wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 – Câu hỏi luyện tập: ASEAN

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại thủ đô của quốc gia nào sau đây?

a)

Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a)

b)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin)

c)

Băng Cốc (Thái Lan)

d)

Xin-ga-po (Xin-ga-po)

2.

Văn kiện pháp lý đánh dấu sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Tuyên bố Băng Cốc

c)

Hiệp ước Ba-li

d)

Tuyên bố về Khu vực hòa bình, tự do và trung lập

3.

Quốc gia nào sau đây là một trong năm nước sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Cam-pu-chia

d)

Mi-an-ma

4.

Trong giai đoạn đầu (1967 – 1976), cơ chế hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN là

a)

Hội nghị Thượng đỉnh (Cấp cao)

b)

Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao

c)

Ban Thư ký ASEAN

d)

Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế

5.

Sau khi Brunei gia nhập (1984), quốc gia tiếp theo trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào năm 1995 là

a)

Lào

b)

Việt Nam

c)

Mi-an-ma

d)

Cam-pu-chia

6.

Sự kiện nào diễn ra vào năm 1999 đánh dấu ASEAN đã bao gồm đầy đủ 10 quốc gia trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN

b)

Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN

c)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN

d)

Đông Ti-mo nộp đơn xin gia nhập

7.

Một trong những mục đích thành lập của ASEAN được nêu trong Tuyên bố Băng Cốc (1967) là thúc đẩy sự tăng trưởng về

a)

kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa

b)

sức mạnh quân sự và liên minh phòng thủ

c)

công nghệ vũ trụ và năng lượng hạt nhân

d)

ý thức hệ và xây dựng khối quân sự chung

8.

Tháng 2-1976, các nước ASEAN đã ký kết văn kiện quan trọng nào sau đây tại In-đô-nê-xi-a?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC)

c)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác (Hiệp ước Ba-li)

d)

Tuyên bố về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA)

9.

Nội dung nào sau đây là một trong ba trụ cột chính của Cộng đồng ASEAN được thành lập năm 2015?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC)

b)

Cộng đồng Phòng thủ chung (ADC)

c)

Cộng đồng Tiền tệ thống nhất (AMC)

d)

Cộng đồng Năng lượng nguyên tử (AEC)

10.

Sự kiện nào đánh dấu ASEAN từ một hiệp hội lỏng lẻo trở thành một tổ chức có tư cách pháp nhân và hoạt động dựa trên luật lệ chặt chẽ?

a)

Ký kết Hiệp ước Ba-li (1976)

b)

Kết nạp Việt Nam làm thành viên (1995)

c)

Thông qua Hiến chương ASEAN (2007)

d)

Thành lập Cộng đồng ASEAN (2015)

11.

Trụ sở của Ban Thư ký ASEAN hiện nay được đặt tại thành phố nào?

a)

Hà Nội (Việt Nam)

b)

Băng Cốc (Thái Lan)

c)

Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a)

d)

Cua-la Lăm-pơ (Ma-lai-xi-a)

12.

Nhóm 5 nước sáng lập ASEAN thường được gọi tắt là

a)

ASEAN 5

b)

ASEAN 6

c)

Indochina

d)

CLMV

13.

Năm 1997, hai quốc gia nào sau đây cùng được kết nạp vào ASEAN?

a)

Việt Nam và Lào

b)

Lào và Mi-an-ma

c)

Mi-an-ma và Cam-pu-chia

d)

Cam-pu-chia và Việt Nam

14.

Nguyên tắc “Đồng thuận” (Consensus) trong phương thức hoạt động của ASEAN được hiểu là

a)

quyết định dựa trên ý kiến của đa số quá bán (trên 50%)

b)

quyết định dựa trên ý kiến của các nước sáng lập

c)

quyết định phải được sự nhất trí của tất cả các nước thành viên

d)

quyết định dựa trên ý kiến của nước chủ tịch luân phiên

15.

Từ năm 1976, cơ chế hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN được chuyển sang

a)

Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao

b)

Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng

c)

Hội nghị Thượng đỉnh (Cấp cao)

d)

Hội đồng Điều phối ASEAN

16.

Nguyên nhân sâu xa và quyết định nhất dẫn đến sự ra đời của ASEAN năm 1967 là do các nước trong khu vực

a)

muốn hạn chế sự ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài

b)

có nhu cầu hợp tác để cùng phát triển kinh tế và xã hội

c)

muốn thành lập một liên minh quân sự để đối đầu với khối SEATO

d)

chịu sức ép từ cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Đông Dương

17.

Những nguyên tắc hoạt động nào của Hiệp ước Ba-li (1976) là cơ sở quan trọng nhất để các nước Đông Nam Á có thể đạt được chính trị khác nhau nhưng cùng chung sống hòa bình?

a)

Hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa hiệu quả

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

d)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

18.

Việc Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 có ý nghĩa quan trọng nào sau đây đối với khu vực?

a)

Mở đầu cho quá trình hòa giải và xóa bỏ ngờ vực giữa nhóm nước ASEAN và các nước Đông Dương

b)

Đánh dấu sự hoàn tất quá trình nhất thể hóa khu vực Đông Nam Á về mặt tổ chức

c)

Biến ASEAN trở thành tổ chức liên kết kinh tế chặt chẽ nhất hành tinh

d)

Chấm dứt hoàn toàn sự chi phối của các nước lớn đối với khu vực Đông Nam Á

19.

Sự khác biệt căn bản giữa Cộng đồng ASEAN (2015) so với Hiệp hội ASEAN giai đoạn trước đó là

a)

mức độ liên kết chặt chẽ hơn và hoạt động dựa trên cơ sở pháp lý là Hiến chương

b)

đã thiết lập được một đồng tiền chung thống nhất cho toàn khu vực

c)

đã xây dựng được một quân đội chung để bảo vệ an ninh khu vực

d)

đã xóa bỏ hoàn toàn biên giới quốc gia giữa các nước thành viên

20.

“Phương thức ASEAN” (The ASEAN Way) với đặc trưng là không đối đầu và tham vấn, đồng thuận có tác dụng nào sau đây?

a)

Giúp giải quyết triệt để và nhanh chóng mọi tranh chấp về chủ quyền biển đảo

b)

Giúp duy trì sự đoàn kết nội bộ và tránh các xung đột trực diện giữa các thành viên

c)

Giúp ASEAN có thể can thiệp mạnh mẽ vào tình hình chính trị rối bỏ của từng nước

d)

Giúp các nước thành viên từ bỏ hoàn toàn lợi ích quốc gia để phục vụ lợi ích khu vực

21.

Đọc đoạn tư liệu sau về mục đích của ASEAN trong Tuyên bố Băng Cốc (1967) và cho biết những nhận định nào đúng: "1. Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực... 2. Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng việc tôn trọng công lý và quy tắc luật pháp trong quan hệ giữa các nước trong vùng và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc."

a)

Đoạn tư liệu trên được trích từ Hiệp ước Ba-li ký kết năm 1976.

b)

Một trong những mục tiêu cốt lõi của ASEAN ngay từ khi thành lập là tăng cường hợp tác quân sự để chống lại các thế lực bên ngoài.

c)

Văn kiện này khẳng định ASEAN hoạt động trong khuôn khổ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực được đề ra trong bối cảnh cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam đang leo thang và sự đối đầu Đông - Tây căng thẳng.

22.

Đọc đoạn tư liệu sau về sự mở rộng thành viên của ASEAN: "Ngày 28-7-1995, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN. Sự kiện này đã mở đầu cho quá trình kết nạp các nước Lào, Mi-an-ma và Cam-pu-chia, đưa ASEAN trở thành tổ chức của toàn thể các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á." Chọn nhận định đúng.

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN trong bối cảnh Chiến tranh lạnh đã kết thúc và xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

b)

Việc Việt Nam gia nhập ASEAN đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn tình trạng đối đầu, nghi kỵ giữa nhóm nước sáng lập ASEAN và nhóm nước Đông Dương.

c)

Sau khi Việt Nam gia nhập, ASEAN đã ngay lập tức hoàn thành ý tưởng về một ASEAN bao gồm 10 nước thành viên ngay trong năm 1995.

d)

Sự kiện này chứng tỏ Việt Nam đã chuyển từ chính sách đối ngoại "muốn làm bạn" sang việc thiết lập liên minh quân sự với các nước trong khu vực.

23.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu thực dân Pháp chính thức nổ súng quay trở lại xâm lược Việt Nam lần thứ hai?

a)

Pháp gửi tối hậu thư đòi kiểm soát Hà Nội.

b)

Pháp nổ súng đánh úp trụ sở Ủy ban nhân dân Nam Bộ.

c)

Pháp gây hấn ở Hải Phòng và Lạng Sơn.

d)

Pháp chiếm đóng Phủ Khâm sai ở Bắc Bộ.

24.

Ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thay mặt Trung ương Đảng và Chính phủ ra văn kiện gì?

a)

Tuyên ngôn Độc lập.

b)

Quân lệnh số 1.

c)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

d)

Tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi.

25.

"Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ" là câu nói nổi tiếng được trích trong văn kiện nào?

a)

Tuyên ngôn Độc lập.

b)

Chỉ thị Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta.

c)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

d)

Lời kêu gọi đồng bào và chiến sĩ cả nước.

26.

Trong những ngày đầu toàn quốc kháng chiến (12-1946 đến 2-1947), cuộc chiến đấu của quân dân ta diễn ra quyết liệt nhất ở địa phương nào?

a)

Sài Gòn.

b)

Huế.

c)

Hà Nội.

d)

Đà Nẵng.

27.

Lực lượng vũ trang được thành lập tại Hà Nội trong những ngày đầu toàn quốc kháng chiến với lời thề "Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh" là

a)

Vệ quốc đoàn.

b)

Trung đoàn Thủ đô.

c)

Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

d)

Cứu quốc quân.

28.

Năm 1947, thực dân Pháp mở cuộc tấn công quy mô lớn lên Việt Bắc nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến và bộ đội chủ lực của ta.

b)

Khóa chặt biên giới Việt - Trung để ngăn chặn sự liên lạc quốc tế.

c)

Giành lại thế chủ động chiến lược đã mất trên chiến trường chính.

d)

Đánh chiếm toàn bộ vùng Tây Bắc và Thượng Lào.

29.

Chiến thắng nào của quân dân Việt Nam trong thu - đông năm 1947 đã biến Việt Bắc thành "mồ chôn giặc Pháp"?

a)

Đông Khê.

b)

Thất Khê.

c)

Sông Lô, Bông Lau.

d)

Điện Biên Phủ.

30.

Chiến dịch phản công lớn đầu tiên của bộ đội chủ lực Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) là chiến dịch

a)

Biên giới thu - đông 1950.

b)

Việt Bắc thu - đông 1947.

c)

Hòa Bình đông - xuân 1951 - 1952.

d)

Điện Biên Phủ 1954.

31.

Từ năm 1950, các nước xã hội chủ nghĩa nào đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Trung Quốc, Liên Xô.

b)

Nhật Bản, Hàn Quốc.

c)

Anh, Pháp.

d)

Lào, Cam-pu-chia.

32.

Chiến dịch tiến công lớn đầu tiên do bộ đội chủ lực Việt Nam chủ động mở trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là chiến dịch

a)

Việt Bắc thu - đông 1947.

b)

Biên giới thu - đông 1950.

c)

Tây Bắc thu - đông 1952.

d)

Điện Biên Phủ 1954.

33.

Trận đánh mở màn, có ý nghĩa then chốt trong Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950 là trận đánh vào cứ điểm

a)

Thất Khê.

b)

Cao Bằng.

c)

Đông Khê.

d)

Đình Lập.

34.

Tháng 2-1951, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương đã quyết định đổi tên Đảng thành

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Đảng Lao động Việt Nam.

c)

Đảng Dân chủ Việt Nam.

d)

Đảng Xã hội Việt Nam.

35.

Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II (1951), Đảng ta quyết định xuất bản tờ báo nào làm cơ quan ngôn luận của Trung ương Đảng?

a)

Báo Thanh niên.

b)

Báo Nhân dân.

c)

Báo Tiền phong.

d)

Báo Cứu quốc.

36.

Hội thi chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất (5-1952) đã bầu chọn bao nhiêu anh hùng lực lượng vũ trang và anh hùng lao động?

a)

5.

b)

6.

c)

7.

d)

8.

37.

Năm 1953, thực dân Pháp đề ra Kế hoạch Na-va với hy vọng giành thắng lợi quân sự quyết định trong vòng bao nhiêu tháng?

a)

12 tháng.

b)

18 tháng.

c)

24 tháng.

d)

36 tháng.

38.

Bước thứ nhất trong Kế hoạch Na-va của thực dân Pháp là tập trung lực lượng cơ động mạnh ở đồng bằng Bắc Bộ để

a)

tấn công chiến lược ra vùng tự do.

b)

phòng ngự chiến lược.

c)

khóa chặt biên giới Việt - Trung.

d)

bình định vùng tạm chiếm.

39.

Để thực hiện Kế hoạch Na-va, thực dân Pháp đã tập trung ở Đồng bằng Bắc Bộ một lực lượng quân sự cơ động mạnh gồm bao nhiêu tiểu đoàn?

a)

20 tiểu đoàn.

b)

44 tiểu đoàn.

c)

84 tiểu đoàn.

d)

100 tiểu đoàn.

40.

Cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954 của quân đội Việt Nam đã buộc lực lượng cơ động của Pháp phải phân tán thành mấy nơi tập trung quân?

a)

5 nơi.

b)

4 nơi.

c)

6 nơi.

d)

3 nơi.

41.

Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ được thực dân Pháp và đế quốc Mỹ đánh giá là

a)

"cái bẫy" để tiêu diệt chủ lực Việt Minh.

b)

"pháo đài bất khả xâm phạm".

c)

"con nhím" khống lồ giữ núi rừng Tây Bắc.

d)

"cánh cửa thép" khóa chặt biên giới.

42.

Phương châm tác chiến của bộ đội ta trong chiến dịch Điện Biên Phủ đã được thay đổi từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang

a)

"đánh chắc, tiến chắc".

b)

"đánh điểm, diệt viện".

c)

"đánh vận động, bao vây".

d)

"đánh du kích, tiêu hao".

43.

Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) diễn ra trong bao nhiêu đợt?

a)

2 đợt.

b)

3 đợt.

c)

4 đợt.

d)

5 đợt.

44.

Tướng giặc nào đã bị quân ta bắt sống tại hầm chỉ huy trong chiến dịch Điện Biên Phủ?

a)

Na-va.

b)

Cô-côn-ni.

c)

Đờ Ca-xtơ-ri.

d)

Đờ Lát đơ Tát-xi-nhi.

45.

Chiến thắng nào là thắng lợi quân sự lớn nhất trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954)?

a)

Chiến dịch biên giới 1950.

b)

Chiến dịch Việt Bắc 1947.

c)

Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954.

d)

Chiến cuộc Đông - Xuân 1953 - 1954.

46.

Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954 bàn về vấn đề gì?

a)

Chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.

b)

Trao trả độc lập cho các nước thuộc địa ở châu Á.

c)

Giải quyết vấn đề tù binh chiến tranh.

d)

Chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương

47.

Theo Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, giới tuyến quân sự tạm thời giữa hai miền Nam - Bắc Việt Nam là

a)

Vĩ tuyến 16.

b)

Vĩ tuyến 17 (sông Bến Hải).

c)

Vĩ tuyến 13.

d)

Vĩ tuyến 20.

48.

Văn bản pháp lý quốc tế đầu tiên ghi nhận các quyền dân tộc cơ bản của nước Đông Dương là

a)

Hiệp định Sơ bộ (1946).

b)

Tạm ước Việt - Pháp (1946).

c)

Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954).

d)

Hiệp định Pa-ri (1973).

49.

Các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam được ghi nhận trong Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) bao gồm

a)

độc lập, tự do, hạnh phúc và bình đẳng.

b)

tự do ngôn luận, tự do báo chí và tự do hội họp.

c)

quyền dân tộc tự quyết và quyền bình đẳng.

d)

độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

50.

Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) đã giải phóng hoàn toàn khu vực nào của Việt Nam?

a)

Miền Bắc.

b)

Miền Nam.

c)

Vùng Tây Bắc.

d)

Vùng Duyên hải miền Trung.

51.

Khẩu hiệu nào sau đây được nêu ra trong phong trào thi đua sản xuất và chiến đấu ở hậu phương những năm 1951 - 1953?

a)

"Thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người".

b)

"Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng".

c)

"Xe chưa qua, nhà không tiếc".

d)

"Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước".

52.

Nhân vật lịch sử nào đã lấy thân mình chèn pháo trong chiến dịch Điện Biên Phủ?

a)

Phan Đình Giót

b)

Bế Văn Đàn

c)

Tô Vĩnh Diện

d)

Trần Can

53.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc Đảng và Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định phát động toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp (19-12-1946) là do?

a)

Pháp đã gửi tối hậu thư đòi tước khí giới của quân đội ta

b)

Pháp liên tiếp gây hấn và khả năng hòa hoãn không còn

c)

Ta đã có đủ thời gian chuẩn bị lực lượng để đánh Pháp

d)

Sự ủng hộ và giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa

54.

Đường lối kháng chiến "toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh" của Đảng ta được đề ra dựa trên cơ sở nào?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch giữa ta và địch lúc đầu

b)

Sự giúp đỡ to lớn của các nước xã hội chủ nghĩa anh em

c)

Kinh nghiệm từ các cuộc chiến tranh giải phóng trên thế giới

d)

Địa hình hiểm trở của căn cứ địa Việt Bắc

55.

Chiến thắng Việt Bắc thu – đông năm 1947 có ý nghĩa chiến lược quan trọng nào sau đây?

a)

Buộc thực dân Pháp phải chuyển từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh lâu dài"

b)

Giành được quyền chủ động chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ

c)

Buộc Pháp phải chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán tại Giơ-ne-vơ

d)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "dùng người Việt đánh người Việt" của Pháp

56.

Điểm khác biệt căn bản về mục tiêu của chiến dịch Biên giới thu – đông (1950) so với chiến dịch Việt Bắc thu – đông (1947) là?

a)

Tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch và khai thông biên giới

b)

Bảo vệ an toàn cơ quan đầu não và bộ đội chủ lực của ta

c)

Phá tan cuộc tấn công gọng kìm của địch lên căn cứ địa

d)

Làm thất bại âm mưu "đánh nhanh, thắng nhanh" của Pháp

57.

Tại sao chiến thắng Biên giới thu – đông năm 1950 được coi là bước ngoặt của cuộc kháng chiến chống Pháp?

a)

Vì ta đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc Bộ)

b)

Vì quân Pháp đã lâm vào thế bị động, phòng ngự trên toàn Đông Dương

c)

Vì ta đã giải phóng được vùng biên giới rộng lớn thông sang Trung Quốc

d)

Vì quân đội ta đã trưởng thành vượt bậc về trình độ tác chiến tập trung

58.

Mâu thuẫn cơ bản nhất trong Kế hoạch Na-va của thực dân Pháp là mâu thuẫn giữa?

a)

Tập trung binh lực và phân tán binh lực

b)

Đánh nhanh thắng nhanh và đánh lâu dài

c)

Tiến công chiến lược và phòng ngự chiến lược

d)

Quy mô chiến tranh và khả năng kinh tế – tài chính

59.

Tác dụng lớn nhất của cuộc Tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953 – 1954 là?

a)

Tiêu diệt được một bộ phận lớn sinh lực địch

b)

Làm phá sản bước đầu Kế hoạch Na-va, buộc địch phải phân tán lực lượng

c)

Giải phóng được nhiều vùng đất đai rộng lớn ở Tây Nguyên và Lào

d)

Bao vây, cô lập tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ

60.

Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954) có ý nghĩa quốc tế sâu sắc vì đã?

a)

Góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc

b)

Đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân cũ trên thế giới

c)

Làm thất bại âm mưu ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản của Mỹ ở châu Á

d)

Buộc các nước đế quốc phải công nhận quyền độc lập của mọi dân tộc

61.

Nguyên tắc quan trọng nhất được xác định trong Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) về Đông Dương là?

a)

Tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản của ba nước Đông Dương

b)

Phân chia khu vực đóng quân tạm thời giữa hai bên tham chiến

c)

Tiến hành tổng tuyển cử tự do để thống nhất đất nước

d)

Cấm đưa quân đội và vũ khí nước ngoài vào Đông Dương

62.

Nguyên nhân quyết định nhất dẫn đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954) là?

a)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh

b)

Tinh thần đoàn kết chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương

c)

Sự ủng hộ, giúp đỡ của Trung Quốc, Liên Xô và các nước dân chủ

d)

Truyền thống yêu nước nồng nàn của nhân dân Việt Nam

63.

Nét độc đáo về nghệ thuật quân sự của ta trong chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950 là?

a)

Đánh điểm, diệt viện

b)

Vây, lấn, tấn, phá, triệt, diệt

c)

Đánh du kích, phục kích

d)

Vận động chiến kết hợp công kiên

64.

Nhận định nào sau đây là đúng khi đánh giá về Kế hoạch Na-va (1953) của thực dân Pháp?

a)

Là nỗ lực cuối cùng của Pháp có sự hỗ trợ của Mỹ nhằm tìm kiếm thắng lợi quân sự quyết định

b)

Là kế hoạch toàn diện nhằm biến Đông Dương thành căn cứ quân sự khổng lồ của Mỹ

c)

Là kế hoạch chuyển từ chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" sang "đánh lâu dài"

d)

Là sự thừa nhận thất bại hoàn toàn của Pháp trong cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương

65.

Sự điều chỉnh phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc" trong chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) phản ánh tư duy quân sự nào của Đảng ta?

a)

Đánh theo cách đánh của ta, bám sát thực tiễn chiến trường để đảm bảo chắc thắng

b)

Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu để bảo toàn lực lượng

c)

Lấy nhỏ đánh lớn, lấy ít địch nhiều theo truyền thống

d)

Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh ngoại giao

66.

Từ thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954), bài học kinh nghiệm nào có thể vận dụng cho công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

a)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế

b)

Xây dựng lực lượng vũ trang ba thứ quân lớn mạnh, trang bị vũ khí hiện đại

c)

Thực hiện chiến lược phòng ngự từ xa, kiên quyết không nhân nhượng kẻ thù

d)

Dựa vào sự giúp đỡ của các nước lớn để tạo đối trọng trong quan hệ quốc tế

67.

Điểm tương đồng về thế trận của ta trong chiến dịch Việt Bắc thu – đông (1947) và chiến dịch Biên giới thu – đông (1950) là?

a)

Dựa vào thế trận chiến tranh nhân dân, phát huy yếu tố địa hình rừng núi

b)

Đều chủ động mở các cuộc tấn công lớn vào sào huyệt của địch

c)

Đều thực hiện phương châm "đánh điểm, diệt viện" để tiêu diệt sinh lực địch

d)

Đều kết hợp chặt chẽ giữa chiến trường chính và chiến trường phụ

68.

Đọc tư liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ: “Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra qua 3 đợt. Đợt 1, ta tiêu diệt phân khu Bắc (Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo). Đợt 2, ta tấn công vào các cứ điểm phía Đông phân khu Trung tâm. Đợt 3, ta đồng loạt tấn công tiêu diệt các cứ điểm còn lại và bắt sống tướng Đờ Ca-xto-ri. Thắng lợi này đã đập tan hoàn toàn Kế hoạch Na-va.” Chọn các nhận định đúng dựa trên tư liệu trên.

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ là chiến dịch phản công lớn nhất của quân đội ta trong kháng chiến chống Pháp.

b)

Một trong những mục tiêu của đợt 1 là tiêu diệt các cứ điểm bảo vệ phía Bắc và Đông Bắc của tập đoàn cứ điểm.

c)

Thắng lợi của Điện Biên Phủ là yếu tố quyết định buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ.

d)

Việc bắt sống tướng Đờ Ca-xto-ri đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân cổ điển trên toàn thế giới.

69.

Nghị quyết nào của Đảng đã xác định con đường sử dụng bạo lực cách mạng ở miền Nam Việt Nam?

a)

Nghị quyết Trung ương 13

b)

Nghị quyết Trung ương 14

c)

Nghị quyết 15

d)

Nghị quyết 21

70.

Phong trào Đồng Khởi (1959–1960) bùng nổ và phát triển mạnh nhất ở địa phương nào?

a)

Trà Vinh

b)

Bến Tre

c)

Tây Ninh

d)

Long An

71.

Kết quả trực tiếp quan trọng nhất của phong trào Đồng Khởi là

a)

Làm tan rã từng mảng chính quyền Sài Gòn

b)

Đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”

c)

Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam

d)

Buộc Mỹ phải đưa quân viễn chinh vào miền Nam

72.

Lực lượng giữ vai trò chủ yếu trong chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ là

a)

Quân đội Mỹ

b)

Quân đồng minh

c)

Quân đội Sài Gòn

d)

Cố vấn quân sự Mỹ

73.

“Ấp chiến lược” được Mỹ coi là

a)

Biện pháp quân sự tạm thời

b)

Trọng tâm bình định miền Nam

c)

Chiến thuật tác chiến chủ yếu

d)

Hình thức phòng ngự chiến lược

74.

Chiến thắng quân sự tiêu biểu mở đầu cho phong trào “Thi đua Ấp Bắc” là

a)

Bình Giã

b)

Ba Gia

c)

Đồng Xoài

d)

Ấp Bắc

75.

Chiến lược “Chiến tranh cục bộ” được Mỹ triển khai ở Việt Nam trong thời gian

a)

1961–1965

b)

1963–1967

c)

1965–1968

d)

1968–1973

76.

Lực lượng giữ vai trò quyết định trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” là

a)

Quân đội Sài Gòn

b)

Quân Mỹ

c)

Quân đồng minh châu Á

d)

Lực lượng đặc nhiệm

77.

Chiến thắng Vạn Tường (8/1965) có ý nghĩa chủ yếu là

a)

Làm phá sản hoàn toàn “Chiến tranh cục bộ”

b)

Mở đầu cao trào chống Mỹ cứu nước

c)

Chứng minh quân ta có thể đánh bại quân Mỹ

d)

Buộc Mỹ ngừng ném bom miền Bắc

78.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân diễn ra vào năm nào?

a)

1967

b)

1968

c)

1969

d)

1970

79.

Sau Mậu Thân 1968, Mỹ buộc phải

a)

Rút toàn bộ quân viễn chinh

b)

Chuyển sang “Việt Nam hóa chiến tranh”

c)

Ký Hiệp định Pa-ri

d)

Chấm dứt chiến tranh xâm lược

80.

Bản chất chung của các chiến lược chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam là

a)

Chiến tranh giải phóng dân tộc

b)

Chiến tranh phòng ngự

c)

Chiến tranh thực dân mới

d)

Chiến tranh bảo vệ đồng minh

81.

Thủ đoạn nổi bật của chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” là

a)

Tăng quân Mỹ

b)

Mở rộng chiến tranh ra miền Bắc

c)

Rút dần quân Mỹ, tăng cường quân Sài Gòn

d)

Chấm dứt can thiệp quân sự

82.

Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 diễn ra chủ yếu ở

a)

Tây Bắc – Trung Lào

b)

Quảng Trị – Tây Nguyên – Đông Nam Bộ

c)

Huế – Đà Nẵng – Sài Gòn

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

83.

“Điện Biên Phủ trên không” diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Cuối năm 1971

b)

Đầu năm 1972

c)

Tháng 12/1972

d)

Đầu năm 1973

84.

Kết quả trực tiếp của chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không” là

a)

Mỹ rút quân hoàn toàn khỏi miền Nam

b)

Mỹ buộc phải ký Hiệp định Pa-ri

c)

Quân Sài Gòn tan rã nhanh chóng

d)

Miền Bắc hoàn toàn giải phóng

85.

Hiệp định Pa-ri được ký kết vào năm nào?

a)

1972

b)

1973

c)

1974

d)

1975

86.

Chiến thắng nào được coi là “trận trinh sát chiến lược” mở đầu năm 1975?

a)

Buôn Ma Thuột

b)

Phước Long

c)

Huế

d)

Đà Nẵng

87.

Chiến dịch giữ vai trò then chốt trong Tổng tiến công Xuân 1975 là

a)

Huế – Đà Nẵng

b)

Hồ Chí Minh

c)

Tây Nguyên

d)

Phước Long

88.

Trận mở màn của chiến dịch Tây Nguyên là

a)

Pleiku

b)

Kon Tum

c)

Buôn Ma Thuột

d)

Gia Nghĩa

89.

Chiến dịch kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước là

a)

Chiến dịch Huế – Đà Nẵng

b)

Chiến dịch Tây Nguyên

c)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

d)

Chiến dịch Phước Long

90.

Thời điểm miền Nam hoàn toàn giải phóng là

a)

25/4/1975

b)

28/4/1975

c)

30/4/1975

d)

02/5/1975

91.

Khẩu hiệu hành động nổi bật của ta trong Xuân 1975 là

a)

“Đánh nhanh, thắng nhanh”

b)

“Tiến công và nổi dậy”

c)

“Thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”

d)

“Toàn dân đánh giặc”

92.

Nội dung nào phản ánh đúng đặc điểm “hai chân” trong kháng chiến chống Mỹ?

a)

Quân sự – ngoại giao

b)

Quân sự – chính trị

c)

Chính trị – kinh tế

d)

Quân sự – bình vận

93.

Ba vùng chiến lược trong kháng chiến chống Mỹ gồm

a)

Miền núi – trung du – đồng bằng

b)

Rừng núi – nông thôn đồng bằng – đô thị

c)

Miền Bắc – miền Trung – miền Nam

d)

Nông thôn – thành thị – biên giới

94.

Phong trào Đồng Khởi được xem là bước ngoặt của cách mạng miền Nam vì

a)

Lần đầu đánh bại quân đội Mỹ

b)

Chuyển cách mạng từ thế giữ gìn sang thế tiến công

c)

Làm tan rã hoàn toàn chính quyền Sài Gòn

d)

Buộc Mỹ phải ký Hiệp định Pa-ri

95.

Chiến thắng Ấp Bắc (1963) có ý nghĩa chủ yếu nào sau đây?

a)

Làm phá sản hoàn toàn “Chiến tranh đặc biệt”

b)

Chứng minh ta có thể đánh thắng quân Mỹ

c)

Chứng minh quân ta có khả năng đánh bại chiến thuật hiện đại của địch

d)

Buộc Mỹ phải đưa quân viễn chinh vào miền Nam

96.

Điểm khác biệt cơ bản giữa “Chiến tranh đặc biệt” và “Chiến tranh cục bộ” là

a)

Quy mô chiến tranh

b)

Bản chất xâm lược

c)

Lực lượng giữ vai trò quyết định

d)

Mục tiêu chiến lược

97.

Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1968 được coi là thắng lợi lớn về chính trị vì

a)

Tiêu diệt nhiều sinh lực địch

b)

Làm tan rã quân đội Sài Gòn

c)

Làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ

d)

Giải phóng hoàn toàn miền Nam

98.

Việc Mỹ phê chuẩn đàm phán ở Pa-ri phản ánh điều gì?

a)

Mỹ không còn tiềm lực kinh tế

b)

Mỹ bị thất bại hoàn toàn về quân sự

c)

Mỹ gặp khó khăn và bế tắc trong chiến tranh

d)

Mỹ muốn thay đổi chiến lược toàn cầu

99.

Bản chất của chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” là

a)

Giảm quy mô chiến tranh

b)

Chuyển gánh nặng chiến tranh cho quân đội Sài Gòn

c)

Chấm dứt vai trò của Mỹ ở Việt Nam

d)

Hòa hoãn với phong trào cách mạng

100.

Hiệp định Pa-ri (1973) tạo ra bước ngoặt quyết định vì

a)

Miền Nam được giải phóng

b)

Mỹ rút quân, so sánh lực lượng có lợi cho ta

c)

Quân đội Sài Gòn tan rã hoàn toàn

d)

Chiến tranh chấm dứt ngay lập tức

101.

Chiến thắng Phước Long có ý nghĩa quan trọng vì

a)

Mở đầu tổng tiến công Xuân 1975

b)

Chứng minh Mỹ không còn khả năng can thiệp quân sự

c)

Làm tan rã phong tuyến Tây Nguyên

d)

Giải phóng một vùng rộng lớn

102.

Vì sao ta chọn Buôn Ma Thuột làm điểm mở màn chiến dịch Tây Nguyên?

a)

Là căn cứ lớn nhất của địch

b)

Dịch phòng thủ yếu, giữ vị trí chiến lược

c)

Gần Hải Phòng

d)

Có lực lượng ta đông nhất

103.

Quyết định giải phóng miền Nam ngay trong năm 1975 thể hiện

a)

Sự chủ quan nóng vội

b)

Nghệ thuật chớp thời cơ chiến lược

c)

Thăng tiến hoàn toàn về ngoại giao

d)

Sự suy yếu tuyệt đối của địch

104.

Nhận xét đúng nhất về mối quan hệ giữa quân sự và ngoại giao trong kháng chiến chống Mỹ là

a)

Ngoại giao quyết định thắng lợi quân sự

b)

Quân sự quyết định, ngoại giao phản ánh kết quả

c)

Quân sự và ngoại giao độc lập với nhau

d)

Ngoại giao giữ vai trò chủ yếu

105.

Việc Mỹ liên tục thay đổi chiến lược chiến tranh cho thấy

a)

Mỹ có tiềm lực kinh tế mạnh

b)

Mỹ thiếu nhất quán trong chính sách

c)

Mỹ lúng túng và bị động trước thế tiến công của ta

d)

Mỹ chủ động điều chỉnh chiến tranh

106.

Nghệ thuật “đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhào” thể hiện rõ nhất

a)

Tư duy quân sự phòng ngự

b)

Chiến lược đánh nhanh thắng nhanh

c)

Tư duy chiến lược đúng đắn, linh hoạt

d)

Sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế

107.

Thắng lợi nào buộc Mỹ phải ký Hiệp định Pa-ri?

a)

Mậu Thân 1968

b)

Tiến công chiến lược 1972

c)

Điện Biên Phủ trên không 1972

d)

Phước Long 1975

108.

So với Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954), Hiệp định Pa-ri (1973) có điểm khác biệt cơ bản là

a)

Có sự tham gia của nhiều nước

b)

Buộc quân đội nước ngoài rút khỏi Việt Nam

c)

Quy định giới tuyến quân sự

d)

Công nhận các quyền dân tộc cơ bản

109.

Bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ cuộc kháng chiến chống Mỹ là

a)

Dựa hoàn toàn vào viện trợ quốc tế

b)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

c)

Ưu tiên đấu tranh quân sự

d)

Tiến hành chiến tranh chính quy

110.

Nghệ thuật nghi binh trong Xuân 1975 thể hiện ở

a)

Đánh thẳng vào Sài Gòn ngay từ đầu

b)

Làm dịch chuyển chủ quan ở Tây Nguyên

c)

Đánh nhiều hướng cùng lúc

d)

Tạm dừng tiến công

111.

Việc chọn Tây Nguyên làm hướng tiến công chiến lược chủ yếu cho thấy

a)

ta có lực lượng mạnh nhất ở đây

b)

địch phòng thủ mạnh nhất

c)

ta đánh đúng nơi địch sơ hở

d)

ta muốn giải phóng miền Trung trước

112.

Nhận định nào phản ánh đúng nguyên nhân quyết định thắng lợi của kháng chiến chống Mỹ?

a)

sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa

b)

tinh thần yêu nước của nhân dân

c)

sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng

d)

điều kiện quốc tế thuận lợi

113.

Thắng lợi năm 1975 có ý nghĩa quốc tế chủ yếu nào sau đây?

a)

làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống thuộc địa

b)

cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc

c)

chấm dứt Chiến tranh Lạnh

d)

mở ra trật tự thế giới mới

114.

Sự kiện trực tiếp tạo ra thời cơ cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 là

a)

Pháp đầu hàng Nhật

b)

Nhật đảo chính Pháp

c)

Nhật đầu hàng Đồng minh

d)

Đức đầu hàng Đồng minh

115.

Vì sao nói thời cơ Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 là “hiếm có và ngắn ngủi”?

a)

vì có sự giúp đỡ trực tiếp của Đồng minh

b)

vì Nhật đầu hàng nhưng quân Đồng minh chưa vào Việt Nam

c)

vì phong trào cách mạng chưa phát triển

d)

vì lực lượng vũ trang ta còn yếu

116.

Nếu Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 nổ ra muộn hơn, khi quân Đồng minh kéo vào nước ta, thì cách mạng Việt Nam sẽ

a)

giành thắng lợi nhanh chóng hơn

b)

không gặp trở ngại nào

c)

phải đối phó với nhiều thế lực phản động cùng lúc

d)

nhận được sự ủng hộ tuyệt đối của quốc tế

117.

Bài học quan trọng nhất rút ra từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đối với công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay là

a)

luôn ưu tiên đấu tranh quân sự

b)

dựa hoàn toàn vào viện trợ quốc tế

c)

nắm bắt, chớp thời cơ kịp thời

d)

phát triển kinh tế là nhiệm vụ duy nhất

118.

Chọn tất cả phương án đúng về các sự kiện tiêu biểu liên quan đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945:

a)

Ngày 19/8/1945, khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Hà Nội

b)

Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

c)

Đại hội Quốc dân họp tại Pác Bó

d)

Vua Bảo Đại thoái vị sau khi Tổng khởi nghĩa thắng lợi

119.

Chọn tất cả phương án đúng về nguyên nhân thắng lợi và tính chất của Cách mạng Tháng Tám:

a)

Nhật đầu hàng Đồng minh là nguyên nhân quyết định thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám

b)

Sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố chủ quan quan trọng nhất

c)

Thời cơ cách mạng chỉ xuất hiện do yếu tố khách quan

d)

Cách mạng Tháng Tám là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc điển hình

120.

Chọn tất cả phương án đúng về bài học kinh nghiệm từ Cách mạng Tháng Tám đối với hiện nay:

a)

Bài học về nắm bắt thời cơ từ Cách mạng Tháng Tám vẫn còn nguyên giá trị hiện nay

b)

Trong mọi hoàn cảnh, chỉ cần thời cơ khách quan là cách mạng sẽ thắng lợi

c)

Đại đoàn kết dân tộc là yếu tố không còn phù hợp trong thời đại hội nhập

d)

Phát huy nội lực dân tộc luôn giữ vai trò quyết định

121.

Đại hội Quốc dân họp tại Tân Trào diễn ra vào thời gian nào?

a)

13–14/8/1945

b)

14–15/8/1945

c)

16–17/8/1945

d)

18–19/8/1945

122.

Địa phương giành chính quyền sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Bắc Giang

d)

Sài Gòn

123.

Ý nghĩa lớn nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với dân tộc Việt Nam là

a)

Đánh bại phát xít Nhật

b)

Lật đổ chế độ phong kiến

c)

Giành độc lập, lập nên Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

d)

Mở ra thời kỳ công nghiệp hóa

124.

Vì sao nói thời cơ Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 là “ngắn ngủi”?

a)

Vì nhân dân chưa sẵn sàng

b)

Vì lực lượng vũ trang còn yếu

c)

Vì quân Đồng minh sắp vào Đông Dương

d)

Vì Đảng chưa có chủ trương rõ ràng

125.

Đặc điểm nổi bật của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Diễn ra chủ yếu bằng đấu tranh vũ trang

b)

Có sự can thiệp trực tiếp của quốc tế

c)

Diễn ra nhanh, ít đổ máu, toàn dân tham gia

d)

Chỉ diễn ra ở nông thôn