Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Bệnh Viện

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) được định nghĩa là gì?

a)

Là nhiễm khuẩn xuất hiện sau 24 giờ kể từ khi người bệnh nhập viện.

b)

Là nhiễm khuẩn xuất hiện sau 48 giờ kể từ khi người bệnh nhập viện, không có mặt hay trong giai đoạn ủ bệnh khi nhập viện.

c)

Là nhiễm khuẩn xuất hiện trước khi người bệnh nhập viện.

d)

Là nhiễm khuẩn chỉ xuất hiện ở phòng mổ.

2.

Tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn bệnh viện ở Việt Nam là bao nhiêu?

a)

1%–2%

b)

3%–7%

c)

10%–15%

d)

20%–25%

3.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố nguy cơ cao gây nhiễm khuẩn bệnh viện?

a)

Bệnh nhân điều trị lâu dài

b)

Bệnh nhân không có bệnh lý nền

c)

Bệnh nhân chỉ điều trị ngoại trú

d)

Bệnh nhân không thực hiện thủ thuật

4.

Vi khuẩn Gram âm đa kháng thường kháng với loại thuốc nào sau đây?

a)

Penicillin

b)

Carbapenems và aminoglycoside

c)

Cephalosporin

d)

Tetracycline

5.

Các bệnh lý nào sau đây làm bệnh nhân dễ mắc thêm nhiễm trùng khi nhận dịch vụ y tế?

a)

Sốt xuất huyết

b)

HIV/AIDS, viêm gan B/C

c)

Cảm cúm thông thường

d)

Viêm họng

6.

Nguyên nhân nào sau đây thuộc về yếu tố nội sinh dẫn đến nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện ở người bệnh?

a)

Vệ sinh môi trường kém

b)

Yếu tố các bệnh mạn tính, mắc các bệnh tật làm suy giảm khả năng phòng vệ của cơ thể

c)

Dụng cụ y tế không được tiệt trùng

d)

Không khí ô nhiễm

7.

Đường lây truyền trực tiếp của nhiễm khuẩn bệnh viện là gì?

a)

Tiếp xúc với vật thể trung gian bị nhiễm

b)

Tiếp xúc trực tiếp giữa người bệnh với người bệnh khác hoặc nhân viên y tế, truyền vi sinh vật

c)

Hít phải không khí ô nhiễm

d)

Ăn thực phẩm không đảm bảo vệ sinh

8.

Bệnh nhân nằm khoa Hồi sức tích cực có nguy cơ cao mắc nhiễm khuẩn bệnh viện chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Vì họ phải trải qua nhiều thủ thuật xâm lấn và có tình trạng bệnh nặng

b)

Vì họ thường được chăm sóc tốt hơn

c)

Vì họ ít tiếp xúc với nhân viên y tế

d)

Vì họ không có bệnh lý nền

9.

Theo bạn, tại sao việc tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh tay của nhân viên y tế lại quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện?

a)

Giúp giảm chi phí điều trị

b)

Giúp giảm nguy cơ lây truyền vi sinh vật gây bệnh giữa các bệnh nhân và nhân viên y tế

c)

Giúp tăng hiệu quả thuốc kháng sinh

d)

Giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn

10.

Bệnh nào sau đây là bệnh thường gặp do vi sinh vật đa kháng (MRSA)?

a)

Viêm gan A

b)

Cúm

c)

Viêm ngoài da: chốc, ghẻ, cháy rận, dịu mùa, zona

d)

Nhiễm trùng da, đường ruột

11.

Đối tượng dễ lây nhiễm virus đường ruột là ai?

a)

Người lớn tuổi

b)

Trẻ dưới 6 tuổi

c)

Người bị bệnh mãn tính

d)

Phụ nữ mang thai

12.

Giọt phân từ hô hấp lớn (>50 µm) có thể lây truyền bệnh trong khoảng cách bao nhiêu mét từ nguồn?

a)

Dưới 1 mét

b)

2 mét

c)

5 mét

d)

10 mét

13.

Bệnh nào sau đây là bệnh thường gặp do lây truyền qua giọt phân từ hô hấp lớn?

a)

Lao phổi

b)

Viêm phổi

c)

Thủy đậu

d)

Rubella

14.

Giọt nước bốc hơi nhỏ (<50 µm) có thể lơ lửng lâu trong không khí và gây lây truyền bệnh nào sau đây?

a)

Viêm gan A

b)

Viêm phổi

c)

Lao phổi

d)

Quai bị

15.

Tác nhân nào có nguy cơ lây truyền qua đường máu cao nhất?

a)

HIV > HBV > HCV

b)

HBV > HCV > HIV

c)

HCV > HBV > HIV

d)

HIV > HCV > HBV

16.

Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phơi nhiễm với tác nhân đường máu?

a)

Số lượng máu: kim nhỏ

b)

Đường phơi nhiễm: niêm mạc hoặc da lành

c)

Loại phơi nhiễm: nước bọt

d)

Điều trị dự phòng sau tiếp xúc giảm nguy cơ

17.

Tỷ lệ mắc viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân nặng có thể cao nhất là bao nhiêu phần trăm?

a)

10%

b)

25%

c)

65%

d)

80%

18.

Vi khuẩn nào thường gặp trong nhiễm khuẩn vết bỏng?

a)

Staphylococcus aureus và Klebsiella spp

b)

HBV và HCV

c)

MRSA và SARS

d)

Herpes simplex và viêm gan A

19.

Nhiễm khuẩn vết mổ có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Chỉ do vi khuẩn từ môi trường ngoại sinh

b)

Chỉ do vi khuẩn từ dụng cụ y tế

c)

Do cả vi khuẩn từ môi trường ngoại sinh và nội sinh

d)

Chỉ do vi khuẩn từ nhân viên y tế

20.

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu thường gặp nhất do loại vi khuẩn nào sau đây?

a)

Escherichia coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas aeruginosa

d)

Candida spp.

21.

Theo định nghĩa, phòng ngừa chuẩn là tập hợp các biện pháp phòng ngừa áp dụng cho ai?

a)

Tất cả những người bệnh

b)

Chỉ nhân viên y tế

c)

Chỉ người nhà bệnh nhân

d)

Chỉ bệnh nhân có bệnh truyền nhiễm

22.

Mục tiêu của phòng ngừa chuẩn là gì?

a)

Phòng ngừa và kiểm soát lây nhiễm chéo qua máu, dịch tiết cơ thể, chất tiết (trừ mồ hôi)

b)

Chỉ phòng ngừa lây nhiễm qua không khí

c)

Chỉ kiểm soát lây nhiễm qua nước

d)

Chỉ phòng ngừa lây nhiễm qua thực phẩm

23.

Theo nguyên tắc phòng ngừa chuẩn, chất nào sau đây KHÔNG được coi là có nguy cơ lây bệnh?

a)

Mồ hôi

b)

Máu

c)

Dịch sinh học

d)

Chất bài tiết

24.

Phạm vi áp dụng của phòng ngừa chuẩn là ở đâu?

a)

Mọi lúc, mọi nơi, trong tất cả cơ sở y tế, với mọi bệnh nhân

b)

Chỉ ở phòng cấp cứu

c)

Chỉ ở phòng mổ

d)

Chỉ ở phòng khám tư nhân

25.

Một trong những mục tiêu của phòng ngừa chuẩn là gì?

a)

Giảm nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế cho người bệnh

b)

Tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Tăng số lượng bệnh nhân nhập viện

26.

Theo cách thực hiện phòng ngừa chuẩn, cần dựa vào yếu tố nào để xác định nguy cơ phơi nhiễm?

a)

Bản chất tương tác giữa nhân viên y tế và bệnh nhân

b)

Tuổi của bệnh nhân

c)

Loại thuốc sử dụng

d)

Thời gian nằm viện

27.

Nhiễm khuẩn huyết có tỷ lệ tử vong khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

18%

b)

5%

c)

50%

d)

80%

28.

DoK Level 1: Biện pháp phòng ngừa chuẩn bao gồm việc nào sau đây?

a)

Vệ sinh tay

b)

Ăn uống đầy đủ

c)

Ngủ đủ giấc

d)

Tập thể dục

29.

DoK Level 1: Khi nào cần thực hiện vệ sinh tay thường quy trong môi trường y tế?

a)

Trước khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh

b)

Sau khi ăn trưa

c)

Trước khi đi ngủ

d)

Sau khi đọc sách

30.

DoK Level 2: Tại sao nhân viên y tế cần vệ sinh tay trước khi vào buồng phẫu thuật?

a)

Để phòng ngừa lây nhiễm cho bản thân và phòng ngừa lây nhiễm chéo

b)

Để làm sạch bụi bẩn trên tay

c)

Để tay không bị khô

d)

Để tránh bị đau tay

31.

DoK Level 2: Kỹ thuật vệ sinh tay thường quy gồm bao nhiêu bước?

a)

6 bước

b)

4 bước

c)

8 bước

d)

3 bước

32.

DoK Level 3: Hãy giải thích lý do tại sao việc vệ sinh tay bằng nước và xà phòng khi tay nhìn thấy vết bẩn bằng mắt thường hoặc sau khi tiếp xúc với máu là quan trọng trong phòng ngừa lây nhiễm.

a)

Vì giúp loại bỏ vi khuẩn và mầm bệnh có thể gây lây nhiễm

b)

Vì làm cho tay thơm hơn

c)

Vì giúp tay mềm mại hơn

d)

Vì giúp tiết kiệm thời gian

33.

Phương tiện phòng hộ cá nhân bao gồm những gì?

a)

Găng tay, khẩu trang, áo choàng, tạp dề, mũ, mắt kính/mặt nạ, ủng hoặc bao giày

b)

Chỉ có găng tay và khẩu trang

c)

Chỉ có áo choàng và tạp dề

d)

Chỉ có mũ và mắt kính

34.

Mục đích của việc sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân là gì?

a)

Bảo vệ NVYT, người bệnh, thân nhân và người thăm bệnh khỏi bị nguy cơ lây nhiễm và hạn chế phát tán mầm bệnh ra môi trường bên ngoài

b)

Chỉ để làm đẹp cho nhân viên y tế

c)

Để tránh bị ướt khi làm việc

d)

Để tăng hiệu quả làm việc

35.

Khi nào cần tháo bỏ phương tiện phòng hộ cá nhân?

a)

Trước khi rời khỏi phòng bệnh

b)

Sau khi ăn trưa

c)

Khi bắt đầu ca làm việc

d)

Khi gặp người thân

36.

Quy trình mang găng tay gồm những bước nào?

a)

Vệ sinh tay, chọn găng tay thích hợp với kích cỡ tay, mở hộp (bao) đựng găng

b)

Chỉ cần đeo găng tay

c)

Rửa tay bằng nước lạnh rồi đeo găng

d)

Đeo găng tay rồi rửa tay

37.

Tại sao cần mang phương tiện phòng hộ khi dự kiến sẽ làm thao tác có bắn máu dịch tiết vào cơ thể?

a)

Để bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ lây nhiễm

b)

Để tránh bị bẩn quần áo

c)

Để không bị đau tay

d)

Để làm việc nhanh hơn

38.

Trong quá trình mang các phương tiện phòng hộ cá nhân, điều gì không được phép?

a)

Sờ vào mặt ngoài và phải thay khi rách, ướt

b)

Tháo ra khi chưa sử dụng

c)

Đeo nhiều lớp cùng lúc

d)

Để phương tiện phòng hộ cá nhân ở ngoài trời

39.

Bảng 8.3 trong tài liệu minh họa điều gì?

a)

Lựa chọn các phương tiện phòng hộ cá nhân phù hợp với từng tình huống thực hành

b)

Lịch làm việc của nhân viên y tế

c)

Danh sách bệnh nhân

d)

Quy trình vệ sinh tay

40.

Quy trình tháo găng gồm bước nào sau đây?

a)

Tháo găng bằng cách kéo găng ra khỏi tay mà không lật mặt ngoài vào trong.

b)

Tay đang mang găng nắm vào mặt ngoài của găng ở phần cổ tay của tay kia, kéo găng lật mặt trong ra ngoài và tháo ra.

c)

Tháo găng bằng cách dùng kéo cắt găng ra khỏi tay.

d)

Tháo găng bằng cách rửa tay với nước.

41.

Khi mang găng tay, điều nào sau đây là đúng?

a)

Có thể dùng một đôi găng cho nhiều người bệnh.

b)

Mang găng thay thế được vệ sinh tay.

c)

Mỗi đôi găng chỉ dùng cho một người bệnh.

d)

Khuyến khích sử dụng lại găng tay nhiều lần.

42.

Mục đích của việc mang khẩu trang y tế là gì?

a)

Để tránh bụi bẩn khi ra ngoài đường.

b)

Để bảo vệ người bệnh và nhân viên y tế khỏi các giọt bắn và vi khuẩn lây qua đường hô hấp.

c)

Để làm đẹp khi đi làm.

d)

Để tránh mùi khó chịu trong bệnh viện.

43.

Khi nào cần sử dụng kính bảo hộ hoặc che mặt?

a)

Khi làm các thủ thuật có nguy cơ bắn máu và dịch vào mặt.

b)

Khi đi bộ ngoài trời.

c)

Khi làm việc văn phòng.

d)

Khi ăn uống trong bệnh viện.

44.

Quy tắc vệ sinh hô hấp nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn ngừa nhiễm khuẩn da.

b)

Ngăn ngừa nhiễm khuẩn tiêu hóa.

c)

Ngăn ngừa nhiễm khuẩn chéo đường hô hấp.

d)

Ngăn ngừa dị ứng thực phẩm.

45.

Theo quy tắc vệ sinh hô hấp, người bệnh có triệu chứng về đường hô hấp nên làm gì khi ho hoặc hắt hơi?

a)

Che miệng bằng khăn vải hoặc khăn giấy, sau đó vứt vào thùng chất thải hoặc giặt lại nếu tái sử dụng

b)

Che miệng bằng tay không

c)

Không cần che miệng khi ho

d)

Che miệng bằng áo khoác

46.

Tại sao nên sắp xếp người bệnh dựa vào các nguyên tắc như đường lây truyền và yếu tố nguy cơ lây truyền bệnh?

a)

Để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh viện

b)

Để tiết kiệm chi phí điều trị

c)

Để tăng số lượng bệnh nhân nhập viện

d)

Để giảm thời gian khám bệnh

47.

Tiệt khuẩn là gì?

a)

Quá trình diệt hoặc loại bỏ tất cả các dạng của vi sinh vật sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn

b)

Quá trình diệt hầu hết vi khuẩn nhưng không diệt bào tử vi khuẩn

c)

Quá trình làm sạch dụng cụ y tế

d)

Quá trình khử mùi trong bệnh viện

48.

Khử khuẩn mức độ trung bình có thể diệt được loại vi sinh vật nào?

a)

Vi khuẩn sinh dưỡng, virus và nấm, nhưng không diệt được bào tử vi khuẩn

b)

Tất cả các loại vi sinh vật bao gồm bào tử vi khuẩn

c)

Chỉ diệt được vi khuẩn thông thường

d)

Chỉ diệt được virus

49.

Một trong những tiêu chuẩn chọn lựa hóa chất khử khuẩn là gì?

a)

Phải có phổ kháng khuẩn rộng

b)

Phải có màu sắc đẹp

c)

Phải có mùi thơm

d)

Phải dễ bay hơi

50.

Khử khuẩn mức độ thấp KHÔNG diệt được loại vi sinh vật nào?

a)

Bào tử vi khuẩn

b)

Vi khuẩn thông thường

c)

Virus

d)

Nấm

51.

Vì sao cần giữ khoảng cách thích hợp với người khác để phòng ngừa lây bệnh theo đường giọt bắn?

a)

Để giảm nguy cơ lây truyền bệnh qua không khí

b)

Để tăng khả năng giao tiếp

c)

Để tiết kiệm không gian phòng bệnh

d)

Để giảm tiếng ồn trong phòng bệnh

52.

Theo nội dung tài liệu, thông số nào cần được giám sát khi kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn của máy tiệt khuẩn?

a)

Nhiệt độ, áp suất và thời gian tiệt khuẩn

b)

Màu sắc của máy tiệt khuẩn

c)

Số lượng dụng cụ trong máy

d)

Loại hóa chất sử dụng

53.

Khi bảo quản dụng cụ vô khuẩn, khoảng cách tối thiểu từ gói dụng cụ đến trần nhà là bao nhiêu cm?

a)

50 cm

b)

20 cm

c)

10 cm

d)

100 cm

54.

Thời hạn sử dụng tối đa của dụng cụ tiệt khuẩn bằng hấp ướt và được bọc trong túi vải là bao lâu trong điều kiện nhiệt độ phòng bảo quản là 25°C?

a)

72 giờ

b)

1 tuần

c)

1 tháng

d)

24 giờ

55.

Nếu đóng gói dụng cụ trong các túi tiệt khuẩn tiêu chuẩn và bao túi nguyên vẹn thì có thể sử dụng trong thời gian bao lâu?

a)

1 tháng

b)

1 tuần

c)

3 tháng

d)

72 giờ

56.

Khi thực hành tiêm an toàn, thao tác nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Không bẻ cong kim

b)

Không dùng hai tay đậy lại nắp kim tiêm

c)

Tháo kim tiêm bằng tay

d)

Không cầm bơm kim tiêm nhiễm khuẩn đi lại ở nơi làm việc

57.

Theo tài liệu, việc sử dụng các dụng cụ tiêm có đặc tính bảo vệ trong trường hợp nào là cần thiết?

a)

Khi nguy cơ bị kim đâm cao

b)

Khi kim tiêm bị cong

c)

Khi kim tiêm bị gãy

d)

Khi kim tiêm bị rỉ sét

58.

Tại sao cần giảm số lượng mũi tiêm không cần thiết?

a)

Để tránh lây máu nhiều lần

b)

Để tiết kiệm thời gian

c)

Để giảm đau cho bệnh nhân

d)

Để giảm chi phí thuốc

59.

Theo quy định chung về phân loại và thu gom đồ vải, đồ vải phải được thu gom và chuyển xuống nhà giặt trong bao lâu?

a)

Trong vòng 1 tuần

b)

Trong ngày

c)

Trong vòng 3 ngày

d)

Trong vòng 1 tháng

60.

Khi thu gom và xử lý chất thải sắc nhọn, nhân viên y tế cần làm gì khi thấy kim tiêm trên mặt đất trong bệnh viện?

a)

Để nguyên tại chỗ

b)

Dùng kẹp gắp và bỏ vào thùng thu gom chất thải sắc nhọn

c)

Đá sang chỗ khác

d)

Đốt ngay tại chỗ

61.

Theo hệ thống ký hiệu, khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao được ký hiệu bằng màu gì?

a)

Màu trắng

b)

Màu đỏ

c)

Màu vàng

d)

Màu xanh

62.

Đồ vải nào phải được giặt theo chương trình theo mức độ lây nhiễm, chất liệu?

a)

Đồ vải sạch

b)

Đồ vải bẩn

c)

Đồ vải lây nhiễm

d)

Đồ vải mới

63.

Phân loại môi trường bề mặt theo mức độ tiếp xúc và tần suất làm vệ sinh, bề mặt tiếp xúc thường xuyên có điểm số là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

64.

Tại sao khi thu gom và xử lý các thùng thu gom vật sắc nhọn, cần quan sát kỹ xem có quá đầy và có các vật sắc nhọn chĩa ra ngoài hay không?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để đảm bảo an toàn và tránh nguy cơ bị thương

c)

Để tiết kiệm chi phí

d)

Để dễ vận chuyển

65.

Khi thu gom đồ vải, người thu gom cần phải mang gì để đảm bảo an toàn?

a)

Áo khoác

b)

Găng vệ sinh, tạp dề, khẩu trang

c)

Giày thể thao

d)

Mũ bảo hiểm

66.

Theo quy định, đồ vải lây nhiễm phải được xử lý như thế nào trước khi đem đi giặt?

a)

Để nguyên không xử lý

b)

Buộc chặt miệng túi khi đầy 3/4 túi

c)

Đổ nước vào túi

d)

Để ngoài trời

67.

Khu vực có nguy cơ ô nhiễm thấp được ký hiệu bằng màu gì?

a)

Màu trắng

b)

Màu đỏ

c)

Màu vàng

d)

Màu xanh

68.

Trình tự làm sạch môi trường bề mặt được thực hiện như thế nào?

a)

Từ khu vực ít ô nhiễm tới khu vực ô nhiễm nhiều nhất

b)

Từ khu vực ô nhiễm nhiều nhất tới khu vực ít ô nhiễm

c)

Từ ngoài vào trong

d)

Từ trên xuống dưới

69.

Chất thải lây nhiễm sắc nhọn thuộc loại chất thải nào trong quản lý chất thải rắn y tế?

a)

Chất thải nguy hại không lây nhiễm

b)

Chất thải y tế thông thường

c)

Chất thải lây nhiễm

d)

Chất thải nguy hại khác

70.

Theo quy định, chất thải nguy hại và không nguy hại không được để lẫn với nhau trong quá trình thu gom. Điều này nhằm mục đích gì?

a)

Để tiết kiệm chi phí vận chuyển

b)

Để dễ dàng phân loại chất thải

c)

Để đảm bảo an toàn và tránh lây nhiễm

d)

Để giảm số lượng chất thải phát sinh

71.

Màu sắc nào được quy định cho chất thải lây nhiễm trong quản lý chất thải rắn y tế?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu vàng

d)

Màu trắng

72.

Chất thải nào sau đây được xếp vào nhóm chất thải nguy hại không lây nhiễm?

a)

Chất thải giải phẫu

b)

Hóa chất thải bỏ có các thành phần nguy hại

c)

Chất thải lây nhiễm sắc nhọn

d)

Chất thải y tế thông thường

73.

Túi/thùng chứa chất thải phải được thay thế ngay sau khi thu gom trong trường hợp nào?

a)

Khi túi/thùng chứa đầy quá 1/2

b)

Khi túi/thùng chứa đầy quá 3/4

c)

Khi túi/thùng chứa đầy quá 1/3

d)

Khi túi/thùng chứa đầy quá 1/5

74.

Tại sao cần thu gom chất thải hàng ngày và tính toán thời điểm thu gom phù hợp với việc phát sinh chất thải?

a)

Để tiết kiệm thời gian cho nhân viên

b)

Để tránh lưu lại lâu trong các khu vực

c)

Để giảm chi phí xử lý chất thải

d)

Để tăng số lượng chất thải phát sinh

75.

Màu đen được sử dụng để phân loại chất thải y tế nào?

a)

Chất thải nguy hại không lây nhiễm

b)

Chất thải y tế thông thường

c)

Chất thải tái chế

d)

Chất thải lây nhiễm

76.

Túi, thùng màu vàng dùng để chứa loại chất thải nào?

a)

Chất thải lây nhiễm

b)

Chất thải tái chế

c)

Chất thải y tế thông thường

d)

Chất thải gây độc tế bào

77.

Túi, thùng màu đen dùng để chứa loại chất thải nào?

a)

Chất thải nguy hại không lây nhiễm

b)

Chất thải lây nhiễm

c)

Chất thải tái chế

d)

Chất thải y tế thông thường

78.

Túi, thùng màu xanh dùng để chứa loại chất thải nào?

a)

Chất thải y tế thông thường

b)

Chất thải tái chế

c)

Chất thải nguy hại không lây nhiễm

d)

Chất thải lây nhiễm

79.

Túi, thùng màu trắng dùng để chứa loại chất thải nào?

a)

Chất thải tái chế

b)

Chất thải lây nhiễm

c)

Chất thải nguy hại không lây nhiễm

d)

Chất thải y tế thông thường

80.

Biểu tượng nào dùng để nhận biết chất thải nguy hại sinh học?

a)

Biểu tượng hình tam giác có dấu chấm than

b)

Biểu tượng hình tam giác có hình đầu skull

c)

Biểu tượng hình tam giác có hình tia phóng xạ

d)

Biểu tượng hình vuông màu xanh

81.

Theo quy định, chất thải y tế phát sinh tại các khoa, phòng phải được lưu giữ như thế nào trước khi vận chuyển đến kho lưu giữ?

a)

Được lưu giữ tại các phòng chứa tạm thời

b)

Được đổ trực tiếp ra ngoài môi trường

c)

Được đốt ngay tại chỗ

d)

Được trộn lẫn với rác thải sinh hoạt

82.

Nếu không có phòng chứa tạm thời, chất thải y tế có thể được lưu giữ ở đâu?

a)

Vị trí gần các khoa, phòng nhưng cách xa khu vực bệnh nhân và lối đi chung

b)

Trong nhà vệ sinh

c)

Ngoài sân bệnh viện

d)

Trong phòng làm việc của bác sĩ

83.

Túi, thùng màu nào dùng để chứa chất thải gây độc tế bào?

a)

Màu đen

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh

d)

Màu đỏ

84.

Túi, thùng màu trắng dùng để chứa chất thải tái chế có biểu tượng gì?

a)

Biểu tượng chất thải tái chế

b)

Biểu tượng chất thải nguy hại sinh học

c)

Biểu tượng chất thải gây độc tế bào

d)

Biểu tượng chất thải phóng xạ

85.

Khái niệm của dấu hiệu sinh tồn là gì?

a)

Là chỉ số cơ bản phản ánh hoạt động sống của cơ thể.

b)

Là chỉ số phản ánh tâm trạng của con người.

c)

Là chỉ số đo lường sức mạnh cơ bắp.

d)

Là chỉ số đo lường trí tuệ.

86.

Dấu hiệu sinh tồn cơ bản nào sau đây không thuộc nhóm dấu hiệu cơ bản?

a)

Mạch

b)

Huyết áp

c)

Nhịp thở

d)

Đường huyết

87.

Ý nghĩa của việc theo dõi dấu hiệu sinh tồn là gì?

a)

Theo dõi diễn biến bệnh, phát hiện sớm biến chứng, đánh giá hiệu quả điều trị

b)

Để xác định tuổi của bệnh nhân

c)

Để đo lường chiều cao của bệnh nhân

d)

Để xác định nhóm máu của bệnh nhân

88.

Nhiệt độ bình thường đo ở hậu môn là bao nhiêu?

a)

36°C

b)

37°C

c)

38°C

d)

39°C

89.

Theo buổi trong ngày, nhiệt độ cơ thể buổi sáng và buổi chiều thường là bao nhiêu?

a)

Buổi sáng: 36°C, buổi chiều: 37,5°C

b)

Buổi sáng: 37°C, buổi chiều: 36°C

c)

Buổi sáng: 38°C, buổi chiều: 39°C

d)

Buổi sáng: 35°C, buổi chiều: 36°C

90.

Người già có thân nhiệt như thế nào so với người trẻ?

a)

Thân nhiệt cao hơn

b)

Thân nhiệt thấp hơn

c)

Thân nhiệt không thay đổi

d)

Thân nhiệt bằng nhau

91.

Nhiệt độ đo ở vị trí nào là chính xác nhất?

a)

Miệng

b)

Nách

c)

Trực tràng

d)

Tai

92.

Nhiệt độ đo ở nách thường như thế nào so với nhiệt độ đo ở trực tràng?

a)

Cao hơn 0,5°C

b)

Thấp hơn 0,5°C

c)

Bằng nhau

d)

Cao hơn 1°C

93.

Sốt là gì?

a)

Là trạng thái nhiệt độ cơ thể lên cao quá mức bình thường

b)

Là trạng thái nhiệt độ cơ thể xuống thấp hơn bình thường

c)

Là trạng thái cơ thể không thay đổi nhiệt độ

d)

Là trạng thái cơ thể mất nước

94.

Nguyên nhân gây sốt không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiễm khuẩn toàn thân hay cục bộ

b)

Rối loạn thần kinh điều hòa thân nhiệt

c)

Rối loạn nội tiết như bệnh Basedow

d)

Thiếu máu do thiếu sắt

95.

Sốt nhẹ được xác định ở khoảng nhiệt độ nào sau đây?

a)

37,5°C - 38°C

b)

38°C - 39°C

c)

39°C - 40°C

d)

Trên 40°C

96.

Theo tài liệu, sốt kéo dài là sốt trên bao nhiêu ngày với chênh lệch nhiệt độ không quá 1°C?

a)

5 ngày

b)

10 ngày

c)

15 ngày

d)

20 ngày

97.

Thân nhiệt thấp được xác định khi nhiệt độ cơ thể xuống dưới mức nào?

a)

37°C

b)

36°C

c)

35°C

d)

34°C

98.

Một biểu hiện xấu của thân nhiệt thấp là gì?

a)

Toát nhiều mồ hôi

b)

Sốt cao

c)

Đau đầu

d)

Buồn nôn

99.

Nhiệt kế điện tử đo ở tai có thời gian đo kết quả là bao lâu?

a)

1 - 2 giây

b)

2 - 3 giây

c)

5 - 10 giây

d)

10 - 15 giây

100.

Nhiệt kế Scanner kỹ thuật số đo ở trán có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Đo nhanh, chính xác, đặc biệt phù hợp trẻ dưới 1 tuổi

b)

Đo lâu, không chính xác

c)

Chỉ dùng cho người lớn

d)

Không dùng cho trẻ em