wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU LỊCH SỬ LỚP 10 - BÀI 4 - BÀI 8

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại được hình thành và phát triển gắn với con sông nào sau đây?

a)

Trường Giang.

b)

Hoàng Hà.

c)

Sông Hằng.

d)

Sông Nile.

2.

Nền văn minh nào sau đây ra đời sớm nhất trên thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Ai Cập.

d)

Hy Lạp.

3.

Nội dung nào sau đây là nguồn gốc dẫn đến sự xuất hiện sớm của chữ viết ở Ai Cập thời kỳ cổ đại?

a)

Nhu cầu ghi chép và lưu trữ thông tin.

b)

Nhu cầu sản xuất nông nghiệp.

c)

Nhu cầu sáng tác văn học nghệ thuật.

d)

Nhu cầu đo đạc lại ruộng đất nông nghiệp.

4.

Vì sao Lịch pháp và Thiên văn học ở Ai Cập cổ đại sớm phát triển?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp.

b)

Thúc đẩy sản xuất thương nghiệp.

c)

Tiến hành nghi thức của tôn giáo.

d)

Tính ngày cúng lễ các vị thần linh.

5.

Cư dân Ai Cập cổ đại đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, lúc đầu gọi là chữ

a)

Latin

b)

Hán Nôm

c)

tượng hình

d)

Quốc ngữ

6.

Người Ai Cập viết chữ chủ yếu trên loại giấy làm từ nguyên liệu nào sau đây?

a)

Vải lụa.

b)

Thẻ tre, trúc.

c)

Đất sét nung.

d)

Cây Papyrus.

7.

Sự ra đời của chữ viết Ai Cập thời kỳ cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Phản ánh trình độ tư duy cao của cư dân Ai Cập.

b)

Tạo cơ sở cho sự ra đời của chữ Latin sau này.

c)

Tạo cơ sở để cư dân Ai Cập cổ đại phát triển kinh tế.

8.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Tượng đầu người mình sư tử biểu hiện cho Mặt trời. Biểu hiện cho sức mạnh và trí tuệ.

b)

Biểu tượng này đại diện cho sự giàu có và quyền lực của các vị vua.

c)

Đây là biểu tượng của sự tái sinh và cuộc sống vĩnh cửu.

d)

Biểu tượng này thể hiện sự bảo vệ khỏi các thế lực xấu.

9.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Thể hiện tín ngưỡng của người Ai Cập cổ đại về niềm tin vào linh hồn và sự tái sinh. Tục ướp xác phổ biến đã thúc đẩy sự phát triển của ngành y học giải phẫu cơ thể người.

b)

Biểu tượng này đại diện cho quyền lực tối cao của các vị vua Ai Cập cổ đại.

c)

Đây là biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng trong xã hội Ai Cập cổ đại.

d)

Biểu tượng này thể hiện sự kết nối giữa người Ai Cập cổ đại với các nền văn minh lân cận.

10.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Thể hiện quyền lực và sức mạnh của Pharaoh, thể hiện tài năng và sức sáng tạo của người Ai Cập cổ đại.

b)

Biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng trong xã hội Ai Cập cổ đại.

c)

Thể hiện sự sợ hãi và bất an của người dân Ai Cập cổ đại.

d)

Biểu tượng của các vị thần bảo vệ người chết.

11.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Biểu tượng cho sức khỏe, trí tuệ, sự bảo vệ ngoài ra còn biểu tượng cho sự phục hồi, tái sinh và bảo vệ.

b)

Biểu tượng cho chiến tranh và sức mạnh quân sự.

c)

Biểu tượng cho sự giàu có và quyền lực hoàng gia.

d)

Biểu tượng cho sự sáng tạo nghệ thuật và âm nhạc.

12.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Biểu tượng sức mạnh và quyền lực của Pharaoh.

b)

Biểu tượng của sự tái sinh và bất tử.

c)

Biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng.

d)

Biểu tượng của sự bảo vệ khỏi tà ác.

13.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Phương tiện di chuyển trên sa mạc của người Ai Cập cổ đại.

b)

Biểu tượng của quyền lực tối cao.

c)

Vật phẩm dùng trong nghi lễ tôn giáo.

d)

Công cụ xây dựng các kim tự tháp.

14.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Biểu tượng cho sức mạnh, sáng tạo, sự biến đổi, hồi sinh.

b)

Biểu tượng cho sự giàu có và quyền lực.

c)

Biểu tượng cho sự bảo vệ khỏi tà ác.

d)

Biểu tượng cho sự trường thọ và hạnh phúc.

15.

Hãy điền ý nghĩa của biểu tượng này đối với người Ai Cập cổ đại.

a)

Lăng mộ của Pharaoh, thể hiện quyền uy của Pharaoh. Thể hiện tài năng sức sáng tạo của người Ai Cập cổ đại.

b)

Biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng trong thương mại.

c)

Nơi tổ chức các nghi lễ tôn giáo hàng ngày.

d)

Khu vực dành riêng cho các hoạt động thể thao cổ đại.

16.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời sớm của ngành Lịch pháp và Thiên văn ở Ai Cập cổ đại là do nhu cầu

a)

sản xuất trong nông nghiệp.

b)

tính toán trong xây dựng.

c)

ghi chép và lưu trữ thông tin.

d)

phát triển giáo dục và khoa học.

17.

Thành tựu về lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ai Cập cổ đại đã được tặng danh hiệu quá trong việc xây dựng kim tự tháp?

a)

Tôn giáo.

b)

Toán học.

c)

Tín ngưỡng.

d)

Chữ viết.

18.

Yếu tố nào sau đây thúc đẩy sự ra đời sớm của những tri thức toán học ở Ai Cập cổ đại?

a)

Nhu cầu sáng tác văn học nghệ thuật.

b)

Nhu cầu tính toán trong xây dựng.

c)

Nhu cầu phát triển sản xuất nông nghiệp.

d)

Nhu cầu phát triển thương nghiệp.

19.

Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh cổ đại nào sau đây?

a)

La Mã.

b)

Trung Quốc.

c)

Hy Lạp.

d)

Ai Cập.

20.

Đối với thế giới, những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo vĩ đại của cư dân Ai Cập.

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Ai Cập sau này.

c)

Tạo cơ sở cho sự phát triển văn minh nhân loại trên nhiều mặt.

d)

Chứng tỏ sự phát triển trí tuệ và toàn diện của văn minh Ai Cập.

21.

Việc ra đời chữ viết có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh nhân loại.

b)

Thúc đẩy phát triển kinh tế, biểu hiện đầu tiên của văn minh trí tuệ.

c)

Ghi chép lại những kinh nghiệm của con người về đời sống, xã hội.

d)

Ghi chép lại nhiều biết của con người về điều kiện tự nhiên và xã hội.

22.

Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu nói sau đây: Con người phải sợ thời gian nhưng thời gian phải sợ .....

a)

Vạn Lý Trường Thành.

b)

Đền Parthenon.

c)

Kim tự tháp.

d)

Đấu trường Colosseum.

23.

Những kiến thức con người đã và sẽ tiếp tục vận dụng từ nền văn minh Ai Cập cổ đại vào thực tiễn hiện nay là

a)

kiến trúc, điêu khắc, toán học, y học.

b)

chữ viết, chữ số Ai Cập cổ đại.

c)

Thiên văn học, lịch Ai Cập cổ đại.

d)

điêu khắc, chữ viết Ai Cập cổ đại.

24.

Thành tựu nào sau đây của người Ai Cập là một trong bảy kỳ quan thế giới thời cổ đại?

a)

Vạn Lý Trường Thành.

b)

Đền thờ thần Mặt Trời.

c)

Kim tự tháp Kheops.

d)

Đấu trường Colosseum.

25.

Kỹ thuật ướp xác là một trong những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thiên văn.

b)

Y học.

c)

Văn học.

d)

Kiến trúc.

26.

Kỹ thuật nào sau đây là biểu hiện cho thấy người Ai Cập cổ đại đã phát triển về y học giải phẫu và hóa học?

a)

Bấm huyệt.

b)

Chữa bệnh.

c)

Ướp xác.

d)

Châm cứu.

27.

Người Trung Quốc cổ đại viết chữ chủ yếu trên nguyên liệu nào sau đây?

a)

Giấy, lụa.

b)

Thẻ tre, trúc.

c)

Đất sét.

d)

Giấy papyrus.

28.

Chữ tượng hình của người Trung Quốc ra đời thế kỷ XVI – XII TCN, khắc trên mai rùa, xương thú gọi là

a)

chữ Tiểu triện.

b)

chữ Đại triện.

c)

chữ Giáp cốt.

d)

Kim văn.

29.

Đặc điểm nào sau đây đúng về chữ viết của cư dân Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại?

a)

Chữ viết là chữ tượng hình, phát triển thành chữ Hán.

b)

Chữ viết là chữ cái Latinh, phát triển thành chữ Quốc ngữ.

c)

Chữ viết là chữ tượng thanh, phát triển thành chữ Nôm.

d)

Chữ viết là chữ tượng ý, phát triển thành chữ Phạn.

30.

Tiếp thu sáng tạo thành tựu chữ viết bên ngoài. Ảnh hưởng đến rất cả các quốc gia trên thế giới. Tạo nền tảng cho hệ chữ viết Latin ngày nay. Đó là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Tiếp thu sáng tạo thành tựu chữ viết bên ngoài.

b)

Ảnh hưởng đến rất cả các quốc gia trên thế giới.

c)

Tạo nền tảng cho hệ chữ viết Latin ngày nay.

d)

Chữ viết nhiều lần được chỉnh lý và phát triển.

31.

Thành tựu nào sau đây của văn minh Trung Hoa là di sản văn hóa thế giới?

a)

Thành cổ Harappa.

b)

Vườn treo Babylon.

c)

Lăng mộ Mausolus.

d)

Vạn Lý Trường Thành.

32.

Tư tưởng, tôn giáo nào sau đây trở thành hệ tư tưởng phục vụ cho chế độ phong kiến Trung Quốc?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Đạo giáo

d)

Lão giáo

33.

Tư tưởng Nho giáo dưới thời nhà Hán đã trở thành

a)

cơ sở lý luận và đạo đức của chế độ phong kiến.

b)

cơ sở đạo đức và tư tưởng của chế độ phong kiến.

c)

cơ sở lý luận và tư tưởng của chế độ phong kiến.

d)

cơ sở văn hóa và đạo đức của chế độ phong kiến.

34.

Những nhân vật nào sau đây nổi tiếng dưới thời Đường?

a)

Đỗ Phủ, Tô Đông Pha, Lý Bạch.

b)

Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị, Trác Văn Quân.

c)

Trương Hành, Bạch Cư Dị, Lý Bạch.

d)

Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị, Lý Bạch.

35.

Những tác giả nổi tiếng của tứ đại tiểu thuyết Trung Quốc thời Minh là

a)

La Quán Trung, Thị Nại Am, Ngô Thừa Ân, Tào Tuyết Cần.

b)

La Quán Trung, Ngô Kinh Trị, Ngô Thừa Ân, Tào Tuyết Cần.

c)

La Quán Trung, Thị Nại Am, Bồ Tùng Linh, Tào Tuyết Cần.

d)

La Quán Trung, Thị Nại Am, Ngô Thừa Ân, Bồ Tùng Linh.

36.

Tứ đại danh tác của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là

a)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị

b)

Tây du ký, Thủy hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa

c)

Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

d)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

37.

Bốn phát minh kỹ thuật quan trọng nào sau đây của Trung Quốc thời phong kiến có đóng góp to lớn cho nền văn minh nhân loại?

a)

La bàn, kỹ thuật in, thuốc súng, thuyền buồm.

b)

La bàn, kỹ thuật in, súng thần công, giấy.

c)

La bàn, kỹ thuật in, thuốc súng, làm giấy.

d)

La bàn, lạp động nghi, thuốc súng, giấy.

38.

Cơ quan biên soạn sử thời Đường là

a)

Ngự sử đại

b)

Sử quán

c)

Quốc sử quán

d)

Quốc sử viện

39.

Nhận định nào sau đây không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Quốc?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước.

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

40.

Dụng cụ dùng để xác định phương hướng trong không gian nhất định là

a)

Địa động nghi

b)

Thước đo kinh độ, vĩ độ

c)

La bàn

d)

Đồng hồ đo bóng mặt trời

41.

Tác giả và tác phẩm đặt nền móng là cho sự học Trung Quốc là

a)

Tư Mã Thiên và Sử ký

b)

Tư Mã Thiên và Hồi ký

c)

Lưu Tri Cơ và Sử thông

d)

Tư Mã Quang và Tư trị thông giám

42.

Người được mệnh danh là “thi thánh” trong nền văn học Trung Quốc là

a)

Lý Bạch

b)

Đỗ Phủ

c)

Khuất Nguyên

d)

Bạch Cư Dị

43.

Chữ viết của văn minh Trung Hoa ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Việt Nam

d)

Hy Lạp

44.

Loại hình văn học nào sau đây ở Trung Quốc phát triển mạnh mẽ dưới thời Minh - Thanh?

a)

Tiểu thuyết chương hồi.

b)

Ca dao, tục ngữ.

c)

Truyện ngắn, phóng sự.

d)

Thơ ca, phủ, kịch.

45.

Tác phẩm văn học nào sau đây của Trung Quốc là một bộ tổng hợp thơ ca dân gian, đồng thời là một trong mảng lớn sách kinh điển của Nho giáo?

a)

A. Tây du kí.

b)

B. Hồng lâu mộng.

c)

C. Kinh Thi.

d)

D. Thủy hử.

46.

Văn học Trung Quốc cổ - trung đại có ảnh hưởng sâu sắc đến văn học của châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Á

47.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của hệ tư tưởng Nho giáo trong nền văn minh Trung Hoa?

a)

Tạo cơ sở phát triển cho nền văn minh phương Tây.

b)

Nền tảng tư tưởng của chế độ quân chủ Trung Hoa.

c)

Thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương nghiệp.

d)

Tạo cơ sở cho sự phát triển của khoa học kỹ thuật.

48.

Câu 1. Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên giấy papyrus, người Lưỡng Hà cổ đại viết trên các phiến đất sét rồi đem nung hoặc phơi khô. Người Trung Quốc lại khắc chữ trên các mai rùa, xương thú hoặc thẻ tre. Đến đời Thương, chữ viết của người Trung Quốc mới ra đời. Loại chữ đầu tiên này khắc trên mai rùa và xương thú, được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1899 và được gọi là văn tự Giáp cốt... Cho đến nay, người ta đã phát hiện được hơn 100.000 mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ Giáp cốt. Tổng số chữ giáp cốt đã phát hiện khoảng 4500 chữ, trong đó đã đọc được 1.700 chữ. Chữ Giáp cốt đã chép được những đoạn văn tương đối dài, có đoạn lên tới 100 chữ". CHỌN NHIỀU ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

Chữ Giáp cốt là một thành tựu về chữ viết của người Trung Quốc thời trung đại.

b)

Người Ai Cập, người Lưỡng Hà và người Trung Quốc đều sáng tạo ra được chữ viết riêng của mình.

c)

Chữ viết của người Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc thời cổ đại được viết trên các chất liệu giấy khác nhau.

d)

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện được rất nhiều chữ Giáp cốt và các tác phẩm văn học đó số viết bằng chữ Giáp cốt.

49.

Câu 2. Cho đoạn tư liệu sau đây: "Về giáo dục, Khổng Tử có những đóng góp rất quan trọng. Ông là người đầu tiên sáng lập chế độ giáo dục tư thục ở Trung Quốc. Mục đích của giáo dục là uốn nắn nhân cách và bồi dưỡng nhân tài, vì vậy phương châm giáo dục quan trọng của Khổng Tử là học lễ trước học văn. Ông nói: 'Các trò vào phải hiếu với cha mẹ, ra phải kính mến các anh, nội năng phải tôn trọng và thành thực, yêu thương mọi người và giữ gìn người có lòng nhân. Sau khi thành đạt ấy thì danh dự mới đi đến sự lực để học văn hóa'. Phương châm giáo dục thứ hai của Khổng Tử là học đi đôi với hành, học để vận dụng vào thực tế". CHỌN NHIỀU ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

Khổng Tử là nhà tư tưởng, nhà giáo dục tiêu biểu của Đạo giáo, người đặt nền móng cho nền giáo dục Trung Hoa

b)

Tư tưởng giáo dục của Khổng Tử chủ trọng hình thành nhân cách toàn diện, là nền tảng cho giáo dục Trung Quốc phát triển bền vững.

c)

Khổng Tử nhấn mạnh việc học phải diễn ra liên tục, học phải đi đôi với hành thông qua câu nói nổi tiếng của ông: "Học, học nữa, học mãi".

d)

Các tư tưởng về giáo dục của Khổng Tử phù hợp với giáo dục hiện đại theo phương châm của UNESCO "Học để biết, học để làm, học để khẳng định mình, học để cùng chung sống".

50.

Nền văn minh Ấn Độ cổ đại khởi nguồn trên lưu vực

a)

sông Ấn.

b)

sông Hằng.

c)

sông Hồng.

d)

sông Hoàng.

51.

Phật giáo có nguồn gốc từ quốc gia nào sau đây?

a)

Myanmar.

b)

Ấn Độ.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

52.

Tôn giáo nào sau đây không được khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hindu giáo.

d)

Bàlamôn giáo.

53.

Tôn giáo nào sau đây ra đời ở Ấn Độ, do Siddhartha Gautama (Tất Đạt Đa) khởi xướng?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hindu giáo.

d)

Bàlamôn giáo.

54.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Ấn Độ đã du nhập tôn giáo nào sau đây từ bên ngoài?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hindu giáo.

d)

Bàlamôn giáo.

55.

Loại hình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại là

a)

pháo đài.

b)

lăng mộ.

c)

chùa hang.

d)

thành đường.

56.

Taj Mahal, Pháo đài Đỏ là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn học.

b)

Y học.

c)

Toán học.

d)

Kiến trúc.

57.

Phật minh ra chữ số tự nhiên là thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Chữ viết.

d)

Toán học.

58.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo.

b)

Phật giáo, Hindu giáo.

c)

Hindu giáo, Hồi giáo.

d)

Phật giáo, Hồi giáo.

59.

Văn minh Ấn Độ có ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Trung Đông.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Á.

60.

Cư dân quốc gia cổ đại nào sau đây đã phát minh ra chữ số 0?

a)

Ai Cập.

b)

Trung Quốc.

c)

Ấn Độ.

d)

La Mã.

61.

Thành tựu nào sau đây của Ấn Độ là di sản văn hóa thế giới?

a)

Taj Mahal.

b)

Vạn Lý Trường Thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Angkor Wat.

62.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến.

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn.

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp.

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh.

63.

Một trong những thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại là

a)

A. Sự phát triển của triết học

b)

B. Hình thành gắn với các dòng sông lớn.

c)

C. Sự phát triển của nghệ thuật

d)

D. Sự hình thành các quốc gia lớn

64.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kỳ cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt Nam?

a)

Y học.

b)

Kỹ thuật.

c)

Kiến trúc.

d)

Sử học.

65.

Bên cạnh y học, thành tựu thuộc lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ấn Độ thời cổ đại còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học?

a)

Toán học.

b)

Kỹ thuật in.

c)

Văn học.

d)

Sử học.

66.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn minh Ai Cập cổ đại với văn minh Ấn Độ cổ - trung đại?

a)

Là nơi khởi nguồn của nhiều tôn giáo lớn.

b)

Thành tựu phong phú, đa dạng trên nhiều mặt.

c)

Kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước là chủ đạo.

d)

Sớm tạo ra chữ viết riêng của dân tộc mình.

67.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kỳ cổ - trung đại?

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới.

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này.

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại.

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh châu Âu.

68.

Những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại và văn minh Ấn Độ thời kỳ cổ - trung đại đều

a)

A. đóng góp cho sự phát triển của văn minh thế giới.

b)

B. ảnh hưởng sâu rộng đến văn minh Đông Nam Á.

c)

C. tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Hy Lạp.

d)

D. tạo cơ sở cho triết học và toán của hóa phát triển.

69.

Khoảng thế kỷ I TCN, tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ có ảnh hưởng lớn đến Đông Nam Á?

a)

Phật giáo.

b)

Ấn Độ giáo.

c)

Đạo Hồi.

d)

Bàlamôn giáo.

70.

Tư tưởng tôn giáo nào sau đây là cơ sở cho sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại?

a)

Phật giáo.

b)

Bàlamôn giáo.

c)

Thiên Chúa giáo.

d)

Ấn Độ giáo.

71.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ có - từng ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Trung Đông.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Á.

72.

Văn minh Ấn Độ ảnh hưởng đến các quốc gia trong khu vực bằng con đường

a)

chính trị.

b)

quân sự.

c)

chiến tranh.

d)

hoà bình.

73.

Chữ viết ngày nay của Ấn Độ có nguồn gốc từ

a)

chữ cổ Brami.

b)

chữ Sanskrit.

c)

chữ Pali.

d)

chữ Hindi.

74.

Công trình nào sau đây tiêu biểu cho kiến trúc Phật giáo của Ấn Độ?

a)

Stupa Sanchi.

b)

Đền Khajuraho.

c)

Lăng Taj Mahal.

d)

Tháp Qutub Minar.

75.

Đặc điểm nổi bật của văn hoá Ấn Độ cổ - trung đại là có tính

a)

hiện thực, uyển chuyển, sinh động.

b)

hiện thực, mang đậm màu sắc tôn giáo.

c)

dân tộc, thể hiện rõ quan điểm sống.

d)

quốc tế, phong cách nghệ thuật độc đáo.

76.

Những lĩnh vực nào sau đây của văn hoá truyền thống Ấn Độ được truyền bá ra bên ngoài?

a)

A. Tôn giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.

b)

B. Phật giáo, kiến trúc, điêu khắc, chữ viết.

c)

C. Hồi giáo, văn học, kiến trúc, ca múa, chữ viết.

d)

D. Hindu giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.

77.

Tác phẩm văn học nào sau đây được xem là “bách khoa toàn thư” của người Ấn Độ cổ đại?

a)

Mahabharata.

b)

Ramayana.

c)

Shakuntala.

d)

Kalidasa.

78.

Đặc điểm nổi bật của loại hình công trình kiến trúc chùa Hang ở Ấn Độ là:

a)

Được khoét sâu vào vách núi đá.

b)

Xây dựng hoàn toàn bằng gỗ.

c)

Có mái vòm lớn bằng kính.

d)

Trang trí chủ yếu bằng vàng bạc.

79.

Hai nền văn minh lớn ở phương Tây thời kỳ cổ đại là

a)

Hy Lạp và La Mã.

b)

Ấn Độ và Trung Hoa.

c)

Ai Cập và Lưỡng Hà.

d)

La Mã và Arab.

80.

Loại chữ viết nào sau đây của người La Mã là cơ sở cho nhiều quốc gia học tập và sáng tạo nên chữ viết riêng?

a)

Chữ tượng hình.

b)

Chữ giáp cốt.

c)

Chữ cái Latin.

d)

Chữ số La Mã.

81.

Thành tựu nào sau đây được người Hy Lạp – La Mã cổ đại sáng tạo?

a)

Chữ số tự nhiên.

b)

Chữ số 0.

c)

Chữ Phạn.

d)

Chữ số La Mã.

82.

Thế kỷ IV, các hoàng đế La Mã công nhận tôn giáo nào sau đây là quốc giáo của đế quốc La Mã?

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ đốc giáo.

d)

Hindu giáo.

83.

Tác giả của hai bản anh hùng ca Iliad và Odyssey là

a)

A. Aeschylus.

b)

B. Sophocles.

c)

C. Thucydides.

d)

D. Homer.

84.

Quan điểm của người Hy Lạp về Trái Đất là

a)

Trái Đất hình cầu tròn, Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất hình cầu tròn, Mặt Trời quay quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất hình vuông, Mặt Trời quay quanh Trái Đất.

d)

Trái Đất hình vuông, Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

85.

Người Roma tính được một năm có

a)

360 ngày.

b)

365 ngày + ¼ ngày.

c)

365 ngày.

d)

360 ngày + ¼ ngày.

86.

Đền Parthenon ở hình 1 là công trình thuộc quốc gia cổ đại nào sau đây?

a)

Roma.

b)

Ai Cập.

c)

Hy Lạp.

d)

Lưỡng Hà.

87.

Đấu trường Colosseum ở hình 2 là công trình thuộc quốc gia cổ
đại nào sau đây?

a)

Roma

b)

Ai Cập

c)

Hy Lạp

d)

Lưỡng Hà

88.

Nét đặc trưng nổi bật của nghệ thuật kiến trúc Hy Lạp cổ đại là

a)

A. tượng, đền đài thể hiện sự tươi tắn mềm mại, trình độ tuyệt mỹ.

b)

B. đền đài, đấu trường oai nghiêm, đồ sộ, có tính thiết thực.

c)


C. đền đài, đấu trường oai nghiêm, đồ sộ, phục vụ cho cuộc sống.

d)


D. tượng, đền đài, đấu trường… phục vụ cho đời sống hàng ngày

89.

Nét đặc trưng nổi bật của nghệ thuật kiến trúc La Mã cổ đại là

a)

A. tượng, đền đài thể hiện sự tươi tắn mềm mại, trình độ tuyệt mỹ.

b)


B. đền đài, đấu trường oai nghiêm, đồ sộ, có tính thiết thực.

c)


C. tượng, đền đài oai nghiêm, đồ sộ, phục vụ cho đời sống.

d)


D. tượng, đấu trường… phục vụ cho đời sống hàng ngày.

90.

Hình thức nghệ thuật được người Hy Lạp cổ đại ưa chuộng nhất là

a)

A. thơ ca.

b)

B. tiểu thuyết.

c)

C. ca kịch.

d)

D. hội họa.

91.

Người mệnh danh “cha đẻ của y học phương Tây” là

a)

A. Aeschylus.

b)

B. Sophocles.

c)

C. Hesiodos.

d)

D. Hippocrates.

92.

Logo của tổ chức UNESCO (hình 3) được lấy cảm hứng từ công
trình kiến trúc nào sau đây của Hy Lạp thời cổ đại?

a)

A. Đền Parthenon.

b)


B. Đấu trường Colosseum.

c)


C. Đền thờ thần Zeus.

d)


D. Đền thờ Artemis.

93.

Những thành tựu khoa học, kỹ thuật của người Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

A. Nguồn gốc của những thành tựu khoa học kỹ - thuật phương Đông cổ đại.

b)


B. Đưa loài người bước vào kỷ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

c)


C. Nền tảng cho sự phát triển của khoa học, kỹ thuật thế giới giai đoạn sau.

d)


D. Một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại.