wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP BÒ SÁT: Đặc điểm chung và phân loại

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao sự xuất hiện của động vật có màng ối giúp chinh phục môi trường đất liền hiệu quả hơn?

a)

Da mỏng ẩm tăng trao đổi nước liên tục

b)

Hô hấp chủ yếu qua da như lưỡng cư

c)

Phôi phát triển cần môi trường nước ngoài cơ thể

d)

Trứng có màng ngoài bảo vệ và túi phôi

2.

Đặc điểm nào là then chốt của trứng amniote giúp phôi phát triển nhanh hơn?

a)

Túi phôi chứa dịch lỏng lấy oxy cho phôi

b)

Vỏ trứng mềm dễ thấm nước vào phôi

c)

Không có màng ngoài bảo vệ phôi

d)

Nhờ khuếch tán khí qua da mẹ cho phôi

3.

Cách lấy khí vào phổi của bò sát tạo áp lực âm chủ yếu nhờ

a)

Hít khí qua miệng do lưỡi đẩy

b)

Hút khí qua da khi khô nóng

c)

Đẩy khí vào phổi nhờ túi khí cổ

d)

Tăng giảm thể tích lồng ngực bằng cơ hô hấp

4.

Lợi ích sinh lý quan trọng của da bò sát dày, không thấm nước là

a)

Giảm ma sát khi bơi dưới nước sâu

b)

Ngăn mất nước qua da trong môi trường khô

c)

Tăng trao đổi nhiệt với môi trường nhanh

d)

Hỗ trợ hô hấp phụ qua da mạnh

5.

Hệ tuần hoàn của đa số bò sát có đặc điểm

a)

Không có tâm thất hoạt động rõ rệt

b)

Hai vòng tuần hoàn tách biệt chưa hoàn toàn

c)

Tim bốn ngăn và vách ngăn hoàn toàn

d)

Chỉ một vòng tuần hoàn như cá

6.

Cơ chế tiết nitơ ở bò sát giúp tiết kiệm nước là

a)

Tái hấp thu ure toàn bộ ở thận

b)

Chuyển hóa nitrat rồi thải ra nước

c)

Thải dưới dạng axit uric ít nước

d)

Bài tiết amoniac hòa tan nhiều nước

7.

So với lưỡng cư, phổi bò sát có lợi thế nào?

a)

Diện tích bề mặt phế nang lớn hơn

b)

Phụ thuộc chủ yếu vào hô hấp da

c)

Không có cơ hô hấp chuyên biệt

d)

Trao đổi khí nhờ ống mang ngoài

8.

Điểm tiến bộ của bò sát so với lưỡng cư liên quan đến da là

a)

Da trần dễ thấm nước liên tục

b)

Da mỏng có tuyến nhầy lớn

c)

Da luôn ẩm giúp khuếch tán khí

d)

Da có vảy dày, chống mất nước tốt

9.

Răng bò sát nói chung có đặc điểm

a)

Gắn cố định vào xương hàm suốt đời

b)

Không có men răng bao phủ

c)

Phân hóa thành răng cửa răng hàm

d)

Đồng dạng và thay thế nhiều lần

10.

Hệ thần kinh và giác quan của nhiều nhóm bò sát thể hiện ở

a)

Mất hoàn toàn cơ quan nhận nhiệt

b)

Giảm mạnh kích thước tiểu não chung

c)

Không có dây thần kinh sọ đặc hiệu

d)

Thùy khứu và cơ quan Jacobson phát triển

11.

Về sinh sản, đặc điểm phổ biến ở bò sát là

a)

Giới tính con non do nước quyết định

b)

Phát triển ấu trùng bơi tự do dài

c)

Thụ tinh trong và trứng có vỏ dai

d)

Thụ tinh ngoài với noãn rải nước

12.

Hô hấp của đa số bò sát được thực hiện chủ yếu bằng

a)

Phổi lớn dùng áp suất âm

b)

Mang ngoài ở giai đoạn non

c)

Hậu môn có túi khí chuyên biệt

d)

Da ẩm với mao mạch dày

13.

Ở tim bò sát, tình trạng vách ngăn giữa tâm thất là

a)

Không có tâm thất hai ngăn

b)

Hoàn toàn ngăn ở mọi nhóm

c)

Luôn kèm shunt tĩnh mạch cố định

d)

Chưa ngăn hoàn toàn ở hầu hết loài

14.

Phân loại chính của lớp Bò Sát gồm các bộ nào sau đây?

a)

Bộ giáp xác, Bộ lưỡng cư, Bộ thú, Bộ chim

b)

Bộ có vảy, Bộ rùa, Bộ thằn lằn đầu mỏ, Bộ cá sấu

c)

Bộ rùa, Bộ chim, Bộ có vảy, Bộ dơi

d)

Bộ rắn, Bộ ếch, Bộ kỳ giông, Bộ cá

15.

Yếu tố chính chi phối sự phân bố của bò sát theo vùng là

a)

Phụ thuộc nguồn nước ngọt liên tục

b)

Khả năng nội nhiệt hoàn toàn

c)

Di cư dài theo mùa như chim

d)

Tính biến nhiệt và đa dạng sinh cảnh

16.

Bộ Rùa có đặc điểm nào về bộ răng?

a)

Không có răng thật

b)

Răng nhỏ dạng nón

c)

Răng mọc lại sau rụng

d)

Răng cửa phát triển mạnh

17.

Thành phần nào tạo nên mai yếm cứng ở rùa?

a)

Yếm từ xương ức

b)

Yếm từ sụn mũi

c)

Mai từ sụn mềm

d)

Mai chỉ là da keratin

18.

Chất keratin ở rùa sinh ra như thế nào?

a)

Chỉ xuất hiện khi lột da

b)

Chỉ có ở mặt bụng

c)

Sinh ra ở lớp ngoài, tích lũy bên trong

d)

Sinh ra từ tuyến mồ hôi

19.

Bộ Có vảy (Thằn lằn và Rắn) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm số loài Bò sát?

a)

Khoảng 96% loài

b)

Khoảng 70% loài

c)

Khoảng 50% loài

d)

Khoảng 25% loài

20.

Kiểu vận động nào KHÔNG thuộc các kiểu chuyển vận của rắn?

a)

Vận động thẳng

b)

Vận động cuộn bên toàn thân

c)

Chạy bằng bốn chi

d)

Bò bằng từng phần

21.

Hổ mà ở rắn nhạy cảm với yếu tố nào?

a)

Ánh sáng xanh

b)

Mùi pheromone

c)

Âm thanh tần số thấp

d)

Chênh lệch nhiệt độ

22.

Sọ linh hoạt của rắn cho phép thực hiện hành vi nào?

a)

Bay lượn xa

b)

Đào hang sâu

c)

Nuốt mồi lớn

d)

Lột da liên tục

23.

Thằn lằn thuộc phân bộ thằn lằn 2 đầu có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có bốn chi khỏe

b)

Mắt lồi rõ rệt

c)

Di chuyển một chiều

d)

Thân dài hình trụ

24.

Họ Kì Nhông thường sống ở môi trường nào?

a)

Hang băng vĩnh cửu

b)

Đồng cỏ ôn đới

c)

Sa mạc lạnh

d)

Rừng mưa nhiệt đới

25.

Đặc điểm nào đúng với họ Tắc kè hoa?

a)

Không đổi màu da

b)

Chỉ sống dưới nước

c)

Sống trên cây

d)

Không có lưỡi

26.

Họ Nhông có đặc điểm về sinh lý bài tiết nitơ như thế nào?

a)

Không có tuyến thải muối

b)

Thải chủ yếu urea

c)

Thải amoni trực tiếp

d)

Thải uric và muối tương ứng

27.

Nọc độc thần kinh tác động chủ yếu lên hệ nào?

a)

Hệ bài tiết

b)

Hệ xương

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ thần kinh

28.

Nọc độc xuất huyết gây hậu quả sinh lý nào?

a)

Phá hủy tế bào máu, mạch máu

b)

Ức chế phân bào gan

c)

Tăng nhịp thở sâu

d)

Giảm dẫn truyền ánh sáng

29.

Ở bộ Rùa, tuổi thọ có thể đạt khoảng bao lâu?

a)

Có thể đến 150 tuổi

b)

Khoảng 20 năm

c)

Không quá 5 năm

d)

Luôn dưới 50 năm

30.

Bộ Rùa xác định giới tính phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

Ánh sáng mặt trời

c)

Độ mặn nước

d)

Âm thanh môi trường

31.

Ở thằn lằn, đuôi có thể tái sinh phổ biến ở nhóm nào dưới đây?

a)

Họ Tắc Kè tái sinh nhanh

b)

Họ Nhông không tái sinh

c)

Họ Thằn lằn bóng không tái sinh

d)

Họ Kì Nhông luôn tái sinh

32.

Bộ thằn lằn đầu mỏ (Sphenodontia) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có tim 4 ngăn hoàn chỉnh

b)

Phân bố rộng toàn cầu

c)

Là loài đặc hữu New Zealand

d)

Xuất hiện từ kỷ Phấn trắng muộn

33.

Bộ Cá sấu (Crocodylia) có tim như thế nào?

a)

Tim 3 ngăn không vách

b)

Tim 4 ngăn có vách

c)

Tim 2 ngăn nhỏ

d)

Tim 5 ngăn biến đổi

34.

Ở chim, cổ dài linh hoạt hình chữ S giúp chủ yếu điều gì?

a)

Tạo lực đẩy trong nước

b)

Giảm khối lượng cơ thể

c)

Tăng diện tích trao đổi khí

d)

Cử động linh hoạt để mổ, chải lông

35.

Lông nào bao phủ cơ thể chim, tạo khả năng cách nhiệt tốt nhất?

a)

Lông ống ở cánh

b)

Lông phủ bao phủ cơ thể

c)

Lông bồng ở chim nước

d)

Lông chỉ ở đầu

36.

Xương lồng ngực của chim có đặc điểm giúp hô hấp hiệu quả là gì?

a)

Đai chậu nhỏ rời nhau

b)

Xương đuôi dài linh hoạt

c)

Xương hàm có răng sắc

d)

Xương sườn có xoang khí

37.

Vì sao chim không có răng nhưng vẫn ăn hiệu quả?

a)

Có lưỡi dài và răng nhỏ ẩn

b)

Nhờ nuốt đá thay răng

c)

Có mỏ sừng tạo mỏ, dạ dày biến đổi

d)

Có mỏ sừng tạo thành mỏ, dạ dày hoá đá

38.

Hệ thần kinh chim phát triển mạnh ở cấu trúc nào phục vụ thị giác?

a)

Hải mã mở rộng

b)

Thùy thị giác lớn

c)

Tiểu não thu nhỏ

d)

Vỏ não phẳng

39.

Thích nghi xương của chim để bay gồm điểm nào sau đây?

a)

Xương cánh rỗng nhiều xoang khí

b)

Đai chậu nhỏ rời nhau

c)

Xương đuôi dài nhiều đốt

d)

Xương cổ ngắn ít đốt

40.

Một hiểu sai phổ biến là chim có răng. Chọn phát biểu đúng để phản bác hiểu sai này.

a)

Chim có răng sữa ở giai đoạn non

b)

Chim không có răng, mỏ do chất sừng tạo

c)

Chim chỉ mất răng ở loài sống nước

d)

Chim có răng nhưng ẩn dưới mỏ sừng

41.

Cá sấu có nhiều dạng mỏ khác nhau chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Hô hấp bằng khí quản

b)

Khả năng giữ nhiệt

c)

Cách săn mồi khác nhau

d)

Thói quen bay cao

42.

Hệ bài tiết của chim thải sản phẩm nitơ chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Axit uric cô đặc

b)

Amoniac hòa tan

c)

Ure loãng

d)

Nitrat hữu cơ

43.

Tim chim có bao nhiêu ngăn và đặc điểm tuần hoàn phổi ra sao?

a)

Năm ngăn, tuần hoàn ba vòng

b)

Ba ngăn, tuần hoàn đơn

c)

Hai ngăn, không có phổi

d)

Bốn ngăn, vòng tuần hoàn kép

44.

Trứng chim có những màng ngoài phôi nào tạo điều kiện phát triển trong trứng?

a)

Màng gân và màng tủy

b)

Màng lưới và màng cơ

c)

Màng mỡ và màng sừng

d)

Màng ối và màng đệm

45.

Cơ quan phát âm đặc trưng ở chim là gì?

a)

Mỏm quản (hộp thanh âm)

b)

Thanh quản người

c)

Dây thanh hầu

d)

Buồng cộng hưởng mũi

46.

Archaeopteryx sống vào khoảng thời gian nào?

a)

12 triệu năm trước

b)

147 triệu năm trước

c)

65 triệu năm trước

d)

320 triệu năm trước

47.

Nhóm chim nào có cấu trúc vòm miệng và khấu cái phức tạp, thường gồm đà điểu, kiwi, tinamous?

a)

Paleognathae (chim cổ hàm cổ)

b)

Neognathae (chim cổ hàm mới)

c)

Accipitriformes (chim ưng)

d)

Passeriformes (chim sẻ)

48.

Neognathae có đặc điểm nổi bật nào ở khấu cái và xương vòm miệng?

a)

Khấu cái hóa xương toàn bộ

b)

Khấu cái nối cứng với sọ

c)

Khấu cái linh hoạt, xương tiêu giảm

d)

Khấu cái cố định, xương dày

49.

Bộ Tinamiformes phân bố chủ yếu ở đâu và có lối sống nào?

a)

Bắc Mỹ, sống trên cây cao

b)

Trung và Nam Mỹ, kiếm ăn trên mặt đất

c)

Châu Phi, săn mồi ban đêm

d)

Đông Á, bơi lội dưới nước

50.

Bộ Struthioniformes gồm những loài nào và đặc điểm ngón chân ra sao?

a)

Ngỗng, 5 ngón

b)

Chim cánh cụt, 4 ngón

c)

Chim ưng, 3 ngón

d)

Đà điểu, 2 ngón chân

51.

Bộ Rheiformes sống chủ yếu ở môi trường nào?

a)

Rừng mưa châu Á

b)

Vùng núi cao châu Âu

c)

Các đồng cỏ Nam Mỹ

d)

Sa mạc Bắc Phi

52.

Bộ Anseriformes có đặc điểm mỏ và chân như thế nào?

a)

Mỏ dày cứng, chân ngắn khô

b)

Mỏ nhỏ mảnh, chân dài chạy

c)

Mỏ cong nhọn, chân khỏe leo

d)

Mỏ rộng phẳng, chân có màng da

53.

Bộ Falconiformes có đặc điểm nào giúp săn mồi?

a)

Mỏ cong, mắt tinh, vuốt sắc

b)

Mỏ bẹ rộng, chân màng

c)

Mỏ ngắn tù, cánh tròn

d)

Mỏ dài thẳng, lưỡi dày

54.

Bộ Strigiformes (cú) có đặc điểm bay và hoạt động nào?

a)

Ăn thịt ban đêm, bay nhẹ êm

b)

Lọc phù du sáng, bay mạnh

c)

Ăn hạt ban ngày, bay chậm

d)

Uống mật đêm, bay nhanh

55.

Bộ Apodiformes gồm loài chim ruồi có đặc điểm nào ở chân và cánh?

a)

Chân màng, cánh bơi mạnh

b)

Chân nhỏ, cánh đập nhanh

c)

Chân dài, cánh lượn chậm

d)

Chân to, cánh vỗ thưa

56.

Bộ Passeriformes chiếm ưu thế về số loài khoảng bao nhiêu?

a)

Dưới 50 loài

b)

Khoảng 500 loài

c)

Trên 50.000 loài

d)

Hơn 5.000 loài

57.

Tại Việt Nam ghi nhận khoảng bao nhiêu loài chim và bao nhiêu loài đặc hữu?

a)

1.500 loài, 53 loài đặc hữu

b)

300 loài, 2 loài đặc hữu

c)

500 loài, 5 loài đặc hữu

d)

943 loài, 17 loài đặc hữu

58.

Xương chim chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể và có đặc tính gì giúp bay?

a)

Khoảng 5%, nhẹ xốp nhiều lỗ khí

b)

Khoảng 40%, cứng đặc kín

c)

Khoảng 25%, dày nặng đặc

d)

Khoảng 15%, rỗng không khí

59.

Lỗm khấc (hình yên ngựa) ở xương cổ giúp chim chủ yếu điều gì?

a)

Tăng diện tích bám cơ cánh

b)

Bảo vệ tủy sống cổ

c)

Giảm trọng lượng xương

d)

Xoay cổ linh hoạt hơn

60.

Xương ức phát triển có vai trò chính nào trong bay?

a)

Điểm bám cơ bay lớn

b)

Giảm ma sát không khí

c)

Bảo vệ tim và phổi

d)

Dự trữ canxi cho trứng

61.

Vì sao xương phao câu (đốt sống đuôi hợp nhất) quan trọng với chim?

a)

Ổn định đuôi khi bay

b)

Tăng thể tích lồng ngực

c)

Tạo khoang chứa túi khí

d)

Giảm ma sát cánh

62.

Hệ hô hấp chim có đặc điểm nào nâng cao hiệu suất trao đổi khí?

a)

Hô hấp kép với 9 túi khí

b)

Phổi có nhiều phế nang

c)

Hít vào mới có trao đổi khí

d)

Không có khí quản

63.

Tại sao nhịp tim chim thường rất nhanh và huyết áp cao?

a)

Để giữ thân nhiệt thấp

b)

Vì hồng cầu không nhân

c)

Do kích thước tim nhỏ

d)

Nhu cầu oxy lớn khi bay

64.

Sản phẩm bài tiết nitơ chủ yếu ở chim là gì?

a)

Creatinin

b)

Ure loãng

c)

Amoniac hòa tan

d)

Axit uric dạng rắn

65.

Chim định hướng di cư bằng cơ chế nào sau đây?

a)

Âm thanh đại dương

b)

Dòng nước mặt đất

c)

Mùi thức ăn mới

d)

Góc phương vị Mặt trời

66.

Ở hệ sinh dục chim, đặc điểm nào giúp giảm khối lượng cơ thể khi bay?

a)

Không có dương vật, 1 buồng trứng trái

b)

Dự trữ trứng nhiều buồng

c)

Tinh hoàn luôn rất lớn

d)

Ống dẫn trứng đôi đối xứng

67.

Phương thức ghép đôi điển hình ở chim là gì?

a)

Đơn giao chiếm khoảng 90%

b)

Đa thê chiếm 50%

c)

Đa phu chiếm 30%

d)

Vô phối phổ biến 20%

68.

Dấu hiệu nào đặc trưng cho con non yếu ở chim?

a)

Bay được quãng đường ngắn

b)

Chưa mọc lông và chưa mở mắt

c)

Có thể tự kiếm ăn ngoài tổ

d)

Đã mọc lông đều khắp cơ thể

69.

Ở lớp Thú, bộ lông thường gồm các nhóm nào?

a)

Lông thô dài, lông mềm mịn

b)

Lông tơ mỏng, lông vảy sừng

c)

Lông xoăn ngắn, lông sợi rỗng

d)

Lông cứng ngắn, lông xốp rỗng

70.

Sản phẩm bài tiết chứa nitơ chủ yếu ở thú là

a)

Ure dạng hòa tan

b)

Amoniac tự do

c)

Creatinin kết tủa

d)

Acid uric khan

71.

Đặc điểm phổi thú giúp tăng diện tích trao đổi khí là

a)

Nhiều phế nang nhỏ li ti

b)

Túi phổi trơn nhẵn

c)

Không có vách ngăn

d)

Màng phổi dày cứng

72.

Xương xoăn mũi ở thú có chức năng chính là

a)

Làm ấm và ẩm không khí

b)

Tăng sức bền hộp sọ

c)

Hỗ trợ nuốt thức ăn

d)

Giảm khối lượng đầu

73.

Con non thú được nuôi dưỡng bởi

a)

Nước ối giàu glucose

b)

Dịch bào tương trứng

c)

Sữa từ tuyến vú

d)

Dịch tiêu hóa mẹ

74.

Thú túi khác thú nhau ở điểm chính nào?

a)

Thân nhiệt ổn định cao hơn

b)

Có cánh bay thực sự

c)

Não bộ lớn, vỏ não dày

d)

Không có nhau, con non kém phát triển

75.

Ví dụ điển hình của thú túi là

a)

Dơi ăn quả, Khỉ

b)

Chuột chũi, Sóc

c)

Heo vòi, Hà mã

d)

Kangaroo, Gấu túi

76.

Bộ Dơi có đặc điểm hình thái nào?

a)

Chi trước biến đổi thành cánh

b)

Chân trước biến mái chèo

c)

Răng nanh tiêu giảm hết

d)

Mũi thính, đào hang sâu

77.

Bộ Linh trưởng có các đặc điểm sau, ngoại trừ

a)

Ngón cái đối diện các ngón

b)

Nhìn bằng hai mắt

c)

Tuyến vú tiêu giảm hẳn

d)

Thường có móng tay

78.

Bộ Ăn thịt thích nghi với việc ăn thịt nhờ

a)

Thiếu răng nanh hoàn toàn

b)

Răng nanh lớn, răng phân hóa

c)

Mỏ sừng thay răng

d)

Hàm răng đồng dạng nhỏ

79.

Bộ Thỏ có đặc điểm răng nào sau đây?

a)

Răng cửa tiêu giảm hết

b)

Răng nanh phát triển mạnh

c)

Không có răng cửa trên

d)

Bốn răng cửa hàm trên

80.

Nhóm cổ sinh Pelycosaurs có đặc điểm nào?

a)

Bờ sườn 1 cung bên

b)

Răng phân hóa 3 loại

c)

Khẩu cái thứ cấp

d)

Chân nằm dưới thân

81.

Therapsids nổi bật ở

a)

Lỗ huyệt tồn tại

b)

Khẩu cái thứ cấp

c)

Cánh thật sự

d)

Bờ sườn hai cung

82.

Nhóm tổ tiên nào của Thú có xương thất lưng tiêu giảm hoặc mất hẳn và khâu cái phát triển?

a)

Sauropsids nguyên thủy, răng cưa lớn

b)

Cynodonts tiến hóa, khâu cái phát triển

c)

Therapsids trung gian, xương hàm dày

d)

Pelycosaurs cổ xưa, răng đơn giản

83.

Đặc điểm nào đúng với Thú nguyên thủy trong giai đoạn đầu tiến hóa?

a)

Kích thước nhỏ, có lông mao

b)

Vảy sừng, tuyến mồ hôi kém

c)

Không lông, da vảy cứng

d)

Cánh lớn, răng cưa sắc

84.

Chức năng chính của lông đệm ở da thú là gì?

a)

Kích thích tuyến mùi hoạt động

b)

Bảo vệ khỏi ký sinh

c)

Giữ nhiệt cho cơ thể

d)

Ngụy trang trong môi trường

85.

Sản phẩm da thú nào có lõi bằng xương, cả con đực và cái đều có?

a)

Sừng thật ở trâu bò

b)

Gạc hươu hoàn thiện

c)

Móng sừng ở ngựa

d)

Vảy keratin ở tê giác

86.

Tuyến da nào ở thú tiết mồ hôi giúp điều hòa nhiệt?

a)

Tuyến mồ hôi tiết nước

b)

Tuyến vú tiết sữa

c)

Tuyến mùi tiết pheromone

d)

Tuyến nhờn tiết lipid

87.

Răng ăn thịt thích nghi chủ yếu cho chức năng nào?

a)

Nghiền hạt cứng

b)

Cắt thịt hiệu quả

c)

Lọc sinh vật phù du

d)

Xé lá non

88.

Đặc điểm răng của động vật gặm nhấm thể hiện điều gì ở răng cửa?

a)

Men dày đều hai mặt

b)

Men mỏng hơn phía sau

c)

Thiếu răng cửa hàm trên

d)

Thiếu men phía trước

89.

Thiếu răng cửa hàm trên là dấu hiệu thích nghi của nhóm ăn gì?

a)

Vật cỏ, tạo tấm sừng

b)

Ăn quả, nghiền nát

c)

Chuyển ăn côn trùng

d)

Ăn cá, bắt mồi

90.

Động vật ăn cỏ không nhai lại có hệ tiêu hóa đặc trưng nào?

a)

Dạ sách và mùi khế

b)

Dạ dày đơn giản, manh tràng lớn

c)

Dạ dày bốn ngăn, manh tràng nhỏ

d)

Ruột ngắn, dạ dày to

91.

Kiểu sinh sản nào giúp con non phát triển cao ngay khi sinh?

a)

Có nhau thai, phát triển cao

b)

Đẻ trứng, phát triển ngoài

c)

Không có nhau, phát triển kém

d)

Sinh nở theo mùa ngắn

92.

Tuổi thành thục của voi thường vào khoảng bao lâu?

a)

3–6 tháng

b)

8–10 năm

c)

2–3 năm

d)

20–25 năm

93.

Đa số thú có tập tính ghép đôi dạng nào?

a)

Song đôi cố định

b)

Đơn thê phổ biến

c)

Đa thê thường gặp

d)

Đa phu chiếm ưu

94.

Lãnh thổ ở thú được đánh dấu chủ yếu bằng gì?

a)

Dấu chân quanh rìa

b)

Tuyến mùi hoặc nước tiểu

c)

Âm kêu tần số thấp

d)

Vết cắn trên cây gỗ

95.

Vùng sống khác lãnh thổ ở điểm nào?

a)

Bao quanh lãnh thổ, kiếm ăn rộng hơn

b)

Nhỏ hơn lãnh thổ, trú ẩn

c)

Trùng hoàn toàn với lãnh thổ

d)

Chỉ tồn tại ở thú lớn