản lý tập trung vào tương lai.

c)

Nhà quản lý chú trọng nhiệm vụ cai quản, duy trì hệ thống và tuân thủ; Nhà lãnh đạo tập trung vào sáng tạo, phát triển tổ chức và truyền cảm hứng.

d)

Nguồn gốc quyền lực của nhà quản lý là không chính thống.

63.

Theo John Kotter, nhà lãnh đạo (Leader) tập trung vào việc trả lời câu hỏi nào?

a)

Làm thế nào để đạt mục tiêu? (Quản lý)

b)

Làm thế nào để duy trì sự ổn định và kiểm soát sự thay đổi? (Quản lý)

c)

Cần làm cái gì và tại sao (Xây dựng tầm nhìn và định hướng tương lai)?

d)

Làm thế nào để loại trừ rủi ro? (Quản lý)

64.

Lý thuyết "Con người vĩ đại" (Great Man Theory) tập trung vào quan điểm nào về lãnh đạo?

a)

Lãnh đạo phải thay đổi phong cách theo từng tình huống.

b)

Nhà lãnh đạo được sinh ra với những phẩm chất đặc biệt và năng lực tự nhiên.

c)

Lãnh đạo phải xây dựng tầm nhìn và khả năng thích ứng mạnh mẽ.

d)

Lãnh đạo hiệu quả nhất khi tập trung vào con người.

65.

Lý thuyết lãnh đạo nào nhấn mạnh rằng hành động phù hợp trong từng tình huống và bối cảnh là yếu tố quyết định sự thành công trong lãnh đạo?

a)

Lý thuyết Con người vĩ đại.

b)

Lý thuyết Hành vi (Behavioral Theory).

c)

Lý thuyết Phù hợp (Contingency Theory/Lý thuyết Tình huống).

d)

Lãnh đạo Chuyển đổi (Transformational Leadership).

66.

Trong mô hình của Blake & Mouton, kiểu lãnh đạo nào được cho là đem lại hiệu quả tốt nhất (9.9)?

a)

Lãnh đạo thờ ơ hay bỏ đôi (1.1).

b)

Lãnh đạo thân thiện (Country Club Leadership 1.9).

c)

Quản trị theo đội (Team Leadership).

d)

Lãnh đạo độc tài ra sản phẩm hay là chết (Tuân thủ quyền lực 9.1).

67.

Theo Triết lý Lãnh đạo Phục vụ (Servant Leadership), điều gì được đặt lên hàng đầu?

a)

Quyền lực chính thức và quyền áp đặt của lãnh đạo.

b)

Mục tiêu đạt lợi nhuận kinh tế ngắn hạn.

c)

Lợi ích của đồng nghiệp và tổ chức, đồng thời tích cực hỗ trợ sự phát triển cá nhân và giải quyết vấn đề của nhân viên.

d)

Sử dụng quyền áp đặt để buộc đối tượng tuân thủ.

68.

Theo mô hình Lãnh đạo theo Tình huống của Hersey & Blanchard, phong cách Chỉ đạo (Directing Style) thường phù hợp với nhân viên có đặc điểm nào?

a)

Năng lực trung bình, có tự tin nhưng khả năng còn yếu (Hướng dẫn).

b)

Có độ sẵn sàng cao trong công việc (Ủy quyền).

c)

Mức sẵn sàng thấp, năng lực yếu và thiếu tự tin.

d)

Năng lực trung bình, thiếu tự tin (Hỗ trợ).

69.

Nguyên tắc nào sau đây giúp nhà lãnh đạo đạt hiệu quả công việc tốt trong khi vẫn đảm bảo gắn kết và quy tụ nhân tâm?

a)

Nguyên tắc tôn trọng và lắng nghe ý kiến của nhân viên

b)

Nguyên tắc kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động

c)

Nguyên tắc ưu tiên lợi ích cá nhân

d)

Nguyên tắc tránh giao tiếp với cấp dưới

70.

Hãy chọn đáp án đúng nhất về phong cách lãnh đạo hiệu quả.

a)

Chỉ tập trung vào con người, không quan tâm đến nhiệm vụ.

b)

Lãnh đạo bằng cách tự mình phải làm gương cho người khác (lãnh đạo bằng uy tín).

c)

Luôn áp dụng phương pháp độc tài khi có mâu thuẫn bất đồng lớn.

d)

Chỉ tập trung vào các yếu tố kỹ thuật, tránh yếu tố cảm tính.

71.

Trong kỷ nguyên lãnh đạo thứ tư (Kỷ nguyên số hóa, Daft), nhà lãnh đạo cần phải có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Được xem như một anh hùng dẫn dắt con tàu doanh nghiệp.

b)

Tập trung vào phân tích tình huống và hình thành các kế hoạch hành động chặt chẽ.

c)

Linh hoạt, nhạy bén và gây ảnh hưởng thông qua mối quan hệ, xây dựng tầm nhìn, giá trị và khuyến khích sự năng động, thích ứng liên tục.

d)

Lãnh đạo lý tính lên ngôi, mục tiêu kiểm soát dựa trên phương pháp khoa học.

72.

Khía cạnh nào của lãnh đạo được khai thác sâu từ thập niên 1970, nhìn nhận lãnh đạo và người đi theo như những cá nhân tham gia vào quá trình đạt mục tiêu chung, chú trọng vào tương tác hai chiều?

a)

Lý thuyết Con người vĩ đại.

b)

Lý thuyết Hành vi.

c)

Lý thuyết Ảnh hưởng.

d)

Lý thuyết Mối quan hệ lãnh đạo.

73.

John C. Maxwell định nghĩa lãnh đạo một cách ngắn gọn là gì?

a)

Người có “người đi theo” (Peter Drucker).

b)

Khả năng khiến người khác làm điều bạn muốn vì bạn mong muốn điều đó.

c)

"Khả năng tạo ảnh hưởng".

d)

Năng lực khiến người khác làm điều bạn muốn vì bạn muốn điều đó (Quản lý).

74.

Trong quá trình lãnh đạo, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu đối với một nhà lãnh đạo?

a)

Bằng cấp học thuật.

b)

Kinh nghiệm cá nhân.

c)

Quyền lực (có thể đến từ vị trí chính thức hoặc do chính họ tạo nên).

75.

Kiểm soát được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình chuyển giao nhiệm vụ và quyền hạn từ cấp trên xuống cấp dưới (Phân quyền).

b)

Quá trình tác động, điều chỉnh kịp thời các vấn đề tồn tại theo hướng tích cực nhằm đảm bảo hiệu quả triển khai các công việc (Mục đích của kiểm soát).

c)

Quá trình giám sát, đánh giá và đo lường hiệu quả công việc, đối chiếu với các tiêu chuẩn cụ thể, phát hiện các sai lệch cùng nguyên nhân của chúng, và từ đó đưa ra các biện pháp điều chỉnh phù hợp nhằm giữ cho tổ chức đi đúng hướng.

d)

Quá trình xác định các mục tiêu trong tương lai (Hoạch định).

76.

Kiểm soát có vai trò thiết yếu trong quản trị vì nó cung cấp cho nhà quản trị điều gì?

a)

Khả năng tự động hóa 100% các quy trình.

b)

Một hệ thống phản hồi quan trọng, cung cấp cái nhìn rõ nét về tình hình thực tế, giúp nhận diện nhanh các vấn đề cần khắc phục cũng như các cơ hội phát triển tiềm năng.

c)

Quyền lực cứng (áp đặt và hợp pháp) để xử lý nhân viên.

d)

Cơ sở để đặt ra các mục tiêu BHAG.

77.

Trong các loại kiểm soát theo thời gian, Kiểm soát lường trước (Tiên kiểm) là hình thức kiểm soát được thực hiện khi nào?

a)

Sau khi công việc hoàn thành (Hậu kiểm/Kiểm soát phản hồi).

b)

Ngay trong quá trình công việc đang diễn ra (Kiểm soát đồng thời).

c)

Trước khi công việc bắt đầu nhằm dự đoán và ngăn chặn sớm các vấn đề tiềm ẩn.

d)

Theo tần suất cố định (Kiểm soát Định kỳ).

78.

Quản trị học hiện đại đặc biệt đề cao loại hình kiểm soát nào do tính chủ động và khả năng phòng ngừa sai lệch?

a)

Kiểm soát phản hồi.

b)

Kiểm soát tài chính.

c)

Kiểm soát lường trước (Tiên kiểm).

d)

Kiểm soát đồng thời.

79.

Nhược điểm chính của Kiểm soát phản hồi (Hậu kiểm) là gì?

a)

Không thể đo lường được kết quả cuối cùng.

b)

Chi phí thực hiện quá cao.

c)

Diễn ra sau khi công việc kết thúc nên thường có độ trễ về thời gian, sai lệch có thể đã gây ảnh hưởng sâu rộng trước khi được phát hiện.

d)

Không thể được thực hiện thông qua công nghệ.

80.

Tiêu chuẩn kiểm soát cần được xây dựng như thế nào để phát huy tác dụng tốt nhất?

a)

Chỉ tập trung vào các tiêu chuẩn định lượng (số liệu).

b)

Phải được thiết kế sao cho không liên kết với mục tiêu chiến lược.

c)

Gắn liền với trách nhiệm cụ thể của cá nhân hoặc bộ phận và tập trung vào các yếu tố then chốt (quan trọng nhất).

d)

Phải là các định mức cứng nhắc, không cho phép điều chỉnh.

81.

Sau khi đo lường kết quả và so sánh với tiêu chuẩn, nếu phát hiện sai lệch, bước tiếp theo trong quá trình kiểm soát là gì?

a)

Tuyển dụng nhân sự mới.

b)

Tiến hành các hoạt động điều chỉnh (Điều chỉnh mục tiêu, kế hoạch hành động, hoặc thực hiện biện pháp phòng ngừa).

c)

Thiết lập các mục tiêu BHAG mới.

d)

Hoàn toàn buông lỏng kiểm soát.

82.

Trong quá trình điều chỉnh, khi nào thì việc "Không thực hiện hành động gì" cũng được coi là một hình thức điều chỉnh chủ động trong kiểm soát?

a)

Luôn luôn là phương án tốt nhất để nhân viên tự sửa chữa.

b)

Khi đối tượng bị kiểm soát có khả năng tự điều chỉnh hoặc các vấn đề có nguyên nhân khách quan và có thể tự khắc phục theo thời gian.

c)

Khi chi phí điều chỉnh quá cao.

d)

Khi tổ chức áp dụng mô hình kiểm soát tập trung.

83.

Triết lý kiểm soát hiện đại đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ nào?

4 lines
84.

Từ kiểm soát tập trung (quan liêu) sang kiểm soát phân quyền (dựa trên giá trị, tự kiểm soát).

a)

Từ kiểm soát tập trung (quan liêu) sang kiểm soát phân quyền (dựa trên giá trị, tự kiểm soát).

b)

Từ kiểm soát định tính sang kiểm soát định lượng.

c)

Từ kiểm soát cá nhân sang kiểm soát toàn bộ.

85.

Mô hình Kiểm soát Phân quyền (Decentralized Control) được xây dựng trên nền tảng nào?

a)

Các quy định và quy trình cứng nhắc.

b)

Quyền lực tập trung vào cấp quản lý cao nhất.

c)

Sự giám sát chặt chẽ bằng công nghệ (Kiểm soát tập trung).

d)

Các giá trị văn hóa chung và niềm tin được chia sẻ, khuyến khích nhân viên tự quản lý và tự kiểm soát.

86.

Hệ thống kiểm soát tập trung (Bureaucratic Control) có xu hướng sử dụng loại phần thưởng nào cho người lao động?

a)

Phần thưởng nội sinh (cảm giác công việc có ý nghĩa).

b)

Phần thưởng ngoại sinh (lương, phúc lợi, địa vị) dựa trên việc đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định công việc.

c)

Phần thưởng tập thể dựa trên kết quả chung.

d)

Quyền lực tham chiếu (Quyền lực mềm).

87.

"Quản trị mở" (Open-Book Management) là mô hình nào?

a)

Chỉ chia sẻ thông tin tích cực với nhân viên.

b)

Xây dựng môi trường làm việc thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin tài chính minh bạch (dòng tiền, lợi nhuận) và làm việc theo nhóm, gắn kết khen thưởng với thành tích chung của tổ chức.

c)

Hoàn toàn để nhân viên tự quyết định mà không có cơ chế kiểm soát.

d)

Áp dụng phong cách lãnh đạo chuyên quyền.

88.

Mục tiêu cuối cùng của Quản trị mở là gì?

a)

Thu thập ý kiến khách hàng.

b)

Giảm thiểu rủi ro pháp lý.

c)

Biến người lao động thành những người chủ doanh nghiệp thực sự về mặt tư duy và hành động.

d)

Tuyển dụng và xã hội hóa người lao động.

89.

Trong kiểm soát dựa trên nền tảng công nghệ, triết lý "Vô vi nhi trị" của Lão Tử được tiếp cận như thế nào?

a)

Buông lỏng hoàn toàn quản lý, để mọi việc tự diễn ra.

b)

Thiết lập một hệ thống vận hành tự động, hiệu quả (dựa trên dữ liệu, theo dõi thời gian thực) mà không cần sự kiểm soát cứng nhắc từ con người.

c)

Tăng cường quyền lực tập trung cho nhà quản trị cấp cao.

d)

Chỉ sử dụng công nghệ để giám sát lịch trình và hành vi cá nhân.

90.

Kiểm soát Định kỳ (Periodic Control) được thực hiện dựa trên cơ sở nào?

a)

Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, không theo kế hoạch trước (Kiểm soát Đột xuất).

b)

Một cách thường xuyên, liên tục tại bất kỳ thời điểm nào (Kiểm soát Liên tục).

c)

Theo từng thời kỳ cố định đã được lập kế hoạch trước (hàng ngày, tuần, tháng, quý hoặc năm).

d)

Khi chỉ có yêu cầu từ cấp trên.

91.

Kiểm soát Định tính (Qualitative Control) là loại kiểm soát nào?

a)

Sử dụng các tiêu chí mang tính mô tả, nhận xét để đánh giá những yếu tố khó định lượng chính xác, chẳng hạn như mức độ động lực làm việc hay mức độ hài lòng của khách hàng.

b)

Luôn bị tính chủ quan cao và không thể sử dụng để ra quyết định.

c)

Chỉ tập trung vào doanh số bán hàng, lợi nhuận, chi phí.

d)

Luôn dễ dàng đo lường và so sánh.

92.

Yêu cầu nào sau đây không nằm trong các yêu cầu đối với một hệ thống kiểm soát hiệu quả?

a)

Tập trung vào các điểm trọng yếu.

b)

Phù hợp với cấp bậc và phạm vi hoạt động.

c)

Đảm bảo tính khách quan và công bằng.

d)

Kiểm soát dàn trải, bao quát mọi yếu tố nhỏ nhất.

93.

Trong quá trình điều chỉnh, nếu mục tiêu đặt ra không còn phù hợp do quá cao hoặc quá thấp, nhà quản trị nên thực hiện hành động nào?

4 lines
94.

Điều chỉnh lại mục tiêu cho phù hợp hơn với thực tế và yêu cầu hiện tại.

a)

Chỉ tập trung vào các biện pháp phòng ngừa.

b)

Điều chỉnh lại mục tiêu cho phù hợp hơn với thực tế và yêu cầu hiện tại.

c)

Tăng số lượng nhân viên.

95.

Kiểm soát Cơ sở vật chất nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá toàn diện tình hình tài chính của tổ chức (Kiểm soát tài chính).

b)

Đánh giá thái độ, kết quả thực hiện công việc của nhân viên (Kiểm soát con người).

c)

Đánh giá thực trạng và hiệu suất sử dụng các tài sản vật chất (nhà xưởng, máy móc, thiết bị) của tổ chức.

d)

Đánh giá tổng thể mức độ hoàn thành mục tiêu chung.

96.

Điều nào sau đây là yêu cầu về tính kịp thời của công tác kiểm soát trong bối cảnh toàn cầu hóa?

a)

Cần có độ trễ thời gian để đảm bảo dữ liệu chính xác.

b)

Chỉ cần tiến hành kiểm soát định kỳ.

c)

Hệ thống kiểm soát phải cung cấp thông tin phản hồi nhanh chóng và chính xác để ngăn ngừa rủi ro lan rộng và liên tục cải tiến.

d)

Dựa vào các báo cáo tổng hợp (Aggregated Information).

97.

Thông tin quản trị được hiểu là gì?

a)

Chỉ là các thông tin định lượng như doanh số và lợi nhuận.

b)

Các dữ liệu được thu thập từ bên ngoài tổ chức (Thông tin bên ngoài).

c)

Các dữ liệu và tín hiệu có ý nghĩa được sử dụng trong quá trình điều hành và quản lý tổ chức, nhằm hướng tới mục tiêu chung.

d)

Các thông điệp phi ngôn ngữ như cử chỉ, ánh mắt.

98.

Vai trò quan trọng nhất của Thông tin trong quản trị là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí quản lý.

b)

Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong ra quyết định.

c)

Được coi là nguồn lực chiến lược (tài sản vô hình) giúp nhà quản lý ra quyết định chính xác và kịp thời, đồng thời tăng năng lực cạnh tranh.

d)

Đảm bảo tính phân quyền trong tổ chức.

99.

Câu 103: Trong mô hình quá trình truyền đạt thông tin quản trị, "Nhiễu" (tiếng ồn) là:

a)

Yếu tố gây cản trở hoặc làm sai lệch thông tin trong quá trình truyền đạt.

b)

Người gửi thông tin trong quá trình truyền đạt.

c)

Phương tiện truyền thông tin trong quá trình truyền đạt.

d)

Kênh truyền thông tin giữa các bộ phận.

100.

Quá trình mã hóa (Encoding) trong truyền đạt thông tin là bước nào?

a)

Người nhận tiếp nhận và diễn giải thông điệp.

b)

Lựa chọn phương tiện truyền tin (Kênh truyền thông).

c)

Chuyển đổi ý tưởng hoặc thông điệp ban đầu thành những ký hiệu, từ ngữ hoặc hình ảnh có ý nghĩa rõ ràng.

d)

Gửi lại tín hiệu xác nhận việc tiếp nhận (Phản hồi).