wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giải Phẫu

Total questions: 98

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu học tập của phần "Đặc Điểm Giải Phẫu" là gì?

a)

Trình bày chi tiết cấu trúc xương chi dưới và các đặc điểm quan trọng

b)

Trình bày cấu trúc xương chi trên

c)

Mô tả hệ thống cơ của chi dưới

d)

Nêu nguyên ủy và tác dụng của các cơ chi dưới

2.

Hệ thống cơ của chi dưới cần được trình bày theo những yếu tố nào?

a)

Nguyên ủy, bám tận và tác dụng của các cơ chi dưới chính

b)

Cấu trúc xương và khớp của chi dưới

c)

Mạch máu và thần kinh chi dưới

d)

Các loại cơ ở chi trên

3.

Mục tiêu của phần "Mạch Máu & Thần Kinh" là gì?

a)

Mô tả các mạch máu và thần kinh cấp máu, chi phối chi dưới

b)

Trình bày cấu trúc xương chi dưới

c)

Nêu nguyên ủy của các cơ chi dưới

d)

Mô tả hệ thống cơ của chi trên

4.

Tại sao việc trình bày chi tiết cấu trúc xương chi dưới lại quan trọng trong học tập giải phẫu?

a)

Giúp hiểu rõ chức năng và các đặc điểm quan trọng của chi dưới

b)

Chỉ để biết tên các xương

c)

Không liên quan đến chức năng vận động

d)

Chỉ phục vụ cho việc ghi nhớ lý thuyết

5.

Xương nào là xương dài nhất trong cơ thể người?

a)

Xương chậu

b)

Xương đùi

c)

Xương bánh chè

d)

Xương chày

6.

Chức năng chính của xương bánh chè là gì?

a)

Kết nối với thân

b)

Bảo vệ khớp gối

c)

Hỗ trợ di chuyển

d)

Chịu lực cho cơ thể

7.

Có bao nhiêu xương cổ chân trong chi dưới?

a)

5

b)

7

c)

14

d)

2

8.

Cấu trúc chi dưới cần phải chịu lực cho cơ thể khi đứng và di chuyển vì:

a)

Chi dưới gồm nhiều xương kết nối tạo khung vững chắc

b)

Chi dưới là nơi chứa nhiều mạch máu

c)

Chi dưới có nhiều dây thần kinh

d)

Chi dưới có nhiều cơ bắp

9.

Hình minh họa cấu trúc xương chi dưới với các thành phần chính như xương chậu, xương đùi, xương chày, xương mác, khối xương cổ chân, các xương đốt bàn chân và các xương đốt ngón chân. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc cấu trúc xương chi dưới?

a)

Xương chậu

b)

Xương đùi

c)

Xương cánh tay

d)

Xương chày

10.

Xương chậu được hình thành từ sự dính liền của bao nhiêu xương riêng biệt?

a)

Hai xương

b)

Ba xương

c)

Bốn xương

d)

Năm xương

11.

Xương nào nằm ở phía trên và tạo thành phần rộng của xương chậu?

a)

Xương ngồi

b)

Xương mu

c)

Xương cánh chậu

d)

Xương đùi

12.

Xương ngồi có chức năng gì trong cấu trúc xương chậu?

a)

Tạo thành khớp mu

b)

Chịu lực khi ngồi

c)

Tạo thành phần rộng của xương chậu

d)

Kết nối với xương sống

13.

Nếu một người bị tổn thương ở phía trước xương chậu, thành phần nào của xương chậu có thể bị ảnh hưởng?

a)

Xương cánh chậu

b)

Xương ngồi

c)

Xương mu

d)

Xương đùi

14.

Giải thích tại sao xương chậu lại có cấu trúc vững chắc để chịu đựng trọng lượng cơ thể.

a)

Vì xương chậu có nhiều mạch máu

b)

Vì xương chậu được hình thành từ ba xương riêng biệt liên kết chặt chẽ

c)

Vì xương chậu có nhiều cơ bám vào

d)

Vì xương chậu nằm ở vị trí trung tâm của cơ thể

15.

Mặt ngoài của xương chậu có đặc điểm gì quan trọng?

a)

Có hõm khớp gọi là ổ cối, là điểm tiếp khớp quan trọng với chỏm xương đùi để tạo thành khớp háng.

b)

Là nơi bám của các cơ và dây chằng quan trọng.

c)

Là phần xương nhỏ nhất của khung chậu.

d)

Không có chức năng vận động.

16.

Mặt trong của xương chậu có vai trò gì?

a)

Là nơi bám của các cơ và dây chằng quan trọng.

b)

Là điểm tiếp khớp với xương đùi.

c)

Là phần ngoài của khung chậu.

d)

Không liên quan đến chức năng vận động.

17.

Tại sao ổ cối của xương chậu lại quan trọng đối với vận động của chi dưới?

a)

Vì nó là điểm tiếp khớp với chỏm xương đùi, tạo thành khớp háng cho phép vận động linh hoạt của chi dưới.

b)

Vì nó là nơi bám của các dây chằng.

c)

Vì nó là phần xương lớn nhất của khung chậu.

d)

Vì nó không có chức năng gì đặc biệt.

18.

Xương chậu gồm những phần nào sau đây?

a)

Ilium, Pubis, Ischium, Sacrum, Coccyx

b)

Xương đùi, xương chày, xương mác, xương bàn chân

c)

Xương vai, xương cánh tay, xương cổ tay, xương bàn tay

d)

Xương sọ, xương hàm, xương sống, xương sườn

19.

Bờ trên của xương chậu được gọi là gì?

a)

Mào chậu

b)

Ngành ngồi mu

c)

Gai chậu trước trên

d)

Ụ ngồi

20.

Góc sau dưới của xương chậu là gì?

a)

Ụ ngồi

b)

Gai chậu trước trên

c)

Ngành ngồi mu

d)

Mào chậu

21.

Hãy phân biệt giữa bờ trước và bờ sau của xương chậu dựa trên vị trí giải phẫu.

a)

Bờ trước nằm phía trước xương chậu, bờ sau nằm phía sau xương chậu

b)

Bờ trước nằm phía trên xương chậu, bờ sau nằm phía dưới xương chậu

c)

Bờ trước nằm ở giữa xương chậu, bờ sau nằm ở ngoài xương chậu

d)

Bờ trước nằm ở bên phải xương chậu, bờ sau nằm ở bên trái xương chậu

22.

Góc xương chậu nào tiếp giáp với khớp mu?

a)

Góc dưới

b)

Góc sau trên

c)

Góc trên

d)

Góc sau dưới

23.

Khớp hông là loại khớp gì?

a)

Khớp bản lề

b)

Khớp cầu

c)

Khớp trượt

d)

Khớp xoay

24.

Một trong các chức năng của khớp hông là gì?

a)

Hỗ trợ tiêu hóa

b)

Chịu trọng lượng cơ thể

c)

Điều hòa nhiệt độ

d)

Tạo máu

25.

Dây chằng nào sau đây không thuộc cấu trúc ổn định của khớp hông?

a)

Dây chằng chậu-đùi

b)

Dây chằng mu-đùi

c)

Dây chằng vòng

d)

Dây chằng vai-đùi

26.

Khớp hông cho phép thực hiện những vận động nào sau đây?

a)

Gập, duỗi, dạng và khép đùi, xoay trong, xoay ngoài

b)

Gập cổ tay, duỗi cổ tay

c)

Gập cổ chân, duỗi cổ chân

d)

Xoay cổ, nghiêng đầu

27.

Tại sao khớp hông được xem là khớp cầu có vận động đa hướng?

a)

Vì nó chỉ cho phép chuyển động lên xuống

b)

Vì nó có hệ thống dây chằng và bao hoạt dịch phức tạp giúp ổn định và vận động đa hướng

c)

Vì nó không có dây chằng

d)

Vì nó chỉ cho phép chuyển động xoay

28.

Xương dài nhất trong cơ thể người là xương nào?

a)

Xương đùi

b)

Xương cánh tay

c)

Xương sườn

d)

Xương sọ

29.

Thân xương đùi có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Ngắn và yếu

b)

Dài, có cấu trúc đặc biệt vừa nhẹ vừa chắc chắn

c)

Dày và nặng

d)

Mỏng và dễ gãy

30.

Đầu trên của xương đùi bao gồm những phần nào?

a)

Chỉ có chỏm xương

b)

Chỏm xương, cổ khớp và hai mấu chuyển

c)

Thân xương và đầu dưới

d)

Lồi cầu trong và ngoài

31.

Đầu dưới của xương đùi kết nối với bộ phận nào của cơ thể?

a)

Khớp vai

b)

Khớp gối

c)

Khớp háng

d)

Khớp cổ tay

32.

Tại sao xương đùi được thiết kế đặc biệt trong cơ thể người?

a)

Để giúp cơ thể nhẹ hơn

b)

Để chịu đựng sức nặng và lực tác động khi vận động

c)

Để bảo vệ các cơ quan nội tạng

d)

Để tăng chiều cao

33.

Hình ảnh trên mô tả bộ phận nào của cơ thể người?

a)

Xương cánh tay

b)

Xương đùi

c)

Xương sọ

d)

Xương sống

34.

Mấu chuyển lớn nằm ở vị trí nào trên xương đùi?

a)

Gần đầu dưới xương đùi

b)

Gần đầu trên xương đùi

c)

Ở giữa thân xương đùi

d)

Ở đầu dưới xương chày

35.

Đường liên mấu trên xương đùi nối giữa hai cấu trúc nào?

a)

Mấu chuyển lớn và mấu chuyển bé

b)

Chỏm và cổ xương đùi

c)

Thân và đầu dưới xương đùi

d)

Lồi cầu ngoài và lồi cầu trong

36.

Nếu một người bị gãy xương ở vị trí "cổ xương đùi", hậu quả có thể ảnh hưởng đến chức năng nào của chi dưới?

a)

Khả năng cầm nắm

b)

Khả năng đi lại và nâng đỡ cơ thể

c)

Khả năng nghe

d)

Khả năng nhìn

37.

Hố liên lồi cầu nằm ở vị trí nào trên xương đùi?

a)

Đầu trên xương đùi

b)

Đầu dưới xương đùi

c)

Thân xương đùi

d)

Mấu chuyển lớn

38.

Vai trò của xương bánh chè trong vận động của chi dưới là gì?

a)

Giúp cầm nắm đồ vật

b)

Bảo vệ khớp gối và hỗ trợ chuyển động uốn cong, duỗi thẳng chân

c)

Hỗ trợ chức năng nghe

d)

Tạo hình cho bàn chân

39.

Chỏm xương đùi có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phần đầu hình cầu khớp với ổ cối, có hõm chỏm đùi ở trung tâm

b)

Đoạn nối giữa chỏm và thân xương, góc nghiêng đặc trưng

c)

Nơi bám cơ, gồm mấu chuyển lớn và bé

d)

Đường nối hai mấu chuyển ở mặt trước

40.

Cổ khớp là gì?

a)

Đoạn nối giữa chỏm và thân xương, góc nghiêng đặc trưng

b)

Phần đầu hình cầu khớp với ổ cối

c)

Đường nối hai mấu chuyển ở mặt trước

d)

Tam giác Ward

41.

Mấu chuyển lớn và mấu chuyển bé có vai trò gì?

a)

Nơi bám cơ

b)

Đoạn nối giữa chỏm và thân xương

c)

Đường nối hai mấu chuyển ở mặt trước

d)

Phần đầu hình cầu khớp với ổ cối

42.

Đường liên mấu là gì?

a)

Đường nối hai mấu chuyển ở mặt trước

b)

Đoạn nối giữa chỏm và thân xương

c)

Phần đầu hình cầu khớp với ổ cối

d)

Tam giác Ward

43.

Bè chịu lực nén chính (Primary compressive trabeculae) được ký hiệu bằng chữ nào trong hình?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

Tam giác Ward (Ward’s triangle) được ký hiệu bằng chữ nào trong hình?

a)

E

b)

A

c)

B

d)

D

45.

Vai trò của hệ thống bè xương đầu trên xương đùi trong việc chịu lực và bảo vệ xương đùi là gì?

a)

Hệ thống bè xương giúp phân bố lực nén và lực căng, bảo vệ xương đùi khỏi tổn thương khi vận động.

b)

Hệ thống bè xương chỉ có vai trò thẩm mỹ.

c)

Hệ thống bè xương không ảnh hưởng đến chức năng xương đùi.

d)

Hệ thống bè xương làm xương đùi yếu đi.

46.

Cộng hưởng từ khớp háng bình thường cho thấy điều gì về cấu trúc khớp háng?

a)

Không có tổn thương xương hoặc sụn

b)

Có dấu hiệu hoại tử xương

c)

Có vùng nhồi máu dưới sụn

d)

Có gãy xương chậu

47.

Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi thường liên quan đến tổn thương nào?

a)

Tổn thương xương dưới sụn và vùng nhồi máu

b)

Gãy xương chậu

c)

Viêm khớp háng

d)

Tổn thương dây chằng chỏm xương đùi

48.

Hình ảnh X-quang khớp háng có thể dùng để phát hiện bệnh lý nào sau đây?

a)

Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi

b)

Viêm phổi

c)

Loét dạ dày

d)

Suy thận

49.

Dựa vào hình ảnh giải phẫu khớp háng, hãy xác định chức năng của dây chằng tròn (dây chằng chỏm đùi).

a)

Giúp giữ vững chỏm xương đùi trong ổ cối

b)

Tạo ra dịch khớp

c)

Hỗ trợ vận động cổ chân

d)

Bảo vệ dây thần kinh tọa

50.

Thân xương đùi có bao nhiêu mặt xương?

a)

2 mặt

b)

3 mặt

c)

4 mặt

d)

5 mặt

51.

Ba mặt xương của thân xương đùi gồm những mặt nào?

a)

Mặt trước, mặt sau ngoài, mặt sau trong

b)

Mặt ngoài, mặt trong, mặt sau

c)

Mặt trên, mặt dưới, mặt trước

d)

Mặt ngoài, mặt trước, mặt dưới

52.

Thân xương đùi có bao nhiêu bờ xương?

a)

2 bờ

b)

3 bờ

c)

4 bờ

d)

5 bờ

53.

Bờ sau của thân xương đùi còn được gọi là gì?

a)

Đường ráp

b)

Đường lược

c)

Đường mỏm trên

d)

Đường cổ

54.

Nếu một bác sĩ muốn xác định vị trí bờ ngoài của thân xương đùi, họ sẽ tìm ở đâu trên xương?

a)

Phía trước xương

b)

Phía ngoài xương

c)

Phía trong xương

d)

Phía sau xương

55.

Giả sử bạn đang quan sát một mẫu xương đùi, làm thế nào để phân biệt mặt trước với mặt sau ngoài?

a)

Mặt trước thường phẳng hơn và không có đường ráp

b)

Mặt sau ngoài có đường ráp nổi bật

c)

Mặt trước có nhiều lỗ nuôi xương hơn

d)

Mặt sau ngoài luôn nằm gần bờ trong

56.

Lời cầu trong của đầu dưới xương đùi có chức năng gì?

a)

Tạo khớp với xương chày

b)

Tạo khớp với xương bánh chè

c)

Tạo khớp với xương mác

d)

Tạo khớp với xương đùi trên

57.

Diện bánh chè nằm ở vị trí nào trên đầu dưới xương đùi?

a)

Mặt trước nối hai lời cầu, tiếp xúc với xương bánh chè

b)

Mặt sau nối hai lời cầu, tiếp xúc với xương chày

c)

Mặt ngoài nối hai lời cầu, tiếp xúc với xương mác

d)

Mặt trong nối hai lời cầu, tiếp xúc với xương đùi trên

58.

Gãy thân xương đùi được chia thành mấy phần?

a)

3 phần

b)

2 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

59.

Gãy 1/3 giữa của thân xương đùi được ký hiệu bằng số nào trên hình minh họa?

a)

Số 4

b)

Số 3

c)

Số 2

d)

Số 5

60.

Hãy phân tích sự khác biệt giữa lời cầu trong và lời cầu ngoài của đầu dưới xương đùi về vị trí và chức năng.

a)

Lời cầu trong ở mặt trong, tạo khớp với xương chày; lời cầu ngoài ở mặt ngoài, tạo khớp với xương chày

b)

Lời cầu trong ở mặt ngoài, tạo khớp với xương bánh chè; lời cầu ngoài ở mặt trong, tạo khớp với xương mác

c)

Lời cầu trong ở mặt trước, tạo khớp với xương bánh chè; lời cầu ngoài ở mặt sau, tạo khớp với xương chày

d)

Lời cầu trong ở mặt ngoài, tạo khớp với xương mác; lời cầu ngoài ở mặt trong, tạo khớp với xương bánh chè

61.

Xương bánh chè là xương vừng lớn nhất cơ thể. Đặc điểm nào sau đây đúng về xương bánh chè?

a)

Xương bánh chè có hình tam giác dẹt

b)

Xương bánh chè có hình tròn

c)

Xương bánh chè có hình vuông

d)

Xương bánh chè có hình chữ nhật

62.

Vị trí của xương bánh chè trong cơ thể người là gì?

a)

Nằm trước khớp gối

b)

Nằm sau khớp gối

c)

Nằm bên cạnh khớp gối

d)

Nằm dưới khớp gối

63.

Chức năng chính của xương bánh chè là gì?

a)

Tăng hiệu quả của cơ tứ đầu khi duỗi cẳng chân và bảo vệ khớp gối

b)

Hỗ trợ vận động của cổ tay

c)

Bảo vệ xương chày khỏi va đập

d)

Giúp tăng chiều dài của chân

64.

Theo mô tả, xương bánh chè hoạt động như một ròng rọc. Điều này giúp ích gì cho cơ tứ đầu đùi?

a)

Tăng hiệu quả khi duỗi cẳng chân

b)

Giảm hiệu quả khi co chân

c)

Không ảnh hưởng đến vận động

d)

Làm yếu cơ tứ đầu đùi

65.

Hãy giải thích tại sao xương bánh chè lại có vai trò bảo vệ khớp gối dựa trên vị trí và chức năng của nó.

a)

Vì xương bánh chè nằm trước khớp gối, giúp che chắn và giảm lực tác động trực tiếp lên khớp gối

b)

Vì xương bánh chè nằm sau khớp gối, giúp bảo vệ dây chằng

c)

Vì xương bánh chè nằm bên cạnh khớp gối, giúp bảo vệ xương chày

d)

Vì xương bánh chè nằm dưới khớp gối, giúp bảo vệ sụn khớp

66.

Xương cẳng chân được tạo bởi bao nhiêu xương hình lăng trụ tam giác chạy song song?

a)

Một xương

b)

Hai xương

c)

Ba xương

d)

Bốn xương

67.

Xương nào ở cẳng chân chịu đựng toàn bộ sức nặng của cơ thể?

a)

Xương mác

b)

Xương đùi

c)

Xương chày

d)

Xương sên

68.

Xương mác có đặc điểm gì nổi bật so với xương chày?

a)

Lớn hơn và chịu lực chính

b)

Nhỏ hơn và nằm phía ngoài, đóng vai trò xương phụ

c)

Nằm ở giữa và chịu lực chính

d)

Nối trực tiếp với xương đùi

69.

Giả sử một người bị gãy xương chày, hậu quả nào có thể xảy ra đối với khả năng chịu lực của chân?

a)

Chân vẫn chịu lực bình thường

b)

Chân mất khả năng chịu lực chính

c)

Chỉ ảnh hưởng đến chuyển động cổ chân

d)

Không ảnh hưởng gì đến chức năng của chân

70.

Xương chày có bao nhiêu mặt và bao nhiêu bờ?

a)

3 mặt, 3 bờ

b)

2 mặt, 2 bờ

c)

4 mặt, 2 bờ

d)

3 mặt, 2 bờ

71.

Bờ trước của xương chày được gọi là gì?

a)

Mào chày

b)

Mào ngoài

c)

Mào trong

d)

Mào sau

72.

Mặt trước trong của xương chày có đặc điểm gì?

a)

Phẳng nằm sát da

b)

Có gờ chéo ở phần trên

c)

Hơi cong theo chiều ngang

d)

Có cấu trúc xốp

73.

Tại sao bờ trước của xương chày dễ nhận biết dưới da?

a)

Vì nó sắc và nổi lên

b)

Vì nó mềm và lõm xuống

c)

Vì nó có nhiều mạch máu

d)

Vì nó có nhiều cơ bám

74.

Xương chày được xem là trụ cột chịu lực của cơ thể vì lý do nào sau đây?

a)

Vì xương chày có nhiều mạch máu nuôi dưỡng.

b)

Vì xương chày có cấu trúc chắc chắn, hơi cong theo chiều dọc và là xương lớn nhất ở cẳng chân, giúp truyền lực từ đùi xuống bàn chân.

c)

Vì xương chày nằm ở phía ngoài cẳng chân và không chịu lực.

d)

Vì xương chày là xương nhỏ nhất ở chân.

75.

Đầu trên xương chày gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Hai lồi cầu, diện khớp mác, lồi củ xương chày

b)

Đầu xương, thân xương, xương đặc

c)

Diện khớp mác, khoang tủy, màng ngoài xương

d)

Lồi cầu trong, lồi cầu ngoài, khoang tủy

76.

Lồi cầu trong và ngoài của đầu trên xương chày tiếp khớp với xương nào?

a)

Xương đùi

b)

Xương mác

c)

Xương chày

d)

Xương bàn chân

77.

Diện khớp mác nằm ở vị trí nào trên đầu trên xương chày?

a)

Dưới lồi cầu ngoài

b)

Trước hai lồi cầu

c)

Ở giữa đầu xương

d)

Sau lồi cầu trong

78.

Lồi củ xương chày là nơi bám của gân cơ nào?

a)

Gân cơ tứ đầu đùi

b)

Gân cơ tam đầu cánh tay

c)

Gân cơ nhị đầu cánh tay

d)

Gân cơ bụng

79.

Giải thích vai trò của diện khớp mác trong cấu trúc đầu trên xương chày và liên hệ với chức năng vận động của khớp gối.

a)

Diện khớp mác giúp liên kết xương chày với xương mác, tạo sự ổn định cho khớp gối khi vận động.

b)

Diện khớp mác chỉ có vai trò bảo vệ xương chày khỏi va chạm.

c)

Diện khớp mác không liên quan đến chức năng vận động của khớp gối.

d)

Diện khớp mác là nơi sản xuất tế bào máu cho cơ thể.

80.

Mặt cá trong của đầu dưới xương chày nằm ở vị trí nào?

a)

Phía ngoài

b)

Phía trên

c)

Phía trong

d)

Phía sau

81.

Diện khớp mác của đầu dưới xương chày nằm ở đâu?

a)

Ở phía trong

b)

Ở phía ngoài

c)

Ở phía trên

d)

Ở phía dưới

82.

Mặt dưới của đầu dưới xương chày khớp với xương nào?

a)

Xương mác

b)

Xương sên

c)

Xương chày

d)

Xương bàn chân

83.

Mặt cá ngoài của đầu dưới xương mác có đặc điểm gì?

a)

Phần nhô ra ở phía trong

b)

Phần nhô ra ở phía ngoài

c)

Phần lõm vào ở phía ngoài

d)

Phần phẳng ở phía dưới

84.

Diện khớp chày của đầu dưới xương mác tiếp xúc với xương nào?

a)

Xương sên

b)

Xương bàn chân

c)

Xương chày

d)

Xương mác

85.

Diện khớp sên của đầu dưới xương mác khớp với xương nào?

a)

Xương chày

b)

Xương mác

c)

Xương sên

d)

Xương bàn chân

86.

Xương cổ chân được sắp xếp thành mấy hàng?

a)

Một hàng

b)

Hai hàng

c)

Ba hàng

d)

Bốn hàng

87.

Xương lớn nhất ở cổ chân là xương nào?

a)

Xương hộp

b)

Xương sên

c)

Xương gót

d)

Xương chêm

88.

Hàng sau của xương cổ chân gồm những xương nào?

a)

Xương hộp và xương ghe

b)

Xương sên và xương gót

c)

Ba xương chêm

d)

Xương hộp và xương chêm

89.

Ba xương chêm nằm ở vị trí nào trong hàng trước của xương cổ chân?

a)

Ở ngoài

b)

Ở giữa

c)

Ở trong

d)

Ở trên

90.

Nếu một người bị tổn thương xương sên, họ sẽ gặp khó khăn trong việc nào sau đây?

a)

Gập cổ tay

b)

Di chuyển bàn chân

c)

Nâng cánh tay

d)

Quay đầu

91.

Khi nhìn từ ngoài, những xương nào của cổ chân có thể thấy rõ?

a)

Xương sên, xương gót, xương hộp và xương bàn chân thứ năm

b)

Xương ghe, ba xương chêm và xương vừng

c)

Xương đốt ngón, xương đốt bàn và xương hộp

d)

Xương sên, xương ghe, xương chêm và xương vừng

92.

Khi quan sát từ phía trong, có thể thấy được những thành phần nào của cổ chân?

a)

Xương ghe, ba xương chêm và khớp cổ chân-bàn chân

b)

Xương sên, xương gót và xương hộp

c)

Xương đốt ngón, xương đốt bàn và xương hộp

d)

Xương sên, xương gót, xương hộp và xương bàn chân thứ năm

93.

Sự khác biệt giữa quan sát xương cổ chân từ ngoài và từ trong dựa trên các thành phần xương có thể nhìn thấy là gì?

a)

Nhìn ngoài thấy rõ xương sên, xương gót, xương hộp và xương bàn chân thứ năm; nhìn trong thấy xương ghe, ba xương chêm và khớp cổ chân-bàn chân.

b)

Nhìn ngoài chỉ thấy xương đốt ngón, nhìn trong chỉ thấy xương đốt bàn.

c)

Nhìn ngoài thấy xương ghe, nhìn trong thấy xương hộp.

d)

Nhìn ngoài và nhìn trong đều thấy xương sên, xương gót, xương hộp.

94.

Xương bàn chân được kí hiệu từ số nào đến số nào?

a)

Từ I đến V

b)

Từ A đến E

c)

Từ 1 đến 10

d)

Từ X đến Z

95.

Tổng cộng có bao nhiêu đốt xương ở các ngón chân?

a)

14 đốt xương

b)

10 đốt xương

c)

12 đốt xương

d)

16 đốt xương

96.

Ngón cái của bàn chân có bao nhiêu đốt xương?

a)

2 đốt xương

b)

3 đốt xương

c)

4 đốt xương

d)

1 đốt xương

97.

Các đốt xương ngón chân được đánh số như thế nào?

a)

Từ 1, 2, 3 từ sau ra trước (gần đến xa)

b)

Từ 1, 2, 3 từ trước ra sau (xa đến gần)

c)

Từ A, B, C từ sau ra trước

d)

Từ I, II, III từ trước ra sau

98.

Bốn ngón chân (trừ ngón cái) mỗi ngón có bao nhiêu đốt xương?

a)

3 đốt xương

b)

2 đốt xương

c)

4 đốt xương

d)

5 đốt xương