wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hô hấp ở thực vật – Trắc nghiệm

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào sau đây không phải là sản phẩm của quá trình hô hấp ở thực vật?

a)

ATP

b)

O2

c)

H2O

d)

CO2

2.

Yếu tố nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp ở thực vật?

a)

Giải phóng năng lượng dạng nhiệt

b)

Giải phóng năng lượng ATP

c)

Tạo các sản phẩm trung gian

d)

Tổng hợp các chất hữu cơ

3.

Quá trình hô hấp ở thực vật có vai trò nào sau đây? (1) Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng cho tế bào. (2) Cung cấp năng lượng ATP phục vụ các hoạt động sống của tế bào. (3) Tạo các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất. (4) Góp phần duy trì ổn định nhiệt độ tế bào và cơ thể.

a)

1, 2, 3

b)

1, 2, 4

c)

1, 3, 4

d)

2, 3, 4

4.

Phương trình tổng quát của hô hấp được viết đúng là

a)

6 CO2 + 12 H2O -> C6H12O6 + 6 O2 + 6 H2O + (36 - 38 ATP) + Nhiệt

b)

C6H12O6 -> 6 H2O + 6 O2 + 6 H2O + (32 - 34 ATP) + Nhiệt

c)

C6H12O6 + 6 O2 -> 6 CO2 + 6 H2O + (30 - 32 ATP) + Nhiệt

d)

C6H12O6 + 6 O2 + 6 H2O -> 6 CO2 + 12 H2O + (34 - 36 ATP)

5.

Có thể sử dụng hóa chất nào sau đây để phát hiện quá trình hô hấp thải ra khí CO2?

a)

Dung dịch NaCl

b)

Dung dịch Ca(OH)2

c)

Dung dịch KCl

d)

Dung dịch H2SO4

6.

Khi nói về hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một sản phẩm của hô hấp là CO2

b)

Có 2 con đường hô hấp ở thực vật là hô hấp hiếu khí và hô hấp kị khí

c)

Thực vật không có cơ quan chuyên trách về hô hấp như ở động vật

d)

Trong điều kiện thiếu oxygen, thực vật tăng cường quá trình hô hấp hiếu khí

7.

Hô hấp ở thực vật là quá trình

a)

Lấy O2 từ môi trường thông qua cơ quan hô hấp chuyên biệt để đốt cháy hợp chất hữu cơ tạo ra năng lượng

b)

Sử dụng O2 từ phản ứng sáng để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể

c)

Oxy hóa các chất hữu cơ thành các chất vô cơ là CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

d)

Khử các chất hữu cơ thành các chất vô cơ là CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng

8.

Khi nói về vai trò của hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Hô hấp tạo ra các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất hữu cơ khác trong cây

b)

Hô hấp giúp điều hòa cân bằng nồng độ O2 trong khí quyển

c)

Hô hấp tạo ATP cung cấp năng lượng cho nhiều hoạt động sống của cây

d)

Hô hấp tạo nhiệt độ duy trì nhiệt độ thuận lợi cho các hoạt động sống của cây

9.

Các giai đoạn chính của hô hấp hiếu khí diễn ra theo trật tự nào?

a)

Chu trình Krebs → Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp

b)

Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs

c)

Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi truyền electron hô hấp

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs → Đường phân

10.

Kết thúc hô hấp hiếu khí, phân giải hoàn toàn một phân tử glucose thu được

a)

30 - 32 ATP

b)

26 - 28 ATP

c)

2 ATP

d)

4 ATP

11.

Trong hô hấp ở thực vật, quá trình đường phân xảy ra ở

a)

Chất nền của ti thể

b)

Tế bào chất (bào tương)

c)

Màng trong của ti thể

d)

Màng ngoài của ti thể

12.

Sơ đồ tóm tắt sau đây thể hiện đúng quá trình đường phân?

a)

1 glucose → 2 pyruvate acid + 2 ATP + 2 NADH

b)

1 glucose → 2 pyruvate acid + CO2 + ATP

c)

1 glucose → 2 pyruvate acid + nước + ATP

d)

1 glucose → 2 CO2 + nước + 2 ATP

13.

Sơ đồ nào sau đây phản ánh đúng chu trình Krebs?

a)

2 Acetyl-CoA → 6 CO2 + 2 ATP + 10 NADH + 2 FADH2

b)

2 Acetyl-CoA → 4 CO2 + 2 ATP + 6 NADH + 2 FADH2

c)

2 Pyruvic acid → 6 CO2 + 2 ATP + 10 NADH + 2 FADH2

d)

2 Pyruvic acid → 6 CO2 + 2 ATP + 10 NADH + 2 FADH2

14.

Chuỗi truyền electron hô hấp ở thực vật diễn ra ở

a)

Màng ngoài của ti thể

b)

Màng trong của ti thể

c)

Ribosome của ti thể

d)

Chất nền của ti thể

15.

Quá trình lên men diễn ra ở

a)

Chất nền ti thể

b)

Màng trong ti thể

c)

Màng ngoài ti thể

d)

Tế bào chất

16.

Người ta tiến hành thí nghiệm đánh dấu oxygen phóng xạ (O18) vào phân tử glucose. Sau đó sử dụng phân tử glucose này làm nguyên liệu hô hấp thì oxygen phóng xạ sẽ được tìm thấy ở sản phẩm nào sau đây của quá trình hô hấp?

a)

ATP

b)

NADH

c)

H2O

d)

CO2

17.

Khi nói về con đường lên men, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Diễn ra trong môi trường thiếu oxygen

b)

Glucose được phân giải hoàn toàn

c)

Năng lượng sản sinh ra ít

d)

Sản phẩm là rượu ethanol hoặc lactate

18.

Quá trình hô hấp hiếu khí và lên men ở thực vật đều trải qua giai đoạn nào?

a)

chuỗi chuyển electron

b)

chu trình Krebs

c)

đường phân

d)

tổng hợp acetyl - CoA

19.

Trong hô hấp hiếu khí, chu trình Krebs tạo ra những sản phẩm nào?

a)

CO2, ATP và FADH2

b)

CO2, ATP và NADH

c)

CO2, ATP, NADH và FADH2

d)

CO2, NADH và FADH2

20.

Vai trò chính của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

a)

Tạo ra tinh bột cho cây

b)

Phân giải chất hữu cơ, giải phóng năng lượng ATP và các sản phẩm trung gian cho các hoạt động sống

c)

Hấp thụ nước từ môi trường để duy trì sự sống

d)

Tổng hợp glucose từ CO2 và nước

21.

Giai đoạn nào của quá trình hô hấp hiếu khí xảy ra trong tế bào chất?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi truyền electron

c)

Đường phân

d)

Oxy hóa pyruvate

22.

Lên men là con đường hô hấp diễn ra trong điều kiện nào?

a)

Có đầy đủ oxy

b)

Không có oxy

c)

Nhiệt độ cao

d)

Nhiệt độ thấp

23.

Khi đưa ngọn nến đang cháy vào bình chứa hạt sống đang nảy mầm, ngọn nến bị tắt ngay. Giải thích nào sau đây đúng? Mô tả thí nghiệm: hai bình thủy tinh có nắp, bên trong đặt ngọn nến; một bình chứa hạt đang nảy mầm, khi đưa nến đang cháy vào thì nến tắt.

a)

Bình chứa hạt sống có hơi nước nên ngọn nến không cháy được

b)

Bình chứa hạt sống thiếu O2 do hô hấp đã hút hết O2

c)

Bình chứa hạt sống hô hấp thải nhiều O2, ức chế sự cháy

d)

Bình chứa hạt sống mất cân bằng áp suất khí làm ngọn nến tắt

24.

Trong hô hấp tế bào, giai đoạn nào oxygen được chuyển đến hydrogen để tạo thành nước?

a)

Đường phân

b)

Chu trình krebs

c)

Chuỗi truyền electron

d)

Oxy hóa pyruvate

25.

Hình bên mô tả quá trình hô hấp ở thực vật. Sản phẩm X có khả năng là gì? Mô tả sơ đồ: Glucose → hô hấp → sản phẩm X.

a)

DNA

b)

tinh bột

c)

protein

d)

ATP

26.

Giai đoạn đường phân diễn ra ở đâu?

a)

ty thể

b)

tế bào chất

c)

lục lạp

d)

nhân tế bào

27.

Giai đoạn đường phân không sử dụng chất nào sau đây?

a)

NAD+

b)

Glucose

c)

O2

d)

CO2

28.

Một phân tử glucose bị phân giải trong đường phân tạo ra bao nhiêu ATP ròng?

a)

1 ATP

b)

2 ATP

c)

36 ATP

d)

38 ATP

29.

Bào quan thực hiện quá trình hô hấp hiếu khí là gì?

a)

mạng lưới nội chất

b)

không bào

c)

lục lạp

d)

ty thể

30.

Trong hô hấp nội bào, chuỗi vận chuyển điện tử diễn ra ở vị trí nào?

a)

Màng trong ty thể

b)

Màng ngoài ty thể

c)

màng lục lạp

31.

Hô hấp diễn ra mạnh trong các mô, cơ quan đang có hoạt động sinh lý mạnh như

a)

hạt đang nảy mầm và hoa đang nở

b)

hạt bị ngâm vào nước

c)

cây ngập úng

d)

hạt giống trữ trong kho

32.

Khi nói về con đường lên men, phát biểu nào sau đây là không đúng?

a)

Diễn ra trong môi trường thiếu oxygen

b)

Đường được phân giải hoàn toàn

c)

Năng lượng sản sinh ra ít

d)

Sản phẩm là rượu ethanol hoặc lactate

33.

Ở thực vật, trường hợp nào sau đây có thể xảy ra sự lên men?

a)

Cây bị khô hạn

b)

Cây sống nơi ẩm ướt

c)

Cây bị ngập úng

d)

Cây sống tạm gửi

34.

Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là

a)

chuỗi truyền electron

b)

chu trình Krebs

c)

đường phân

d)

tổng hợp acetyl - CoA

35.

Ở thực vật, lên men pyruvic acid tạo ra sản phẩm nào?

a)

Chỉ ethanol

b)

Ethanol hoặc lactate

c)

Chỉ lactate

d)

Đồng thời ethanol và lactate

36.

Trong các loại hạt của cùng một cây sau đây, loại hạt nào có cường độ hô hấp mạnh nhất?

a)

Hạt đã phơi khô để ngoài không khí

b)

Hạt đã luộc chín

c)

Hạt đang nảy mầm

d)

Hạt đã phơi khô được bọc kín

37.

Sản phẩm của sự phân giải hoàn toàn chất hữu cơ trong hô hấp ở thực vật là

a)

CO2, H2O và năng lượng

b)

CO2, H2O và ethanol

c)

lactate, CO2 và năng lượng

d)

pyruvic acid, coenzyme A và CO2

38.

Trong hô hấp hiếu khí, chuỗi truyền electron tạo ra

a)

CO2, ATP và FADH2

b)

CO2, ATP và NADH

c)

H2O, ATP

d)

H2O, NADH và FADH2

39.

Một phân tử glucose bị phân giải trong giai đoạn đường phân và chu trình Krebs, 2 quá trình này chỉ tạo ra một vài phân tử ATP. Phần năng lượng còn lại từ phân giải glucose có mặt ở

a)

phân tử CO2 được thải ra từ quá trình này

b)

môi trường dưới dạng nhiệt

c)

phân tử O2

d)

NADH và FADH2

40.

Trong cơ thể, hại quả lớn nhất của lên men đối với tế bào là

a)

chất hữu cơ bị phân giải quá nhiều

b)

không tạo ra các hợp chất trung gian

c)

tích lũy chất độc hại

d)

thiếu năng lượng cho hoạt động của tế bào

41.

Hô hấp hiếu khí diễn ra ở

a)

tế bào chất và lục lạp

b)

ti thể và lục lạp

c)

lục lạp, peroxisome và ti thể

d)

tế bào chất và ti thể

42.

Trong hô hấp tế bào, giai đoạn nào oxygen được chuyển đến hidro để tạo thành nước?

a)

Đường phân

b)

Chu trình Krebs

c)

Chuỗi truyền electron

d)

Oxi hóa pyruvate

43.

Trong hô hấp hiếu khí, giai đoạn nào giải phóng được nhiều năng lượng nhất?

a)

Đường phân

b)

Oxi hóa pyruvate

c)

Chu trình Krebs

d)

Chuỗi truyền electron

44.

Trong hô hấp hiếu khí ở thực vật, sự oxi hóa pyruvate xảy ra ở

a)

tế bào chất

b)

hạt grana của lục lạp

c)

tất cả các bào quan

d)

ty thể

45.

Kết thúc quá trình đường phân, từ 1 phân tử glucose, tế bào thu được

a)

2 pyruvate, 2 ATP và 2 NADH

b)

1 phân tử pyruvic acid, 2 ATP và 2 NADH

c)

2 phân tử pyruvic acid, 6 ATP và 2 NADH

d)

2 phân tử pyruvic acid, 2 ATP và 4 NADH

46.

Đường phân là quá trình

a)

phân giải glucose thành CO2 và H2O, có sự tham gia của oxygen

b)

phân giải glucose thành CO2 và H2O, không có sự tham gia của oxygen

c)

phân giải glucose thành pyruvic acid, không có sự tham gia của oxygen

d)

phân giải glucose thành pyruvic acid, có sự tham gia của oxygen

47.

Hô hấp hiếu khí có ưu thế hơn so với lên men ở điểm nào?

a)

Hô hấp hiếu khí xảy ra ở mọi sinh vật còn lên men chỉ xảy ra ở một số loài sinh vật

b)

Hô hấp hiếu khí giải phóng được nhiều năng lượng hơn

c)

Hô hấp hiếu khí cần O2 còn lên men không cần O2

48.

[NB] Phát biểu nào sau đây đúng về hô hấp ở thực vật?

a)

Hô hấp giải phóng O2O_2 cung cấp cho quá trình quang hợp

b)

Phân giải hiếu khí xảy ra vào ban ngày, phân giải kị khí vào ban đêm

c)

Phân giải hiếu khí tạo nhiều năng lượng hơn so với phân giải kị khí

d)

Cơ quan hô hấp chuyên trách của thực vật trên cạn là lá

49.

[NB] Khi nói về hoạt động hô hấp của thực vật, phát biểu nào chính xác?

a)

Các giai đoạn của quá trình hô hấp hiếu khí trong tế bào thực vật đều được thực hiện trong ti thể

b)

Giai đoạn thu được nhiều ATPATP nhất trong hô hấp hiếu khí là chuỗi vận chuyển điện tử hô hấp

c)

Hô hấp hiếu khí giải phóng CO2CO_2 , còn lên men không thải CO2CO_2

d)

Các sản phẩm của hô hấp không liên quan gì đến quang hợp

50.

[NB] Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về hô hấp ở thực vật?

a)

Lên men bao gồm chu trình Krebs và chuỗi truyền electron trong hô hấp

b)

Giai đoạn đường phân và chu trình Krebs diễn ra trong ti thể

c)

Quá trình hô hấp ở hạt đang nảy mầm diễn ra mạnh hơn ở hạt đang trong giai đoạn nghỉ

d)

Từ một phân tử glucose, giai đoạn đường phân tạo ra 2 phân tử pyruvic acid và 36 ATPATP

51.

[NB] Khi nói về quá trình hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Nếu không có O2O_2 thì giai đoạn đường phân chỉ tạo ra được 2ATP2ATP

b)

Giai đoạn của hô hấp đều giải phóng năng lượng ATPATP

c)

Các giai đoạn của quá trình hô hấp đều diễn ra trong ti thể

d)

Các con đường hô hấp ở thực vật đều trải qua giai đoạn đường phân

52.

[NB] Tốc độ hô hấp của mô thực vật phụ thuộc tình trạng của môi trường. Trong các yếu tố của môi trường có ảnh hưởng đến giới hạn nhất định là do nguyên nhân nào?

a)

Tốc độ của các phản ứng do enzyme xúc tác tăng lên

b)

Số lượng tế bào được tạo ra nhiều hơn trong tế bào

c)

Pyruvate được giải phóng nhiều hơn từ đường phân

d)

Năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống tăng lên

53.

[NB] Vì sao khi tăng nồng độ CO2CO_2 trong không khí thì cường độ hô hấp của thực vật sẽ giảm?

a)

Nồng độ O2O_2 trong môi trường tăng làm giảm nồng độ O2O_2

b)

Nồng độ CO2CO_2 cao trong môi trường tăng làm tăng nồng độ O2O_2

c)

Nồng độ CO2CO_2 trong môi trường tăng làm tăng quá trình thải CO2CO_2 của cơ thể

d)

Nồng độ CO2CO_2 trong môi trường tăng làm ức chế quá trình thải CO2CO_2 của cơ thể

54.

[NB] Để bảo quản các loại quả tươi người ta thường sử dụng biện pháp nào sau đây để đạt hiệu quả cao?

a)

Biện pháp bảo quản khô, điều kiện nồng độ CO2CO_2 cao

b)

Biện pháp bảo quản lạnh và điều kiện nồng độ CO2CO_2 cao

c)

Biện pháp bảo quản khô và bảo quản lạnh

d)

Biện pháp bảo quản khô, bảo quản lạnh và điều kiện nồng độ O2O_2 cao

55.

[NB] Nhiệt độ tối ưu cho hô hấp là gì?

a)

Nhiệt độ mà tại đó cây bắt đầu hô hấp

b)

Nhiệt độ mà tại đó cây bắt đầu giảm cường độ hô hấp

c)

Nhiệt độ mà tại đó cây hô hấp với cường độ cao nhất

d)

Nhiệt độ mà ở đó cây hô hấp bình thường

56.

[NB] Vì sao muốn bảo quản hạt thì lại cần phải phơi khô hạt?

a)

Vì khi hạt khô, độ ẩm trong hạt thấp, cường độ hô hấp giảm

b)

Vì khi hạt khô, dễ gieo trồng cho vụ sau

c)

Vì khi hạt khô, không bị động vật ăn

d)

Vì khi hạt khô, cường độ hô hấp sẽ bằng 0

57.

[NB] Cơ sở khoa học của phương pháp bảo quản khô với hạt giống là gì?

a)

Hạt khô làm giảm khối lượng nên dễ bảo quản

b)

Hạt khô có thể đạt cường độ hô hấp tối thiểu, giúp hạt sống ở trạng thái ngủ

c)

Hạt khô thì sinh vật gây hại không xâm nhập được

d)

Hạt khô không còn hoạt động hô hấp

58.

[NB] Dựa vào kiến thức về hô hấp, mối quan hệ giữa hô hấp và môi trường, người ta sử dụng các biện pháp nào sau đây để bảo quản nông phẩm? (1) Bảo quản khô. (2) Bảo quản lạnh. (3) Bảo quản ở nồng độ CO2CO_2 cao. (4) Phơi khô. (5) Ngâm trong nước. (6) Bảo quản ở nồng độ O2O_2 cao.

a)

1, 3, 5, 6

b)

1, 3, 4, 6

c)

1, 2, 3, 4

d)

2, 3, 5, 6

59.

[TH] Khi nói về mối quan hệ giữa hô hấp của thực vật với môi trường, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Sự gia tăng nồng độ oxygen trong môi trường luôn làm tăng cường độ hô hấp

b)

Nồng độ CO2CO_2 cao trong môi trường có thể làm ức chế hô hấp

c)

Nước rải cản cho hô hấp, mặt nước làm giảm cường độ hô hấp

d)

Trong giới hạn bình nhất định, nhiệt độ tăng sẽ làm tăng cường độ hô hấp

60.

[TH] Để phát hiện hô hấp ở thực vật, một nhóm học sinh đã tiến hành thí nghiệm như sau: Dùng 4 bình cách nhiệt giống nhau đánh số thứ tự 1, 2, 3 và 4. Cả 4 bình đều dùng hạt của một giống lúa: bình 1 chứa 1kg hạt mới nhú mầm, bình 2 chứa 1kg hạt khô, bình 3 chứa 1kg hạt mới nhú mầm đã luộc chín và bình 4 chứa 0,5kg hạt mới nhú mầm. Đậy kín nắp mỗi bình rồi để trong 2 giờ. Biết rằng các điều kiện khác ở 4 bình là như nhau và phù hợp với thí nghiệm. Theo lí thuyết, có bao nhiêu dự đoán sau đây đúng về kết quả thí nghiệm? (1). Nhiệt độ ở cả 4 bình đều tăng (2). Nhiệt độ ở bình 1 cao nhất (3). Nồng độ CO2CO_2 ở bình 2 giảm (4). Nồng độ CO2CO_2 ở bình 3 không thay đổi

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

61.

[TH] Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân là?

a)

Acetyl-CoA

b)

Axit piruvic (pyruvate)

c)

Ethanol

d)

Axit lactic

62.

Đường phân có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cần oxy để tạo ra ATP

b)

Không tạo ra NADH

c)

Xảy ra ở mọi tế bào sống

d)

Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật

63.

Trong đường phân, tổng số phân tử ATP tạo ra và sử dụng lần lượt là bao nhiêu?

a)

Tạo 2 – dùng 2

b)

Tạo 4 – dùng 2

c)

Tạo 2 – dùng 1

d)

Tạo 4 – dùng 1

64.

Pyruvate phải được chuyển thành Acetyl-CoA trước khi vào chu trình Krebs vì lý do nào?

a)

Acetyl-CoA dễ khuếch tán qua màng tế bào

b)

Chu trình Krebs chỉ chấp nhận cơ chất có 2C2\,\text{C}

c)

Pyruvate không chứa năng lượng

d)

Acetyl-CoA tạo ra nhiều ATP hơn pyruvate

65.

Trong quá trình oxy hoá pyruvate, việc giải phóng CO2\mathrm{CO_2} có ý nghĩa chủ yếu là gì?

a)

Giảm kích thước phân tử để dễ vận chuyển

b)

Thu năng lượng để tổng hợp ATP trực tiếp

c)

Loại bỏ một carbon để tạo Acetyl-CoA phù hợp với chu trình Krebs

d)

Cung cấp CO2\mathrm{CO_2} cho quang hợp

66.

Chu trình Krebs được xem là “trung tâm” của hô hấp hiếu khí vì lý do nào?

a)

Là giai đoạn duy nhất tạo ra ATP

b)

Tạo ra nhiều chất trung gian và chất mang điện tử cho giai đoạn sau

c)

Không giải phóng CO2\mathrm{CO_2}

d)

Chỉ diễn ra trong tế bào thực vật

67.

Sự tạo thành NADH và FADH 2_2 trong chu trình Krebs có ý nghĩa quan trọng nào?

a)

Giúp tế bào tổng hợp protein

b)

Cung cấp electron cho chuỗi chuyền electron tạo nhiều ATP

c)

Trực tiếp phân giải glucose

d)

Giúp giảm nhiệt độ tế bào

68.

Vai trò quan trọng nhất của chuỗi truyền electron trong hô hấp tế bào là gì?

a)

Tạo trực tiếp nhiều phân tử ATP từ glucose

b)

Oxi hoá hoàn toàn glucose để giải phóng CO2\mathrm{CO_2}

c)

Tạo chênh lệch H+\mathrm{H^+} qua màng để tổng hợp nhiều ATP

d)

Chuyển hoá pyruvate thành acetyl-CoA

69.

Phân tử NADH và FADH 2_2 có ý nghĩa gì khi đi vào chuỗi truyền electron?

a)

Cung cấp năng lượng nhiệt cho tế bào

b)

Cung cấp electron và proton để tạo gradient H+\mathrm{H^+}

c)

Chuyển hoá trực tiếp thành ATP

d)

Vận chuyển CO2\mathrm{CO_2} ra ngoài tế bào

70.

Oxi ( O2\mathrm{O_2} ) có vai trò gì trong chuỗi truyền electron?

a)

Chuyển năng lượng thành nhiệt

b)

Là chất nhận electron cuối cùng để tạo nước

c)

Giúp pyruvate đi vào ti thể

d)

Tăng tốc độ chu trình Krebs

71.

Hình thức nào sau đây không phải là một kiểu lấy thức ăn ở động vật?

a)

Ăn hút

b)

Ăn bám

c)

Ăn thức ăn rắn

d)

Ăn lọc

72.

Tiêu hoá là quá trình nào dưới đây?

a)

Làm biến đổi thức ăn thành các chất hữu cơ đơn giản

b)

Tạo ra các chất dinh dưỡng và năng lượng cung cấp cho cơ thể

c)

Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng và tạo ra năng lượng

d)

Biến đổi thức ăn thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ được

73.

Trong tiêu hoá nội bào, thức ăn được tiêu hoá nhờ enzyme thuỷ phân của bào quan nào?

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Peroxisome

d)

Nhân

74.

Đối với tiêu hoá ngoại bào, quá trình biến đổi thức ăn được diễn ra ở vị trí nào?

a)

Bên ngoài cơ thể, nhờ hoạt động cơ học của cơ quan tiêu hoá

b)

Bên ngoài tế bào (trong cơ quan tiêu hoá), nhờ hoạt động cơ học của cơ quan tiêu hoá

c)

Bên ngoài tế bào (trong cơ quan tiêu hoá), nhờ enzyme tiêu hoá và hoạt động cơ học

d)

Bên ngoài cơ thể, nhờ enzyme tiêu hoá và hoạt động cơ học

75.

Hình thức tiêu hoá của động vật chưa có cơ quan tiêu hoá là gì?

a)

Tiêu hoá nội bào và ngoại bào

b)

Tiêu hoá ngoại bào

c)

Tiêu hoá nội bào

d)

Tiêu hoá nhờ tiết

76.

Các động vật nào sau đây có túi tiêu hoá?

a)

San hô, thuỷ tức, sứa

b)

San hô, thuỷ tức, giun dẹp, sứa

c)

San hô, sứa, châu chấu

d)

San hô, thuỷ tức, châu chấu

77.

Trình tự đúng của quá trình tiêu hoá ở động vật có túi tiêu hoá là gì?

a)

Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá nội bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá ngoại bào → thải qua hậu môn

b)

Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá ngoại bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá nội bào → thải qua lỗ miệng

c)

Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá nội bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá ngoại bào → thải qua lỗ miệng

d)

Thức ăn qua lỗ miệng → tiêu hoá ngoại bào trong lòng túi → hấp thụ → tiêu hoá nội bào → thải qua hậu môn

78.

Khi nói về quá trình tiêu hoá ở thuỷ tức, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Thức ăn được tiêu hoá ngoại bào bên ngoài tế bào

b)

Thức ăn được tiêu hoá nội bào trong lòng túi tiêu hoá

79.

Nhóm động vật nào sau đây có túi tiêu hoá? (1) Ruột khoang, giun tròn, chân khớp. (2) Ruột khoang, giun dẹp. (3) Động vật nguyên sinh, động vật ngành Thân lỗ. (4) Thuỷ tức, san hô, sán lá gan.

a)

1, 3

b)

2, 3

c)

1, 2

d)

2, 4

80.

Sự vận chuyển thức ăn trong ống tiêu hoá ở người diễn ra theo trình tự nào?

a)

miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già

b)

miệng → dạ dày → thực quản → ruột non → ruột già

c)

miệng → thực quản → dạ dày → ruột già → ruột non

d)

miệng → hậu môn → dạ dày → thực quản → ruột non → ruột già

81.

Ở động vật có ống tiêu hoá, quá trình tiêu hoá hoá học diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

thực quản

b)

dạ dày

c)

ruột non

d)

ruột già

82.

Dịch tiêu hoá trong dạ dày người và ở hầu hết các loài động vật có thành phần gồm những gì?

a)

enzyme pepsin + HCl

b)

enzyme amylase + HCl

c)

enzyme pepsin + H2SO4\mathrm{H_2SO_4}

d)

enzyme pepsin + H3PO4\mathrm{H_3PO_4}

83.

Trong quá trình tiêu hoá ở khoang miệng của người, tinh bột được biến đổi thành đường maltose nhờ tác dụng của enzyme nào trong nước bọt?

a)

Amylase

b)

Maltase

c)

Protease

d)

Lipase

84.

Chất nào sau đây ruột non không hấp thụ được?

a)

Amino acid

b)

Đường đơn

c)

Vitamin

d)

Protein

85.

Có bao nhiêu phương thức sau đây giúp hấp thu chất dinh dưỡng vào tế bào ruột? (1) Vận chuyển thụ động. (2) Vận chuyển chủ động. (3) Thực bào. (4) Xuất bào.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

86.

Động vật nào sau đây chưa có cơ quan tiêu hoá?

a)

Thuỷ tức

b)

Châu chấu

c)

Giun đất

d)

Bọt biển

87.

Ở người, chất dinh dưỡng được biến đổi hoá học ngay từ miệng là gì?

a)

protein

b)

tinh bột

c)

lipid

d)

cellulose

88.

Thức ăn xuống đến dạ dày, nhờ tác dụng của chất nào dưới đây để phá màng tế bào và gây biến tính cấu trúc protein?

a)

HCl

b)

H2SO4\mathrm{H_2SO_4}

c)

enzyme amylase

d)

enzyme maltase

89.

Tiêu hoá hoá học trong ống tiêu hoá ở người không diễn ra ở đâu?

a)

ruột già

b)

miệng

c)

dạ dày

d)

ruột non

90.

Ở người, tuyến nào sau đây có dịch tiêu hoá không đổ trực tiếp vào ruột non?

a)

Tuyến tụy

b)

Tuyến vị

c)

Gan

d)

Tuyến ruột

91.

Các bộ phận trong ống tiêu hoá của người diễn ra cả tiêu hoá hoá học và tiêu hoá cơ học là bộ phận nào?

a)

dạ dày, ruột non, ruột già

b)

thực quản, dạ dày, ruột non

c)

miệng, thực quản, dạ dày

d)

miệng, dạ dày, ruột non

92.

Protein được phân huỷ trong dạ dày thành polypeptide. Dựa vào biểu đồ mô tả nồng độ protein và polypeptide trong dạ dày qua 90 phút, tỷ số giữa nồng độ protein và nồng độ polypeptide trong dạ dày sau 30 phút bằng bao nhiêu?

a)

3:5

b)

5:3

c)

13:7

d)

7:13

93.

Quá trình tiêu hoá thức ăn trong túi tiêu hoá diễn ra như thế nào?

a)

Tế bào trên thành túi tiết enzyme tiêu hoá ngoại bào, sau đó các chất dinh dưỡng đang tiêu hoá dở tiếp tục được tiêu hoá nội bào

b)

Thức ăn được tiêu hoá nội bào rồi tiếp tục được tiêu hoá ngoại bào

c)

Tế bào trên thành túi tiết enzyme vào khoang tiêu hoá để tiêu hoá thức ăn thành các chất đơn giản

d)

Thức ăn được đưa vào từng tế bào của cơ thể rồi tiết enzyme tiêu hoá nội bào

94.

Khi nói về quá trình tiêu hoá thức ăn ở động vật có túi tiêu hoá, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Trong túi tiêu hoá, thức ăn chỉ được biến đổi về mặt cơ học

b)

Thức ăn được tiêu hoá ngoại bào nhờ enzyme của lysozyme

c)

Ngành Ruột khoang chỉ có Thuỷ tức mới có cơ quan tiêu hoá dạng túi

d)

Thức ăn được tiêu hoá nhờ cả tiêu hoá nội bào

95.

Trật tự di chuyển thức ăn trong ống tiêu hoá của người là gì?

a)

khoang miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già

b)

thực quản → tá tràng → dạ dày → ruột non → ruột già

c)

thực quản → khoang miệng → dạ dày → ruột non → ruột già

d)

khoang miệng → thực quản → dạ dày → ruột già → ruột non

96.

Quá trình tiêu hoá thức ăn bằng biến đổi cơ học ở động vật ăn thịt và ăn tạp chủ yếu xảy ra nhờ gì?

a)

bộ răng và enzyme trong dịch tiêu hoá do các tuyến tiêu hoá tiết ra

b)

cơ thành ruột và enzyme của tuyến nước bọt

c)

răng ở khoang miệng và thành cơ ở dạ dày

d)

răng và thành cơ khoẻ của ruột

97.

Phát biểu nào sau đây đúng về tiêu hoá ở động vật?

a)

Động vật có xương sống và nhiều loài động vật không xương sống có ống tiêu hoá

b)

Ruột khoang có ống tiêu hoá và chỉ có tiêu hoá ngoại bào

c)

Tiêu hoá là quá trình biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng và tạo ra năng lượng

d)

Ở động vật đơn bào, thức ăn được tiêu hoá trong túi tiêu hoá

98.

Sự tiến hoá của các hình thức tiêu hoá diễn ra theo chiều hướng nào?

a)

Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào

b)

Tiêu hoá ngoại bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào

c)

Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào kết hợp với nội bào → Tiêu hoá ngoại bào

d)

Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào

99.

Đâu là ưu điểm của quá trình tiêu hóa thức ăn ở động vật có cơ quan tiêu hóa so với động vật chưa có cơ quan tiêu hóa?

a)

Có enzyme tiêu hóa

b)

Tiêu hóa được thức ăn có kích thước lớn hơn

c)

Biến đổi các chất dinh dưỡng phức tạp thành các chất dinh dưỡng đơn giản

d)

Cơ thể có lỗ thông để lấy thức ăn

100.

Đặc điểm nào sau đây là đúng khi nói về cơ quan tiêu hóa của thú ăn thịt?

a)

Có dạ dày đơn

b)

Có ruột dài hơn ruột của thú ăn thực vật

c)

Ở ruột non không xảy ra quá trình tiêu hóa thức ăn

d)

Có manh tràng phát triển

101.

Cơ quan nào dưới đây không nằm trong ống tiêu hóa?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Tuyến ruột

d)

Tá tràng

102.

Trong ống tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?

a)

Ruột thừa

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Dạ dày