Font size
WorksheetsÔN TẬP CUỐI KÌ 1 MÔN: SINH HỌC 11
Total questions: 98
Worksheet time: 52mins
Vai trò của TDC và CH năng lượng đối với sinh vật là gì?
Giúp sinh vật tồn tại và phát triển: lấy nguyên liệu, tích lũy năng lượng, thải chất độc, chất thải ra khỏi cơ thể.
Chỉ giúp sinh vật di chuyển nhanh hơn.
Chỉ giúp sinh vật sinh sản hiệu quả hơn.
Chỉ giúp sinh vật thay đổi màu sắc.
Các dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật là gì?
1. Tiếp nhận các chất từ môi trường và vận chuyển các chất trong cơ thể 2. Biến đổi các chất và chuyển hóa năng lượng 3. Thải các chất vào môi trường 4. Điều hòa
Chỉ có quá trình hấp thụ nước và muối khoáng
Chỉ có quá trình tổng hợp protein
Chỉ có quá trình hô hấp tế bào
Các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới gồm những giai đoạn nào?
1. Tổng hợp 2. Phân giải 3. Huy động năng lượng
1. Hô hấp 2. Quang hợp 3. Vận chuyển nước
1. Tiêu hóa 2. Bài tiết 3. Sinh sản
1. Phân giải 2. Hô hấp 3. Quang hợp
Trong sinh giới, tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O nhờ NLAS được hấp thụ bởi sắc tố QH xảy ra ở sinh vật nào?
Thực vật
Động vật
Vi khuẩn phân giải
Nấm
Năng lượng hóa học tích lũy trong các chất hữu cơ thông qua hô hấp được sử dụng dưới dạng nào?
ATP, NADH, FADH2
CO2, H2O, O2
Glucose, Sucrose, Lactose
Vitamin, Khoáng chất, Nước
ATP sinh ra từ hô hấp cung cấp cho hoạt động sống của sinh vật và giải phóng gì?
Nhiệt
Ánh sáng
Âm thanh
Điện
Tự dưỡng là gì?
Sinh vật tự dưỡng là sinh vật có khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ.
Sinh vật tự dưỡng là sinh vật chỉ sống nhờ vào các sinh vật khác.
Sinh vật tự dưỡng là sinh vật không thể tự tổng hợp chất hữu cơ.
Sinh vật tự dưỡng là sinh vật chỉ hấp thụ chất hữu cơ từ môi trường.
Dị dưỡng là gì?
Sinh vật dị dưỡng là các sinh vật chỉ có khả năng tổng hợp các chất hữu cơ từ những chất hữu cơ có sẵn.
Sinh vật dị dưỡng là các sinh vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ.
Sinh vật dị dưỡng là các sinh vật chỉ sống trong môi trường nước.
Sinh vật dị dưỡng là các sinh vật chỉ hấp thụ chất khoáng từ đất.
Vai trò của nước đối với thực vật là gì?
Thành phần cấu tạo tế bào, dung môi hòa tan, vận chuyển, nguyên liệu và môi trường của các phản ứng sinh hóa, điều hòa nhiệt độ của cơ thể thực vật.
Chỉ giúp thực vật hấp thụ ánh sáng.
Chỉ cung cấp khí oxy cho thực vật.
Chỉ làm tăng kích thước của lá.
Phân loại các nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu dựa vào hàm lượng trong cây, các nguyên tố dinh dưỡng khoáng được chia thành hai nhóm nào?
Đa lượng và vi lượng
Kim loại và phi kim
Nguyên tố chính và phụ
Nguyên tố hữu cơ và vô cơ
Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng?
Fe
Mg
Zn
Cu
Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố vi lượng?
A. N
B. P
C. S
D. Mn
Vai trò của nguyên tố đa lượng trong cây là gì?
Cấu trúc nên tế bào/cơ thể và điều tiết các quá trình sinh lí.
Chỉ tham gia vào quá trình quang hợp.
Chỉ giúp cây hấp thụ nước.
Chỉ tạo màu sắc cho hoa.
Vai trò của nguyên tố vi lượng trong cây là gì?
Chủ yếu đóng vai trò hoạt hóa các enzim.
Là thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào.
Cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp.
Tham gia trực tiếp vào quá trình hô hấp của cây.
Hấp thụ nước ở rễ cây có thể theo cơ chế nào?
Thụ động hoặc chủ động
Chỉ khuếch tán qua lá
Chỉ qua thân cây
Chỉ qua khí khổng
So sánh đặc điểm của dòng mạch gỗ (Xylem) và dòng mạch rây (Phloem) về cấu tạo.
Dòng mạch gỗ: Gồm các tế bào chết, thành tế bào đã thấm lignin, có các lỗ bên. Dòng mạch rây: Gồm các tế bào sống, gồm ống rây và tế bào kèm, các tế bào xếp theo chiều thẳng đứng và thông với nhau.
Dòng mạch gỗ: Gồm các tế bào sống, thành tế bào mỏng, không có lỗ bên. Dòng mạch rây: Gồm các tế bào chết, không có ống rây và tế bào kèm.
Dòng mạch gỗ: Gồm các tế bào sống, thành tế bào dày, có các lỗ bên. Dòng mạch rây: Gồm các tế bào chết, chỉ có ống rây, không có tế bào kèm.
Dòng mạch gỗ: Gồm các tế bào chết, thành tế bào không thấm lignin, không có lỗ bên. Dòng mạch rây: Gồm các tế bào sống, không có ống rây và tế bào kèm.
Chất được vận chuyển trong dòng mạch gỗ là gì?
Nước, các chất khoáng hòa tan, amino acid, amide, cytokinin, alkaloid…
Đường, axit amin, protein, hormone…
Chất béo, vitamin, enzyme…
Khí oxy, khí cacbonic, khí nitơ…
Chất được vận chuyển trong dòng mạch rây là gì?
Các sản phẩm quang hợp (chủ yếu là sucrose), một số hợp chất như amino acid, hormone thực vật, các chất khoáng tái sử dụng.
Nước và ion khoáng từ rễ lên lá.
Oxy và khí cacbonic.
Chất diệp lục và enzyme.
Chiều vận chuyển của dòng mạch gỗ là gì?
Một chiều (Rễ → lá)
Hai chiều (Lá → rễ và rễ → lá)
Một chiều (Lá → rễ)
Không xác định
Chiều vận chuyển của dòng mạch rây là gì?
Hai chiều
Một chiều từ lá đến rễ
Chỉ từ rễ lên lá
Không xác định
Động lực vận chuyển của dòng mạch gỗ bao gồm những lực nào?
Lực đẩy (áp suất rễ), lực kéo (thoát hơi nước ở lá), lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và lực bám giữa các phân tử nước với thành mạch gỗ (động lực trung gian).
Chỉ có lực đẩy (áp suất rễ) và lực kéo (thoát hơi nước ở lá).
Chỉ có lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau.
Chỉ có lực bám giữa các phân tử nước với thành mạch gỗ.
Động lực vận chuyển của dòng mạch rây là gì?
Chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa cơ quan nguồn và cơ quan sử dụng.
Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các bộ phận của cây.
Sự chênh lệch nồng độ ion giữa các tế bào.
Sự vận chuyển chủ động của nước qua màng tế bào.
Vai trò của quá trình thoát hơi nước ở lá là gì?
Tạo ra lực hút phía trên, tạo điều kiện cho CO2 từ không khí vào lá, điều hòa nhiệt độ của lá.
Tăng cường quá trình quang hợp bằng cách hấp thụ nhiều ánh sáng hơn.
Giúp lá cây chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng.
Làm cho lá cây có màu xanh đậm hơn.
Vai trò của nitrogen trong cây là gì?
Thành phần của các hợp chất hữu cơ quan trọng như protein, nucleic acid, diệp lục…
Giúp cây hấp thụ ánh sáng trực tiếp
Tăng khả năng chịu hạn cho cây
Làm tăng độ ngọt của quả
Nguồn cung cấp nitrogen cho thực vật gồm những nguồn nào?
Nguồn cung cấp nitrogen cho thực vật gồm: Nitrogen trong không khí, nitrogen trong đất, nitrogen trong phân bón.
Nguồn cung cấp nitrogen cho thực vật gồm: Chỉ có nitrogen trong nước mưa.
Nguồn cung cấp nitrogen cho thực vật gồm: Chỉ có nitrogen trong ánh sáng mặt trời.
Nguồn cung cấp nitrogen cho thực vật gồm: Chỉ có nitrogen trong lá cây.
Nitrogen trong không khí ở dạng nào mà cây không hấp thụ được?
NO, N2O, NO2
N2, NH3, NH4+
NO3-, NH4+, N2O
NH3, NO3-, NO2-
Quá trình khử nitrate (NO3-) ở thực vật diễn ra như thế nào?
NO3- được khử thành NH4+, có sự tham gia của Mo và Fe.
NO3- được khử thành O2, có sự tham gia của Mg và Zn.
NO3- được khử thành CO2, có sự tham gia của Ca và K.
NO3- được khử thành H2O, có sự tham gia của S và P.
Ý nghĩa của việc tạo thành Amide trong quá trình đồng hóa ammonium (NH4+) ở thực vật là gì?
Cây không bị ngộ độc NH4+ khi bị tích lũy nhiều.
Tăng khả năng quang hợp của lá cây.
Giúp cây hấp thụ nhiều nước hơn.
Tăng tốc độ hô hấp của rễ.
Quang hợp ở thực vật là gì?
Quang hợp ở thực vật là quá trình lục lạp hấp thụ và sử dụng năng lượng ánh sáng để chuyển hóa CO2 và nước thành các hợp chất hữu cơ C6H12O6 đồng thời giải phóng O2.
Quang hợp ở thực vật là quá trình cây hấp thụ oxy và thải ra khí cacbonic.
Quang hợp ở thực vật là quá trình cây hấp thụ nước và chuyển hóa thành muối khoáng.
Quang hợp ở thực vật là quá trình cây sử dụng ánh sáng để tạo ra năng lượng điện.
Hệ sắc tố quang hợp gồm những loại nào?
Diệp lục (a và b), Carotenoid (Xanthophyll và carotene).
Chlorophyll c và d, Phycobilin.
Anthocyanin và Betalain.
Chỉ có diệp lục a.
Điền vào bảng sau về nhóm thực vật và chất nhận CO2 đầu tiên: Nhóm TV: Thực vật C3, Thực vật C4, Thực vật CAM Chất nhận CO2 đầu tiên: ___, ___, ___
Thực vật C3: RuBP; Thực vật C4: PEP (Phospho enol pyruvat); Thực vật CAM: PEP (Phospho enol pyruvat)
Thực vật C3: PEP; Thực vật C4: RuBP; Thực vật CAM: RuBP
Thực vật C3: RuBP; Thực vật C4: RuBP; Thực vật CAM: PEP
Thực vật C3: PEP; Thực vật C4: PEP; Thực vật CAM: RuBP
Thực vật C3 thích hợp với điều kiện môi trường nào?
Ôn đới, cận nhiệt đới: lúa, khoai, rau, đậu...
Nhiệt đới khô hạn: xương rồng, ngô, mía...
Sa mạc, khí hậu cực lạnh: rêu, địa y...
Vùng nước mặn ven biển: sú, vẹt, đước...
Thực vật CAM thường gặp ở môi trường nào?
Sa mạc: xương rồng, thuốc bỏng, dứa...
Rừng mưa nhiệt đới: cây đa, cây si...
Vùng ôn đới: cây phong, cây sồi...
Đồng cỏ: cỏ tranh, cỏ lông chim...
Định nghĩa của hô hấp ở thực vật là gì?
Là quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp, phổ biến là carbohydrate thành các chất đơn giản, đồng thời giải phóng NL (ATP và nhiệt năng).
Là quá trình tổng hợp các chất hữu cơ từ các chất vô cơ nhờ ánh sáng.
Là quá trình hấp thụ nước và khoáng qua rễ cây.
Là quá trình vận chuyển các chất trong cây.
Vai trò của hô hấp ở thực vật là gì?
- Tạo ra năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể. - Tạo ra nhiệt độ duy trì hoạt động sống của cơ thể - Tạo ra nhiều sản phẩm trung gian.
- Giúp cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để quang hợp.
- Làm tăng lượng nước trong tế bào thực vật.
- Tham gia vào quá trình tổng hợp protein cho cây.
So sánh các sản phẩm QH đầu tiên của chu trình C3, C4 và CAM.
Chu trình C3: PGA (3C) Chu trình C4: OAA (4C) Chu trình CAM: OAA (4C) (ban đêm), PGA (3C) (ban ngày)
Chu trình C3: OAA (4C) Chu trình C4: PGA (3C) Chu trình CAM: PGA (3C) (ban đêm), OAA (4C) (ban ngày)
Chu trình C3: PGA (3C) Chu trình C4: PGA (3C) Chu trình CAM: PGA (3C) (ban đêm), OAA (4C) (ban ngày)
Chu trình C3: OAA (4C) Chu trình C4: OAA (4C) Chu trình CAM: PGA (3C) (ban đêm), PGA (3C) (ban ngày)
Glyceraldehyde 3 phosphate (G3P) là sản phẩm quang hợp ở các nhóm thực vật nào?
C3, C4, CAM
C3, CAM, Bryophyta
C4, CAM, Gymnospermae
C3, Gymnospermae, Bryophyta
Tổng số lượng chất khô do quang hợp tạo ra chiếm tỉ lệ bao nhiêu trong tổng số chất khô của thực vật?
90 – 95%
50 – 60%
70 – 75%
30 – 40%
Số lượng ATP hình thành trong các giai đoạn hô hấp hiếu khí là bao nhiêu?
30 – 32 ATP
2 – 4 ATP
10 – 12 ATP
50 – 52 ATP
Khái niệm về dinh dưỡng là gì?
Dinh dưỡng là quá trình lấy chất dinh dưỡng cần thiết dưới dạng thức ăn và tổng hợp thành chất sống của cơ thể, đảm bảo cho cơ thể tồn tại và phát triển.
Dinh dưỡng là quá trình chỉ liên quan đến việc uống nước để duy trì sự sống.
Dinh dưỡng là việc ăn càng nhiều càng tốt mà không cần quan tâm đến chất lượng thực phẩm.
Dinh dưỡng là quá trình loại bỏ hoàn toàn chất béo khỏi khẩu phần ăn.
Quá trình dinh dưỡng gồm bao nhiêu giai đoạn? Hãy kể tên các giai đoạn đó.
Quá trình dinh dưỡng gồm bốn giai đoạn: lấy thức ăn, tiêu hoá thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng và đồng hoá các chất.
Quá trình dinh dưỡng gồm ba giai đoạn: lấy thức ăn, tiêu hoá thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
Quá trình dinh dưỡng gồm năm giai đoạn: lấy thức ăn, tiêu hoá thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng, đồng hoá các chất và bài tiết.
Quá trình dinh dưỡng gồm hai giai đoạn: lấy thức ăn và tiêu hoá thức ăn.
Lấy thức ăn ở động vật gồm những kiểu chính nào?
Lấy thức ăn ở động vật gồm 3 kiểu chính: ăn lọc, ăn hút, ăn thức ăn rắn kích cỡ khác nhau.
Lấy thức ăn ở động vật gồm 2 kiểu chính: ăn cỏ và ăn thịt.
Lấy thức ăn ở động vật gồm 4 kiểu chính: ăn cỏ, ăn thịt, ăn tạp, ăn xác chết.
Lấy thức ăn ở động vật gồm 3 kiểu chính: ăn côn trùng, ăn thực vật, ăn động vật.
Tiêu hoá thức ăn là gì?
Tiêu hoá là quá trình biến đổi thức ăn chứa các chất dinh dưỡng có cấu tạo phức tạp thành các phân tử nhỏ, đơn giản mà cơ thể có thể hấp thụ được.
Tiêu hoá là quá trình hấp thụ trực tiếp các chất dinh dưỡng mà không cần biến đổi.
Tiêu hoá là quá trình vận chuyển thức ăn từ miệng đến dạ dày mà không thay đổi thành phần.
Tiêu hoá là quá trình loại bỏ các chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
Tiêu hoá nội bào và tiêu hoá ngoại bào khác nhau như thế nào?
Tiêu hoá nội bào: tiêu hoá thức ăn diễn ra bên trong tế bào. Tiêu hoá ngoại bào: tiêu hoá thức ăn diễn ra bên ngoài tế bào.
Tiêu hoá nội bào: tiêu hoá thức ăn diễn ra bên ngoài tế bào. Tiêu hoá ngoại bào: tiêu hoá thức ăn diễn ra bên trong tế bào.
Tiêu hoá nội bào và tiêu hoá ngoại bào đều diễn ra bên ngoài tế bào.
Tiêu hoá nội bào và tiêu hoá ngoại bào đều diễn ra bên trong tế bào.
Động vật có các hình thức tiêu hoá nào? Hãy kể tên và cho ví dụ.
Động vật có các hình thức tiêu hoá: tiêu hoá nội bào (ví dụ: động vật nguyên sinh), tiêu hoá nội bào và ngoại bào (ví dụ: ruột khoang, giun dẹp), tiêu hoá ngoại bào (ví dụ: hầu hết động vật bậc cao).
Động vật chỉ có một hình thức tiêu hoá là tiêu hoá nội bào (ví dụ: động vật nguyên sinh).
Động vật chỉ có hình thức tiêu hoá ngoại bào (ví dụ: hầu hết động vật bậc cao).
Động vật không có hình thức tiêu hoá nào, chúng hấp thụ trực tiếp chất dinh dưỡng từ môi trường.
Quá trình tiêu hoá thức ăn trong hệ tiêu hoá của người gồm những loại tiêu hoá nào?
Tiêu hoá ở khoang miệng: tiêu hoá cơ học và tiêu hoá hoá học. Tiêu hoá ở dạ dày: tiêu hoá cơ học, hoá học. Tiêu hoá ở ruột non: tiêu hoá cơ học, tiêu hoá hoá học.
Chỉ có tiêu hoá cơ học ở khoang miệng, dạ dày và ruột non.
Chỉ có tiêu hoá hoá học ở khoang miệng, dạ dày và ruột non.
Tiêu hoá ở khoang miệng: chỉ tiêu hoá hoá học. Tiêu hoá ở dạ dày: chỉ tiêu hoá cơ học. Tiêu hoá ở ruột non: không có tiêu hoá.
Hấp thụ dinh dưỡng là gì?
Hấp thụ là quá trình các chất dinh dưỡng đi ra khỏi các cơ quan tiêu hoá vào hệ tuần hoàn máu và hệ tuần hoàn bạch huyết.
Hấp thụ là quá trình thức ăn được nghiền nhỏ trong miệng.
Hấp thụ là quá trình các chất dinh dưỡng bị phân hủy thành các chất đơn giản.
Hấp thụ là quá trình loại bỏ các chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
Chất dinh dưỡng được hấp thụ sẽ được sử dụng như thế nào trong cơ thể?
Chất dinh dưỡng đã hấp thụ được hệ tuần hoàn vận chuyển đến các tế bào của cơ thể và được đồng hoá thành chất sống của cơ thể, dự trữ năng lượng, cung cấp năng lượng cho tế bào hoạt động.
Chất dinh dưỡng được hấp thụ sẽ bị đào thải hoàn toàn ra khỏi cơ thể qua hệ bài tiết.
Chất dinh dưỡng chỉ được sử dụng để tạo ra các hormone mà không tham gia vào các quá trình khác.
Chất dinh dưỡng sau khi hấp thụ sẽ không được vận chuyển đến các tế bào mà chỉ lưu trữ trong gan.
Vai trò của hô hấp ở động vật là gì?
Hô hấp là quá trình lấy O2 liên tục từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào, tạo năng lượng cho hoạt động sống, đồng thời thải CO2 sinh ra từ quá trình chuyển hóa ra ngoài.
Hô hấp là quá trình động vật hấp thụ thức ăn để tạo năng lượng.
Hô hấp là quá trình động vật bài tiết các chất độc ra khỏi cơ thể.
Hô hấp là quá trình động vật sinh sản để duy trì nòi giống.
Quá trình hô hấp ở động vật gồm mấy giai đoạn liên quan mật thiết với nhau?
5 giai đoạn: thông khí (hít vào và thở ra), trao đổi khí ở phổi, vận chuyển khí O2 và CO2, trao đổi khí ở mô và hô hấp tế bào.
3 giai đoạn: thông khí, trao đổi khí ở phổi và hô hấp tế bào.
4 giai đoạn: thông khí, trao đổi khí ở phổi, vận chuyển khí và hô hấp tế bào.
2 giai đoạn: trao đổi khí ở phổi và hô hấp tế bào.
Các hình thức trao đổi khí ở động vật gồm những hình thức nào?
Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể, trao đổi khí qua hệ thống ống khí, trao đổi khí qua mang, trao đổi khí qua phổi.
Trao đổi khí qua hệ tiêu hóa, trao đổi khí qua hệ tuần hoàn, trao đổi khí qua hệ thần kinh, trao đổi khí qua hệ bài tiết.
Trao đổi khí qua da, trao đổi khí qua xương, trao đổi khí qua cơ, trao đổi khí qua mỡ.
Trao đổi khí qua hệ sinh dục, trao đổi khí qua hệ nội tiết, trao đổi khí qua hệ miễn dịch, trao đổi khí qua hệ vận động.
Động vật nào trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?
Ruột khoang, Giun dẹp, Giun đốt, ếch,...
Cá, Chim, Thú, Bò sát
Cá voi, Cá heo, Cá mập, Cá sấu
Chim cánh cụt, Đà điểu, Gà, Vịt
Động vật nào trao đổi khí qua hệ thống ống khí?
Côn trùng và một số chân khớp khác sống trên cạn.
Cá và động vật lưỡng cư.
Bò sát và chim.
Động vật có vú.
Động vật nào trao đổi khí qua mang?
Thân mềm, Chân khớp, Cá sụn, Cá xương, nòng nọc,...
Bò sát, Chim, Thú
Côn trùng, Nhện, Bọ cạp
Giun đất, Sán lá
Động vật nào trao đổi khí qua phổi?
Lưỡng cư, Bò sát, Chim và Thú.
Cá, Côn trùng, Giun đất và San hô.
Cá, Bọt biển, Sứa và Hải quỳ.
Côn trùng, Giun tròn, San hô và Sứa.
Đặc điểm của hệ thống ống khí ở côn trùng là gì?
Hệ thống ống khí gồm các ống khí lớn phân nhánh thành các ống khí nhỏ dần và ống khí nhỏ nhất là ống khí tận. Số lượng ống khí rất nhiều, tạo ra bề mặt trao đổi khí rất lớn với tế bào.
Hệ thống ống khí chỉ gồm một ống khí lớn chạy dọc cơ thể, không phân nhánh.
Hệ thống ống khí chỉ có ở các loài côn trùng sống dưới nước.
Hệ thống ống khí chủ yếu dùng để tiêu hóa thức ăn, không liên quan đến hô hấp.
Đặc điểm của mang cá xương là gì?
Cá xương có một đôi mang, mỗi mang nằm trong một khoang mang. Mỗi mang được cấu tạo từ các cung mang, sợi mang và phiến mang. Đặc điểm cấu tạo này của mang tạo ra diện tích trao đổi khí rất lớn.
Cá xương có nhiều đôi mang nằm ngoài cơ thể, không có khoang mang.
Mang cá xương chỉ gồm một lớp tế bào mỏng, không có cấu trúc phức tạp.
Mang cá xương không tham gia vào quá trình trao đổi khí, chỉ có chức năng lọc nước.
Đặc điểm của phổi động vật là gì?
Phổi được tạo thành từ hàng triệu phế nang nên diện tích bề mặt trao đổi khí rất lớn. Phế nang có hệ thống mao mạch dày đặc.
Phổi động vật không có phế nang, chỉ có các ống khí đơn giản.
Phổi động vật chỉ trao đổi khí qua da, không qua phế nang.
Phổi động vật không có hệ thống mao mạch xung quanh phế nang.
Mô tả quá trình trao đổi khí O₂ và CO₂ trong các mao mạch bao quanh phế nang.
Máu chảy trong các mao mạch trao đổi khí O₂ và CO₂ với dòng không khí ra, vào phế nang.
Không khí trong phế nang trao đổi khí O₂ và CO₂ trực tiếp với các tế bào cơ thể.
Khí O₂ và CO₂ chỉ được trao đổi trong các động mạch lớn, không phải mao mạch.
Trao đổi khí O₂ và CO₂ chỉ xảy ra khi cơ thể vận động mạnh.
Hệ tuần hoàn ở động vật gồm các bộ phận nào?
Dịch tuần hoàn, tim, hệ thống mạch máu
Hệ thần kinh, phổi, dạ dày
Xương, cơ, da
Ruột, gan, thận
Điểm khác biệt giữa hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín là gì?
Hệ tuần hoàn hở: máu được tim bơm vào động mạch và sau đó tràn vào khoang cơ thể, tiếp xúc trực tiếp với tế bào. Hệ tuần hoàn kín: máu lưu thông liên tục trong mạch kín, không tiếp xúc trực tiếp với tế bào.
Hệ tuần hoàn hở: máu chỉ lưu thông trong tĩnh mạch. Hệ tuần hoàn kín: máu chỉ lưu thông trong động mạch.
Hệ tuần hoàn hở: máu không được tim bơm đi. Hệ tuần hoàn kín: máu không lưu thông qua tim.
Hệ tuần hoàn hở: máu không tiếp xúc với tế bào. Hệ tuần hoàn kín: máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào.
Động vật nào có hệ tuần hoàn hở?
Đa số động vật thân mềm và chân khớp.
Động vật có vú.
Chim.
Cá.
Động vật nào có hệ tuần hoàn kín?
Mực ống, bạch tuộc, giun đốt, chân đầu và động vật có xương sống.
Sứa, san hô, hải quỳ và bọt biển.
Châu chấu, ong, bướm và nhện.
Sên, trai, sò và ốc.
So sánh vận tốc máu trong hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín.
Hệ tuần hoàn hở: Tốc độ máu chảy chậm. Hệ tuần hoàn kín: Tốc độ máu chảy nhanh.
Hệ tuần hoàn hở: Tốc độ máu chảy nhanh. Hệ tuần hoàn kín: Tốc độ máu chảy chậm.
Cả hai hệ tuần hoàn đều có tốc độ máu chảy như nhau.
Hệ tuần hoàn hở và kín đều có tốc độ máu chảy không xác định.
So sánh áp lực máu trong hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín.
Hệ tuần hoàn hở: Máu chảy trong động mạch dưới áp lực thấp. Hệ tuần hoàn kín: Máu chảy trong động mạch dưới áp lực cao hoặc trung bình.
Hệ tuần hoàn hở: Máu chảy trong động mạch dưới áp lực cao. Hệ tuần hoàn kín: Máu chảy trong động mạch dưới áp lực thấp.
Hệ tuần hoàn hở: Máu chảy trong tĩnh mạch dưới áp lực cao. Hệ tuần hoàn kín: Máu chảy trong tĩnh mạch dưới áp lực thấp.
Hệ tuần hoàn hở: Máu chảy trong động mạch dưới áp lực trung bình. Hệ tuần hoàn kín: Máu chảy trong động mạch dưới áp lực thấp.
Đặc điểm của hệ tuần hoàn đơn là gì?
Đặc điểm của hệ tuần hoàn kép là gì?
Lưỡng cư, bò sát, chim, thú có hệ tuần hoàn kép, tim có 3 hoặc 4 ngăn, 2 vòng tuần hoàn.
Chỉ có cá có hệ tuần hoàn kép, tim có 2 ngăn, 1 vòng tuần hoàn.
Hệ tuần hoàn kép chỉ có ở động vật không xương sống.
Hệ tuần hoàn kép có tim 5 ngăn, 3 vòng tuần hoàn.
Điền vào chỗ trống: Sau khi _________, máu giàu CO2 đi theo tĩnh mạch về tim.
đổi khí và chất
lấy oxy
bơm máu
tiêu hóa
Chất lượng máu đi nuôi cơ thể của người và thú là gì?
Máu giàu O2.
Máu giàu CO2.
Máu thiếu dưỡng chất.
Máu có nhiều chất độc.
Chất lượng máu đi nuôi cơ thể của lưỡng cư là gì?
Máu pha.
Máu đỏ tươi.
Máu đỏ sẫm.
Máu trong suốt.
Chất lượng máu đi nuôi cơ thể của bò sát là gì?
Máu pha.
Máu đỏ tươi.
Máu đen.
Máu trong suốt.
Chất lượng máu đi nuôi cơ thể của chim và thú là gì?
Máu giàu O2.
Máu giàu CO2.
Máu thiếu dưỡng khí.
Máu có nhiều chất độc.
Tim người và thú gồm có mấy ngăn?
4 ngăn (2 tâm nhĩ và 2 tâm thất).
2 ngăn (1 tâm nhĩ và 1 tâm thất).
3 ngăn (2 tâm nhĩ và 1 tâm thất).
5 ngăn (3 tâm nhĩ và 2 tâm thất).
Giữa tâm nhĩ và tâm thất có bao nhiêu van?
2 van (van 3 lá và van 2 lá).
1 van (chỉ có van 3 lá).
3 van (van 2 lá, van 3 lá và van động mạch).
4 van (bao gồm cả van động mạch chủ và van động mạch phổi).
Các van tim có vai trò gì?
Điều hướng dòng chảy của máu ra – vào tim theo nguyên tắc một chiều.
Tăng tốc độ bơm máu của tim.
Làm giảm áp lực máu trong động mạch.
Ngăn không cho máu lưu thông trong cơ thể.
Hệ tuần hoàn của cá gọi là hệ tuần hoàn đơn vì chỉ có mấy vòng tuần hoàn?
1 vòng tuần hoàn.
2 vòng tuần hoàn.
3 vòng tuần hoàn.
4 vòng tuần hoàn.
Hệ tuần hoàn của thú gọi là hệ tuần hoàn kép vì có mấy vòng tuần hoàn?
2 vòng tuần hoàn (lớn và nhỏ).
1 vòng tuần hoàn.
3 vòng tuần hoàn.
4 vòng tuần hoàn.
Động mạch, tĩnh mạch và mao mạch là các loại mạch máu đúng hay sai?
Đúng
Sai
Huyết áp là gì?
Là áp lực của máu tác động lên thành mạch.
Là lượng máu trong cơ thể.
Là tốc độ lưu thông của máu.
Là nhiệt độ của máu.
Vận tốc máu là gì?
Vận tốc máu là tốc độ máu chảy trong một giây.
Vận tốc máu là lượng máu trong cơ thể.
Vận tốc máu là áp suất của máu lên thành mạch.
Vận tốc máu là nhiệt độ của máu.
Khái niệm: Bệnh là sự sai lệch hoặc tổn thương về _______ và _______ của bất kì bộ phận, cơ quan, hệ thống nào của cơ thể.
cấu trúc; chức năng
hình dạng; màu sắc
kích thước; vị trí
hình thái; nhiệt độ
Nguyên nhân gây bệnh gồm những nguyên nhân nào?
Nguyên nhân bên ngoài và nguyên nhân bên trong.
Chỉ có nguyên nhân bên ngoài.
Chỉ có nguyên nhân bên trong.
Nguyên nhân do di truyền.
Tác nhân sinh học nào sau đây là nguyên nhân bên ngoài gây bệnh?
Vi khuẩn, virus, vi nấm, giun, sán
Tuổi già
Di truyền
Thiếu tập luyện thể dục thể thao
Khái niệm miễn dịch là gì?
Miễn dịch là khả năng cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, đảm bảo cho cơ thể khoẻ mạnh, không mắc bệnh.
Miễn dịch là quá trình cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Miễn dịch là khả năng cơ thể tự sản xuất năng lượng.
Miễn dịch là quá trình trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường.
Rượu, bia gây tác hại cho người sử dụng thông qua các cơ chế tác động trực tiếp như thế nào?
Làm tổn thương tế bào; gây độc cho các cơ quan và mô dẫn đến các bệnh mãn tính; tác động lên cấu trúc và dẫn truyền của hệ thần kinh trung ương làm rối loạn phối hợp động tác, giảm sự tỉnh táo, rối loạn nhận biết, ý thức và ảnh hưởng đến hành vi, gây nghiện.
Tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
Giúp cải thiện trí nhớ và tăng khả năng tập trung.
Không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe nếu sử dụng thường xuyên.
Tác nhân hoá học nào sau đây là nguyên nhân bên ngoài gây bệnh?
Acid, kiềm, chất độc như cyanide trong nấm hoặc Tetrodotoxin trong cá nóc
Vi khuẩn
Di truyền
Tuổi già
Nguyên nhân bên trong gây bệnh là gì?
Do di truyền, tuổi già.
Do ăn uống không hợp vệ sinh.
Do thay đổi thời tiết.
Do tiếp xúc với hóa chất độc hại.
Tác động của vận động thể dục, thể thao đối với hệ tuần hoàn là gì?
Cơ tim phát triển, thành tim dày, buồng tim dãn rộng hơn và co mạnh hơn, dần đến tăng thể tích tâm thu khi nghỉ ngơi và khi đang luyện tập.
Cơ tim yếu đi, thành tim mỏng, buồng tim thu hẹp lại và co bóp yếu hơn.
Vận động thể dục, thể thao không ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn.
Chỉ làm tăng nhịp tim mà không ảnh hưởng đến cấu trúc tim.
Bệnh về hệ tuần hoàn gồm những bệnh về tim mạch và những bệnh về máu.
Đúng
Sai
Miễn dịch là khả năng cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
Đúng
Sai
Hàng rào bảo vệ vật lí, hóa học là gì?
Hàng rào bảo vệ vật lí, hóa học là các hàng rào bảo vệ của hàng rào bảo vệ vật lí và hóa học trong các cơ quan và hệ cơ quan của cơ thể như da, hệ tiêu hóa, hệ hô hấp, hệ bài tiết, hệ sinh dục.
Hàng rào bảo vệ vật lí, hóa học là các loại vi khuẩn có lợi trong cơ thể.
Hàng rào bảo vệ vật lí, hóa học là các tế bào miễn dịch đặc biệt trong máu.
Hàng rào bảo vệ vật lí, hóa học là các loại thuốc kháng sinh tự nhiên.
Đại thực bào và bạch cầu trung tính có vai trò gì trong miễn dịch không đặc hiệu?
Bắt giữ và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh.
Sản xuất kháng thể đặc hiệu.
Kích hoạt tế bào T nhớ.
Tạo ra miễn dịch chủ động lâu dài.
Kháng nguyên là gì?
Kháng nguyên là những phân tử ngoại lai gây ra đáp ứng miễn dịch đặc hiệu.
Kháng nguyên là các tế bào miễn dịch của cơ thể.
Kháng nguyên là các loại vi khuẩn có lợi.
Kháng nguyên là các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
Miễn dịch đặc hiệu là gì?
Miễn dịch đặc hiệu là phản ứng chống lại những mầm bệnh riêng biệt khi chúng xâm nhập vào cơ thể.
Miễn dịch đặc hiệu là phản ứng không phân biệt tác nhân gây bệnh.
Miễn dịch đặc hiệu là khả năng tự phục hồi của cơ thể sau khi bị thương.
Miễn dịch đặc hiệu là quá trình tiêu hóa thức ăn.
Hệ bài tiết và hệ sinh dục có vai trò gì trong hàng rào bảo vệ vật lí, hóa học?
Hệ bài tiết và hệ sinh dục: pH thấp trong âm đạo và nước tiểu ức chế nấm, virus, vi khuẩn phát triển; dòng nước tiểu cuốn trôi mầm bệnh ra ngoài.
Hệ bài tiết và hệ sinh dục: sản xuất hormone giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Hệ bài tiết và hệ sinh dục: tạo ra các enzyme tiêu hóa để phá hủy vi khuẩn.
Hệ bài tiết và hệ sinh dục: cung cấp chất dinh dưỡng cho vi khuẩn có lợi phát triển.
Hệ tiêu hóa có vai trò gì trong hàng rào bảo vệ vật lí, hóa học?
Hệ tiêu hóa: Lysozyme trong nước bọt, acid và enzyme pepsin trong dạ dày tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm,...
Hệ tiêu hóa: Sản xuất hormone điều hòa huyết áp.
Hệ tiêu hóa: Tạo ra tế bào bạch cầu để chống lại vi khuẩn.
Hệ tiêu hóa: Lọc máu và loại bỏ chất độc ra khỏi cơ thể.
Sốt là gì và có lợi như thế nào đối với cơ thể?
Sốt là sự gia tăng thân nhiệt của cơ thể so với thân nhiệt bình thường. Sốt có lợi vì có thể ức chế vi khuẩn, virus tăng sinh; làm gan tăng nhận sắt từ máu (chất cần cho sinh sản của vi khuẩn); làm tăng hoạt động thực bào của bạch cầu.
Sốt là sự giảm thân nhiệt của cơ thể và có hại vì làm suy yếu hệ miễn dịch.
Sốt là hiện tượng cơ thể mất nước và không có lợi cho sức khỏe.
Sốt là phản ứng dị ứng của cơ thể với thức ăn và không ảnh hưởng đến vi khuẩn, virus.
Các tế bào bị nhiễm virus tiết ra chất gì để chống lại mầm bệnh?
Các tế bào bị nhiễm virus tiết ra interferon để chống lại mầm bệnh.
Các tế bào bị nhiễm virus tiết ra insulin để chống lại mầm bệnh.
Các tế bào bị nhiễm virus tiết ra hemoglobin để chống lại mầm bệnh.
Các tế bào bị nhiễm virus tiết ra adrenaline để chống lại mầm bệnh.
