Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tổ chức sống

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Cấp độ tổ chức sống cơ bản nhất là gì?

a)

Tế bào

b)

Cơ thể

c)

Quần thể

d)

Hệ sinh thái

2.

Theo nguyên tắc thứ bậc, tổ chức cấp dưới có vai trò gì trong cấu tạo nên tổ chức cấp trên?

a)

Là nền tảng cấu tạo nên tổ chức cấp trên

b)

Không liên quan đến tổ chức cấp trên

c)

Chỉ mang đặc điểm của tổ chức cấp trên

d)

Không có vai trò gì

3.

Hệ thống mở ở các cấp tổ chức sống có đặc điểm gì?

a)

Luôn trao đổi chất và năng lượng với môi trường

b)

Không trao đổi chất với môi trường

c)

Chỉ trao đổi năng lượng mà không trao đổi chất

d)

Không liên quan đến môi trường

4.

Tế bào có vai trò gì đối với cơ thể sống?

a)

Là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống

b)

Chỉ là nơi lưu trữ thông tin di truyền

c)

Không có vai trò gì

d)

Chỉ tham gia vào quá trình trao đổi chất

5.

Tại sao nói các cấp tổ chức sống luôn tiến hóa?

a)

Vì các tổ chức sống liên tục bị chọn lọc tự nhiên tác động và tiến hóa

b)

Vì các tổ chức sống không thay đổi theo thời gian

c)

Vì các tổ chức sống chỉ tiến hóa khi có tác động của con người

d)

Vì các tổ chức sống không chịu tác động của môi trường

6.

Theo học thuyết tế bào, tất cả các sinh vật đều có đặc điểm gì chung?

a)

Đều được cấu tạo từ tế bào

b)

Đều có cấu tạo từ mô

c)

Đều có cấu tạo từ cơ quan

d)

Đều không có cấu tạo từ tế bào

7.

Nguyên tố hóa học nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong các nguyên tố tạo nên khung của tất cả các hợp chất hữu cơ?

a)

Oxy

b)

Nitơ

c)

Carbon

d)

Magiê

8.

Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thành phần chính của tế bào?

a)

10-20%

b)

30-40%

c)

50-60%

d)

70-90%

9.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất của nước?

a)

Không mùi

b)

Có tính phân cực

c)

Có vị ngọt

d)

Không màu

10.

Muối vô cơ trong tế bào có vai trò gì?

a)

Tạo năng lượng cho tế bào

b)

Tạo nên áp suất thẩm thấu của tế bào

c)

Tham gia vào quá trình quang hợp

d)

Tạo thành protein

11.

Khí nào sau đây cung cấp cho hoạt động quang hợp trong tế bào?

a)

O2

b)

CO2

c)

N2

d)

H2

12.

Tại sao nước là môi trường cho các phản ứng hóa sinh trong tế bào?

a)

Vì nước có tính phân cực và hòa tan được nhiều chất

b)

Vì nước có màu sắc đặc biệt

c)

Vì nước không có điện tích

d)

Vì nước là chất khí

13.

Nếu tế bào bị mất nước, điều gì sẽ xảy ra với hoạt động sống của tế bào?

a)

Tế bào sẽ phát triển mạnh hơn

b)

Tế bào sẽ ngừng hoạt động sống

c)

Tế bào sẽ tăng kích thước

d)

Tế bào sẽ chuyển thành chất khí

14.

Muối nào sau đây được xem là quan trọng trong tế bào?

a)

NaCl

b)

CaCl2

c)

KCl

d)

FeCl3

15.

Các phân tử sinh học có mấy loại chính?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

16.

Đường pentose có bao nhiêu nguyên tử cacbon?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

17.

Chức năng chính của tinh bột (C6H10O5)n trong tế bào thực vật là gì?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Tham gia cấu tạo màng tế bào

d)

Tham gia truyền tin giữa các tế bào

18.

Đường đôi (disaccharide) nào sau đây được tạo thành từ glucose và galactose?

a)

Maltose

b)

Lactose

c)

Sucrose

d)

Fructose

19.

Tại sao lipid không tan trong nước?

a)

Vì lipid có nhiều nhóm -OH

b)

Vì lipid có nhiều liên kết C-H không phân cực

c)

Vì lipid có nhiều nguyên tử oxy

d)

Vì lipid có cấu trúc vòng

20.

Chitin là thành phần cấu trúc nên thành tế bào của sinh vật nào sau đây?

a)

Thực vật

b)

Động vật có xương sống

c)

Nấm

d)

Vi khuẩn

21.

Glycogen là dạng dự trữ năng lượng cho tế bào ở đâu?

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Nấm

d)

Vi khuẩn

22.

Đường liên kết với protein tạo thành chất gì?

a)

Glycoprotein

b)

Glycolipid

c)

Lipoprotein

d)

Polysaccharide

23.

Chất nào sau đây là thành phần cấu trúc màng tế bào?

a)

Phospholipid

b)

Triglyceride

c)

Carotenoid

d)

Vitamin D

24.

Vitamin nào sau đây tham gia vào quá trình trao đổi chất?

a)

Vitamin E, D, A, K

b)

Vitamin B, C, D, K

c)

Vitamin A, B, C, E

d)

Vitamin D, B, K, F

25.

Chức năng chính của cholesterol trong cơ thể là gì?

a)

Cấu tạo màng sinh chất

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa chất béo

d)

Điều hòa sinh trưởng

26.

Protein được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, đơn phân của protein là gì?

a)

Amino acid

b)

Glucose

c)

Glycerol

d)

Axit béo

27.

Mỗi amino acid có bao nhiêu thành phần chính?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

28.

Sơ đồ cấu tạo của một amino acid với nhóm NH2, nhóm carboxyl và gốc R.

a)

Sơ đồ cấu tạo của một amino acid

b)

Sơ đồ cấu tạo của một lipid

c)

Sơ đồ cấu tạo của một carbohydrate

d)

Sơ đồ cấu tạo của một nucleotide

29.

Chuỗi polypeptide là gì?

a)

Một chuỗi gồm nhiều amino acid liên kết với nhau

b)

Một chuỗi gồm nhiều glucose liên kết với nhau

c)

Một chuỗi gồm nhiều glycerol liên kết với nhau

d)

Một chuỗi gồm nhiều axit béo liên kết với nhau

30.

Ở bậc cấu trúc không gian nào của protein, chuỗi polypeptide dạng duỗi thẳng và chỉ có liên kết peptide?

a)

Bậc 1

b)

Bậc 2

c)

Bậc 3

d)

Bậc 4

31.

Carotenoid có vai trò gì trong thực vật?

a)

Làm sắc tố quang hợp có màu vàng cam

b)

Tham gia vào cấu tạo màng tế bào

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất

32.

Tại sao dầu và mỡ lại là chất dự trữ năng lượng cho tế bào và cơ thể?

a)

Vì chúng chứa nhiều liên kết hóa học giàu năng lượng

b)

Vì chúng là thành phần cấu trúc màng tế bào

c)

Vì chúng tham gia vào quá trình trao đổi chất

d)

Vì chúng là sắc tố quang hợp

33.

Loại protein nào có chức năng cấu trúc nền tế bào và cơ thể?

a)

Protein enzyme

b)

Protein cấu trúc

c)

Protein hormone

d)

Protein dự trữ

34.

Ví dụ nào sau đây là protein enzyme?

a)

Keratin

b)

Amylase

c)

Insulin

d)

Albumin

35.

Khi protein bị biến tính, điều gì xảy ra với chức năng sinh học của nó?

a)

Chức năng sinh học không thay đổi

b)

Protein mất chức năng sinh học

c)

Protein tăng chức năng sinh học

d)

Protein chuyển thành enzyme

36.

Đơn phân của nucleic acid là gì?

a)

Amino acid

b)

Nucleotide

c)

Glucose

d)

Lipid

37.

Thành phần nào không có trong cấu tạo của một nucleotide?

a)

Nhóm phosphate

b)

Đường 5C

c)

Base nitrogen

d)

Axit béo

38.

DNA có bao nhiêu loại nucleotide?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

39.

Chức năng chính của DNA là gì?

a)

Vận chuyển O2 và CO2

b)

Dự trữ các amino acid

c)

Quy định lưu trữ, truyền đạt thông tin di truyền

d)

Xúc tác các phản ứng

40.

Đặc điểm nào sau đây đúng với cấu trúc không gian của DNA?

a)

DNA là mạch thẳng, không xoắn

b)

DNA gồm hai mạch polynucleotide xoắn kép

c)

DNA chỉ có một loại base nitrogen

d)

DNA không có liên kết hydro

41.

Đơn phân của RNA gồm những loại base nitrogen nào?

a)

A, T, G, C

b)

A, U, G, C

c)

A, T, G, U

d)

A, C, G, T

42.

Vì sao DNA có đa dạng và đặc thù?

a)

Do số lượng, thành phần, trình tự sắp xếp các nucleotide

b)

Do chỉ có một loại nucleotide

c)

Do không có base nitrogen

d)

Do không có liên kết hydro

43.

Loại RNA nào có chức năng truyền đạt thông tin di truyền?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

DNA

44.

Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở điểm nào sau đây?

a)

Không có nhân hoàn chỉnh

b)

Có nhiều ribosome (80S)

c)

Có khung xương tế bào

d)

Nhân gồm nhiều DNA, mạch thẳng

45.

Chức năng chính của màng sinh chất là gì?

a)

Thực hiện trao đổi chất và trao đổi thông tin với môi trường có chọn lọc

b)

Tổng hợp protein

c)

Lưu trữ năng lượng

d)

Phân chia tế bào

46.

Tế bào nhân thực có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có nhân hoàn chỉnh với màng nhân bao bọc

b)

Chỉ có 1 DNA vòng, trần

c)

Không có ribosome

d)

Kích thước nhỏ (0,5 - 1,0 µm)

47.

Vì sao tế bào nhân sơ sinh trưởng và trao đổi chất nhanh hơn tế bào nhân thực?

a)

Do kích thước nhỏ

b)

Do có nhiều ribosome

c)

Do có khung xương tế bào

d)

Do có nhiều DNA

48.

Protein xuyên màng trong màng sinh chất có vai trò gì?

a)

Tạo kênh vận chuyển

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Tổng hợp lipid

d)

Phân chia tế bào

49.

Chất nào sau đây chỉ có trong màng sinh chất của động vật?

a)

Cholesterol

b)

Stigmasterol

c)

Glycoprotein

d)

Phospholipid

50.

Sơ đồ cấu trúc màng sinh chất với các thành phần phospholipid, protein, cholesterol, glycoprotein.

a)

Sơ đồ cấu trúc màng sinh chất

b)

Sơ đồ cấu trúc nhân tế bào

c)

Sơ đồ cấu trúc ribosome

d)

Sơ đồ cấu trúc ti thể

51.

Tế bào chất gồm các thành phần chính nào sau đây?

a)

Bào tương và bào quan

b)

Nhân và màng tế bào

c)

Lưới nội chất và ribosome

d)

Lysosome và bộ máy Golgi

52.

Nhân của tế bào nhân sơ có đặc điểm gì?

a)

Chưa có nhân hoàn chỉnh

b)

Có màng nhân hoàn chỉnh

c)

Chứa nhiều DNA dạng NST

d)

Có hạch nhân

53.

Chức năng chính của nhân trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Tổng hợp lipid

c)

Phân giải chất độc

d)

Vận chuyển protein

54.

Lưới nội chất hạt có vai trò gì trong tế bào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp lipid

c)

Phân giải chất độc

d)

Vận chuyển đường

55.

Bộ máy Golgi có chức năng gì trong tế bào?

a)

Lắp ráp, đóng gói và vận chuyển sản phẩm

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải chất độc

d)

Lưu trữ thông tin di truyền

56.

Lysosome có vai trò gì trong tế bào?

a)

Phân giải các đại phân tử và các tế bào già

b)

Tổng hợp protein

c)

Vận chuyển lipid

d)

Lưu trữ thông tin di truyền

57.

Peroxisome có chức năng gì trong tế bào?

a)

Giải độc và chuyển hóa lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Vận chuyển đường

d)

Lưu trữ thông tin di truyền

58.

Không bào có chức năng gì trong tế bào thực vật?

a)

Thực hiện hô hấp tế bào

b)

Chứa chất dự trữ, chất thải tế bào, sắc tố

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển chất qua màng

59.

Ti thể có vai trò gì trong tế bào?

a)

Thực hiện quang hợp

b)

Phân giải chất hữu cơ tạo năng lượng

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển chất qua màng

60.

Lục lạp có ở loại tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào động vật

b)

Tế bào vi khuẩn

c)

Tế bào thực vật

d)

Tế bào nấm

61.

Ribosome được cấu tạo từ những thành phần nào?

a)

DNA và protein

b)

RNA và protein

c)

Lipid và protein

d)

Carbohydrate và protein

62.

Chức năng chính của trung thể trong tế bào động vật là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tham gia vào quá trình phân bào

c)

Thực hiện hô hấp tế bào

d)

Vận chuyển chất qua màng

63.

Ti thể được gọi là "nhà máy điện" của tế bào vì lý do nào sau đây?

a)

Vì ti thể tổng hợp protein cho tế bào

b)

Vì ti thể chứa sắc tố quang hợp

c)

Vì ti thể phân giải chất hữu cơ để tạo năng lượng ATP cho tế bào

d)

Vì ti thể vận chuyển chất qua màng tế bào

64.

So sánh chức năng của lục lạp và ti thể trong tế bào thực vật.

a)

Lục lạp tổng hợp protein, ti thể vận chuyển chất

b)

Lục lạp thực hiện quang hợp, ti thể phân giải chất hữu cơ tạo năng lượng

c)

Lục lạp vận chuyển chất, ti thể tổng hợp protein

d)

Lục lạp phân giải chất hữu cơ, ti thể thực hiện quang hợp

65.

Thành tế bào của vi khuẩn được cấu tạo chủ yếu từ chất nào sau đây?

a)

Peptidoglycan

b)

Chitin

c)

Cellulose

d)

Collagen

66.

Chức năng chính của khung xương tế bào là gì?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Giúp nâng đỡ và ổn định hình dạng tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Dự trữ năng lượng

67.

Plasmid là gì trong tế bào nhân sơ?

a)

Một loại protein vận chuyển

b)

DNA dạng vòng có kích thước nhỏ

c)

Thành phần cấu tạo màng tế bào

d)

Một loại enzyme xúc tác phản ứng

68.

Lông ở tế bào nhân sơ có vai trò gì?

a)

Giúp tế bào di chuyển

b)

Giúp bám vào tế bào chủ

c)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất

d)

Tổng hợp protein

69.

Khuyếch tán đơn giản khác khuyếch tán tăng cường ở điểm nào?

a)

Khuyếch tán đơn giản cần protein vận chuyển

b)

Khuyếch tán tăng cường không cần protein vận chuyển

c)

Khuyếch tán đơn giản không cần protein vận chuyển

d)

Khuyếch tán tăng cường chỉ vận chuyển CO₂

70.

Tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng ribosome

b)

Sự chênh lệch nồng độ

c)

Loại enzyme xúc tác

d)

Kích thước nhân tế bào

71.

Chất nền ngoại bào có chức năng gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Liên kết tế bào tạo thành mô

c)

Vận chuyển oxy

d)

Dự trữ năng lượng

72.

Tế bào động vật có thành tế bào không?

a)

Có

b)

Không

c)

Chỉ có ở một số loài

d)

Chỉ có khi tế bào già

73.

Khái niệm gradient nồng độ là gì?

a)

Sự khác biệt về nhiệt độ giữa hai tế bào

b)

Sự chênh lệch nồng độ các chất giữa hai tế bào

c)

Sự khác biệt về kích thước tế bào

d)

Sự khác biệt về áp suất giữa hai tế bào

74.

Chức năng của roi ở tế bào nhân sơ là gì?

a)

Giúp tế bào vận động

b)

Bảo vệ tế bào khỏi tác nhân gây hại

c)

Tổng hợp protein

d)

Dự trữ chất dinh dưỡng

75.

Tốc độ thẩm thấu phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Chênh lệch nồng độ giữa 2 môi trường

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Kích thước tế bào

d)

Loại protein vận chuyển

76.

Vận chuyển thụ động qua màng sinh chất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cần tiêu tốn năng lượng

b)

Tiêu tốn nhiều năng lượng

c)

Chỉ xảy ra ở môi trường ưu trương

d)

Chỉ vận chuyển các chất rắn

77.

Điều kiện cần thiết để vận chuyển chủ động qua màng sinh chất là gì?

a)

Có protein vận chuyển

b)

Có kênh ion

c)

Có enzyme xúc tác

d)

Có nhiệt độ cao

78.

Hiện tượng vận chuyển các chất vào trong tế bào bằng cách biến dạng màng sinh chất gọi là gì?

a)

Nhập bào

b)

Xuất bào

c)

Khuếch tán

d)

Vận chuyển chủ động

79.

Trong tế bào, dạng năng lượng nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong tài liệu?

a)

Quang năng

b)

Hóa năng

c)

Nhiệt năng

d)

Cơ năng

80.

Phản ứng đồng hóa trong tế bào là gì?

a)

Tổng hợp các chất từ đơn giản thành phức tạp

b)

Phân giải các chất từ phức tạp thành đơn giản

c)

Giải phóng năng lượng

d)

Tiêu thụ năng lượng

81.

ATP có đặc điểm nào sau đây giúp nó trở thành đồng tiền năng lượng của tế bào?

a)

Liên kết giữa các nhóm phosphate dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng

b)

Có cấu trúc đơn giản

c)

Không chứa đường ribose

d)

Không tham gia vào các phản ứng hóa học

82.

Tại sao chuyển hóa vật chất luôn kèm theo chuyển hóa năng lượng trong tế bào?

a)

Vì các phản ứng hóa học luôn cần hoặc giải phóng năng lượng

b)

Vì tế bào cần duy trì nhiệt độ ổn định

c)

Vì các chất cần được vận chuyển qua màng

d)

Vì tế bào cần tổng hợp protein

83.

Enzyme là gì?

a)

Là chất xúc tác sinh học đặc hiệu, thường là protein, làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi sau khi phản ứng kết thúc.

b)

Là một loại vitamin giúp tăng cường sức khỏe.

c)

Là một loại đường cung cấp năng lượng cho tế bào.

d)

Là một loại axit amin cấu tạo nên protein.

84.

Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là của enzyme?

a)

Xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng.

b)

Giúp tế bào điều hòa chuyển hóa vật chất.

c)

Vận chuyển các chất qua màng tế bào.

d)

Ức chế ngược quá trình chuyển hóa.

85.

Thành phần nào sau đây có thể là thành phần cấu tạo của enzyme ngoài protein?

a)

Cofactor là các ion kim loại như Fe²⁺, Mg²⁺, Zn²⁺,...

b)

Glucose

c)

Axit béo

d)

Vitamin D

86.

Điều gì xảy ra khi nhiệt độ hoặc độ pH thay đổi vượt quá giới hạn cho phép đối với enzyme?

a)

Enzyme hoạt động mạnh hơn.

b)

Enzyme bị biến tính và mất hoạt tính.

c)

Enzyme chuyển thành vitamin.

d)

Enzyme tăng tốc độ phản ứng không giới hạn.

87.

Tại sao enzyme chỉ hoạt động tốt trong một khoảng nhiệt độ và độ pH xác định?

a)

Vì enzyme là protein, dễ bị biến tính khi nhiệt độ hoặc pH thay đổi.

b)

Vì enzyme là chất béo, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

c)

Vì enzyme là đường, chỉ tan trong nước.

d)

Vì enzyme là axit, chịu được mọi điều kiện môi trường.

88.

Nếu tăng nồng độ cơ chất trong khi lượng enzyme xác định, điều gì sẽ xảy ra với hoạt tính enzyme?

a)

Hoạt tính enzyme tăng đến mức bão hòa.

b)

Hoạt tính enzyme giảm dần.

c)

Enzyme bị phá hủy hoàn toàn.

d)

Không ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme.

89.

Chất hoạt hóa enzyme có tác dụng gì?

a)

Làm tăng hoạt tính enzyme.

b)

Làm giảm hoạt tính enzyme.

c)

Làm enzyme bị biến tính.

d)

Ngăn cản enzyme liên kết với cơ chất.

90.

Một số yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hoặc mất hoạt tính enzyme?

a)

Một số ion kim loại nặng, thuốc, sản phẩm của phản ứng.

b)

Nước tinh khiết.

c)

Oxy.

d)

Glucose.