NEW
Font size
WorksheetsBài tập từ vựng tiếng Anh - Lớp 11
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Nghĩa của từ "utilize" là gì?
Phá hủy
Sử dụng
Lưu trữ
Từ bỏ
Cụm từ "harness energy" nghĩa là gì?
Khai thác năng lượng
Tiết kiệm điện
Làm mát năng lượng
Đo lường
Từ "rigorous" có nghĩa là gì?
Lỏng lẻo
Nhanh chóng
Nghiêm ngặt, khắt khe
Dễ dàng
"Energy efficiency" nghĩa là gì?
Lãng phí năng lượng
Hiệu suất năng lượng
Năng lượng mặt trời
Giá điện
Nghĩa của từ "evident" là gì?
Mơ hồ
Rõ ràng
Bí mật
Khó hiểu
Nghĩa của từ "initial" là gì?
Kết thúc
Cuối cùng
Ban đầu
Ở giữa
"Incorporate" có nghĩa là gì?
Tách rời
Loại bỏ
Kết hợp, lồng ghép
Phân chia
"Practicality" nghĩa là gì?
Tính lý thuyết
Tính thực tiễn
Sự ảo tưởng
Sự phức tạp
Nghĩa của từ "adopt" là gì?
Áp dụng
Từ chối
Hủy bỏ
Thay đổi
Nghĩa của từ "embrace" là gì?
Xua đuổi
Chấp nhận, đón nhận
Nghi ngờ
Phớt lờ
"Setback" có nghĩa là gì?
Sự tiến bộ
Thành công
Sự trở ngại
Điểm xuất phát
Từ "durable" có nghĩa là gì?
Mỏng manh
Bền
Ngắn hạn
Yếu ớt
"Justify" có nghĩa là gì?
Biện minh
Phê bình
Buộc tội
Từ chối
Nghĩa của từ "external" là gì?
Bên trong
Ở giữa
Bên ngoài
Cốt lõi
"Nonrenewable" nghĩa là gì?
Tái tạo được
Không tái tạo
Vô tận
Sạch
Nghĩa của từ "merit" là gì?
Lỗi lầm
Sự thất bại
Giá trị, điểm khen
Hình phạt
"Appealing" có nghĩa là gì?
Nhàm chán
Hấp dẫn
Đáng sợ
Xấu xí
Nghĩa của từ "feasible" là gì?
Không tưởng
Khó khăn
Khả thi
Vô lý
Cụm từ "conform to" nghĩa là gì?
Phản đối
Tuân theo
Thay đổi
Phá vỡ
"Contagious" nghĩa là gì?
Dễ lây lan
An toàn
Khỏe mạnh
Cách ly
"Relieve pain" có nghĩa là gì?
Gây đau
Giảm đau
Chịu đựng đau
Tăng đau
"Immune system" là gì?
Hệ tiêu hoá
Hệ hô hấp
Hệ miễn dịch
Hệ thần kinh
"Boost energy" nghĩa là gì?
Tăng năng lượng
Giảm năng lượng
Tiết kiệm
Phí sức
"Therapeutic" có nghĩa là gì?
Có độc
Gây hại
Có tác dụng trị liệu
Vô dụng
"Therapy" nghĩa là gì?
Liệu pháp
Chẩn đoán
Phẫu thuật
Thuốc
"Therapist" nghĩa là gì?
Bệnh nhân
Nhà trị liệu
Dược sĩ
Bác sĩ ngoại khoa
"Invaluable" nghĩa là gì?
Không giá trị
Rẻ
Vô giá
Tầm thường
"Discourage" nghĩa là gì?
Khuyến khích
Làm nản lòng
Thúc đẩy
Tin tưởng
"Intervention" nghĩa là gì?
Sự bỏ mặc
Sự can thiệp
Sự đồng ý
Sự giúp đỡ
"Inevitable" nghĩa là gì?
Có thể tránh
Không thể tránh khỏi
Ngẫu nhiên
Hiếm gặp
"Chronic illness" là gì?
Bệnh nhẹ
Bệnh cấp tính
Bệnh mãn tính
Bệnh truyền nhiễm
"Carbon footprint" nghĩa là gì?
Khí thải carbon
Ô nhiễm nước
Rác thải
Năng lượng sạch
"Portion" nghĩa là gì?
Toàn bộ
Khẩu phần, phần
Sự thiếu hụt
Thức ăn
"In moderation" nghĩa là gì?
Quá mức
Có chừng mực
Tự do
Thoải mái
"Empower" nghĩa là gì?
Áp bức
Tước quyền
Trao quyền
Phản đối
"Expose" nghĩa là gì?
Che đậy
Bảo vệ
Tiếp xúc
Tránh xa
"Initiative" nghĩa là gì?
Sáng kiến
Thói quen
Sự lười biếng
Quy tắc cũ
"Relieve stress" nghĩa là gì?
Tăng căng thẳng
Giảm căng thẳng
Gây áp lực
Chịu đựng
"Stimulate" nghĩa là gì?
Kích thích
Ngăn cản
Làm chậm
Kết thúc
"Sustainable" nghĩa là gì?
Tạm thời
Không bền
Bền vững
Hư hỏng
"Nutrient-rich" nghĩa là gì?
Nghèo dinh dưỡng
Giàu dinh dưỡng
Có độc
Không vị
"Hydration" nghĩa là gì?
Sự mất nước
Sự cung cấp nước
Sự lọc nước
Sự khát
"Appetite" nghĩa là gì?
Sự no
Cảm giác thèm ăn
Sự buồn nôn
Chế độ ăn
“Overeat” nghĩa là gì?
Nhịn ăn
Ăn quá nhiều
Ăn đủ
Ăn kiêng
“Digestion” nghĩa là gì?
Sự tiêu hóa
Sự hô hấp
Sự tuần hoàn
Sự bài tiết
“Dietary habits” nghĩa là gì?
Thói quen ngủ
Thói quen làm việc
Thói quen ăn uống
Thói quen tập thể dục
“Calorie intake” nghĩa là gì?
Calo tiêu thụ
Calo đốt cháy
Tập thể dục
Cân nặng
“Wholesome” nghĩa là gì?
Gây hại
Lành mạnh, bổ dưỡng
Khó tiêu
Độc hại
“Obesity” nghĩa là gì?
Béo phì
Suy dinh dưỡng
Gầy gò
Khỏe mạnh
“Malnutrition” nghĩa là gì?
Đủ chất
Suy dinh dưỡng
Thừa chất
Ngộ độc
“Metabolic” nghĩa là gì?
Trao đổi chất
Thần kinh
Cơ bắp
Xương khớp
“Rest up” nghĩa là gì?
Làm việc
Nghỉ ngơi hồi phục
Thức khuya
Tập luyện
“Take medication” là gì?
Đi khám bệnh
Dùng thuốc
Phẫu thuật
Tiêm phòng
“Side effects” nghĩa là gì?
Tác dụng chính
Tác dụng phụ
Cách điều trị
Triệu chứng
“Regain strength” nghĩa là gì?
Mất sức
Lấy lại sức lực
Yếu đi
Giữ nguyên
“Follow medical advice” là gì?
Làm theo chỉ dẫn y tế
Bỏ qua lời khuyên
Tự điều trị
Tìm bác sĩ khác
“Rehabilitation” nghĩa là gì?
Đang nhiễm bệnh
Phục hồi chức năng
Gây tổn thương
Chẩn đoán
“Relapse” nghĩa là gì?
Khỏi hẳn
Tái phát
Cải thiện
Ổn định
“Full recovery” nghĩa là gì?
Hồi phục một phần
Hồi phục hoàn toàn
Không hồi phục
Chết lâm sàng
“Climate resilience” là gì?
Thích ứng khí hậu
Biến đổi khí hậu
Phá hủy khí hậu
Ô nhiễm
“Heatwave” nghĩa là gì?
Lũ lụt
Đợt nắng nóng
Bão tuyết
Mưa đá
“Emission” nghĩa là gì?
Sự hấp thụ
Sự phát thải
Sự lọc khí
Sự dự trữ
“Habitat loss” nghĩa là gì?
Mất môi trường sống
Bảo tồn rừng
Trồng cây
Đô thị hóa
“Biodiversity loss” nghĩa là gì?
Tăng đa dạng sinh học
Giảm đa dạng sinh học
Lai tạo giống
Tuyệt chủng hoàn toàn
"Adaptation strategy" là gì?
Chiến lược tấn công
Chiến lược thích ứng
Chiến lược bỏ chạy
Chiến lược kinh doanh
"Long-term consequences" là gì?
Kết quả ngắn hạn
Hậu quả lâu dài
Lợi ích trước mắt
May mắn
"Ecosystem disruption" là gì?
Cân bằng sinh thái
Xáo trộn hệ sinh thái
Bảo vệ hệ sinh thái
Nghiên cứu tự nhiên
"Environmental degradation" là gì?
Suy thoái môi trường
Bảo vệ môi trường
Làm sạch không khí
Xây dựng công viên
"Climate displacement" là gì?
Di dời do khí hậu
Du lịch khí hậu
Định cư lâu dài
Di cư kinh tế
"Ocean currents" nghĩa là gì?
Sóng biển
Thủy triều
Dòng hải lưu
Bão biển
"Geological process" là gì?
Quá trình sinh học
Quá trình hóa học
Quá trình địa chất
Quá trình vật lý
"Soil erosion" nghĩa là gì?
Màu mỡ
Đất sét
Xói mòn đất
Đất ngập nước
"Fragile ecosystem" nghĩa là gì?
Hệ sinh thái bền vững
Hệ sinh thái mong manh
Rừng rậm
Đại dương
"Mountain range" nghĩa là gì?
Thung lũng
Đồi
Dãy núi
Đỉnh núi
"Volcanic eruption" là gì?
Núi lửa phun trào
Động đất
Sóng thần
Lở đất
"Groundwater" nghĩa là gì?
Nước mặt
Nước ngầm
Nước mưa
Nước cất
"Ecological balance" là gì?
Mất cân bằng
Cân bằng sinh thái
Hệ sinh thái giả
Rừng phòng hộ
"Desertification" nghĩa là gì?
Trồng rừng
Sa mạc hóa
Thủy lợi
Cải tạo đất
"Forest canopy" nghĩa là gì?
Rễ cây
Thân cây
Tán rừng
Đất rừng
"Water cycle" nghĩa là gì?
Nguồn nước
Ô nhiễm nước
Vòng tuần hoàn nước
Sử dụng nước
