Font size
WorksheetsHô hấp ở thực vật – Trắc nghiệm
Total questions: 102
Worksheet time: 51mins
Chất nào sau đây không phải là sản phẩm của quá trình hô hấp ở thực vật?
ATP
O2
H2O
CO2
Yếu tố nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp ở thực vật?
Giải phóng năng lượng dạng nhiệt
Giải phóng năng lượng ATP
Tạo các sản phẩm trung gian
Tổng hợp các chất hữu cơ
Quá trình hô hấp ở thực vật có vai trò nào sau đây? (1) Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng cho tế bào. (2) Cung cấp năng lượng ATP phục vụ các hoạt động sống của tế bào. (3) Tạo các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất. (4) Góp phần duy trì ổn định nhiệt độ tế bào và cơ thể.
1, 2, 3
1, 2, 4
1, 3, 4
2, 3, 4
Phương trình tổng quát của hô hấp được viết đúng là
6 CO2 + 12 H2O -> C6H12O6 + 6 O2 + 6 H2O + (36 - 38 ATP) + Nhiệt
C6H12O6 -> 6 H2O + 6 O2 + 6 H2O + (32 - 34 ATP) + Nhiệt
C6H12O6 + 6 O2 -> 6 CO2 + 6 H2O + (30 - 32 ATP) + Nhiệt
C6H12O6 + 6 O2 + 6 H2O -> 6 CO2 + 12 H2O + (34 - 36 ATP)
Có thể sử dụng hóa chất nào sau đây để phát hiện quá trình hô hấp thải ra khí CO2?
Dung dịch NaCl
Dung dịch Ca(OH)2
Dung dịch KCl
Dung dịch H2SO4
Khi nói về hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây sai?
Một sản phẩm của hô hấp là CO2
Có 2 con đường hô hấp ở thực vật là hô hấp hiếu khí và hô hấp kị khí
Thực vật không có cơ quan chuyên trách về hô hấp như ở động vật
Trong điều kiện thiếu oxygen, thực vật tăng cường quá trình hô hấp hiếu khí
Hô hấp ở thực vật là quá trình
Lấy O2 từ môi trường thông qua cơ quan hô hấp chuyên biệt để đốt cháy hợp chất hữu cơ tạo ra năng lượng
Sử dụng O2 từ phản ứng sáng để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể
Oxy hóa các chất hữu cơ thành các chất vô cơ là CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể
Khử các chất hữu cơ thành các chất vô cơ là CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng
Khi nói về vai trò của hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây không đúng?
Hô hấp tạo ra các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất hữu cơ khác trong cây
Hô hấp giúp điều hòa cân bằng nồng độ O2 trong khí quyển
Hô hấp tạo ATP cung cấp năng lượng cho nhiều hoạt động sống của cây
Hô hấp tạo nhiệt độ duy trì nhiệt độ thuận lợi cho các hoạt động sống của cây
Các giai đoạn chính của hô hấp hiếu khí diễn ra theo trật tự nào?
Chu trình Krebs → Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp
Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs
Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi truyền electron hô hấp
Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs → Đường phân
Kết thúc hô hấp hiếu khí, phân giải hoàn toàn một phân tử glucose thu được
30 - 32 ATP
26 - 28 ATP
2 ATP
4 ATP
Trong hô hấp ở thực vật, quá trình đường phân xảy ra ở
Chất nền của ti thể
Tế bào chất (bào tương)
Màng trong của ti thể
Màng ngoài của ti thể
Sơ đồ tóm tắt sau đây thể hiện đúng quá trình đường phân?
1 glucose → 2 pyruvate acid + 2 ATP + 2 NADH
1 glucose → 2 pyruvate acid + CO2 + ATP
1 glucose → 2 pyruvate acid + nước + ATP
1 glucose → 2 CO2 + nước + 2 ATP
Sơ đồ nào sau đây phản ánh đúng chu trình Krebs?
2 Acetyl-CoA → 6 CO2 + 2 ATP + 10 NADH + 2 FADH2
2 Acetyl-CoA → 4 CO2 + 2 ATP + 6 NADH + 2 FADH2
2 Pyruvic acid → 6 CO2 + 2 ATP + 10 NADH + 2 FADH2
2 Pyruvic acid → 6 CO2 + 2 ATP + 10 NADH + 2 FADH2
Chuỗi truyền electron hô hấp ở thực vật diễn ra ở
Màng ngoài của ti thể
Màng trong của ti thể
Ribosome của ti thể
Chất nền của ti thể
Quá trình lên men diễn ra ở
Chất nền ti thể
Màng trong ti thể
Màng ngoài ti thể
Tế bào chất
Người ta tiến hành thí nghiệm đánh dấu oxygen phóng xạ (O18) vào phân tử glucose. Sau đó sử dụng phân tử glucose này làm nguyên liệu hô hấp thì oxygen phóng xạ sẽ được tìm thấy ở sản phẩm nào sau đây của quá trình hô hấp?
ATP
NADH
H2O
CO2
Khi nói về con đường lên men, nhận định nào sau đây là không đúng?
Diễn ra trong môi trường thiếu oxygen
Glucose được phân giải hoàn toàn
Năng lượng sản sinh ra ít
Sản phẩm là rượu ethanol hoặc lactate
Quá trình hô hấp hiếu khí và lên men ở thực vật đều trải qua giai đoạn nào?
chuỗi chuyển electron
chu trình Krebs
đường phân
tổng hợp acetyl - CoA
Trong hô hấp hiếu khí, chu trình Krebs tạo ra những sản phẩm nào?
CO2, ATP và FADH2
CO2, ATP và NADH
CO2, ATP, NADH và FADH2
CO2, NADH và FADH2
Vai trò chính của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?
Tạo ra tinh bột cho cây
Phân giải chất hữu cơ, giải phóng năng lượng ATP và các sản phẩm trung gian cho các hoạt động sống
Hấp thụ nước từ môi trường để duy trì sự sống
Tổng hợp glucose từ CO2 và nước
Giai đoạn nào của quá trình hô hấp hiếu khí xảy ra trong tế bào chất?
Chu trình Krebs
Chuỗi truyền electron
Đường phân
Oxy hóa pyruvate
Lên men là con đường hô hấp diễn ra trong điều kiện nào?
Có đầy đủ oxy
Không có oxy
Nhiệt độ cao
Nhiệt độ thấp
Khi đưa ngọn nến đang cháy vào bình chứa hạt sống đang nảy mầm, ngọn nến bị tắt ngay. Giải thích nào sau đây đúng? Mô tả thí nghiệm: hai bình thủy tinh có nắp, bên trong đặt ngọn nến; một bình chứa hạt đang nảy mầm, khi đưa nến đang cháy vào thì nến tắt.
Bình chứa hạt sống có hơi nước nên ngọn nến không cháy được
Bình chứa hạt sống thiếu O2 do hô hấp đã hút hết O2
Bình chứa hạt sống hô hấp thải nhiều O2, ức chế sự cháy
Bình chứa hạt sống mất cân bằng áp suất khí làm ngọn nến tắt
Trong hô hấp tế bào, giai đoạn nào oxygen được chuyển đến hydrogen để tạo thành nước?
Đường phân
Chu trình krebs
Chuỗi truyền electron
Oxy hóa pyruvate
Hình bên mô tả quá trình hô hấp ở thực vật. Sản phẩm X có khả năng là gì? Mô tả sơ đồ: Glucose → hô hấp → sản phẩm X.
DNA
tinh bột
protein
ATP
Giai đoạn đường phân diễn ra ở đâu?
ty thể
tế bào chất
lục lạp
nhân tế bào
Giai đoạn đường phân không sử dụng chất nào sau đây?
NAD+
Glucose
O2
CO2
Một phân tử glucose bị phân giải trong đường phân tạo ra bao nhiêu ATP ròng?
1 ATP
2 ATP
36 ATP
38 ATP
Bào quan thực hiện quá trình hô hấp hiếu khí là gì?
mạng lưới nội chất
không bào
lục lạp
ty thể
Trong hô hấp nội bào, chuỗi vận chuyển điện tử diễn ra ở vị trí nào?
Màng trong ty thể
Màng ngoài ty thể
màng lục lạp
Hô hấp diễn ra mạnh trong các mô, cơ quan đang có hoạt động sinh lý mạnh như
hạt đang nảy mầm và hoa đang nở
hạt bị ngâm vào nước
cây ngập úng
hạt giống trữ trong kho
Khi nói về con đường lên men, phát biểu nào sau đây là không đúng?
Diễn ra trong môi trường thiếu oxygen
Đường được phân giải hoàn toàn
Năng lượng sản sinh ra ít
Sản phẩm là rượu ethanol hoặc lactate
Ở thực vật, trường hợp nào sau đây có thể xảy ra sự lên men?
Cây bị khô hạn
Cây sống nơi ẩm ướt
Cây bị ngập úng
Cây sống tạm gửi
Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là
chuỗi truyền electron
chu trình Krebs
đường phân
tổng hợp acetyl - CoA
Ở thực vật, lên men pyruvic acid tạo ra sản phẩm nào?
Chỉ ethanol
Ethanol hoặc lactate
Chỉ lactate
Đồng thời ethanol và lactate
Trong các loại hạt của cùng một cây sau đây, loại hạt nào có cường độ hô hấp mạnh nhất?
Hạt đã phơi khô để ngoài không khí
Hạt đã luộc chín
Hạt đang nảy mầm
Hạt đã phơi khô được bọc kín
Sản phẩm của sự phân giải hoàn toàn chất hữu cơ trong hô hấp ở thực vật là
CO2, H2O và năng lượng
CO2, H2O và ethanol
lactate, CO2 và năng lượng
pyruvic acid, coenzyme A và CO2
Trong hô hấp hiếu khí, chuỗi truyền electron tạo ra
CO2, ATP và FADH2
CO2, ATP và NADH
H2O, ATP
H2O, NADH và FADH2
Một phân tử glucose bị phân giải trong giai đoạn đường phân và chu trình Krebs, 2 quá trình này chỉ tạo ra một vài phân tử ATP. Phần năng lượng còn lại từ phân giải glucose có mặt ở
phân tử CO2 được thải ra từ quá trình này
môi trường dưới dạng nhiệt
phân tử O2
NADH và FADH2
Trong cơ thể, hại quả lớn nhất của lên men đối với tế bào là
chất hữu cơ bị phân giải quá nhiều
không tạo ra các hợp chất trung gian
tích lũy chất độc hại
thiếu năng lượng cho hoạt động của tế bào
Hô hấp hiếu khí diễn ra ở
tế bào chất và lục lạp
ti thể và lục lạp
lục lạp, peroxisome và ti thể
tế bào chất và ti thể
Trong hô hấp tế bào, giai đoạn nào oxygen được chuyển đến hidro để tạo thành nước?
Đường phân
Chu trình Krebs
Chuỗi truyền electron
Oxi hóa pyruvate
Trong hô hấp hiếu khí, giai đoạn nào giải phóng được nhiều năng lượng nhất?
Đường phân
Oxi hóa pyruvate
Chu trình Krebs
Chuỗi truyền electron
Trong hô hấp hiếu khí ở thực vật, sự oxi hóa pyruvate xảy ra ở
tế bào chất
hạt grana của lục lạp
tất cả các bào quan
ty thể
Kết thúc quá trình đường phân, từ 1 phân tử glucose, tế bào thu được
2 pyruvate, 2 ATP và 2 NADH
1 phân tử pyruvic acid, 2 ATP và 2 NADH
2 phân tử pyruvic acid, 6 ATP và 2 NADH
2 phân tử pyruvic acid, 2 ATP và 4 NADH
Đường phân là quá trình
phân giải glucose thành CO2 và H2O, có sự tham gia của oxygen
phân giải glucose thành CO2 và H2O, không có sự tham gia của oxygen
phân giải glucose thành pyruvic acid, không có sự tham gia của oxygen
phân giải glucose thành pyruvic acid, có sự tham gia của oxygen
Hô hấp hiếu khí có ưu thế hơn so với lên men ở điểm nào?
Hô hấp hiếu khí xảy ra ở mọi sinh vật còn lên men chỉ xảy ra ở một số loài sinh vật
Hô hấp hiếu khí giải phóng được nhiều năng lượng hơn
Hô hấp hiếu khí cần O2 còn lên men không cần O2
[NB] Phát biểu nào sau đây đúng về hô hấp ở thực vật?
Hô hấp giải phóng O2 cung cấp cho quá trình quang hợp
Phân giải hiếu khí xảy ra vào ban ngày, phân giải kị khí vào ban đêm
Phân giải hiếu khí tạo nhiều năng lượng hơn so với phân giải kị khí
Cơ quan hô hấp chuyên trách của thực vật trên cạn là lá
[NB] Khi nói về hoạt động hô hấp của thực vật, phát biểu nào chính xác?
Các giai đoạn của quá trình hô hấp hiếu khí trong tế bào thực vật đều được thực hiện trong ti thể
Giai đoạn thu được nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí là chuỗi vận chuyển điện tử hô hấp
Hô hấp hiếu khí giải phóng CO2 , còn lên men không thải CO2
Các sản phẩm của hô hấp không liên quan gì đến quang hợp
[NB] Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về hô hấp ở thực vật?
Lên men bao gồm chu trình Krebs và chuỗi truyền electron trong hô hấp
Giai đoạn đường phân và chu trình Krebs diễn ra trong ti thể
Quá trình hô hấp ở hạt đang nảy mầm diễn ra mạnh hơn ở hạt đang trong giai đoạn nghỉ
Từ một phân tử glucose, giai đoạn đường phân tạo ra 2 phân tử pyruvic acid và 36 ATP
[NB] Khi nói về quá trình hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây đúng?
Nếu không có O2 thì giai đoạn đường phân chỉ tạo ra được 2ATP
Giai đoạn của hô hấp đều giải phóng năng lượng ATP
Các giai đoạn của quá trình hô hấp đều diễn ra trong ti thể
Các con đường hô hấp ở thực vật đều trải qua giai đoạn đường phân
[NB] Tốc độ hô hấp của mô thực vật phụ thuộc tình trạng của môi trường. Trong các yếu tố của môi trường có ảnh hưởng đến giới hạn nhất định là do nguyên nhân nào?
Tốc độ của các phản ứng do enzyme xúc tác tăng lên
Số lượng tế bào được tạo ra nhiều hơn trong tế bào
Pyruvate được giải phóng nhiều hơn từ đường phân
Năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống tăng lên
[NB] Vì sao khi tăng nồng độ CO2 trong không khí thì cường độ hô hấp của thực vật sẽ giảm?
Nồng độ O2 trong môi trường tăng làm giảm nồng độ O2
Nồng độ CO2 cao trong môi trường tăng làm tăng nồng độ O2
Nồng độ CO2 trong môi trường tăng làm tăng quá trình thải CO2 của cơ thể
Nồng độ CO2 trong môi trường tăng làm ức chế quá trình thải CO2 của cơ thể
[NB] Để bảo quản các loại quả tươi người ta thường sử dụng biện pháp nào sau đây để đạt hiệu quả cao?
Biện pháp bảo quản khô, điều kiện nồng độ CO2 cao
Biện pháp bảo quản lạnh và điều kiện nồng độ CO2 cao
Biện pháp bảo quản khô và bảo quản lạnh
Biện pháp bảo quản khô, bảo quản lạnh và điều kiện nồng độ O2 cao
[NB] Nhiệt độ tối ưu cho hô hấp là gì?
Nhiệt độ mà tại đó cây bắt đầu hô hấp
Nhiệt độ mà tại đó cây bắt đầu giảm cường độ hô hấp
Nhiệt độ mà tại đó cây hô hấp với cường độ cao nhất
Nhiệt độ mà ở đó cây hô hấp bình thường
[NB] Vì sao muốn bảo quản hạt thì lại cần phải phơi khô hạt?
Vì khi hạt khô, độ ẩm trong hạt thấp, cường độ hô hấp giảm
Vì khi hạt khô, dễ gieo trồng cho vụ sau
Vì khi hạt khô, không bị động vật ăn
Vì khi hạt khô, cường độ hô hấp sẽ bằng 0
[NB] Cơ sở khoa học của phương pháp bảo quản khô với hạt giống là gì?
Hạt khô làm giảm khối lượng nên dễ bảo quản
Hạt khô có thể đạt cường độ hô hấp tối thiểu, giúp hạt sống ở trạng thái ngủ
Hạt khô thì sinh vật gây hại không xâm nhập được
Hạt khô không còn hoạt động hô hấp
[NB] Dựa vào kiến thức về hô hấp, mối quan hệ giữa hô hấp và môi trường, người ta sử dụng các biện pháp nào sau đây để bảo quản nông phẩm? (1) Bảo quản khô. (2) Bảo quản lạnh. (3) Bảo quản ở nồng độ CO2 cao. (4) Phơi khô. (5) Ngâm trong nước. (6) Bảo quản ở nồng độ O2 cao.
1, 3, 5, 6
1, 3, 4, 6
1, 2, 3, 4
2, 3, 5, 6
[TH] Khi nói về mối quan hệ giữa hô hấp của thực vật với môi trường, phát biểu nào sau đây sai?
Sự gia tăng nồng độ oxygen trong môi trường luôn làm tăng cường độ hô hấp
Nồng độ CO2 cao trong môi trường có thể làm ức chế hô hấp
Nước rải cản cho hô hấp, mặt nước làm giảm cường độ hô hấp
Trong giới hạn bình nhất định, nhiệt độ tăng sẽ làm tăng cường độ hô hấp
[TH] Để phát hiện hô hấp ở thực vật, một nhóm học sinh đã tiến hành thí nghiệm như sau: Dùng 4 bình cách nhiệt giống nhau đánh số thứ tự 1, 2, 3 và 4. Cả 4 bình đều dùng hạt của một giống lúa: bình 1 chứa 1kg hạt mới nhú mầm, bình 2 chứa 1kg hạt khô, bình 3 chứa 1kg hạt mới nhú mầm đã luộc chín và bình 4 chứa 0,5kg hạt mới nhú mầm. Đậy kín nắp mỗi bình rồi để trong 2 giờ. Biết rằng các điều kiện khác ở 4 bình là như nhau và phù hợp với thí nghiệm. Theo lí thuyết, có bao nhiêu dự đoán sau đây đúng về kết quả thí nghiệm? (1). Nhiệt độ ở cả 4 bình đều tăng (2). Nhiệt độ ở bình 1 cao nhất (3). Nồng độ CO2 ở bình 2 giảm (4). Nồng độ CO2 ở bình 3 không thay đổi
1
2
3
4
[TH] Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân là?
Acetyl-CoA
Axit piruvic (pyruvate)
Ethanol
Axit lactic
Đường phân có đặc điểm nào sau đây?
Cần oxy để tạo ra ATP
Không tạo ra NADH
Xảy ra ở mọi tế bào sống
Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật
Trong đường phân, tổng số phân tử ATP tạo ra và sử dụng lần lượt là bao nhiêu?
Tạo 2 – dùng 2
Tạo 4 – dùng 2
Tạo 2 – dùng 1
Tạo 4 – dùng 1
Pyruvate phải được chuyển thành Acetyl-CoA trước khi vào chu trình Krebs vì lý do nào?
Acetyl-CoA dễ khuếch tán qua màng tế bào
Chu trình Krebs chỉ chấp nhận cơ chất có 2C
Pyruvate không chứa năng lượng
Acetyl-CoA tạo ra nhiều ATP hơn pyruvate
Trong quá trình oxy hoá pyruvate, việc giải phóng CO2 có ý nghĩa chủ yếu là gì?
Giảm kích thước phân tử để dễ vận chuyển
Thu năng lượng để tổng hợp ATP trực tiếp
Loại bỏ một carbon để tạo Acetyl-CoA phù hợp với chu trình Krebs
Cung cấp CO2 cho quang hợp
Chu trình Krebs được xem là “trung tâm” của hô hấp hiếu khí vì lý do nào?
Là giai đoạn duy nhất tạo ra ATP
Tạo ra nhiều chất trung gian và chất mang điện tử cho giai đoạn sau
Không giải phóng CO2
Chỉ diễn ra trong tế bào thực vật
Sự tạo thành NADH và FADH 2 trong chu trình Krebs có ý nghĩa quan trọng nào?
Giúp tế bào tổng hợp protein
Cung cấp electron cho chuỗi chuyền electron tạo nhiều ATP
Trực tiếp phân giải glucose
Giúp giảm nhiệt độ tế bào
Vai trò quan trọng nhất của chuỗi truyền electron trong hô hấp tế bào là gì?
Tạo trực tiếp nhiều phân tử ATP từ glucose
Oxi hoá hoàn toàn glucose để giải phóng CO2
Tạo chênh lệch H+ qua màng để tổng hợp nhiều ATP
Chuyển hoá pyruvate thành acetyl-CoA
Phân tử NADH và FADH 2 có ý nghĩa gì khi đi vào chuỗi truyền electron?
Cung cấp năng lượng nhiệt cho tế bào
Cung cấp electron và proton để tạo gradient H+
Chuyển hoá trực tiếp thành ATP
Vận chuyển CO2 ra ngoài tế bào
Oxi ( O2 ) có vai trò gì trong chuỗi truyền electron?
Chuyển năng lượng thành nhiệt
Là chất nhận electron cuối cùng để tạo nước
Giúp pyruvate đi vào ti thể
Tăng tốc độ chu trình Krebs
Hình thức nào sau đây không phải là một kiểu lấy thức ăn ở động vật?
Ăn hút
Ăn bám
Ăn thức ăn rắn
Ăn lọc
Tiêu hoá là quá trình nào dưới đây?
Làm biến đổi thức ăn thành các chất hữu cơ đơn giản
Tạo ra các chất dinh dưỡng và năng lượng cung cấp cho cơ thể
Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng và tạo ra năng lượng
Biến đổi thức ăn thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ được
Trong tiêu hoá nội bào, thức ăn được tiêu hoá nhờ enzyme thuỷ phân của bào quan nào?
Lysosome
Ribosome
Peroxisome
Nhân
Đối với tiêu hoá ngoại bào, quá trình biến đổi thức ăn được diễn ra ở vị trí nào?
Bên ngoài cơ thể, nhờ hoạt động cơ học của cơ quan tiêu hoá
Bên ngoài tế bào (trong cơ quan tiêu hoá), nhờ hoạt động cơ học của cơ quan tiêu hoá
Bên ngoài tế bào (trong cơ quan tiêu hoá), nhờ enzyme tiêu hoá và hoạt động cơ học
Bên ngoài cơ thể, nhờ enzyme tiêu hoá và hoạt động cơ học
Hình thức tiêu hoá của động vật chưa có cơ quan tiêu hoá là gì?
Tiêu hoá nội bào và ngoại bào
Tiêu hoá ngoại bào
Tiêu hoá nội bào
Tiêu hoá nhờ tiết
Các động vật nào sau đây có túi tiêu hoá?
San hô, thuỷ tức, sứa
San hô, thuỷ tức, giun dẹp, sứa
San hô, sứa, châu chấu
San hô, thuỷ tức, châu chấu
Trình tự đúng của quá trình tiêu hoá ở động vật có túi tiêu hoá là gì?
Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá nội bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá ngoại bào → thải qua hậu môn
Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá ngoại bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá nội bào → thải qua lỗ miệng
Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá nội bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá ngoại bào → thải qua lỗ miệng
Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá ngoại bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá nội bào → thải qua hậu môn
Khi nói về quá trình tiêu hoá ở thuỷ tức, phát biểu nào sau đây đúng?
Thức ăn được tiêu hoá ngoại bào bên ngoài tế bào
Thức ăn được tiêu hoá nội bào trong lòng túi tiêu hoá
Nhóm động vật nào sau đây có túi tiêu hoá? (1) Ruột khoang, giun tròn, chân khớp. (2) Ruột khoang, giun dẹp. (3) Động vật nguyên sinh, động vật ngành Thân lỗ. (4) Thuỷ tức, san hô, sán lá gan.
1, 3
2, 3
1, 2
2, 4
Sự vận chuyển thức ăn trong ống tiêu hoá ở người diễn ra theo trình tự nào?
miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già
miệng → dạ dày → thực quản → ruột non → ruột già
miệng → thực quản → dạ dày → ruột già → ruột non
miệng → hậu môn → dạ dày → thực quản → ruột non → ruột già
Ở động vật có ống tiêu hoá, quá trình tiêu hoá hoá học diễn ra chủ yếu ở đâu?
thực quản
dạ dày
ruột non
ruột già
Dịch tiêu hoá trong dạ dày người và ở hầu hết các loài động vật có thành phần gồm những gì?
enzyme pepsin + HCl
enzyme amylase + HCl
enzyme pepsin + H2SO4
enzyme pepsin + H3PO4
Trong quá trình tiêu hoá ở khoang miệng của người, tinh bột được biến đổi thành đường maltose nhờ tác dụng của enzyme nào trong nước bọt?
Amylase
Maltase
Protease
Lipase
Chất nào sau đây ruột non không hấp thụ được?
Amino acid
Đường đơn
Vitamin
Protein
Có bao nhiêu phương thức sau đây giúp hấp thu chất dinh dưỡng vào tế bào ruột? (1) Vận chuyển thụ động. (2) Vận chuyển chủ động. (3) Thực bào. (4) Xuất bào.
1
2
3
4
Động vật nào sau đây chưa có cơ quan tiêu hoá?
Thuỷ tức
Châu chấu
Giun đất
Bọt biển
Ở người, chất dinh dưỡng được biến đổi hoá học ngay từ miệng là gì?
protein
tinh bột
lipid
cellulose
Thức ăn xuống đến dạ dày, nhờ tác dụng của chất nào dưới đây để phá màng tế bào và gây biến tính cấu trúc protein?
HCl
H2SO4
enzyme amylase
enzyme maltase
Tiêu hoá hoá học trong ống tiêu hoá ở người không diễn ra ở đâu?
ruột già
miệng
dạ dày
ruột non
Ở người, tuyến nào sau đây có dịch tiêu hoá không đổ trực tiếp vào ruột non?
Tuyến tụy
Tuyến vị
Gan
Tuyến ruột
Các bộ phận trong ống tiêu hoá của người diễn ra cả tiêu hoá hoá học và tiêu hoá cơ học là bộ phận nào?
dạ dày, ruột non, ruột già
thực quản, dạ dày, ruột non
miệng, thực quản, dạ dày
miệng, dạ dày, ruột non
Protein được phân huỷ trong dạ dày thành polypeptide. Dựa vào biểu đồ mô tả nồng độ protein và polypeptide trong dạ dày qua 90 phút, tỷ số giữa nồng độ protein và nồng độ polypeptide trong dạ dày sau 30 phút bằng bao nhiêu?
3:5
5:3
13:7
7:13
Quá trình tiêu hoá thức ăn trong túi tiêu hoá diễn ra như thế nào?
Tế bào trên thành túi tiết enzyme tiêu hoá ngoại bào, sau đó các chất dinh dưỡng đang tiêu hoá dở tiếp tục được tiêu hoá nội bào
Thức ăn được tiêu hoá nội bào rồi tiếp tục được tiêu hoá ngoại bào
Tế bào trên thành túi tiết enzyme vào khoang tiêu hoá để tiêu hoá thức ăn thành các chất đơn giản
Thức ăn được đưa vào từng tế bào của cơ thể rồi tiết enzyme tiêu hoá nội bào
Khi nói về quá trình tiêu hoá thức ăn ở động vật có túi tiêu hoá, phát biểu nào sau đây đúng?
Trong túi tiêu hoá, thức ăn chỉ được biến đổi về mặt cơ học
Thức ăn được tiêu hoá ngoại bào nhờ enzyme của lysozyme
Ngành Ruột khoang chỉ có Thuỷ tức mới có cơ quan tiêu hoá dạng túi
Thức ăn được tiêu hoá nhờ cả tiêu hoá nội bào
Trật tự di chuyển thức ăn trong ống tiêu hoá của người là gì?
khoang miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già
thực quản → tá tràng → dạ dày → ruột non → ruột già
thực quản → khoang miệng → dạ dày → ruột non → ruột già
khoang miệng → thực quản → dạ dày → ruột già → ruột non
Quá trình tiêu hoá thức ăn bằng biến đổi cơ học ở động vật ăn thịt và ăn tạp chủ yếu xảy ra nhờ gì?
bộ răng và enzyme trong dịch tiêu hoá do các tuyến tiêu hoá tiết ra
cơ thành ruột và enzyme của tuyến nước bọt
răng ở khoang miệng và thành cơ ở dạ dày
răng và thành cơ khoẻ của ruột
Phát biểu nào sau đây đúng về tiêu hoá ở động vật?
Động vật có xương sống và nhiều loài động vật không xương sống có ống tiêu hoá
Ruột khoang có ống tiêu hoá và chỉ có tiêu hoá ngoại bào
Tiêu hoá là quá trình biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng và tạo ra năng lượng
Ở động vật đơn bào, thức ăn được tiêu hoá trong túi tiêu hoá
Sự tiến hoá của các hình thức tiêu hoá diễn ra theo chiều hướng nào?
Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào
Tiêu hoá ngoại bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào
Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào kết hợp với nội bào → Tiêu hoá ngoại bào
Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào
Đâu là ưu điểm của quá trình tiêu hóa thức ăn ở động vật có cơ quan tiêu hóa so với động vật chưa có cơ quan tiêu hóa?
Có enzyme tiêu hóa
Tiêu hóa được thức ăn có kích thước lớn hơn
Biến đổi các chất dinh dưỡng phức tạp thành các chất dinh dưỡng đơn giản
Cơ thể có lỗ thông để lấy thức ăn
Đặc điểm nào sau đây là đúng khi nói về cơ quan tiêu hóa của thú ăn thịt?
Có dạ dày đơn
Có ruột dài hơn ruột của thú ăn thực vật
Ở ruột non không xảy ra quá trình tiêu hóa thức ăn
Có manh tràng phát triển
Cơ quan nào dưới đây không nằm trong ống tiêu hóa?
Thực quản
Dạ dày
Tuyến ruột
Tá tràng
Trong ống tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?
Ruột thừa
Ruột già
Ruột non
Dạ dày
