wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ điều hành, phần mềm và phần cứng máy tính (Lớp 11)

Total questions: 90

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế “plug & play” giúp hệ điều hành thực hiện điều gì?

a)

Nhận biết thiết bị ngoại vi và tự động cài đặt trình điều khiển

b)

Tự động sao lưu dữ liệu hệ thống

c)

Xoá bỏ phần mềm không cần thiết

d)

Khởi động lại hệ thống nhanh hơn

2.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động?

a)

Plug & play

b)

Plug & run

c)

Auto connect

d)

Start & go

3.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân cho người dùng phổ thông là gì?

a)

Thân thiện và dễ sử dụng

b)

Cấu hình cao và đắt đỏ

c)

Dành riêng cho lập trình viên

d)

Phải có card đồ hoạ mạnh

4.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động là gì?

a)

iOS và Android

b)

Windows và Linux

c)

Symbian và Ubuntu

d)

HarmonyOS và MS-DOS

5.

Windows phiên bản đầu tiên được phát hành vào năm nào?

a)

19851985

b)

19901990

c)

19791979

d)

20002000

6.

Hệ điều hành là phần mềm cơ bản có nhiệm vụ chủ yếu nào?

a)

Quản lý tài nguyên, phân quyền và bảo mật hệ thống

b)

Chạy các trò chơi và trình duyệt web

c)

Sao lưu và nén dữ liệu

d)

Cấp phát trình điều khiển mạng

7.

Hệ điều hành cung cấp giao diện giúp người dùng làm gì?

a)

Tương tác với ứng dụng và tài nguyên máy tính

b)

Cài đặt phần cứng thủ công

c)

Mở các tệp hệ thống ẩn

d)

Kiểm tra card mạng

8.

Các thiết bị như điện thoại, máy tính bảng, máy chơi game… đều cần gì để hoạt động?

a)

Hệ điều hành để điều khiển và quản lý phần cứng, phần mềm

b)

Chỉ có phần mềm ứng dụng

c)

Thẻ nhớ ngoài để lưu dữ liệu

d)

Bộ xử lý đồ hoạ mạnh

9.

Hệ điều hành giúp đảm bảo điều nào sau đây?

a)

Hiệu suất và độ ổn định của thiết bị

b)

Tốc độ mạng Internet cao

c)

Dung lượng pin ổn định

d)

Khởi động thiết bị luôn nhanh hơn

10.

Lợi ích của hệ điều hành đối với người dùng là

a)

Giảm lỗi, tăng khả năng tương thích phần mềm

b)

Giảm dung lượng bộ nhớ

c)

Tăng cường bảo mật mạng xã hội

d)

Tự động cập nhật phần cứng

11.

Loại phần mềm phân loại theo hình thức chuyển giao sử dụng gồm:

a)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn đóng

b)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm thương mại, phần mềm chia sẻ

d)

Phần mềm thử nghiệm

12.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm cung cấp toàn bộ chức năng của máy tính

c)

Phần mềm thống trị

d)

Phần mềm được sản xuất để bán

13.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể sửa đổi, cải tiến và phát triển

b)

Phần mềm không cung cấp mã nguồn

c)

Phần mềm chỉ chạy trên macOS

d)

Phần mềm luôn miễn phí

14.

Giấy phép nguồn mở phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

GLU GPL

b)

GNU GPN

c)

GLU GPN

d)

GNU GPL

15.

Hạn chế thường gặp khi sử dụng phần mềm miễn phí là gì?

a)

Thường có hỗ trợ kỹ thuật hạn chế

b)

Chỉ chạy trong 3030 ngày

c)

Không tương thích với Windows

d)

Không thể gỡ cài đặt

16.

Phần mềm thương mại có mấy loại cơ bản?

a)

22

b)

33

c)

44

d)

55

17.

“Là nguồn thu nhập chính của các tổ chức” là vai trò của loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm chia sẻ

d)

Phần mềm miễn phí

18.

Phần mềm thương mại nguồn đóng có đặc điểm gì?

a)

Có thể xem mã nguồn

b)

Người dùng không kiểm soát được mã nguồn

c)

Cho phép chỉnh sửa mã nguồn

d)

Luôn miễn phí

19.

Bộ phần mềm thương mại văn phòng phổ biến

a)

Word, Excel, PowerPoint

b)

Photoshop, Illustrator, Canva

c)

LibreOffice, OpenOffice, WPS

d)

Chrome, Firefox, Edge

20.

Hệ điều hành thuộc nhóm phần mềm thương mại là:

a)

Linux

b)

Windows và Ios

c)

Ubuntu

d)

Android

21.

Bộ xử lý trung tâm là gì?

a)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các tín hiệu đầu ra

b)

Thành phần ít quan trọng nhất của máy tính

c)

Là phần mềm điều hành hệ thống

d)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các chương trình máy tính

22.

CPU được cấu tạo từ hai bộ phận chính nào?

a)

Bộ số học và logic (ALU) và Bộ điều khiển (CU)

b)

Bộ điều khiển và bộ tính toán

c)

Bộ nhớ và bộ đếm

d)

Bộ giải mã và bộ lưu trữ

23.

RAM là gì?

a)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy chương trình, nhưng không giữ dữ liệu lâu dài

b)

Bộ nhớ cố định của máy tính

c)

Bộ nhớ chỉ đọc

d)

Bộ nhớ đệm

24.

ROM là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xoá; dùng để lưu dữ liệu hệ thống cố định và chương trình khởi động máy tính

b)

Bộ nhớ có thể ghi hay xoá tuỳ ý

c)

Bộ nhớ đệm tốc độ cao

d)

Bộ nhớ ngắn hạn

25.

Bộ nhớ ngoài bao gồm những loại thiết bị nào?

a)

Hệ điều hành và các phần mềm tiện ích

b)

Các loại đĩa từ, đĩa thể rắn hoặc đĩa quang

c)

Các công cụ chỉnh sửa

d)

RAM và ROM

26.

Bộ nhớ ngoài dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài, không cần nguồn nuôi, có dung lượng lớn

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Ghi nhận tiến trình CPU

d)

Hỗ trợ điều khiển thiết bị ngoại vi

27.

Trong phép cộng nhị phân, khi số nhớ là 1 thì hai số là:

a)

1111

b)

0000

c)

1100

d)

0011

28.

Mọi mạch logic đều có thể xây dựng từ các cổng:

a)

AND, OR, NOT

b)

XOR, NOR

c)

NAND, XNOR

d)

AND, XOR

29.

Phép hoặc loại trừ (XOR) cho kết quả bằng 11 khi nào?

a)

Các đại lượng giống nhau

b)

Các đại lượng khác nhau

c)

Các đại lượng đều bằng 0

d)

Các đại lượng đều bằng 1

30.

Đĩa cứng là gì:

a)

Thiết bị điện cơ, tốc độ truy cập chậm hơn SSD nhưng nhanh hơn đĩa quang

b)

Thiết bị lưu trữ bán dẫn tốc độ cao

c)

Bộ xử lý trung tâm

d)

Bộ nhớ tạm thời

31.

Cổng kết nối là gì?

a)

Là nơi giao tiếp giữa các thiết bị với nhau hoặc giữa thiết bị với máy tính

b)

Là nơi chứa dữ liệu tạm thời

c)

Là phần mềm điều khiển phần cứng

d)

Là vùng nhớ đệm của CPU

32.

Cổng USB được dùng để làm gì?

a)

Kết nối và truyền dữ liệu giữa máy tính và thiết bị ngoại vi

b)

Cung cấp kết nối mạng Internet

c)

Truyền tín hiệu âm thanh

d)

Hiển thị hình ảnh

33.

Cổng HDMI dùng để làm gì?

a)

Kết nối chuột hoặc bàn phím

b)

Truyền tín hiệu hình ảnh và âm thanh chất lượng cao

c)

Kết nối mạng nội bộ

d)

Sạc điện thoại

34.

Cổng VGA và cổng HDMI khác nhau ở điểm nào?

a)

VGA chỉ truyền hình ảnh, HDMI truyền cả hình và tiếng

b)

VGA truyền cả hình và tiếng

c)

HDMI chỉ truyền âm thanh

d)

HDMI dùng cho Internet

35.

Bluetooth là công nghệ gì?

a)

Truyền dữ liệu qua cáp mạng

b)

Truyền dữ liệu không dây ở khoảng cách ngắn

c)

Truyền dữ liệu qua cổng USB

d)

Truyền dữ liệu qua mạng LAN

36.

Khi cắm USB mà máy tính không nhận, nguyên nhân nào có thể xảy ra?

a)

Cổng USB bị lỗi hoặc chưa cài driver thiết bị

b)

Máy tính bị nhiễm virus

c)

Ổ cứng bị hỏng

d)

RAM bị đầy

37.

Bluetooth và Wi‑Fi giống nhau ở điểm nào?

a)

Đều dùng dây cáp để truyền dữ liệu

b)

Đều là công nghệ truyền dữ liệu không dây

c)

Đều dùng tia hồng ngoại

d)

Đều dùng sóng âm

38.

Khi truyền dữ liệu qua Wi‑Fi, yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ?

a)

Khoảng cách, vật cản và số lượng thiết bị kết nối

b)

Màu sắc thiết bị

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Dung lượng ổ cứng

39.

Khi kết nối điện thoại với máy tính qua cáp USB, chế độ Chỉ sạc khác gì Truyền dữ liệu?

a)

Chỉ sạc không cho phép truy cập dữ liệu; chế độ truyền dữ liệu cho phép truy cập bộ nhớ thiết bị

b)

Cả hai đều truyền dữ liệu

c)

Cả hai đều không sạc

d)

Chỉ sạc nhanh hơn

40.

Khi sử dụng lại các thông tin trên trang mạng cần lưu ý đến vấn đề gì?

a)

Các trích dẫn liên quan đến thông tin cần tìm

b)

Địa chỉ của trang web

c)

Các từ khóa liên quan đến trang web

d)

Bản quyền

41.

Với thư điện tử, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Tệp tin đính kèm theo thư có thể chứa virus, vậy nên cần kiểm tra độ tin cậy trước khi tải về

b)

Hai người có thể có địa chỉ thư điện tử giống hệt nhau

c)

Có thể gửi một thư cho nhiều người cùng lúc

d)

Một người có thể giữ thư cho chính mình ở cùng địa chỉ thư điện tử

42.

Để có thể bảo vệ máy tính của mình khỏi virus, em không nên làm theo lời khuyên nào?

a)

Đừng bao giờ mở tệp đính kèm từ những thư lạ

b)

Nên xoá tất cả các thư trong hộp thư đến

c)

Luôn nhớ đăng xuất khỏi hộp thư điện tử khi sử dụng xong

d)

Không bao giờ nháy chuột vào liên kết trong hộp thư điện tử từ những người em không biết

43.

Lưu trữ đám mây (cloud storage) là gì?

a)

Lưu dữ liệu trên hệ thống máy chủ trực tuyến, có thể truy cập qua Internet

b)

Lưu trong ổ cứng cá nhân

c)

Lưu tạm trong RAM

d)

Sao chép dữ liệu ra USB

44.

Ví dụ về dịch vụ lưu trữ đám mây là gì?

a)

Google Drive, Dropbox, OneDrive

b)

Excel, Word, PowerPoint

c)

Photoshop, Illustrator

d)

Zalo, Messenger

45.

Khi nào nên sử dụng lưu trữ đám mây thay vì USB?

a)

Khi cần truy cập, chia sẻ dữ liệu từ nhiều thiết bị qua Internet

b)

Khi máy không có kết nối mạng

c)

Khi cần sao chép dữ liệu nhanh giữa hai máy

d)

Khi lưu tệp dung lượng lớn trên máy cá nhân

46.

Nhược điểm chính của lưu trữ đám mây là gì?

a)

Phụ thuộc vào kết nối Internet và nguy cơ rò rỉ dữ liệu

b)

Dung lượng giới hạn nhỏ

c)

Không thể sao chép dữ liệu

d)

Chỉ dùng được trên máy tính

47.

Khi chia sẻ tệp Google Drive với người khác, lựa chọn Chỉ xem có nghĩa là gì?

a)

Người được chia sẻ chỉ có thể đọc, không chỉnh sửa hay tải xuống tệp

b)

Người khác có thể chỉnh sửa nội dung

c)

Người khác có thể xóa tệp

d)

Người khác có thể chia sẻ lại tệp

48.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội là gì?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân

b)

Không cung cấp thông tin cho người lạ

c)

Dùng nhiều tài khoản

d)

Kết bạn không chọn lọc

49.

Khi tải tệp dung lượng lớn từ Internet, bạn nên làm gì?

a)

Dùng công cụ quản lý tải xuống (Download Manager)

b)

Dùng trình duyệt ngẫu nhiên

c)

Mở nhiều tab để tăng tốc

d)

Giảm tốc độ Wi‑Fi

50.

Giao tiếp an toàn trên Internet nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp không cần tuân theo quy tắc

b)

Giao tiếp đảm bảo an toàn thông tin và tôn trọng người khác

c)

Tránh giao tiếp với người lạ

d)

Chỉ giao tiếp với bạn bè

51.

Thông tin nào KHÔNG nên chia sẻ công khai trên Internet?

a)

Họ và tên

b)

Số CMND/CCCD

c)

Ảnh phong cảnh

d)

Sở thích

52.

Khi tham gia mạng xã hội thì mọi người cần trang bị điều gì?

a)

Kĩ năng đối phó với dư luận và vượt qua khủng hoảng

b)

Kĩ năng nhận biết và phòng tránh lừa đảo

c)

Kĩ năng giao tiếp

d)

Tất cả đều đúng

53.

Biện pháp giúp bảo vệ tài khoản tốt nhất là?

a)

Dùng chung mật khẩu với bạn

b)

Dùng mật khẩu mạnh

c)

Chỉ đặt mật khẩu lên bàn làm việc

d)

Dùng mật khẩu đơn giản dễ nhớ

54.

Vì sao không nên kết bạn với tài khoản lạ ngay lập tức?

a)

Vì tài khoản lạ luôn là người xấu

b)

Vì có thể là tài khoản giả mạo hoặc lừa đảo

c)

Vì kết bạn làm giảm bảo mật thiết bị

d)

Vì tốn dung lượng máy

55.

Hành vi nào sau đây là giao tiếp có văn hóa trên Internet?

a)

Chửi bới khi tranh luận

b)

Tôn trọng ý kiến khác

c)

Đe dọa người khác qua tin nhắn

d)

Tung tin đồn thất thiệt

56.

Khi thấy bài viết chứa thông tin sai lệch, ta nên làm gì?

a)

Chia sẻ ngay để mọi người biết

b)

Báo cáo (report) bài viết

c)

Bình luận với lời lẽ xúc phạm

d)

Gửi cho bạn bè

57.

Những kẻ lừa đảo thường hướng tới việc:

a)

Gây ảnh hưởng tinh thần

b)

Gây ảnh hưởng thể xác người bị hại

c)

Tất cả đều đúng

d)

Hưởng lợi tài chính

58.

Vì sao không nên sử dụng Wi‑Fi công cộng để đăng nhập tài khoản quan trọng?

a)

Wi‑Fi công cộng thường chậm

b)

Dễ bị nghe lén và đánh cắp thông tin

c)

Vì tốn pin điện thoại

d)

Vì không kết nối được

59.

Lưu trữ thông tin phục vụ quản lý là gì?

a)

Lưu thông tin chỉ để xem

b)

Lưu thông tin để tìm kiếm và sử dụng khi cần

c)

Lưu thông tin để chia sẻ trên mạng

d)

Lưu thông tin thành hình ảnh

60.

Mục đích chính của quản lý thông tin là:

a)

Xử lý thông tin để đưa ra các quyết định

b)

Thu thập thông tin

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Sắp xếp dữ liệu

61.

Cập nhật dữ liệu là?

a)

Tìm dữ liệu thỏa điều kiện cho trước

b)

Thay đổi dữ liệu trong các bảng như thêm bản ghi mới, chỉnh sửa, xóa bản ghi

c)

Sắp xếp dữ liệu theo một hoặc nhiều tiêu chí xác định

d)

Lấy dữ liệu ra và tính toán trên dữ liệu đã lấy để có một kết quả theo yêu cầu

62.

Việc nào được gọi là cập nhật dữ liệu?

a)

Chỉnh sửa dữ liệu

b)

Thêm dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

63.

Công việc nào dưới đây không phải là công việc cập nhật dữ liệu?

a)

Xóa dữ liệu không còn ý nghĩa

b)

Thêm vào bảng dữ liệu mới thu thập được

c)

Tìm kiếm các dữ liệu thỏa mãn một tiêu chí xác định

d)

Sửa chữa dữ liệu đã có để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu

64.

Khai thác thông tin từ các dữ liệu lưu trữ là gì? Chọn câu trả lời đúng và đầy đủ nhất?

a)

Đơn giản là việc truy xuất dữ liệu theo yêu cầu cụ thể của người dùng

b)

Là việc cập nhật và truy xuất dữ liệu

c)

Là việc tổng hợp, phân tích, sắp xếp, tính toán, thống kê… từ những dữ liệu đã có để rút ra được những thông tin có giá trị về những đối tượng mà các dữ liệu phản ánh

d)

Là việc in ra giấy toàn bộ dữ liệu lưu trữ

65.

Để khắc phục tình trạng tắc nghẽn tại các quầy thanh toán do nhập dữ liệu thủ công thì người ta không nên làm gì?

a)

Dữ liệu về hàng hóa và doanh thu được lưu trữ tự động

b)

Tạo ra các mã vạch mang thông tin về mặt hàng dán trên bao bì

c)

Thực hiện thanh toán qua đầu đọc mã vạch

d)

Tăng số nhân viên nhập dữ liệu bán hàng

66.

Ví dụ nào sau đây thể hiện việc thu thập dữ liệu tự động?

a)

Giáo viên ghi điểm học sinh vào sổ

b)

Nhân viên nhập dữ liệu khách hàng vào máy tính

c)

Camera giám sát giao thông ghi lại biển số xe

d)

Người thu tiền điện chấm chỉ số điện kế hằng quý

67.

Giả sử một cửa hàng thường xuyên thu thập dữ liệu về doanh thu và lượng hàng tồn kho. Việc phân tích để cải thiện hoạt động kinh doanh thuộc loại hoạt động nào?

a)

Cập nhật dữ liệu

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Khai thác thông tin

d)

Truy xuất dữ liệu

68.

Điểm khác biệt cơ bản giữa truy xuất dữ liệu và khai thác thông tin là gì?

a)

Truy xuất dữ liệu chỉ là sao chép dữ liệu, còn khai thác thông tin là xóa dữ liệu

b)

Truy xuất dữ liệu là lấy ra dữ liệu có sẵn, còn khai thác thông tin là tìm kiếm tri thức mới từ dữ liệu

c)

Truy xuất dữ liệu chỉ áp dụng cho dữ liệu số, khai thác thông tin áp dụng cho mọi loại dữ liệu

d)

Cả hai đều là cùng một khái niệm, không có sự khác biệt

69.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Tập hợp dữ liệu rời rạc

b)

Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính

c)

Tập hợp file văn bản

d)

Chỉ là bảng tính Excel

70.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản

b)

Phần mềm cung cấp các phương tiện để lưu trữ, cập nhật, truy xuất dữ liệu của CSDL, bảo mật và toàn vẹn dữ liệu

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Hệ điều hành

71.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, dữ liệu được tổ chức dưới dạng gì?

a)

Tệp văn bản

b)

Bảng (Table)

c)

Đồ thị

d)

Sơ đồ cây

72.

Bản ghi (record) trong bảng là:

a)

Một hàng dữ liệu

b)

Một cột dữ liệu

c)

Tên bảng

d)

Kiểu dữ liệu

73.

"Trường" (field) trong CSDL quan hệ là gì?

a)

Một hàng trong bảng

b)

Một cột trong bảng, thể hiện một thuộc tính của đối tượng

c)

Tập hợp các bản ghi

d)

Một liên kết giữa các bảng

74.

Một CSDL có quy tắc là "điểm thi phải là số không âm". Quy tắc này thuộc loại toàn vẹn dữ liệu nào?

a)

Toàn vẹn thực thể

b)

Toàn vẹn tham chiếu

c)

Toàn vẹn miền giá trị

d)

Toàn vẹn khóa chính

75.

Tính chất nào của CSDL cho phép thay đổi cấu trúc lưu trữ mà không ảnh hưởng đến các ứng dụng?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính độc lập dữ liệu

c)

Tính nhất quán

d)

Tính bảo mật

76.

Khóa chính (Primary Key) có chức năng gì?

a)

Giảm dung lượng

b)

Xác định duy nhất mỗi bản ghi

c)

Tự động sắp xếp dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

77.

Mục đích của khóa ngoại (Foreign Key) là gì?

a)

Đảm bảo tính duy nhất của mỗi bản ghi trong bảng

b)

Tạo liên kết giữa các bảng trong CSDL quan hệ

c)

Chỉ định thứ tự sắp xếp của dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật

78.

Lợi ích của việc tổ chức dữ liệu thành nhiều bảng nhỏ trong CSDL quan hệ là:

a)

Tránh trùng lặp và tăng tính nhất quán

b)

Tạo được nhiều màu sắc cho giao diện

c)

Dễ tạo ảnh minh họa

d)

Tự động sao lưu

79.

Bạn có bảng "Học sinh" và bảng "Lớp". Để biết học sinh thuộc lớp nào, bạn cần:

a)

Sử dụng khóa ngoại "Mã lớp" trong bảng Học sinh

b)

Đưa tất cả dữ liệu vào chung một bảng

c)

Sao chép dữ liệu lớp sang bảng học sinh

d)

Gộp hai bảng thành một

80.

Một bảng "Sách" được thiết kế với các trường: Mã sách, Tên sách, Tác giả, Năm xuất bản. Nếu muốn đảm bảo mỗi cuốn sách có mã khác nhau, cần:

a)

Chọn "Mã sách" làm khóa chính

b)

Chọn "Tên sách" làm khóa chính

c)

Chọn "Tác giả" làm khóa chính

d)

Không cần đặt khóa chính

81.

Wi-Fi là công nghệ:


a)

Truyền dữ liệu không dây trong phạm vi rộng hơn Bluetooth, dùng sóng vô tuyến

b)

Kết nối có dây

c)

Truyền dữ liệu bằng tia hồng ngoại

d)

Truyền dữ liệu bằng sóng âm

82.

Hệ điều hành di động được thiết kế tối ưu cho các thiết bị nhỏ gọn như điện thoại, máy tính bảng, với khả năng xử lý linh hoạt.


Hãy đánh giá các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

a). Hệ điều hành di động thường có giao diện thân thiện, thao tác chạm và vuốt.

b)

b). Tính di động là yếu tố chính làm hệ điều hành di động khác với hệ điều hành máy tính cá nhân.

c)

c). Hệ điều hành di động không cần kết nối Internet vì chủ yếu dùng offline.

d)

d). Khả năng kết nối 3G/4G là tính năng quan trọng giúp truy cập Internet ở mọi nơi.

83.

Phần mềm nguồn mở và phần mềm nguồn đóng khác nhau về quyền truy cập mã nguồn và mô hình phát triển. Hãy đánh giá các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Phần mềm thương mại nguồn đóng thường phải trả phí khi sử dụng.

b)

Phần mềm nguồn mở luôn miễn phí và không có bất kỳ chi phí nào.

c)

Phần mềm nguồn mở cho phép kiểm soát mã nguồn và tăng tính minh bạch trong phát triển.

d)

Phần mềm thương mại nguồn đóng không bao giờ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng.

84.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) là thành phần quan trọng nhất trong máy tính, chịu trách nhiệm điều khiển và xử lý mọi hoạt động của hệ thống. Hãy đánh giá các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Bộ xử lý thực hiện các phép toán và điều khiển toàn bộ hoạt động của máy tính.

b)

Tốc độ của bộ xử lý được đo bằng đơn vị MB.

c)

Bộ nhớ trong là nơi lưu trữ dữ liệu ngay cả khi máy tính tắt.

d)

Bộ xử lý có thể có nhiều lõi, cho phép thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời.

85.

Các cổng kết nối giúp truyền dữ liệu giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi một cách hiệu quả. Hãy đánh giá các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Cổng VGA truyền tín hiệu số và âm thanh.

b)

b). Cổng HDMI có thể truyền hình ảnh chất lượng cao cùng âm thanh.

c)

c). Cổng USB chậm hơn VGA.

d)

d). Cổng mạng (LAN) giúp kết nối và chia sẻ dữ liệu qua mạng.

86.

Các dịch vụ lưu trữ đám mây cho phép người dùng lưu trữ và truy cập tệp tin mọi lúc, mọi nơi. Hãy đánh giá các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Google Drive là dịch vụ lưu trữ đám mây do Google cung cấp.

b)

b). OneDrive là dịch vụ lưu trữ đám mây của Apple.

c)

c). Dropbox là một trong những dịch vụ lưu trữ đám mây nổi tiếng.

d)

d). Các tệp tin lưu trên đám mây không thể chia sẻ với người khác.

87.

Người dùng có thể thực hiện nhiều thao tác quản lý tệp tin trên ổ đĩa trực tuyến như tạo, tải lên hoặc chia sẻ dữ liệu.

a)

Người dùng có thể tải tệp tin từ máy tính lên các dịch vụ lưu trữ đám mây.

b)

b). Không cần phần mềm đặc biệt để truy cập các tệp tin lưu trữ trên đám mây.

c)

c). Người dùng chỉ có thể tạo thư mục mà không thể tạo tệp mới trực tiếp trên đám mây.

d)

d). Khi chia sẻ, có thể thiết lập quyền chỉ xem, nhận xét hoặc chỉnh sửa.

88.

Cho các bảng sau: DanhMucSach(MaSach, TenSach, MaLoai); LoaiSach(MaLoai, LoaiSach); HoaDon(MaSach, SoLuong, DonGia). Hãy đánh giá các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

a) Để biết giá của một quyển sách thì ta cần bảng HoaDon

b)

b) Để biết loại của một quyển sách thì cần DanhMucSach, LoaiSach

c)

c) Để biết giá của một quyển sách thì ta cần bảng DanhMucSach, HoaDon

d)

d) Để biết giá của một quyển sách thì ta cần bảng HoaDon, LoaiSach

89.

Giả sử một bảng có 2 trường SOBH (số bảo hiểm) và HOTEN (họ tên) thì nên chọn trường SOBH làm khoá chính hơn vì:

a)

Trường SOBH là trường ngắn hơn

b)

b) Trường SOBH là duy nhất, trong khi đó trường HOTEN không phải là duy nhất

c)

c) Trường SOBH đứng trước trường HOTEN

d)

d) Trường SOBH là kiểu số, trong khi đó trường HOTEN không phải là kiểu s

90.


cho các bảng

a)

Aid là khóa chính của bảng Nhạc sĩ


b)

b) Nhạc sĩ sáng tác bản nhạc "Du Kích Sông Thao" là nhạc sĩ Đỗ Nhuận

c)

c) Nhạc sĩ sáng tác bản nhạc "Tình Ca" là nhạc sĩ Đỗ Nhuận

d)

d) Bản thu âm trong Hình 13.1d tương ứng với dòng 0005 TK là bản thu âm của bản nhạc “Việt Nam

quê hương tôi”, do ca sĩ “Tân Nhân” thể hiện