wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt chương 4

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) dựa trên nguyên lý nào?

a)

Nguyên tử bị kích thích phát quang rồi phát xạ ánh sáng

b)

Nguyên tử ở trạng thái cơ bản hấp thụ ánh sáng đặc trưng

c)

Phân tử hấp thụ và phát xạ tại nhiều bước sóng

d)

Tán xạ ánh sáng bởi hạt rắn

2.

Nguồn sáng phổ biến dùng trong AAS là:

a)

Đèn tungsten liên tục

b)

Đèn cathode rỗng (Hollow cathode lamp) cho từng nguyên tố

c)

Laser xung

d)

Đèn huỳnh quang

3.

Phổ phát xạ nguyên tử (AES) khác AAS ở điểm nào cơ bản?

a)

AES do sự hấp thụ ánh sáng của nguyên tử

b)

AES do ánh sáng tự phát do nguyên tử đã bị kích thích phát ra

c)

AES chỉ dùng cho hợp chất phân tử

d)

AES không dùng nguồn nhiệt

4.

Bộ phận nào chuyển mẫu dạng dung dịch thành phun sương (aerosol) trong AAS/AES?

a)

Nebulizer (béc phun)

b)

Cuvet

c)

Lò graphite

d)

Detector PMT

5.

Atomizer trong AAS thông dụng nhất là:

a)

Lò graphite (GFAAS)

b)

Ngọn lửa (flame)

c)

Cả A và B đều phổ biến

d)

Không cần atomizer

6.

Trong AAS, “dòng nền” (background) thường do:

a)

Hấp thụ phân tử, tán xạ ánh sáng, hoặc ánh sáng lạc

b)

Chỉ do detector lỗi

c)

Không có ảnh hưởng đến kết quả

d)

Là ánh sáng phát ra từ cathode

7.

Phương pháp nào dùng để hiệu chỉnh nền trong AAS?

a)

Dùng mẫu trắng duy nhất

b)

Dùng lamda-matching

c)

Dùng thêm nguồn continuum (D2) hoặc nền hóa học (Zeeman)

d)

Không cần hiệu chỉnh

8.

Ưu điểm chính của GFAAS (lò graphite) so với flame AAS là:

a)

Thời gian đo nhanh hơn nhiều

b)

Giới hạn phát hiện (LOD) thấp hơn (nhạy hơn)

9.

Trong AES sử dụng plasma (ICP-AES), plasma tạo ra bởi:

a)

Ngọn lửa khí-oxy

b)

Dòng điện cao tần (RF) làm ion hóa argon

c)

Nhiệt độ phòng

d)

Đèn cathode rỗng

10.

Vì sao AAS thường đo từng nguyên tố một trong khi ICP-AES đo nhiều nguyên tố cùng lúc?

a)

AAS dùng đèn đặc trưng cho 1 nguyên tố (HCL) → chỉ có vạch của nguyên tố đó; ICP tạo ra nhiều vạch cùng lúc.

b)

AAS detector chậm

c)

ICP không chọn lọc

d)

AAS không có nebulizer

11.

“Dải tuyến tính” (linear dynamic range) trong AAS là gì?

a)

Khoảng nồng độ mà tín hiệu tỉ lệ tuyến tính với nồng độ

b)

Khoảng bước sóng dùng để đo

c)

Khoảng nhiệt độ hoạt động của ngọn lửa

d)

Độ phân giải detector

12.

Trong AAS, thay đổi chiều dài vòi nebulizer ảnh hưởng chính đến:

a)

Bước sóng phát xạ

b)

Hiệu suất chuyển mẫu tới atomizer (signal)

c)

Độ phân giải detector

d)

Giá trị e

13.

Một nguồn gây nhiễu phổ thường gặp trong AAS là:

a)

Tương tác ion hóa trong ngọn lửa (ionization interference)

b)

Sự thay đổi số Avogadro

c)

Độ phân giải bước sóng thay đổi

d)

Lỗi đánh máy

14.

Trong AAS, để khắc phục ionization interference, người ta thường thêm:

a)

Chất ức chế ion hóa (ionization suppressor) như K hoặc Cs

b)

Thêm nước cất

c)

Giảm nhiệt độ phòng thí nghiệm

d)

Tăng bước sóng

15.

Giới hạn phát hiện (LOD) của AAS phụ thuộc nhiều vào:

a)

Độ nhạy của phương pháp và nhiều nền (noise)

b)

Kích thước cuvet

16.

Trong flame AAS, loại ngọn lửa thường dùng để đo các kim loại là:

a)

Ngọn lửa acetylene–air hoặc acetylene–nitrous oxide tùy nguyên tố

b)

Ngọn lửa methane–oxygen

c)

Ngọn lửa hydrogen–air

d)

Không dùng ngọn lửa

17.

Detector thường dùng trong AAS là:

a)

Photomultiplier tube (PMT) hoặc photodiode, tùy cấu hình

b)

Nhiệt kế

c)

Cân phân tích

d)

Hệ quang phổ IR

18.

Trong ICP-AES, phổ phát xạ có ưu điểm gì?

a)

Nhiều vạch đặc trưng → phân tích đa nguyên tố nhanh

b)

Chỉ đo được một nguyên tố

c)

Không có background

d)

Không cần chuẩn

19.

Khi chuẩn bị mẫu cho AAS, bước quan trọng nhất là:

a)

Tiêu chuẩn hóa nguồn sáng

b)

Tiền xử lý (digestion) để chuyển mẫu rắn thành dung dịch đồng nhất

c)

Giữ mẫu ở nhiệt độ thấp

d)

Thay đổi cathode lamp liên tục

20.

Điểm khác biệt chính giữa AAS và AES (về nguồn năng lượng) là:

a)

AAS dùng nguồn ngoài (đèn) và đo hấp thụ; AES dựa trên năng lượng cung cấp cho mẫu để kích thích và phát xạ.

b)

AAS dùng laser; AES dùng đèn tungsten

c)

AAS không cần atomizer; AES cần

d)

Không khác nhau

21.

Quang phổ phát xạ nguyên tử là kết quả của quá trình nào sau đây:

a)

Chuyển dịch điện tử trong phân tử

b)

Dao động giữa các phân tử

c)

Chuyển mức năng lượng điện tử trong nguyên tử

d)

Sự va chạm giữa các nguyên tử

22.

Trong phương pháp phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), mẫu được đưa vào hệ đo dưới dạng nào:

a)

Rắn

b)

Hơi nguyên tử

c)

Ion

d)

Phân tử

23.

Trong quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS, nguồn sáng thường dùng là:

a)

Đèn catot rỗng

b)

Đèn hồ quang

c)

Đèn dây tóc

d)

Đèn LED

24.

Nhiệt độ ngọn lửa trong quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS có vai trò gì:

a)

Tăng độ hòa tan

b)

Hỗ trợ phát xạ

c)

Tăng tính ổn định của thiết bị

d)

Nguyên tử hóa mẫu

25.

Quang phổ phát xạ nguyên tử (AES) có cơ chế ghi nhận:

a)

Ánh sáng phát ra khi nguyên tử từ trạng thái kích thích trở về trạng thái cơ bản

b)

Ánh sáng hấp thụ từ đèn catot

c)

Ánh sáng được phát ra từ nguyên tử ở trạng thái cơ bản

d)

Sự phân xạ ánh sáng

26.

Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS có độ nhạy cao nhất với nhóm chất nào:

a)

Hợp chất hữu cơ

b)

Nguyên tố kim loại nặng

c)

Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi

d)

Acid amin

27.

Loại ngọn lửa nào sau đây thường dùng trong quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS?

a)

Oxy–hydro

b)

Không khí–propane

c)

Không khí–axetylen

d)

Clo–hydro

28.

Bộ đơn sắc trong quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS có tác dụng gì?

a)

Làm mát mẫu

b)

Tăng nhiệt độ ngọn lửa

c)

Chuyển hóa tín hiệu sang điện

d)

Chọn lọc bước sóng cần đo

29.

Trong quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS, detector thường dùng là:

a)

Nhiệt kế hồng ngoại

b)

Máy đo pH

c)

Photomultiplier tube (ống nhân quang)

d)

Kính hiển vi

30.

Ưu điểm của quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS là gì?

a)

Phân tích được tất cả các nguyên tố

b)

Đo được nguyên tố ở nồng độ rất thấp

c)

Không cần hiệu chuẩn

d)

Không cần hóa chất

31.

Tín hiệu trong AAS giảm khi tăng nhiệt độ ngọn lửa quá cao chủ yếu vì:

a)

Tăng số nguyên tử trung hòa

b)

Nguyên tử bị ion hóa nhiều hơn

c)

Mất mẫu do bay hơi

d)

Dung môi hấp thụ mạnh hơn

32.

Trong phép đo AAS, tại sao phải lựa chọn vạch hấp thụ hẹp nhất?

a)

Tăng ánh sáng nền

b)

Giảm nhiễu phổ và tăng độ chọn lọc

c)

Tăng độ phân giải detector

d)

Giảm độ nhạy

33.

Dạng nhiễu nào xuất hiện khi các phân tử hoặc hạt rắn trong ngọn lửa tán xạ ánh sáng nguồn?

a)

Nhiễu hóa học

b)

Nhiễu phổ

c)

Nhiễu vật lý

d)

Nhiễu nền

34.

Trong AAS, việc tăng tốc độ khí đốt (fuel gas) thường gây ảnh hưởng:

a)

Ngọn lửa mát hơn

b)

Giảm tán xạ

c)

Thay đổi chiều cao ngọn lửa và vùng nguyên tử hóa

d)

Không ảnh hưởng

35.

Trong ICP-AES, nhiệt độ plasma cao giúp:

a)

Giảm phát xạ

b)

Giảm mức ion hóa

c)

Ion hóa mạnh → nhiều vạch phát xạ của ion

d)

Không ảnh hưởng đến phổ

36.

Nếu chọn bước sóng không phải vạch nhạy nhất trong AAS, sẽ:

a)

Tăng độ nhạy đo

b)

Giảm độ nhạy nhưng có thể giảm bão hòa tại nồng độ cao

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm hỏng detector

37.

Tỷ lệ khí trong ngọn lửa C₂H₂–N₂O thường dùng để đo nguyên tố nào?

a)

Nguyên tố dễ ion hóa

b)

Nguyên tố có nhiệt độ hóa hơi thấp

c)

Nguyên tố khó phân hủy oxit, cần ngọn lửa rất nóng (nhóm kiềm thổ, Al, Ti…)

d)

Các halogen

38.

Trong AAS, hiệu ứng matrix thường xảy ra khi:

a)

Mẫu chứa nhiều dung môi hữu cơ

b)

Mẫu có nồng độ cao các ion cạnh tranh hoặc muối

c)

Dùng bước sóng quá cao

d)

Cathode lamp bị cũ

39.

Trong flame AAS, chiều cao tối ưu của đầu dò thu ánh sáng trong ngọn lửa nhằm:

a)

Thu ánh sáng phát xạ

b)

Thu vùng có mật độ nguyên tử trung hòa cao nhất

c)

Giảm vùng ion hóa

d)

Giảm nền

40.

Đối với AAS, hệ thống quang học thường đặt đơn sắc sau nguồn để:

a)

Giảm tán xạ

b)

Chọn đúng vạch hấp thụ đặc trưng

c)

Tăng cường ánh sáng nền

d)

Giảm nhiễu hóa học

41.

Trong ICP-AES, loại detector phổ biến nhất là:

a)

PMT đa kênh

b)

Detector nhiệt

c)

Detector hóa học

d)

Detector X-quang

42.

Một ưu điểm lớn của ICP-AES so với AAS là:

a)

Không cần mẫu dạng dung dịch

b)

Đo được nhiều nguyên tố cùng lúc với độ phân giải tốt

c)

Không có tán xạ hạt

d)

Không cần hiệu chuẩn

43.

Trong AAS, peak broadening (mở rộng vạch) xảy ra chủ yếu do:

a)

Tán xạ

b)

Hiệu ứng Doppler và va chạm

c)

Kích thước hạt dung môi

d)

Cathode lamp quá già

44.

Sự hấp thụ trong AAS tỷ lệ thuận với:

a)

Số nguyên tử trung hòa trong vùng đường đi ánh sáng

b)

Số ion

c)

Nhiệt độ ngọn lửa

d)

Số lượng electron tự do

45.

Trong AAS, tại sao phải tối ưu hóa tốc độ aspirator (hút mẫu)?

a)

Để mẫu bay hơi nhanh hơn

b)

Để tạo ra kích thước hạt sương đồng nhất và lượng aerosol phù hợp

c)

Để tăng nhiệt độ ngọn lửa

d)

Để giảm nhiều nền

46.

Trong ICP-AES, loại plasma như ICP-OES hoạt động ở chế độ:

a)

Plasma cảm ứng bởi dòng RF

b)

Plasma laser

c)

Plasma DC

d)

Plasma phát xạ nhiệt

47.

Hiệu chỉnh nền bằng đèn D₂ trong AAS chủ yếu hiệu quả với:

a)

Nhiều rộng (broadband background)

b)

Nhiều vạch hẹp

c)

Nhiều ion hóa

d)

Nhiều từ plasma

48.

Trong ICP-AES, một yếu tố gây nhiễu phổ thường gặp là:

a)

Vạch phát xạ chồng lấp giữa hai nguyên tố

b)

Thay đổi nhiệt độ phòng

c)

Thay đổi pH

d)

Thể tích mẫu

49.

Lý do AAS ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ ngọn lửa hơn AES là:

a)

AAS do hấp thụ, không do phát xạ do nhiệt

b)

AAS không dùng ngọn lửa

c)

AAS dùng laser

d)

Nhiệt độ ngọn lửa thấp hơn trong AAS

50.

Tăng lượng dung môi hữu cơ trong mẫu AAS có thể gây:

a)

Tăng độ nhạy ổn định

b)

Cháy không hoàn toàn và nhiều nền cao

c)

Giảm ion hóa hoàn toàn

d)

Giảm tán xạ ánh sáng

51.

Trong phép đo AAS (hấp thụ nguyên tử ngọn lửa), mục đích chính của việc lựa chọn đèn cathode rỗng HCL đặc trưng cho nguyên tố là:

a)

Tăng độ nhạy

b)

Cung cấp bức xạ đơn sắc đúng bước sóng

c)

Giảm nhiễu hóa học

d)

Tăng nhiệt độ ngọn lửa

52.

Kỹ thuật nền trong AAS dùng để:

a)

Khử nhiễu phổ

b)

Loại bỏ nhiều vật lý và hóa học

c)

Sửa sai số do hấp thụ nền không đặc trưng

d)

Tăng độ rộng của nguồn sáng

53.

Trong AAS, thiết bị nào giúp chọn lọc bước sóng?

a)

Detector

b)

Monochromator

c)

Nebulizer

d)

Burner

54.

Ưu điểm lớn nhất của kỹ thuật AAS so với UV–Vis là:

a)

Độ chính xác cao

b)

Độ nhạy, tính chọn lọc cao

c)

Dễ thực hiện

d)

Thiết bị rẻ

55.

Trong AES (phát xạ nguyên tử), tín hiệu phát ra do:

a)

Sự hấp thụ photon

b)

Sự điện ly nguyên tử

c)

Sự trở về mức năng lượng thấp hơn của nguyên tử bị kích thích

d)

Sự tạo ion phụ thuộc điện thế

56.

Nguyên nhân chính làm phổ nguyên tử có các vạch rất hẹp:

a)

Không xảy ra dao động & quay

b)

Do năng lượng ion hóa thấp

c)

Do nhiệt độ nguồn thấp

d)

Do sự phân ly nguyên tử

57.

Trong AAS, để loại bỏ nhiều hóa học gây giảm tín hiệu, người ta thường:

a)

Tăng độ rộng băng thông

b)

Thêm chất tạo phức

c)

Tăng độ dài đường quang

d)

Giảm cường độ đèn

58.

Trong AES ngọn lửa, yếu tố quyết định khả năng kích thích nguyên tử là:

a)

Cường độ ánh sáng

b)

Nhiệt độ ngọn lửa

c)

Độ tinh khiết khí mang

d)

Bước sóng dò

59.

Trong AAS, lượng mẫu được hút vào ngọn lửa nhờ:

a)

Injector

b)

Nebulizer (bộ phun sương)

c)

Burner

d)

Aspirator

60.

Kỹ thuật AAS lò graphit (GFAAS) có ưu điểm chính so với AAS ngọn lửa:

a)

Đơn giản hơn

b)

Đo được nhiều nguyên tố hơn

c)

Giới hạn phát hiện thấp hơn

d)

Ít bị nhiễu hóa học

61.

Tia do trong AAS phải càng đơn sắc càng tốt vì:

a)

Giảm nhiễu hóa học

b)

Giảm bức xạ nền không đặc trưng

c)

Tăng khả năng nhận diện nguyên tố phân tích

d)

Tăng cường độ tín hiệu

62.

Trong AAS, bước sóng hấp thụ đặc trưng của nguyên tử được tạo bởi:

a)

Mức năng lượng điện tử

b)

Mức dao động

c)

Mức quay

d)

Liên kết hóa học

63.

Trong AES, phổ nền (background) chủ yếu do:

a)

Phân tử khí trong ngọn lửa

b)

Ánh sáng từ đèn HCL

c)

Sự hấp thụ của nguyên tử phân tích

d)

Tạp chất trong nhiên liệu

64.

Đối với AAS, độ dài đường quang của buồng nguyên tử hóa ảnh hưởng đến:

a)

Độ nhạy

b)

Độ đơn sắc

c)

Độ chọn lọc

d)

Độ chính xác

65.

Trong AAS, để tránh tự hấp thụ (self-absorption) ở đèn HCL, người ta:

a)

Giảm cường độ dòng điện

b)

Tăng đường quang

c)

Thêm khí trợ

d)

Chọn cathode lớn hơn

66.

Yếu tố nào làm giảm hiệu suất nguyên tử hóa trong AAS ngọn lửa?

a)

Nhiệt độ ngọn lửa cao

b)

Nhiệt độ ngọn lửa thấp

c)

Áp suất khí nền ổn định

d)

Sử dụng chất dễ bay hơi

67.

Trong AES, sự tạo ion mạnh gây ảnh hưởng gì?

a)

Giảm số nguyên tử trung hòa → giảm tín hiệu

b)

Tăng phát xạ → tăng tín hiệu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng độ nhiễu kết cấu phổ

68.

Sự khác nhau chính giữa AAS và AES:

a)

AAS do hấp thụ, AES do phát xạ

b)

AAS chọn lọc kém hơn

c)

AES rẻ hơn

d)

AES chỉ đo được kim loại kiềm

69.

Trong AAS, nhiều phổ chủ yếu do:

a)

Tạp chất trong dung môi

b)

Hấp thụ chồng bước sóng

c)

Hóa học của mẫu

d)

Nhiệt độ ngọn lửa

70.

Kỹ thuật nền Zeeman trong GFAAS hoạt động dựa trên:

a)

Từ hóa nguyên tử

b)

Tách tán số hấp thụ do từ trường

c)

Tăng nhiệt độ lò

d)

Giảm bức xạ nền

71.

Trong AAS lò graphit, bước "ashing" (tro hóa) có vai trò chính là:

a)

Nguyên tử hóa hoàn toàn mẫu

b)

Loại bỏ dung môi và các chất hữu cơ

72.

Trong AAS, nếu đèn cathode rỗng phát ra nhiều vạch phụ không mong muốn, điều này chủ yếu gây:

a)

Nhiễu hóa học

b)

Nhiễu phổ

c)

Nhiễu vật lý

d)

Giảm độ nhạy do ion hóa mẫu

73.

Nguyên nhân chính làm AAS dùng nguồn sáng "vạch" (HCL) thay vì dùng nguồn liên tục kèm bộ đơn sắc có độ phân giải cao là:

a)

Nguồn liên tục không bền

b)

Độ rộng vạch nguyên tử rất nhỏ (~0,002 nm)

c)

Đèn HCL phát mạnh hơn

d)

Đơn sắc trong UV–Vis không đủ nhạy

74.

Tự hấp thụ (self absorption) trong AES làm:

a)

Tăng cường độ vạch phát xạ

b)

Giảm cường độ vạch tại tâm ngọn lửa

c)

Tăng độ phân giải

d)

Giảm nhiễu nền

75.

Trong AES, hiệu suất kích thích phụ thuộc nhiều nhất vào:

a)

Nồng độ mẫu

b)

Nhiệt độ plasma hoặc ngọn lửa

c)

Cấu trúc điện tử nguyên tử

d)

Bước sóng vạch phát xạ

76.

Trong GFAAS, việc phủ pyrolytic trong ống graphit có tác dụng:

a)

Tăng tốc độ nguyên tử hóa

b)

Tăng độ trơ và giảm sự hấp phụ nguyên tố lên thành ống

c)

Tăng khả năng dẫn nhiệt

d)

Tăng khả năng ion hóa mẫu

77.

Trong AAS ngọn lửa, việc thêm chất ion hóa như KNO₃ khi phân tích nguyên tố kiềm thổ (Mg, Ca) có mục đích:

a)

Giảm ion hóa nguyên tố phân tích

b)

Tăng bay hơi mẫu

c)

Tạo phức bền

d)

Tăng nhiệt độ ngọn lửa

78.

Nguyên tử hóa trong ngọn lửa chủ yếu xảy ra tại vùng nào?

a)

Vùng đầu ngọn lửa (preheating zone)

b)

C. Vùng khử (reducing zone)

79.

Trong AAS, nếu nồng độ mẫu quá cao, dạng đường chuẩn sẽ như thế nào?

a)

Tuyến tính hoàn toàn

b)

Bão hòa và cong xuống

c)

Cong lên

d)

Không thay đổi

80.

Trong AES, khi dùng plasma cảm ứng cao tần ICP, ưu điểm lớn nhất so với ngọn lửa là:

a)

Rẻ hơn

b)

Nhiệt độ cao hơn và ổn định hơn

c)

Dễ vận hành

d)

Ít tiêu thụ khí

81.

Độ rộng vạch hấp thụ trong AAS bị chi phối mạnh nhất bởi:

a)

Broadening Doppler

b)

Broadening va chạm (pressure broadening)

c)

Broadening tự nhiên

d)

Broadening từ trường

82.

Trong AAS, nếu nhiệt độ ngọn lửa quá cao đối với nguyên tố dễ bay hơi như Na, K, điều gì xảy ra?

a)

Tăng nguyên tử hóa

b)

Giảm nguyên tử trung hòa do ion hóa nhiều

c)

Giảm nhiều hóa học

d)

Không ảnh hưởng

83.

Nguyên nhân khiến AAS không phải là phương pháp phân tích đa nguyên tố cùng lúc:

a)

Nguồn sáng quá yếu

b)

Hai nguyên tố hiếm khi có vạch hấp thụ trùng

c)

Đơn sắc không đủ phân giải

d)

Detector không đủ nhạy cho nhiều bước sóng

84.

Trong AAS lò graphit, matrix modifier (chất biến đổi nền) có tác dụng:

a)

Làm tăng tốc nguyên tử hóa

b)

Ngăn mất chất phân tích trong giai đoạn ashing

c)

Tăng độ đơn sắc của nguồn sáng

d)

Tăng độ phân giải phổ

85.

Trong AES, self-reversal (tự đảo vạch) là hiện tượng:

a)

Tín hiệu phát xạ tăng gấp đôi

b)

Vạch phát xạ bị lõm ở trung tâm

c)

Vạch hấp thụ mở rộng

d)

Đảo cực phổ

86.

Đối với các nguyên tố tạo oxide bền (Al, Ti), trong AAS ngọn lửa cần:

a)

Dùng ngọn lửa oxy–axetylen

b)

Dùng ngọn lửa N2O–axetylen

c)

Dùng ngọn lửa H2–O2

d)

Ngọn lửa khí–không khí là đủ

87.

Trong ICP–AES, nhiều phổ chủ yếu do:

a)

Phát xạ phân tử

b)

Phát xạ vạch chồng chéo của nhiều nguyên tố

c)

Biến thiên nhiệt độ plasma

d)

Ion hóa quá mạnh

88.

Trong AAS, để loại bỏ nhiều vật lý (độ nhớt, sức căng bề mặt mẫu), giải pháp tốt nhất là:

a)

Chuẩn thêm (standard additions)

b)

Pha loãng mẫu

c)

Thêm chuẩn nội (internal standard)

d)

Sấy mẫu trước khi phun sương

89.

Trong AES, độ nhạy của phép đo phụ thuộc vào:

a)

Bước sóng đo

b)

Mật độ nguyên tử kích thích

c)

Tốc độ phun sương

d)

Áp suất khí mang

90.

Trong AAS lò graphit, yếu tố nào gây nhiều nền nghiêm trọng nhất?

a)

Phát xạ nhiệt từ lò

b)

Hấp thụ phân tử

c)

Tán xạ nền của muối

d)

Nhiễu điện tử detector

91.

Phổ nguyên tử hẹp và sắc nét hơn phổ phân tử là do:

a)

Năng lượng chuyển mức của nguyên tử nhỏ hơn

b)

Không có dao động và quay trong nguyên tử như ở phân tử

c)

Nguyên tử có nhiều mức năng lượng hơn

d)

Các vạch phổ phân tử bị ảnh hưởng bởi tạp chất

92.

Nguồn phát xạ trong quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) thường là:

a)

Đèn catot rỗng

b)

Đèn hồ quang

c)

Đèn halogen

d)

Đèn tungsten

93.

Kỹ thuật nào sau đây không phù hợp với định lượng nguyên tố kiềm (Na, K) bằng phát xạ nguyên tử?

a)

Ngọn lửa không khí–axetylen

b)

Ngọn lửa N2O–axetylen

c)

Đầu dò đơn sắc

d)

Phát hiện đa kênh

94.

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tín hiệu hấp thụ nguyên tử là:

a)

Bước sóng

b)

Loại dung môi

c)

Độ pH môi trường

d)

Nhiệt độ ngọn lửa

95.

Trong phương pháp phát xạ nguyên tử, việc thêm chất ion hóa có tác dụng:

a)

Tăng độ hòa tan

b)

Giảm sự phân ly hợp chất

c)

Giảm ion hóa nguyên tử phân tích

d)

Tăng mức nhiệt độ do

96.

Kỹ thuật AAS sử dụng bộ tách nền nhằm mục đích gì?

a)

Tách tạp chất ra khỏi mẫu

b)

Giảm nhiễu nền hấp thụ không đặc hiệu

c)

Loại bỏ nước

d)

Làm lạnh ngọn lửa

97.

Ưu điểm lớn nhất của kỹ thuật AAS so với UV–Vis là:

a)

Dễ sử dụng hơn

b)

Có thể đo nhiều nguyên tố cùng lúc

c)

Độ nhạy và chọn lọc cao với nguyên tố vết

d)

Không cần hiệu chuẩn

98.

Trong phát xạ nguyên tử (AES), đường cong chuẩn thường không tuyến tính tại điều kiện nào:

a)

Nồng độ cao

b)

Nồng độ trung bình

c)

Nồng độ rất thấp

d)

Mọi nồng độ

99.

Lý do vì sao phải sử dụng bộ đơn sắc trong AAS là:

a)

Làm tăng cường độ tín hiệu

b)

Giảm nhiễu điện tử

c)

Làm tăng nhiệt độ ngọn lửa

d)

Chọn lọc bước sóng phù hợp, loại bỏ phổ nền

100.

Ưu điểm của kỹ thuật AAS lò graphit (GFAAS) so với AAS ngọn lửa là:




a)

A. Đơn giản và rẻ tiền hơn

b)

B. Phân tích nhanh hơn

c)

C. Nhạy hơn, dùng cho mẫu có lượng nhỏ

d)

D. Phù hợp cho nguyên tố dễ bay hơi