WorksheetsCâu hỏi ôn tập học kì 1 – Môn Sinh học 11 (trắc nghiệm)
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Quá trình trao đổi khí ở động vật bao gồm những bước nào?
Chỉ hấp thụ CO2 và thải O2
Chỉ thải CO2 ra môi trường
Tiếp nhận O2 và thải CO2 qua bề mặt trao đổi khí
Hấp thụ nước và chất khoáng
Hô hấp tế bào ở động vật diễn ra chủ yếu tại cơ quan nào?
Nhân
Ty thể
Bộ Golgi
Lưới nội chất
Động vật có hình thức trao đổi khí qua da là chủ yếu?
Thằn lằn
Ếch trưởng thành
Cá voi
Chim sẻ
Vì sao cá phải liên tục bơm nước qua mang?
Duy trì chênh lệch phân áp O2
Giảm khuếch tán
Giữ nhiệt
Tăng CO2
Đặc điểm giúp phổi động vật có xương sống trao đổi khí hiệu quả nhất là gì?
Nhiều túi khí
Phế nang mỏng, diện tích lớn, nhiều mao mạch
Phổi nhiều CO2
Thay khí hoàn toàn mỗi lần thở
Tập thở sâu giúp tăng hiệu quả hô hấp vì lý do nào?
Làm dày màng phế nang
Tăng dung tích sống và khí lưu thông
Giảm máu đến phổi
Giảm phân áp O2
Mô tả đúng nhất về hô hấp ở động vật theo SGK là gì?
Chỉ trao đổi khí
Chỉ hô hấp tế bào
Gồm trao đổi khí và phân giải chất hữu cơ
Hấp thụ ánh sáng
Động vật nào trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?
Cá chép
Ruồi giấm
Giun đất
Người
Vì sao hệ thống ống khí ở côn trùng hiệu quả?
Máu vận chuyển mạnh
O2 đi trực tiếp đến tế bào
Da ẩm
Có phổi lớn
Luyện tập sức bền giúp tăng trao đổi khí vì điều gì sau đây?
Phế nang dày lên
Tăng số lượng tế bào hô hấp
Tăng dung tích phổi, tăng lưu thông khí và máu
Giảm nhu cầu O2 của cơ thể
Trong hô hấp ở người, điều kiện nào làm tăng tốc độ khuếch tán O2 từ phế nang vào máu?
Giảm chênh lệch phân áp O2 giữa phế nang và máu
Thành phế nang dày do viêm
Diện tích bề mặt trao đổi khí tăng
Giảm lưu lượng máu qua mao mạch phổi
Hiệu quả trao đổi khí ở cá cao nhất nhờ cơ chế nào?
Dòng máu ngược dòng nước (dòng chảy ngược chiều)
Màng dày
Hệ thống ống khí
Chênh lệch phân áp nhỏ
Yếu tố nào làm tăng tốc độ khuếch tán khí qua bề mặt trao đổi khí?
Màng dày
Diện tích nhỏ
Chênh lệch phân áp lớn
Lưu lượng máu giảm
Ở người, CO2 được vận chuyển chủ yếu dưới dạng nào?
Hòa tan trong huyết tương
Gắn vào hemoglobin
Ion bicarbonat (HCO3−)
Phức hợp với bạch cầu
Điều gì xảy ra khi huyết áp động mạch giảm mạnh?
Tốc độ máu qua mao mạch tăng
Tim giảm nhịp
Lưu lượng máu đến mô giảm
Lượng O2 khuếch tán vào tế bào tăng
Vì sao hệ tuần hoàn kép ở chim và thú hỗ trợ trao đổi khí hiệu quả cao?
Máu đi qua tim một lần
Máu giàu O2 và máu nghèo O2 không bao giờ trộn
Nhiệt độ thấp nên ít cần O2
Mang là cơ quan trao đổi khí chính
Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?
Tạo năng lượng
Vận chuyển chất
Bảo vệ tế bào
Điều khiển thần kinh
Đặc điểm của hệ tuần hoàn hở là gì?
Máu chảy trong mạch kín
Áp lực thấp, tốc độ chậm
Hiệu quả cao
Không có tim
Trong hệ tuần hoàn kép, máu đi qua tim bao nhiêu lần trong một vòng tuần hoàn?
Một lần
Hai lần
Ba lần
Không qua tim
Ở cá, hệ tuần hoàn đơn có đặc điểm nào?
Máu giàu O2 và nghèo O2 luôn trộn
Máu chảy chậm do áp lực giảm sau mang
Máu đi qua tim 2 lần
Tim có 4 ngăn
Thành thất trái dày hơn thất phải vì sao?
Đẩy máu đi toàn cơ thể
Chứa nhiều máu hơn
Đẩy máu vào phổi
Ngăn máu trộn
Hẹp động mạch vành gây hậu quả nào?
Giảm máu nuôi tim
Tăng máu về tim
Tăng huyết áp động mạch chủ
Tăng O2 cho cơ
Kết luận sai về mạch máu là gì?
Động mạch thành dày
Tĩnh mạch có van
Mao mạch thành dày giúp máu chảy nhanh
Mao mạch là nơi trao đổi chất
Vì sao tuần hoàn kín hiệu quả hơn tuần hoàn hở?
Máu tiếp xúc trực tiếp tế bào
Áp lực cao
Tim lớn
Máu giàu dinh dưỡng
Người bị hở van hai lá có thể gặp vấn đề gì?
Máu trào ngược về nhĩ trái làm giảm máu ra tim
Máu nghèo O2 trộn với máu giàu O2
Máu không vào được thất phải
Máu tĩnh mạch không về nhĩ phải
Yếu tố quyết định lưu lượng máu đến mô chủ yếu là gì?
Độ nhớt của máu
Chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của mạch
Nhiệt độ môi trường
Mức glucose trong máu
Chức năng chính của mao mạch là gì?
Chịu áp lực lớn
Có van
Trao đổi chất với tế bào
Bơm máu
Động vật có hệ tuần hoàn đơn có đặc điểm chung nào?
Máu đi qua tim một lần
Máu đi qua tim hai lần
Tim có bốn ngăn
Hiệu quả rất cao
Khi tim tăng lực co bóp, điều gì xảy ra?
Huyết áp giảm
Lưu lượng tim tăng
Lượng máu về tim giảm
Mao mạch đóng lại hoàn toàn
Theo công thức v = Q/S, mối quan hệ giữa tiết diện mạch và vận tốc dòng máu là gì?
Tiết diện càng nhỏ, vận tốc càng chậm
Lưu lượng máu không ảnh hưởng vận tốc
Tiết diện càng lớn, vận tốc càng nhỏ
Vận tốc luôn không đổi trong toàn hệ mạch
Vai trò của tế bào T hỗ trợ khi nhiễm vi khuẩn là gì?
Tiết độc trực tiếp để tiêu diệt vi khuẩn
Hoạt hoá tế bào B
Sản xuất kháng thể
Phân giải kháng nguyên
Sau khi tiêm vaccine, cơ thể ít mắc bệnh hơn vì lý do nào sau đây?
Vaccine trực tiếp tiêu diệt tác nhân gây bệnh
Tế bào nhớ giúp đáp ứng nhanh
Miễn dịch không đặc hiệu trở nên mạnh hơn
Virus không còn đột biến
Dị ứng xảy ra khi nào?
Thiếu kháng thể
IgE gắn với dị nguyên làm giải phóng histamin
Tế bào T độc giảm hoàn toàn
Số lượng bạch cầu trung tính tăng
Người nhiễm HIV dễ mắc bệnh cơ hội vì lý do nào?
Tế bào B bị phá huỷ
Tế bào T hỗ trợ suy giảm
Cơ thể không thể tạo kháng thể
Số lượng tiểu cầu giảm
Cơ chế tạo kháng thể khi nhiễm virus cúm diễn ra như thế nào?
Tế bào T độc trực tiếp tiêu diệt virus và sinh kháng thể
Tế bào T hỗ trợ hoạt hoá tế bào B, tế bào B biệt hoá thành plasma tiết kháng thể
Tế bào B tự nuốt virus và tự tiết kháng thể không cần hỗ trợ
Da và niêm mạc ngăn virus hoàn toàn nên không cần kháng thể
Sau khi tiêm vaccine sởi, cơ thể không mắc bệnh chủ yếu nhờ đâu?
Hàng rào miễn dịch không đặc hiệu
Tế bào B nhớ tạo kháng thể rất nhanh
Thực bào phân giải virus là đủ
Tế bào T độc hoạt động không cần nhận diện kháng nguyên
Thành phần nào sau đây thuộc miễn dịch không đặc hiệu?
Kháng thể IgG
Tế bào plasma
Đại thực bào - trung tính
Tế bào T hỗ trợ
Khi nhiễm virus lần hai, đáp ứng miễn dịch mạnh và nhanh nhờ yếu tố nào?
Tế bào T độc
Tế bào B nhớ và T nhớ
Đại thực bào hoạt động mạnh hơn
Hàng rào da dày lên
Người nhiễm HIV dễ mắc bệnh mũi vì lý do nào?
Tế bào B hoạt động quá mức
HIV phá huỷ tế bào T hỗ trợ làm giảm điều hoà miễn dịch
Hệ miễn dịch mạnh hơn bình thường
Cơ thể hoàn toàn không thể tạo kháng thể với mọi tác nhân
Chọn tất cả phát biểu đúng về hệ tuần hoàn.
Huyết áp giảm dần từ động mạch đến mao mạch rồi đến tĩnh mạch
Máu trong tĩnh mạch luôn có áp lực bằng 0
Ăn mặn lâu ngày làm tăng huyết áp do tăng thể tích máu
Chất béo bão hoà làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch
Chọn tất cả phát biểu đúng về bệnh hô hấp.
Thành phế nang dày làm giảm hiệu quả trao đổi khí
Bụi mịn gây tổn thương biểu mô hô hấp
Rửa tay không có tác dụng phòng bệnh hô hấp
Phòng thoáng khí giúp giảm vi sinh vật gây bệnh
Chọn tất cả phát biểu đúng về miễn dịch và vaccine.
Vaccine tạo tế bào B nhớ giúp đáp ứng nhanh
Miễn dịch không đặc hiệu chỉ hoạt động khi nhận diện chính xác tác nhân
Tế bào T hỗ trợ kích hoạt tế bào B và T độc
Dị ứng xảy ra do hệ miễn dịch suy yếu
Chọn tất cả phát biểu đúng về sức đề kháng và bệnh.
Không mắc bệnh dù sống trong môi trường nhiều vi khuẩn vì cơ thể kiểm soát được số lượng tác nhân xâm nhập
Bỏng nặng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
Người từng mắc thuỷ đậu ít mắc lại vì có tế bào nhớ
HIV phá huỷ tế bào T hỗ trợ khiến cơ thể dễ nhiễm bệnh cơ hội
Chọn tất cả phát biểu đúng về hệ hô hấp.
Khi vận động mạnh, tần số hô hấp tăng để đáp ứng nhu cầu oxy của tế bào
Khí khuếch tán từ phế nang vào máu vì phần áp oxy trong máu cao hơn trong phế nang
Nicotin trong thuốc lá làm giảm đàn hồi của phổi và giảm diện tích trao đổi khí
Tăng thông khí phổi làm CO2 thải ra nhiều hơn
Chọn tất cả phát biểu đúng về hệ tuần hoàn.
Huyết tương chiếm phần lớn thể tích máu và có vai trò vận chuyển chất dinh dưỡng
Van tim giúp máu chảy một chiều và ngăn trào ngược trong tim
Tốc độ máu trong mao mạch thấp giúp tối ưu trao đổi chất với tế bào
Tất cả động vật đều có hệ tuần hoàn kín
Chọn tất cả phát biểu đúng về miễn dịch không đặc hiệu.
Da và niêm mạc là hàng rào miễn dịch không đặc hiệu đầu tiên
Đại thực bào có khả năng bắt giữ và phân giải nhiều loại tác nhân gây bệnh khác nhau
Sốt nhẹ có thể tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn
Miễn dịch không đặc hiệu tạo ra kháng thể đặc hiệu chống virus
Chọn tất cả phát biểu đúng về miễn dịch đặc hiệu.
Kháng thể do tế bào plasma tiết ra có khả năng trung hoà độc tố và virus
Tế bào B nhớ giúp cơ thể phản ứng nhanh hơn khi gặp lại cùng một tác nhân gây bệnh
Tế bào T độc tiêu diệt tế bào nhiễm virus bằng cách tiết protein gây chết tế bào
Miễn dịch đặc hiệu không liên quan đến kháng thể
Một người được coi là mắc bệnh khi
Mầm bệnh xâm nhập
Có rối loạn chức năng
Miễn dịch suy giảm hoàn toàn
Có mầm bệnh nhưng không có đường vào
