wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái quát về tế bào Eukaryote

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm chính xác về sinh vật nhân thực là gì?

a)

Nhóm chỉ gồm sinh vật đơn bào rất nhỏ kích thước

b)

Nhóm thiếu nhân thật và không có bào quan màng

c)

Nhóm chỉ gồm động vật nguyên sinh không thành mô

d)

Nhóm có tế bào phức tạp với DNA trong nhân màng

2.

Điểm khác biệt nổi bật giữa tế bào nhân sơ và nhân thực về tổ chức nội bào là gì?

a)

Nhân thực có xoang tế bào chia ngăn bởi màng nội bào

b)

Nhân sơ có ribosome lớn hơn bám mạng nội chất

c)

Nhân sơ có nhiều bào quan màng hơn để trao đổi chất

d)

Nhân thực không có hệ thống màng nội chất phức tạp

3.

Nhận định nào đúng về quy mô kích thước giữa sinh vật nhân thực và nhân sơ?

a)

Nhân thực thường lớn gấp khoảng mười lần về kích thước

b)

Nhân thực nhỏ hơn do có nhiều bào quan tốn chỗ

c)

Nhân sơ thường lớn hơn vì có thành tế bào dày

d)

Hai nhóm có kích thước tương đương trong đa số trường hợp

4.

Thành phần vật chất di truyền điển hình trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Một hoặc nhiều phân tử DNA mạch thẳng đóng gói

b)

Một nhiễm sắc thể vòng duy nhất tự do bào tương

c)

Nhiều plasmid vòng thay cho nhiễm sắc thể

d)

Chỉ RNA thông tin dài cuộn trong nhân

5.

Phát biểu nào mô tả đúng màng tế bào của sinh vật nhân thực?

a)

Chỉ có ở động vật, không có ở thực vật và nấm

b)

Giống hệt nhân sơ không có khác biệt nào

c)

Tương tự nhân sơ nhưng có khác biệt chi tiết nhỏ

d)

Hoàn toàn khác với nhân sơ về mọi thành phần

6.

Thành phần nào chiếm 80% lượng khô của tế bào theo mô tả về màng sinh chất?

a)

Bào tương giàu protein

b)

Nhân tế bào cô đặc

c)

Không bào chứa nước

d)

Màng sinh chất của tế bào

7.

Chức năng quan trọng bậc nhất của màng sinh chất là gì?

a)

Tổng hợp toàn bộ protein tế bào

b)

Cố định hình dạng bằng vách cứng

c)

Cung cấp năng lượng trực tiếp

d)

Điều hoà trao đổi chất qua màng

8.

Tính chọn lọc của màng sinh chất phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Điện tích và độ hoà tan lipid

b)

Chỉ phụ thuộc kích thước

c)

Áp suất thẩm thấu ngoài

d)

Số lượng ty thể gần màng

9.

Phát biểu nào đúng về vận chuyển qua màng?

a)

Có hướng và tốc độ xác định

b)

Luôn khuếch tán không định hướng

c)

Chỉ xảy ra khi có kênh protein

d)

Không bị ảnh hưởng bởi nồng độ

10.

Màng sinh chất còn có vai trò gì ngoài vận chuyển?

a)

Sao chép DNA nhân

b)

Tiếp nhận và truyền tín hiệu

c)

Phân bào và tạo thoi vô sắc

d)

Tổng hợp toàn bộ RNA

11.

Ba dạng liên hệ chính giữa các tế bào được nêu là gì?

a)

Tiết hoá chất, tín hiệu màng, liên bào

b)

Thẩm thấu, khuếch tán, lọc

c)

Tiếp hợp, thực bào, ẩm bào

d)

Tiếp hợp, trùng hợp, ly giải

12.

Màng tế bào có cấu trúc chung là tổ hợp chủ yếu của gì?

a)

Protein và lipid không cộng hoá trị

b)

Carbohydrate và nước kết tinh

c)

Polysaccharide và cellulose

d)

Acid nucleic và khoáng chất

13.

Trong lớp kép phospholipid, phần đầu và đuôi có tính chất gì?

a)

Cả hai đều kỵ nước

b)

Cả hai đều ưa nước

c)

Đầu kỵ nước, đuôi ưa nước

d)

Đầu ưa nước, đuôi kỵ nước

14.

Chức năng nào không phải của phospholipid màng?

a)

Hình thành lớp kép tự sắp xếp

b)

Góp phần mềm dẻo linh hoạt

c)

Tạo khung nền cơ bản của màng

d)

Xúc tác phản ứng chuyển hoá

15.

Tác dụng chính của cholesterol đối với tính chất màng là gì?

a)

Ổn định cấu trúc và giảm thấm nước

b)

Tăng độ thấm nước và co màng

c)

Tăng độ nhớt ở mọi nhiệt độ

d)

Tăng đóng băng ở nhiệt độ thấp

16.

Đặc điểm nổi bật của glycolipid là gì?

a)

Có chuỗi đường ở lớp ngoài

b)

Gắn chặt với khung xương actin

c)

Có nhân porphyrin liên hợp

d)

Có ba acid béo no dài

17.

Chức năng của glycolipid trong màng bao gồm điều nào sau đây?

a)

Vận chuyển chủ động ion natri

b)

Phân giải protein ngoại bào

c)

Tạo ATP trong điều kiện yếm khí

d)

Nhận biết tế bào và bảo vệ bề mặt

18.

Vì sao các phân tử phospholipid tạo thành lớp kép trong nước?

a)

Do liên kết cộng hoá trị mạnh

b)

Do áp suất thẩm thấu âm

c)

Do trọng lực kéo hai lớp lại

d)

Do tính lưỡng cực của đầu và đuôi

19.

Khái niệm 'màng hai chiều lỏng' mô tả điều gì ở màng?

a)

Màng cứng và không biến dạng

b)

Protein không thể khuếch tán bên

c)

Phospholipid cố định như tinh thể

d)

Các mạch hydrocarbon di chuyển bên

20.

Thành phần nào chủ yếu giúp màng tế bào động vật tăng tính mềm dẻo và ổn định cơ học?

a)

Cholesterol trong lớp lipid kép

b)

Glycoprotein trên bề mặt ngoài

c)

Protein ngoại vi bám mặt trong

d)

Oligosaccharide của glycolipid

21.

Đặc điểm cấu trúc nào phân biệt protein xuyên màng với protein ngoại vi?

a)

Chỉ bám yếu vào đầu ưa nước

b)

Nằm hoàn toàn ở bề mặt ngoài

c)

Có vùng kỵ nước nằm trong lớp lipid

d)

Liên kết cộng hóa trị với carbohydrate

22.

Chức năng nào KHÔNG thuộc về protein màng xuyên màng?

a)

Truyền thông tin giữa môi trường và tế bào chất

b)

Tạo khung xương tế bào hoàn chỉnh

c)

Thu nhận và truyền tín hiệu

d)

Vận chuyển các chất qua màng

23.

Carbohydrate màng thường hiện diện dưới dạng nào và gắn với phân tử nào?

a)

Monosaccharide tự do trôi trong màng

b)

Disaccharide gắn cộng hóa trị với nước

c)

Polysaccharide gắn trực tiếp với sterol

d)

Oligosaccharide gắn với protein hoặc lipid

24.

Hiện tượng glycosyl hóa tạo ra các cấu trúc nào trên màng tế bào?

a)

Kênh ion và bơm khuếch tán

b)

Vi ống và sợi actin ngoại màng

c)

Glycoprotein và glycolipid bền hơn

d)

Phospholipid no và không no

25.

Vai trò chính của chuỗi carbohydrate gắn màng là gì?

a)

Tổng hợp ATP trong màng

b)

Tạo gradient điện thế bền

c)

Định danh tế bào và bám dính

d)

Phân giải protein lạ nhanh

26.

Nội dung cốt lõi của mô hình khảm lỏng về màng sinh chất là gì?

a)

Protein trôi trong nhân sinh chất

b)

Sterol tạo ra màng đơn lớp cứng

c)

Lớp phospholipid đứng yên cố định

d)

Lớp lipid kép linh động với protein khảm

27.

Điểm khác giữa mô hình Davson–Danielli (1930s) và mô hình Singer–Nicolson (1972) là gì?

a)

Đề xuất màng là đơn lớp phospholipid

b)

Phủ nhận hoàn toàn vai trò của cholesterol

c)

Khẳng định protein phủ kín hai mặt cố định

d)

Chấp nhận protein và lipid di chuyển bên trong lớp kép

28.

Tại sao cholesterol giúp màng không bị đóng băng ở nhiệt độ thấp?

a)

Tăng liên kết hydro giữa đầu ưa nước

b)

Cản sắp xếp chặt của đuôi kỵ nước

c)

Kích hoạt bơm ion tiêu thụ ATP

d)

Tạo cầu disulfide giữa protein màng

29.

Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt về vị trí của protein ngoại vi?

a)

Gắn cộng hóa trị với oligosaccharide

b)

Chỉ bám ở mặt trong hoặc ngoài màng

c)

Xuyên suốt cả hai lớp phospholipid

d)

Nằm trong tâm kỵ nước của màng

30.

Chức năng chính của nhân tế bào là gì?

a)

Vận chuyển protein ra ngoài tế bào

b)

Phân giải đại phân tử trong lysosome

c)

Tổng hợp lipid màng sinh chất

d)

Lưu trữ và bảo vệ thông tin di truyền

31.

Màng nhân có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

a)

Thành peptidoglycan đục lỗ lớn

b)

Màng kép phospholipid có lỗ nhân

c)

Màng đơn giàu cholesterol tự do

d)

Lớp đôi protein tạo kênh cố định

32.

Qua lỗ nhân, quá trình nào diễn ra trực tiếp giữa nhân và tế bào chất?

a)

Tổng hợp ADN bán bảo tồn

b)

Trao đổi vật chất chọn lọc hai chiều

c)

Khử độc các chất ưa mỡ

d)

Tạo ATP bởi ATP synthase

33.

Tại sao ty thể được gọi là nhà máy năng lượng của tế bào?

a)

Vận chuyển ion chủ động qua màng

b)

Dự trữ glycogen dài hạn bền vững

c)

Sản xuất mọi loại axit amin cần thiết

d)

Tạo phần lớn ATP phục vụ hoạt động

34.

Mối liên hệ giữa mức hoạt động của tế bào và số lượng ty thể là gì?

a)

Hoạt động yếu tạo nhiều nếp gấp mào

b)

Hoạt động càng mạnh càng ít màng trong

c)

Hoạt động càng mạnh có càng nhiều ty thể

d)

Hoạt động yếu tăng kích thước nhân

35.

Phát biểu nào đúng về DNA ty thể?

a)

Tồn tại riêng và cho phép ty thể tự nhân đôi

b)

Chỉ có ở vi khuẩn và không ở sinh vật nhân thực

c)

Mã hóa toàn bộ protein của tế bào nhân thực

d)

Bị bao bọc bởi màng nhân riêng biệt

36.

Giả thuyết nguồn gốc nào giải thích sự hiện diện DNA riêng của ty thể?

a)

Thuyết tự phát từ bào quan lưới nội chất

b)

Thuyết nội cộng sinh từ vi khuẩn cổ xâm nhập

c)

Thuyết đồng nguồn với bộ máy Golgi

d)

Thuyết tiến hóa từ ribosome nguyên thủy

37.

Nếu một tế bào cơ có nhu cầu năng lượng tăng đột ngột, thay đổi nào sau đây hợp lý nhất sau một thời gian thích nghi?

a)

Số lượng ribosome gắn ER giảm

b)

Kích thước hạch nhân giảm mạnh

c)

Số lượng ty thể tăng lên đáng kể

d)

Mật độ lỗ nhân bị bịt kín lại

38.

Yếu tố cấu trúc nào của ty thể trực tiếp liên quan đến quá trình tổng hợp ATP?

a)

Màng trong với ATP synthase trên mào

b)

Khoang gian màng giàu ion canxi

c)

Màng ngoài giàu porin tạo kênh lớn

d)

Chất nền chứa ribosome nhỏ tự do

39.

Nhân và ty thể khác nhau cơ bản ở điểm nào sau đây?

a)

Cả hai chỉ có màng đơn bao bọc bên ngoài

b)

Nhân chứa DNA nhiễm sắc, ty thể sản xuất ATP

c)

Ty thể lưu trữ thông tin di truyền toàn bộ

d)

Nhân tự nhân đôi nhờ ribosome riêng biệt

40.

Thành phần nào làm cho lưới nội chất nhám có bề mặt “nhám”?

a)

Ribosome bám lên màng lưới nội chất

b)

Peroxisome bám lên bề mặt túi màng

c)

Lipid tích tụ dày ở màng lưới nội chất

d)

Các ti thể gắn trực tiếp vào màng

41.

Chức năng chính nào của lưới nội chất nhám được mô tả đúng nhất?

a)

Dự trữ glycogen trong bào tương

b)

Tổng hợp protein màng và tiết ra ngoài

c)

Phân giải axit nucleic trong bào tương

d)

Tạo ATP thông qua chuỗi hô hấp

42.

Lưới nội chất trơn có đặc điểm cấu trúc nào nổi bật so với lưới nội chất nhám?

a)

Gắn với nhân bằng lỗ nhân đặc hiệu

b)

Có DNA vòng giống ty thể

c)

Dày đặc ribosome nên bề mặt gồ ghề

d)

Thiếu ribosome nên bề mặt trơn mịn

43.

Ở tế bào cơ xương và cơ tim, lưới nội chất trơn tham gia chủ yếu vào quá trình nào?

a)

Tổng hợp collagen trong bào tương

b)

Khử độc rượu thông qua cytochrome P450

c)

Giải phóng canxi để kích thích co bóp

d)

Sao chép DNA trong pha S của chu kỳ

44.

Cặp cơ quan nào phối hợp trực tiếp trong con đường tiết protein bắt đầu từ ribosome?

a)

Ty thể và không bào dự trữ nước

b)

Nhân tế bào và trung thể microtubule

c)

Peroxisome và lysosome axit hydrolase

d)

Lưới nội chất nhám và bộ máy Golgi

45.

Mặt cis của bộ máy Golgi có vai trò nào sau đây?

a)

Tổng hợp ribosome cho bào tương

b)

Thải bỏ protein lỗi ra ngoài tế bào

c)

Nhận túi vận chuyển từ lưới nội chất

d)

Gắn ubiquitin để phân hủy proteasome

46.

Trong bộ máy Golgi, quá trình nào diễn ra như sự “dán nhãn bưu điện” của tế bào?

a)

Lắp ráp ribosome từ rRNA và protein

b)

Gắn thêm gốc carbohydrate lên protein

c)

Phosphoryl hóa glucose thành glucose-6P

d)

Khử carboxyl nhóm axit amin glutamat

47.

Lipid mà lưới nội chất trơn tổng hợp đáng kể ở nhiều tế bào là gì?

a)

Cardiolipin chuyên biệt của ty thể

b)

Sphingomyelin chỉ có ở lysosome

c)

Triglyceride dự trữ trong nhân tế bào

d)

Cholesterol cho màng sinh chất mới

48.

Tuyến sinh dục đực và cái có nhiều lưới nội chất trơn vì lý do nào?

a)

Phá vỡ peroxisome tạo H2O2 nội bào

b)

Trao đổi chất nitơ tạo urê trong gan

c)

Tổng hợp hormone steroid như testosterone

d)

Tích lũy sắc tố melanin bảo vệ DNA

49.

Phát biểu nào đúng về vai trò vận chuyển nội bào của lưới nội chất?

a)

Không liên quan đến sự hình thành các túi vận chuyển

b)

Chỉ vận chuyển ion vô cơ qua kênh màng chuyên biệt

c)

Hoạt động như mạng lưới ống-túi giúp chuyển phân tử

d)

Chỉ hoạt động khi tế bào ở pha phân bào M đặc hiệu

50.

Chức năng chính của túi (vesicle) trong tế bào là gì?

a)

Vận chuyển và xuất bào các chất

b)

Tổng hợp protein tại ribosome

c)

Sao chép DNA trong nhân

d)

Tạo ATP tại mào ty thể

51.

Lysosome hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện pH nào?

a)

Trên 9,0 kiềm mạnh

b)

Dưới 3,0 cực axit

c)

Khoảng 4,5 đến 5,0

d)

Xấp xỉ 7,4 trung tính

52.

Enzym đặc trưng giúp peroxisome phân giải H2O2 là gì?

a)

Lipase cắt triglyceride thành acid béo

b)

Pepsin phân giải protein thành peptide

c)

Amylase thủy phân tinh bột thành đường

d)

Catalase chuyển H2O2 thành nước và oxy

53.

Quá trình nào mô tả lysosome tiêu hóa bào quan già hỏng trong tế bào?

a)

Nội bào hóa nhập chất ngoại bào

b)

Tự thực bào loại bỏ bào quan hỏng

c)

Nhập bào thực bào vi khuẩn

d)

Bài tiết ẩm đưa nước ra ngoài

54.

Peroxisome KHÔNG được hình thành từ bào quan nào sau đây?

a)

Từ màng sinh chất bồi thêm

b)

Từ ribosome gắn màng

c)

Không từ bộ máy Golgi

d)

Từ mạng lưới nội chất trơn

55.

Glyoxysome xuất hiện ở đối tượng nào và chức năng chính là gì?

a)

Ở vi khuẩn, tổng hợp acid amin

b)

Ở cả hai, tạo ATP từ glucose

c)

Chỉ ở động vật, dự trữ glycogen

d)

Chỉ ở thực vật, chuyển lipid thành đường

56.

Không bào co bóp (contractile vacuole) có vai trò trực tiếp nào ở trùng giày?

a)

Điều hòa áp suất thẩm thấu bằng thải nước

b)

Tạo enzyme tiêu hóa nội bào

c)

Vận chuyển protein đến màng sinh chất

d)

Dự trữ ion canxi cho tín hiệu hóa

57.

Endosome thường kết hợp với bào quan nào để tiêu hóa vật chất sau nhập bào?

a)

Ribosome tổng hợp protein

b)

Ty thể sinh năng lượng

c)

Peroxisome chứa catalase

d)

Lysosome chứa enzyme thủy phân

58.

Tại sao peroxisome góp phần khử độc rượu ở gan?

a)

Vì trung hòa acid bằng bơm proton

b)

Vì dự trữ NADH cho ty thể hoạt động

c)

Vì tổng hợp ethanol thành đường glucose

d)

Vì phân hủy ROS và H2O2 bằng catalase

59.

Phát biểu nào MÔ TẢ SAI về lysosome?

a)

Hoạt động tối ưu ở pH trung tính xấp xỉ 7,4

b)

Màng bao bọc bảo vệ tế bào khỏi enzyme

c)

Chứa nhiều enzyme thủy phân khác nhau

d)

Có thể gây tự phân khi tế bào chết

60.

Hình vẽ mô tả bào quan nào chịu trách nhiệm đóng gói và tạo túi tiết?

a)

Bộ máy Golgi gần lưới nội chất

b)

Ribosome bám màng nhân

c)

Không bào dự trữ nước lớn

d)

Ty thể có mào gấp nếp

61.

Peroxisome tham gia chuyển hóa acid béo chuỗi dài nhằm mục đích gì?

a)

Dự trữ lipid trung tính

b)

Tổng hợp protein màng mới

c)

Tạo polysaccharide cấu trúc

d)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

62.

Thành phần protein cấu tạo chủ yếu của vi ống trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Tubulin dị thể alpha-beta

b)

Actin dạng G tự do

c)

Keratins trung gian khác

d)

Myosin II có đầu motor

63.

Đường kính xấp xỉ của vi sợi actin được mô tả trong tài liệu là bao nhiêu?

a)

Khoảng 0.7 micromet

b)

Khoảng 70 nanomet

c)

Khoảng 25 nanomet

d)

Khoảng 7 nanomet

64.

Chức năng nào gắn với vi ống nhiều nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Tạo thoi vô sắc khi phân bào

b)

Neo màng sinh chất bền vững

c)

Tổng hợp protein trên ribosome

d)

Co rút vòng thắt sau phân bào

65.

Vi sợi actin tham gia mạnh vào hiện tượng nào ở tế bào động vật?

a)

Co rút tế bào và vận động amip

b)

Vận chuyển túi tiết trên đường dài

c)

Sao chép DNA trong nhân tế bào

d)

Ôxi hóa khử ở ty thể nội màng

66.

Phát biểu nào đúng về lông mao (cilia) so với lông roi (flagella)?

a)

Lông mao ngắn và hiện diện với số lượng lớn

b)

Lông mao dài và ít số lượng hơn

c)

Lông mao cấu tạo từ actin chủ đạo

d)

Lông mao chỉ có ở thực vật bậc cao

67.

Trung tử có đặc điểm hình thái sắp xếp như thế nào trong tế bào động vật?

a)

Gồm hai ống trụ vuông góc nhau

b)

Gồm một ống trụ song song nhau

c)

Gồm ba ống trụ đồng trục nhau

d)

Gồm nhiều ống trụ rời rạc nhau

68.

Thành phần chủ yếu của bào tương về mặt khối lượng là gì?

a)

Khoáng chiếm khoảng 50%

b)

Lipid chiếm khoảng 60%

c)

Nước chiếm tới khoảng 85%

d)

Glucid chiếm khoảng 70%

69.

Bào tương KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Là nơi sao chép DNA nhân

b)

Là môi trường phản ứng trao đổi chất

c)

Chứa enzyme và ribosome dịch mã

d)

Dự trữ nguyên liệu cho tổng hợp lớn

70.

Tình huống: Một thuốc phá vỡ trùng hợp actin được thêm vào tế bào. Hệ quả trực tiếp nào dự đoán hợp lý nhất?

a)

Tăng độ bền thoi vô sắc phân bào

b)

Ngừng tổng hợp ATP tại ty thể

c)

Tăng hoạt tính ribosome gắn màng

d)

Giảm co rút vòng thắt khi phân bào

71.

Tế bào gan thuộc loại tế bào nào trong sinh vật đa bào?

a)

Tế bào cơ trơn myocyte

b)

Tế bào vi khuẩn cổ archaea

c)

Tế bào nhân thực eukaryote

d)

Tế bào nhân sơ prokaryote

72.

Quá trình nào tạo glucose từ amino acid, lactate và glycerol trong tế bào gan?

a)

Glycolysis phân giải glucose

b)

Beta-oxidation oxy hóa acid béo

c)

Glycogenesis tổng hợp glycogen

d)

Gluconeogenesis tân tạo đường

73.

Chức năng chuyển hóa lipid chính của gan là gì?

a)

Khử amin oxy hóa amino acid

b)

Tổng hợp hemoglobin và myosin

c)

Tổng hợp cholesterol và triglyceride

d)

Phân giải glycogen dự trữ

74.

Albumin và các yếu tố đông máu chủ yếu được tổng hợp ở đâu?

a)

Thận ống lượn gần

b)

Gan tế bào hepatocyte

c)

Ruột non tế bào biểu mô

d)

Tụy ngoại tiết polypeptide

75.

Mật do gan sản xuất có vai trò trực tiếp nào trong tiêu hóa?

a)

Phân giải protein ở dạ dày

b)

Nhũ tương hóa và hấp thu chất béo

c)

Vận chuyển glucose qua ruột

d)

Trung hòa toàn bộ acid dịch vị

76.

Dự trữ năng lượng ngắn hạn của gan chủ yếu ở dạng nào và giải phóng thành gì khi cần?

a)

Cholesterol thành acid mật

b)

Protein thành urea

c)

Triglyceride thành ketone bodies

d)

Glycogen thành glucose

77.

Phát biểu nào mô tả đúng chức năng dự trữ vi chất của gan?

a)

Chỉ dự trữ đồng không có vitamin

b)

Chỉ dự trữ vitamin nhóm B duy nhất B12

c)

Dự trữ vitamin A D B12 và khoáng chất

d)

Chỉ dự trữ sắt không có vitamin