wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về sức khỏe

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm sức khỏe theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được định nghĩa như thế nào?

a)

Trạng thái không có bệnh tật.

b)

Một trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội.

c)

Một trạng thái không có bệnh tật và không có vấn đề sức khỏe.

d)

Một trạng thái chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất.

2.

Theo bài viết, tại sao việc đo lường sức khỏe không hề đơn giản?

a)

Vì sức khỏe chỉ liên quan đến bệnh tật.

b)

Vì sức khỏe chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố và dữ liệu đo lường rất phong phú.

c)

Vì không có cách nào để đánh giá sức khỏe.

d)

Vì sức khỏe không thể được định nghĩa rõ ràng.

3.

Trong lịch sử, sức khỏe thường được hiểu như thế nào?

a)

Là trạng thái không có bệnh tật.

b)

Là trạng thái hoàn toàn thoải mái về tinh thần.

c)

Là trạng thái không có vấn đề xã hội.

d)

Là trạng thái không có bệnh tật và không có vấn đề tinh thần.

4.

Việc hiểu đúng về sức khỏe và các yếu tố quyết định sức khỏe có ý nghĩa gì?

a)

Giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của cá nhân.

b)

Giúp phân tích và cải thiện tình trạng sức khỏe quản thể.

c)

Giúp đánh giá mức độ bệnh tật của cộng đồng.

d)

Giúp xác định các bệnh lý phổ biến.

5.

Theo bài viết, sức khỏe chịu ảnh hưởng từ những yếu tố nào?

a)

Chỉ từ môi trường sống.

b)

Chỉ từ điều kiện xã hội.

c)

Từ môi trường sống, điều kiện xã hội, hành vi cá nhân và hệ thống chăm sóc y tế.

d)

Chỉ từ hệ thống chăm sóc y tế.

6.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Mô hình xã hội-sinh thái (The Social-Ecological Model)?

a)

Societal

b)

Community

c)

Economic

d)

Relationship

7.

Theo Mô hình xã hội-sinh thái, yếu tố nào nằm ở cấp độ gần nhất với cá nhân?

a)

Societal

b)

Community

c)

Individual lifestyle factors

d)

Relationship

8.

Khái niệm "Determinants of Health" (Các yếu tố quyết định sức khỏe) đề cập đến điều gì?

a)

Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của cá nhân

b)

Các phương pháp điều trị bệnh

c)

Các loại bệnh phổ biến

d)

Các loại thuốc cần thiết cho sức khỏe

9.

Theo bài viết, đặc điểm nào của cá nhân thường khó thay đổi nhưng có tác động đến sức khỏe?

a)

Tuổi, giới, cơ địa, di truyền

b)

Môi trường sống

c)

Thói quen ăn uống

d)

Tình trạng kinh tế

10.

Yếu tố nào thuộc về hành vi và lối sống của cá nhân có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng?

a)

Hệ thống y tế công cộng

b)

Mạng lưới xã hội và cộng đồng

c)

Lối sống lành mạnh và thói quen sinh hoạt

d)

Điều kiện kinh tế-xã hội

11.

Luật nào được triển khai nhằm giảm tỷ lệ hút thuốc lá ở nơi công cộng tại Việt Nam?

a)

Luật Phòng, chống tác hại thuốc lá

b)

Luật Bảo vệ sức khỏe cộng đồng

c)

Luật An toàn thực phẩm

d)

Luật Phòng chống ô nhiễm môi trường

12.

Mạng lưới xã hội và cộng đồng có vai trò gì trong việc cải thiện sức khỏe cá nhân?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế

b)

Hỗ trợ và động viên cá nhân duy trì lối sống lành mạnh

c)

Cung cấp điều kiện kinh tế tốt hơn

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

13.

Khái niệm lĩnh vực sức khỏe của tác giả Lalonde được chia thành mấy nhóm yếu tố?

a)

2 nhóm yếu tố

b)

3 nhóm yếu tố

c)

4 nhóm yếu tố

d)

5 nhóm yếu tố

14.

Điều kiện nào thuộc về cấp độ cộng đồng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động?

a)

Chế độ ăn uống

b)

Điều kiện nhà ở và vệ sinh

c)

Thói quen tập thể dục

d)

Sự phát triển công nghệ

15.

Phát triển kinh tế tại Việt Nam trong những thập kỷ gần đây đã giúp cải thiện điều gì?

a)

Tăng tuổi thọ trung bình

b)

Giảm tỷ lệ hút thuốc lá

c)

Tăng cường mạng lưới xã hội

d)

Giảm thiểu ô nhiễm không khí

16.

Yếu tố sinh học (Human Biology) bao gồm những yếu tố nào?

a)

Yếu tố di truyền, phái tính, tiến trình trưởng thành và lão hóa.

b)

Yếu tố môi trường tự nhiên như nước, không khí, thời tiết.

c)

Lối sống, thói quen, tôn giáo, phát triển kinh tế.

d)

Số lượng và nguồn lực của tổ chức y tế.

17.

Yếu tố môi trường bao gồm những yếu tố nào?

a)

Yếu tố di truyền và phái tính.

b)

Yếu tố bên ngoài cơ thể như nước, không khí, thời tiết, tiếng động.

c)

Lối sống và thói quen cá nhân.

d)

Số lượng và cách tổ chức của ngành y tế.

18.

Chỉ số sức khỏe được sử dụng để làm gì?

a)

Để đo lường tình trạng sức khỏe hoặc các yếu tố quyết định sức khỏe của một quần thể.

b)

Để xác định tuổi thọ trung bình của một cá nhân.

c)

Để dự đoán các bệnh di truyền trong tương lai.

d)

Để phân loại các nhóm dân số theo độ tuổi.

19.

Khả năng phân tách của chỉ số sức khỏe liên quan đến điều gì?

a)

Độ chính xác của nguồn dữ liệu.

b)

Phân tách theo các cấp độ địa lý, nhóm dân số, và biến đổi theo thời gian.

c)

Số lượng và nguồn lực của tổ chức y tế.

d)

Tỷ lệ mắc bệnh trong một khu vực cụ thể.

20.

Tính giá trị (Validity) của chỉ số sức khỏe liên quan đến điều gì?

a)

Độ chính xác của nguồn dữ liệu và phương pháp đo lường.

b)

Tỷ lệ tử vong trong một khu vực cụ thể.

c)

Số lượng các bệnh viện trong một quốc gia.

d)

Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường trong dân số.

21.

Tính khách quan (Replicability) của một chỉ số được đảm bảo khi nào?

a)

Khi chỉ số không phụ thuộc vào người đo, công cụ sử dụng hoặc các nguồn dữ liệu được sử dụng.

b)

Khi chỉ số được đo bởi cùng một người trong nhiều lần.

c)

Khi chỉ số được đo trong một khoảng thời gian dài.

d)

Khi chỉ số được sử dụng để dự báo nguy cơ mắc bệnh.

22.

Tính thích đáng (Relevance) của một chỉ số được xác định như thế nào?

a)

Khi chỉ số có thể ảnh hưởng đến chương trình, chính sách hoặc quyết định.

b)

Khi chỉ số được đo bởi các phương pháp hiện đại.

c)

Khi chỉ số có thể được duy trì trong thời gian dài.

d)

Khi chỉ số được sử dụng để mô tả nhu cầu sức khỏe.

23.

Tính bền vững (Sustainability) của một chỉ số phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Điều kiện địa phương, năng lực kỹ thuật cần thiết để đo lường và duy trì chỉ số.

b)

Số lượng người tham gia đo lường chỉ số.

c)

Thời gian cần thiết để thu thập dữ liệu.

d)

Mức độ phổ biến của chỉ số trong cộng đồng.

24.

Tính kịp thời (Timeliness) của một chỉ số được đảm bảo khi nào?

a)

Khi chỉ số được tổng hợp và báo cáo đúng lúc để ra quyết định.

b)

Khi chỉ số được đo bởi các chuyên gia y tế.

c)

Khi chỉ số được sử dụng để dự báo nguy cơ mắc bệnh.

d)

Khi chỉ số được đo trong một khoảng thời gian dài.

25.

Mục đích chính của chỉ số sức khỏe là gì?

a)

Mô tả nhu cầu sức khỏe của quần thể và hỗ trợ quyết định liên quan đến các vấn đề sức khỏe.

b)

Đo lường mức độ phổ biến của các bệnh truyền nhiễm.

c)

Dự báo nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.

d)

Đánh giá hiệu quả của các chương trình y tế cộng đồng.

26.

John Snow đã sử dụng dữ liệu phân bố ca bệnh tại Luân Đôn năm 1854 để giải thích mối liên hệ giữa nguồn nước nhiễm khuẩn và bệnh tả. Điều này giúp ích gì trong việc dự báo và phòng ngừa dịch bệnh?

a)

Giúp xác định nguyên nhân gây bệnh tả.

b)

Chỉ ra cách điều trị bệnh tả hiệu quả nhất.

c)

Dự đoán nguy cơ dịch và triển khai biện pháp phòng ngừa.

d)

Tăng cường khả năng miễn dịch của cộng đồng.

27.

Các chỉ số sức khỏe được sử dụng như một công cụ quan trọng trong việc gì?

a)

Đánh giá chất lượng giáo dục.

b)

Phân tích xu hướng kinh tế.

c)

Bảo vệ và phản đối ý tưởng chính sách.

d)

Tăng cường sản xuất công nghiệp.

28.

Việc xây dựng và giám sát thường xuyên các chỉ số sức khỏe đóng vai trò gì trong hệ thống y tế?

a)

Giúp cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.

b)

Tăng cường sản xuất thuốc.

c)

Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.

d)

Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học.

29.

Số đếm mô tả tần suất tuyệt đối có vai trò gì trong việc tính toán các chỉ số sức khỏe?

a)

Xác định nguyên nhân gây bệnh.

b)

Lập kế hoạch và quản lý dịch vụ y tế.

c)

Tăng cường khả năng miễn dịch.

d)

Đánh giá hiệu quả của thuốc.

30.

Việc sử dụng các chỉ số sức khỏe giúp tăng cường điều gì trong hệ thống y tế?

a)

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

b)

Tăng cường sản xuất thuốc.

c)

Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.

d)

Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học.

31.

Khái niệm "tỷ lệ" (proportion) được sử dụng để làm gì trong so sánh sức khỏe giữa các vùng hoặc qua thời gian?

a)

Để so sánh số lượng tuyệt đối giữa các vùng.

b)

Để biểu thị xác suất xảy ra của một sự kiện.

c)

Để đo lường mức độ rủi ro và phân bổ nguồn lực y tế.

d)

Để xác định tỷ lệ mắc mới của bệnh.

32.

Tỷ suất mắc mới (incidence) và tỷ lệ hiện mắc (prevalence) được sử dụng để làm gì trong dịch tễ học?

a)

Để đo lường mức độ rủi ro của các yếu tố môi trường.

b)

Để mô tả bệnh tật trong y tế cộng đồng.

c)

Để xác định các yếu tố quyết định sức khỏe.

d)

Để phân tích dữ liệu dân số.

33.

Theo phân loại của WHO, các kết cục sức khỏe phản ánh điều gì?

a)

Tình trạng sức khỏe toàn diện.

b)

Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.

c)

Các yếu tố quyết định sức khỏe.

d)

Tỷ lệ tử vong của dân số.

34.

Các yếu tố nào thuộc về nhóm yếu tố theo tác giả Lalonde?

a)

Yếu tố sinh học, hành vi lối sống, môi trường xã hội, chăm sóc y tế.

b)

Tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong, tỷ lệ sinh.

c)

Tình trạng kinh tế, giáo dục, văn hóa.

d)

Tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ hiện mắc.

35.

Điều tra dân số học thường được thực hiện định kỳ bao nhiêu năm một lần?

a)

5 năm.

b)

10 năm.

c)

15 năm.

d)

20 năm.

36.

Hệ thống thông tin y tế quốc gia cung cấp dữ liệu về các sự kiện liên quan đến sức khỏe, bao gồm những sự kiện nào?

a)

Tử vong, sinh đẻ, bệnh truyền nhiễm bắt buộc khai báo, các bệnh lý khác.

b)

Tử vong, sinh đẻ, các chương trình tiêm chủng.

c)

Tử vong, bệnh truyền nhiễm, các dịch vụ y tế.

d)

Sinh đẻ, bệnh lý, các chương trình giáo dục sức khỏe.

37.

Dữ liệu từ các cơ sở y tế thường xuyên được sử dụng để làm gì?

a)

Để cung cấp báo cáo hàng năm hoặc thường xuyên.

b)

Để theo dõi các chương trình giáo dục sức khỏe.

c)

Để nghiên cứu các yếu tố nguy cơ của bệnh.

d)

Để xây dựng các chương trình tiêm chủng.

38.

Chỉ số tử vong phản ánh điều gì về tình trạng sức khỏe của dân số?

a)

Sự xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của các bệnh.

b)

Tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm.

c)

Tỷ lệ sử dụng dịch vụ y tế.

d)

Tỷ lệ sinh đẻ trong dân số.

39.

Tại sao việc khai báo sinh tử lại quan trọng đối với hệ thống thông tin y tế?

a)

Vì nó cung cấp nguồn dữ liệu để phát triển các chính sách y tế.

b)

Vì nó giúp giảm tỷ lệ tử vong trong dân số.

c)

Vì nó hỗ trợ các chương trình giáo dục sức khỏe.

d)

Vì nó giúp tăng tỷ lệ sinh đẻ trong dân số.

40.

Tỷ suất tử vong thô (Crude Mortality Rate) là gì?

a)

Một chỉ số phản ánh số ca tử vong trong một dân số nhất định.

b)

Một chỉ số phản ánh tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm.

c)

Một chỉ số phản ánh tỷ lệ sinh đẻ trong dân số.

d)

Một chỉ số phản ánh số lượng dịch vụ y tế được sử dụng.

41.

Tỷ suất tử vong đặc thù theo tuổi (Age-specific Mortality Rates) được sử dụng để đánh giá điều gì?

a)

Chất lượng chăm sóc y tế, tình trạng dinh dưỡng, điều kiện kinh tế-xã hội, và sức khỏe bà mẹ-trẻ em

b)

Tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng

c)

Số năm sống khỏe mạnh của một người

d)

Mức độ hạnh phúc của người dân

42.

Số năm sống tiềm năng bị mất (Years of Potential Life Lost - YPLL) được sử dụng để đo lường điều gì?

a)

Mức độ ảnh hưởng của các nguyên nhân tử vong đối với xã hội

b)

Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng

c)

Số năm sống khỏe mạnh của một người

d)

Mức độ hạnh phúc của người dân

43.

Chỉ số DALY (Disability-Adjusted Life Year) đo lường điều gì?

a)

Gánh nặng bệnh tật và khuyết tật

b)

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh

c)

Tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm

d)

Mức độ hạnh phúc của người dân

44.

Chỉ số hạnh phúc/thịnh vượng phản ánh điều gì?

a)

Khả năng đạt trạng thái tối ưu về thể chất, tinh thần và xã hội

b)

Tỷ lệ tử vong đặc thù theo tuổi

c)

Số năm sống khỏe mạnh của một người

d)

Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng

45.

Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi suy dinh dưỡng cân nặng theo tuổi tại Việt Nam năm 2021 là bao nhiêu?

a)

11,2%

b)

15,5%

c)

9,8%

d)

13,4%

46.

Chỉ số mô tả các yếu tố thuộc hành vi sức khỏe bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Tỷ lệ ăn mặn, chế độ ăn, hoạt động thể chất, sử dụng thuốc lá.

b)

Nguồn lực y tế, khả năng tiếp cận y tế, hệ thống y tế.

c)

Tỷ lệ bác sĩ trên dân số, tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ.

d)

Tỷ lệ mua sắm thiết bị y tế tại nhà thuốc.

47.

Chỉ số mô tả các yếu tố về chăm sóc y tế bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tỷ lệ hút thuốc lá của trẻ vị thành niên.

b)

Nguồn lực y tế, khả năng tiếp cận y tế, hệ thống y tế.

c)

Tỷ lệ muối tiêu thụ trung bình hàng ngày.

d)

Tỷ lệ kháng sinh không theo đơn tại nhà thuốc.

48.

Tại Việt Nam, mục tiêu của Bộ chỉ số gia đình hạnh phúc là gì?

a)

Đánh giá tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ.

b)

Đo lường sự hài lòng của người dân.

c)

Tăng tỷ lệ bác sĩ trên dân số.

d)

Giảm tỷ lệ hút thuốc lá.

49.

Tỷ lệ bác sĩ trên dân số tại Việt Nam năm 2022 là bao nhiêu?

a)

5 bác sĩ/10.000 dân.

b)

10 bác sĩ/10.000 dân.

c)

15 bác sĩ/10.000 dân.

d)

20 bác sĩ/10.000 dân.

50.

Yếu tố nào sau đây được mô tả là yếu tố quyết định kinh tế - xã hội đối với sức khỏe cộng đồng?

a)

Thu nhập, việc làm, giáo dục, hỗ trợ xã hội, an toàn cộng đồng.

b)

Chất lượng nước uống, ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu.

c)

Tỷ lệ mắc bệnh mãn tính và bệnh truyền nhiễm.

d)

Số lượng bệnh viện và cơ sở y tế.

51.

Thu nhập bình quân đầu người một tháng của cả nước Việt Nam năm 2022 là bao nhiêu?

a)

4.673.000 VNĐ.

b)

6.334.000 VNĐ.

c)

3.170.000 VNĐ.

d)

5.500.000 VNĐ.

52.

Tỷ lệ dân số Việt Nam sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh năm 2022 là bao nhiêu?

a)

98%.

b)

77,3%.

c)

39,1%.

d)

18,5%.

53.

Tỷ lệ hộ có máy tính tại Đồng Nam Bộ năm 2022 là bao nhiêu?

a)

39,1%.

b)

18,5%.

c)

77,3%.

d)

98%.

54.

Diện tích nhà ở bình quân đầu người cả nước Việt Nam năm 2022 là bao nhiêu?

a)

27,2 mét vuông.

b)

30,5 mét vuông.

c)

25,8 mét vuông.

d)

28,0 mét vuông.