wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vàng Da và Chức Năng Gan

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh nào gây vàng da trước gan?

a)

Ung thư đầu tụy

b)

Viêm gan

c)

Xơ gan

d)

Thalassemia

2.

Trong vàng da sau gan, đặc điểm nào sau đây đúng?

a)

Phân, nước tiểu đậm màu

b)

Stercobillin tăng cao

c)

Bilirubin gián tiếp tăng cao, bilirubin trực tiếp bình thường

d)

Bilirubin trực tiếp tăng cao, bilirubin gián tiếp bình thường

3.

Trong vàng da trước gan, đặc điểm nào sau đây đúng?

a)

Bilirubin trực tiếp tăng cao, bilirubin gián tiếp tăng ít hay bình thường

b)

Bilirubin gián tiếp tăng cao, bilirubin trực tiếp tăng ít hay bình thường

c)

Urobilinogen tăng ít hay bình thường

d)

Có sắc tố mật trong nước tiểu

4.

Xét nghiệm dùng trong hội chứng suy tế bào gan là?

a)

Albumin máu, urê, NH3, fibrinogen

b)

ALP, GGT, Bili, urobilinogen, PT

c)

CRP, điện di protein

d)

AST, ALT

5.

Xét nghiệm nào sau đây đánh giá chức năng tổng hợp lipid của gan?

a)

Ester hóa cholesterol

b)

Tổng hợp chylomicron

c)

Tổng hợp ure từ NH3

d)

Tổng hợp vitamin K

6.

Gan là cơ quan duy nhất tổng hợp chất nào sau đây?

a)

Protein

b)

VLDL

c)

Cholesterol ester hóa

d)

Glucose

7.

Acid uric là sản phẩm thoái hóa của chất nào sau đây?

a)

Glucid

b)

Protid

c)

Lipid

d)

Base purin

8.

Acid amin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận?

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng lọc của ống thận

d)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

9.

PAH được dùng để đánh giá chức năng nào của thận?

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng lọc của ống thận

d)

Ferritin

10.

Insulin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận?

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của ống thận

c)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

d)

Chức năng lọc của cầu thận

11.

Creatinin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận?

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của ống thận

c)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

d)

Chức năng lọc của cầu thận

12.

Chất được lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn là chất nào?

a)

Acid Uric và Creatinin

b)

Na và Cl

c)

Glucose

d)

Ure

13.

Khi ure máu = 0,32g/l thì trị số tương đương của BUN vào khoảng:

a)

0,64 g/l

b)

0,32 g/l

c)

0,16g/l

d)

0,32 mg%

14.

NH3 độc với các mô, nên được chuyển hóa thành … không độc:

a)

Glutaminase

b)

Acid amin

c)

Glutamin

d)

Acid a-cetoglutamic

15.

Đối với microalbumin niệu, được cho là dương tính khi:

a)

Xuất hiện albumin trong nước tiểu xác định được bằng phương pháp dùng giấy nhúng nước tiểu 10 thông số.

b)

Có xuất hiện protein trọng lượng phân tử rất nhỏ trong nước tiểu.

c)

Xuất hiện albumin trong nước tiểu với hàm lượng 30-300mg/24h.

d)

Xuất hiện albumin trong nước tiểu với hàm lượng < 30mg/24h.

16.

Khi hệ số thanh thải của creatinin < 0,17 ml/s, tương ứng:

a)

Suy thận còn bù tốt.

b)

Suy thận có thể phục hồi.

c)

Phải ghép thận hay loại bỏ thận.

d)

Suy thận nặng.

17.

Xét nghiệm nitrit dương tính trong các bệnh sau:

a)

Nhiễm khuẩn Gram dương

b)

Nhiễm khuẩn

c)

Nhiễm khuẩn Gram âm

d)

Virus

18.

Loại protein cho xét nghiệm nhạy nhất với que thử nước tiểu 10 thông số là

a)

Protein Bence Jones

b)

Hemoglobin

c)

Globulin

d)

Albumin

19.

Chỉ số nào giúp đánh giá chức năng mạch máu?

a)

Bilirubin

b)

Glucose

c)

Creatinine

d)

Lipid máu

20.

Xét nghiệm nào giúp theo dõi huyết áp?

a)

Renin

b)

Bilirubin

c)

LDH

d)

Ure

21.

Natri máu thấp có thể liên quan đến bệnh gì?

a)

Suy tim

b)

Loãng xương

c)

Thiếu máu

d)

Tăng huyết áp

22.

Xét nghiệm nào giúp theo dõi hiệu quả điều trị thuốc chống đông?

a)

PT/INR

b)

LDH

c)

BNP

d)

Creatinine

23.

Nồng độ troponin tăng có thể chỉ ra tình trạng gì?

a)

Bệnh gan

b)

Loãng xương

c)

Nhồi máu cơ tim

d)

Bilirubin

24.

Chỉ số nào giúp đánh giá tình trạng thiếu máu do suy tim?

a)

Glucose

b)

Creatinine

c)

Hemoglobin

d)

BNP

25.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá nguy cơ huyết khối?

a)

Bilirubin

b)

LDH

c)

Glucose

d)

D-dimer

26.

Chỉ số nào giúp đánh giá chức năng tim thông qua mức oxy trong máu?

a)

LDH

b)

BNP

c)

Bilirubin

d)

SpO2

27.

Nồng độ kali cao có thể gây ra nguy cơ gì?

a)

Suy thận

b)

Loãng xương

c)

Thiếu máu

d)

Rối loạn nhịp tim

28.

Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán suy tim cấp tính?

a)

Creatinine

b)

Glucose

c)

ALT

d)

BNP

29.

Nồng độ cholesterol HDL cao có lợi gì?

a)

Không liên quan

b)

Tăng nguy cơ bệnh tim

c)

Không ảnh hưởng đến tim mạch

d)

Giảm nguy cơ bệnh tim

30.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng thận liên quan đến tim mạch?

a)

Bilirubin

b)

LDH

c)

Glucose

d)

Creatinine

31.

Chỉ số nào giúp đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch cao?

a)

LDH

b)

Bilirubin

c)

Ure

d)

LDL-Cholesterol

32.

Xét nghiệm nào giúp phát hiện tổn thương do thiếu máu cục bộ?

a)

Troponin

b)

Bilirubin

c)

Ure

d)

Creatinine

33.

Mức canxi máu thấp có thể ảnh hưởng gì đến tim?

a)

Có ảnh hưởng

b)

Không ảnh hưởng

c)

Gây thiếu máu

d)

Rối loạn nhịp tim

34.

Enzyme có thể tái sử dụng sau phản ứng không?

a)

Chỉ một lần

b)

Không

c)

Có (Enzyme có thể tái sử dụng)

d)

Chỉ dùng một lần

35.

GOT xúc tác phản ứng chuyển amin của acid amin nào?

a)

Aspartat

b)

Arginin

c)

Alanin

d)

Asparagin

36.

Tác dụng của enzyme carboxyl peptidase là gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –COOH tự do.

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin nhân thơm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

37.

Enzyme chymotrypsin có tác dụng gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính.

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin kiềm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –COOH tự do.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

38.

Tác dụng của enzyme aminopeptidase là gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin kiềm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –COOH tự do.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính.

39.

Một bệnh nhân suy hô hấp có thể gặp tình trạng gì về khí máu?

a)

Tăng HCO3-

b)

Tăng bicarbonate

c)

Kiềm hô hấp

d)

Toan hô hấp

40.

Tình trạng kiềm chuyển hóa có thể xảy ra khi nào?

a)

Mất acid dịch vị

b)

Mất bicarbonate

c)

Tăng CO2

d)

Tăng bicarbonate

41.

Bilirubin tự do là bilirubin:

a)

Kết hợp với albumin khi di chuyển trong máu

b)

Tan trong nước

c)

Cho phản ứng diazo nhanh

d)

Tạo sắc tố màu vàng cho nước tiểu

42.

Trong số những trường hợp bệnh lý vàng da sau đây, bệnh nào làm tăng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh?

a)

Tắc mật

b)

Sốt rét

c)

Truyền nhầm nhóm máu

d)

Thiếu enzym glucuronyl transferase

43.

Người ta phân biệt vàng da do tan huyết (với vàng da tắc mật) dựa vào:

a)

Bilirubin xuất hiện trong nước tiểu

b)

Tăng Bilirubin toàn phần

c)

Giảm Bilirubin liên hợp

d)

Giảm bilirubin tự do

44.

Trong vàng da dung huyết, trong máu chủ yếu tăng:

a)

Bilirubin liên hợp

b)

Bilirubin tự do

c)

Bilirubin trực tiếp

d)

Bilirubin gián tiếp

45.

Phân thường màu vàng do có chất nào sau đây?

a)

Stercobilin

b)

Bilirubin

c)

Urobilin

d)

Biliverdin

46.

Bilirubin liên hợp gồm thành phần nào?

a)

Bilirubin tự do liên kết với acid glucuronic.

b)

Bilirubin tự do liên kết với albumin.

c)

Bilirubin tự do liên kết với globulin.

d)

Bilirubin tự do liên kết với acid gluconic.

47.

Suy chức năng gan làm giảm enzyme nào sau đây?

a)

Cholinesterase

b)

HBDH

c)

CK

d)

GOT

48.

Tập hợp enzyme đánh giá sự hủy hoại tế bào gan tốt nhất là?

a)

AST, ALT, LDH

b)

GGT, ALP, CK

c)

Cholesterol este, GGT, CK-MB

d)

LDH1, LDH3, LDH5

49.

Xét nghiệm nào dùng chẩn đoán phân biệt vàng da viêm gan và vàng da tắc mật hoàn toàn?

a)

Stercobilinogen và urobilinogen

b)

Bilirubin liên hợp trong huyết tương

c)

Muối mật trong nước tiểu

d)

Sắc tố mật trong nước tiểu

50.

Trong việc theo dõi bệnh lý gan mật, xét nghiệm nào sau đây tăng trong máu cho biết có sự tắc mật?

a)

Phosphatase kiềm

b)

Bilirubin

c)

GGT

d)

GPT, GOT

51.

Xét nghiệm dùng trong hội chứng suy tế bào gan là gì?

a)

Albumin máu, urê, NH3, fibrinogen

b)

AST, ALT

c)

CRP, điện di protein

d)

ALP, GGT, Bili, urobilinogen, PT

52.

Xét nghiệm dùng trong hội chứng tắc đường mật là gì?

a)

CRP, điện di protein

b)

AST, ALT

c)

ALP, GGT, Bili, urobilinogen

d)

Albumin máu, urê, NH3, fibrinogen

53.

CRP, điện di protein thuộc nhóm xét nghiệm nào?

a)

CRP, điện di protein

b)

AST, ALT

c)

Albumin máu, urê, NH3, fibrinogen

d)

ALP, GGT, Bili, urobilinogen

54.

Fe được dự trữ trong gan dưới dạng nào?

a)

Transferrin

b)

Ferritin

c)

Fe3+

d)

Ceruloplasmin

55.

Inulin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận?

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng lọc của ống thận

d)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

56.

Creatinin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận?

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng lọc của ống thận

d)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

57.

Glucose được dùng để đánh giá chức năng nào của thận?

a)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng lọc của ống thận

d)

Chức năng bài tiết của ống thận

58.

Khả năng nào sau đây giúp một chất được tái hấp thu ở ống thận?

a)

Có khả năng được tái hấp thu ở ống thận

b)

Gắn kết được với protein huyết tương

c)

Kích thước lớn

d)

Dễ định lượng, chính xác và rẻ tiền

59.

Tên gọi khác của chu trình ure là gì?

a)

Chu trình Ornithin của Krebs và Henseleit

b)

Chu trình Krebs

c)

Chu trình Krebs của Henseleit

d)

Chu trình Citrulin của Krebs và Henseleit

60.

Ure là sản phẩm của chuyển hóa nào?

a)

Protid

b)

Glucid

c)

Lipid

d)

Acid nucleic

61.

Nguyên liệu tổng hợp creatinin là gì?

a)

Creatin

b)

Acid nucleic

c)

NH3

d)

Acetyl CoA

62.

Nguyên liệu tổng hợp ure là gì?

a)

NH3

b)

Acid nucleic

c)

Creatin

d)

Creatin

63.

Cơ quan tổng hợp ure là gì?

a)

Gan

b)

Thận

c)

d)

Lách

64.

Công thức tính BUN dựa trên ure là gì?

a)

BUN = 14/30 x ure

b)

BUN = 28/30 x ure

c)

BUN = 14/60 x ure

d)

BUN = 7/60 x ure

65.

Hemoglobin niệu thường gặp trong bệnh lý nào sau đây?

a)

Sốt rét ác tính

b)

Viêm cầu thận cấp

c)

Lao thận

d)

Hội chứng thận hư

66.

Sắc tố mật, muối mật xuất hiện trong nước tiểu là do nguyên nhân nào?

a)

Do tắc mật

b)

Làm tăng sức căng bề mặt nước tiểu

c)

Gặp trong tổn thương thận

d)

Bilirubin tự do trong nước tiểu gọi là sắc tố mật