Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập học kì 1 – Môn Sinh học 11 (trắc nghiệm)

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình trao đổi khí ở động vật bao gồm những bước nào?

a)

Chỉ hấp thụ CO2 và thải O2

b)

Chỉ thải CO2 ra môi trường

c)

Tiếp nhận O2 và thải CO2 qua bề mặt trao đổi khí

d)

Hấp thụ nước và chất khoáng

2.

Hô hấp tế bào ở động vật diễn ra chủ yếu tại cơ quan nào?

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Bộ Golgi

d)

Lưới nội chất

3.

Động vật có hình thức trao đổi khí qua da là chủ yếu?

a)

Thằn lằn

b)

Ếch trưởng thành

c)

Cá voi

d)

Chim sẻ

4.

Vì sao cá phải liên tục bơm nước qua mang?

a)

Duy trì chênh lệch phân áp O2

b)

Giảm khuếch tán

c)

Giữ nhiệt

d)

Tăng CO2

5.

Đặc điểm giúp phổi động vật có xương sống trao đổi khí hiệu quả nhất là gì?

a)

Nhiều túi khí

b)

Phế nang mỏng, diện tích lớn, nhiều mao mạch

c)

Phổi nhiều CO2

d)

Thay khí hoàn toàn mỗi lần thở

6.

Tập thở sâu giúp tăng hiệu quả hô hấp vì lý do nào?

a)

Làm dày màng phế nang

b)

Tăng dung tích sống và khí lưu thông

c)

Giảm máu đến phổi

d)

Giảm phân áp O2

7.

Mô tả đúng nhất về hô hấp ở động vật theo SGK là gì?

a)

Chỉ trao đổi khí

b)

Chỉ hô hấp tế bào

c)

Gồm trao đổi khí và phân giải chất hữu cơ

d)

Hấp thụ ánh sáng

8.

Động vật nào trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?

a)

Cá chép

b)

Ruồi giấm

c)

Giun đất

d)

Người

9.

Vì sao hệ thống ống khí ở côn trùng hiệu quả?

a)

Máu vận chuyển mạnh

b)

O2 đi trực tiếp đến tế bào

c)

Da ẩm

d)

Có phổi lớn

10.

Luyện tập sức bền giúp tăng trao đổi khí vì điều gì sau đây?

a)

Phế nang dày lên

b)

Tăng số lượng tế bào hô hấp

c)

Tăng dung tích phổi, tăng lưu thông khí và máu

d)

Giảm nhu cầu O2 của cơ thể

11.

Trong hô hấp ở người, điều kiện nào làm tăng tốc độ khuếch tán O2 từ phế nang vào máu?

a)

Giảm chênh lệch phân áp O2 giữa phế nang và máu

b)

Thành phế nang dày do viêm

c)

Diện tích bề mặt trao đổi khí tăng

d)

Giảm lưu lượng máu qua mao mạch phổi

12.

Hiệu quả trao đổi khí ở cá cao nhất nhờ cơ chế nào?

a)

Dòng máu ngược dòng nước (dòng chảy ngược chiều)

b)

Màng dày

c)

Hệ thống ống khí

d)

Chênh lệch phân áp nhỏ

13.

Yếu tố nào làm tăng tốc độ khuếch tán khí qua bề mặt trao đổi khí?

a)

Màng dày

b)

Diện tích nhỏ

c)

Chênh lệch phân áp lớn

d)

Lưu lượng máu giảm

14.

Ở người, CO2 được vận chuyển chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Hòa tan trong huyết tương

b)

Gắn vào hemoglobin

c)

Ion bicarbonat (HCO3−)

d)

Phức hợp với bạch cầu

15.

Điều gì xảy ra khi huyết áp động mạch giảm mạnh?

a)

Tốc độ máu qua mao mạch tăng

b)

Tim giảm nhịp

c)

Lưu lượng máu đến mô giảm

d)

Lượng O2 khuếch tán vào tế bào tăng

16.

Vì sao hệ tuần hoàn kép ở chim và thú hỗ trợ trao đổi khí hiệu quả cao?

a)

Máu đi qua tim một lần

b)

Máu giàu O2 và máu nghèo O2 không bao giờ trộn

c)

Nhiệt độ thấp nên ít cần O2

d)

Mang là cơ quan trao đổi khí chính

17.

Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?

a)

Tạo năng lượng

b)

Vận chuyển chất

c)

Bảo vệ tế bào

d)

Điều khiển thần kinh

18.

Đặc điểm của hệ tuần hoàn hở là gì?

a)

Máu chảy trong mạch kín

b)

Áp lực thấp, tốc độ chậm

c)

Hiệu quả cao

d)

Không có tim

19.

Trong hệ tuần hoàn kép, máu đi qua tim bao nhiêu lần trong một vòng tuần hoàn?

a)

Một lần

b)

Hai lần

c)

Ba lần

d)

Không qua tim

20.

Ở cá, hệ tuần hoàn đơn có đặc điểm nào?

a)

Máu giàu O2 và nghèo O2 luôn trộn

b)

Máu chảy chậm do áp lực giảm sau mang

c)

Máu đi qua tim 2 lần

d)

Tim có 4 ngăn

21.

Thành thất trái dày hơn thất phải vì sao?

a)

Đẩy máu đi toàn cơ thể

b)

Chứa nhiều máu hơn

c)

Đẩy máu vào phổi

d)

Ngăn máu trộn

22.

Hẹp động mạch vành gây hậu quả nào?

a)

Giảm máu nuôi tim

b)

Tăng máu về tim

c)

Tăng huyết áp động mạch chủ

d)

Tăng O2 cho cơ

23.

Kết luận sai về mạch máu là gì?

a)

Động mạch thành dày

b)

Tĩnh mạch có van

c)

Mao mạch thành dày giúp máu chảy nhanh

d)

Mao mạch là nơi trao đổi chất

24.

Vì sao tuần hoàn kín hiệu quả hơn tuần hoàn hở?

a)

Máu tiếp xúc trực tiếp tế bào

b)

Áp lực cao

c)

Tim lớn

d)

Máu giàu dinh dưỡng

25.

Người bị hở van hai lá có thể gặp vấn đề gì?

a)

Máu trào ngược về nhĩ trái làm giảm máu ra tim

b)

Máu nghèo O2 trộn với máu giàu O2

c)

Máu không vào được thất phải

d)

Máu tĩnh mạch không về nhĩ phải

26.

Yếu tố quyết định lưu lượng máu đến mô chủ yếu là gì?

a)

Độ nhớt của máu

b)

Chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của mạch

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Mức glucose trong máu

27.

Chức năng chính của mao mạch là gì?

a)

Chịu áp lực lớn

b)

Có van

c)

Trao đổi chất với tế bào

d)

Bơm máu

28.

Động vật có hệ tuần hoàn đơn có đặc điểm chung nào?

a)

Máu đi qua tim một lần

b)

Máu đi qua tim hai lần

c)

Tim có bốn ngăn

d)

Hiệu quả rất cao

29.

Khi tim tăng lực co bóp, điều gì xảy ra?

a)

Huyết áp giảm

b)

Lưu lượng tim tăng

c)

Lượng máu về tim giảm

d)

Mao mạch đóng lại hoàn toàn

30.

Theo công thức v = Q/S, mối quan hệ giữa tiết diện mạch và vận tốc dòng máu là gì?

a)

Tiết diện càng nhỏ, vận tốc càng chậm

b)

Lưu lượng máu không ảnh hưởng vận tốc

c)

Tiết diện càng lớn, vận tốc càng nhỏ

d)

Vận tốc luôn không đổi trong toàn hệ mạch

31.

Vai trò của tế bào T hỗ trợ khi nhiễm vi khuẩn là gì?

a)

Tiết độc trực tiếp để tiêu diệt vi khuẩn

b)

Hoạt hoá tế bào B

c)

Sản xuất kháng thể

d)

Phân giải kháng nguyên

32.

Sau khi tiêm vaccine, cơ thể ít mắc bệnh hơn vì lý do nào sau đây?

a)

Vaccine trực tiếp tiêu diệt tác nhân gây bệnh

b)

Tế bào nhớ giúp đáp ứng nhanh

c)

Miễn dịch không đặc hiệu trở nên mạnh hơn

d)

Virus không còn đột biến

33.

Dị ứng xảy ra khi nào?

a)

Thiếu kháng thể

b)

IgE gắn với dị nguyên làm giải phóng histamin

c)

Tế bào T độc giảm hoàn toàn

d)

Số lượng bạch cầu trung tính tăng

34.

Người nhiễm HIV dễ mắc bệnh cơ hội vì lý do nào?

a)

Tế bào B bị phá huỷ

b)

Tế bào T hỗ trợ suy giảm

c)

Cơ thể không thể tạo kháng thể

d)

Số lượng tiểu cầu giảm

35.

Cơ chế tạo kháng thể khi nhiễm virus cúm diễn ra như thế nào?

a)

Tế bào T độc trực tiếp tiêu diệt virus và sinh kháng thể

b)

Tế bào T hỗ trợ hoạt hoá tế bào B, tế bào B biệt hoá thành plasma tiết kháng thể

c)

Tế bào B tự nuốt virus và tự tiết kháng thể không cần hỗ trợ

d)

Da và niêm mạc ngăn virus hoàn toàn nên không cần kháng thể

36.

Sau khi tiêm vaccine sởi, cơ thể không mắc bệnh chủ yếu nhờ đâu?

a)

Hàng rào miễn dịch không đặc hiệu

b)

Tế bào B nhớ tạo kháng thể rất nhanh

c)

Thực bào phân giải virus là đủ

d)

Tế bào T độc hoạt động không cần nhận diện kháng nguyên

37.

Thành phần nào sau đây thuộc miễn dịch không đặc hiệu?

a)

Kháng thể IgG

b)

Tế bào plasma

c)

Đại thực bào - trung tính

d)

Tế bào T hỗ trợ

38.

Khi nhiễm virus lần hai, đáp ứng miễn dịch mạnh và nhanh nhờ yếu tố nào?

a)

Tế bào T độc

b)

Tế bào B nhớ và T nhớ

c)

Đại thực bào hoạt động mạnh hơn

d)

Hàng rào da dày lên

39.

Người nhiễm HIV dễ mắc bệnh mũi vì lý do nào?

a)

Tế bào B hoạt động quá mức

b)

HIV phá huỷ tế bào T hỗ trợ làm giảm điều hoà miễn dịch

c)

Hệ miễn dịch mạnh hơn bình thường

d)

Cơ thể hoàn toàn không thể tạo kháng thể với mọi tác nhân

40.

Chọn tất cả phát biểu đúng về hệ tuần hoàn.

a)

Huyết áp giảm dần từ động mạch đến mao mạch rồi đến tĩnh mạch

b)

Máu trong tĩnh mạch luôn có áp lực bằng 0

c)

Ăn mặn lâu ngày làm tăng huyết áp do tăng thể tích máu

d)

Chất béo bão hoà làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch

41.

Chọn tất cả phát biểu đúng về bệnh hô hấp.

a)

Thành phế nang dày làm giảm hiệu quả trao đổi khí

b)

Bụi mịn gây tổn thương biểu mô hô hấp

c)

Rửa tay không có tác dụng phòng bệnh hô hấp

d)

Phòng thoáng khí giúp giảm vi sinh vật gây bệnh

42.

Chọn tất cả phát biểu đúng về miễn dịch và vaccine.

a)

Vaccine tạo tế bào B nhớ giúp đáp ứng nhanh

b)

Miễn dịch không đặc hiệu chỉ hoạt động khi nhận diện chính xác tác nhân

c)

Tế bào T hỗ trợ kích hoạt tế bào B và T độc

d)

Dị ứng xảy ra do hệ miễn dịch suy yếu

43.

Chọn tất cả phát biểu đúng về sức đề kháng và bệnh.

a)

Không mắc bệnh dù sống trong môi trường nhiều vi khuẩn vì cơ thể kiểm soát được số lượng tác nhân xâm nhập

b)

Bỏng nặng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng

c)

Người từng mắc thuỷ đậu ít mắc lại vì có tế bào nhớ

d)

HIV phá huỷ tế bào T hỗ trợ khiến cơ thể dễ nhiễm bệnh cơ hội

44.

Chọn tất cả phát biểu đúng về hệ hô hấp.

a)

Khi vận động mạnh, tần số hô hấp tăng để đáp ứng nhu cầu oxy của tế bào

b)

Khí khuếch tán từ phế nang vào máu vì phần áp oxy trong máu cao hơn trong phế nang

c)

Nicotin trong thuốc lá làm giảm đàn hồi của phổi và giảm diện tích trao đổi khí

d)

Tăng thông khí phổi làm CO2 thải ra nhiều hơn

45.

Chọn tất cả phát biểu đúng về hệ tuần hoàn.

a)

Huyết tương chiếm phần lớn thể tích máu và có vai trò vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Van tim giúp máu chảy một chiều và ngăn trào ngược trong tim

c)

Tốc độ máu trong mao mạch thấp giúp tối ưu trao đổi chất với tế bào

d)

Tất cả động vật đều có hệ tuần hoàn kín

46.

Chọn tất cả phát biểu đúng về miễn dịch không đặc hiệu.

a)

Da và niêm mạc là hàng rào miễn dịch không đặc hiệu đầu tiên

b)

Đại thực bào có khả năng bắt giữ và phân giải nhiều loại tác nhân gây bệnh khác nhau

c)

Sốt nhẹ có thể tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn

d)

Miễn dịch không đặc hiệu tạo ra kháng thể đặc hiệu chống virus

47.

Chọn tất cả phát biểu đúng về miễn dịch đặc hiệu.

a)

Kháng thể do tế bào plasma tiết ra có khả năng trung hoà độc tố và virus

b)

Tế bào B nhớ giúp cơ thể phản ứng nhanh hơn khi gặp lại cùng một tác nhân gây bệnh

c)

Tế bào T độc tiêu diệt tế bào nhiễm virus bằng cách tiết protein gây chết tế bào

d)

Miễn dịch đặc hiệu không liên quan đến kháng thể

48.

Một người được coi là mắc bệnh khi

a)

Mầm bệnh xâm nhập

b)

Có rối loạn chức năng

c)

Miễn dịch suy giảm hoàn toàn

d)

Có mầm bệnh nhưng không có đường vào