Font size
WorksheetsSHOC10_ÔN CHKI
Total questions: 65
Worksheet time: 34mins
Trong các cấp độ tổ chức sống sau, cấp độ nào không được xem là "đơn vị sống cơ bản"?
Cơ thể
Tế bào
Quần thể
Bào quan
Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của các cấp độ tổ chức sống?
Có khả năng tự điều chỉnh
Là hệ thống mở, trao đổi chất và năng lượng với môi trường
Có cấu trúc độc lập, không có mối quan hệ với các cấp độ khác
Liên tục tiến hóa
Trong các nguyên tố sau, nguyên tố nào là nguyên tố vi lượng?
Kali (K)
Magie (Mg)
Kẽm (Zn)
Phospho (P)
Tính chất nào sau đây của phân tử nước là do liên kết hydrogen tạo nên?
Nhiệt dung riêng cao, giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể
Tính phân cực
Là dung môi tốt cho các chất phân cực
Cả A và C
Đường lactose (đường sữa) thuộc loại đường nào?
Monosaccharide
Disaccharide
Polysaccharide cấu trúc
Polysaccharide dự trữ
Loại lipid nào tham gia chủ yếu vào cấu trúc màng sinh chất?
Steroid (cholesterol)
Phospholipid
Triglyceride
Sáp
Đặc điểm nào sau đây là của protein?
Đơn phân là nucleotide
Được tổng hợp từ khuôn mRNA tại lưới nội chất trơn
Cấu trúc bậc 1 là trình tự các acid amin
Chức năng chính là dự trữ năng lượng dài hạn
Phân tử nào đóng vai trò là "bản thiết kế" cho mọi cấu trúc và hoạt động của tế bào?
RNA thông tin (mRNA)
DNA
Protein
Carbohydrate
Đặc điểm nào sau đây là SAI khi nói về tế bào nhân sơ?
Có kích thước nhỏ
Chưa có hệ thống nội màng và các bào quan có màng bao bọc
Vật chất di truyền là DNA dạng vòng nằm trong nhân hoàn chỉnh
Có thành tế bào, màng sinh chất và ribosome
Thành phần cấu tạo nào dưới đây KHÔNG có ở tất cả các loại tế bào (cả nhân sơ và nhân thực)?
Màng sinh chất
Ribosome
Thành tế bào bằng cellulose
DNA
Cấu trúc nào sau đây được mô tả là "mô hình khảm động"?
Lưới nội chất hạt
Màng sinh chất
Thành tế bào
Màng nhân
Bào quan nào có chức năng chính là "nhà máy tổng hợp protein" để tiết ra ngoài tế bào hoặc đưa vào màng?
Ribosome tự do trong bào tương
Lưới nội chất trơn
Lưới nội chất hạt
Bộ máy Golgi
Bộ máy Golgi có chức năng chính là gì?
Tổng hợp phospholipid và cholesterol
Sửa đổi, đóng gói và phân phối các sản phẩm từ lưới nội chất
Phân giải các đại phân tử và bào quan già cỗi
Cung cấp năng lượng ATP cho tế bào
Lysosome được ví như "nhà máy tái chế" của tế bào vì chứa nhiều enzyme thủy phân có chức năng:
Tổng hợp protein mới
Phân hủy các chất độc hại
Tiêu hóa nội bào các chất, bào quan già cỗi
Vận chuyển vật chất ra ngoài tế bào
Bào quan nào được coi là "trung tâm năng lượng" của tế bào, nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào?
Lục lạp
Ti thể
Lưới nội chất
Nhân tế bào
Bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật, là nơi thực hiện quang hợp?
Ti thể
Peroxisome
Lục lạp
Không bào trung tâm
Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào thực vật giữ hình dạng ổn định và bảo vệ tế bào?
Màng sinh chất
Thành tế bào bằng cellulose
Khung xương tế bào
Chất nền ngoại bào
Trung thể có vai trò chính trong quá trình nào?
Tổng hợp protein
Phân chia tế bào (tổ chức vi ống thoi phân bào)
Vận chuyển nội bào
Quang hợp
Cấu trúc nào cho phép các phân tử như mRNA ra khỏi nhân để đến ribosome trong bào tương?
Màng ngoài của nhân
Màng trong của nhân
Lỗ nhân
Chất nhiễm sắc
Theo học thuyết tế bào, kết luận nào sau đây là đúng?
Tất cả các sinh vật đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào
Tế bào chỉ có thể được sinh ra từ tế bào có trước
Hoạt động sống của cơ thể là tổng hợp các hoạt động sống của tế bào
Tất cả các đáp án trên
Khi so sánh tế bào nhân sơ và nhân thực, phát biểu nào sau đây là SAI?
Tế bào nhân thực có hệ thống nội màng phức tạp, tế bào nhân sơ thì không
Ribosome của tế bào nhân thực lớn hơn ribosome của tế bào nhân sơ
Tế bào nhân sơ có DNA dạng vòng, tế bào nhân thực có DNA dạng thẳng kết hợp với protein histone
Tế bào nhân sơ luôn có thành tế bào, tế bào nhân thực thì không
Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?
Có ti thể
Có lưới nội chất
Có không bào trung tâm kích thước lớn
Có lysosome
Phân tử nào dưới đây có chức năng dự trữ năng lượng trong tế bào động vật?
Cellulose
Glycogen
Chitin
Sáp
Chức năng nào KHÔNG phải của protein?
Cấu trúc (ví dụ: collagen)
Xúc tác sinh học (enzyme)
Điều hòa (hormone)
Dự trữ năng lượng chính
Trong cấu trúc của nucleotide, đường 5 carbon và nhóm phosphate liên kết với base nitrogen tại các vị trí nào?
Đường liên kết với base tại C1', với phosphate tại C5'
Đường liên kết với base tại C5', với phosphate tại C1'
Đường liên kết với base tại C3', với phosphate tại C5'
Đường liên kết với base tại C2', với phosphate tại C5'
Loại liên kết nào giữ các acid amin lại với nhau trong chuỗi polypeptide?
Liên kết peptide
Liên kết glycosidic
Liên kết ester
Liên kết phosphodiester
Bào quan nào chứa enzyme catalase có nhiệm vụ phân giải hydrogen peroxide (H2O2) thành nước và oxygen?
Lysosome
Peroxisome
Ti thể
Lục lạp
Cấu trúc nào của tế bào tham gia vào vận động tế bào, hình dạng tế bào và vận chuyển nội bào?
Màng sinh chất
Khung xương tế bào (cytoskeleton)
Chất nền ngoại bào
Trung thể
Cấu trúc plasmid thường được tìm thấy ở đâu?
Trong nhân của tế bào nhân thực.
Trong tế bào chất của vi khuẩn (tế bào nhân sơ).
Trong lục lạp của tế bào thực vật.
Trong ti thể của tế bào động vật.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy một tế bào có nhân rõ ràng, có thành tế bào cứng và chứa các hạt màu xanh lục lớn. Tế bào đó có thể là:
Tế bào vi khuẩn lam.
Tế bào biểu bì lá cây.
Tế bào cơ.
Tế bào hồng cầu.
Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của các cấp độ tổ chức sống?
Là hệ thống đóng
Không liên tục tiến hóa
Không có khả năng tự điều chỉnh
Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc
Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố vi lượng?
Carbon (C)
Oxygen (O)
Sắt (Fe)
Nitrogen (N)
Chức năng chính của lipid là?
Dự trữ năng lượng, tham gia cấu trúc màng sinh chất.
Xúc tác sinh học.
Mang thông tin di truyền.
Cung cấp năng lượng tức thời.
Đơn phân cấu tạo nên nucleic acid là:
Nucleotide
Amino acid
Glucose
Acid béo
Thành phần nào có ở tế bào nhân sơ?
Nhân hoàn chỉnh
Lục lạp
Ti thể
Ribosome
Bào quan nào sau đây có chức năng tổng hợp lipid?
Lưới nội chất hạt
Lưới nội chất trơn
Ribosome
Bộ máy Golgi
Bào quan nào trực tiếp tham gia vào quá trình quang hợp?
Ty thể
Lục lạp
Lưới nội chất
Peroxisome
Bào quan nào sau đây KHÔNG có ở tế bào thực vật?
Thành tế bào
Lục lạp
Lysosome
Không bào trung tâm
Chức năng chính của bộ máy Golgi là:
Tổng hợp protein
Sửa đổi, đóng gói và vận chuyển các sản phẩm
Tổng hợp ATP
Phân giải chất độc
Phân tử mRNA đã di chuyển từ nhân ra tế bào chất chủ yếu thông qua cấu trúc nào sau đây?
Lỗ nhân
Màng sinh chất
Lưới nội chất
Bộ máy Golgi
Tảo (sinh vật nhân thực) và vi khuẩn (sinh vật nhân sơ). Dựa vào học thuyết tế bào, kết luận nào sau đây của học sinh là đúng?
Chỉ có tế bào tảo là đơn vị cấu trúc cơ bản vì nó có nhân hoàn chỉnh.
Cả tảo và vi khuẩn đều được cấu tạo từ tế bào - là đơn vị cấu trúc cơ bản của mọi sinh vật.
Vi khuẩn không phải là sinh vật sống thực sự vì cấu tạo tế bào của chúng quá đơn giản.
Các tế bào này có thể tự phát sinh từ nước và các chất dinh dưỡng trong ao.
Cấp độ tổ chức sống nào sau đây được xem là cấp độ cơ bản nhất?
Tế bào
Cơ thể
Quần thể
Hệ sinh thái
Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của các cấp độ tổ chức sống?
Là hệ thống mở
Liên tục tiến hóa
Không có khả năng tự điều chỉnh
Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc
Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng?
Cupper (Cu)
Iodine (I)
Sắt (Fe)
Nitrogen (N)
Chức năng chính của carbohydrate là?
Tham gia cấu trúc màng sinh chất.
Xúc tác sinh học.
Dự trữ năng lượng.
Mang thông tin di truyền.
Đơn phân cấu tạo nên protein là:
Nucleotide
Amino acid
Glucose
Acid béo
Thành phần nào có ở tế bào nhân sơ?
Nhân hoàn chỉnh
Lục lạp
Ti thể
Plasmid.
Bào quan nào sau đây có chức năng tổng hợp protein?
Lưới nội chất hạt
Lưới nội chất trơn
Lysosome
Bộ máy Golgi
Bào quan nào trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng ATP?
Ty thể
Lục lạp
Lưới nội chất
Peroxisome
Bào quan nào sau đây KHÔNG có ở tế bào động vật?
Màng tế bào
Ty thể
Lysosome
Không bào trung tâm
Chức năng chính của bộ máy lưới nội chất hạt là:
Tổng hợp protein
Sửa đổi, đóng gói và vận chuyển các sản phẩm
Tổng hợp ATP
Phân giải chất độc
Phân tử mRNA di chuyển từ nhân ra tế bào chất chủ yếu thông qua cấu trúc nào sau đây?
Lưới nội chất
Màng sinh chất
Lỗ nhân
Bộ máy Golgi
Dựa vào kiến thức về thành phần cấu tạo và chức năng đặc thù của từng loại phân tử, hãy chọn các ý đúng.
Protein được cấu tạo từ các nucleotide.
Cellulose là polysaccharide cấu trúc nên thành tế bào thực vật.
DNA là vật chất di truyền ở hầu hết các sinh vật.
Tất cả các vitamin đều là lipid.
Dựa vào kiến thức về đặc điểm cấu trúc tế bào, hãy chọn các ý đúng.
Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực.
Màng sinh chất có cấu trúc khảm động.
Tế bào động vật có thành tế bào bằng cellulose.
Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền.
Dựa vào kiến thức về thành phần cấu tạo và chức năng đặc thù của từng loại phân tử, hãy chọn các ý đúng.
Protein được cấu tạo từ các amino acid.
Cellulose là polysaccharide cấu trúc nên thành tế bào thực vật.
DNA là vật chất di truyền chỉ có ở sinh vật nhân thực.
Tất cả các vitamin đều là lipid.
Dựa vào kiến thức về đặc điểm cấu trúc tế bào, hãy chọn các ý đúng.
Tế bào nhân sơ có kích thước bé hơn tế bào nhân thực.
Màng sinh chất có cấu trúc khảm động.
Tế bào động vật có thành tế bào bằng cellulose.
Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền.
Có bao nhiêu chất có chức năng chính là dự trữ năng lượng?
Glucose
Glycogen
Cellulose
Phospholipid
Có bao nhiêu đặc điểm có ở tế bào động vật?
Có thành tế bào bằng cellulose
Có lục lạp
Có không bào trung tâm lớn
Có trung thể
Có bao nhiêu chức năng thuộc về Lưới nội chất trơn?
Tổng hợp protein
Tổng hợp lipid
Chuyển hóa đường
Phân giải chất độc.
Có bao nhiêu cấp độ được xem là cấp độ cơ bản?
tế bào
Cơ thể
Quần thể
bào quan
Hệ sinh thái
Có bao nhiêu loại cấu trúc có sự tham gia của lipid trong hình
1
2
3
4
DNA có trong các cấu trúc nào sau đây
Ty thể
lưới nội chất hạt
nhân
Lục lạp
Trung thể
Có bao nhiêu đặc điểm có ở tế bào thực vật? Danh sách: thành tế bào; lục lạp; trung thể; không bào trung tâm kích thước lớn.
1
2
3
4
Hình ảnh mô tả cấu trúc của tế bào nhân sơ. Vị trí số mấy là cấu trúc của bào quan duy nhất ở tế bào nhân sơ?
6
7
8
9
Có bao nhiêu chức năng thuộc về bộ máy Golgi? Danh sách: Tổng hợp protein; Phân giải chất độc; Sửa chữa protein; Hoàn thiện protein.
1
2
3
4
