wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHOC10_ÔN CHKI

Total questions: 65

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Trong các cấp độ tổ chức sống sau, cấp độ nào không được xem là "đơn vị sống cơ bản"?

a)

Cơ thể

b)

Tế bào

c)

Quần thể

d)

Bào quan

2.

Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của các cấp độ tổ chức sống?

a)

Có khả năng tự điều chỉnh

b)

Là hệ thống mở, trao đổi chất và năng lượng với môi trường

c)

Có cấu trúc độc lập, không có mối quan hệ với các cấp độ khác

d)

Liên tục tiến hóa

3.

Trong các nguyên tố sau, nguyên tố nào là nguyên tố vi lượng?

a)

Kali (K)

b)

Magie (Mg)

c)

Kẽm (Zn)

d)

Phospho (P)

4.

Tính chất nào sau đây của phân tử nước là do liên kết hydrogen tạo nên?

a)

Nhiệt dung riêng cao, giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể

b)

Tính phân cực

c)

Là dung môi tốt cho các chất phân cực

d)

Cả A và C

5.

Đường lactose (đường sữa) thuộc loại đường nào?

a)

Monosaccharide

b)

Disaccharide

c)

Polysaccharide cấu trúc

d)

Polysaccharide dự trữ

6.

Loại lipid nào tham gia chủ yếu vào cấu trúc màng sinh chất?

a)

Steroid (cholesterol)

b)

Phospholipid

c)

Triglyceride

d)

Sáp

7.

Đặc điểm nào sau đây là của protein?

a)

Đơn phân là nucleotide

b)

Được tổng hợp từ khuôn mRNA tại lưới nội chất trơn

c)

Cấu trúc bậc 1 là trình tự các acid amin

d)

Chức năng chính là dự trữ năng lượng dài hạn

8.

Phân tử nào đóng vai trò là "bản thiết kế" cho mọi cấu trúc và hoạt động của tế bào?

a)

RNA thông tin (mRNA)

b)

DNA

c)

Protein

d)

Carbohydrate

9.

Đặc điểm nào sau đây là SAI khi nói về tế bào nhân sơ?

a)

Có kích thước nhỏ

b)

Chưa có hệ thống nội màng và các bào quan có màng bao bọc

c)

Vật chất di truyền là DNA dạng vòng nằm trong nhân hoàn chỉnh

d)

Có thành tế bào, màng sinh chất và ribosome

10.

Thành phần cấu tạo nào dưới đây KHÔNG có ở tất cả các loại tế bào (cả nhân sơ và nhân thực)?

a)

Màng sinh chất

b)

Ribosome

c)

Thành tế bào bằng cellulose

d)

DNA

11.

Cấu trúc nào sau đây được mô tả là "mô hình khảm động"?

a)

Lưới nội chất hạt

b)

Màng sinh chất

c)

Thành tế bào

d)

Màng nhân

12.

Bào quan nào có chức năng chính là "nhà máy tổng hợp protein" để tiết ra ngoài tế bào hoặc đưa vào màng?

a)

Ribosome tự do trong bào tương

b)

Lưới nội chất trơn

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Bộ máy Golgi

13.

Bộ máy Golgi có chức năng chính là gì?

a)

Tổng hợp phospholipid và cholesterol

b)

Sửa đổi, đóng gói và phân phối các sản phẩm từ lưới nội chất

c)

Phân giải các đại phân tử và bào quan già cỗi

d)

Cung cấp năng lượng ATP cho tế bào

14.

Lysosome được ví như "nhà máy tái chế" của tế bào vì chứa nhiều enzyme thủy phân có chức năng:

a)

Tổng hợp protein mới

b)

Phân hủy các chất độc hại

c)

Tiêu hóa nội bào các chất, bào quan già cỗi

d)

Vận chuyển vật chất ra ngoài tế bào

15.

Bào quan nào được coi là "trung tâm năng lượng" của tế bào, nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Lưới nội chất

d)

Nhân tế bào

16.

Bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật, là nơi thực hiện quang hợp?

a)

Ti thể

b)

Peroxisome

c)

Lục lạp

d)

Không bào trung tâm

17.

Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào thực vật giữ hình dạng ổn định và bảo vệ tế bào?

a)

Màng sinh chất

b)

Thành tế bào bằng cellulose

c)

Khung xương tế bào

d)

Chất nền ngoại bào

18.

Trung thể có vai trò chính trong quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Phân chia tế bào (tổ chức vi ống thoi phân bào)

c)

Vận chuyển nội bào

d)

Quang hợp

19.

Cấu trúc nào cho phép các phân tử như mRNA ra khỏi nhân để đến ribosome trong bào tương?

a)

Màng ngoài của nhân

b)

Màng trong của nhân

c)

Lỗ nhân

d)

Chất nhiễm sắc

20.

Theo học thuyết tế bào, kết luận nào sau đây là đúng?

a)

Tất cả các sinh vật đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào

b)

Tế bào chỉ có thể được sinh ra từ tế bào có trước

c)

Hoạt động sống của cơ thể là tổng hợp các hoạt động sống của tế bào

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Khi so sánh tế bào nhân sơ và nhân thực, phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

Tế bào nhân thực có hệ thống nội màng phức tạp, tế bào nhân sơ thì không

b)

Ribosome của tế bào nhân thực lớn hơn ribosome của tế bào nhân sơ

c)

Tế bào nhân sơ có DNA dạng vòng, tế bào nhân thực có DNA dạng thẳng kết hợp với protein histone

d)

Tế bào nhân sơ luôn có thành tế bào, tế bào nhân thực thì không

22.

Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?

a)

Có ti thể

b)

Có lưới nội chất

c)

Có không bào trung tâm kích thước lớn

d)

Có lysosome

23.

Phân tử nào dưới đây có chức năng dự trữ năng lượng trong tế bào động vật?

a)

Cellulose

b)

Glycogen

c)

Chitin

d)

Sáp

24.

Chức năng nào KHÔNG phải của protein?

a)

Cấu trúc (ví dụ: collagen)

b)

Xúc tác sinh học (enzyme)

c)

Điều hòa (hormone)

d)

Dự trữ năng lượng chính

25.

Trong cấu trúc của nucleotide, đường 5 carbon và nhóm phosphate liên kết với base nitrogen tại các vị trí nào?

a)

Đường liên kết với base tại C1', với phosphate tại C5'

b)

Đường liên kết với base tại C5', với phosphate tại C1'

c)

Đường liên kết với base tại C3', với phosphate tại C5'

d)

Đường liên kết với base tại C2', với phosphate tại C5'

26.

Loại liên kết nào giữ các acid amin lại với nhau trong chuỗi polypeptide?

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết glycosidic

c)

Liên kết ester

d)

Liên kết phosphodiester

27.

Bào quan nào chứa enzyme catalase có nhiệm vụ phân giải hydrogen peroxide (H2O2) thành nước và oxygen?

a)

Lysosome

b)

Peroxisome

c)

Ti thể

d)

Lục lạp

28.

Cấu trúc nào của tế bào tham gia vào vận động tế bào, hình dạng tế bào và vận chuyển nội bào?

a)

Màng sinh chất

b)

Khung xương tế bào (cytoskeleton)

c)

Chất nền ngoại bào

d)

Trung thể

29.

Cấu trúc plasmid thường được tìm thấy ở đâu?

a)

Trong nhân của tế bào nhân thực.

b)

Trong tế bào chất của vi khuẩn (tế bào nhân sơ).

c)

Trong lục lạp của tế bào thực vật.

d)

Trong ti thể của tế bào động vật.

30.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy một tế bào có nhân rõ ràng, có thành tế bào cứng và chứa các hạt màu xanh lục lớn. Tế bào đó có thể là:

a)

Tế bào vi khuẩn lam.

b)

Tế bào biểu bì lá cây.

c)

Tế bào cơ.

d)

Tế bào hồng cầu.

31.

Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của các cấp độ tổ chức sống?

a)

Là hệ thống đóng

b)

Không liên tục tiến hóa

c)

Không có khả năng tự điều chỉnh

d)

Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc

32.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố vi lượng?

a)

Carbon (C)

b)

Oxygen (O)

c)

Sắt (Fe)

d)

Nitrogen (N)

33.

Chức năng chính của lipid là?

a)

Dự trữ năng lượng, tham gia cấu trúc màng sinh chất.

b)

Xúc tác sinh học.

c)

Mang thông tin di truyền.

d)

Cung cấp năng lượng tức thời.

34.

Đơn phân cấu tạo nên nucleic acid là:

a)

Nucleotide

b)

Amino acid

c)

Glucose

d)

Acid béo

35.

Thành phần nào có ở tế bào nhân sơ?

a)

Nhân hoàn chỉnh

b)

Lục lạp

c)

Ti thể

d)

Ribosome

36.

Bào quan nào sau đây có chức năng tổng hợp lipid?

a)

Lưới nội chất hạt

b)

Lưới nội chất trơn

c)

Ribosome

d)

Bộ máy Golgi

37.

Bào quan nào trực tiếp tham gia vào quá trình quang hợp?

a)

Ty thể

b)

Lục lạp

c)

Lưới nội chất

d)

Peroxisome

38.

Bào quan nào sau đây KHÔNG có ở tế bào thực vật?

a)

Thành tế bào

b)

Lục lạp

c)

Lysosome

d)

Không bào trung tâm

39.

Chức năng chính của bộ máy Golgi là:

a)

Tổng hợp protein

b)

Sửa đổi, đóng gói và vận chuyển các sản phẩm

c)

Tổng hợp ATP

d)

Phân giải chất độc

40.

Phân tử mRNA đã di chuyển từ nhân ra tế bào chất chủ yếu thông qua cấu trúc nào sau đây?

a)

Lỗ nhân

b)

Màng sinh chất

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ máy Golgi

41.

Tảo (sinh vật nhân thực) và vi khuẩn (sinh vật nhân sơ). Dựa vào học thuyết tế bào, kết luận nào sau đây của học sinh là đúng?

a)

Chỉ có tế bào tảo là đơn vị cấu trúc cơ bản vì nó có nhân hoàn chỉnh.

b)

Cả tảo và vi khuẩn đều được cấu tạo từ tế bào - là đơn vị cấu trúc cơ bản của mọi sinh vật.

c)

Vi khuẩn không phải là sinh vật sống thực sự vì cấu tạo tế bào của chúng quá đơn giản.

d)

Các tế bào này có thể tự phát sinh từ nước và các chất dinh dưỡng trong ao.

42.

Cấp độ tổ chức sống nào sau đây được xem là cấp độ cơ bản nhất?

a)

Tế bào

b)

Cơ thể

c)

Quần thể

d)

Hệ sinh thái

43.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của các cấp độ tổ chức sống?

a)

Là hệ thống mở

b)

Liên tục tiến hóa

c)

Không có khả năng tự điều chỉnh

d)

Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc

44.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng?

a)

Cupper (Cu)

b)

Iodine (I)

c)

Sắt (Fe)

d)

Nitrogen (N)

45.

Chức năng chính của carbohydrate là?

a)

Tham gia cấu trúc màng sinh chất.

b)

Xúc tác sinh học.

c)

Dự trữ năng lượng.

d)

Mang thông tin di truyền.

46.

Đơn phân cấu tạo nên protein là:

a)

Nucleotide

b)

Amino acid

c)

Glucose

d)

Acid béo

47.

Thành phần nào có ở tế bào nhân sơ?

a)

Nhân hoàn chỉnh

b)

Lục lạp

c)

Ti thể

d)

Plasmid.

48.

Bào quan nào sau đây có chức năng tổng hợp protein?

a)

Lưới nội chất hạt

b)

Lưới nội chất trơn

c)

Lysosome

d)

Bộ máy Golgi

49.

Bào quan nào trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng ATP?

a)

Ty thể

b)

Lục lạp

c)

Lưới nội chất

d)

Peroxisome

50.

Bào quan nào sau đây KHÔNG có ở tế bào động vật?

a)

Màng tế bào

b)

Ty thể

c)

Lysosome

d)

Không bào trung tâm

51.

Chức năng chính của bộ máy lưới nội chất hạt là:

a)

Tổng hợp protein

b)

Sửa đổi, đóng gói và vận chuyển các sản phẩm

c)

Tổng hợp ATP

d)

Phân giải chất độc

52.

Phân tử mRNA di chuyển từ nhân ra tế bào chất chủ yếu thông qua cấu trúc nào sau đây?

a)

Lưới nội chất

b)

Màng sinh chất

c)

Lỗ nhân

d)

Bộ máy Golgi

53.

Dựa vào kiến thức về thành phần cấu tạo và chức năng đặc thù của từng loại phân tử, hãy chọn các ý đúng.

a)

Protein được cấu tạo từ các nucleotide.

b)

Cellulose là polysaccharide cấu trúc nên thành tế bào thực vật.

c)

DNA là vật chất di truyền ở hầu hết các sinh vật.

d)

Tất cả các vitamin đều là lipid.

54.

Dựa vào kiến thức về đặc điểm cấu trúc tế bào, hãy chọn các ý đúng.

a)

Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực.

b)

Màng sinh chất có cấu trúc khảm động.

c)

Tế bào động vật có thành tế bào bằng cellulose.

d)

Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền.

55.

Dựa vào kiến thức về thành phần cấu tạo và chức năng đặc thù của từng loại phân tử, hãy chọn các ý đúng.

a)

Protein được cấu tạo từ các amino acid.

b)

Cellulose là polysaccharide cấu trúc nên thành tế bào thực vật.

c)

DNA là vật chất di truyền chỉ có ở sinh vật nhân thực.

d)

Tất cả các vitamin đều là lipid.

56.

Dựa vào kiến thức về đặc điểm cấu trúc tế bào, hãy chọn các ý đúng.

a)

Tế bào nhân sơ có kích thước bé hơn tế bào nhân thực.

b)

Màng sinh chất có cấu trúc khảm động.

c)

Tế bào động vật có thành tế bào bằng cellulose.

d)

Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền.

57.

Có bao nhiêu chất có chức năng chính là dự trữ năng lượng?

a)

Glucose

b)

Glycogen

c)

Cellulose

d)

Phospholipid

58.

Có bao nhiêu đặc điểm có ở tế bào động vật?

a)

Có thành tế bào bằng cellulose

b)

Có lục lạp

c)

Có không bào trung tâm lớn

d)

Có trung thể

59.

Có bao nhiêu chức năng thuộc về Lưới nội chất trơn?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp lipid

c)

Chuyển hóa đường

d)

Phân giải chất độc.

60.

Có bao nhiêu cấp độ được xem là cấp độ cơ bản?

a)

tế bào

b)

Cơ thể

c)

Quần thể

d)

bào quan

e)

Hệ sinh thái

61.

Có bao nhiêu loại cấu trúc có sự tham gia của lipid trong hình

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

62.

DNA có trong các cấu trúc nào sau đây

a)

Ty thể

b)

lưới nội chất hạt

c)

nhân

d)

Lục lạp

e)

Trung thể

63.

Có bao nhiêu đặc điểm có ở tế bào thực vật? Danh sách: thành tế bào; lục lạp; trung thể; không bào trung tâm kích thước lớn.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

64.

Hình ảnh mô tả cấu trúc của tế bào nhân sơ. Vị trí số mấy là cấu trúc của bào quan duy nhất ở tế bào nhân sơ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

65.

Có bao nhiêu chức năng thuộc về bộ máy Golgi? Danh sách: Tổng hợp protein; Phân giải chất độc; Sửa chữa protein; Hoàn thiện protein.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4