NEW
Font size
WorksheetsKhái quát về tế bào Eukaryote
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
Khái niệm chính xác về sinh vật nhân thực là gì?
Nhóm chỉ gồm sinh vật đơn bào rất nhỏ kích thước
Nhóm thiếu nhân thật và không có bào quan màng
Nhóm chỉ gồm động vật nguyên sinh không thành mô
Nhóm có tế bào phức tạp với DNA trong nhân màng
Điểm khác biệt nổi bật giữa tế bào nhân sơ và nhân thực về tổ chức nội bào là gì?
Nhân thực có xoang tế bào chia ngăn bởi màng nội bào
Nhân sơ có ribosome lớn hơn bám mạng nội chất
Nhân sơ có nhiều bào quan màng hơn để trao đổi chất
Nhân thực không có hệ thống màng nội chất phức tạp
Nhận định nào đúng về quy mô kích thước giữa sinh vật nhân thực và nhân sơ?
Nhân thực thường lớn gấp khoảng mười lần về kích thước
Nhân thực nhỏ hơn do có nhiều bào quan tốn chỗ
Nhân sơ thường lớn hơn vì có thành tế bào dày
Hai nhóm có kích thước tương đương trong đa số trường hợp
Thành phần vật chất di truyền điển hình trong tế bào nhân thực là gì?
Một hoặc nhiều phân tử DNA mạch thẳng đóng gói
Một nhiễm sắc thể vòng duy nhất tự do bào tương
Nhiều plasmid vòng thay cho nhiễm sắc thể
Chỉ RNA thông tin dài cuộn trong nhân
Phát biểu nào mô tả đúng màng tế bào của sinh vật nhân thực?
Chỉ có ở động vật, không có ở thực vật và nấm
Giống hệt nhân sơ không có khác biệt nào
Tương tự nhân sơ nhưng có khác biệt chi tiết nhỏ
Hoàn toàn khác với nhân sơ về mọi thành phần
Thành phần nào chiếm 80% lượng khô của tế bào theo mô tả về màng sinh chất?
Bào tương giàu protein
Nhân tế bào cô đặc
Không bào chứa nước
Màng sinh chất của tế bào
Chức năng quan trọng bậc nhất của màng sinh chất là gì?
Tổng hợp toàn bộ protein tế bào
Cố định hình dạng bằng vách cứng
Cung cấp năng lượng trực tiếp
Điều hoà trao đổi chất qua màng
Tính chọn lọc của màng sinh chất phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Điện tích và độ hoà tan lipid
Chỉ phụ thuộc kích thước
Áp suất thẩm thấu ngoài
Số lượng ty thể gần màng
Phát biểu nào đúng về vận chuyển qua màng?
Có hướng và tốc độ xác định
Luôn khuếch tán không định hướng
Chỉ xảy ra khi có kênh protein
Không bị ảnh hưởng bởi nồng độ
Màng sinh chất còn có vai trò gì ngoài vận chuyển?
Sao chép DNA nhân
Tiếp nhận và truyền tín hiệu
Phân bào và tạo thoi vô sắc
Tổng hợp toàn bộ RNA
Ba dạng liên hệ chính giữa các tế bào được nêu là gì?
Tiết hoá chất, tín hiệu màng, liên bào
Thẩm thấu, khuếch tán, lọc
Tiếp hợp, thực bào, ẩm bào
Tiếp hợp, trùng hợp, ly giải
Màng tế bào có cấu trúc chung là tổ hợp chủ yếu của gì?
Protein và lipid không cộng hoá trị
Carbohydrate và nước kết tinh
Polysaccharide và cellulose
Acid nucleic và khoáng chất
Trong lớp kép phospholipid, phần đầu và đuôi có tính chất gì?
Cả hai đều kỵ nước
Cả hai đều ưa nước
Đầu kỵ nước, đuôi ưa nước
Đầu ưa nước, đuôi kỵ nước
Chức năng nào không phải của phospholipid màng?
Hình thành lớp kép tự sắp xếp
Góp phần mềm dẻo linh hoạt
Tạo khung nền cơ bản của màng
Xúc tác phản ứng chuyển hoá
Tác dụng chính của cholesterol đối với tính chất màng là gì?
Ổn định cấu trúc và giảm thấm nước
Tăng độ thấm nước và co màng
Tăng độ nhớt ở mọi nhiệt độ
Tăng đóng băng ở nhiệt độ thấp
Đặc điểm nổi bật của glycolipid là gì?
Có chuỗi đường ở lớp ngoài
Gắn chặt với khung xương actin
Có nhân porphyrin liên hợp
Có ba acid béo no dài
Chức năng của glycolipid trong màng bao gồm điều nào sau đây?
Vận chuyển chủ động ion natri
Phân giải protein ngoại bào
Tạo ATP trong điều kiện yếm khí
Nhận biết tế bào và bảo vệ bề mặt
Vì sao các phân tử phospholipid tạo thành lớp kép trong nước?
Do liên kết cộng hoá trị mạnh
Do áp suất thẩm thấu âm
Do trọng lực kéo hai lớp lại
Do tính lưỡng cực của đầu và đuôi
Khái niệm 'màng hai chiều lỏng' mô tả điều gì ở màng?
Màng cứng và không biến dạng
Protein không thể khuếch tán bên
Phospholipid cố định như tinh thể
Các mạch hydrocarbon di chuyển bên
Thành phần nào chủ yếu giúp màng tế bào động vật tăng tính mềm dẻo và ổn định cơ học?
Cholesterol trong lớp lipid kép
Glycoprotein trên bề mặt ngoài
Protein ngoại vi bám mặt trong
Oligosaccharide của glycolipid
Đặc điểm cấu trúc nào phân biệt protein xuyên màng với protein ngoại vi?
Chỉ bám yếu vào đầu ưa nước
Nằm hoàn toàn ở bề mặt ngoài
Có vùng kỵ nước nằm trong lớp lipid
Liên kết cộng hóa trị với carbohydrate
Chức năng nào KHÔNG thuộc về protein màng xuyên màng?
Truyền thông tin giữa môi trường và tế bào chất
Tạo khung xương tế bào hoàn chỉnh
Thu nhận và truyền tín hiệu
Vận chuyển các chất qua màng
Carbohydrate màng thường hiện diện dưới dạng nào và gắn với phân tử nào?
Monosaccharide tự do trôi trong màng
Disaccharide gắn cộng hóa trị với nước
Polysaccharide gắn trực tiếp với sterol
Oligosaccharide gắn với protein hoặc lipid
Hiện tượng glycosyl hóa tạo ra các cấu trúc nào trên màng tế bào?
Kênh ion và bơm khuếch tán
Vi ống và sợi actin ngoại màng
Glycoprotein và glycolipid bền hơn
Phospholipid no và không no
Vai trò chính của chuỗi carbohydrate gắn màng là gì?
Tổng hợp ATP trong màng
Tạo gradient điện thế bền
Định danh tế bào và bám dính
Phân giải protein lạ nhanh
Nội dung cốt lõi của mô hình khảm lỏng về màng sinh chất là gì?
Protein trôi trong nhân sinh chất
Sterol tạo ra màng đơn lớp cứng
Lớp phospholipid đứng yên cố định
Lớp lipid kép linh động với protein khảm
Điểm khác giữa mô hình Davson–Danielli (1930s) và mô hình Singer–Nicolson (1972) là gì?
Đề xuất màng là đơn lớp phospholipid
Phủ nhận hoàn toàn vai trò của cholesterol
Khẳng định protein phủ kín hai mặt cố định
Chấp nhận protein và lipid di chuyển bên trong lớp kép
Tại sao cholesterol giúp màng không bị đóng băng ở nhiệt độ thấp?
Tăng liên kết hydro giữa đầu ưa nước
Cản sắp xếp chặt của đuôi kỵ nước
Kích hoạt bơm ion tiêu thụ ATP
Tạo cầu disulfide giữa protein màng
Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt về vị trí của protein ngoại vi?
Gắn cộng hóa trị với oligosaccharide
Chỉ bám ở mặt trong hoặc ngoài màng
Xuyên suốt cả hai lớp phospholipid
Nằm trong tâm kỵ nước của màng
Chức năng chính của nhân tế bào là gì?
Vận chuyển protein ra ngoài tế bào
Phân giải đại phân tử trong lysosome
Tổng hợp lipid màng sinh chất
Lưu trữ và bảo vệ thông tin di truyền
Màng nhân có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?
Thành peptidoglycan đục lỗ lớn
Màng kép phospholipid có lỗ nhân
Màng đơn giàu cholesterol tự do
Lớp đôi protein tạo kênh cố định
Qua lỗ nhân, quá trình nào diễn ra trực tiếp giữa nhân và tế bào chất?
Tổng hợp ADN bán bảo tồn
Trao đổi vật chất chọn lọc hai chiều
Khử độc các chất ưa mỡ
Tạo ATP bởi ATP synthase
Tại sao ty thể được gọi là nhà máy năng lượng của tế bào?
Vận chuyển ion chủ động qua màng
Dự trữ glycogen dài hạn bền vững
Sản xuất mọi loại axit amin cần thiết
Tạo phần lớn ATP phục vụ hoạt động
Mối liên hệ giữa mức hoạt động của tế bào và số lượng ty thể là gì?
Hoạt động yếu tạo nhiều nếp gấp mào
Hoạt động càng mạnh càng ít màng trong
Hoạt động càng mạnh có càng nhiều ty thể
Hoạt động yếu tăng kích thước nhân
Phát biểu nào đúng về DNA ty thể?
Tồn tại riêng và cho phép ty thể tự nhân đôi
Chỉ có ở vi khuẩn và không ở sinh vật nhân thực
Mã hóa toàn bộ protein của tế bào nhân thực
Bị bao bọc bởi màng nhân riêng biệt
Giả thuyết nguồn gốc nào giải thích sự hiện diện DNA riêng của ty thể?
Thuyết tự phát từ bào quan lưới nội chất
Thuyết nội cộng sinh từ vi khuẩn cổ xâm nhập
Thuyết đồng nguồn với bộ máy Golgi
Thuyết tiến hóa từ ribosome nguyên thủy
Nếu một tế bào cơ có nhu cầu năng lượng tăng đột ngột, thay đổi nào sau đây hợp lý nhất sau một thời gian thích nghi?
Số lượng ribosome gắn ER giảm
Kích thước hạch nhân giảm mạnh
Số lượng ty thể tăng lên đáng kể
Mật độ lỗ nhân bị bịt kín lại
Yếu tố cấu trúc nào của ty thể trực tiếp liên quan đến quá trình tổng hợp ATP?
Màng trong với ATP synthase trên mào
Khoang gian màng giàu ion canxi
Màng ngoài giàu porin tạo kênh lớn
Chất nền chứa ribosome nhỏ tự do
Nhân và ty thể khác nhau cơ bản ở điểm nào sau đây?
Cả hai chỉ có màng đơn bao bọc bên ngoài
Nhân chứa DNA nhiễm sắc, ty thể sản xuất ATP
Ty thể lưu trữ thông tin di truyền toàn bộ
Nhân tự nhân đôi nhờ ribosome riêng biệt
Thành phần nào làm cho lưới nội chất nhám có bề mặt “nhám”?
Ribosome bám lên màng lưới nội chất
Peroxisome bám lên bề mặt túi màng
Lipid tích tụ dày ở màng lưới nội chất
Các ti thể gắn trực tiếp vào màng
Chức năng chính nào của lưới nội chất nhám được mô tả đúng nhất?
Dự trữ glycogen trong bào tương
Tổng hợp protein màng và tiết ra ngoài
Phân giải axit nucleic trong bào tương
Tạo ATP thông qua chuỗi hô hấp
Lưới nội chất trơn có đặc điểm cấu trúc nào nổi bật so với lưới nội chất nhám?
Gắn với nhân bằng lỗ nhân đặc hiệu
Có DNA vòng giống ty thể
Dày đặc ribosome nên bề mặt gồ ghề
Thiếu ribosome nên bề mặt trơn mịn
Ở tế bào cơ xương và cơ tim, lưới nội chất trơn tham gia chủ yếu vào quá trình nào?
Tổng hợp collagen trong bào tương
Khử độc rượu thông qua cytochrome P450
Giải phóng canxi để kích thích co bóp
Sao chép DNA trong pha S của chu kỳ
Cặp cơ quan nào phối hợp trực tiếp trong con đường tiết protein bắt đầu từ ribosome?
Ty thể và không bào dự trữ nước
Nhân tế bào và trung thể microtubule
Peroxisome và lysosome axit hydrolase
Lưới nội chất nhám và bộ máy Golgi
Mặt cis của bộ máy Golgi có vai trò nào sau đây?
Tổng hợp ribosome cho bào tương
Thải bỏ protein lỗi ra ngoài tế bào
Nhận túi vận chuyển từ lưới nội chất
Gắn ubiquitin để phân hủy proteasome
Trong bộ máy Golgi, quá trình nào diễn ra như sự “dán nhãn bưu điện” của tế bào?
Lắp ráp ribosome từ rRNA và protein
Gắn thêm gốc carbohydrate lên protein
Phosphoryl hóa glucose thành glucose-6P
Khử carboxyl nhóm axit amin glutamat
Lipid mà lưới nội chất trơn tổng hợp đáng kể ở nhiều tế bào là gì?
Cardiolipin chuyên biệt của ty thể
Sphingomyelin chỉ có ở lysosome
Triglyceride dự trữ trong nhân tế bào
Cholesterol cho màng sinh chất mới
Tuyến sinh dục đực và cái có nhiều lưới nội chất trơn vì lý do nào?
Phá vỡ peroxisome tạo H2O2 nội bào
Trao đổi chất nitơ tạo urê trong gan
Tổng hợp hormone steroid như testosterone
Tích lũy sắc tố melanin bảo vệ DNA
Phát biểu nào đúng về vai trò vận chuyển nội bào của lưới nội chất?
Không liên quan đến sự hình thành các túi vận chuyển
Chỉ vận chuyển ion vô cơ qua kênh màng chuyên biệt
Hoạt động như mạng lưới ống-túi giúp chuyển phân tử
Chỉ hoạt động khi tế bào ở pha phân bào M đặc hiệu
Chức năng chính của túi (vesicle) trong tế bào là gì?
Vận chuyển và xuất bào các chất
Tổng hợp protein tại ribosome
Sao chép DNA trong nhân
Tạo ATP tại mào ty thể
Lysosome hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện pH nào?
Trên 9,0 kiềm mạnh
Dưới 3,0 cực axit
Khoảng 4,5 đến 5,0
Xấp xỉ 7,4 trung tính
Enzym đặc trưng giúp peroxisome phân giải H2O2 là gì?
Lipase cắt triglyceride thành acid béo
Pepsin phân giải protein thành peptide
Amylase thủy phân tinh bột thành đường
Catalase chuyển H2O2 thành nước và oxy
Quá trình nào mô tả lysosome tiêu hóa bào quan già hỏng trong tế bào?
Nội bào hóa nhập chất ngoại bào
Tự thực bào loại bỏ bào quan hỏng
Nhập bào thực bào vi khuẩn
Bài tiết ẩm đưa nước ra ngoài
Peroxisome KHÔNG được hình thành từ bào quan nào sau đây?
Từ màng sinh chất bồi thêm
Từ ribosome gắn màng
Không từ bộ máy Golgi
Từ mạng lưới nội chất trơn
Glyoxysome xuất hiện ở đối tượng nào và chức năng chính là gì?
Ở vi khuẩn, tổng hợp acid amin
Ở cả hai, tạo ATP từ glucose
Chỉ ở động vật, dự trữ glycogen
Chỉ ở thực vật, chuyển lipid thành đường
Không bào co bóp (contractile vacuole) có vai trò trực tiếp nào ở trùng giày?
Điều hòa áp suất thẩm thấu bằng thải nước
Tạo enzyme tiêu hóa nội bào
Vận chuyển protein đến màng sinh chất
Dự trữ ion canxi cho tín hiệu hóa
Endosome thường kết hợp với bào quan nào để tiêu hóa vật chất sau nhập bào?
Ribosome tổng hợp protein
Ty thể sinh năng lượng
Peroxisome chứa catalase
Lysosome chứa enzyme thủy phân
Tại sao peroxisome góp phần khử độc rượu ở gan?
Vì trung hòa acid bằng bơm proton
Vì dự trữ NADH cho ty thể hoạt động
Vì tổng hợp ethanol thành đường glucose
Vì phân hủy ROS và H2O2 bằng catalase
Phát biểu nào MÔ TẢ SAI về lysosome?
Hoạt động tối ưu ở pH trung tính xấp xỉ 7,4
Màng bao bọc bảo vệ tế bào khỏi enzyme
Chứa nhiều enzyme thủy phân khác nhau
Có thể gây tự phân khi tế bào chết
Hình vẽ mô tả bào quan nào chịu trách nhiệm đóng gói và tạo túi tiết?
Bộ máy Golgi gần lưới nội chất
Ribosome bám màng nhân
Không bào dự trữ nước lớn
Ty thể có mào gấp nếp
Peroxisome tham gia chuyển hóa acid béo chuỗi dài nhằm mục đích gì?
Dự trữ lipid trung tính
Tổng hợp protein màng mới
Tạo polysaccharide cấu trúc
Cung cấp năng lượng cho cơ thể
Thành phần protein cấu tạo chủ yếu của vi ống trong tế bào nhân thực là gì?
Tubulin dị thể alpha-beta
Actin dạng G tự do
Keratins trung gian khác
Myosin II có đầu motor
Đường kính xấp xỉ của vi sợi actin được mô tả trong tài liệu là bao nhiêu?
Khoảng 0.7 micromet
Khoảng 70 nanomet
Khoảng 25 nanomet
Khoảng 7 nanomet
Chức năng nào gắn với vi ống nhiều nhất trong các lựa chọn sau?
Tạo thoi vô sắc khi phân bào
Neo màng sinh chất bền vững
Tổng hợp protein trên ribosome
Co rút vòng thắt sau phân bào
Vi sợi actin tham gia mạnh vào hiện tượng nào ở tế bào động vật?
Co rút tế bào và vận động amip
Vận chuyển túi tiết trên đường dài
Sao chép DNA trong nhân tế bào
Ôxi hóa khử ở ty thể nội màng
Phát biểu nào đúng về lông mao (cilia) so với lông roi (flagella)?
Lông mao ngắn và hiện diện với số lượng lớn
Lông mao dài và ít số lượng hơn
Lông mao cấu tạo từ actin chủ đạo
Lông mao chỉ có ở thực vật bậc cao
Trung tử có đặc điểm hình thái sắp xếp như thế nào trong tế bào động vật?
Gồm hai ống trụ vuông góc nhau
Gồm một ống trụ song song nhau
Gồm ba ống trụ đồng trục nhau
Gồm nhiều ống trụ rời rạc nhau
Thành phần chủ yếu của bào tương về mặt khối lượng là gì?
Khoáng chiếm khoảng 50%
Lipid chiếm khoảng 60%
Nước chiếm tới khoảng 85%
Glucid chiếm khoảng 70%
Bào tương KHÔNG có chức năng nào sau đây?
Là nơi sao chép DNA nhân
Là môi trường phản ứng trao đổi chất
Chứa enzyme và ribosome dịch mã
Dự trữ nguyên liệu cho tổng hợp lớn
Tình huống: Một thuốc phá vỡ trùng hợp actin được thêm vào tế bào. Hệ quả trực tiếp nào dự đoán hợp lý nhất?
Tăng độ bền thoi vô sắc phân bào
Ngừng tổng hợp ATP tại ty thể
Tăng hoạt tính ribosome gắn màng
Giảm co rút vòng thắt khi phân bào
Tế bào gan thuộc loại tế bào nào trong sinh vật đa bào?
Tế bào cơ trơn myocyte
Tế bào vi khuẩn cổ archaea
Tế bào nhân thực eukaryote
Tế bào nhân sơ prokaryote
Quá trình nào tạo glucose từ amino acid, lactate và glycerol trong tế bào gan?
Glycolysis phân giải glucose
Beta-oxidation oxy hóa acid béo
Glycogenesis tổng hợp glycogen
Gluconeogenesis tân tạo đường
Chức năng chuyển hóa lipid chính của gan là gì?
Khử amin oxy hóa amino acid
Tổng hợp hemoglobin và myosin
Tổng hợp cholesterol và triglyceride
Phân giải glycogen dự trữ
Albumin và các yếu tố đông máu chủ yếu được tổng hợp ở đâu?
Thận ống lượn gần
Gan tế bào hepatocyte
Ruột non tế bào biểu mô
Tụy ngoại tiết polypeptide
Mật do gan sản xuất có vai trò trực tiếp nào trong tiêu hóa?
Phân giải protein ở dạ dày
Nhũ tương hóa và hấp thu chất béo
Vận chuyển glucose qua ruột
Trung hòa toàn bộ acid dịch vị
Dự trữ năng lượng ngắn hạn của gan chủ yếu ở dạng nào và giải phóng thành gì khi cần?
Cholesterol thành acid mật
Protein thành urea
Triglyceride thành ketone bodies
Glycogen thành glucose
Phát biểu nào mô tả đúng chức năng dự trữ vi chất của gan?
Chỉ dự trữ đồng không có vitamin
Chỉ dự trữ vitamin nhóm B duy nhất B12
Dự trữ vitamin A D B12 và khoáng chất
Chỉ dự trữ sắt không có vitamin
