wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP BÒ SÁT: Đặc điểm chung và phân loại

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào của trứng có màng ối giúp phôi phát triển tốt trên cạn?

a)

Phôi phát triển nhờ hấp thu qua da mẹ

b)

Trứng nở thành ấu trùng sống trong nước

c)

Vỏ mềm thấm nước dễ trao đổi khí

d)

Có túi phôi chứa dịch lỏng bảo vệ phôi

2.

Cấu trúc nào giúp bò sát lấy khí vào phổi hiệu quả hơn lưỡng cư?

a)

Hô hấp nhờ ống dẫn khí có lông

b)

Bơm khí vào phổi bằng túi họng

c)

Hô hấp áp lực âm do thành ngực

d)

Trao đổi khí chủ yếu qua da ẩm

3.

Vì sao da bò sát thường khô, dày và không thấm nước?

a)

Giảm mất nước và chống tác nhân cơ học

b)

Tăng trao đổi khí để hô hấp qua da

c)

Hỗ trợ nổi tốt khi sống hoàn toàn nước

d)

Giúp điều hòa nhiệt bằng bay hơi nước

4.

Hàm khỏe ở bò sát liên quan trực tiếp đến thích nghi nào?

a)

Nhai thức ăn bằng răng hàm phẳng

b)

Lọc thức ăn nhỏ trong nước

c)

Mút dịch dinh dưỡng từ cây

d)

Nghiền nát và giữ chặt con mồi

5.

Đặc điểm nào về tuần hoàn ở phần lớn bò sát?

a)

Hai vòng tuần hoàn tách biệt tương đối

b)

Tim có bốn ngăn vách ngăn hoàn toàn

c)

Huyết áp thấp hơn lưỡng cư đáng kể

d)

Máu tĩnh mạch trộn hoàn toàn trong tim

6.

Sản phẩm thải nitrogen chủ yếu ở bò sát (không phải thú) là gì?

a)

Amoniac dễ khuếch tán nhanh

b)

Axit uric tiết kiệm nước hiệu quả

c)

Nitrat tạo thành qua da và mang

d)

Ure cần nhiều nước để hòa tan

7.

Hệ thần kinh và giác quan của bò sát phát triển theo hướng nào?

a)

Não trước và não sau lớn hơn

b)

Chủ yếu dựa vào cơ quan đường bên

c)

Cảm giác giảm do sống nhiệt ổn định

d)

Thính giác phát triển nhưng không có tai giữa

8.

Các kiểu sọ của động vật có màng ối đã tạo ra nhóm bò sát nào ở vùng Thái Dương?

a)

Không có hố thái dương: Rùa

b)

Một hố thái dương (1 cung): Bò sát hình thú

c)

Ba hố thái dương: Cá sấu biển

d)

Hai hố thái dương (2 cung): Khủng long, rắn, thằn lằn

9.

So với lưỡng cư, phổi bò sát có ưu thế nào?

a)

Có túi khí phụ ở hầu, hậu môn

b)

Phổi dùng áp suất dương như ếch

c)

Diện tích bề mặt lớn hơn

d)

Hô hấp áp lực âm do cơ liên sườn

10.

Răng bò sát có xu hướng gì trong quá trình sống?

a)

Phân hóa thành răng cửa răng hàm

b)

Đồng dạng và thay thế nhiều lần

c)

Chỉ mọc một lần không thay thế

d)

Không có men răng và ngà răng

11.

Một số bò sát có cơ quan khứu giác phụ Jacobson cho phép gì?

a)

Cảm nhận áp lực thay đổi độ sâu

b)

Nhận biết mùi hóa học hiệu quả

c)

Định hướng bằng điện trường nước

d)

Truyền âm qua không khí xa

12.

Sinh sản của bò sát có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trứng có vỏ da hay vỏ đá bảo vệ

b)

Thụ tinh trong

c)

Giới tính đôi khi phụ thuộc nhiệt độ môi trường

d)

Phát triển trực tiếp không qua ấu trùng

13.

Yếu tố chính ảnh hưởng đến phân bố của bò sát là gì?

a)

Tập tính biến nhiệt theo môi trường

b)

Sống nội nhiệt như chim và thú

c)

Khả năng bay giảm cạnh tranh

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường nước

14.

Ở Việt Nam, tổng số loài bò sát được ghi nhận khoảng bao nhiêu?

a)

Chỉ 37 loài đã ghi nhận

b)

Khoảng 120 loài đã ghi nhận

c)

Khoảng 473 loài đã ghi nhận

d)

Trên 900 loài đã ghi nhận

15.

Bộ Rùa có đặc điểm nào về răng và vỏ cứng?

a)

Có răng nanh, vỏ mỏng

b)

Có răng nhỏ, không có mai

c)

Không răng, vỏ sừng mềm

d)

Không có răng, có mai và yếm

16.

Thành phần nào tạo nên yếm của rùa?

a)

Phát triển từ xương chi

b)

Phát triển từ xương hàm

c)

Phát triển từ xương chậu

d)

Phát triển từ xương ức

17.

Lớp keratin của rùa sinh ra và tích lũy như thế nào?

a)

Không có keratin ở vỏ

b)

Sinh ra ở lớp ngoài, tích bên trong

c)

Sinh ra ở lớp trong, tích bên ngoài

d)

Chỉ sinh ra ở mai, không ở yếm

18.

Bộ Rùa có đặc điểm sinh lý nào liên quan nhiệt độ?

a)

Giới tính xác định hoàn toàn di truyền

b)

Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường

c)

Nhiệt độ cơ thể hằng định nội sinh

d)

Sự xác định giới tính phụ thuộc nhiệt độ

19.

Bộ có vảy (Squamata) chiếm tỷ lệ nào trong lớp Bò sát?

a)

Khoảng 96% số loài

b)

Khoảng 50% số loài

c)

Khoảng 75% số loài

d)

Khoảng 30% số loài

20.

Đặc điểm chung của phân bộ thằn lằn hai đầu là gì?

a)

Có chi ngắn, đuôi tái sinh

b)

Đầu có mào bờm lớn

c)

Thân dài hình trụ, không chi

d)

Mắt lồi trên đỉnh đầu

21.

Cơ quan Jacobson ở rắn có chức năng nào?

a)

Nhận mùi với hỗ trợ của lưỡi

b)

Điều hòa áp suất máu động mạch

c)

Tiết dịch nhầy bảo vệ da

d)

Tăng hấp thu nước trong ruột

22.

Kiểu vận động nào KHÔNG thuộc các dạng vận động của rắn?

a)

Chuyển vận thẳng kiểu trườn

b)

Co nén từng phần cơ thể

c)

Chuyển vận làn sóng toàn thân

d)

Chuyển vận đập cánh liên tục

23.

Họ Kì nhông phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Sa mạc Bắc Phi khô nóng

b)

Rừng lá kim Siberia

c)

Rừng mưa nhiệt đới châu Mỹ

d)

Đồng bằng lạnh ôn đới

24.

Đặc điểm nổi bật của họ Thằn lằn bóng về da và xương?

a)

Mai sừng bao phủ toàn thân

b)

Da dày lông mịn, xương ống rỗng

c)

Da trơn không vảy, xương sụn mỏng

d)

Thân dài, vảy cấu tạo từ tấm xương bì

25.

Ở họ Nhông, đặc điểm nào đúng về đuôi?

a)

Đuôi dẹt chứa túi khí lớn

b)

Đuôi ngắn không có vảy bì

c)

Đuôi rụng nhưng tái sinh hoàn toàn

d)

Đuôi không rụng và không tái sinh

26.

Sọ khớp động ở rắn mang lại lợi ích chức năng nào?

a)

Cố định đầu khi săn mồi

b)

Giảm ma sát khi bơi nước

c)

Tăng nghe âm tần số thấp

d)

Mũi và hàm dịch chuyển vị trí

27.

Bộ Thằn lằn đầu mỏ (Sphenodontia) có đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Tiến hóa thành các loài có cánh bay xa

b)

Có nhiều hình thái mõm khác nhau như cá sấu

c)

Phân bố rộng khắp châu Á và châu Phi hiện nay

d)

Là nhóm bò sát còn sót lại từ đầu Đại Trung Sinh

28.

Đặc điểm nào thuộc nhóm "Cổ dài linh hoạt, có hình chữ S" ở chim?

a)

Động vật biến nhiệt theo môi trường

b)

Chi sau thích nghi cho trèo, bơi, chạy

c)

Cổ dài cho phép cử động linh hoạt khi kiếm ăn

d)

Chi trước biến đổi thành cánh để bay

29.

Những thích nghi xương giúp chim bay hiệu quả gồm những điểm nào?

a)

Xương sườn cố định cứng, không có mấu móc

b)

Sọ có một lồi cầu chẩm tạo cử động linh hoạt

c)

Đuôi ngắn, biến đổi thành xương phao câu

d)

Xương có các xoang khí làm nhẹ khối lượng

30.

Hệ thần kinh và giác quan của chim có điểm nào nổi bật?

a)

Tiểu não teo nhỏ do không cần phối hợp bay

b)

Mắt lớn, tai giữa có một xương dẫn âm

c)

Thùy thị giác lớn, 12 đôi dây thần kinh sọ

d)

Bán cầu đại não phát triển mạnh

31.

Ở chim, sản phẩm thải nitơ chủ yếu ở dạng nào do hệ bài tiết thích nghi với tiết kiệm nước?

a)

Axit uric kết tinh

b)

Urea dạng lỏng

c)

Nitrat hòa nước

d)

Amoniac hòa tan

32.

Phổi chim có cấu trúc nào giúp dòng khí lưu thông liên tục, tăng hiệu quả hô hấp?

a)

Túi khí chỉ ở cổ

b)

Ống khí đóng kín

c)

Phế nang lớn trơn

d)

Phế nang kèm túi khí

33.

Nguồn gốc tiến hóa của chim có liên hệ chặt chẽ với nhóm động vật nào?

a)

Khủng long có lông vũ

b)

Cá xương cổ

c)

Lưỡng cư cổ

d)

Thằn lằn hiện đại

34.

Archaeopteryx sống vào khoảng thời gian nào và mang đặc điểm trung gian giữa bò sát và chim?

a)

Kỷ Phấn trắng sớm, 65 MYA

b)

Kỷ Đệ tứ đầu, 2 MYA

c)

Kỷ Jura muộn, khoảng 147 MYA

d)

Kỷ Tam điệp giữa, 220 MYA

35.

Nhóm Chim có hàm cổ (Paleognathae) thường bao gồm các loài nào và đặc điểm ngực như thế nào?

a)

Vẹt, gõ kiến; xương ức nhỏ

b)

Cú, ưng; xương ức dày

c)

Sẻ, yến; xương ức có mỏm ức

d)

Đà điểu, kiwi; xương ức phẳng

36.

Bộ Tinamiformes có đặc điểm sinh thái và phân bố nào sau đây?

a)

Kiếm ăn mặt đất, Trung và Nam Mỹ

b)

Sống ven biển, Bắc Âu

c)

Sống rừng lá kim, Siberia

d)

Sống sa mạc, Bắc Phi

37.

Bộ Đà điểu Phi (Struthioniformes) có đặc điểm nào?

a)

Chim lặn giỏi, chân có màng

b)

Chim nhỏ bay nhanh, chân 4 ngón

c)

Chim săn mồi đêm, móng cong

d)

Chim lớn không bay, chân 2 ngón

38.

Bộ Chim không cánh gồm bao nhiêu loài còn sống hiện nay?

a)

Khoảng 5 loài

b)

Khoảng 2 loài

c)

Khoảng 15 loài

d)

Khoảng 50 loài

39.

Bộ Ngỗng (Anseriformes) có đặc điểm miệng và chân nào?

a)

Mỏ dài nhọn, chân không màng

b)

Mỏ ngắn cong, chân 4 ngón rời

c)

Mỏ khỏe to, chân hai ngón

d)

Mỏ rộng phẳng, chân có màng da

40.

Bộ Ưng (Accipitriformes) và Bộ Cắt (Falconiformes) đều có điểm chung nào?

a)

Mỏ dẹt phẳng, chân có màng

b)

Mỏ cong nhọn, vuốt sắc

c)

Mỏ ngắn tù, chân 4 ngón

d)

Mỏ dài thẳng, chân 2 ngón

41.

Bộ Vẹt (Psittaciformes) có đặc điểm nào giúp thao tác linh hoạt?

a)

Lưỡi mỏng, mỏ cố định cứng

b)

Lưỡi chẻ đôi, mỏ mềm yếu

c)

Lưỡi dày, mỏ khớp nối di động

d)

Không có lưỡi, mỏ nhọn thẳng

42.

Bộ Gõ kiến (Piciformes) có cấu trúc chân như thế nào hỗ trợ bám thân cây?

a)

Hai ngón sau, hai ngón bên

b)

Bốn ngón cùng hướng trước

c)

Hai ngón trước, hai ngón sau

d)

Ba ngón trước, một ngón sau

43.

Lông vũ có cấu trúc tương đồng tiến hóa với gì và đặc điểm sắp xếp trên thân?

a)

Tương đồng với gai da; lông không phân cấp

b)

Tương đồng với mang cá; lông chỉ ở cánh

c)

Tương đồng với lông thú; lông mọc ngẫu nhiên

d)

Tương đồng với vảy bò sát; lông sơ cấp và thứ cấp

44.

Xương chim chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể và có đặc điểm gì hỗ trợ bay?

a)

Khoảng 1%; mềm, nhiều sụn

b)

Khoảng 5%; nhẹ, xốp, có xoang khí

c)

Khoảng 20%; dày, đặc, không rỗng

d)

Khoảng 10%; đặc, không liên kết

45.

Trứng chim có những màng nào ngoài phôi và ý nghĩa của vỏ canxi?

a)

Màng đệm trao đổi khí

b)

Màng ối bảo vệ phôi

c)

Màng niệu thải axit uric

d)

Màng phổi hấp thụ oxy

e)

Vỏ canxi cứng chống mất nước

46.

Chim non thường yếu nếu thiếu cấu trúc nào trong trứng và quá trình nào của bố mẹ?

a)

Nhiều noãn hoàng và ấp chăm sóc

b)

Ít noãn hoàng và không ấp

c)

Vỏ mỏng và ấp ngắn

d)

Không màng ối và đệm

47.

Lõm khấc hình yên ngựa ở xương cổ giúp chim chủ yếu điều chỉnh điều gì khi bay?

a)

Giảm khối lượng hộp sọ và mắt

b)

Tăng diện tích bám của cơ bay

c)

Cố định cột sống cổ khi hạ cánh

d)

Xoay cổ linh hoạt hơn khi đổi hướng

48.

Xương ức phát triển ở chim mang ý nghĩa chức năng nào?

a)

Nơi gắn phần lớn xương đầu

b)

Khoang chứa túi khí bổ sung

c)

Vị trí tích trữ mỡ dự trữ dài

d)

Điểm bám chính cho cơ bay khỏe

49.

Đặc điểm nào giúp hộp sọ chim nhẹ hơn so với bò sát và thú?

a)

Mắt có kích thước nhỏ hơn

b)

Răng tiêu giảm và mất hẳn

c)

Hộp sọ gồm nhiều hốc rỗng

d)

Hầu hết các xương gắn liền nhau

50.

Trong hệ tiêu hóa của chim, dạ dày cơ có vai trò chính là gì?

a)

Hấp thu nước và muối khoáng

b)

Dự trữ thức ăn dài ngày

c)

Tiết enzym tiêu hóa mạnh

d)

Nghiền thức ăn thường chứa sỏi

51.

Hệ hô hấp của chim có hô hấp kép nhờ cấu trúc nào sau đây?

a)

Khí quản phân nhánh ít tầng

b)

Phế nang lớn chứa nhiều máu

c)

Lỗ huyệt mở rộng khi hít thở

d)

Chín túi khí thông khí phổi sạch

52.

Nhịp tim trung bình của chim cao dẫn đến hệ tuần hoàn có đặc trưng nào?

a)

Huyết áp cao và tuần hoàn hai vòng

b)

Hồng cầu không nhân và nhỏ

c)

Ti trọng xương giảm mạnh

d)

Tim ba ngăn và một vòng

53.

Trong hệ bài tiết, chim thải sản phẩm nitơ chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Creatinin tiết qua da

b)

Urea tích trong bóng đái

c)

Amoniac hòa tan loãng

d)

Axit uric dạng bột trắng

54.

Những yếu tố nào sau đây thường kích thích di cư ở chim?

a)

Giảm oxy không khí

b)

Hormone sinh dục tuyến yên

c)

Độ dài ngày thay đổi

d)

Thiếu muối khoáng thức ăn

55.

Chim định hướng khi di cư bằng các cơ chế nào?

a)

Bằng la bàn mặt trời và góc phương vị

b)

Bằng thị giác nhận tín hiệu địa hình

c)

Bằng mùi cơ thể đồng loại bay

d)

Bằng từ trường Trái Đất cảm nhận

56.

Tập tính xã hội mang lại lợi ích gì cho chim sống theo đàn?

a)

Ít bị lạc đường khi di cư

b)

Bảo vệ lẫn nhau tốt hơn

c)

Ghép đôi sinh sản thuận lợi

d)

Hợp tác kiếm ăn hiệu quả

57.

Trong sinh sản của chim, đặc điểm nào đúng về cơ quan sinh dục?

a)

Ống dẫn trứng thụ tinh tại buồng trứng

b)

Giảm nhẹ trọng lượng cơ thể, không có dương vật

c)

Tinh hoàn lớn quanh năm, cố định kích thước

d)

Buồng trứng bên phải phát triển mạnh

58.

Phương thức ghép đôi phổ biến nhất ở chim là gì?

a)

Đơn giao chiếm khoảng 90%

b)

Đa thê chiếm gần một nửa

c)

Đa phu phổ biến ở chim biển

d)

Không ghép đôi và đẻ đơn lẻ

59.

Cơ chế tăng cường độ hô hấp khi bay ở chim xảy ra theo những yếu tố nào?

a)

Kích thước cơ thể thay đổi

b)

Giảm vận tốc máu trong phổi

c)

Trạng thái hoạt động tăng 12–25 lần

d)

Tăng số lượng túi khí mới

60.

Trong các kiểu con non ở chim, con non yếu thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chưa mọc lông, chưa đi hay mở mắt, chưa tự ăn

b)

Đã mọc lông, đi lại tốt, săn mồi độc lập

c)

Chưa mọc lông nhưng bay được quãng ngắn

d)

Mắt mở hoàn toàn, nhưng chưa tiêu hoá thức ăn

61.

Hiện tượng kí sinh tổ ở chim mô tả đúng nhất là gì?

a)

Chiếm tổ rồi giết hết con non của chủ

b)

Chim non hút máu chim bố mẹ để sống

c)

Đẻ nhờ để loài khác nuôi hộ con non

d)

Xây tổ trong hang để tránh kẻ săn mồi

62.

Chọn tất cả đặc điểm thuộc đặc điểm chung của lớp Thú (Mammalia).

a)

Có tuyến vú và lông mao với nhiều dạng

b)

Hô hấp bằng phổi kèm túi khí như chim

c)

Da khô không tuyến, vảy sừng phủ toàn thân

d)

Não bộ phát triển cao, có 12 đôi dây thần kinh sọ

e)

Sọ có hai lồi cầu chẩm, ba xương tai giữa

63.

Phân loại lông mao ở thú thường gồm những nhóm nào sau đây?

a)

Lông tuyến nhờn và lông không sắc tố

b)

Lông gai cứng và lông vảy sừng hoá

c)

Lông vũ mềm nhẹ và lông tơ cách nhiệt

d)

Lông nệm dày mịn và lông phủ thô dài

64.

Đặc điểm nào đúng về hệ bài tiết của thú trưởng thành?

a)

Có 3 thận hoạt động song song trong ổ bụng

b)

Có 1 đôi thận và dẫn nước tiểu đến bàng quang

c)

Thận chỉ lọc uric thay vì ure trong máu

d)

Không có bàng quang, nước tiểu thoát qua ruột

65.

Phổi thú có nhiều phế nang giúp tăng diện tích trao đổi khí. Hệ quả sinh lý trực tiếp là gì?

a)

Hô hấp hiệu quả nhờ khuếch tán áp suất

b)

Máu lưu thông chậm để tăng trao đổi nhiệt

c)

Gan dự trữ khí giúp cân bằng áp lực

d)

Dạ dày hấp thu oxy qua niêm mạc

66.

Ở thú, xương xoăn mũi có chức năng chủ yếu nào?

a)

Hỗ trợ nhai và nghiền thức ăn khô

b)

Tăng tiết dịch nhầy ở khí quản

c)

Làm ấm và ẩm không khí trước khi vào phổi

d)

Tăng áp lực máu trong mao mạch phổi

67.

Hệ tuần hoàn của thú có những đặc điểm nào sau đây là đúng? Chọn tất cả.

a)

Máu đỏ đậm do hemocyanin

b)

Tim 4 ngăn với 2 vòng tuần hoàn tách biệt

c)

Động mạch chủ lệch trái so với bò sát

d)

Hồng cầu có nhân ở tất cả loài

68.

Thú huyệt có đặc điểm sinh sản nào?

a)

Phôi bám vào bầu sữa để phát triển

b)

Sinh con non nhờ nhau thai trưởng thành

c)

Đẻ trứng và ấp trứng khoảng 12 ngày

d)

Con non phát triển trong túi sinh dục

69.

Đặc điểm nào phân biệt thú túi với thú nhau?

a)

Có nhau thai hoàn chỉnh, con non đã phát triển

b)

Không có nhau, con non kém phát triển khi sinh

c)

Não bộ đã phát triển hoàn thiện ngay khi sinh

d)

Nhiệt độ cơ thể dao động mạnh 20–25°C

70.

Phân lớp Nguyên thú kết hợp đặc điểm nào của bò sát và thú?

a)

Có lông mao và tuyến vú

b)

Đẻ trứng và có lỗ huyệt

c)

Bộ xương đai ngực mang nét bò sát

d)

Hệ thần kinh giống chim hoàn toàn

71.

Ở thú nhau, thân nhiệt thường ổn định ở khoảng nào?

a)

45–47°C ở vùng nóng

b)

37–38°C tùy loài

c)

20–25°C khi nghỉ ngơi

d)

30–32°C trong mùa đông

72.

Bộ Dơi có đặc điểm tiến hóa nổi bật nào?

a)

Bán cầu não nhỏ và khứu giác kém

b)

Răng cửa thiếu, tạo khoảng trống răng

c)

Mũi thính, kích thước nhỏ, đào hang dưới đất

d)

Chi trước biến đổi thành cánh để bay thực sự

73.

Bộ Gặm nhấm có các đặc điểm răng nào sau đây là đúng? Chọn tất cả.

a)

Răng cửa hình cái đục, mọc dài liên tục

b)

Răng hàm trên hóa thành mái chèo

c)

Không có chân răng ở răng cửa

d)

Thiếu răng nanh tạo khoảng trống răng

74.

Bộ Thú thiếu răng có đặc điểm nào đúng?

a)

Thiếu răng hoặc răng cấu tạo đơn giản

b)

Có sừng do lông mao gắn lại

c)

Răng hàm biến đổi thành mái chèo

d)

Răng nanh lớn và thích nghi ăn thịt

75.

Loài thú nào là thú lớn nhất trên đất liền và thuộc bộ Có voi?

a)

Voi với ngà và vòi phát triển

b)

Tê giác với sừng keratin hóa

c)

Hà mã với răng nanh lớn

d)

Hươu cao cổ với cổ dài

76.

Ở linh trưởng, ngón cái có chức năng gì?

a)

Có móng vuốt sắc như thú ăn thịt

b)

Đối diện với các ngón còn lại để cầm nắm

c)

Chỉ hỗ trợ thăng bằng khi chạy nhanh

d)

Gắn liền không cử động độc lập

77.

Đa dạng thú ở Việt Nam được ghi nhận khoảng bao nhiêu loài?

a)

22 loài linh trưởng được ghi nhận

b)

90 loài trong Sách Đỏ năm 2007

c)

312 loài thuộc 39 họ, 15 bộ

d)

98 loài trong IUCN RED List

78.

Trong tiến hóa lớp Thú, nhóm Therapsids có đặc điểm nào?

a)

Chân nằm dưới thân hỗ trợ chạy

b)

Cột sống đốt ngón theo mẫu 2-3-3-3-3

c)

Khẩu cái thứ cấp phát triển

d)

Răng phân hóa thành ba loại

79.

Trong tiến hóa của động vật một cung bên, thứ tự phát triển đúng dẫn đến Mammalia là gì?

a)

Mammals → 3 → 2 → 1 → bò sát

b)

Bò sát một cung → 1 → 2 → 3 → Mammals

c)

1 → 2 → 3 → bò sát → Mammals

d)

Bò sát → 3 → 2 → 1 → Mammals

80.

Đặc điểm nổi bật của Cynodonts liên quan đến hàm dưới là gì?

a)

Hàm dưới có khớp với xương vuông

b)

Hàm dưới mất hoàn toàn xương răng

c)

Hàm dưới gồm nhiều xương nhỏ

d)

Hàm dưới tiêu giảm còn một xương

81.

Ở thú nguyên thủy, đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Kích thước lớn, không lông mao

b)

Nhỏ, có lông mao và tuyến vú

c)

Không tuyến da, không răng hàm

d)

Lớn, răng nanh phát triển mạnh

82.

Sừng thật ở trâu bò có đặc điểm cấu tạo nào?

a)

Chỉ có ở con đực, con cái không

b)

Hoàn toàn bằng xương, không lõi

c)

Lõi bằng sụn, phủ da dày

d)

Lõi bằng xương, bao sừng keratin

83.

Tuyến da nào sau đây thuộc da thú?

a)

Tuyến nhờn

b)

Tuyến nọc

c)

Tuyến mồ hôi

d)

Tuyến mùi

e)

Tuyến vú

84.

Công thức răng điển hình của chó là bao nhiêu chiếc?

a)

28 chiếc toàn bộ

b)

16 chiếc toàn bộ

c)

32 chiếc toàn bộ

d)

42 chiếc toàn bộ

85.

Răng thích nghi với ăn thịt có đặc điểm chính nào?

a)

Răng cửa nhỏ để gặm xương

b)

Răng hàm bằng để nghiền hạt

c)

Răng nanh dài để cắn xé thịt

d)

Răng cửa to để cắt cỏ

86.

Động vật ăn động vật thường có hệ tiêu hóa như thế nào?

a)

Dạ dày nhiều ngăn, ruột dài

b)

Dạ dày đơn, ruột dài

c)

Ruột ngắn, không có manh tràng

d)

Ruột non dài, manh tràng lớn

87.

Động vật ăn cỏ không nhai lại có đặc điểm tiêu hóa nào?

a)

Dạ dày đơn giản, manh tràng lớn

b)

Ruột ngắn, manh tràng tiêu biến

c)

Dạ dày to nhỏ tùy mùa thức ăn

d)

Dạ dày bốn ngăn, manh tràng nhỏ

88.

Nhóm ăn quả có đặc điểm răng nào phù hợp với chức năng?

a)

Răng biến mất hoàn toàn ở cả hai hàm

b)

Răng khỏe để nghiền nát quả cứng

c)

Răng cửa dài tạo lưỡi cưa sắc

d)

Thiếu răng cửa hàm trên tạo tấm sừng

89.

Sự di cư điển hình nào được ghi nhận ở thú trong tài liệu?

a)

Di cư của heo rừng liên lục địa

b)

Di cư của thỏ châu Âu theo mùa

c)

Di cư của gấu trúc khổng lồ

d)

Di cư của linh dương đầu bò

90.

Âm thanh siêu âm ở thú được dùng cho mục đích nào?

a)

Gây sợ hãi cho kẻ săn mồi lớn

b)

Báo hiệu lãnh thổ đến đồng loại

c)

Định vị không gian và con mồi

d)

Thu hút bạn tình vào mùa sinh sản

91.

So sánh thời kỳ mang thai, thú túi khác thú nhau ở điểm nào?

a)

Thú túi mang thai dài hơn thú nhau

b)

Thú nhau mang thai ngắn hơn thú túi

c)

Thú túi mang thai ngắn hơn thú nhau

d)

Hai nhóm có thời gian mang thai như nhau

92.

Ví dụ nào cho thấy tuổi thành thục kéo dài ở thú lớn?

a)

Cáo đỏ: 1 năm

b)

Chuột nhà: 3 tháng

c)

Voi: 20–25 năm

d)

Thỏ nâu: 6 tháng

93.

Tập tính ghép đôi phổ biến ở thú là gì?

a)

Đa phu phổ biến ở thú nhỏ

b)

Đơn thê chiếm ưu thế

c)

Đa thê là dạng duy nhất

d)

Đôi sống cố định rất hiếm

94.

Mùa sinh sản ở đa số thú thường diễn ra khi nào?

a)

Cuối mùa khô nhiệt độ cao

b)

Đầu mùa mưa khan hiếm thức ăn

c)

Giữa mùa đông lạnh kéo dài

d)

Mùa xuân khi thức ăn phong phú

95.

Lãnh thổ ở thú được đánh dấu chủ yếu bằng gì?

a)

Dấu chân trên nền đất

b)

Tiếng kêu to vang xa

c)

Tuyến mùi hoặc nước tiểu

d)

Vết cào trên thân cây