Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tối ưu On-page là gì?

a)

Tối ưu quảng cáo Google Ads

b)

Tập hợp kỹ thuật tối ưu trang web thân thiện với công cụ tìm kiếm

c)

Thiết kế giao diện đồ họa

d)

Tự động đăng bài lên mạng xã hội

2.

Mục đích chính của tối ưu On-page là:

a)

Tăng số lượng backlink

b)

Giảm chi phí hosting

c)

Giúp trang có vị trí cao hơn trên trang 1 kết quả tìm kiếm

d)

Tăng số lượng email marketing

3.

Nhận định nào đúng về vai trò của On-page trong xếp hạng?

a)

Thuật toán mới nên On-page không còn quan trọng

b)

On-page chỉ cần cho website thương mại điện tử

c)

Dù thuật toán thay đổi, On-page vẫn là yếu tố quan trọng

d)

Chỉ Off-page mới quyết định thứ hạng

4.

Câu nói “NỘI DUNG LÀ VUA” trong On-page nhấn mạnh:

a)

Quan trọng nhất là tốc độ server

b)

Nội dung có giá trị vẫn là trọng tâm để xếp hạng

c)

Chỉ cần viết thật dài là đủ

d)

Chỉ cần nhiều hình ảnh là đủ

5.

Nhóm yếu tố On-page trong slide gồm những gì?

a)

SSL, Title, Description, URL, Hình ảnh

b)

SSL, Hosting, Tên miền, Email

c)

Fanpage, Zalo, TikTok, YouTube

d)

Plugin, Theme, Widget

6.

Các yếu tố như shares, likes, follows, backlinks, uy tín domain thuộc nhóm:

a)

On-page

b)

Off-page

c)

Cấu trúc HTML

d)

Tên miền

7.

Tối ưu On-page liên quan đến 3 lớp chính:

a)

HTML – CSS – Content

b)

HTML – Java – PHP

c)

UI – UX – Server

d)

Logo – Banner – Hình nền

8.

Để SEO On-page thành công, việc đầu tiên cần làm là:

a)

Mua hosting mạnh

b)

Xác định từ khóa mục tiêu cho mỗi trang

c)

Mua thật nhiều backlink

d)

Chạy quảng cáo

9.

Câu hỏi “Khách hàng sẽ tìm kiếm gì nếu cần sản phẩm của bạn?” dùng để:

a)

Chọn màu giao diện

b)

Phân tích từ khóa và insight tìm kiếm

c)

Chọn tên miền

d)

Tính toán chi phí hosting

10.

Vị trí nào không được nhắc là nơi nên xuất hiện từ khóa?

a)

TITLE

b)

URL

c)

ALT ảnh

d)

File robots.txt

11.

Thẻ Title thường được sử dụng ở đâu?

a)

Trong thanh menu

b)

Trong phần footer

c)

Trên trang kết quả tìm kiếm (SERP)

d)

Trong file robots.txt

12.

Độ dài khuyến nghị cho Title là:

a)

10–20 ký tự

b)

35–65 ký tự

c)

80–120 ký tự

d)

150–200 ký tự

13.

Yêu cầu quan trọng nhất với Title là:

a)

Trùng nhau cho tất cả các trang

b)

Không cần chứa từ khóa

c)

Mô tả thông tin quan trọng nhất và chứa từ khóa ở đầu

d)

Chỉ cần thật dài

14.

Mỗi trang nên có bao nhiêu thẻ Title?

a)

Không cần Title

b)

1 thẻ Title duy nhất

c)

2 thẻ Title

d)

Càng nhiều càng tốt

15.

Meta Description có chức năng chính là:

a)

Quy định URL

b)

Cung cấp mô tả ngắn gọn về nội dung trang trên SERP

c)

Gắn mã theo dõi Analytics

d)

Gắn thẻ H1

16.

Độ dài khuyến nghị cho Meta Description:

a)

30–60 ký tự

b)

80–100 ký tự

c)

130–160 ký tự

d)

Trên 250 ký tự

17.

Một lưu ý quan trọng với Description là:

a)

Có thể trùng lặp giữa các trang

b)

Được phép nhồi từ khóa càng nhiều càng tốt

c)

Mô tả duy nhất cho từng trang, chứa từ khóa chính ở đầu

d)

Không nên chứa từ khóa

18.

Theo tài liệu, Description không nên lặp từ khóa quá:

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

5 lần

19.

Google không còn dùng Meta Keyword để xếp hạng, nhưng việc dùng Meta keyword hợp lý vẫn có giá trị vì:

a)

Giúp tăng tốc độ load

b)

Giúp khai báo 1 từ khóa mục tiêu và 3–5 biến thể phù hợp

c)

Bắt buộc phải có để index

d)

Giúp chạy quảng cáo rẻ hơn

20.

Nếu lạm dụng Meta Keyword và nhồi nhét từ khóa, hậu quả là:

a)

Website tải nhanh hơn

b)

Dễ bị coi là spam

c)

Tăng chỉ số DA

d)

Tự động có nhiều backlink

21.

Thẻ H1 thường dùng cho:

a)

Menu

b)

Tiêu đề bài viết

c)

Chân trang

d)

Tên hình ảnh

22.

Mỗi trang nên có bao nhiêu thẻ H1?

a)

0

b)

1

c)

2–3

d)

Không giới hạn

23.

H2 thường thể hiện:

a)

Tên website

b)

Các mục nội dung chính trong bài

c)

Thông tin bản quyền

d)

URL rút gọn

24.

Heading H2 nên:

a)

Không chứa từ khóa

b)

Chỉ chứa hình ảnh

c)

Có thể chứa từ khóa 1 lần và biến thể

d)

Hoàn toàn trùng H1

25.

Thẻ Canonical dùng để:

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Khai báo URL chuẩn khi có nhiều trang trùng nội dung

c)

Cài đặt SSL

d)

Chặn bot

26.

Một URL chuẩn SEO nên:

a)

Dài, nhiều thư mục con, chứa ký tự lạ

b)

Ngắn gọn, chứa từ khóa, không dấu, không ký tự đặc biệt

c)

Chỉ gồm số

d)

Dùng tiếng Việt có dấu

27.

Độ dài URL được khuyến nghị không nên vượt quá:

a)

50 ký tự

b)

75 ký tự

c)

120 ký tự

d)

200 ký tự

28.

Số lượng subfolder (thư mục con) trong URL được khuyên:

a)

Không giới hạn

b)

Tối thiểu 5

c)

Không quá 3

d)

Chỉ 1

29.

Trong cấu trúc URL, ký tự phân tách từ nên dùng là:

a)

Gạch dưới _

b)

Dấu chấm .

c)

Gạch ngang -

d)

Khoảng trắng

30.

Ví dụ URL tốt trong slide được mô tả là:

a)

Có từ khóa, thân thiện, không dấu, cấu trúc rõ

b)

Chứa nhiều tham số ?id=, &

c)

Viết toàn chữ hoa

d)

Chỉ là địa chỉ IP

31.

Mục đích của việc làm nổi bật các cụm từ quan trọng trong bài viết là:

a)

Để tăng số banner

b)

Giúp độc giả tập trung và máy tìm kiếm hiểu nội dung chính

c)

Làm bài viết dài ra

d)

Giảm thời gian onsite

32.

Các thẻ thường dùng để làm nổi bật nội dung:

a)

H1, H2, H3, Anchor text, Bold/Italic/Underline

b)

script, style

c)

iframe, embed

d)

table, tr, td

33.

Công cụ tìm kiếm không tự hiểu nội dung hình ảnh, nên cần:

a)

Tăng kích thước ảnh lên

b)

Tối ưu tên file, ALT, detail, geotag

c)

Chỉ dùng định dạng BMP

d)

Không dùng ảnh

34.

Dung lượng ảnh khuyến nghị không nên vượt quá:

a)

50Kb

b)

100Kb

c)

300Kb

d)

1Mb

35.

Định dạng ảnh được khuyên dùng cho web:

a)

JPG, PNG

b)

BMP, TIFF

c)

PSD, AI

d)

GIF, ICO

36.

Khi đặt tên file ảnh, nên:

a)

Dùng tiếng Việt có dấu

b)

Dùng khoảng trắng

c)

Không dấu, phân tách bằng dấu gạch ngang

d)

Dùng ký tự đặc biệt

37.

Thuộc tính ALT của ảnh nên:

a)

Bỏ trống

b)

Mô tả ảnh và có thể chứa từ khóa

c)

Chỉ ghi tên file

d)

Ghi mã màu

38.

Detail của ảnh không bao gồm nội dung nào sau đây:

a)

Title, Subject, Rating

b)

Tags, Comments

c)

Kinh độ, vĩ độ, độ cao

d)

Địa chỉ email quản trị

39.

Geotag ảnh chú ý các yếu tố:

a)

Độ phân giải, ISO

b)

Kinh độ, vĩ độ, độ cao

c)

Màu nền, độ bão hòa

d)

Tên theme

40.

Một trong các bước tối ưu image là:

a)

Đặt hình ảnh xa nội dung chứa từ khóa

b)

Giới hạn số lượng ảnh hợp lý trên 1 trang

c)

Chỉ up ảnh dung lượng lớn để rõ nét

d)

Không chia sẻ ảnh lên mạng xã hội

41.

Anchor text là:

a)

Đường dẫn URL

b)

Văn bản có gắn liên kết

c)

Tên domain

d)

Địa chỉ email

42.

Nếu trong một bài viết có 2 liên kết cùng trỏ tới một URL, Google:

a)

Tính cả hai như nhau

b)

Chỉ tính liên kết đầu tiên

c)

Chỉ tính liên kết thứ hai

d)

Không tính liên kết nào

43.

Khi đặt anchor text, nên:

a)

Dẫn đến trang không liên quan

b)

Dùng từ khóa không liên quan nội dung trang đích

c)

Đặt từ khóa phù hợp với nội dung trang đích

d)

Chỉ dùng “Click here”

44.

Mật độ từ khóa trong nội dung được khuyến nghị khoảng:

a)

0,1-0,5%

b)

0,8-2%

c)

3-5%

d)

Trên 10%

45.

Từ khóa chính nên xuất hiện khoảng bao nhiêu lần (tùy độ dài bài)?

a)

1-2 lần

b)

3-8 lần

c)

10-20 lần

d)

Càng nhiều càng tốt

46.

Phân bổ từ khóa nên:

a)

Chỉ tập trung ở cuối trang

b)

Chỉ tập trung đoạn đầu

c)

Phân bổ đầu - giữa - cuối nội dung

d)

Chỉ trong ALT ảnh

47.

Từ khóa nên xuất hiện trong thẻ nào dưới đây?

a)

B, U, I

b)

script

c)

style

d)

iframe

48.

Không nên nhồi nhét mật độ anchor text quá dày vì:

a)

Làm bài viết dài hơn

b)

Dễ bị coi là SPAM

c)

Tăng tốc độ load

d)

Làm đẹp bài hơn

49.

Khi tối ưu nội dung, việc dùng Heading, anchor text, B/U/I giúp:

a)

Giảm CTR

b)

Tăng độ dễ đọc và giúp bot hiểu nội dung

c)

Tăng số banner

50.

Việc dùng anchor text đặt trong hình ảnh so với đặt trên text:

a)

Có giá trị SEO cao hơn

b)

Bằng nhau

c)

Thường kém giá trị hơn text

d)

Không ảnh hưởng

51.

Liên kết nội bộ là:

a)

Link từ website khác về

b)

Link giữa các trang trong cùng domain

c)

Link trong email

d)

Link trên mạng xã hội

52.

Số lượng liên kết nội bộ nên đặt trên một trang (tùy độ dài nội dung) là:

a)

1-2

b)

Tối thiểu 3 và tối đa 10

c)

20-30

d)

Không giới hạn

53.

Nên đặt internal link ở đâu?

a)

Chỉ trong menu

b)

Chỉ trong footer

c)

Trong ngữ cảnh nội dung bài viết

d)

Chỉ ở sidebar

54.

Liên kết đặt ở phần nào trong nội dung thường có giá trị hơn?

a)

Cuối bài

b)

Giữa bài

c)

Đầu nội dung

d)

Trong footer

55.

Khi liên kết tới cùng một trang, không nên:

a)

Liên kết 1 lần

b)

Liên kết 2 lần

c)

Liên kết quá nhiều lần vì Google chỉ tính lần đầu

d)

Dùng anchor text khác nhau

56.

Liên kết ra ngoài (external link) tới nguồn tin cậy giúp:

a)

Giảm uy tín website

b)

Tăng niềm tin với công cụ tìm kiếm

c)

Giảm cơ hội index

d)

Tăng lỗi 404

57.

Theo tài liệu, số external link nên dùng trong một bài khoảng:

a)

1-2 link

b)

2-3 link

c)

5-10 link

d)

Không giới hạn

58.

External link thường nên đặt thuộc tính:

a)

rel="dofollow"

b)

rel="nofollow"

c)

rel="index"

d)

rel="none"

59.

Liên kết DoFollow là liên kết:

a)

Không truyền bất kỳ giá trị nào

b)

Truyền giá trị (link juice, PA) tới trang đích

c)

Chỉ dùng cho hình ảnh

d)

Không dùng được trong nội dung

60.

Liên kết NoFollow:

a)

Không cho index trang đích

b)

Không truyền giá trị xếp hạng, nhưng vẫn có thể mang traffic & được index

c)

Bị Google bỏ qua hoàn toàn

d)

Chỉ dùng trong sitemap

61.

HTTPS và chứng chỉ SSL giúp:

a)

Tăng dung lượng ảnh

b)

Bảo mật kết nối, được Google ưu tiên hơn HTTP

c)

Tăng số backlink

d)

Trong SEO không có vai trò

62.

File robots.txt dùng để:

a)

Lưu sitemap

b)

Khai báo cho bot biết phần nào được phép hoặc không được phép crawl

c)

Tối ưu hình ảnh

d)

Chạy quảng cáo

63.

Dòng “User-agent: *” trong robots.txt nghĩa là:

a)

Chỉ cho Google vào

b)

Chỉ cho Bing vào

c)

Cho phép tất cả bot truy cập

d)

Chặn toàn bộ bot

64.

Sitemap.xml có tác dụng:

a)

Tăng tốc độ server

b)

Hỗ trợ bot thu thập & đánh chỉ mục URL dễ hơn

c)

Tạo backlink

d)

Tăng thời gian onsite

65.

Lỗi 404 trong URL thể hiện:

a)

Server lỗi

b)

Not Found - trang không tồn tại

c)

Chuyển hướng vĩnh viễn

d)

Chuyển hướng tạm thời

66.

Lỗi 5xx chủ yếu liên quan tới:

a)

Lỗi nội dung

b)

Lỗi server

c)

Lỗi SSL

d)

Lỗi robots.txt

67.

Redirect 301 báo cho công cụ tìm kiếm rằng:

a)

Trang di chuyển tạm thời

b)

Trang bị xóa

c)

Trang chuyển hướng vĩnh viễn sang URL khác

d)

Trang bị chặn index

68.

Redirect 302 thường dùng khi:

a)

Chuyển domain vĩnh viễn

b)

Hợp nhất 2 website

c)

Di chuyển tạm thời, thiết kế hoặc test phiên bản mới

d)

Xóa trang vĩnh viễn

69.

Để xử lý lỗi 404 thân thiện, nên:

a)

Để trang trắng

b)

Tạo trang 404 riêng có banner và nút chuyển hướng

c)

Bỏ qua không cần sửa

d)

Chặn toàn bộ trang

70.

Sitemap nên được khai báo ở đâu?

a)

Chỉ trong robots.txt

b)

Google Search Console, Bing Webmaster, Cốc Cốc

c)

Chỉ trong hosting

d)

Chỉ trong Analytics

71.

Công cụ PageSpeed Insights được dùng để:

a)

Kiểm tra backlink

b)

Kiểm tra tốc độ tải trang và gợi ý tối ưu

c)

Kiểm tra trùng lặp nội dung

d)

Kiểm tra từ khóa

72.

Một yếu tố không thuộc gợi ý tối ưu PageSpeed là:

a)

Bật nén (compression)

b)

Tối ưu hình ảnh

c)

Giảm bớt HTML/CSS/JS

d)

Tăng số banner quảng cáo

73.

PageSpeed gợi ý tối ưu các vấn đề như:

a)

Cache trình duyệt

b)

Bộ nhớ máy in

c)

Kích thước font chữ

d)

Sổ email marketing

74.

Giao diện website nên thân thiện với thiết bị nào?

a)

Chỉ desktop

b)

Chỉ mobile

c)

Desktop, mobile, tablet (responsive)

d)

Chỉ tablet

75.

Google có xu hướng ưu tiên chỉ mục theo hướng nào?

a)

Desktop-first

b)

Mobile-first

c)

Tablet-first

d)

AMP-first

76.

Schema.org được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng dung lượng hosting

b)

Đánh dấu dữ liệu có cấu trúc, giúp Google hiểu nội dung và hiển thị rich result

c)

Chạy quảng cáo

d)

Thay thế sitemap

77.

Google nói về dữ liệu có cấu trúc (schema) là gì?

a)

Không cần thiết dùng

b)

Giúp họ hiểu rõ hơn nội dung trang

c)

Chỉ dùng cho website lớn

d)

Chỉ dùng cho thương mại điện tử

78.

Công cụ kiểm tra dữ liệu có cấu trúc của Google là gì?

a)

Search Console & Analytics

b)

Structured Data Testing Tool và Rich Results Test

c)

Keyword Planner

d)

PageSpeed

79.

Việc dùng schema có thể giúp điều gì?

a)

Tăng khả năng hiển thị dạng rich snippet, nâng CTR

b)

Giảm thời gian index

c)

Tự động viết nội dung

d)

Tăng băng thông

80.

Theo tiêu chuẩn Onpage, URL rút gọn được cài đặt ở đâu?

a)

Cài đặt → Đường dẫn tĩnh (Permalink)

b)

File robots.txt

c)

File .htaccess

d)

Thẻ H1

81.

SEO Quake chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Check nhanh các tiêu chí SEO On-page

c)

Mua backlink

d)

Tăng PageSpeed

82.

Các tiêu chí SEO Quake kiểm tra gồm những gì?

a)

URL, Title, Meta description, Heading, Alt image, Sitemap, Robots

b)

Email, Tên miền, Hosting

c)

Màu sắc giao diện

d)

Số bài đăng Facebook

83.

SEO Quake có thể kiểm tra nội dung nào sau đây?

a)

Mật độ từ khóa

b)

Số lượng email

c)

Số lần share Facebook

d)

Số user website

84.

Screaming Frog là gì?

a)

Plugin WordPress

b)

Tool crawl website cài trên máy tính

c)

Chủ đề (theme) WordPress

d)

Công cụ gửi email

85.

Screaming Frog giúp xem website giống như đối tượng nào?

a)

Con người

b)

Bot thu thập dữ liệu

c)

Nhà thiết kế UX

d)

Chuyên gia Ads

86.

Một số dữ liệu Screaming Frog thu thập là gì?

a)

Response Codes, URL, Title, Meta, H1, H2, Images, Anchor text

b)

Email khách hàng

c)

Lượt like Facebook

d)

Số đơn hàng

87.

Mã phản hồi 200 trong Screaming Frog nghĩa là gì?

a)

Not found

b)

Server error

c)

OK - truy cập bình thường

d)

Redirect

88.

Trong phần Page Titles, mục “Duplicate” nghĩa là gì?

a)

Thiếu tiêu đề

b)

Tiêu đề trùng lặp giữa các trang

c)

Tiêu đề quá dài

d)

Tiêu đề quá ngắn

89.

Mục “Missing” trong Meta Description chỉ điều gì?

a)

Description quá dài

b)

Description trùng

c)

Trang thiếu Description

d)

Description hiển thị ngắn

90.

“Indexable” trong Screaming Frog nghĩa là gì?

a)

Trang không thể lập chỉ mục

b)

Trang có thể lập chỉ mục

c)

Trang chỉ dành cho admin

d)

Trang chỉ dành cho mobile

91.

Một trong các tiêu chí giữ chân khách hàng là “Usefulness”, nghĩa là gì?

a)

Giao diện đẹp

b)

Tính hữu dụng - nội dung có dùng được thật không

c)

Tốc độ server

d)

Số lượng banner

92.

“Desirability” trong trải nghiệm người dùng là gì?

a)

Trang web cung cấp những gì khách truy cập muốn

b)

Trang load nhanh

c)

Trang có nhiều plugin

d)

Trang có nhiều backlink

93.

“Usability” là gì?

a)

Mức độ bảo mật

b)

Khả năng sử dụng - trang có dễ điều hướng và tương tác

c)

Số lượng backlink

d)

Số lượng bài viết

94.

“Findability” là gì?

a)

Khả năng tìm thấy nội dung cụ thể trên website

b)

Khả năng tải hình ảnh

c)

Khả năng gửi email

d)

Khả năng mua hàng

95.

“Credibility” trong trải nghiệm website là gì?

a)

Số lượng banner

b)

Độ tin cậy - khách hàng có tin những gì website cung cấp hay không

c)

Số bảng màu

d)

Số comment

96.

“Accessibility” tập trung vào điều gì?

a)

Khả năng truy cập trên nhiều thiết bị

b)

Khả năng chạy quảng cáo

c)

Khả năng gửi email

d)

Khả năng đổi theme

97.

Theo tài liệu, độ dài bài viết nên là bao nhiêu?

a)

200-300 từ

b)

Dưới 500 từ

c)

Từ 1000 từ trở lên

d)

Trên 5000 từ

98.

Để văn bản dễ đọc hơn, nên:

a)

Viết đoạn thật dài không xuống dòng

b)

Mỗi đoạn 5-7 dòng, có khoảng trắng giữa các đoạn

c)

Dùng font khó đọc

d)

Dồn hết nội dung vào một đoạn

99.

Lời khuyên quan trọng ở cuối tài liệu On-page là:

a)

Cố gắng đánh lừa Google để lên top nhanh

b)

Nhồi nhét từ khóa thật nhiều

c)

Viết tự nhiên, cung cấp giá trị thực cho độc giả, không lạm dụng Onpage quá đà

d)

Chỉ cần tối ưu kỹ thuật, không cần quan tâm người đọc

100.

Khi bạn truyền tải thông tin tốt nhất, hấp dẫn và hữu ích cho người đọc, kết quả là:

a)

Google phạt website

b)

Độc giả rời đi nhanh

c)

Công cụ tìm kiếm cũng sẽ “yêu mến” website của bạn hơn

d)

Không ảnh hưởng gì